| 45501 |
Huyện Bình Đại |
Địa bàn các xã |
|
132.000
|
93.000
|
79.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 45502 |
Huyện Bình Đại |
Khu phố của Thị trấn Bình Đại |
|
356.000
|
194.000
|
142.000
|
109.000
|
79.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 45503 |
Huyện Bình Đại |
Phần còn lại của thị trấn Bình Đại |
|
238.000
|
130.000
|
95.000
|
73.000
|
53.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 45504 |
Huyện Bình Đại |
Địa bàn các xã |
|
132.000
|
93.000
|
79.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 45505 |
Huyện Bình Đại |
Thị trấn Bình Đại |
|
166.000
|
93.000
|
63.000
|
40.000
|
34.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45506 |
Huyện Bình Đại |
Địa bàn các xã |
|
93.000
|
66.000
|
53.000
|
40.000
|
34.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45507 |
Huyện Bình Đại |
Địa bàn các xã có đất rừng sản xuất |
|
18.000
|
16.000
|
13.000
|
12.000
|
10.000
|
Đất rừng sản xuất |
| 45508 |
Huyện Bình Đại |
Địa bàn các xã có đất rừng sản xuất |
|
18.000
|
16.000
|
13.000
|
12.000
|
10.000
|
Đất rừng phòng hộ |
| 45509 |
Huyện Bình Đại |
Địa bàn các xã có đất rừng sản xuất |
|
18.000
|
16.000
|
13.000
|
12.000
|
10.000
|
Đất rừng đặc dụng |
| 45510 |
Huyện Bình Đại |
Địa bàn các xã có đất làm muối |
|
60.000
|
50.000
|
42.000
|
28.000
|
24.000
|
Đất làm muối |
| 45511 |
Huyện Bình Đại |
Trung tâm chợ - Chợ Thới Thuận |
Thửa 594 tờ 13 - Thửa 725 tờ 13
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45512 |
Huyện Bình Đại |
Huyện Bình Đại |
các vị trí còn lại
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45513 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 60 |
Bến phà Hàm Luông (cũ) ( Thửa 05 tờ 44 Thanh Tân) - Ngã 3 vòng xoay (đường vào cầu Hàm Luông) (Thửa 189 tờ 28 Tân Thành Bình)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45514 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 60 |
Bến phà Hàm Luông (cũ) (Thửa 03 tờ 29 Tân Thành Bình) - Ngã 3 vòng xoay (đường vào cầu Hàm Luông) (Thửa 605 tờ 12 Tân Thành Bình)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45515 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 60 |
Bến phà Hàm Luông (cũ) ( Thửa 06 tờ 44 Thanh Tân) - Ngã 3 vòng xoay (đường vào cầu Hàm Luông) (Thửa 24 tờ 28 Tân Thành Bình)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45516 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 60 |
Bến phà Hàm Luông (cũ) (Thửa 01 tờ 29 Tân Thành Bình) - Ngã 3 vòng xoay (đường vào cầu Hàm Luông) (Thửa 54 tờ 29 Tân Thành Bình)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45517 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 60 |
Ngã 3 vòng xoay (đường vào cầu Hàm Luông) (Thửa 205 tờ 12 Tân Thành Bình) - Đường vào tuyến tránh ( Thửa 77 tờ 10 Hòa Lộc)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45518 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 60 |
Ngã 3 vòng xoay (đường vào cầu Hàm Luông) (Thửa 206 tờ 12 Tân Thành Bình) - Đường vào tuyến tránh ( Thửa 90 tờ 10 Hòa Lộc)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45519 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 60 |
Đường vào tuyến tránh ( Thửa 104 tờ 10 Hòa Lộc) - Giáp ranh Mỏ Cày Nam (TT Mỏ Cày Nam) (Thửa 103 tờ 18 Hòa Lộc)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45520 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 60 |
Đường vào tuyến tránh ( Thửa 99 tờ 10 Hòa Lộc) - Giáp ranh Mỏ Cày Nam (TT Mỏ Cày Nam) (Thửa 104 tờ 18 Hòa Lộc)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45521 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 60 (mới) - Tuyến tránh Thị Trấn Mỏ Cày |
Đầu tuyến tránh ( Thửa 393 tờ 10 Hòa Lộc) - Ranh Mỏ Cày Nam (Giáp Tân Hội) ( Thửa 538 tờ 15 Hòa Lộc)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45522 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 60 (mới) - Tuyến tránh Thị Trấn Mỏ Cày |
Đầu tuyến tránh ( Thửa 394 tờ 10 Hòa Lộc) - Ranh Mỏ Cày Nam (Giáp Tân Hội) ( Thửa 537 tờ 15 Hòa Lộc)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45523 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường vào cầu Hàm Luông |
Cầu Hàm Luông (Thửa 439 tờ 21 Thanh Tân) - Ngã 3 vòng xoay (đường vào cầu Hàm Luông) (Thửa 179 tờ 12 Tân Thành Bình)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45524 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường vào cầu Hàm Luông |
Cầu Hàm Luông (Thửa 51 tờ 21 Thanh Tân) - Ngã 3 vòng xoay (đường vào cầu Hàm Luông) (Thửa 82 tờ 29 Tân Thành Bình)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45525 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 57 |
Ranh huyện Mỏ Cày Nam (Thửa 147 tờ 17 Tân Bình) - Ngã 3 đường vào xã Thành An (Thửa 94 tờ 20 Thành An)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45526 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 57 |
Ranh huyện Mỏ Cày Nam (Thửa 144 tờ 17 Tân Bình) - Ngã 3 đường vào xã Thành An (Thửa 143 tờ 4 Tân Thanh Tây)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45527 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 57 |
Ngã 3 đường vào xã Thành An (Thửa 54 tờ 20 Thành An) - Ngã 3 đường vào cầu Bến Bè (Thửa 397 tờ 14 Hưng Khánh Trung A)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45528 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 57 |
Ngã 3 đường vào xã Thành An (Thửa 125 tờ 4 Tân Thanh Tây) - Ngã 3 đường vào cầu Bến Bè (Thửa 564 tờ 14 Hưng Khánh Trung A)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45529 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 57 |
Ngã 3 đường vào cầu Bến Bè (Thửa 396 tờ 14 Hưng Khánh Trung A) - Ranh huyện Chợ Lách (Thửa 13 tờ 8 Hưng Khánh Trung A)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45530 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Quốc lộ 57 |
Ngã 3 đường vào cầu Bến Bè (Thửa 419 tờ 14 Hưng Khánh Trung A) - Ranh huyện Chợ Lách (Thửa 132 tờ 7 Hưng Khánh Trung A)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45531 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường tỉnh 882 |
Ngã 3 Chợ Xếp (Thửa 182 tờ 28 Tân Thành Bình) - Cống Chợ Xếp (Thửa 764 tờ 9 Tân Thành Bình)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45532 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường tỉnh 882 |
Ngã 3 Chợ Xếp (Thửa 23 tờ 28 Tân Thành Bình) - Cống Chợ Xếp (Thửa 770 tờ 9 Tân Thành Bình)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45533 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường tỉnh 882 |
Cống Chợ Xếp (Thửa 400 tờ 9 Tân Thành Bình) - Cống số 03 (ranh xã Tân Phú Tây xã Phước Mỹ Trung) (Thửa 423 tờ 9 Tân Phú Tây)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45534 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường tỉnh 882 |
Cống Chợ Xếp (Thửa 437 tờ 9 Tân Thành Bình) - Cống số 03 (ranh xã Tân Phú Tây xã Phước Mỹ Trung) (Thửa 425 tờ 9 Tân Phú Tây)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45535 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường tỉnh 882 |
Cống số 03 (ranh xã Tân Phú Tây xã Phước Mỹ Trung) (Thửa 61 tờ 06 Phước Mỹ Trung) - Ngã 3 Bền (Thửa 101 tờ 18 Phước Mỹ Trung)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45536 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường tỉnh 882 |
Cống số 03 (ranh xã Tân Phú Tây xã Phước Mỹ Trung) (Thửa 64 tờ 06 Phước Mỹ Trung) - Ngã 3 Bền (Thửa 42 tờ 08 Phước Mỹ Trung)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45537 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường tỉnh 882 |
Ngã 3 Bền (Thửa 3 tờ 18 Phước Mỹ Trung) - Ngã 3 Cây Trâm (Thửa 83 tờ 15 Thành An)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45538 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường tỉnh 882 |
Ngã 3 Bền (Thửa 6 tờ 18 Phước Mỹ Trung) - Ngã 3 Cây Trâm (Thửa 103 tờ 15 Hưng Khánh Trung A)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45539 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường liên xã (ĐHMC 32 - Lộ 30/4 - Thanh Tân) |
Quốc lộ 60 cũ (Thửa 36 tờ 43 Thanh Tân) - Vòng xoay đường vào cầu Hàm Luông (Thửa 313 tờ 20 Thanh Tân)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45540 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường liên xã (ĐHMC 32 - Lộ 30/4 - Thanh Tân) |
Quốc lộ 60 cũ (Thửa 37 tờ 43 Thanh Tân) - Vòng xoay đường vào cầu Hàm Luông (Thửa 552 tờ 20 Thanh Tân)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45541 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường liên xã (ĐHMC 32 - Lộ 30/4 - Thanh Tân) |
Vòng xoay đường vào cầu Hàm Luông - Ngã tư đường vào UBND xã Thanh Tân
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45542 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường liên xã (ĐHMC 32 - Lộ 30/4 - Thanh Tân) |
Từ Ngã tư đường vào UBND xã Thanh Tân - Giáp sông Cái Cấm (bến đò Trường Thịnh)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45543 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường xã (ĐHMC01) |
Ngã 4 Tân Long (Quốc lộ 60 cũ) - Ngã 4 Tân Long (Quốc lộ 60 mới)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45544 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường xã (ĐHMC30) |
Từ Lộ Bờ Mè (giáp QL 60 cũ) - Bến đò Vàm nước trong
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45545 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường xã (ĐHMC39) |
Từ ngã ba tiếp giáp QL 57 - Cống Cầu Mai
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45546 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường ĐHMC20 |
Giao giữa ĐH 19 và ĐH 20 (thửa 291 và 294 tờ 20 Nhuận Phú Tân) - Cầu Thơm và Bến đò Thơm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45547 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường vào Cụm CN Khánh Thạnh Tân |
Từ ngã ba tiếp giáp ĐH20 - Giáp xã Tân Hội, huyện Mỏ Cày Nam
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45548 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
ĐH18 |
Cống Cầu Mai - Cầu Lò Quay
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45549 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
ĐH18 và ĐH 19 |
Cầu Lò Quay - Cầu Tân Nhuận
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45550 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
ĐH19 (ĐH MC 38) |
Cầu Tân Nhuận - Thửa 56, 58 tờ 33 Nhuận Phú Tân
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45551 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
ĐH19 (ĐH MC 38) |
Thửa 268 tờ 20 Nhuận Phú Tân - Thửa 01 tờ 15 Tân Bình
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45552 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
ĐH19 (ĐH MC 38) |
Thửa 329 tờ 20 Nhuận Phú Tân - Thửa 06 tờ 15 Tân Bình
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45553 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
ĐH19 (ĐH MC 38) |
Thửa 75 tờ 20 Tân Th Tây - Ngã ba Bưng cát, xã Tân Bình (giáp QL 57)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45554 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
ĐH19 (ĐH MC 38) |
Thửa 284 tờ 20 Tân Th Tây - Ngã ba Bưng cát, xã Tân Bình (giáp QL 57)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45555 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
ĐH21 |
Thửa 54, 75 tờ 19 Nhuận Phú Tân - Cầu Cái Hàn
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45556 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường N4 Phước Mỹ Trung |
Trọn đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45557 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường N7 Phước Mỹ Trung |
Trọn đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45558 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường D8 Phước Mỹ Trung |
Trọn đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45559 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường D11 Phước Mỹ Trung |
Trọn đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45560 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường huyện MC 05 (ĐX 02 Phước Mỹ Trung) |
Từ ĐT 882 - Cầu Đập Lá (Phước Mỹ Trung)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45561 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) |
Ngã 3 Bền (Phước Mỹ Trung) - Cầu Bưng (giáp Phú Mỹ)
|
792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45562 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) |
Đoạn Cầu Bưng - Ngã Tư Năm Táng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45563 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) |
Ngã Tư Năm Táng - Thửa 140 tờ 04 Thạnh Ngãi
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45564 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) |
Ngã Tư Năm Táng - Thửa 142 tờ 24 Thạnh Ngãi
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45565 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường liên xã Tân Thành Bình-Thạnh Ngãi-Phú Mỹ (ĐH-Huyện lộ AH1-Huyện lộ AH2-Huyện lộ AH3-ĐH.MC34) |
Thửa 98 tờ 02 Tân Thành Bình - Thửa 61 tờ 15 Thạnh Ngãi
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45566 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường liên xã Tân Thành Bình-Thạnh Ngãi-Phú Mỹ (ĐH-Huyện lộ AH1-Huyện lộ AH2-Huyện lộ AH3-ĐH.MC34) |
Thửa 140 tờ 25 Thạnh Ngãi - Ngã Tư Năm Táng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45567 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường liên xã Tân Thành Bình-Thạnh Ngãi-Phú Mỹ (ĐH-Huyện lộ AH1-Huyện lộ AH2-Huyện lộ AH3-ĐH.MC34) |
Thửa 03 tờ 05 Tân Thành Bình - Ngã Tư Năm Táng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45568 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường liên xã Tân Thành Bình-Thạnh Ngãi-Phú Mỹ (ĐH-Huyện lộ AH1-Huyện lộ AH2-Huyện lộ AH3-ĐH.MC34) |
Ngã Tư Năm Táng - Giáp ranh xã Phú Sơn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45569 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường liên xã (ĐHMC 41- Hưng Khánh Trung A) |
Ngã ba giáp ĐH 39 - Cầu Mười Sao
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45570 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường ĐH 04 (lộ 30/4 xã Thành An) |
Thửa 93 tờ 27 Thành An - Ngã ba cổng chào xã Thành An (giáp QL 57)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45571 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường ĐH 04 (lộ 30/4 xã Thành An) |
Thửa 99 tờ 27 Thành An - Ngã ba cổng chào xã Thành An (giáp QL 57)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45572 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường ĐH 09 xã Tân Thanh Tây (đường vào trung tâm xã) |
Thửa 27 tờ 20 Tân Thanh Tây - Ngã tư cổng chào xã Tân Thanh Tây (giáp QL 57)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45573 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Đường ĐH 09 xã Tân Thanh Tây (đường vào trung tâm xã) |
Thửa 15 tờ 20 Tân Thanh Tây - Ngã tư cổng chào xã Tân Thanh Tây (giáp QL 57)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45574 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Bang Tra |
Thửa 34 tờ 33 Nhuận Phú Tân - Thửa 34 tờ 34Nhuận Phú Tân
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45575 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Bang Tra |
Thửa 50 tờ 33 Nhuận Phú Tân - Thửa 23 tờ 34 Nhuận Phú Tân
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45576 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Bang Tra |
Thửa 94 tờ 32 Nhuận Phú Tân - Thửa 01 tờ 34 Nhuận Phú Tân
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45577 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Bang Tra |
Thửa 19 tờ 32 Nhuận Phú Tân - Thửa 11 tờ 32 Nhuận Phú Tân
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45578 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Bang Tra |
Thửa 239 tờ 32 Nhuận Phú Tân - Thửa 63 tờ 32 Nhuận Phú Tân
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45579 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Bang Tra |
Thửa 64 tờ 32 Nhuận Phú Tân - Thửa 176 tờ 32 Nhuận Phú Tân
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45580 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Ba Vát |
Thửa 22 tờ 36 - Thửa 88 tờ 36
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45581 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Ba Vát |
Thửa 54 tờ 37 - Thửa 62 tờ 39
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45582 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Giồng Keo |
Thửa 65 tờ 21 - Thửa 83 tờ 21
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45583 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Giồng Keo |
Thửa 109 tờ 21 - Thửa 88 tờ 21
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45584 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Giồng Keo |
Thửa 33 tờ 21 - Thửa 45 tờ 21
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45585 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Trường Thịnh, xã Thạnh Ngãi |
Thửa 127 tờ 24 - Sông Cái Cấm
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45586 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Trường Thịnh, xã Thạnh Ngãi |
Thửa 141 tờ 24 - sông Cái Cấm
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45587 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Trường Thịnh, xã Thạnh Ngãi |
Thửa 6 tờ 24 - Thửa 37 tờ 24
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45588 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Trường Thịnh, xã Thạnh Ngãi |
Thửa 116 tờ 24 - Thửa 135 tờ 24
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45589 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Trường Thịnh, xã Thạnh Ngãi |
Thửa 26 tờ 24 - Thửa 136 tờ 24
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45590 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Xếp |
02 bên đường Quốc lộ 60 cũ (Thửa 167 tờ 28) - Thửa 121 tờ 28
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45591 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Xếp |
02 bên đường Quốc lộ 60 cũ (- Ngã 3 QL60 và ĐT882 thửa 182 tờ 28) - Thửa 126 tờ 28
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45592 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Thành An |
Thửa 2 tờ 26 - Thửa 90 tờ 27
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45593 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Thành An |
Thửa 3 tờ 26 - Thửa 92 tờ 27
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45594 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Thành An |
Thửa 172 tờ 27 - Giáp rạch
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45595 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Thành An |
Thửa 50 tờ 27 - Giáp rạch
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45596 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Thanh Tân |
Thửa 42 tờ 36 - Thửa 8 tờ 37
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45597 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Thanh Tân |
Thửa 40 tờ 36 - Thửa 10 tờ 38
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45598 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Gia Thạnh, xã Thạnh Ngãi |
Thửa 24 tờ 25 Thạnh Ngãi - Thửa 50 tờ 25 Thạnh Ngãi
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45599 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Gia Thạnh, xã Thạnh Ngãi |
Thửa 41 tờ 25 Thạnh Ngãi - Thửa 57 tờ 25 Thạnh Ngãi
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45600 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Các dãy phố Chợ Gia Thạnh, xã Thạnh Ngãi |
Thửa 64 tờ 25 Thạnh Ngãi - Thửa 79 tờ 25 Thạnh Ngãi
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |