| 4201 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Hà (xã miền núi) |
Khu vực 2
|
150.000
|
110.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4202 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) |
Đoạn từ Cầu Ngã 2 - Đến hết UBND xã + 150m
|
800.000
|
650.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4203 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) |
Đoạn từ hết UBND xã +150m - Đến cầu Vực Cui
|
450.000
|
300.000
|
200.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4204 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) |
Đoạn từ cầu Vực Cui - Đến ranh giới xã Sơn Xuân
|
300.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4205 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH 54 (Đường đi từ thôn Nguyên An đi xã Suối Bạc cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) |
Đoạn từ ngã ba (giao đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) thôn Nguyên An - Đến hết khu dân cư thôn Nguyên Cam
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4206 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH 54 (Đường đi từ thôn Nguyên An đi xã Suối Bạc cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) |
Đoạn từ hết khu dân cư thôn Nguyên Cam - Đến ranh giới xã Suối Bạc
|
300.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4207 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) |
Khu vực 1
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4208 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) |
Khu vực 2
|
160.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4209 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 25 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ giáp ranh xã Sơn Hà - Đến Trạm biến áp 35 KV Tân Phú
|
1.500.000
|
1.100.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4210 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 25 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ trạm biến áp 35KV Tân Phú - Đến hết chợ Suối Bạc
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
700.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4211 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 25 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ chợ Suối Bạc - Đến giao đường Suối Bạc 1
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
550.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4212 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 25 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ giao đường Suối Bạc 1 - Đến giao đường Quốc lộ 19C (ĐT 646 + 200m cũ)
|
1.300.000
|
900.000
|
650.000
|
440.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4213 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 25 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ đường Quốc lộ 19C (ĐT 646 +200m cũ) - Đến giáp ranh xã Eachà Rang
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4214 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường Trần Phú nối dài - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Từ giáp ranh thị trấn Củng Sơn - Đến Quốc lộ 25
|
1.700.000
|
1.200.000
|
850.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4215 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C (ĐT 646 cũ) - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ giáp ranh thị trấn Củng Sơn - Đến Quốc lộ 25 - 200 m
|
550.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4216 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C (ĐT 646 cũ) - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ Quốc lộ 25 -200 m - Đến Quốc lộ 25 +200 m
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
350.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4217 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C (ĐT 646 cũ) - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ QL25 +200 m - Đến ranh giới xã Sơn Phước
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4218 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường Suối Bạc 1, Suối Bạc 3, Suối Bạc 4 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
|
900.000
|
650.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4219 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường Suối Bạc 2 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
|
750.000
|
500.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4220 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường 24 tháng 3 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Từ ranh giới thị trấn Củng Sơn - Đến QL25
|
900.000
|
600.000
|
400.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4221 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH 52 (Đường đi thôn Suối Bạc cũ) - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ Ngã tư (giao QL25) - Đến hết ranh trường Tiểu học Suối Bạc + 200m
|
1.200.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4222 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH 52 (Đường đi thôn Suối Bạc cũ) - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ hết ranh trường Tiểu học Suối Bạc + 200m - Đến ngã 3 (giao đường Đi Hồ Bà Võ) + 100m
|
700.000
|
500.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4223 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Khu vực 1
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4224 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Khu vực 2
|
250.000
|
150.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4225 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Thị trấn Phú Hòa |
Đoạn từ ranh giới Hòa Thắng - Đến Km11+700
|
2.500.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
700.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4226 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Thị trấn Phú Hòa |
Đoạn từ Km 11+700 - Đến Ga Đèo
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.300.000
|
850.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4227 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Thị trấn Phú Hòa |
Đoạn từ Ga Đèo - Đến ranh giới xã Hòa Định Tây
|
1.500.000
|
1.000.000
|
650.000
|
450.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4228 |
Huyện Phú Hòa |
Đường bao phía Đông đến nhà ông Đặng - Thị trấn Phú Hòa |
|
2.700.000
|
1.500.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4229 |
Huyện Phú Hòa |
Đường Đông - Tây - Thị trấn Phú Hòa |
|
3.000.000
|
1.900.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4230 |
Huyện Phú Hòa |
Đường Ga Đèo đến giáp đường bao phía Đông - Thị trấn Phú Hòa |
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.300.000
|
850.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4231 |
Huyện Phú Hòa |
Đường Nam - Bắc - Thị trấn Phú Hòa |
|
2.800.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
750.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4232 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 27: (đường liên xã Hòa An, Hòa Thắng, thị trấn Phú Hòa cũ) - Thị trấn Phú Hòa |
Đoạn từ ranh giới Hòa Thắng - Đến Quốc lộ 25
|
1.200.000
|
800.000
|
550.000
|
350.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4233 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 29 - Thị trấn Phú Hòa |
Đoạn từ ranh giới đường Ga Đèo - Đến cầu Huyện Đội
|
1.200.000
|
900.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4234 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 29 - Thị trấn Phú Hòa |
Đoạn từ Cầu huyện Đội - Đến ranh giới xã Hòa Định Đông
|
1.300.000
|
1.000.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4235 |
Huyện Phú Hòa |
Đường nội bộ trong khu dân cư N03, N07 và tái định cư N09 - Thị trấn Phú Hòa |
Đường rộng từ 11,5m trở lên
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4236 |
Huyện Phú Hòa |
Đường nội bộ trong khu dân cư N03, N07 và tái định cư N09 - Thị trấn Phú Hòa |
Đường rộng dưới 11,5m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4237 |
Huyện Phú Hòa |
Các đường, đoạn đường còn lại trong thị trấn - Thị trấn Phú Hòa |
|
1.100.000
|
800.000
|
500.000
|
350.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4238 |
Huyện Phú Hòa |
Đường Đông – Tây nối dài - Thị trấn Phú Hòa |
Đoạn từ Đường bao phía Đông - đến nhà ông Đặng đến đường quy hoạch D9
|
3.000.000
|
1.900.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4239 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đoạn từ ranh giới Hòa Thắng - Đến Km11+700
|
1.300.000
|
800.000
|
500.000
|
350.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4240 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đoạn từ Km 11+700 - Đến Ga Đèo
|
1.500.000
|
1.000.000
|
700.000
|
430.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4241 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đoạn từ Ga Đèo - Đến ranh giới xã Hòa Định Tây
|
800.000
|
500.000
|
330.000
|
230.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4242 |
Huyện Phú Hòa |
Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đường bao phía Đông - Đến nhà ông Đặng
|
1.400.000
|
800.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4243 |
Huyện Phú Hòa |
Đường Đông - Tây - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
|
1.500.000
|
1.000.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4244 |
Huyện Phú Hòa |
Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đường Ga Đèo - Đến giáp đường bao phía Đông
|
1.500.000
|
1.000.000
|
700.000
|
430.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4245 |
Huyện Phú Hòa |
Đường Nam - Bắc - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
|
1.400.000
|
900.000
|
600.000
|
380.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4246 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 27: (đường liên xã Hòa An, Hòa Thắng, thị trấn Phú Hòa cũ) - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đoạn từ ranh giới Hòa Thắng - Đến Quốc lộ 25
|
600.000
|
400.000
|
280.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4247 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 29 - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đoạn từ ranh giới đường Ga Đèo - Đến cầu Huyện Đội
|
650.000
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4248 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 29 - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đoạn từ Cầu huyện Đội - Đến ranh giới xã Hòa Định Đông
|
600.000
|
450.000
|
350.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4249 |
Huyện Phú Hòa |
Các đường, đoạn đường còn lại trong thị trấn - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
|
550.000
|
400.000
|
250.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4250 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đoạn từ ranh giới Hòa Thắng - Đến Km11+700
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
280.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4251 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đoạn từ Km 11+700 - Đến Ga Đèo
|
1.200.000
|
800.000
|
500.000
|
340.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4252 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đoạn từ Ga Đèo - Đến ranh giới xã Hòa Định Tây
|
600.000
|
400.000
|
260.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4253 |
Huyện Phú Hòa |
Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đường bao phía Đông - Đến nhà ông Đặng
|
1.100.000
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4254 |
Huyện Phú Hòa |
Đường Đông - Tây - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
|
1.200.000
|
800.000
|
500.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4255 |
Huyện Phú Hòa |
Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đường Ga Đèo - Đến giáp đường bao phía Đông
|
1.200.000
|
800.000
|
500.000
|
340.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4256 |
Huyện Phú Hòa |
Đường Nam - Bắc - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
|
1.100.000
|
700.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4257 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 27: (đường liên xã Hòa An, Hòa Thắng, thị trấn Phú Hòa cũ) - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đoạn từ ranh giới Hòa Thắng - Đến Quốc lộ 25
|
500.000
|
320.000
|
220.000
|
140.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4258 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 29 - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đoạn từ ranh giới đường Ga Đèo - Đến cầu Huyện Đội
|
520.000
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4259 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 29 - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
Đoạn từ Cầu huyện Đội - Đến ranh giới xã Hòa Định Đông
|
480.000
|
360.000
|
280.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4260 |
Huyện Phú Hòa |
Các đường, đoạn đường còn lại trong thị trấn - Thị trấn Phú Hòa (Đô thị loại V) |
|
440.000
|
320.000
|
200.000
|
140.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4261 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 1 - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đoạn đi qua địa bàn xã Hòa An
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4262 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ ranh giới thành phố Tuy Hòa - Đến phía Đông Dự án An Hưng (thuộc phía Nam Quốc lộ 25), Đến nhà ông Quý (thuộc phía Bắc Quốc lộ 25)
|
7.500.000
|
4.900.000
|
3.200.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4263 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ phía Đông Dự án An Hưng (thuộc phía Nam Quốc lộ 25), phía Tây nhà ông Quý (thuộc phía Bắc Quốc lộ 25) - Đến Quốc lộ 1
|
4.000.000
|
2.600.000
|
1.700.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4264 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ quốc lộ 1 - Đến ranh giới xã Hòa Thắng
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4265 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 21 (Xã lộ 21 cũ) - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ ranh giới Bình Ngọc đến - Đến cầu ông Nhân
|
4.500.000
|
2.900.000
|
1.900.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4266 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 21 (Xã lộ 21 cũ) - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu ông Nhân - Đến ranh giới xã Hòa Thắng
|
2.600.000
|
1.700.000
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4267 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 22 (Xã lộ 22 cũ) - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ ranh giới Bình Ngọc - Hòa An - Đến ranh giới xã Hòa Trị
|
6.000.000
|
3.900.000
|
2.500.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4268 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 23 (Tỉnh lộ 7 cũ) - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ ranh giới Bình Ngọc - Đến QL 25
|
4.300.000
|
2.800.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4269 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 27 (Đường liên xã Hòa An - Hòa Thắng - Thị trấn Phú Hòa cũ) - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ 25 - Đến Quốc lộ 1
|
4.000.000
|
2.200.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4270 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 27 (Đường liên xã Hòa An - Hòa Thắng - Thị trấn Phú Hòa cũ) - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ 1 - Đến ranh giới xã Hòa Thắng
|
2.000.000
|
1.300.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4271 |
Huyện Phú Hòa |
Đường liên thôn Phú Ân - Vĩnh Phú - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ 25 - Đến cầu ông Nhân
|
1.900.000
|
1.200.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4272 |
Huyện Phú Hòa |
Đường liên thôn Phú Ân - Vĩnh Phú - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ câu ông Nhân - Đến Đường ĐH 27
|
1.300.000
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4273 |
Huyện Phú Hòa |
Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đường từ Quốc lộ 25 (cầu số 4) - Đến ranh giới xã Hòa Trị
|
1.900.000
|
1.200.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4274 |
Huyện Phú Hòa |
Đường D2 quy hoạch rộng 20m - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ đường ĐH 27 - Đến giáp nhà ông Lý Thành Sơn
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
650.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4275 |
Huyện Phú Hòa |
Đường Kè dọc Sông Ba - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đoạn đã đầu tư hạ tầng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4276 |
Huyện Phú Hòa |
Khu dân cư phía Nam trường THCS Hòa An - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Các đường nội bộ trong Khu dân cư
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4277 |
Huyện Phú Hòa |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Khu vực 1
|
900.000
|
700.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4278 |
Huyện Phú Hòa |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Khu vực 2
|
700.000
|
500.000
|
350.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4279 |
Huyện Phú Hòa |
Dự án: Khép kín khu dân cư xã Hòa An (đối diện cây xăng Ân Niên) - Xã Hòa An (Xã đồng bằng) |
Đường D1; D2; N1; N2; N3; N4; N5 rộng 11,5m
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4280 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Xã Hòa Thắng (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp ranh giới xã Hòa An - Đến trụ Km8
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.300.000
|
850.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4281 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Xã Hòa Thắng (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ trụ Km8 - Đến trụ Km9
|
3.500.000
|
2.300.000
|
1.500.000
|
980.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4282 |
Huyện Phú Hòa |
Quốc lộ 25 - Xã Hòa Thắng (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ trụ Km 9 - Đến giáp ranh giới Thị trấn Phú Hòa
|
2.000.000
|
1.300.000
|
800.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4283 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 21 (Xã lộ 21 cũ) - Xã Hòa Thắng (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ ranh giới Hòa An - Đến Quốc lộ 25
|
1.600.000
|
1.000.000
|
700.000
|
460.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4284 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 24 (Đường liên xã Hòa Thắng - Hòa Trị cũ) - Xã Hòa Thắng (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ Cầu Đông Lộc - Đến ranh giới xã Hòa Trị
|
1.700.000
|
1.100.000
|
700.000
|
460.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4285 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 25 (Xã lộ 25 cũ) - Xã Hòa Thắng (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ đường ĐH 27 - Đến ranh giới xã Hòa Định Đông
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.300.000
|
850.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4286 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 27 (Đường liên xã Hòa An - Hòa Thắng - Thị trấn Phú Hòa cũ) - Xã Hòa Thắng (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ ranh giới Hòa An - Hòa Thắng - Đến ranh giới Hòa Thắng - thị trấn Phú Hòa
|
1.400.000
|
900.000
|
600.000
|
390.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4287 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 28 - Xã Hòa Thắng (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ 25 - Đến giáp xã Hòa Định Đông
|
1.200.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4288 |
Huyện Phú Hòa |
Đường Kè dọc Sông Ba - Xã Hòa Thắng (Xã đồng bằng) |
Đoạn đã đầu tư hạ tầng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4289 |
Huyện Phú Hòa |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Hòa Thắng (Xã đồng bằng) |
Khu vực 1
|
800.000
|
500.000
|
350.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4290 |
Huyện Phú Hòa |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Hòa Thắng (Xã đồng bằng) |
Khu vực 2
|
600.000
|
400.000
|
300.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4291 |
Huyện Phú Hòa |
Dự án: Khép kín khu dân cư phía Nam ngã tư Quốc lộ 25 - DH thôn Phong Niên - Xã Hòa Thắng (Xã đồng bằng) |
Đường N1; N2; N3; D1 rộng 11,5m
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4292 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 25 (Xã lộ 25 cũ) - Xã Hòa Định Đông (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ ranh giới xã Hòa Thắng - Đến ranh giới xã Hòa Quang Nam
|
2.000.000
|
1.300.000
|
800.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4293 |
Huyện Phú Hòa |
Đường vào làng nghề bún Định Thành - Xã Hòa Định Đông (Xã đồng bằng) |
Từ đường ĐH 25 - Đến UBND xã
|
1.000.000
|
650.000
|
450.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4294 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 28 - Xã Hòa Định Đông (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ ranh giới xã Hòa Thắng - Đến giáp xã Hòa Quang Nam
|
1.200.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4295 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ĐH 29 - Xã Hòa Định Đông (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ ranh giới thị trấn Phú Hòa - Đến giáp xã Hòa Quang Nam
|
1.000.000
|
700.000
|
400.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4296 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ô tô đến trung tâm xã Hòa Định Đông - Xã Hòa Định Đông (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ kênh N1 - Đến cầu ông Chủng
|
1.000.000
|
650.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4297 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ô tô đến trung tâm xã Hòa Định Đông - Xã Hòa Định Đông (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu ông Chủng - Đến Chùa An Thành
|
1.100.000
|
700.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4298 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ô tô đến trung tâm xã Hòa Định Đông - Xã Hòa Định Đông (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ cổng Văn hóa Định Thành - Đến Chợ Lò Tre
|
1.000.000
|
650.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4299 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ô tô đến trung tâm xã Hòa Định Đông - Xã Hòa Định Đông (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ Chợ Lò Tre - Đến cầu Dư Trường
|
1.000.000
|
650.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4300 |
Huyện Phú Hòa |
Đường ô tô đến trung tâm xã Hòa Định Đông - Xã Hòa Định Đông (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ Chợ Lò Tre - Đến nhà ông Nguyễn Huệ
|
1.000.000
|
650.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |