| 3501 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng An |
đoạn từ cầu ông Lời (thửa số 693, tờ bản đồ số 21) - đến cầu ông Dụ (thửa số 853, tờ bản đồ số 22)
|
1.657.000
|
867.000
|
561.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3502 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Mỹ Xá - Phú Lương B - Xã Quảng An |
đoạn từ Tỉnh lộ 4 (thửa số 691, tờ bản đồ số 21) - đến giáp đường WB3 (Nhà ông Ngãi) (thửa số 579, tờ bản đồ số 11)
|
663.000
|
391.000
|
289.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3503 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Đông Xuyên - Mỹ Ổn - Xã Quảng An |
Từ cống Ba khẩu (thửa số 152, tờ bản đồ số 13) - đến cống Rột Ngoài (thửa số 525, tờ bản đồ số 13)
|
663.000
|
391.000
|
289.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3504 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Đông Xuyên - Mỹ Ổn - Xã Quảng An |
Từ nhà Ông Đụng (thửa số 525, tờ bản đồ số 12) - đến cống ông Ché (thửa số 759, tờ bản đồ số17)
|
731.000
|
425.000
|
306.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3505 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Đông Xuyên - Mỹ Ổn - Xã Quảng An |
Từ cống Ông Ché (thửa số 793, tờ bản đồ số 17) - đến cổng làng An Xuân – đường vào HTX An Xuân (thửa số 835, tờ bản đồ số 17 đến thửa số 529, tờ bản đồ số 18)
|
799.000
|
476.000
|
332.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3506 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Đông Xuyên - Mỹ Ổn - Xã Quảng An |
Từ cổng làng An Xuân (thửa số 836, tờ bản đồ số 17) - đến tỉnh lộ 4 (tính từ vị trí 3) (thửa số 754, tờ bản đồ số 22)
|
663.000
|
391.000
|
289.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3507 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường WB3 - Xã Quảng An |
đoạn từ giáp xã Quảng Phước (thửa số 100, tờ bản đồ số 10) - đến đường Đông Xuyên – Mỹ Ốn (thửa số 753,tờ bản đồ số 12)
|
663.000
|
391.000
|
289.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3508 |
Huyện Quảng Điền |
Xã Quảng An |
Tuyến đường từ cống Phú Lương A (thửa số 527, tờ bản đồ số 21) - đến cầu HTX NN Đông Phú (thửa số 401, tờ bản đồ số 24)
|
663.000
|
391.000
|
289.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3509 |
Huyện Quảng Điền |
KV1 - Xã Quảng An |
Tuyến Đông Xuyên 1 từ cầu Mỹ Xá (tính từ vị trí 3, Tỉnh lộ 4) - đến cống Phú Lương A; tuyến Đông Xuyên 2 từ cây Xăng (tính từ vị trí 3, Tỉnh lộ 4) đến giáp tuyến Đông Xuyên 1; tuyến từ cầu Mỹ Xá (tính từ vị trí 3,
|
391.000
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3510 |
Huyện Quảng Điền |
KV2 - Xã Quảng An |
Thôn Mỹ Xá; tổ 10, 11 thôn Đông Xuyên; tuyến Đông Xuyên 3 từ cống Phú Lương A - đến hết đội 12; tuyến Phước Thanh từ cầu ông Lời đến giáp ranh thôn Phú Lương; tuyến Phú Lương B1 từ giáp ranh thôn Phước Thanh đến nhà bà Tuần; tuyến
|
272.000
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3511 |
Huyện Quảng Điền |
KV3 - Xã Quảng An |
Tổ 12, thôn Đông Xuyên; thôn Phước Thanh; thôn An Xuân; thôn Phú Lương
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3512 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Thành |
Đoạn từ cầu ông Dụ - đến cầu Thanh Hà (bắt đầu từ thửa đất số 791, tờ 15 kết thúc ở thửa đất số 939, tờ bản đồ số 21)
|
1.989.000
|
1.037.000
|
663.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3513 |
Huyện Quảng Điền |
Xã Quảng Thành |
Tuyến từ cầu Tây Thành 2 - đến cống Bản (nhà ông Chua km 8 + 500) (từ thửa số 846, tờ bản đồ số 16 đến thửa số 543, tờ bản đồ số 21); tuyến từ cổng An Thành đến chợ Tây Ba
|
995.000
|
612.000
|
493.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3514 |
Huyện Quảng Điền |
Xã Quảng Thành |
Tuyến từ cầu Tây Thành 1 (thửa số 102, tờ bản đồ số 16) - đến cầu Kim Đôi (thửa số 532, tờ bản đồ số 03)
|
884.000
|
561.000
|
442.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3515 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường phía Tây - Xã Quảng Thành |
từ Tỉnh lộ 4 (nhà bà Phan Thị Hoa) (thửa số 891, tờ bản đồ số 21) - đến Tỉnh lộ 4 (cống Thâm Điền) (thửa số 188, tờ bản đồ số 16)
|
765.000
|
476.000
|
391.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3516 |
Huyện Quảng Điền |
Xã Quảng Thành |
Tuyến từ cầu chợ Tây Ba - đến nhà ông Đô (từ thửa số 1142, tờ bản đồ số 16 đến thửa số 803, tờ bản đồ số 17); tuyến từ cống An Thành đi Thành Phước (điểm đầu nối với đường An T
|
714.000
|
450.000
|
357.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3517 |
Huyện Quảng Điền |
Xã Quảng Thành |
Tuyến đường nhà Ông Đô - đến cầu Thủy Điền (từ thửa số 803, tờ bản đồ số 17 đến thửa số 33, tờ bản đồ số 18); tuyến đường đầu Kim Đôi đến cuối xóm Ba Gò (từ thửa số 222, tờ bả
|
884.000
|
561.000
|
442.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3518 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường đập Mưng - Xã Quảng Thành |
Tuyến đường đập Mưng từ Tỉnh lộ 4 (thửa số 1257, tờ bản đồ số 16) - đến hói Ngang (thửa số 609, tờ bản đồ số 16)
|
765.000
|
476.000
|
391.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3519 |
Huyện Quảng Điền |
Xã Quảng Thành |
Tuyến từ cổng làng Phú Lương A (thửa số 406, tờ bản đồ số 20) - đến cống Đông Xuyên (thửa số 05, tờ bản đồ số 14)
|
663.000
|
408.000
|
332.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3520 |
Huyện Quảng Điền |
KV1 - Xã Quảng Thành |
Các thôn Tây Thành, Thanh Hà, An Thành Trên, Thành Trung, Phú Ngạn
|
357.000
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3521 |
Huyện Quảng Điền |
KV2 - Xã Quảng Thành |
Các thôn An Thành Dưới, Phú Lương A, Kim Đôi, Thủy Điền
|
272.000
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3522 |
Huyện Quảng Điền |
KV3 - Xã Quảng Thành |
Thôn Quán Hòa
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3523 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Lợi |
Từ giáp ranh địa phận thị trấn Sịa (thửa số 26, tờ bản đồ số 45) - đến Trạm Y tế xã (thửa số 203, tờ bản đồ số 33)
|
1.547.000
|
935.000
|
493.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3524 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Lợi |
Đoạn nối từ Tỉnh 4 (thửa số 08, tờ bản đồ số 45) - đến cầu tàu Cồn Tộc (thửa số 23, tờ bản đồ số 37)
|
1.547.000
|
935.000
|
493.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3525 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Lợi |
Đoạn Trạm Y tế xã (thửa số 181, tờ bản đồ số 33) - đến nghĩa trang Liệt sĩ xã Quảng Thái (thửa số 12, tờ bản đồ số 13)
|
799.000
|
476.000
|
357.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3526 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Thọ - Lợi - Xã Quảng Lợi |
từ Bưu điện xã Quảng Lợi (thửa số 757, tờ bản đồ số 43) - đến hết nhà ông Văn Hữu Đính (thôn Mỹ Thạnh) (thửa số 14, tờ bản đồ số 47);
|
731.000
|
425.000
|
357.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3527 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Vinh - Lợi- Xã Quảng Lợi |
từ Tỉnh lộ 4 (chợ Thuỷ Lập) (thửa số 551, tờ bản đồ số 34) - đến giáp ranh trang trại ông Trần Lợi (thửa số 329, tờ bản đồ số 42)
|
731.000
|
425.000
|
357.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3528 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường nối dài Nguyễn Vịnh - Xã Quảng Lợi |
điểm đầu từ thửa đất số 85 (tờ BĐ số 45), - Điểm cuối Giáp mương nước nội đồng)
|
2.278.000
|
1.326.000
|
1.139.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3529 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường nối dài Phạm Quang Ái - Xã Quảng Lợi |
điểm đầu Từ mương nước nội đồng, - Điểm cuối Giáp với Tỉnh lộ 4
|
1.479.000
|
952.000
|
867.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3530 |
Huyện Quảng Điền |
KV2 - Xã Quảng Lợi |
Gồm các thôn Mỹ Thạnh, Thuỷ Lập, Cổ Tháp, Đức Nhuận, Cư Lạc, Hà Lạc (từ các vị trí dọc theo 06 tuyến đường Titan từ Tỉnh lộ 4 đến đường tránh lũ)
|
238.000
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3531 |
Huyện Quảng Điền |
KV3 - Xã Quảng Lợi |
Các thôn Sơn Công, Hà Công, Ngư Mỹ Thạnh; các vị trí riêng lẻ sau cồn cát của các thôn Mỹ Thạnh, Thuỷ Lập, Cổ Tháp, Đức Nhuận, Hà Lạc
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3532 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Thái |
Từ giáp ranh xã Quảng Lợi (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 21) - đến nghĩa trang Liệt sĩ xã (thửa đất số 369, tờ bản đồ số 17)
|
561.000
|
331.000
|
272.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3533 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Thái |
Từ Cầu Cao (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 16) - đến giáp ranh xã Phong Chương (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 10)
|
578.000
|
340.000
|
289.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3534 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Thái |
Từ nghĩa trang Liệt sĩ xã (thửa đất số 366, tờ bản đồ số 17) - đến Cầu Cao (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 16)
|
663.000
|
391.000
|
289.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3535 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 11C- Xã Quảng Thái |
đoạn từ Tỉnh lộ 4 (thửa đất số 553, tờ bản đồ số 16) - đến giáp ranh xã Phong Hiền (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 28)
|
510.000
|
306.000
|
255.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3536 |
Huyện Quảng Điền |
Xã Quảng Thái |
Đoạn giáp Tỉnh lộ 4 (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 16) - đến mương nước trạm bơm Tây Hưng 2 (đường kênh Vịnh) (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 16)
|
663.000
|
391.000
|
289.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3537 |
Huyện Quảng Điền |
KV2 - Xã Quảng Thái |
Các tuyến đường giao thông liên thôn trên địa bàn xã Quảng Thái
|
272.000
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3538 |
Huyện Quảng Điền |
KV3 - Xã Quảng Thái |
Các thôn trên địa bàn xã Quảng Thái (trừ vị trí các tuyến đường đã nêu)
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3539 |
Huyện Quảng Điền |
Quốc lộ 49B - Xã Quảng Ngạn |
Từ giáp ranh xã Điền Hải (thửa đất số 04, tờ bản đồ 03) - đến điểm đầu nhà thờ họ Trần Văn (Lãnh Thuỷ) (thửa đất số 245, tờ bản đồ 09); từ điểm cuối trường TH số 1 Quảng Ngạn đến điểm cuối giáo xứ Linh Thuỷ (
|
561.000
|
331.000
|
272.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3540 |
Huyện Quảng Điền |
Quốc lộ 49B - Xã Quảng Ngạn |
Từ điểm đầu nhà thờ họ Trần Văn (Lãnh Thuỷ) - đến điểm cuối trường TH số 1 Quảng Ngạn (từ thửa đất số 245, tờ bản đồ 09 đến thửa đất số 538, tờ bản đồ 10); từ điểm cuối giáo xứ Linh Thuỷ đến giáp
|
612.000
|
374.000
|
289.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3541 |
Huyện Quảng Điền |
KV2 - Xã Quảng Ngạn |
Tuyến nối từ Quốc lộ 49B - đến đường Tỉnh 22 (thôn Tây Hải); tuyến nối từ Quốc lộ 49B đến thôn 13 (Thuỷ An); tuyến nối từ Quốc lộ 49B đến đường Tỉnh 22 (thôn Tân Mỹ A); tuyến đư
|
272.000
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3542 |
Huyện Quảng Điền |
KV3 - Xã Quảng Ngạn |
Các thôn trên địa bàn xã Quảng Ngạn (trừ vị trí các tuyến đường đã nêu)
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3543 |
Huyện Quảng Điền |
Quốc lộ 49B - Xã Quảng Công |
Quốc lộ 49B đoạn từ giáp ranh xã Quảng Ngạn (thửa đất số 202, tờ bản đồ số 03) - đến ngã ba đường nối từ Quốc lộ 49B ra xóm Am (thửa đất số 72, tờ bản đồ 09)
|
561.000
|
331.000
|
272.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3544 |
Huyện Quảng Điền |
Xã Quảng Công |
Tuyến từ ngã ba đường nối từ Quốc lộ 49B ra xóm Am (thửa đất số 72, tờ bản đồ 09) - đến điểm cuối nhà ông Nguyễn Cường (thôn 14) (thửa đất số 215, tờ BĐ số 14)
|
612.000
|
374.000
|
289.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3545 |
Huyện Quảng Điền |
Xã Quảng Công |
Tuyến từ điểm cuối nhà ông Nguyễn Cường (thôn 14) (thửa đất số 215, tờ bản đồ 14) - đến giáp ranh xã Hải Dương (thửa đất số 164, tờ bản đồ 16)
|
561.000
|
331.000
|
272.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3546 |
Huyện Quảng Điền |
KV2 - Xã Quảng Công |
Tuyến nối từ Quốc lộ 49B - đến cuối thôn Cương Gián; tuyến nối từ Quốc lộ 49B đến cuối xóm Thiền; tuyến nối từ Quốc lộ 49B đến cuối xóm Am; tuyến nối từ xóm cũ đến cuối xóm Mới;
|
272.000
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3547 |
Huyện Quảng Điền |
KV3 - Xã Quảng Công |
Các thôn trên địa bàn xã Quảng Công (ngoài các vị trí 1, 2, 3 của các đường giao thông chính)
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3548 |
Huyện Quảng Điền |
Khu dân cư đông Quảng Lợi - Xã Quảng Lợi |
Đường 16,5m
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3549 |
Huyện Quảng Điền |
Khu dân cư đông Quảng Lợi - Xã Quảng Lợi |
Đường 11,5m
|
950.000
|
570.000
|
380.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3550 |
Huyện Quảng Điền |
Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại, dịch vụ Quảng Vinh- Xã Quảng Vinh |
Đường 13,5m
|
650.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3551 |
Huyện Quảng Điền |
Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại, dịch vụ Quảng Vinh- Xã Quảng Vinh |
Đường 10,0m
|
650.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3552 |
Huyện Quảng Điền |
Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại, dịch vụ Quảng Vinh- Xã Quảng Vinh |
Đường 7,5m
|
650.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3553 |
Huyện Quảng Điền |
Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại, dịch vụ Quảng Vinh- Xã Quảng Vinh |
Đường 5,5m
|
650.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3554 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Phước |
Đoạn từ giáp ranh thị trấn Sịa (thửa số 286, tờ bản đồ số 15) - đền cầu Thủ Lễ (thửa số 73, tờ bản đồ 19)
|
625.600
|
367.200
|
264.800
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3555 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Phước |
Đoạn từ cầu Thủ Lễ (thửa số 622, tờ bản đồ số 19) - đến giáp ranh xã Quảng Thọ (thửa số 210, tờ bản đồ 24)
|
530.400
|
312.800
|
258.400
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3556 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường nội thị - Xã Quảng Phước |
Đoạn giáp ranh thị trấn Sịa (thửa đất số 195, tờ bản đồ số 15) - đến Tỉnh Lộ 4 (cầu Bộ Phi) (giáp thửa đất số 77, tờ bản đồ 19)
|
1.520.000
|
571.200
|
408.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3557 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường nội thị - Xã Quảng Phước |
Đoạn từ nhà ông Ngô Nhân (thửa số 780, tờ bản đồ số 15) - đến nhà thờ Phe Hữu (thửa số 752, tờ bản đồ 19)
|
734.400
|
448.800
|
312.800
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3558 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường nội thị - Xã Quảng Phước |
Đoạn từ cầu Đan Điền (Ngô Căn) (thửa đất số 10, tờ bản đồ số 14) - đến giáp ranh đường nội thị (ông Thủ) (thửa đất số 233, tờ bản đồ 15)
|
1.520.000
|
571.200
|
408.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3559 |
Huyện Quảng Điền |
KV1 - Xã Quảng Phước |
Các thôn Khuông Phò (xóm 1 - đến xóm 7, xóm lăng); Thủ Lễ (xóm 1 đến xóm 15); Khuông Phò (xóm Ruộng Kiện, cửa Rào Bắc, xóm Chứa), thôn Thủ Lễ (xóm Bàu, xóm Đảo, cửa Rào Nam)
|
264.800
|
217.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3560 |
Huyện Quảng Điền |
KV2 - Xã Quảng Phước |
Các thôn Hà Đồ; Phước Lập; Phước Lâm; Phước Lý; Mai Dương
|
217.600
|
163.200
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3561 |
Huyện Quảng Điền |
KV3 - Xã Quảng Phước |
Các khu vực còn lại của các thôn
|
163.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3562 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 19 - Xã Quảng Thọ |
Từ giáp ranh thị trấn Sịa (thửa đất số 82, tờ bản đồ số 03) - đến cầu Nguyễn Chí Thanh (thửa đất số 711, tờ bản đồ 07)
|
584.800
|
353.600
|
244.800
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3563 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 19 - Xã Quảng Thọ |
Từ cầu Nguyễn Chí Thanh (thửa đất số 943, tờ bản đồ số 7) - đến cống Nhà Đồ (thôn Phước Yên) - Cổng làng thôn La Vân Thượng (thửa đất số 463, tờ bản đồ số 11 đến thửa đất số 564, tờ bản đồ 11)
|
1.148.800
|
693.600
|
489.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3564 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 19 - Xã Quảng Thọ |
Từ cổng làng thôn La Vân Thượng (thửa đất số 553, tờ bản đồ số 11) - đến giáp ranh xã Hương Toàn (thửa đất số 167, tờ bản đồ 17)
|
639.200
|
380.800
|
265.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3565 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Thọ |
Giáp thôn Thủ Lễ, xã Quảng Phước (thửa đất số 194, tờ bản đồ số 01) - đến cầu ông Lời (thửa đất số 85, tờ bản đồ 05)
|
530.400
|
312.800
|
258.400
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3566 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 8A - Xã Quảng Thọ |
Đoạn từ cống Nhà Đồ (thôn Phước Yên) (thửa đất số 623, tờ bản đồ số 11) - đến cầu Thanh Lương (thửa đất số 31, tờ bản đồ 19)
|
639.200
|
380.800
|
265.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3567 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 8A - Xã Quảng Thọ |
Đoạn từ cầu Nguyễn Chí Thanh (thửa đất số 710, tờ bản đồ số 07) - đến cầu Phò Nam B (thửa đất số 562, tờ bản đồ 11)
|
639.200
|
380.800
|
265.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3568 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Đập Mít - La Vân Hạ - Xã Quảng Thọ |
từ thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19 - đến thửa đất số 336, tờ bản đồ 13
|
380.800
|
312.800
|
258.400
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3569 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường WB2 - Xã Quảng Thọ |
từ Tỉnh lộ 19 (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 17) - đến cống Phú Lương A (thửa đất số 06, tờ bản đồ 14)
|
312.800
|
265.600
|
217.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3570 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường WB3 - Xã Quảng Thọ |
từ Tỉnh lộ 19 (thửa đất số 221, tờ bản đồ số 07) - đến cầu Ngã Tư (thửa đất số 77, tờ bản đồ 04)
|
380.800
|
312.800
|
258.400
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3571 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường từ đình làng Niêm Phò đến cầu Niêm Phò, xã Quảng Thọ |
từ thửa đất số 109, tờ bản đồ số 07 - đến thửa đất số 661, tờ bản đồ số 07
|
380.800
|
312.800
|
258.400
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3572 |
Huyện Quảng Điền |
Xã Quảng Thọ |
Tuyến từ đình làng Niêm Phò (thửa đất số 43, tờ bản đồ số 07) - đến Khu di tích Đại tướng Nguyễn Chí Thanh (thửa đất số 872, tờ bản đồ 04)
|
224.000
|
184.000
|
152.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3573 |
Huyện Quảng Điền |
Xã Quảng Thọ |
Các tuyến đường nội bộ trung tâm chợ Quảng Thọ
|
608.000
|
368.000
|
256.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3574 |
Huyện Quảng Điền |
KV1 - Xã Quảng Thọ |
Các thôn Phước Yên, Tân Xuân Lai, Lương Cổ, La Vân Thượng, Niêm Phò; Phò Nam B, tuyến đường chính thôn Phò Nam A
|
264.800
|
217.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3575 |
Huyện Quảng Điền |
KV2 - Xã Quảng Thọ |
Thôn Phò Nam A, La Vân Hạ
|
217.600
|
163.200
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3576 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 11A - Xã Quảng Vinh |
Đoạn từ đường tránh lũ xã Quảng Phú (thửa số 29, tờ bản đồ số 26) - đến cổng chào thôn Đức Trọng (thửa số 226 tờ bản đồ số 20)
|
2.400.000
|
1.376.000
|
904.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3577 |
Huyện Quảng Điền |
Tỉnh lộ 11A - Xã Quảng Vinh |
Đoạn từ cổng chào thôn Đức Trọng (thửa số 759 tờ bản đồ số 21) - đến giáp ranh thị trấn Sịa (giáp ranh thị trấn Sịa)
|
3.376.000
|
1.928.000
|
1.336.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3578 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Tứ Phú - Bao La - Quảng Vinh - Xã Quảng Vinh |
Đoạn từ giáp ranh xã Quảng Phú (thửa số 462 tờ 29) - đến ranh giới quy hoạch khu trung tâm thương mại xã (thửa số 118 tờ bản đồ số 29)
|
1.060.800
|
639.200
|
435.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3579 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Tứ Phú - Bao La - Quảng Vinh - Xã Quảng Vinh |
Đoạn từ ranh giới quy hoạch khu Trung tâm thương mại xã (thửa số 118, tờ bản đồ số 29) - đến giáp Tỉnh lộ 11A (thửa số 119, tờ bản đồ số 21)
|
1.237.600
|
707.200
|
489.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3580 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Vinh - Lợi - Xã Quảng Vinh |
Đoạn từ tỉnh lộ 11A (thửa số 28, tờ bản đồ số 17) - đến cống Truông (Phổ Lại) (thửa số 272, tờ bản đồ số 16)
|
516.800
|
421.600
|
285.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3581 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Vinh - Lợi - Xã Quảng Vinh |
Đoạn từ cống Truông (thửa số 272, tờ bản đồ số 16) - đến giáp xã Quảng Lợi (Bao gồm cả tuyến rẽ nhánh khu công nghiệp) (thửa số 10, tờ bản đồ số 7)
|
421.600
|
285.600
|
231.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3582 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường từ Tỉnh lộ 11A đến trường mẫu giáo đội 1 thôn Thanh Cần - Xã Quảng Vinh |
Đoạn từ Tỉnh lộ 11A (thửa số 599, tờ bản đồ số 28) - đến cầu Bắc Vinh (thửa số 721, tờ bản đồ số 15)
|
516.800
|
421.600
|
285.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3583 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường từ Tỉnh lộ 11A đến trường mẫu giáo đội 1 thôn Thanh Cần - Xã Quảng Vinh |
Đoạn từ cầu Bắc Vinh (thửa số 670, tờ bản đồ số 15) - đến trường mẫu giáo đội 1 thôn Thanh Cần (thửa 604, tờ bản đồ số 15)
|
340.000
|
312.800
|
231.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3584 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Vinh - Phú - Xã Quảng Vinh |
Đoạn từ Tỉnh lộ 11 A (thửa số 797, tờ bản đồ số 21) - đến nhà ông Hồ Nam (thửa số 890, tờ bản đồ số 21)
|
516.800
|
421.600
|
285.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3585 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Vinh - Phú - Xã Quảng Vinh |
Đoạn từ nhà ông Hồ Nam (thửa số 890, tờ bản đồ số 21) - đến giáp ranh xã Quảng Phú (thửa số 479, tờ bản đồ số 29)
|
340.000
|
312.800
|
231.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3586 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Uất Mậu - Bao La - Xã Quảng Vinh |
từ thửa số 143, tờ bản đồ số 18 - đến thửa số 288, tờ bản đồ số 30
|
340.000
|
312.800
|
231.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3587 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến giao Tỉnh lộ 11A đi Sơn Tùng - Xã Quảng Vinh |
đoạn từ Tỉnh lộ 11A (thửa số 631, tờ bản đồ số 21) - đến giáp đường Uất Mậu - Bao La (thửa số 589, tờ bản đồ số 22)
|
516.800
|
421.600
|
285.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3588 |
Huyện Quảng Điền |
Xã Quảng Vinh |
Tuyến giáp Tỉnh lộ 11A (Đội 4 Phổ Lại) (thửa số 886, tờ bản đồ số 16) - đến chùa thôn Phổ Lại (thửa số 342, tờ bản đồ số 21)
|
340.000
|
312.800
|
231.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3589 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường liên thôn Lai Trung - Cao Xá (từ thửa số 233, tờ bản đồ số 30 đến thửa số 859, tờ bản đồ số 21) - Xã Quảng Vinh |
Đoạn giáp ranh đường Uất Mậu - Bao La đi qua đình Lai Trung - đến đường Vinh - Phú; đoạn từ nhà ông Văn Ngôn đến đường Vinh Phú
|
299.200
|
265.600
|
217.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3590 |
Huyện Quảng Điền |
Xã Quảng Vinh |
Tuyến đường từ nhà Hồ Mãi (đội 10, Sơn Tùng) - đến miếu Ngũ hành thôn Phe Ba; tuyến đường Uất Mậu Bao La - cống đường Quan - đường Uất Mậu - Bao La, thôn Đông Lâm; tuyến từ nhà ông Lê Minh đến giáp
|
244.800
|
204.000
|
190.400
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3591 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường liên thôn Phổ Lại - Nam Dương - Xã Quảng Vinh |
đoạn từ cổng chào thôn Phổ Lại (thửa số 478, tờ bản đồ số 21) - đến chùa Nam Dương (thửa số 101, tờ bản đồ số 13)
|
285.600
|
238.400
|
190.400
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3592 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường liên thôn Đức Trọng - Ô Sa - Xã Quảng Vinh |
đoạn từ Tỉnh lộ 11 A (thửa số 233, tờ bản đồ số 20) - đến giáp ranh xã Phong Hiền (thửa số 45, tờ bản đồ số 19)
|
285.600
|
238.400
|
190.400
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3593 |
Huyện Quảng Điền |
KV1 - Xã Quảng Vinh |
Các đội 1, 4 thôn Phổ Lại; đội 8, thôn Sơn Tùng; đội 1, thôn Đức Trọng; đội 6, thôn Lai Trung
|
258.400
|
217.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3594 |
Huyện Quảng Điền |
KV2 - Xã Quảng Vinh |
Thôn Lai Lâm; thôn Cổ Tháp; thôn Đồng Bào; đội 2, thôn Đức Trọng; thôn Ô Sa; đội 2, đội 3, đội 5, thôn Phổ Lại; đội 9, đội 10, thôn Sơn Tùng; thôn Đôn
|
217.600
|
149.600
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3595 |
Huyện Quảng Điền |
KV3 - Xã Quảng Vinh |
Các thôn Nam Dương phe; Thanh Cần phe; Phe Ba
|
149.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3596 |
Huyện Quảng Điền |
Từ giáp ranh xã Phong Hiền đến đường tránh lũ xã Quảng Phú (từ thửa số 226, tờ bản đồ số 5 đến thửa 629, tờ bản đồ số 5) - Xã Quảng Phú |
Từ giáp ranh xã Phong Hiền (thửa số 226, tờ bản đồ số 5) - đến đường tránh lũ xã Quảng Phú (thửa 629, tờ bản đồ số 5)
|
2.652.000
|
1.504.000
|
1.024.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3597 |
Huyện Quảng Điền |
Từ đường tránh lũ xã Quảng Phú đến cổng chào Đức Trọng, xã Quảng Vinh (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 6 đến thửa số 1, tờ bản đồ số 6) - Xã Quảng Phú |
Từ đường tránh lũ xã Quảng Phú (thửa số 149, tờ bản đồ số 6) - đến cổng chào Đức Trọng, xã Quảng Vinh (thửa số 1, tờ bản đồ số 6)
|
2.040.000
|
1.112.000
|
779.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3598 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Tứ Phú - Bao La - Quảng Vinh - Xã Quảng Phú |
Đoạn từ cầu Tứ Phú (thửa số 232, tờ bản đồ số 25) - đến đình làng Bao La (thửa số 142, tờ bản đồ số 20)
|
1.325.600
|
734.400
|
489.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3599 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Tứ Phú - Bao La - Quảng Vinh - Xã Quảng Phú |
Đoạn từ đình làng Bao La (thửa số 745, tờ bản đồ số 20) - đến giáp ranh xã Quảng Vinh (thửa số 323, tờ bản đồ số 8)
|
884.000
|
530.400
|
380.800
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3600 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường liên xã Quảng vinh - Quảng Phú - Xã Quảng Phú |
Từ Lai Lâm (nhà ông Trần Cuộc) (thửa số 149, tờ bản đồ số 6) - đến giáp ranh chợ Quảng Phú (thửa số 966, tờ bản đồ số 20)
|
639.200
|
380.800
|
285.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |