| 3901 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Krông Pa (xã miền núi) |
Khu vực 1
|
150.000
|
110.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3902 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Krông Pa (xã miền núi) |
Khu vực 2
|
110.000
|
80.000
|
60.000
|
50.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3903 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH 53 - Xã Suối Trai (xã miền núi) |
Đoạn từ ranh giới xã Ea Chà Rang và thị trấn Củng Sơn - Đến ngã ba Hà Đô
|
150.000
|
110.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3904 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH 53 - Xã Suối Trai (xã miền núi) |
Đoạn từ ngã ba Hà Đô - Đến ngã ba Đi thôn Hoàn Thành
|
250.000
|
180.000
|
130.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3905 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH 53 - Xã Suối Trai (xã miền núi) |
Đoạn từ ngã ba đi thôn Hoàn Thành - Đến ranh giới xã Ea Chà Rang
|
150.000
|
110.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3906 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Suối Trai (xã miền núi) |
Khu vực 1
|
150.000
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3907 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Suối Trai (xã miền núi) |
Khu vực 2
|
100.000
|
70.000
|
60.000
|
50.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3908 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 650 ( ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Xuân (xã miền núi) |
Đoạn từ ranh giới xã Sơn Nguyên - Đến giáp UBND xã -150m (Đoạn từ ranh giới xã Sơn Nguyên Đến giáp UBND xã -100m cũ)
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3909 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 650 ( ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Xuân (xã miền núi) |
Đoạn từ UBND xã -150m - Đến đầu Dốc Đỏ (Đoạn từ UBND xã -100m Đến đầu Dốc Đỏ)
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3910 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 650 ( ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Xuân (xã miền núi) |
Đoạn từ đầu Dốc Đỏ - Đến ranh giới xã Sơn Long
|
300.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3911 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Xuân (xã miền núi) |
Khu vực 1
|
150.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3912 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Xuân (xã miền núi) |
Khu vực 2
|
120.000
|
90.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3913 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 643 (Đường tránh lũ Tuy An - Sơn Hòa cũ) - Xã Sơn Long (xã miền núi) |
Từ ranh giới huyện Tuy An - Đến đường xã (Từ ranh giới huyện Tuy An Đến ngã ba (giao ĐT 643 với đường tránh lũ Tuy An - Sơn Hòa) cũ)
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3914 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 643 (Đường tránh lũ Tuy An - Sơn Hòa cũ) - Xã Sơn Long (xã miền núi) |
Đoạn từ ngã 3 đường xã - Đến giao ĐT 650 (cây xăng Vân Hòa) (Từ ngã ba (giao ĐT 643 với đường tránh lũ Tuy An - Sơn Hòa) Đến ngã tư cây xăng Vân Hòa (giao ĐT 643 với đường trá
|
600.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3915 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 643 (Đường tránh lũ Tuy An - Sơn Hòa cũ) - Xã Sơn Long (xã miền núi) |
Đoạn từ giao ĐT 650 (cây xăng Vân Hòa) - Đến Hồ Suối Phèn (Từ ngã tư cây xăng Vân Hòa (giao ĐT 643 với đường tránh lũ Tuy An - Sơn Hòa và ĐT 648) Đến Hồ Suối Phèn cũ)
|
700.000
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3916 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 643 (Đường tránh lũ Tuy An - Sơn Hòa cũ) - Xã Sơn Long (xã miền núi) |
Đoạn từ Hồ Suối Phèn - Đến ngã 3 giao với đường xã (xóm Phong Cao) (Từ Hồ Suối Phèn Đến ngã ba (giao ĐT643) cũ)
|
750.000
|
550.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3917 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 643 (Đường tránh lũ Tuy An - Sơn Hòa cũ) - Xã Sơn Long (xã miền núi) |
Đoạn từ ngã 3 giao với đường xã (xóm Phong Cao) - Đến hết khu dân cư xóm Phong Cao (Đoạn từ ngã ba giao ĐT643) Đến hết khu dân cư xóm Phong Cao cũ)
|
600.000
|
300.000
|
250.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3918 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 643 (Đường tránh lũ Tuy An - Sơn Hòa cũ) - Xã Sơn Long (xã miền núi) |
Từ hết khu dân cư xóm Phong Cao - Đến ranh giới xã Sơn Định
|
350.000
|
250.000
|
170.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3919 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 650 - Xã Sơn Long (xã miền núi) |
Đoạn từ giáp ranh xã Sơn Xuân - Đến đường ĐT643 (cây xăng Vân Hòa)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3920 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 650 - Xã Sơn Long (xã miền núi) |
Đoạn từ ĐT643 - Đến giáp ranh xã An Xuân, huyện Tuy An
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3921 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường xã (Đường 643 cũ) - Xã Sơn Long (xã miền núi) |
Đường ĐT 643 - Đến hồ Vân Hòa (Đoạn từ ngã ba (giao ĐT 643 với đường tránh lũ Tuy An - Sơn Hòa Đến (ngã tư) giao ĐT 648 và đường tránh lũ Tuy An – Sơn Hòa (cây xăng
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3922 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường xã (Đường 643 cũ) - Xã Sơn Long (xã miền núi) |
Đường từ hồ Vân Hòa - Đến Hồ Suối Phèn (Đoạn từ ngã ba (giao ĐT 643 với đường tránh lũ Tuy An - Sơn Hòa- hồ Vân Hòa) Đến hồ Suối Phèn cũ)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3923 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường xã (Đường 643 cũ) - Xã Sơn Long (xã miền núi) |
Đường từ quán Phong Thủy - Đến đường ĐT 643 (Từ hồ Suối Phèn Đến (ngã 3) giao với đường tránh lũ Tuy An - Sơn Hòa cũ)
|
750.000
|
530.000
|
370.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3924 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Long (xã miền núi) |
Khu vực 1
|
220.000
|
160.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3925 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Long (xã miền núi) |
Khu vực 2
|
150.000
|
110.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3926 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C - Xã Sơn Định (xã miền núi) |
Đoạn từ giáp ranh xã Xuân Phước, huyện Đồng Xuân - Đến hết thôn Hòa Ngãi
|
270.000
|
190.000
|
130.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3927 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C - Xã Sơn Định (xã miền núi) |
Đoạn từ giáp thôn Hòa Ngãi - Đến ngã tư đường ĐT 643 - 250m
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3928 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C - Xã Sơn Định (xã miền núi) |
Đoạn từ ngã tư đường ĐT 643 - 250m - Đến ngã 3 ĐT 643 cũ (trạm dừng chân Thành Đạt)
|
600.000
|
450.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3929 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C - Xã Sơn Định (xã miền núi) |
Đoạn từ ngã 3 ĐT 643 cũ (trạm dừng chân Thành Đạt) - Đến giáp ranh xã Sơn Hội
|
300.000
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3930 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 643 (Đường tránh lũ Tuy An - Sơn Hòa cũ) - Xã Sơn Định (xã miền núi) |
Đoạn từ ranh giới xã Sơn Long - Đến ranh nhà thờ Bác Hồ
|
400.000
|
280.000
|
190.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3931 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 643 (Đường tránh lũ Tuy An - Sơn Hòa cũ) - Xã Sơn Định (xã miền núi) |
Đoạn từ nhà thờ Bác Hồ - Đến giao Quốc lộ 19C (Đoạn từ ranh nhà thờ Bác Hồ Đến ngã ba (giao với ĐT 643) cũ)
|
750.000
|
530.000
|
370.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3932 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường xã (Đường ĐT 643 cũ) - Xã Sơn Định (xã miền núi) |
Đoạn từ nhà thờ Bác Hồ - Đến ngã Tư thôn Hòa Bình (-100 m)
|
450.000
|
320.000
|
220.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3933 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường xã (Đường ĐT 643 cũ) - Xã Sơn Định (xã miền núi) |
Đoạn từ ngã Tư thôn Hòa Bình -100m - Đến Quốc lộ 19C (Đoạn từ ngã Tư thôn Hòa Bình -100m Đến giao (ngã ba) đường tránh lũ Tuy An – Sơn Hòa cũ)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3934 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường xã (Đường ĐT 643 cũ) - Xã Sơn Định (xã miền núi) |
Đoạn từ Quốc lộ 19C (ngã tư Hòa Bình mới) - Đến ngã tư Hòa Bình cũ (Đường ĐT 642, Đoạn từ ngã Tư thôn Hòa Bình -200m Đến giao (ngã tư) với đường tránh lũ Tuy An Sơn Hòa) cũ)
|
750.000
|
525.000
|
370.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3935 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Định (xã miền núi) |
Khu vực 1
|
150.000
|
110.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3936 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Định (xã miền núi) |
Khu vực 2
|
120.000
|
90.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3937 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C (đường ĐT 646 cũ) - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đoạn từ ranh giới xã Sơn Phước - Đến Cống qua đường (ruộng lúa nước)
|
250.000
|
180.000
|
130.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3938 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C (đường ĐT 646 cũ) - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đoạn từ Cống qua đường (ruộng lúa nước) - Đến ngã tư chợ Trà kê +200m
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3939 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C (đường ĐT 646 cũ) - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đoạn từ ngã tư Chợ Trà Kê +200m - Đến trạm kiểm soát lâm sản của Ban quản lý rừng phòng hộ
|
320.000
|
230.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3940 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C (đường ĐT 646 cũ) - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đoạn từ trạm kiểm soát lâm sản của Ban quản lý rừng phòng hộ - Đến ranh giới xã Sơn Định
|
280.000
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3941 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT646 - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đoạn từ Quốc lộ 19C (ngã ba địa chất) - Đến ngã tư Đi thôn Tân Thuận (Trường La Văn Cầu) (Đoạn từ ngã ba địa chất (QL 19C) Đến giao (ngã ba) đường ngã ba thôn Tân Thuận cũ)
|
350.000
|
250.000
|
180.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3942 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT646 - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đoạn từ ngã tư đi thôn Tân Thuận (Trường La Văn Cầu) - Đến đường vào đập hồ Tân Lương (Đoạn từ ranh UBND xã +200m Đến đường vào đập hồ Tân Lương cũ)
|
190.000
|
140.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3943 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT646 - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đoạn từ đường vào đập hồ Tân Lương - Đến cống (ruộng lúa nước) qua đường
|
210.000
|
150.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3944 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT646 - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đoạn từ cống qua đường (ruộng lúa nước) - Đến ranh xã Phước Tân
|
190.000
|
130.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3945 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ngã tư Trà Kê-Thôn Tân Thuận - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đoạn từ ngã tư Chợ Trà Kê - Đến hết UBND xã
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3946 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ngã tư Trà Kê-Thôn Tân Thuận - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đoạn từ UBND xã - Đến giao đường ĐT 646 (Đoạn từ UBND xã Đến giao đường ĐH55 cũ)
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3947 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH55 - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đoạn từ ngã tư chợ Trà Kê - Đến hết ranh nhà ông Ba Bình
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3948 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH55 - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đoạn từ ranh nhà ông Ba Bình - Đến hết ranh nhà ông Trần Quốc Mỹ +100m
|
300.000
|
200.000
|
150.000
|
110.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3949 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH55 - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Trần Quốc Mỹ+100m - Đến nhà ông Nguyễn Tấn Diên
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3950 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH55 - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tấn Diên - Đến ranh giới xã Cà Lúi
|
180.000
|
150.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3951 |
Huyện Sơn Hoà |
Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Đường từ ĐT 646 (ngã ba Suối Tre) - Đến ĐH 55 (nhà ông Ba Bình) (Đường nga ba Suối tre – ĐH 55, Đoạn từ ngã ba (nhà ông Ba Bình) Đến hết ranh UBND xã +200m cũ)
|
350.000
|
250.000
|
170.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3952 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Khu vực 1
|
150.000
|
110.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3953 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Hội (xã miền núi) |
Khu vực 2
|
110.000
|
80.000
|
60.000
|
50.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3954 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH55 - Xã Cà Lúi (xã miền núi) |
Đoạn tiếp giáp xã Sơn Hội - Đến ranh nhà ông Ra Lan Kính
|
180.000
|
130.000
|
90.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3955 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH55 - Xã Cà Lúi (xã miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Ra Lan Kính - Đến hết ranh nhà ông Sô Y Reo
|
230.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3956 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH55 - Xã Cà Lúi (xã miền núi) |
Đoạn từ ranh nhà ông Sô Y Reo - Đến hết ranh xã Cà Lúi
|
180.000
|
130.000
|
90.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3957 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường trong xã - Xã Cà Lúi (xã miền núi) |
Khu vực 1
|
140.000
|
100.000
|
70.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3958 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường trong xã - Xã Cà Lúi (xã miền núi) |
Khu vực 2
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
50.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3959 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT646 - Xã Phước Tân (xã miền núi) |
Đoạn tiếp giáp xã Sơn Hội - Đến hết ranh nhà ông Sô Minh Cảnh
|
180.000
|
130.000
|
90.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3960 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT646 - Xã Phước Tân (xã miền núi) |
Đoạn từ ranh nhà ông Sô Minh Cảnh - Đến hết ranh nhà ông Sô Đồng
|
230.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3961 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT646 - Xã Phước Tân (xã miền núi) |
Đoạn từ ranh nhà ông Sô Đồng - Đến hết ranh xã Phước Tân (giáp ranh với xã Xuân Quang 1, huyện Đông Xuân)
|
180.000
|
130.000
|
90.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3962 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường Liên thôn - Xã Phước Tân (xã miền núi) |
Đường Ma Y-Suối Đá
|
140.000
|
110.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3963 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường Liên thôn - Xã Phước Tân (xã miền núi) |
Đường từ ngã ba (giao ĐT646) - Đi Gia Trụ
|
140.000
|
110.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3964 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường Liên thôn - Xã Phước Tân (xã miền núi) |
Đường Ma Y-cầu Ea Ch’Điếc (giáp ranh với xã Đất Bằng, huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai)
|
140.000
|
110.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3965 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường trong xã - Xã Phước Tân (xã miền núi) |
Khu vực 1
|
130.000
|
90.000
|
60.000
|
50.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3966 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường trong xã - Xã Phước Tân (xã miền núi) |
Khu vực 2
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
50.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3967 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ giáp ranh huyện Phú Hòa - Đến cột Km36
|
280.000
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3968 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ cột Km36 - Đến Cầu Sông Con
|
360.000
|
260.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3969 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ cầu Sông Con - Đến đường vào chùa Phước Điền
|
680.000
|
480.000
|
340.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3970 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 25 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ đường vào chùa Phước Điền - Đến ranh giới xã Suối Bạc
|
560.000
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3971 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Hà (xã miền núi) |
Từ giao QL25 +100 mét về hướng Bắc
|
600.000
|
440.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3972 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Hà (xã miền núi) |
Đoạn từ giao QL25 +100 m về hướng Bắc - Đến cầu Ngã 2 (giáp xã Sơn Nguyên) (Đoạn từ giao QL25 +100 m về hướng Bắc Đến Tràn Ngã 2 (giáp xã Sơn Nguyên) cũ)
|
320.000
|
220.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3973 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường 24 tháng 3 - Xã Sơn Hà (xã miền núi) |
Từ ranh giới thị trấn Củng Sơn - Đến Quốc lộ 25
|
360.000
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3974 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Hà (xã miền núi) |
Khu vực 1
|
120.000
|
80.000
|
60.000
|
44.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3975 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Hà (xã miền núi) |
Khu vực 2
|
60.000
|
44.000
|
32.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3976 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) |
Đoạn từ Cầu Ngã 2 - Đến hết UBND xã + 150m
|
320.000
|
260.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3977 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) |
Đoạn từ hết UBND xã +150m - Đến cầu Vực Cui
|
180.000
|
120.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3978 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) |
Đoạn từ cầu Vực Cui - Đến ranh giới xã Sơn Xuân
|
120.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3979 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH 54 (Đường đi từ thôn Nguyên An đi xã Suối Bạc cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) |
Đoạn từ ngã ba (giao đường ĐT 650 (ĐT 648 cũ) thôn Nguyên An - Đến hết khu dân cư thôn Nguyên Cam
|
160.000
|
112.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3980 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH 54 (Đường đi từ thôn Nguyên An đi xã Suối Bạc cũ) - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) |
Đoạn từ hết khu dân cư thôn Nguyên Cam - Đến ranh giới xã Suối Bạc
|
120.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3981 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) |
Khu vực 1
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3982 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Sơn Nguyên (xã miền núi) |
Khu vực 2
|
64.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3983 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 25 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ giáp ranh xã Sơn Hà - Đến Trạm biến áp 35 KV Tân Phú
|
600.000
|
440.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3984 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 25 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ trạm biến áp 35KV Tân Phú - Đến hết chợ Suối Bạc
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
280.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3985 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 25 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ chợ Suối Bạc - Đến giao đường Suối Bạc 1
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3986 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 25 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ giao đường Suối Bạc 1 - Đến giao đường Quốc lộ 19C (ĐT 646 + 200m cũ)
|
520.000
|
360.000
|
260.000
|
176.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3987 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 25 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ đường Quốc lộ 19C (ĐT 646 +200m cũ) - Đến giáp ranh xã Eachà Rang
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3988 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường Trần Phú nối dài - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Từ giáp ranh thị trấn Củng Sơn - Đến Quốc lộ 25
|
680.000
|
480.000
|
340.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3989 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C (ĐT 646 cũ) - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ giáp ranh thị trấn Củng Sơn - Đến Quốc lộ 25 - 200 m
|
220.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3990 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C (ĐT 646 cũ) - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ Quốc lộ 25 -200 m - Đến Quốc lộ 25 +200 m
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3991 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C (ĐT 646 cũ) - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ QL25 +200 m - Đến ranh giới xã Sơn Phước
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3992 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường Suối Bạc 1, Suối Bạc 3, Suối Bạc 4 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
|
360.000
|
260.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3993 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường Suối Bạc 2 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
|
300.000
|
200.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3994 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường 24 tháng 3 - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Từ ranh giới thị trấn Củng Sơn - Đến QL25
|
360.000
|
240.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3995 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH 52 (Đường đi thôn Suối Bạc cũ) - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ Ngã tư (giao QL25) - Đến hết ranh trường Tiểu học Suối Bạc + 200m
|
480.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3996 |
Huyện Sơn Hoà |
Đường ĐH 52 (Đường đi thôn Suối Bạc cũ) - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Đoạn từ hết ranh trường Tiểu học Suối Bạc + 200m - Đến ngã 3 (giao đường Đi Hồ Bà Võ) + 100m
|
280.000
|
200.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3997 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Khu vực 1
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3998 |
Huyện Sơn Hoà |
Các đường, đoạn đường còn lại trong xã - Xã Suối Bạc (xã miền núi |
Khu vực 2
|
100.000
|
60.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3999 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C (ĐT 646 cũ) - Xã Sơn Phước (xã miền núi) |
Đoạn từ ranh giới xã Suối Bạc - Đến Cầu số 3
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4000 |
Huyện Sơn Hoà |
Quốc lộ 19C (ĐT 646 cũ) - Xã Sơn Phước (xã miền núi) |
Đoạn từ Cầu số 3 - Đến Cầu Hiệp Lai
|
220.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |