| 17501 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 5, 6 (Thửa 6, 4, 194, 193, 192, 208, 207, 206, 221, 220, 293, 238, 237, 199, 214, 169, 179, 182, 181, 196, 324, 325, 227, 247, 248, 314, 228, 229, 212, 213, 197, 198, 285, 317, 318, 167,344,345, Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Tượng Thánh Giá - Giáp đất Nghi Thu
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17502 |
Thị xã Cửa Lò |
®êng NguyÔn HuÖ
Đường dọc số 3 - Khối 3,4,5 (Thửa 290, 292, 66, 147, 154, 155, 156, 170, 171, 172, 184, 267, 54, 217, 233, 189, 199, 185, 297, 295, 296, 301., Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 290 - Thửa đất số 301
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17503 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 4, 5, 6 (Thửa 10, 22, 20, 33, 11, 5, 246, 245, 257, 256, 266, 255, 262, 263, 264, 265, 258, 259, 205, 310, 311, 191, 190, 287, 291, 298, 299, 177, 205, Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 10 - Thửa đất số 190
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17504 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 4, 5, 6 (Thửa 13, 12, 25, 24, 34, 279, 35, 272, 46, 55, 56, 57, 291, 65, 21, 19, 32, 30, 31, 40, 41, 42, 43, 52, 44, 45, 53, 75, 89,62, 63, 72, 85, 73, 74, 88, 87, 86, 71, 95, 101, 102, 275, 103, 277, 276, 100, 109, 110, 112, 294, 114, 126, 115, 116, 315, 316, 124, 286, 288, 289, 281, 282, 283,284,279, 136, 143, 151, 160, 161, 175, 162, 176, 159, 174, 163, 164, 108, 122, 132, 142, 150, 219, 218, 224, 235, 236, 195, 209, 223, 210, 225, 226, 244, 222, 243, 241, 242, 240, 239, 253, 254, 252, 261, 251, 260, 268, 83, 84, 303, 304, 308,309,332, 343,346,347,348,349,350, 351,352,353,354,374,375,376,377,380,381,433,385,386,387,388, Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Khối 4 - Khối 6
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17505 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 2 (Thửa 144; 249 (Góc 20x20m bám đường ngang số 3) Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17506 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 2 (Các thửa: 32, 33, 93, 94, 310 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 32 - Thửa đất số 310
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17507 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nhựa - Khối 1, 2 (Thửa 199, 200, 202, 248, 247, 253, 252, 251, 250, 523; 203, 286 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 199 - Thửa đất số 287
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17508 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Thửa Góc đường: 521, 520, 362, 587, 398, 400, 506, 332, 333, 518, 519, Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17509 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Thửa 309, 311, 363, 369, 368, 397, 507, 399, 430, 431, 433, 432, 366, 367, 41, 510, 511, 512, 513 51, 514, 515, 516, 578, 579, 588 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 309 - Thửa đất số 367
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17510 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 ,2 (Các thửa: 34, 27, 39, 38, 37, 92, 91, 90, 95, 505, 508, 148, 193, 194, 195, 196, 205, 204, 25, 26, 536, 40, 546, 589, 590,595.596 87, 96, 141, 150, 207, 206, 282, 283, 284, 290, 289, 308, 312, 491, 328, 339, 576, 577, 359, 360, 375, 394, 404, 534, 422, 423, 439, 460, 459, 469, 468, 485, 495, 486, 467, 568, 461, 437, 438, 426, 425, 424, 402, 403, 396, 395 372, 373, 374, 361, 335, 336, 337, 331, 330, 401, 427, 428, 429, 436, 435, 462, 463, 464, 466, 285, 287, 88, 89, 524 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 34 - Thửa đất số 287
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17511 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 (Các thửa: 527, 483, 482, 481, 480, 479, 499, 329, 326, 324, 323, 559, 560, 347, 349, 320, 321, 322, 500, 314, 313, 530, 533, 395, 396, 487, 489, 490, 465, 528, 140, 97, 98, 99, 100, 139, 154, 153, 152, 529, 540, 28, 29, 30, 201, 198, 197, 145, 146, 147, 503, 540,604,605,623 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 527 - Thửa đất số 147
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17512 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1, 2 (Các thửa: 548, 549, 01, 02, 60, 61, 62 544, 04, 03, 59, 05, 531, 532, 52 ,53, 54, 56, 57, 58, 07, 06, 09, 08, 55, 10, 11, 13, 14,15, 16, 17, 19, 21, 22, 23, 24, 77, 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 69, 68, 67, 66, 547, 50, 79, 102, 135, 136, 137, 157, 185, 184, 217, 216, 237, 238, 539, 535, 101, 138, 156, 186, 214, 239, 240, 261, 260, 259, 276, 297, 277, 293, 316, 531, 46, 82, 83, 84, 45, 43, 44, 85, 86, 42, 208, 190, 191, 243, 244, 245, 498, 246, 254, 386, 542, 155, 187, 255, 256, 257, 543, 280, 291, 281, 385, 550, 551, 552, 553, 522, 585,612, 613, 8, 606, 607,608, 621, 622, Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 62 - Thửa đất số 385
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17513 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1, 2, 3, 4 (Các thửa: 348, 117, 116, 118, 170, 228, 227, 563, 564, 565, 566, 567, 119, 120, 115, 114, 113, 112, 111, 110, 109, 108, 107, 106, 105, 104, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 161, 162, 163, 164, 165, 167, 166, 172, 226, 225, 173, 174,175, 176, 177, 220, 178, 179, 180, 181, 219, 222, 223, 224, 229, 221, 230, 231, 269, 268, 270, 271, 298, 297, 302, 318, 317, 303, 304, 296, 295, 294, 273, 266, 274, 265, 264, 263, 262, 537, 538, 233, 236, 234, 235, 218, 232, 267, 272, 183, 182, 158, 159, 134, 103, 78, 570, 571, 597, 598,599,600,603, Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17514 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1, 2, 3, 4 (Thửa 522, 20, 48, 47, 81, 188, 213, 212, 211, 210, 209, 258, 242, 278, 279, 292, 305, 306, 307, 345, 350, 351, 383, 382, 381, 380, 389, 388, 390, 582, 583, 410, 412, 275, 415, 416, 417, 447, 446, 451, 448, 452, 453,454,455, 475, 474, 473, 478, 472, 471, 545, 544, 443, 444, 445, 422, 419, 420, 418, 406, 408, 409, 407, 392, 391, 377, 378, 379, 354, 352, 353, 342, 344, 343, 325, 327, 341, 340, 355, 356, 501, 357, 358, 367, 496, 393, 405, 421, 441, 440, 456, 457, 458, 470, 484; 525, 526, 570, 571, 509, 557, 558, 554, 555, 556, 189, 580, 581, 315, 454, 376, 450, 414, 413, 338,614,615 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17515 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Các thửa: 8, 10, 13, 20, 30, 33 Tờ bản đồ số 6) - Phường Thu Thủy |
NN GT 4 - KS VinaMoto
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17516 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa: 14, 29, 36, 31 Tờ bản đồ số 6) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17517 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa: 17, 18, 19, 24, 23, 26, 25, 16 Tờ bản đồ số 6) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 17 - Thửa đất số 25
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17518 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nhựa
§êng ngang sè 4 - Khối 1 (Các thửa: 06, 07, 15, 37, 38, 39, 40, 41 Tờ bản đồ số 6) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 06 - Thửa đất số 38, 41
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17519 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 6 (Thửa Các thửa: 12, 28, 27, 40, 112, 113, 50, 62, 71, 80, 89, 90, 96, 9, 11, 25, 38, 47, 48, 121, 115, 116, 77, 68, 69, 75, 57, 59. 60, 61, 46, 37, 36, 08, 04, 17, 34, 114, 111, 117, 03, 104, 125, 128, 129, 32, 33, 44, 56, 67, 74, 84, 83, 81, 82, 72, 63, 64, 51, 41, 29, 21, 13, 85, 91, 123,140.141.142.133.134.135,147, 146,151,152,153,154,155,156,157 Tờ bản đồ số 7) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 12 - Thửa đất số 91
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17520 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 6 (Các thửa kẹp giữa các đường khối: 10, 20, 26, 39, 49, 88, 106, 107, 95, 94, 100, 99, 93, 87, 76, 78, 45, 35, 07, 06, 18, 05, 01, 15, 14, 22, 30, 31, 42, 53, 43, 42, 55, 65, 66, 73, 84, 98, 86, 92, 101, 108, 58, 118, 103, 105, 79, 109, 110, 120, 122, 124, 126, 127, 132,137.138.139.148.149.150.53.54 Tờ bản đồ số 7) - Phường Thu Thủy |
Khối 6 - Khối 6
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17521 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Thửa Góc đường ngang số 5 với đường dọc số II: thửa 183 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17522 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa: 178, 150, 189, 255 Góc đường ngang số 5 với đường dọc số II' Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17523 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Thửa 252; 171 (Góc bám đường dọc số II') Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17524 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa bám đường ngang số 5: 184, 185, 186, 187, 188, 121, 125, 126, 128, 148, 147, 134, 133, 131, 130, 177 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Đường dọc số II'
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17525 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa bám đường ngang số 5: 179, 180, 197, 196, 195, 194, 193, 192 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Giáp Nghi Thu
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17526 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa bám đường ngang số 6: 253, 254. Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Giáp Nghi Thu
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17527 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II' - Khối 1 (Các thửa góc đường: 223; 224; 163 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Giáp Nghi Thu - Đường ngang số 6
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17528 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II' - Khối 1 (Các thửa: 172, 173, 174, 175, 176, 177, 191, 190, 205, 206, 209, 208, 207, 222, 233, 234, 237, 236, 235, 250, 251, 162, 161, 160, 159, 158, 157, 156, 151. Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Giáp Nghi Thu - Đường ngang số 6
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17529 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường: 140, 164, 141 (Kẹp giữa đường dọc số II đến đường dọc số II') Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Đường ngang số 6
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17530 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường (Kẹp giữa đường dọc số II' đến đường dọc số III): 219, 221, 225, 226, 227, 228 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Đường ngang số 6
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17531 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa (Kẹp giữa đường dọc số II đến đường dọc số II'): 146, 145, 144, 143, 142, 139, 138, 137, 136, 135, 169, 168, 167, 166, 165 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 1
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17532 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa (Kẹp giữa đường dọc số II' đến đường dọc số III): 202, 203, 211, 210, 220, 218, 212, 213, 274, 275, 200, 198, 199, 216, 215, 217, 229, 244, 243, 245, 242, 247, 246, 240, 241, 230, 231, 232, 239, 248, 249,201 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 1
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17533 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 (Các thửa: 11, 12, 21, 38, 47, 46, 61, 62, 69, 85, 95, 102, 112, 122, 123, 108, 109, 110, 111, 105, 104, 103, 92, 256, 93, 86, 68, 63, 45, 39, 40, 18, 19, 76, 14, 259, 260, 265. Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 11 - Thửa đất số 14
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17534 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 (Các thửa: 15, 16, 17, 42, 41, 44, 43, 64, 67, 66, 88, 89, 91, 106, 87, 107, 276, 118, 117, 19, 18, 17, 129, 119, 120 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 1
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17535 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 (Thửa Các thửa: 02, 03, 04, 05, 155, 07, 08, 09, 10, 22, 24, 26, 25, 35, 37, 36, 34, 48, 49, 50, 60, 59, 58, 57, 56, 73, 72, 81, 80, 79, 71, 70, 84, 83, 82, 98, 97, 96, 99, 100, 115, 101, 114, 113, 77, 78, 74, 55, 266, 267, 268, 152, 75, 54, 53, 52, 32, 33, 27, 30, 154, 272, 273, 261, 271, 258, 263, 264, 269, 270, 281,282,284,285 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 29 - Thửa đất số 154
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17536 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 4 - Khối 1 (Các thửa: 398, 399, 400, 401, 394 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 1
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17537 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Các thửa: 18; 66; 112; 164 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17538 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Các thửa: 68, 192 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Khách sạn Công Đoàn - Khách sạn Bộ Xây Dựng
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17539 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa: 48, 409, 410, 50, 33,49 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường Bình Minh - Đường dọc 15m
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17540 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 47 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường Bình Minh - Đường dọc 15m
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17541 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 54, 65, 64, 303, 99, 403, 78, 69 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc 15m - Đường dọc số II
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17542 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa: 55, 56, 57, 58, 299, 300, 301, 302, 77, 79, 71, 70,418.419 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc 15m - Đường dọc số II
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17543 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa: 266, 270, 269, 268, 267, 281, 282 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Đường dọc số II'
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17544 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 166, 168, 169, 186, 396, 211, 197, 191, 420 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc 15m - Đường dọc số II
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17545 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa: 411, 412, 190, 189, 188, 187, 395, 209, 210, 196, 195, 421 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc 15m - Đường dọc số II
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17546 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 198, 207, 208, 232, 304, 308, 312, 309, 326, 329, 333, 330 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Đường dọc số II'
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17547 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa: 199, 200, 205, 307, 311, 310, 327, 328, 332 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Đường dọc số II'
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17548 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II - Khối 1 (Các thửa góc đường: 291, 149, 124, 147 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17549 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II - Khối 1 (Các thửa: 98, 97, 102, 103, 120, 119, 123, 265, 272, 274, 273, 290, 151, 152, 153, 172, 171, 185, 184, 173, 174, 150, 231, 230, 233, 234, 235, 236, 249, 248, 247, 252, 345, 318, 319, 317, 316, 306, 305, 407, 408,413,414,415 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17550 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II' - Khối 1 (Các thửa: 331, 253, 355, 354, 356, 357, 361 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 6 - Phường Nghi Thu
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17551 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa góc đường: 19; 31 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 4 - Đường ngang số 5
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17552 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa: 04, 06, 17, 362, 365, 364, 363, 366, 367, 369, 368, 371, 37, 36, 35, 44, 45, 46 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 4 - Đường ngang số 5
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17553 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa góc đường: 03, 111, 113 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17554 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa: 81, 82, 83, 90, 89, 88, 87, 109, 110, 132, 133, 134, 138, 137, 136, 264, 161, 162, 163, 194, 193, 217, 218, 219, 222, 221, 220, 243 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17555 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường: 370, 40, 255, 20 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 4 - Đường ngang số 5
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17556 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa: 09, 08, 14, 15, 16, 23, 22, 21, 24, 29, 30, 256, 257, 258, 261, 260, 259, 262, 263, 59, 384, 383, 382, 382, 381, 380, 372, 373, 42, 39.. Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 4 - Đường ngang số 5
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17557 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường (Kẹp giữa đường 15m đến Đường dọc số II): 114, 128, 126, 125 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17558 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa (Kẹp giữa đường 15m đến đường dọc số II'): 80, 95, 94, 93, 92, 106, 107, 108, 115, 116, 117, 105, 96, 129, 130, 131, 142, 141, 140, 158, 159, 160, 170, 157, 156, 155, 143, 144, 145, 146, 213, 214, 215, 225, 224, 223, 239, 240, 241, 242, 244, 245, 246, 238, 237, 226, 227, 228, 212 ,434,435 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17559 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường (Kẹp giữa Đường dọc số II đến Đường dọc II') 292, 293, 177, 148, 297, 178 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17560 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa (Kẹp giữa đường dọc số II đến đường dọc số II'): 271, 277, 276, 288, 289, 294, 287, 286, 278, 279, 280, 283, 284, 296, 295, 387, 388, 389, 390, 204, 202, 180, 181, 179, 176, 175, 182, 298, 201, 314, 315, 321, 320, 343, 344, 346, 342, 341, 322, 251, 313, 324, 323, 339, 340, 347, 348, 349, 338, 337, 325, 35, 336, 351, 350, 360, 359, 358, 352, 353, 334,335,406 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17561 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Khối - Khối 1 (Các thửa: 394, 01, 10, 11, 391, 25, 28, 27, 41, 61, 376, 375, 374, 377, 378, 379, 386, 385, 63. Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 394 - Thửa đất số 63
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17562 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 02, 05, 06 Tờ bản đồ số 10) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17563 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa: 03, 04 Tờ bản đồ số 10) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 03 - Thửa đất số 22
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17564 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Thửa: 01 Tờ bản đồ số 10) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II' - Đường dọc số III
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 17565 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Hải Giang I (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 17, 18, 22, 26, 27 và thửa 31111, 112, 123, 124, 125, 116 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hải |
Thửa 01 - Thửa 31
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17566 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Hải Giang I (Thửa 30, 29, 40, 39, 38, 37, 45, 53, 52, 51, 57, 66, 65, 72, 73, 91, 86 97, 98, 119, 120 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hải |
Thửa 30 - thửa 86
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17567 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Giang I (Thửa 13, 14, 15, 16, 20, 21, 23, 24, 28, 29117, 20, 21, 223, 224, 102, 103, 113, 114, 115 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hải |
Thửa 13 - Thửa 29
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17568 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Giang I (Thửa 32, 33, 34, 35, 42, 43, 44, 50, 19, 41, 46, 47, 48, 49, 56, 64, 63, 62, 71, 70, 83, 61, 60, 94, 69, 82, 89, 88, 80, 79, 90, 68, 67, 76, 92, 93 và thửa 74 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hải |
Thửa 32 - Thửa 74
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17569 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Giang I (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 58, 81, 84, 85 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hải |
HảI giangI - HảI giangI
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17570 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối Hải Giang I (Thửa bám góc đường Bình Minh và đường Vinh - Cửa hội: 04, 07 và thửa 08 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hải |
góc đường - góc đường
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17571 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối Hải Giang I (Thửa 12, 9, 13, 14, 73, 15, 70 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hải |
Thửa 12 - Thửa 70
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17572 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối Hải Giang I (Thửa 26, 27, 34, 44, 71, 47, 53, 54, 84, 85 79, 81, 118 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hải |
Thửa 26 - Thửa 85
|
3.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17573 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Hải Giang I (Thửa đất số 06 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hải |
Thửa 06 - Thửa 07
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17574 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Giang I (Các thửa: 17, 72, 20, 78, 23, 22, 19, 18, 16, 21, 38, 39, 40, 35, 36, 37, 31, 32, 33, 24, 49, 50, 51, 56, 64, 69, 74, 65, 60, 68, 62, 77, 76, 78, 81, 82, 8625, 394, 395, 87, 83, 396, 397 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hải |
Thửa 17 - Thửa 69
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17575 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Giang I (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 41, 42, 43, 67 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hải |
Hải giangI - Hải giangI
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17576 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Hải Trung và Hải Bình (Thửa 108, 121, 131, 142, 143, 144, 159, 227, 229, 174, 175, 176, 228, 231, 190, 207, 208, 209 Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Hải |
Thửa 108 - Thửa 209
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17577 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Trung và Hải Lam (Các Thửa:
239, 240, 241, 242, 60, 69, 68, 80 , 92, 91, 90, 232, 233, 226, 235, 117 Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Hải |
Thửa 239 - Thửa 117
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17578 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Trung (Các thửa: 99, 115, 116, 127, 150, 234, 138, 152, 165, 225, 167, 183, 184, 185, 200, 201 , 214, 215, 216293, 294, 270, 271, 272, 273, 274, 275, 276, 277, 278, 279, 280, 130, 281, 282, 283, 284285, 286, 287, 298, 290, 291292, 295, 296, 297, 298, 299, 300 Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Hải |
Thửa 99 - Thửa 216
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17579 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Trung (Các thửa:73, 85, 98, 144, 162, 163, 164, 179, 180, 196, 197, 199, 212, 195, 211, 135, 147, 160, 161 Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Hải |
Thửa 73 - Thửa 212
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17580 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Lam (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 243, 244, 70, 93, 103, 104, 105, 106, 107, 130 Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Hải |
Hải Lam - Hải Lam
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17581 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Trung và Hải Bình (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 120, 128, 139, 140, 155, 236, 237, 238, 220, 168, 169, 170, 186, 157, 158, 187, 188, 217, 218, 202, 203, 96, 97, 109, 110, 84, 111, 112, 113, 122, 123, 124, 132, 133, 134, 177, 178, 191, 192, 194, 230, 206 Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Hải |
Hải Trung - Hải Bình
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17582 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội(Phạm Nguyễn Du) - Khối Hải Lam
Hải GiangII Hải Thanh (Các thửa gồm: 133, 132, 131, 148, 147, 161, 160, 159, 158, 184, 207, 183, 182, 181, 206, 221, 220, 179, 205, 204, 203, 219, 339, 218, 237, 236, 260, 259, 258, 257, 235, 234, 361, 233, 255, 254, 253, 252, 279, 278, 277, 251, 250, 298, 297, 296, 276, 274, 275, 319, 318, 317, 316, 323, 295, 315, 314454, 456, 457, 458, 511, 512, 513, 514, 515, 516, 517, 518, 462 Tờ bản đồ số 6) - Phường Nghi Hải |
Hải Lam - Hải Thanh
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17583 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Hải lam (Thửa 32, 337, 42, 360, 43, 349, 350, 56, 67, 357, 359, 83, 99, 100, 116, 117, 118, 119, Tờ bản đồ số 6) - Phường Nghi Hải |
Thửa 32 - Thửa 119
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17584 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Hải lam (Thửa 16, 17, 33, 28, 34, 46, 59, 72, 87, 88, 89, 105, 106, 107, 332, 73, 90, 91, 124, 140, 109, 108, 125, 110, 126, 325, 151, 172, 173, 142, 152, 192, 174, 193, 194, 195, 356, 175, 196, 197, 198, 199, 338, 340, 341, 342, 351, 343, 217, 232, 27451, 452, 453, 468, 469, 470, 485, 486 Tờ bản đồ số 6) - Phường Nghi Hải |
Thửa 16 - Thửa 232
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17585 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Hải GiangII (Các Thửa gồm: 208, 238, 327, 328, 239 Tờ bản đồ số 6) - Phường Nghi Hải |
Thửa 208 - Thửa 239
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17586 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối HảI Lam (Các Thửa gồm: 38, 39, 52, 51, 63, 64, 65, 76, 78, 92, 93, 94, 95, 78, 79, 96, 97, 111, 127, 128, 129, 371, 372, 373, 374, 375, 144, 155, 176, 177, 178, 202, 138, 271, 272, 273, 288, 289, 294, 266, 267, 268, 290, 308, 309, 310, 311, 348, 356, 335 Tờ bản đồ số 6) - Phường Nghi Hải |
Thửa 38 - Thửa 176
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17587 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Lam (Các thửa gồm: 376, 377, 380, 381, 135, 136, 137, 355, 149, 163, 164, 165, 167, 150, 330, 138, 139, 189, 168, 169, 170, 171, 188 Tờ bản đồ số 6) - Phường Nghi Hải |
Thửa 162 - Thửa 171
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17588 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Lam (Các thửa gồm: 308, 309, 310, 311, 289, 290, 266, 267, 268, 270, 248, 348, 272, 273, 271, 294, 172, 173, 191, 346, 288, 265446, 447, 448, 455, 466, 467, 471, 472, 473, 474, 475, 476, 477, 478, 479, 480, 481, 482, 483, 484
488, 500, 501, 502, 503, 504, 505506, 507, 508, 509, 510
Tờ bản đồ số 6) - Phường Nghi Hải |
Thửa 308 - Thửa 294
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17589 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Lam
Hải GiangII
Hải Thanh (Các thửa gồm: 80 , 98, 382, 383, 384, 115, 145, 146, 130, 157, 333, 74, 75, 110, 44, 45, 57, 58, 66, 331, 366, 365, 364, 363, 362, 358, 68, 69, 70, 71, 84, 85, 86, 101, 102, 103, 122, 123, 134, 352, 367, 370, Tờ bản đồ số 6) - Phường Nghi Hải |
Hải Lam - Hải Thanh
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17590 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Lam, Hải GiangII, Hải Thanh (Các thửa gồm: 166, 185, 187, 282, 302, 303, 344, 209, 210, 211, 190, 212, 222, 223, 224, 336, 225, 226, 227, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 262, 264, 284, 285, 286, 287, 291, 292, 293, 312, 306, 329, 261, 280, 282, 320, 326, 300, 301, 321, 335, 353, 354, 368, 324, 355, Thửa 449, 450, 459, 460, 463, 464, 465, 487, 489, 490, 491, 492, 493, 494, 495, 496, 497, 498, 499, 511 Tờ bản đồ số 6) - Phường Nghi Hải |
Hải Lam - Hải Thanh
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17591 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Hải GiangI (Các thửa gồm: 12, 11, 10, 21, 22, 20, 19, 32, 47, 522, 46, 63, 62, 61, 79, 93, 108, 107 652, 655, 656, 658, 659 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Thửa 12 - Thửa 107
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17592 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Hải GiangII (Các thửa gồm: 122, 137, 136, 155, 154, 170, 408, 512, 214, 201, 215, 227, 226, 225620, 621 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Thửa 122 - Thửa 225
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17593 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Ven Sông Lam - Khối Hải GiangI - HảI GiangII (Các thửa gồm: 273, 333, 332, 376, 393, Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Thửa 273 - Thửa 391
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17594 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Ven Sông Lam - Khối Hải Giang II (Thửa 391 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Hai GiangII - Hai GiangII
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17595 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối HảI GiangI (Các Thửa gåm: 80, 81, 82, 573, 574, 95, 96, 97, 98, 109, 110, 111, 559, 560, 125, 126, 142, 143, 144, 520, 127, 128, 129, 131, 145, 146, 147, 148, 149, 161, 162, 163, 164, 165, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 192, 193, 195, 196, 197, 198, 409, 513, 514, 575, 576, 527, 210, 540, 223, 224, 211, 212, 240, 241, 559, 560624, 627, 628, 629, 639, 640, 643, 644, 648, 649, 650, 653, 654, 660, 661, 669, 670, 671, 767 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Thửa 80 - Thửa 241
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17596 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Hải GiangII (Các Thửa gåm: 186, 187, 202, 203, 204, 216, 217, 218, 528, 529, 524, 249, 250, 251, 577, 578, 253, 235, 236, 237, 266, 267, 268, 269, 283, 284, 285, 286, 287, 288, 289, 305, 307, 581, 582, 583, 584, 309, 310, 311, 312, 327, 328, 329, 330, 397, 347, 566, 367, 368, 351, 352, 371, 593, 594, 595, 533, 596, 303 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Thửa 186 - Thửa 596
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17597 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối Hải GiangII (Các thửa gồm: 255, 256, 274, 275, 276, 294, 295, 296, 313, 314, 315, 316, 317, 335, 355, 356, 357, 358, 359, 360, 361, 380, 381, 530, 293, 384, 542, 569, 570, 571 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Thửa 255 - Thửa 384
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17598 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối HảI GiangI (Các thửa gồm: 02, 03, 04, 05, 15, 16, 544, 26, 27, 28, 29, 07, 521, 100, 101, 102, 130, 132, 85, 399, 554, 555, 556, 557, 558, 517, 68, 69, 70, 71, 88, 55, 56, 57, 38, 39, 40, 41, 42, 58, 580, 60, 403, 404, 77, 552, 554, 555, 556, 557, 78, 92, 401, 405, 406, 121, 396, 135, 153, 168, 152, 182, 534, 532, 548, 537, 536, 535, 538, 539657, 672, 673, 674, 675 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Thửa 02 - Thửa 531
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17599 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải GiangII (Các thửa gồm: 228, 242, 398, 399, 243, 244, 245, 277, 278, 258, 259, 260, 261, 262, 246, 247, 248, 231, 279, 297, 317, 319, 320, 523, 338, 339, 340, 362, 264, 265, 281, 282, 298, 402, 407, 301, 302, 321, 322, 323, 341, 342, 343, 365, 366, 367, 387, 388, 543, 363, 385, 364, 386, 340 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Thửa 228 - Thửa 388
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17600 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải GiangI (Các thửa còn lại kẹp giữa đường khối gồm: 8, 9, 17, 18, 369, 30, 31, 13, 14, 23, 24, 25, 33, 34, 35, 36, 37, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 64, 65, 66, 67, 72, 73, 74, 83, 84, 89 , 90, 104, 105, 114, 115, 561, 562, 563, 117, 118, 119, 133, 134, 150, 579 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hải |
Hải GiangI - HảI GiangI
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |