| 17601 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Hải GiangII (Các Thửa gåm: 186, 187, 202, 203, 204, 216, 217, 218, 528, 529, 524, 249, 250, 251, 577, 578, 253, 235, 236, 237, 266, 267, 268, 269, 283, 284, 285, 286, 287, 288, 289, 305, 307, 581, 582, 583, 584, 309, 310, 311, 312, 327, 328, 329, 330, 397, 347, 566, 367, 368, 351, 352, 371, 593, 594, 595, 533, 596, 303 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Thửa 186 - Thửa 596
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17602 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Hải GiangII (Các thửa gồm: 255, 256, 274, 275, 276, 294, 295, 296, 313, 314, 315, 316, 317, 335, 355, 356, 357, 358, 359, 360, 361, 380, 381, 530, 293, 384, 542, 569, 570, 571 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Thửa 255 - Thửa 384
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17603 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối HảI GiangI (Các thửa gồm: 02, 03, 04, 05, 15, 16, 544, 26, 27, 28, 29, 07, 521, 100, 101, 102, 130, 132, 85, 399, 554, 555, 556, 557, 558, 517, 68, 69, 70, 71, 88, 55, 56, 57, 38, 39, 40, 41, 42, 58, 580, 60, 403, 404, 77, 552, 554, 555, 556, 557, 78, 92, 401, 405, 406, 121, 396, 135, 153, 168, 152, 182, 534, 532, 548, 537, 536, 535, 538, 539657, 672, 673, 674, 675 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Thửa 02 - Thửa 531
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17604 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải GiangII (Các thửa gồm: 228, 242, 398, 399, 243, 244, 245, 277, 278, 258, 259, 260, 261, 262, 246, 247, 248, 231, 279, 297, 317, 319, 320, 523, 338, 339, 340, 362, 264, 265, 281, 282, 298, 402, 407, 301, 302, 321, 322, 323, 341, 342, 343, 365, 366, 367, 387, 388, 543, 363, 385, 364, 386, 340 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Thửa 228 - Thửa 388
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17605 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải GiangI (Các thửa còn lại kẹp giữa đường khối gồm: 8, 9, 17, 18, 369, 30, 31, 13, 14, 23, 24, 25, 33, 34, 35, 36, 37, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 64, 65, 66, 67, 72, 73, 74, 83, 84, 89 , 90, 104, 105, 114, 115, 561, 562, 563, 117, 118, 119, 133, 134, 150, 579 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Hải GiangI - HảI GiangI
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17606 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải GiangI (Các thửa còn lại kẹp giữa đường khối gồm: 151, 518, 519, 166, 167, 531, 123, 124, 546, 547, 138, 139, 140, 141, 156, 157, 158, 159, 173, 174, 189, 190, 511, 191, 220, 221, 515, 516, 239, 254, 272, 291, 292, 531, 536, 535, 534, 538, 539, 549, 550, 551614, 615616, 617, 641, 642 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Hải GiangI - HảI GiangI
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17607 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hai GiangII (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 171, 270, 271, 229, 230, 263, 280, 344, 345, 368, 370, 389, 390, 392, 353, 354, 377, 541, 378, 379, 400, Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Hgiang II - HGiangII
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17608 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối Hải GiangI (Thửa 19, 26, 227, 228, 220, 51, 33, 56, 60, 234, Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Hải |
Thửa 19 - Thửa 60
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17609 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Ven Sông Lam - Khối Hai GiangI (Thửa 99, 100, 101, 102, 105, 106, 107, 109, 110, 104, 333, 334 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Hải |
Thửa 99 - Thửa 104
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17610 |
Thị xã Cửa Lò |
Khu TáI định cư - Khối Hai GiangI (Thửa 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164 , 165, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 179, 180, 181, 182, 183 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Hải |
Thửa 152 - Thửa 219
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17611 |
Thị xã Cửa Lò |
Khu TáI định cư - Khối Hai GiangI (Thửa 184, 185, 186, 187, 188, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204, 205, 205, 207, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Hải |
Thửa 152 - Thửa 219
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17612 |
Thị xã Cửa Lò |
Khu Đấu giá - Khối Hai GiangI (Thửa 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 132, 133, 135, Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Hải |
Thửa 115 - Thửa 135
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17613 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Hai GiangI (Thửa 86, 87, 88, 89, 93, 94, 251, 96, 222, 113, 98, 92366, 367 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Hải |
Thửa 86 - Thửa 98
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17614 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hai GiangI (Các thửa gồm: 04, 05, 06, 07, 08, 111, 11, 12, 18, 23, 230, 22, 27, 21, 30, 29, 34, 35, 37, 239, 240, 241, 43, 52, 242, 243, 243, 245, 54, 57, 63, 65, 68, 69, 70, 71, 78, 79, 80, 223, 66, 72, 59 , 252, 253, 49, 44, 224, 231, 237, 236, 238, 241, 240, 239, 85, 84, 90, 97, 233, 242, 243, 244, 245335, 336, 337, 338, 339, 340, 341, 342, 343, 344, 345, 346, 347, 348, 351, 352, 353 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Hải |
Thửa 03 - Thửa 224
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17615 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hai GiangI (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 01, 02, 09, 10, 13, 14, 48, 67, 77, 221, 63, 89, 226, 225, 235, 229, 225, 226, 235, 114, 254, 255 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Hải |
Hai GiangI - Hai GiangI
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17616 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Hải Tân, Hải Triều (Các thửa gồm: 200, 199, 208, 218, 228, 217, 222, 221, 207, 216, 229, 230, 231, 220, 219, 227 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hải |
Thửa 200 - Thửa 227
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17617 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Hải Tân, Hải Triều (Các Thửa : 32, 41, 51, 52, 252, 53, 662, 64, 663, 664, 665, 76, 77, 78, 79, 91, 92, 107, 108, 122, 123, 124, 125, 138, 140, 147, 148, 155, 156, 157, 158, 159, 163, 164, 166, 243, 169, 175, 176, 184, 253, 245, 246, 247307, 308 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hải |
Thửa 32 - Thửa 247
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17618 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Tân (Các Thửa: 62, 63, 73, 88, 87, 100, 137, 145, 146, 251, 232, 233, 234, 235, 160, 244, 262, 274, 281, 237, 248, 118, 119, 257, 289, 238, 195, 201, 238, 241, 242, 288, 289, 290, 291, 292, 296, 297, 301, 302, 305, 306, 312, 313, 314, 315 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hải |
Hải Tân - Hải Tân
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17619 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Triều (Các thửa gồm: 07, 06, 12, 21, 20, 25, 26, 34, 42, 55, 56, 226, 109, 95, 109, 110, 111, 112, 126, 127, 128, 141, 149, 150, 151, 224, 225, 268, 269 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hải |
HảI Triều - HảI Triêù
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17620 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Triều (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 13, 14, 15, 23, 24, 33, 43, 44, 45, 46, 58, 59, 60, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 114, 115, 276, 277, 131, 142293, 294, 295, 303, 304, 310, 311 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hải |
HảI Triều - HảI Triều
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17621 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối HảI Tân (Các thửa gồm: 74, 75, 89, 271, 101, 102, 103, 272, 270, 105, 106, 117, 258, 132, 133, 134, 135, 136, 250, 249, 146, 154, 239, 236, 251, 153, 232, 233, 234, 235, 236, 239, 182, 183, 190, 191, 192, 196, 197, 198, 202, 203 , 204, 205, 206, 210, 211, 251, 254, 255, Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hải |
HảI Tân - HảI Tân
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17622 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối HảI Trung, HảI Thanh (Các thửa gồm: 149, 146, 147, 198, 197, 145, 175, 176, 215, 214, 213, 212, 211, 174, 173, 172, 171, 170, 169, 168, 605, 606, 558, 196, 195 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa149 - Thửa 195
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17623 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Hải Bình, Hải Triều (Thửa 210, 209, 208, 244, 241, 240, 239, 238, 237, 236, 163, 194, 193, 192, 191, 235, 557, 556, 550, 268, 188, 187, 207, 206, 205, 266, 267, 265, 264, 231, 230, 229, 228, 227, 296, 295, 294, 325, 262, 261, 569, 464, 349, 324, 323, 322, 321, 348, 587, 588, 372, 371, 346, 397, 370, 369, 423, 422, 420, 396, 395, 394, 602, 442, 441, 440, 439, 438, 419, 418, 417, 416, 415, 414, 413, 412, 468, 467, 492, 466, 465, 490, 437, 489, 488, 487, 486, 485695, 699, 728, 729, 730, 740, 471, 742, 743, 749 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 210 - Thửa 485
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17624 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Ven Sông Lam - Khối Hải Bình, Hải Triều (Thửa 484, 483, 499, 498, 512, 523, 510, 536 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 484 - Thửa 536
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17625 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Hải Trung, Hải Bình (Thửa 04, 05, 06, 19, 20, 36, 37, 561, 543, 544, 546, 54, 55, 547, 74, 75, 96, 97, 98, 118, 119, 120, 121, 122, 140, 141, 142, 164, 165, 597, 583, 18 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 04 - Thửa 165
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17626 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Trung (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 13, 27, 42, 43, 61, 62, 83, 22, 23, 38, 24, 26, 218, 41, 40, 60, 59, 81, 611, 612, 613, 79, 80, 102, 103, 539, 105, 616, 617, 129, 144, 586676, 677, 693, 694 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 07 - Thửa 144
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17627 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối HảI Bình (Thửa 14, 562, 564, 16, 29, 623, 624, 625, 48, 50, 51, 52, 68, 69, 579, 573, 581, 540, 541, 92, 94, 115, 116, 117, 137, 138, 139, 159, 160, 161, 162, 190, 585 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 14 - Thửa 190
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17628 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Bình (Thửa 269, 270, 298, 299, 300, 574, 568, 575, 301, 302, 565, 354, 570, 332, 333, 356, 357, 358, 381, 382, 383, 384, 385, 405, 406, 407, 409, 431, 432, 433, 456, 457, 458, 459, 460, 480, 481, 482, 496, 497, 584, 554, 404, 631, 632 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 269 - Thửa 497
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17629 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Bình, Hải Thanh (Thửa 247, 248, 249, 250, 251, 279, 280, 281, 282, 308, 309, 310, 337, 338, 362, 576, 577, 311, 363, 567, 388, 389, 216, Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 247 - Thửa 339
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17630 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Bình (Thửa 242, 243, 245, 274, 275, 276, 277, 278, 304, 305, 334, 335, 609, 610, 336, 553, 359, 360, 361, 386, 545, 410, 411, 434, 435, 461, 462, 596, 332 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 242 - Thửa 462
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17631 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Bình (Thửa 326, 560, 595, 350, 351, 373, 374, 425, 426, 450, 452, 453, 454, 476, 477, 478, 511, 495, 510 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 326 - Thửa 478
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17632 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Bình (Thửa 400, 401, 378, 402, 427, 428, 429, 430, 479 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 400 - Thửa 479
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17633 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Triều, Hải bình (Thửa 63, 84, 107, 86, 108, 110, 132, 111, 151, 134, 152, 154, 155, 181, 201, 183, 202, 224, 203, 225, 226, 259, 260 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 260 - Thửa 84
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17634 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Triều (Thửa 199, 200, 220, 253, 254, 566, 571, 287, 549, 551, 626, 627, 628, 629, 555, 620, 621, 622, 607, 608, 345, 589, 599, 600 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 199 - Thửa 345
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17635 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Triều (Thửa 514, 513, 524, 525 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 514 - Thửa 525
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17636 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Triều (Thửa 424, 445, 446, 447, 448, 449, 471, 472, 473, 474, 475, 493, 494, 509, 522, 533, 534, 535 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 424 - Thửa 535
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17637 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Triều (Thửa 312, 313, 339, 340, 341, 364, 365, 366 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Thửa 312 - Thửa 366
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17638 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Trung (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 130, 82, 104, 99, 77, 76, 78, 604, 603, 101, 123, 603, 604, 125, 126, 572, 166, 143, 601, 578, 590, 592, 593, 580, 591 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Hải Trung - Hải Trung
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17639 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Triều (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 131, 150, 177, 178, 180, 219, 285, 286, 314, 179, 343, 390, 391, 367, 368, 491, 500, 501, 502, 503, 504, 505, 506, 515, 517, 526, 527, 528, 518, 519, 520, 529, 521, 530, 537, 532, 507, 508678, 679, 680, 681, 682, 683, 684, 685, 686, 687, 688, 689, 690, 691, 692, 695, 698, 700, 701 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Hải Triều - Hải Triều
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17640 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Bình (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 306, 436, 463, 95, 73, 32, 33, 34, 35, 53, 03, 17, 44, 45, 28, 46, 47, 49, 64, 65, 66, 67, 87, 88, 89, 90, 91, 112, 113, 114, 135, 136, 156, 157, 184, 185, 186, 204, 297, 329, 327, 328, 351, 352, 353, 375, 377, 379, 380, 401, 402, 378, 400, 427, 428, 429, 430, Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Hải |
Hải Bình - Hải Bình
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17641 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ven sông Lam - Khối Hải Thanh (Các Thửa gåm: 234, 255, 254, 232, 253, 276, 277, 275, 250, 350, 274, 273, 355, 354, 356, 406, 290, 291, 395, 396, 397, 398, 399, 400, 401, 402, 357, 302, 384, 385, 386, 298, 314, 313, 321, 360, 330, 329, 337, 336, 334, 331, 343, 304, 345, 338, 339, 315, 344, 341 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hải |
Hậu cứ Đảo mắt
(thửa 234) - Thửa 344
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17642 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Hải Thanh (Các thửa gồm: 27, 26, 25, 44, 43, 66, 65, 64, 94, 93, 92, 91, 123, 122, 148, 147, 146, 145, 144, 178, 177, 176, 175, 174, 173, 200, 199, 198, 197, 196, 224, 223, 220, 194, 219, 218, 216, 215, 214, 213, 212, 211, 217, 240, 239, 237, 236, 235, 222436, 437, 445, 446, 448, 449, 453, 454, 455, 471, 472, 473, 476, 484, 485, 486, 487, 488, 489 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hải |
Thửa 27 - Thửa 235
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17643 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Hải Trung HảI Lam (Các thửa gồm: 186, 187, 188, 158, 189, 391, 390, 190, 191, 192, 193, 162, 412, 413, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 137, 138, 139, 140, 171, 172, 347, 367, 143, 118, 119, 120, 121, 90, 63, 41, 18, 42, 20, 21, 23, 22, 24 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hải |
Thửa 186 - Thửa 24
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17644 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Hải Thanh (Các thửa gồm: 242, 243, 245, 246, 263, 264, 265, 266, 286, 299, 244, 362, Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hải |
Thửa 242 - Thửa 299.
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17645 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Thanh (Các thửa gồm: 28, 381, 382, 47, 48, 381, 382, 364, 373, 388, 389, 70, 71, 72, 73, 74, 101, 102, 103, 131, 68, 97, 98, 99, 100, 127, 128, 154, 351, 352, 353, 153, 155, 182, 210, 363 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hải |
Thửa 28 - Thửa 210
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17646 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Thanh (Các thửa gồm: 201, 202, 203, 225, 226, 227, 228, 249, 230, 270 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hải |
Thửa 201 - Thửa 270
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17647 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Thanh (Các thửa gồm: 258, 349, 260, 280, 281, 282, 283, 284, 292, 293, 294, 325, 295, 296, 297, 358, 365, 366, 311, 310, 319, 320429, 430, 431, 432, 433, 443, 444, 447, 450, 451, 452, 456, 457, 458, 459, 460, 461 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hải |
Thửa 258 - Thửa 320.
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17648 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Thanh, Hải Bình (Các thửa gồm: 316, 317, 322, 323, 328, 332, 333 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hải |
Thửa 341 - Thửa 316
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17649 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối HảI Lam, HảI Trung (Các thửa gồm: 346, 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 14, 15, 32, 33, 58, 59, 60, 84, 85, 414, 415, 416, 113, 114, 115, 116, 117, 141, 407, 408, 409, 410 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hải |
Thửa 346 - Thửa 141.
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17650 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối HảI Trung (Các thửa gồm: 56, 57, 81, 82, 83, 109, 110, 111, 136, 135 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hải |
Thửa 56 - Thửa 136.
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17651 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối HảI Trung (Các thửa gồm: 53, 54, 55, 76, 77, 78, 79, 80, 104, 105, 106, 403, 108, 132, 404, 405, 161 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hải |
Thửa 53 - Thửa 161.
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17652 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Lam, Hải Trung, Hải Thanh (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 340, 324, 305, 306, 257, 261, 262, 312, 285, 241, 247, 248, 377, 378, 379, 301, 269, 372, 221, 149, 180, 370, 369, 368, 204, 205, 229, 124, 150, 151, 95, 125, 126, 152, 206, 231, 252, 251, 181, 207, 208, 96, 67, 46, 129, 130, 157, 184, 183, 185, 30, 2, 31, 3, 135, 112, 36, 38, 40, 62, 87, 88, 16, 17, 380, 89, 382438, 466, 467 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hải |
Hải Lam - Hải Trung
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17653 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ven sông Lam - Khối Hải Giang II, Hải Thanh (Thửa 160, 21, 20, 19, 39, 38, 37, 59, 81, 79, 80, 96, 95, 94, , 109, 110, 133, 132, 129, 143, 142, 141, 140, 139, 153, 152, 151, 150, 137, 136, 149, 135, 147, 148, 184, 185, 173, 178, 179, 171, 121 198, 199, 211 Tờ bản đồ số 13) - Phường Nghi Hải |
Hải Giang II
(thửa 160 - Hải Thanh
(thửa 147)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17654 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Hải Giang II (Thửa 130, 131, 93, 108, 107, 92, 106, 91, 76, 75, 90, 128, 176, 74, 164, 89, 73, 49, 48, 72, 163, 70, 47, 46, 45, 29, 28, 10, 9, 161, 27, 8, 7 , 6, 176 Tờ bản đồ số 13) - Phường Nghi Hải |
Đường ven sông Lam
(thửa 131) - Thửa 6
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17655 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Giang II (Các thửa: 79, 58, 57, 78, 56, 36, 55, 35, 34, 53, 54, 16, 15, 14, 162, 188203, 204, 205, 206, 209, 210, 213, 231, 214, 215, 216, 217, 219 Tờ bản đồ số 13) - Phường Nghi Hải |
Đường ven sông Lam
(thửa 79) - Thửa 162
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17656 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Giang II (Thửa 138, 125, 124, 102, 165, 101, 84, 182, 183, 67, 43, 170, 167, 123 Tờ bản đồ số 13) - Phường Nghi Hải |
Thửa 161 - Thửa 138
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17657 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Thanh (Các thửa: 137, 118, 117, 83, 99, 98, 82, 61, 175 Tờ bản đồ số 13) - Phường Nghi Hải |
Thửa 117 - Thửa 175
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17658 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Giang II, Hải Thanh (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 114, 115, 116, 23, 40, 62, 63, 192, 193, 66, 24, 42, 1, 2, 3, 172, 26, 104, 127, 105, 11, 12, 13, 30, 181, 31, 51, 52, 77, 174, 17, 18, Tờ bản đồ số 13) - Phường Nghi Hải |
Hải Giang II - Hải Thanh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17659 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ven sông Lam - Khối Tân Quang (Các thửa gồm: 52, 63, 80, 89, 107, 213, 214, 127, 143, 157, 172, 193, 183, 182, 192358, 359 Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hải |
Thửa 192 - Thửa 52
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17660 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Tân Quang (Các thửa gồm: 3, 2, 1, 4, 8, 7, 6, 13, 12, 11, 10, 17, 24, 196, 22, 27, 229, 230, 30, Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hải |
Thửa 3 - Thửa 30
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17661 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Tân Quang (Các thửa gồm: 14, 194, 9, 195, 197, 198, 199, 200, 28, 36, 32, 42347, 348, 369, 370 Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hải |
Đường Vinh- Cửa Hội - XNCBTSDV&THSL
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17662 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Quang (Các thửa gồm: 31, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 220, 221, 45, 53, 54, 59, 55, 62, 208, 65, 72, 73, 74, 66, 77, 86, 87, 78, 79, 88, 97, 98, 106, 206, 61, Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hải |
Đường Vinh- Cửa Hội (thửa 31) - Đường Ven sông Lam (thửa 106)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17663 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Quang (Các thửa gồm: 204, 64, 71, 70, 69, 82, 218, 219, 91, 102, 103, 111, 112, 110, 122, 120 Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hải |
Thửa 59 - Thửa 120
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17664 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Quang (Các thửa gồm: 85, 104, 84, 95, 94, 93, 83, 92, 113, 205 Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hải |
Thửa 86 - Thửa 112
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17665 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Quang, Tân Lộc (Các thửa gồm: 156, 171, 170, 181, 190, 191 Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hải |
Tân Quang
(Thửa 156) - Tân Lộc (thửa 190)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17666 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Quang, Tân Lộc (Các thửa gồm: 132, 133, 121, 134, 135, 136, 137, 151, 152, 167, 168, 153, 154, 180, 169 Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hải |
Thửa 170 - Thửa 132
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17667 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Lộc (Các thửa gồm: 190, 189, 179, 188, 187232, 233, 339, 340, 341, 342, 345, 346, 351, 356, 357, 361, 362, 363, 364, 365, 366 Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hải |
Thửa 190 - Thửa 187
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17668 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Lộc (Các thửa gồm: 223, 224, 225, 226, 184 Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hải |
Thửa 184 - Thửa 173
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17669 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Tân Lộc, Tân Quang (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 46, 147, 148, 149, 163, 162, 161, 131, 177, 178, 186, 164, 209, 210, 166, 178, 150, 123, 124, 125, 138, 139, 114, 115, 116, 140, 141, 155, 104, 96, 105, 25, 18, 56, 41, 47, 48, 49, 50, 57, 58, 67, 68, 51, 209, 210 Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hải |
Tân Lộc - Tân Quang
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17670 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ven sông Lam - Khối Hải Triều (Các thửa gồm: 11, 10, 9, 26, 17, 16, 25, 20, 21, 19, 28, 23, 24, 31, 32, 22 Tờ bản đồ số 17) - Phường Nghi Hải |
Thửa 11 - Thửa 32
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17671 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Triều (Các thửa gồm: 2, 3, 34, 35, 13, 18 Tờ bản đồ số 17) - Phường Nghi Hải |
Thửa 12 - thửa 86
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17672 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Triều (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 33, 36, 37, 14, 6, 15, 1, 7, 838, 39 Tờ bản đồ số 17) - Phường Nghi Hải |
Hải Triều - Hải Triều
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17673 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ven sông Lam - Khối Tân Nho, Tân Lộc, Tân Quang (Các thửa gồm: 11, 20, 29, 40, 41, 48, 49, 57, 275, 85, 84, 83, 108, 125, 126, 155, 154, 158, 175, 174, 189, 201, 214, 225, 273, 274, 271, 232, 242, 251, 156, 246, 107, 156, 224, 245, 158 304, 305, 327, 392, 393 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hải |
Thửa 11 - Thửa 246
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17674 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Tân Nho (Các thửa: 176, 177, 190, 202, 203, 216, 217, 218, 226, 233, 263, 264, 234, 239, 240, 243, Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hải |
Thửa 176 - Thửa 245
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17675 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Nho (Các thửa: 227, 220, 228, 206, 221, 207, 208 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hải |
Thửa 227 - Thửa 209
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17676 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Nho (Các thửa: 59, 50, 60 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hải |
Thửa 61 - Thửa 59
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17677 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Nho (Các thửa gồm: 87, 71, 89, 112, 254, 256, 255, 92, 114, 128, 129, 130, 115, 145, 162, 131, 146, 278, 277, 163, 267, 268, 179, 180, 181, 287, 288, 289, 194, 196, 209, 222, 210, 231, 224301, 302, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313, 317, 318, 319, 320 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hải |
Thửa 224 - Thửa 71
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17678 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Nho (Các thửa gồm: 205, 193, 161, 144, 143, 142, 141, 127, 260, 110, 265, 269, 270, 109 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hải |
Thửa 206 - Thửa 109
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17679 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Nho (Các thửa gồm: 185, 197, 168, 198, 186, 169, 150, 170, 151 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hải |
Thửa 196 - Thửa 151
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17680 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Nho, Tân Lộc (Các thửa gồm: 188, 173, 172, 171, 152, 153, 136, 137, 122, 135, 120, 102, 119, 101, 100, 99, 98, 97, 96, 77, 76, 63, 62, 61, 51 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hải |
Thửa 189 - Thửa 51
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17681 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Lộc (Các thửa gồm: 124, 106, 105, 81, 80, 66, 65 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hải |
Thửa 125 - Thửa 65
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17682 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Lộc (Các thửa gồm: 69, 252, 68, 67, 56, 46, 55, 45, 54, 35, 34, 23, 22, 21, 283, 284, 285, 13, 3, 2, 1 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hải |
Thửa 69 - Thửa 02
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17683 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Lộc (Các thửa gồm: 36, 37, 38, 26, 25, 27, 17, 18, 19 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hải |
Thửa 10 - Thửa 45
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17684 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Lộc (Các thửa gồm: 12, 261, 262, 31, 30, 43, 42 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hải |
Thửa 12 - Thửa 51
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17685 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Tân Lộc (Các thửa gồm:4, 5, 6, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hải |
Thửa 4 - Thửa 10
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17686 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Tân Nho, Tân Lộc (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 159, 160, 140, 253, 257, 258, 259, 192, 191, 204, 219, 235, 236, 237, 241, 250, 229, 238, 230, 244, 72, 73, 74, 75, 93, 116, 95, 117, 118, 133, 134, 149, 148, 167, 166, 211, 212, 281, 280, 187, 52, 64, 78, 53, 79, 103, 104, 123, 138, 139, 32, 44, 39, 47, 7, 16, 28, 24, Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hải |
Tân Nho - Tân Lộc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17687 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối Hải Bằng 2 (Thửa Góc 20x20m bám đường ngang 19, 20, đường quy hoạch: 47, 51, 58 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hòa |
Góc đường
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17688 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối Hải Bằng 2 (Thửa 59, 75, 76 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hòa |
Tờ bản đồ 1 - Tờ bản đồ số 7
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17689 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 20 - Khối Hải Bằng 2 (Các thửa: 50, 11, 52, 57, 68, 67, 60, 61, 70, 71, 69, 62 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 50 - Thửa đất số 71
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17690 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 19 - Khối Hải Bằng 2 (Thửa 16 (Góc bám đường dọc số II) Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hòa |
Góc đường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17691 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 19 - Khối Hải Bằng 2 (Thửa 18, 19, 20, 28 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 18 - Thửa đất số 28
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17692 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II - Khối Hải Bằng II (Các thửa bám đường: 17 , 24 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hòa |
Góc đường
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17693 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II - Khối Hải Bằng 2 (Thửa Bám đường dọc II: 25, 33, 34, 46 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 17 - Thửa đất số 46
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17694 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Bằng 2 (Thửa 73, 74, 48, 49, 54, 55, 56, 63, 64, 65, 66 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hòa |
Đường Bình Minh - Đường dọc II
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17695 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Bằng 2 (Thửa 29, 27, 22, 23, 26, 43, 44, 39, 40, 41, 31, 36, 35, 45, 38, 37, 30 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hòa |
Đường dọc II - Đường dọc III
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17696 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối Phúc Hoà (Thửa 14, 15, 16, 43, , 47, 48, 34, 49 Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Hòa |
Khối Phúc Hoà - Khối Phúc Hoà
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17697 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Phúc Hoà (Thửa 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 44, 45, 46, 50. Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Hòa |
Khối Phúc Hoà - Khối Phúc Hoà
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17698 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 20 - Khối Hải Bằng 2 (Thửa 427 (Thửa góc bám đường dọc số III) Tờ bản đồ số 6) - Phường Nghi Hòa |
Góc đường
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17699 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 20 - Khối Hải Bằng 2 (Thửa 305, 434, 329, 315, 328, 337, 327, 438, 439, 440, 441, 426, 425, Tờ bản đồ số 6) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 245(Đường dọc số II) - Thửa đất số 246(Đến đường dọc số III)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17700 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 20 - Khối Hải Bằng 2, Phúc Hòa (Thửa 434, 315, 328, 483, 484, 472, 473, 474, 475 Tờ bản đồ số 6) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 245(Đường dọc số III) - Thửa đất số 246(Đến đường dọc số IV)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |