| 41001 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ kênh 19 Tháng 5 - Xã Sơn Đông |
Lộ gò Đông Hải (Thửa 193 tờ 10) - Kênh Song Mã (Thửa 380 tờ 4)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41002 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông |
Lộ gò Đông Hải (Thửa 180 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 300 tờ 13)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41003 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông |
Lộ gò Đông Hải (Thửa 213 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 429 tờ 13)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41004 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Ấp 3 - Xã Sơn Đông |
Lộ gò Đông Hải (Thửa 75 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 17 tờ 3)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41005 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Giồng Tranh - Xã Sơn Đông |
Lộ gò Đông Hải (Thửa 164 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 557 tờ 4)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41006 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Giồng Tranh - Xã Sơn Đông |
Lộ gò Đông Hải (Thửa 522 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 535 tờ 4)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41007 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ trục Ấp 4 - Xã Sơn Đông |
Lộ gò Đông Hải (Thửa 945 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 409 tờ 7)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41008 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vào trụ sở UBND xã Sơn Đông |
Lộ gò Đông Hải (Thửa 2 tờ 9-3) - Kênh Song Mã (Thửa 170 tờ 9)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41009 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vào trụ sở UBND xã Sơn Đông |
ĐH 173 (thửa 120 tờ 10) - Kênh Song Mã (Thửa 23 tờ 10-4)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41010 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp - Xã Sơn Đông |
Vòng xoay Tân Thành - Vòng xoay Bình Nguyên
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41011 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp - Xã Bình Phú |
Vòng xoay Bình Nguyên - Chân cầu Hàm Luông
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41012 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Sơn Đông - Mỹ Thành |
Quốc lộ 57C - Cầu Xẻo Bát
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41013 |
Thành phố Bến Tre |
Đường huyện 06 |
Đường Võ Nguyên Giáp (Thửa 200 tờ 8 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú)) - Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 12 tờ 7 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú))
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41014 |
Thành phố Bến Tre |
Đường huyện 06 |
Đường Võ Nguyên Giáp (Thửa 105 tờ 8 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú)) - Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 8 tờ 7 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú))
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41015 |
Thành phố Bến Tre |
Đường huyện 06 |
Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 391 tờ 4 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú)) - Giáp ranh xã Sơn Hòa (Thửa 19 tờ 3 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú))
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41016 |
Thành phố Bến Tre |
Đường huyện 06 |
Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 7 tờ 7 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú)) - Giáp ranh xã Sơn Hòa (Thửa 284 tờ 3 Mỹ Thành (nay là xã Bình Phú))
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41017 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thống Nhất - Xã Bình Phú |
Đường Võ Văn Khánh (Thửa 568 tờ 11 Bình Phú) - Đường Nguyễn Thanh Trà (Thửa 18 tờ 13 Bình Phú)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41018 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thống Nhất - Xã Bình Phú |
Đường Võ Văn Khánh (Thửa 652 tờ 11 Bình Phú) - Đường Nguyễn Thanh Trà (Thửa 58 tờ 13 Bình Phú)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41019 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thanh Trà - Xã Bình Phú |
Hết ranh Phường 7 (Thửa 53 tờ 15 Bình Phú) - Thửa 2 tờ 11 Bình Phú
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41020 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thanh Trà - Xã Bình Phú |
Hết ranh Phường 7 (Thửa 138 tờ 15 Bình Phú) - Thửa 752 tờ 11 Bình Phú
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41021 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Phẩm - Xã Bình Phú |
Hết ranh Phường 6 (Thửa 1028 tờ 5 Bình Phú) - Đường Võ Văn Khánh (Thửa 1024 tờ 8 Bình Phú)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41022 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Phẩm - Xã Bình Phú |
Hết ranh Phường 6 (Thửa 201 tờ 5 Bình Phú) - Đường Võ Văn Khánh (Thửa 1262 tờ 8 Bình Phú)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41023 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú |
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 22 tờ 13 Bình Phú) - Cầu Bình Phú
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41024 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú |
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 129 tờ 2 Phường 7) - Cầu Bình Phú
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41025 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú |
Cầu Bình Phú - Cầu Hàm Luông (Thửa 369, 898 tờ 7 Bình Phú)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41026 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Văn Cống - Xã Bình Phú |
Vòng xoay Bình Nguyên - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41027 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Sơn Đông - Xã Bình Phú |
Lộ Sơn Đông - Mỹ Thành - Đường Võ Văn Phẩm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41028 |
Thành phố Bến Tre |
Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An |
Lộ Tiểu dự án (Thửa 332 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 164 tờ 14 Mỹ Thạnh An)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41029 |
Thành phố Bến Tre |
Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An |
Lộ Tiểu dự án (Thửa 331 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 293 tờ 14 Mỹ Thạnh An)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41030 |
Thành phố Bến Tre |
Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An |
Đường Trần Văn Cầu (Thửa 34 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 667 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41031 |
Thành phố Bến Tre |
Đường ĐA03 - Mỹ Thạnh An |
Đường An Dương Vương (Thửa 49 tờ 5 Mỹ Thạnh An) - Thửa 257 tờ 5 Mỹ Thạnh An
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41032 |
Thành phố Bến Tre |
Khu tái định cư Mỹ Thạnh An |
Đường số 1, 2, 3, 4
|
2.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41033 |
Thành phố Bến Tre |
Khu tái bố trí Mỹ Thạnh An |
Đường số 5, 6, 7, 8
|
2.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41034 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An |
Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41035 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An |
Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41036 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tiểu dự án |
Ranh Sơn Phú (Thửa 21 tờ 19 Mỹ Thạnh An) - Cầu Thơm
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41037 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tiểu dự án |
Ranh Sơn Phú (Thửa 222 tờ 6 Phú Nhuận) - Cầu Thơm
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41038 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tiểu dự án |
Cầu Thơm - Đường Âu Cơ (Thửa 143 tờ 6 Mỹ Thạnh An)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41039 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tiểu dự án |
Cầu Thơm - Đường Âu Cơ (Thửa 144 tờ 6 Mỹ Thạnh An)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41040 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tiểu dự án |
Cầu Cá Trê - Lộ 19 Tháng 5 (Thửa 352 tờ 10 Nhơn Thạnh)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41041 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tiểu dự án |
Cầu Cá Trê - Lộ 19 Tháng 5 (Thửa 804 tờ 10 Nhơn Thạnh)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41042 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Nguyễn |
Cầu An Thuận - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 193 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41043 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Nguyễn |
Cầu An Thuận - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 183 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41044 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Trương Vĩnh Ký |
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Đường Âu Cơ (Thửa 16 tờ 2-2 Mỹ Thạnh An)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41045 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Trương Vĩnh Ký |
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 435 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Đường Âu Cơ (Thửa 94 tờ 3-1 Mỹ Thạnh An)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41046 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Âu Cơ |
Lộ Tiểu dự án (Thửa 34 tờ 6 Mỹ Thạnh An) - Cầu Trôm ()
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41047 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Âu Cơ |
Cầu Trôm - Cầu Cái Cối
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41048 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lạc Long Quân |
Cầu Cái Cối - Cầu Kinh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41049 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lạc Long Quân |
Cầu Kinh - Cầu Rạch Vong
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41050 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Trần Văn Cầu |
Quốc lộ 57C - Lộ Tiểu dự án
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41051 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Cầu An Thuận - Đường Lạc Long Quân
|
3.744.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41052 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Giồng Xoài |
Trọn đường
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41053 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Phú Nhơn |
Lộ Cầu Nhà Việc - Lộ 19 Tháng 5
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41054 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Cầu Nhà Việc |
Quốc lộ 57C - Cầu Nhà Việc
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41055 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Cầu Nhà Việc |
Cầu Nhà Việc - Cầu Miễu Cái Đôi
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41056 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C |
Lộ Tiểu dự án (Vòng xoay Mỹ An) - Cầu Trôm (Hết ranh thành phố)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41057 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Phạm Ngọc Thảo |
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 102 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41058 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Phạm Ngọc Thảo |
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 445 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 835 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41059 |
Thành phố Bến Tre |
Đường liên ấp 2B xã Nhơn Thạnh |
Trọn đường
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41060 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Phú Nhuận - Nhơn Thạnh |
Quốc lộ 57C - Lộ 19 Tháng 5
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41061 |
Thành phố Bến Tre |
Đường An Dương Vương |
Vòng xoay Mỹ An () - Lộ Tiểu dự án (Thửa 27, 84 tờ 5 Mỹ Thạnh An)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41062 |
Thành phố Bến Tre |
Đường An Dương Vương |
Ranh xã Nhơn Thạnh (Thửa 1 tờ 1 Nhơn Thạnh) - Cầu Cá Trê
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41063 |
Thành phố Bến Tre |
Đường An Dương Vương |
Ranh xã Nhơn Thạnh (Thửa 75 tờ 1 Nhơn Thạnh) - Cầu Cá Trê
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41064 |
Thành phố Bến Tre |
Đường 30 tháng 4 (Lộ Veps địa phận xã Nhơn Thạnh) |
Cầu Chùa (Thửa 210 tờ 7 Nhơn Thạnh) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 619 tờ 11 Nhơn Thạnh)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41065 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ 19 Tháng 5 |
Cầu Miễu Cái Đôi - Cầu Cái Sơn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41066 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Cơ Khí |
Trọn đường
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41067 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Sơn Hòa |
Trọn đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41068 |
Thành phố Bến Tre |
TP Bến Tre |
các vị trí còn lại
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41069 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Xã Phú Hưng |
Cầu Gò Đàng - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 1 tờ 50 Phú Hưng)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41070 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Xã Phú Hưng |
Cầu Gò Đàng - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41071 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng |
Nguyễn Huệ (Thửa 22 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 20 tờ 22 Phú Hưng)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41072 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng |
Nguyễn Huệ (Thửa 4 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41073 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng |
Lộ Thầy Cai (Thửa 66 tờ 22 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 51 Phú Hưng)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41074 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng |
Lộ Thầy Cai (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41075 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thầy Cai - Xã Phú Hưng |
Lộ Thầy Cai - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41076 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thầy Cai - Xã Phú Hưng |
Lộ Thầy Cai - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41077 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng |
Đường Nguyễn Văn Cánh (Đường Nguyễn Văn Cánh) - Lộ vào bãi rác (Lộ vào bãi rác)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41078 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng |
Đường Nguyễn Văn Cánh (Thửa 110 tờ 2 Phú Khương) - Lộ vào bãi rác (Thửa 33 tờ 13 Phú Hưng)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41079 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng |
Lộ vào bãi rác (Thửa 42 tờ 13 Phú Hưng) - Đường Huỳnh Tấn Phát (Thửa 354 tờ 14 Phú Hưng)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41080 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 100 tờ 22 Phú Hưng) - Hết ranh thành phố Bến Tre (Thửa 387 tờ 14 Phú Hưng)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41081 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 76 tờ 22 Phú Hưng) - Hết ranh thành phố Bến Tre (Thửa 6 tờ 14 Phú Hưng)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41082 |
Thành phố Bến Tre |
Đường tỉnh 885 |
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 50 Phú Hưng) - Cầu Chẹt Sậy
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41083 |
Thành phố Bến Tre |
Đường tỉnh 885 |
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 8 tờ 51 Phú Hưng) - Cầu Chẹt Sậy
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41084 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Đình Phú Tự |
Trọn đường
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41085 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ vào bãi rác |
Trọn đường
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41086 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Phú Hào - Phú Hữu - Bờ Đắp |
Trọn đường
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41087 |
Thành phố Bến Tre |
Các dãy nhà chợ Phú Hưng |
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 2 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 2 tờ 50)
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41088 |
Thành phố Bến Tre |
Các dãy nhà chợ Phú Hưng |
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 6 tờ 50) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 1 tờ 53)
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41089 |
Thành phố Bến Tre |
Các dãy nhà chợ Phú Hưng |
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 112 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 3 tờ 52)
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41090 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41091 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41092 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41093 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41094 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông |
Cầu Sân Bay - Cầu Sơn Đông
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41095 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông |
Cầu Sơn Đông - Hết ranh thành phố
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41096 |
Thành phố Bến Tre |
Đường tỉnh 883 (ĐH.173, địa phận xã Sơn Đông) |
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41097 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ kênh 19 Tháng 5 - Xã Sơn Đông |
Lộ gò Đông Hải (Thửa 193 tờ 10) - Kênh Song Mã (Thửa 380 tờ 4)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41098 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông |
Lộ gò Đông Hải (Thửa 180 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 300 tờ 13)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41099 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông |
Lộ gò Đông Hải (Thửa 213 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 429 tờ 13)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41100 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Ấp 3 - Xã Sơn Đông |
Lộ gò Đông Hải (Thửa 75 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 17 tờ 3)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |