| 40901 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hoàng Lam |
Trọn đường
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40902 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 202 tờ 5 Phường 5 - Thửa 38 tờ 6 Phường 6
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40903 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 303 tờ 5 Phường 5 - Thửa 36 tờ 6 Phường 6
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40904 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 213 tờ 8 Phường 6 - Thửa 95 tờ 5 Phường 6
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40905 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 5 tờ 8 Phường 6 - Thửa 3 tờ 5 Phường 6
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40906 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 8 tờ 8 Phường 6 - Thửa 48 tờ 5 Phường 6
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40907 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 287 tờ 8 Phường 6 - Thửa 500 tờ 5 Phường 6
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40908 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Ngọc Nhựt |
Đường 30 Tháng 4 - Cầu Mới
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40909 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Ngọc Nhựt |
Cầu Mới - Đường Trương Định
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40910 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 60 (địa phận phường Phú Tân) |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40911 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 60 (địa phận phường Phú Tân) |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40912 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân) |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40913 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân) |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40914 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thầy Cai |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Cầu Thầy Cai
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40915 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Trung |
Trọn đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40916 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thanh Trà |
Phường 7 (Thửa 33 tờ 28 Phường 7) - Hết ranh Phường 7 (Thửa 32 tờ 28 Phường 7)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40917 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Phẩm |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 1 tờ 2 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 18 tờ 1 Phường 6)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40918 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Phẩm |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 102 tờ 5 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 110 tờ 4 Phường 6)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40919 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7) |
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 22 tờ 13 Bình Phú) - Cầu Bình Phú
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40920 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7) |
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 129 tờ 2 Phường 7) - Cầu Bình Phú
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40921 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thống Nhất |
Trọn đường
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40922 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Ao Sen - Chợ Chùa (không thuộc các dãy phố chợ Tân Thành) |
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40923 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 3
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40924 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 5
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40925 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 2
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40926 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 1
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40927 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 4
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40928 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 |
Thửa 460 tờ 8 Phường 7 - Thửa 680 tờ 8 Phường 7
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40929 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 |
Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40930 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 |
Thửa 461 tờ 8 Phường 7 - Thửa 499 tờ 8 Phường 7
|
2.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40931 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 |
Thửa 553 tờ 8 Phường 7 - Thửa 509 tờ 8 Phường 7
|
2.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40932 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 |
Thửa 706 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40933 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 |
Thửa 582 tờ 8 Phường 7 - Thửa 708 tờ 8 Phường 7
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40934 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 |
Thửa 563 tờ 8 Phường 7 - Thửa 519 tờ 8 Phường 7
|
2.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40935 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 |
Thửa 583 tờ 8 Phường 7 - Thửa 621 tờ 8 Phường 7
|
2.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40936 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 3 - Khu dân cư 225 |
Trọn đường - Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 706 tờ 8 Phường 7
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40937 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 4, 5, 6, 7 - Khu dân cư 225 |
Trọn đường
|
2.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40938 |
Thành phố Bến Tre |
Tuyến đường chính - Khu dân cư Phú Dân |
Thửa 945 tờ 11 Phú Khương - Thửa 728 tờ 11 Phú Khương
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40939 |
Thành phố Bến Tre |
Tuyến đường chính - Khu dân cư Phú Dân |
Thửa 986 tờ 11 Phú Khương - Thửa 730 tờ 11 Phú Khương
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40940 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9 - Khu dân cư Phú Dân |
Trọn đường
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40941 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Ca Văn Thỉnh |
Đường Đồng Khởi - Đường Nguyễn Huệ
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40942 |
Thành phố Bến Tre |
Đường N1 - Đoạn 1 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Thửa 781 tờ 3 Phường 7 - Thửa 630 tờ 3 Phường 7
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40943 |
Thành phố Bến Tre |
Đường N1 - Đoạn 2 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Thửa 711 tờ 3 Phường 7 - Thửa 725 tờ 3 Phường 7
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40944 |
Thành phố Bến Tre |
Đường N1 - Đoạn 2 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Thửa 726 tờ 3 Phường 7 - Thửa 939 tờ 3 Phường 7
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40945 |
Thành phố Bến Tre |
Đường N2 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Trọn đường
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40946 |
Thành phố Bến Tre |
Đường D4 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Trọn đường
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40947 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Khước |
Trọn đường
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40948 |
Thành phố Bến Tre |
Hẻm Hoa Nam |
Thửa 89 tờ 3 Phường 4 - Thửa 42 tờ 9 Phường 4
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40949 |
Thành phố Bến Tre |
Đường phía Bắc Công an thành phố |
Đường Đồng Khởi - Đường Nguyễn Huệ
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40950 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vành đai thành phố |
Đường huyện 173 - Đường Nguyễn Văn Cánh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40951 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vành đai thành phố |
Đường Nguyễn Văn Cánh (Thửa 110 tờ 2 Phú Khương) - Lộ vào bãi rác (Thửa 33 tờ 13 Phú Hưng)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40952 |
Thành phố Bến Tre |
Đường huyện 173 (địa phận phường Phú Tân) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40953 |
Thành phố Bến Tre |
Đường trước Cổng chính Bến xe tỉnh |
Quốc lộ 60 (Thửa 250 tờ 37 Phú Tân) - Hết đường (Thửa 259 tờ 37 Phú Tân)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40954 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Khu tập thể ngân hàng Phường 7 |
Trọn đường
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40955 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 115 tờ 9 Phú Tân ) - Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 324 tờ 5 Phường 6)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40956 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 52 tờ 5 Phú Tân ) - Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 54 tờ 2 Phường 6)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40957 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 113 tờ 4 Phường 6 ) - Cầu Hàm Luông (Chân cầu Hàm Luông)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40958 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 101 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Hàm Luông (Chân cầu Hàm Luông)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40959 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Văn Cống |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 223 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 4 tờ 22 Phường 7)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40960 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Văn Cống |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 95 tờ 5 Phường 6) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 7 tờ 22 Phường 7)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40961 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Ngô Quyền nối dài |
Trọn đường
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40962 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Chợ Chùa - Hữu Định |
Trọn đường
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40963 |
Thành phố Bến Tre |
Đường trước cổng chính sân vận động tỉnh |
Đường Đoàn Hoàng Minh - Đường Ngô Quyền nối dài
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40964 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Cánh |
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh thành phố
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40965 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 190 tờ 9 Phú Tân - Thửa 99 tờ 19 Phú Tân
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40966 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 222 tờ 10 Phú Tân - Thửa 77 tờ 19 Phú Tân
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40967 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 3 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 169 tờ 9 Phú Tân - Thửa 178 tờ 9 Phú Tân
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40968 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 89 tờ 10 Phú Tân - Thửa 222 tờ 10 Phú Tân
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40969 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 304 tờ 10 Phú Tân - Thửa 219 tờ 10 Phú Tân
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40970 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thống Nhất (địa phận Phường 7) |
Đường Võ Văn Khánh - Đường Nguyễn Thanh Trà
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40971 |
Thành phố Bến Tre |
TP Bến Tre |
Các vị trí còn lại
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40972 |
Thành phố Bến Tre |
Đường tỉnh 883 (ĐH.173, địa phận phường Phú Tân) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40973 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Xã Phú Hưng |
Cầu Gò Đàng - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 1 tờ 50 Phú Hưng)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40974 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Xã Phú Hưng |
Cầu Gò Đàng - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40975 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng |
Nguyễn Huệ (Thửa 22 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 20 tờ 22 Phú Hưng)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40976 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng |
Nguyễn Huệ (Thửa 4 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40977 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng |
Lộ Thầy Cai (Thửa 66 tờ 22 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 51 Phú Hưng)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40978 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng |
Lộ Thầy Cai (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40979 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thầy Cai - Xã Phú Hưng |
Lộ Thầy Cai - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40980 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thầy Cai - Xã Phú Hưng |
Lộ Thầy Cai - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40981 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng |
Đường Nguyễn Văn Cánh (Đường Nguyễn Văn Cánh) - Lộ vào bãi rác (Lộ vào bãi rác)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40982 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng |
Đường Nguyễn Văn Cánh (Thửa 110 tờ 2 Phú Khương) - Lộ vào bãi rác (Thửa 33 tờ 13 Phú Hưng)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40983 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng |
Lộ vào bãi rác (Thửa 42 tờ 13 Phú Hưng) - Đường Huỳnh Tấn Phát (Thửa 354 tờ 14 Phú Hưng)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40984 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 100 tờ 22 Phú Hưng) - Hết ranh thành phố Bến Tre (Thửa 387 tờ 14 Phú Hưng)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40985 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 76 tờ 22 Phú Hưng) - Hết ranh thành phố Bến Tre (Thửa 6 tờ 14 Phú Hưng)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40986 |
Thành phố Bến Tre |
Đường tỉnh 885 |
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 50 Phú Hưng) - Cầu Chẹt Sậy
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40987 |
Thành phố Bến Tre |
Đường tỉnh 885 |
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 8 tờ 51 Phú Hưng) - Cầu Chẹt Sậy
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40988 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Đình Phú Tự |
Trọn đường
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40989 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ vào bãi rác |
Trọn đường
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40990 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Phú Hào - Phú Hữu - Bờ Đắp |
Trọn đường
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40991 |
Thành phố Bến Tre |
Các dãy nhà chợ Phú Hưng |
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 2 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 2 tờ 50)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40992 |
Thành phố Bến Tre |
Các dãy nhà chợ Phú Hưng |
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 6 tờ 50) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 1 tờ 53)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40993 |
Thành phố Bến Tre |
Các dãy nhà chợ Phú Hưng |
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 112 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 3 tờ 52)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40994 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40995 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40996 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40997 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40998 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông |
Cầu Sân Bay - Cầu Sơn Đông
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40999 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông |
Cầu Sơn Đông - Hết ranh thành phố
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41000 |
Thành phố Bến Tre |
Đường tỉnh 883 (ĐH.173, địa phận xã Sơn Đông) |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |