| 43901 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 5 (ấp Hội Yên cũ) |
Ngã tư cầu Mỏ Cày (Thửa 185 tờ 19 Thị trấn) - Cống đình Hội Yên (Thửa 74 tờ 32 Thị trấn)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43902 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 5 (ấp Hội Yên cũ) |
Ngã tư cầu Mỏ Cày (Thửa 182 tờ 18 Thị trấn) - Cống đình Hội Yên (Thửa 40 tờ 32 Thị trấn)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43903 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 5 (ấp Hội Yên cũ) |
Cống đình Hội Yên (Thửa 2 tờ 31 Thị trấn) - Ngã ba đường vào VKSND huyện (Thửa 18 tờ 31 Thị trấn)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43904 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 5 (ấp Hội Yên cũ) |
Cống đình Hội Yên (Thửa 32 tờ 32 Thị trấn) - Ngã ba đường vào VKSND huyện (Thửa 2 tờ 33 Thị trấn)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43905 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 4 (ấp 1 cũ) |
Ngã tư QL60 (Thửa 186 tờ 25 Thị trấn) - Hết ranh Thị trấn Mỏ Cày (Thửa 94 tờ 34 Thị trấn)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43906 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 4 (ấp 1 cũ) |
Ngã tư QL60 (Thửa 259 tờ 25 Thị trấn) - Hết ranh Thị trấn Mỏ Cày (Thửa 83 tờ 34 Thị trấn)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43907 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 4 (ấp 1 cũ) - Mở mới |
Cống Chùa Bà (Thửa 16 tờ 38 Thị trấn) - Giáp ranh xã Đa Phước Hội (Thửa 10 tờ 35 Thị trấn)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43908 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 4 (ấp 1 cũ) - Mở mới |
Cống Chùa Bà (Thửa 33 tờ 38 Thị trấn) - Giáp ranh xã Đa Phước Hội (Thửa 12 tờ 35 Thị trấn)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43909 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 7 (đường vào Nhà máy đường 50 tấn) |
Cầu Mỏ Cày (Thửa 34 tờ 15 Thị trấn) - Hết đường lộ nhựa (Thửa 18 tờ 12 Thị trấn)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43910 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 7 (đường vào Nhà máy đường 50 tấn) |
Cầu Mỏ Cày (Thửa 228 tờ 19 Thị trấn) - Hết đường lộ nhựa (Thửa 22 tờ 12 Thị trấn)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43911 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH22 (cũ) |
Ngã ba QL57 (Thửa 195 tờ 39 Thị trấn) - Cầu 17/1 (Thửa 18 tờ 26 Thị trấn)
|
2.448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43912 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH22 (cũ) |
Ngã ba QL57 (Thửa 196 tờ 39 Thị trấn) - Cầu 17/1 (Thửa 19 tờ 26 Thị trấn)
|
2.448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43913 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH22 (cũ) |
Cầu 17/1 (Thửa 106 tờ 21 Thị trấn) - Hết địa giới khu phố 6 (ấp 3 cũ) TT Mỏ Cày (Thửa 5 tờ 21 Thị trấn)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43914 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH22 (cũ) |
Cầu 17/1 (Thửa 107 tờ 21 Thị trấn) - Hết địa giới khu phố 6 (ấp 3 cũ) TT Mỏ Cày (Thửa 6 tờ 27 Thị trấn)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43915 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH22 (cũ) |
Ranh khu phố 6 (ấp 3 cũ) và ấp An Thới TT Mỏ Cày (Thửa 149 tờ 29 Thị trấn) - Cầu Ông Bồng (Thửa 14 tờ 6 Thị trấn)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43916 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH22 (cũ) |
Ranh khu phố 6 (ấp 3 cũ) và ấp An Thới TT Mỏ Cày (Thửa 7 tờ 27 Thị trấn) - Cầu Ông Bồng (Thửa 15 tờ 6 Thị trấn)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43917 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 (mở mới) |
Ngã ba QL57 (Thửa 10 tờ 44 Thị trấn) - Cầu 17 tháng Giêng (mới) (Thửa 499 tờ 29 Thị trấn)
|
2.448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43918 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 (mở mới) |
Ngã ba QL57 (Thửa 5 tờ 44 Thị trấn) - Cầu 17 tháng Giêng (mới) (Thửa 458 tờ 29 Thị trấn)
|
2.448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43919 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 (mở mới) |
Cầu 17 tháng Giêng(mới) (Thửa 218 tờ 29 Thị trấn) - Giáp ĐH 22 (cũ) (Thửa 49 tờ 29 Thị trấn)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43920 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 (mở mới) |
Cầu 17 tháng Giêng(mới) (Thửa 455 tờ 29 Thị trấn) - Giáp ĐH 22 (cũ) (Thửa 172 tờ 29 Thị trấn)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43921 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL60 |
Cầu Mỏ Cày (Thửa 77 tờ 19 Thị trấn) - Cống Chùa Bà (Thửa 137 tờ 39 Thị trấn)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43922 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL60 |
Cầu Mỏ Cày (Thửa 16 tờ 19 Thị trấn) - Cống Chùa Bà (Thửa 105 tờ 39 Thị trấn)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43923 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL60 |
Cống Chùa Bà (Thửa 124 tờ 39 Thị trấn) - Trường Che Guevara (Thửa 40 tờ 46 Thị trấn)
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43924 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL60 |
Cống Chùa Bà (Thửa 164 tờ 39 Thị trấn) - Trường Che Guevara (Thửa 32 tờ 45 Thị trấn)
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43925 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL60 |
Trường Che Guevara (Thửa 41 tờ 45 Thị trấn) - Hết địa phận Thị trấn Mỏ Cày (Thửa 18 tờ 49 Thị trấn)
|
3.024.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43926 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL60 |
Trường Che Guevara (Thửa 50 tờ 45 Thị trấn) - Hết địa phận Thị trấn Mỏ Cày (Thửa 26 tờ 49 Thị trấn)
|
3.024.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43927 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL60 |
Cầu Mỏ Cày (Thửa 14 tờ 18 Thị trấn) - Lộ bờ đai khu phố 7 (ấp 4 cũ), TT Mỏ Cày (Thửa 257 tờ 4 Thị trấn)
|
2.592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43928 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL60 |
Cầu Mỏ Cày (Thửa 228 tờ 19 Thị trấn) - Lộ bờ đai khu phố 7 (ấp 4 cũ), TT Mỏ Cày (Thửa 1 tờ 7 Thị trấn)
|
2.592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43929 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL60 |
Lộ bờ đai khu phố 7 (ấp 4 cũ), TT Mỏ Cày (Thửa 251 tờ 4 Thị trấn) - Cống Rạch Đình ấp Tân Phước, TT Mỏ Cày (Thửa 2 tờ 4 Thị trấn)
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43930 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL60 |
Lộ bờ đai khu phố 7 (ấp 4 cũ), TT Mỏ Cày (Thửa 357 tờ 4 Thị trấn) - Cống Rạch Đình ấp Tân Phước, TT Mỏ Cày (Thửa 281 tờ 4 Thị trấn)
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43931 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL60 |
Cống Rạch Đình ấp Tân Phước, TT Mỏ Cày (Thửa 217 tờ 2 Thị trấn) - Ranh với huyện Mỏ Cày Bắc (Thửa 4 tờ 2 Thị trấn)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43932 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL60 |
Cống Rạch Đình ấp Tân Phước, TT Mỏ Cày (Thửa 249 tờ 2 Thị trấn) - Ranh với huyện Mỏ Cày Bắc (Thửa 381 tờ 2 Thị trấn)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43933 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Quốc lộ 57 |
Ngã ba QL60 (Thửa 29 tờ 14 Thị trấn) - Cầu Ông Đình (Thửa 25 tờ 14 Thị trấn)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43934 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Quốc lộ 57 |
Ngã ba Thom (Thửa 59 tờ 39 Thị trấn) - Cầu Mương Điều (Thửa 63 tờ 55 Thị trấn)
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43935 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Quốc lộ 57 |
Ngã ba Thom (Thửa 26 tờ 39 Thị trấn) - Cầu Mương Điều (Thửa 63 tờ 55 Thị trấn)
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43936 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Các vị trí còn lại
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43937 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Cầu ông Bồng (Thửa 294 tờ 18 xã Định Thủy) - UBND xã Định Thủy (Thửa 36 tờ 29 xã Định Thủy)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43938 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Cầu ông Bồng (Thửa 304 tờ 18 xã Định Thủy) - UBND xã Định Thủy (Thửa 37 tờ 29 xã Định Thủy)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43939 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
UBND xã Định Thủy (Thửa 78 tờ 19 xã Định Thủy) - Bến đò Phước Lý, xã Bình Khánh Đông (nay là xã Bình Khánh) (Thửa 11 tờ 15 xã Bình Khánh Đông (nay là xã Bình Khánh)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43940 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
UBND xã Định Thủy (Thửa 96 tờ 19 xã Định Thủy) - Bến đò Phước Lý, xã Bình Khánh Đông (nay là xã Bình Khánh) (Thửa 12 tờ 15 xã Bình Khánh Đông (nay là xã Bình Khánh)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43941 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Bến đò Phước Lý xã Bình Khánh Đông (Thửa 59 tờ 15 xã Bình Khánh Đông (nay là xã Bình Khánh)) - Cầu Phú Đông xã An Định (Thửa 269 tờ 11 xã An Định)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43942 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Bến đò Phước Lý xã Bình Khánh Đông (Thửa 62 tờ 15 xã Bình Khánh Đông (nay là xã Bình Khánh)) - Cầu Phú Đông xã An Định (Thửa 278 tờ 11 xã An Định)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43943 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Cầu Phú Đông xã An Định (Thửa 1 tờ 30 xã An Định) - Ngã ba Nạn thun xã An Thới (Thửa 314 tờ 8 xã An Thới)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43944 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Cầu Phú Đông xã An Định (Thửa 63 tờ 32 xã An Định) - Ngã ba Nạn thun xã An Thới (Thửa 343 tờ 8 xã An Thới)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43945 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Ngã ba Nạn Thun xã An Thới (Thửa 325 tờ 8 xã An Thới) - Ngã tư An Thiện, xã Thành Thới B (Thửa 106 tờ 4 xã Thành Thới B)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43946 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Ngã ba Nạn Thun xã An Thới (Thửa 342 tờ 8 xã An Thới) - Ngã tư An Thiện, xã Thành Thới B (Thửa 107 tờ 4 xã Thành Thới B)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43947 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL 60 |
Ranh thị trấn (Thửa 127 tờ 3 xã Đa Phước Hội) - UBND xã Đa Phước Hội (Thửa 25 tờ 24 xã Đa Phước Hội)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43948 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL 60 |
Ranh thị trấn (Thửa 69 tờ 3 xã Đa Phước Hội) - UBND xã Đa Phước Hội (Thửa 427 tờ 6 xã Đa Phước Hội)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43949 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL 60 |
Ngã 3 lộ An Hòa (Thửa 12 tờ 12 xã An Thạnh) - Ngã 3 QL 60 - HL 20 (Thửa 28 tờ 11 xã An Thạnh)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43950 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL 60 |
Ngã 3 lộ An Hòa (Thửa 60 tờ 12 xã An Thạnh) - Ngã 3 QL 60 - HL 20 (Thửa 712 tờ 11 xã An Thạnh)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43951 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL 60 |
Trên ngã 4 An Thiện 200m (về hướng An Thạnh) (Thửa 445 tờ 4 xã Thành Thới B) - Chân Cầu Cả Chát lớn (Thửa 18 tờ 9 xã Thành Thới B)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43952 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL 60 |
Trên ngã 4 An Thiện 200m (về hướng An Thạnh) (Thửa 38 tờ 4 xã Thành Thới B) - Chân Cầu Cả Chát lớn (Thửa 15 tờ 27 xã Thành Thới B)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43953 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH23 |
Ngã ba QL57 (Thửa 11 tờ 40 xã Hương Mỹ) - Hết ranh ấp Thị, xã Hương Mỹ (Thửa 5 tờ 43 xã Hương Mỹ)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43954 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH23 |
Ngã ba QL57 (Thửa 47 tờ 40 xã Hương Mỹ) - Hết ranh ấp Thị, xã Hương Mỹ (Thửa 25 tờ 44 xã Hương Mỹ)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43955 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH23 |
Từ ranh ấp Thị, xã Hương Mỹ (Thửa 17 tờ 43 xã Hương Mỹ) - Ngã ba Vàm Đồn (Thửa 245 tờ 17 xã Hương Mỹ)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43956 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH23 |
Từ ranh ấp Thị, xã Hương Mỹ (Thửa 24 tờ 44 xã Hương Mỹ) - Ngã ba Vàm Đồn (Thửa 284 tờ 23 xã Hương Mỹ)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43957 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường ấp Thạnh Đông, xã Hương Mỹ |
Quốc lộ 57 (Thửa 35 tờ 38 xã Hương Mỹ) - Cầu Kinh 9 Thước (Thửa 26 tờ 11 xã Hương Mỹ)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43958 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường ấp Thạnh Đông, xã Hương Mỹ |
Quốc lộ 57 (Thửa 73 tờ 38 xã Hương Mỹ) - Cầu Kinh 9 Thước (Thửa 35 tờ 11 xã Hương Mỹ)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43959 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Cầu Ông Đình (Thửa 130 tờ 10 xã Tân Hội) - Cầu Kênh Ngang (Thửa 15 tờ 24 xã Tân Hội)
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43960 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Cầu Ông Đình (Thửa 130 tờ 10 xã Tân Hội) - Cầu Kênh Ngang (Thửa 134 tờ 24 xã Tân Hội)
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43961 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Cầu Kênh Ngang (Thửa 73 tờ 21 xã Tân Hội) - Ranh huyện Mỏ Cày Bắc (Thửa 118 tờ 7 xã Tân Hội)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43962 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Cầu Kênh Ngang (Thửa 16 tờ 24 xã Tân Hội) - Ranh huyện Mỏ Cày Bắc (Thửa 86 tờ 7 xã Tân Hội)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43963 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Ngã ba Thom (Thửa 1 tờ 4 xã Đa Phước Hội) - Cầu Mương Điều (Thửa 110 tờ 8 xã Đa Phước Hội)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43964 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Trên ngã tư Cái Quao 300m (về hướng Thị Trấn Mỏ Cày) (Thửa 103 tờ 24 xã An Định) - Hết Trường THPT Ca Văn Thỉnh kéo dài thêm 300m (về hướng ngã tư Tân Trung) (Thửa 80 tờ 28 xã An Định)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43965 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Trên ngã tư Cái Quao 300m (về hướng Thị Trấn Mỏ Cày) (Thửa 437 tờ 10 xã An Thới) - Hết Trường THPT Ca Văn Thỉnh kéo dài thêm 300m (về hướng ngã tư Tân Trung) (Thửa 76 tờ 16 xã An Thới)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43966 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Trên ngã tư Tân Trung (về hướng TT Mỏ Cày 300m) (Thửa 138 tờ 24 xã Tân Trung) - Dưới ngã tư Tân Trung 300m (về hướng Hương Mỹ) (Thửa 38 tờ 29 xã Tân Trung)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43967 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Trên ngã tư Tân Trung (về hướng TT Mỏ Cày 300m) (Thửa 47 tờ 2 xã Cẩm Sơn) - Dưới ngã tư Tân Trung 300m (về hướng Hương Mỹ) (Thửa 1 tờ 9 xã Cẩm Sơn)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43968 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Ranh xã Hương Mỹ và xã Minh Đức (Thửa 4 tờ 4 xã Hương Mỹ) - Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai (Thửa 436 tờ 11 xã Hương Mỹ)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43969 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Ranh xã Hương Mỹ và xã Minh Đức (Thửa 78 tờ 15 xã Cẩm Sơn) - Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai (Thửa 10 tờ 41 xã Hương Mỹ)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43970 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai (Thửa 79 tờ 11 xã Hương Mỹ) - Ranh với huyện Thạnh Phú (Thửa 337 tờ 12 xã Hương Mỹ)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43971 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai (Thửa 1 tờ 42 xã Hương Mỹ) - Ranh với huyện Thạnh Phú (Thửa 203 tờ 12 xã Hương Mỹ)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43972 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
HL 17 |
Đoạn từ phà Cổ Chiên (Đoạn từ phà Cổ Chiên ) - Chân cầu Cổ Chiên (Chân cầu Cổ Chiên)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43973 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
HL 17 |
Đoạn từ phà Cổ Chiên (Thửa 51 tờ 19 xã Thành Thới B) - Chân cầu Cổ Chiên (Thửa 142 tờ 26 xã Thành Thới A)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43974 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
HL 17 |
Đoạn từ phà Cổ Chiên (Thửa 80 tờ 19 xã Thành Thới B) - Chân cầu Cổ Chiên (Thửa 154 tờ 26 xã Thành Thới A)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43975 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
HL 17 |
Cống Vàm Đồn (Thửa 1 tờ 23 xã Hương Mỹ) - Về hướng cống Bình Bát 2000m (Thửa 368tờ 24 xã Hương Mỹ)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43976 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
HL 17 |
Cống Vàm Đồn (Thửa 78 tờ 23 xã Hương Mỹ) - Về hướng cống Bình Bát 2000m (Thửa 25 tờ 29 xã Hương Mỹ)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43977 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
HL 17 |
Từ điểm 2000m (Thửa 1 tờ 30 xã Hương Mỹ) - Mặt hàn Cái Lức (Thửa 9 tờ 36 xã Hương Mỹ)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43978 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
HL 17 |
Từ điểm 2000m (Thửa 25 tờ 30 xã Hương Mỹ) - Mặt hàn Cái Lức (Thửa 48 tờ 35 xã Hương Mỹ)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43979 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Tuyến tránh thị trấn Mỏ Cày |
Ngã 4 Quốc lộ 60, xã Đa Phước Hội (Thửa 53 tờ 21 xã Đa Phước Hội) - Cầu Mỏ Cày (mới) kéo dài thêm 600m (Thửa 338 tờ 9 xã Tân Hội)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43980 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Tuyến tránh thị trấn Mỏ Cày |
Ngã 4 Quốc lộ 60, xã Đa Phước Hội (Thửa 10 tờ 21 xã Đa Phước Hội) - Cầu Mỏ Cày (mới) kéo dài thêm 600m (Thửa 540 tờ 9 xã Tân Hội)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43981 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Tuyến tránh thị trấn Mỏ Cày |
Điểm 600m cầu Mỏ Cày (mới) (Thửa 358 tờ 9 xã Tân Hội) - Ranh giới xã Hòa Lộc (Mỏ Cày Bắc) (Thửa 163 tờ 1 xã Tân Hội)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43982 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Tuyến tránh thị trấn Mỏ Cày |
Điểm 600m cầu Mỏ Cày (mới) (Thửa 311 tờ 9 xã Tân Hội) - Ranh giới xã Hòa Lộc (Mỏ Cày Bắc) (Thửa 132 tờ 1 xã Tân Hội)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43983 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường dẫn vào cầu Cổ Chiên (Quốc lộ 60 mở mới) |
Ngã tư Quốc lộ 60 cũ, xã Đa Phước Hội (Thửa 17 tờ 21 xã Đa Phước Hội) - Kéo dài thêm 600m hướng vòng xoay Thành Thới A (Thửa 419 tờ 7 xã Đa Phước Hội)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43984 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường dẫn vào cầu Cổ Chiên (Quốc lộ 60 mở mới) |
Ngã tư Quốc lộ 60 cũ, xã Đa Phước Hội (Thửa 6 tờ 24 xã Đa Phước Hội) - Kéo dài thêm 600m hướng vòng xoay Thành Thới A (Thửa 8 tờ 11 xã Đa Phước Hội)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43985 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường dẫn vào cầu Cổ Chiên (Quốc lộ 60 mở mới) |
Điểm 600m hướng vòng xoay Thành Thới A (Thửa 11 tờ 11 xã Đa Phước Hội) - Đến vòng xoay Thành Thới A (Thửa 125 tờ 22 xã Thành Thới A)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43986 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường dẫn vào cầu Cổ Chiên (Quốc lộ 60 mở mới) |
Điểm 600m hướng vòng xoay Thành Thới A (Thửa 31 tờ 11 xã Đa Phước Hội) - Đến vòng xoay Thành Thới A (Thửa 154 tờ 22 xã Thành Thới A)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43987 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH20, đường vào cầu Thom (mở mới) |
Ngã ba QL60 (Thửa 770 tờ 11 xã An Thạnh) - Cầu Thom xã An Thạnh (Thửa 1 tờ 28 xã An Thạnh)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43988 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH20, đường vào cầu Thom (mở mới) |
Ngã ba QL60 (Thửa 1 tờ 30 xã An Thạnh) - Cầu Thom xã An Thạnh (Thửa 248 tờ 5 xã An Thạnh)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43989 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH20, đường vào cầu Thom (mở mới) |
Ngã ba đường vào cầu Thom (Thửa 62 tờ 28 xã An Thạnh) - Cầu Tàu Thom (Thửa 3 tờ 25 xã An Thạnh)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43990 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH20, đường vào cầu Thom (mở mới) |
Ngã ba đường vào cầu Thom (Thửa 25 tờ 28 xã An Thạnh) - Cầu Tàu Thom (Thửa 4 tờ 25 xã An Thạnh)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43991 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Bình Khánh Đông |
Ngã ba đường vào cầu Thom (Thửa 33 tờ 19) - Cầu Tàu Thom (Thửa 58 tờ 19)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43992 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Bình Khánh Đông |
Ngã ba đường vào cầu Thom (Thửa 101 tờ 19) - Cầu Tàu Thom (Thửa 61 tờ 19)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43993 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Thom |
Miếu Bà Thơm (Thửa 1 tờ 32) - Đường Cầu Góc (Thửa 41 tờ 31)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43994 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Thom |
Miếu Bà Thơm (Thửa 59 tờ 32) - Đường Cầu Góc (Thửa 43 tờ 31)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43995 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cầu Móng |
Các dãy phố chợ (Thửa 21 tờ 37) - Đường Cầu Góc (Thửa 128 tờ 38)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43996 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cầu Móng |
Các dãy phố chợ (Thửa 2 tờ 39) - Đường Cầu Góc (Thửa 135 tờ 40)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43997 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cầu Móng |
Đường vào chợ (Thửa 102 tờ 38) - Đường Cầu Góc (Thửa 43 tờ 40)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43998 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cầu Móng |
Đường vào chợ (Thửa 57 tờ 40) - Đường Cầu Góc (Thửa 38 tờ 40)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43999 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cầu Móng |
Quốc lộ 57 (Thửa 24 tờ 38) - Ngã ba đường vào ấp Thạnh Đông (Thửa 70 tờ 38)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44000 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cầu Móng |
Quốc lộ 57 (Thửa 16 tờ 37) - Ngã ba đường vào ấp Thạnh Đông (Thửa 174 tờ 38)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |