| 40601 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường Đồng Khởi (Thửa 19 tờ 30 Phú Tân) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 27 tờ 16 Phú Tân)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40602 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường Đồng Khởi (Thửa 189 tờ 32 Phú Khương) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40603 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường Nguyễn Huệ (Thửa 45 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 20 tờ 22 Phú Hưng)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40604 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường Nguyễn Huệ (Thửa 4 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40605 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Lộ Thầy Cai (Thửa 66 tờ 22 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 51 Phú Hưng)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40606 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Lộ Thầy Cai (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40607 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Tư |
Vòng xoay Ngã Năm (Thửa 449 tờ 8 Phường 5) - Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 6 tờ 14 Phường 7)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40608 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Tư |
Vòng xoay Ngã Năm (Thửa 255 tờ 5 Phường 5) - Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 966 tờ 8 Phường 7)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40609 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Tư |
Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 27 tờ 13 Phường 7) - Bến phà Hàm Luông (Thửa 51 tờ 34 Phường 7)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40610 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Tư |
Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 184 tờ 8 Phường 7) - Bến phà Hàm Luông (Thửa 5 tờ 33 Phường 7)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40611 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hoàng Lam |
Trọn đường
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40612 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 202 tờ 5 Phường 5 - Thửa 38 tờ 6 Phường 6
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40613 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 303 tờ 5 Phường 5 - Thửa 36 tờ 6 Phường 6
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40614 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 213 tờ 8 Phường 6 - Thửa 95 tờ 5 Phường 6
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40615 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 5 tờ 8 Phường 6 - Thửa 3 tờ 5 Phường 6
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40616 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 8 tờ 8 Phường 6 - Thửa 48 tờ 5 Phường 6
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40617 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 287 tờ 8 Phường 6 - Thửa 500 tờ 5 Phường 6
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40618 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Ngọc Nhựt |
Đường 30 Tháng 4 - Cầu Mới
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40619 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Ngọc Nhựt |
Cầu Mới - Đường Trương Định
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40620 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 60 (địa phận phường Phú Tân) |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40621 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 60 (địa phận phường Phú Tân) |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40622 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân) |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40623 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân) |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40624 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thầy Cai |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Cầu Thầy Cai
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40625 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Trung |
Trọn đường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40626 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thanh Trà |
Phường 7 (Thửa 33 tờ 28 Phường 7) - Hết ranh Phường 7 (Thửa 32 tờ 28 Phường 7)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40627 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Phẩm |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 1 tờ 2 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 18 tờ 1 Phường 6)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40628 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Phẩm |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 102 tờ 5 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 110 tờ 4 Phường 6)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40629 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7) |
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 22 tờ 13 Bình Phú) - Cầu Bình Phú
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40630 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7) |
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 129 tờ 2 Phường 7) - Cầu Bình Phú
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40631 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thống Nhất |
Trọn đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40632 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Ao Sen - Chợ Chùa (không thuộc các dãy phố chợ Tân Thành) |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40633 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 3
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40634 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 5
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40635 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 2
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40636 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 1
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40637 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 4
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40638 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 |
Thửa 460 tờ 8 Phường 7 - Thửa 680 tờ 8 Phường 7
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40639 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 |
Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40640 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 |
Thửa 461 tờ 8 Phường 7 - Thửa 499 tờ 8 Phường 7
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40641 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 |
Thửa 553 tờ 8 Phường 7 - Thửa 509 tờ 8 Phường 7
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40642 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 |
Thửa 706 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40643 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 |
Thửa 582 tờ 8 Phường 7 - Thửa 708 tờ 8 Phường 7
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40644 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 |
Thửa 563 tờ 8 Phường 7 - Thửa 519 tờ 8 Phường 7
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40645 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 |
Thửa 583 tờ 8 Phường 7 - Thửa 621 tờ 8 Phường 7
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40646 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 3 - Khu dân cư 225 |
Trọn đường - Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 706 tờ 8 Phường 7
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40647 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 4, 5, 6, 7 - Khu dân cư 225 |
Trọn đường
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40648 |
Thành phố Bến Tre |
Tuyến đường chính - Khu dân cư Phú Dân |
Thửa 945 tờ 11 Phú Khương - Thửa 728 tờ 11 Phú Khương
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40649 |
Thành phố Bến Tre |
Tuyến đường chính - Khu dân cư Phú Dân |
Thửa 986 tờ 11 Phú Khương - Thửa 730 tờ 11 Phú Khương
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40650 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9 - Khu dân cư Phú Dân |
Trọn đường
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40651 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Ca Văn Thỉnh |
Đường Đồng Khởi - Đường Nguyễn Huệ
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40652 |
Thành phố Bến Tre |
Đường N1 - Đoạn 1 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Thửa 781 tờ 3 Phường 7 - Thửa 630 tờ 3 Phường 7
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40653 |
Thành phố Bến Tre |
Đường N1 - Đoạn 2 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Thửa 711 tờ 3 Phường 7 - Thửa 725 tờ 3 Phường 7
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40654 |
Thành phố Bến Tre |
Đường N1 - Đoạn 2 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Thửa 726 tờ 3 Phường 7 - Thửa 939 tờ 3 Phường 7
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40655 |
Thành phố Bến Tre |
Đường N2 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Trọn đường
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40656 |
Thành phố Bến Tre |
Đường D4 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Trọn đường
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40657 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Khước |
Trọn đường
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40658 |
Thành phố Bến Tre |
Hẻm Hoa Nam |
Thửa 89 tờ 3 Phường 4 - Thửa 42 tờ 9 Phường 4
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40659 |
Thành phố Bến Tre |
Đường phía Bắc Công an thành phố |
Đường Đồng Khởi - Đường Nguyễn Huệ
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40660 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vành đai thành phố |
Đường huyện 173 - Đường Nguyễn Văn Cánh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40661 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vành đai thành phố |
Đường Nguyễn Văn Cánh (Thửa 110 tờ 2 Phú Khương) - Lộ vào bãi rác (Thửa 33 tờ 13 Phú Hưng)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40662 |
Thành phố Bến Tre |
Đường huyện 173 (địa phận phường Phú Tân) |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40663 |
Thành phố Bến Tre |
Đường trước Cổng chính Bến xe tỉnh |
Quốc lộ 60 (Thửa 250 tờ 37 Phú Tân) - Hết đường (Thửa 259 tờ 37 Phú Tân)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40664 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Khu tập thể ngân hàng Phường 7 |
Trọn đường
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40665 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 115 tờ 9 Phú Tân ) - Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 324 tờ 5 Phường 6)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40666 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 52 tờ 5 Phú Tân ) - Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 54 tờ 2 Phường 6)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40667 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 113 tờ 4 Phường 6 ) - Cầu Hàm Luông (Chân cầu Hàm Luông)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40668 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 101 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Hàm Luông (Chân cầu Hàm Luông)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40669 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Văn Cống |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 223 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 4 tờ 22 Phường 7)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40670 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Văn Cống |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 95 tờ 5 Phường 6) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 7 tờ 22 Phường 7)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40671 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Ngô Quyền nối dài |
Trọn đường
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40672 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Chợ Chùa - Hữu Định |
Trọn đường
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40673 |
Thành phố Bến Tre |
Đường trước cổng chính sân vận động tỉnh |
Đường Đoàn Hoàng Minh - Đường Ngô Quyền nối dài
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40674 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Cánh |
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh thành phố
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40675 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 190 tờ 9 Phú Tân - Thửa 99 tờ 19 Phú Tân
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40676 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 222 tờ 10 Phú Tân - Thửa 77 tờ 19 Phú Tân
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40677 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 3 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 169 tờ 9 Phú Tân - Thửa 178 tờ 9 Phú Tân
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40678 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 89 tờ 10 Phú Tân - Thửa 222 tờ 10 Phú Tân
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40679 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 304 tờ 10 Phú Tân - Thửa 219 tờ 10 Phú Tân
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40680 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thống Nhất (địa phận Phường 7) |
Đường Võ Văn Khánh - Đường Nguyễn Thanh Trà
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40681 |
Thành phố Bến Tre |
TP Bến Tre |
Các vị trí còn lại
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40682 |
Thành phố Bến Tre |
Đường tỉnh 883 (ĐH.173, địa phận phường Phú Tân) |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 40683 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 Phường 2 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Ngọc Tòng
|
22.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40684 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 Phường 2 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Ngọc Tòng
|
22.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40685 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trung Trực
|
19.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40686 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Huệ
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40687 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đường Nguyễn Huệ - Cầu Cá Lóc
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40688 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 48 tờ 26 Phường 8)
|
7.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40689 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 121 tờ 19 Phường 8)
|
7.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40690 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40691 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40692 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Huệ |
Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 11 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội))
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40693 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Huệ |
Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 11 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội))
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40694 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Huệ |
Đường Hai Bà Trưng (Thửa 167 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 523 tờ 4 Phường 4)
|
6.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40695 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Huệ |
Đường Hai Bà Trưng (Thửa 231 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 1 tờ 2 Phường 1 (nay là phường An Hội))
|
6.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40696 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Huệ |
Đường Phan Đình Phùng (Thửa 197 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40697 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Huệ |
Đường Phan Đình Phùng (Thửa 200 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 3 tờ 7 Phú Khương)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40698 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Trung Trực |
Trọn đường
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40699 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hùng Vương |
Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Ngọc Tòng
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40700 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hùng Vương |
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Đồng Khởi
|
17.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |