| 44501 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường lộ Bình Tiên ngang |
Ngã 3 đường Bình Tiên trong (Thửa 36 tờ 41 Bình Hòa) - Đình Bình Tiên (Thửa 8 tờ 41 Bình Hòa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44502 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường lộ Bình Tiên ngang |
Ngã 3 đường Bình Tiên trong (Thửa 33 tờ 41 Bình Hòa) - Đình Bình Tiên (Thửa 7 tờ 41 Bình Hòa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44503 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường lộ Bình Tiên ngang |
Ngã ba Bình tiên trong (Thửa 33 tờ 41 Bình Hoà) - Giáp lộ K20 (Thửa 73 tờ 46 Bình Hoà)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44504 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường lộ Bình Tiên ngang |
Ngã ba Bình tiên trong (Thửa 35 tờ 41 Bình Hòa) - Giáp lộ K20 (Thửa 69 tờ 46 Bình Hoà)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44505 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Giồng Trường |
Giáp ĐH10 (Thửa 12 tờ 26 Tân Thanh) - Giáp ĐH11 (Thửa 101 tờ 12 Tân Thanh)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44506 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Giồng Trường |
Giáp ĐH10 (Thửa 11 tờ 26 Tân Thanh) - Giáp ĐH11 (Thửa 216 tờ 13 Tân Thanh)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44507 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường ấp 4 Phong Nẫm |
Bia Căm Thù (Thửa 89 tờ 18 Phong Nẫm) - Cầu Phong Nẫm (Thửa 55 tờ 10 Phong Nẫm)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44508 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường ấp 4 Phong Nẫm |
Bia Căm Thù (Thửa 94 tờ 18 Phong Nẫm) - Cầu Phong Nẫm (Thửa 72 tờ 10 Phong Nẫm)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44509 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường ấp Bình Đông |
Giáp ĐH10 (Thửa 125 tờ 13 Bình Thành) - Cầu Thu Nguyễn (Thửa 64 tờ 32 Bình Thành)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44510 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường ấp Bình Đông |
Giáp ĐH10 (Thửa 26 tờ 15 Bình Thành) - Cầu Thu Nguyễn (Thửa 56 tờ 33 Bình Thành)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44511 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Hưng Phong |
Bến phà Hưng Phong (phía bên xã Hưng Phong) (Thửa 345 tờ 9 Hưng Phong) - Bến phà cuối đường (Thửa 378 tờ 9 Hưng Phong)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44512 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Hưng Phong |
Bến phà Hưng Phong (phía bên xã Hưng Phong) ( Thửa 84 tờ 9 Hưng Phong) - Bến phà cuối đường (Thửa 300 tờ 9 Hưng Phong)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44513 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Hưng Phong |
Đầu Cồn Hưng Phong (Thửa 2 tờ 18 Hưng Phong) - Cuối Cồn Hưng Phong (Thửa 136 tờ 2 Hưng Phong)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44514 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Hưng Phong |
Đầu Cồn Hưng Phong ( Thửa 178 tớ 17 Hưng Phong) - Cuối Cồn Hưng Phong (Thửa 137 tờ 2 Hưng Phong)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44515 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Lương Hoà giữa |
Giáp ĐT885 (Thửa 32 tờ 6 Lương Hòa) - Cầu Ba Dông (Thửa 347 tờ 12 Lương Hòa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44516 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Lương Hoà giữa |
Giáp ĐT885 (Thửa 34 tờ 6 Lương Hòa) - Cầu Ba Dông (Thửa 348 tờ 12 Lương Hòa)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44517 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Hồ Sen |
Giáp đường K20 (Thửa 14 tờ 2 Bình Thành) - Giáp đường huyện 10 (Thửa 38 tờ 36 Bình Thành)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44518 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Giồng Khuê |
Giáp đường huyện 11 (Thửa 183 tờ 13 Tân Thanh) - Giáp Đường tỉnh 887 (Thửa 72 tờ 32 Tân Thanh)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44519 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Giồng Khuê |
Giáp đường huyện 11 (Thửa 184 tờ 13 Tân Thanh) - Giáp Đường tỉnh 887 (Thửa 258 tờ 30 Tân Thanh)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44520 |
Huyện Giồng Trôm |
Lộ Trường Gà |
Giáp ĐT885 (Thửa 164 tờ 6 Lương Quới) - Chùa Hưng Quới Tự (Thửa 284 tờ 6 Lương Quới)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44521 |
Huyện Giồng Trôm |
Lộ Trường Gà |
Giáp ĐT885 (Thửa 166 tờ 6 Lương Quới) - Chùa Hưng Quới Tự (Thửa 375 tờ 6 Lương Quới)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44522 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường 19/5 (Đường vào UBND xã Châu Bình) |
Giáp đường 173 (Thửa 24 tờ 18 Châu Bình) - Ngã ba chợ Châu Bình (Thửa 46 tờ 9 Châu Bình)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44523 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường 19/5 (Đường vào UBND xã Châu Bình) |
Giáp đường 173 (Thửa 181 tờ 18 Châu Bình) - Ngã ba chợ Châu Bình (Thửa 44 tờ 9 Châu Bình)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44524 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Trần Văn Cuộc xã Châu Bình |
Giáp đường 173 (Thửa 169 tờ 21 Châu Bình) - Ngã ba chợ Châu Bình (Thửa 1 tờ 2 Châu Bình)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44525 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Trần Văn Cuộc xã Châu Bình |
Giáp đường 173 (Thửa 56 tờ 21 Châu Bình) - Ngã ba chợ Châu Bình (Thửa 6 tờ 1 Châu Bình)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44526 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường 3 tháng 2 xã Châu Bình |
Giáp đường 173 (Thửa 53 tờ 9 Châu Bình) - Ngã ba chợ Châu Bình (Thửa 16 tờ 44 Châu Bình)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44527 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường 3 tháng 2 xã Châu Bình |
Giáp đường 173 (Thửa 89 tờ 7 Châu Bình) - Ngã ba chợ Châu Bình (Thửa 151 tờ 39 Châu Bình)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44528 |
Huyện Giồng Trôm |
Lộ Trại Cưa |
Giáp đường 19/5 (Thửa 13 tờ 3 Châu Bình) - Giáp xã Châu Hòa (Thửa 19 tờ 3 Châu Bình)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44529 |
Huyện Giồng Trôm |
Lộ Trại Cưa |
Giáp đường 19/5 ( Thửa 110 tờ 3 Châu Bình) - Giáp xã Châu Hòa (Thửa 24 tờ 3 Châu Bình)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44530 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường vào UBND xã Tân Hào (đường liên xã) |
Giáp đường huyện 11 (Thửa 33 tờ 9 Tân Hào) - Cuối đường (Thửa 170 tờ 3 Long Mỹ)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44531 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường vào UBND xã Tân Hào (đường liên xã) |
Giáp đường huyện 11 (Thửa 33 tờ 12 Tân Hào) - Cuối đường (Thửa 111 tờ 4 Long Mỹ)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44532 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường vào UBND xã Phước Long (đường liên xã) |
Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 40 tờ 13 Phước Long) - Bến phà cũ Phước Long - Hưng Phong (Thửa 8 tờ 13 Phước Long)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44533 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường vào UBND xã Phước Long (đường liên xã) |
Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 41 tờ 14 Phước Long) - Bến phà cũ Phước Long - Hưng Phong (Thửa 11 tờ 13 Phước Long)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44534 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Giồng Mén |
Giáp đường huyện 11 (Thửa 136 tờ 10 Tân Hào) - Giáp sông Cù U (Thửa 266 tờ 11 Long Mỹ)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44535 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Giồng Mén |
Giáp đường huyện 11 (Thửa 290 tờ 10 Tân Hào) - Giáp sông Cù U (Thửa 255 tờ 11 Long Mỹ)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44536 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Giồng Thủ |
Giáp đường huyện 11 (Thửa 178 tờ 10 Tân Hào) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 370 tờ 16 Tân Hào)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44537 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Giồng Thủ |
Giáp đường huyện 11 (Thửa 167 tờ 10 Tân Hào) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 367 tờ 16 Tân Hào)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44538 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Trũng Sình |
Giáp ranh đường huyện 10 nối dài (Thửa 48 tờ 26 Bình Thành) - Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 285 tờ 29 Bình Thành)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44539 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Trũng Sình |
Giáp ranh đường huyện 10 nối dài (Thửa 314 tờ 26 Bình Thành) - Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 162 tờ 29 Bình Thành)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44540 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Trũng Sình |
Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 157 tờ 29 Bình Thành) - Đường ấp Bình Đông (Thửa 26 tờ 32 Bình Thành)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44541 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Trũng Sình |
Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 320 tờ 29 Bình Thành) - Đường ấp Bình Đông (Thửa 28 tờ 32 Bình Thành)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44542 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173) |
Giáp Đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 77 tờ 7 Phong Nẫm) - Kênh Ranh xã Phong Nẫm - Phong Mỹ (Thửa 174 tờ 12 Phong Nẫm)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44543 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173) |
Giáp Đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 27 tờ 7 Phong Nẫm) - Kênh Ranh xã Phong Nẫm - Phong Mỹ (Thửa 129 tờ 12 Phong Nẫm)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44544 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173) |
Kênh ranh xã Phong Nẫm - Phong Mỹ (Thửa 134 tờ 3 Phong Mỹ) - Kênh ranh xã Phong Mỹ - Châu Hòa (Thửa 226 tờ 15 Phong Mỹ)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44545 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173) |
Kênh ranh xã Phong Nẫm - Phong Mỹ (Thửa 369 tờ 3 Phong Mỹ) - Kênh ranh xã Phong Mỹ - Châu Hòa (Thửa 227 tờ 15 Phong Mỹ)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44546 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173) |
Kênh ranh xã Phong Mỹ - Châu Hòa (Thửa 228 tờ 8 Châu Hoà) - Chùa Linh Châu Xã Châu Hòa (Thửa 313 tờ 6 Châu Hòa)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44547 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173) |
Kênh ranh xã Phong Mỹ - Châu Hòa (Thửa 229 tờ 8 Châu Hoà) - Chùa Linh Châu Xã Châu Hòa (Thửa 314 tờ 6 Châu Hòa)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44548 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173) |
Chùa Linh Châu Xã Châu Hòa (Thửa 457 tờ 13 Châu Hòa) - Giáp Đường ĐH173 (cũ) Xã Châu Hòa (Thửa 450 tờ 20 Châu Hòa)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44549 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173) |
Chùa Linh Châu Xã Châu Hòa (Thửa 495 tờ 13 Châu Hòa) - Giáp Đường ĐH173 (cũ) Xã Châu Hòa (Thửa 451 tờ 20 Châu Hòa)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44550 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173) |
Giáp Đường ĐH173 (cũ) Xã Châu Hòa (Thửa 481 tờ 32 Châu Hòa) - Xã Châu Bình (Thửa 149 tờ 33 Châu Hoà)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44551 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường tỉnh 883 (Đường huyện 173) |
Giáp Đường ĐH173 (cũ) Xã Châu Hòa (Thửa 482 tờ 32 Châu Hòa) - Xã Châu Bình (Thửa 150 tờ 33 Châu Hoà)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44552 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Mỹ Thạnh |
Thửa 61 tờ 16 - Thửa 82 tờ 15
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44553 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Mỹ Thạnh |
Thửa 62 tờ 16 - Thửa 95 tờ 15
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44554 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Hương Điểm |
Thửa 130 tờ 9 - Thửa 37 tờ 9
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44555 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Hương Điểm |
Thửa 33 tờ 9 - Thửa 9 tờ 9
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44556 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Lương Quới |
Thửa 128 tờ 7 - Thửa 136 tờ 7
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44557 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Lương Quới |
Thửa 141 tờ 7 - Thửa 125 tờ 7
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44558 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Lương Quới |
Thửa 137 tờ 7 - Thửa 124 tờ 7
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44559 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Lương Quới |
Thửa 101 tờ 7 - Thửa 119 tờ 7
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44560 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Bến Tranh |
Thửa 66 tờ 13 - Thửa 57 tờ 13
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44561 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Bến Tranh |
Thửa 92 tờ 13 - Thửa 119 tờ 13
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44562 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Bến Tranh |
Thửa 104 tờ 13 - Thửa 111 tờ 13
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44563 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Cái Mít |
Thửa 38 tờ 19 - Thửa 64 tờ 19
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44564 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Cái Mít |
Thửa 56 tờ 19 - Thửa 96 tờ 19
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44565 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Phú Điền |
Thửa 438 tờ 19 - Thửa 412 tờ 19
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44566 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Phú Điền |
Thửa 465 tờ 19 - Thửa 439 tờ 19
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44567 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Châu Phú |
Thửa 75 tờ 7 - Thửa 52 tờ 7
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44568 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Châu Phú |
Thửa 132 tờ 7 - Thửa 36 tờ 7
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44569 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Châu Phú |
Thửa 78 tờ 7 - Thửa 69 tờ 7
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44570 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Châu Phú |
Thửa 134 tờ 7 - Thửa 31 tờ 7
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44571 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Châu Thới |
Thửa 358 tờ 20 - Thửa 357 tờ 20
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44572 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Châu Thới |
Thửa 361 tờ 20 - Thửa 363 tờ 20
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44573 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Hưng Nhượng |
Thửa 94 tờ 20 - Thửa 122 tờ 18
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44574 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Hưng Nhượng |
Thửa 92 tờ 20 - Thửa 212 tờ 18
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44575 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Linh Phụng |
Thửa 415 tờ 15 - Thửa 421 tờ 15
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44576 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Hưng Lễ |
Thửa 85 tờ 14 - Thửa 105 tờ 14
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44577 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Hưng Lễ |
Thửa 106 tờ 14 - Thửa 125 tờ 14
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44578 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Hưng Phong |
Thửa 80 tờ 10 - Thửa 93 tờ 10
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44579 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Hưng Phong |
Thửa 101 tờ 10 - Thửa 115 tờ 10
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44580 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Hưng Phong |
Thửa 94 tờ 10 - Thửa 100 tờ 10
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44581 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Tân Thanh |
Thửa 165 tờ 13 - Thửa 136 tờ 13
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44582 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Tân Thanh |
Thửa 121 tờ 13 - Thửa 108 tờ 13
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44583 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Tân Thanh |
Thửa 109 tờ 13 - Thửa 116 tờ 13
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44584 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường D6 (xã Mỹ Thạnh) |
Thửa 144, tờ 12, Mỹ Thạnh - Thửa 107, tờ 8, Mỹ Thạnh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44585 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường D6 (xã Mỹ Thạnh) |
Thửa 113, tờ 12, Mỹ Thạnh - Thửa 134, tờ 9, Mỹ Thạnh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44586 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Lộ Kênh Kỷ Lục (xã Châu Bình) |
Giáp Đường K20 (Thửa 178, tờ 27, Châu Bình) - Cuối đường (Thửa 9, tờ 27, Châu Bình)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44587 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Lộ Kênh Kỷ Lục (xã Châu Bình) |
Giáp Đường K20 (Thửa 179, tờ 27, Châu Bình) - Cuối đường (Thửa 105, tờ 27, Châu Bình)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44588 |
Huyện Giồng Trôm |
Chợ Sơn Phú |
Thửa 163, tờ 11, Sơn Phú - Thửa 29, tờ 11, xã Sơn Phú
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44589 |
Huyện Giồng Trôm |
Huyện Giồng Trôm |
các vị trí còn lại
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44590 |
Huyện Giồng Trôm |
ĐT885 |
Cầu Chẹt Sậy (Thửa 71 tờ 1 Mỹ Thạnh) - Hết ranh Doanh nghiệp dầu Tiến Phát ( Thửa 60 tờ 6 Mỹ Thạnh)
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44591 |
Huyện Giồng Trôm |
ĐT885 |
Cầu Chẹt Sậy (Thửa 4 tờ 1 Mỹ Thạnh) - Hết ranh Doanh nghiệp dầu Tiến Phát (Thửa 61 tờ 6 Mỹ Thạnh)
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44592 |
Huyện Giồng Trôm |
ĐT885 |
Hết ranh Doanh nghiệp dầu Tiến Phát ( Thửa 11 tờ 11 Mỹ Thạnh) - Đường vào Trường Mẫu giáo Mỹ Thạnh (Thửa 153 tờ 12 Mỹ Thạnh)
|
2.688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44593 |
Huyện Giồng Trôm |
ĐT885 |
Hết ranh Doanh nghiệp dầu Tiến Phát ( Thửa 73 tờ 11 Mỹ Thạnh) - Đường vào Trường Mẫu giáo Mỹ Thạnh (Thửa 171 tờ 12 Mỹ Thạnh)
|
2.688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44594 |
Huyện Giồng Trôm |
ĐT885 |
Đường vào Trường Mẫu giáo Mỹ Thạnh (Thửa 145 tờ 12 Mỹ Thạnh) - Đường vào cầu Mỹ Thạnh (Thửa 64 tờ 16 Mỹ Thạnh)
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44595 |
Huyện Giồng Trôm |
ĐT885 |
Đường vào Trường Mẫu giáo Mỹ Thạnh (Thửa 109 tờ 15 Mỹ Thạnh) - Đường vào cầu Mỹ Thạnh (Thửa 93 tờ 16 Mỹ Thạnh)
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44596 |
Huyện Giồng Trôm |
ĐT885 |
Đường vào cầu Mỹ Thạnh (Thửa 113 tờ 16 Mỹ Thạnh) - Hết ranh ngã ba Lương Hoà (Thửa 215 tờ 1 Lương Hòa)
|
2.688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44597 |
Huyện Giồng Trôm |
ĐT885 |
Đường vào cầu Mỹ Thạnh (Thửa 65 tờ 16 Mỹ Thạnh) - Hết ranh ngã ba Lương Hoà (Thửa 178 tờ 1 Lương Hòa)
|
2.688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44598 |
Huyện Giồng Trôm |
ĐT885 |
Hết ranh ngã ba Lương Hoà (Thửa 222 tờ 1 Lương Hòa) - Đến đền thờ bà Nguyễn Thị Định (Thửa 192 tờ 5 Lương Hòa)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44599 |
Huyện Giồng Trôm |
ĐT885 |
Hết ranh ngã ba Lương Hoà (Thửa 197 tờ 1 Lương Hòa) - Đến đền thờ bà Nguyễn Thị Định (Thửa 131 tờ 5 Lương Hòa)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44600 |
Huyện Giồng Trôm |
ĐT885 |
Hết ranh đền thờ bà Nguyễn Thị Định (Thửa 458 tờ 5 Lương Hòa) - Hết ranh Nghĩa trang liệt sỹ huyện (Thửa 437 tờ 6 Lương Quới)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |