| 44001 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ An Bình |
QL 57 (Thửa 170 tờ 3) - ĐH 14 (Thửa 90 tờ 3)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44002 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ An Bình |
QL 57 (Thửa 113 tờ 3) - ĐH 14 (Thửa 105 tờ 3)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44003 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cái Quao |
ĐH 22 (Thửa 409 tờ 31) - ĐH 14 (Thửa 77 tờ 31)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44004 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cái Quao |
ĐH 22 (Thửa 366 tờ 31) - ĐH 14 (Thửa 31 tờ 31)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44005 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cái Quao |
2 dãy phố chợ (Thửa 144 tờ 31) - ĐH 14 (Thửa 4 tờ 31)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44006 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cái Quao |
2 dãy phố chợ (Thửa 145 tờ 31) - ĐH 14 (Thửa 77 tờ 31)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44007 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Đồng Khởi |
Thửa 52 tờ 20 - Thửa 16 tờ 21
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44008 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Đồng Khởi |
Thửa 74 tờ 20 - Thửa 22 tờ 21
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44009 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Giồng Văn |
2 dãy phố chợ (Thửa 25 tờ 26) - ĐH 14 (Thửa 20 tờ 27)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44010 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Giồng Văn |
2 dãy phố chợ (Thửa 42 tờ 26) - ĐH 14 (Thửa 54 tờ 27)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44011 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Giồng Văn |
2 dãy phố chợ (Thửa 8 tờ 27) - ĐH 14 (Thửa 23 tờ 27)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44012 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Định Thủy |
Thửa 42 tờ 27 - Thửa 1 tờ 27
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44013 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Định Thủy |
Thửa 20 tờ 27 - Thửa 11 tờ 27
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44014 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Tân Trung |
QL 57 (Thửa 34 tờ 28) - Thửa 121 tờ 28
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44015 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Tân Trung |
ĐHMC35 (Thửa 63 tờ 28) - Thửa 44 tờ 28
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44016 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Tân Trung |
ĐHMC35 (Thửa 35 tờ 28) - Thửa 141 tờ 28
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44017 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Tân Trung |
Dãy phố chợ (Thửa 97 tờ 28) - Thửa 148 tờ 28
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44018 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Kênh Ngang |
Thửa 25 tờ 24 - Thửa 103 tờ 24
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44019 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Kênh Ngang |
Thửa 102 tờ 24 - Thửa 101 tờ 24
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44020 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Thành Thới A |
Dãy phố chợ (Thửa 80 tờ 37) - Thửa 22 tờ 37
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44021 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Thành Thới A |
Dãy phố chợ (Thửa 105 tờ 37) - Thửa 33 tờ 37
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44022 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Rạch Bần |
Thửa 290 tờ 3 - Thửa 221tờ 3
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44023 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Rạch Bần |
Thửa 280 tờ 3 - Thửa 259 tờ 3
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44024 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Rạch Bần |
Thửa 253 tờ 3 - Thửa 238 tờ 3
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44025 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Rạch Bần |
Thửa 218 tờ 3 - Thửa 528 tờ 3
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44026 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Tân Hương |
2 dãy phố chợ (Thửa 24 tờ 35) - Thửa 11 tờ 35
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44027 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Tân Hương |
2 dãy phố chợ (Thửa 133 tờ 35) - Thửa 202 tờ 35
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44028 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Tân Hương |
2 dãy phố chợ (Thửa 29 tờ 35) - Thửa 39 tờ 35
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44029 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Tân Hương |
2 dãy phố chợ (Thửa 65 tờ 35) - Thửa 54 tờ 35
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44030 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Tân Hương |
2 dãy phố chợ (Thửa 79 tờ 35) - Thửa 89 tờ 35
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44031 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Tân Hương |
2 dãy phố chợ (Thửa 90 tờ 35) - Thửa 101 tờ 35
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44032 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Tân Hương |
2 dãy phố chợ (Thửa 40 tờ 35) - Thửa 103 tờ 35
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44033 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Huyện Mỏ Cày Nam |
các vị trí còn lại
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 44034 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Cầu ông Bồng (Thửa 294 tờ 18 xã Định Thủy) - UBND xã Định Thủy (Thửa 36 tờ 29 xã Định Thủy)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44035 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Cầu ông Bồng (Thửa 304 tờ 18 xã Định Thủy) - UBND xã Định Thủy (Thửa 37 tờ 29 xã Định Thủy)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44036 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
UBND xã Định Thủy (Thửa 78 tờ 19 xã Định Thủy) - Bến đò Phước Lý, xã Bình Khánh Đông (nay là xã Bình Khánh) (Thửa 11 tờ 15 xã Bình Khánh Đông (nay là xã Bình Khánh)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44037 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
UBND xã Định Thủy (Thửa 96 tờ 19 xã Định Thủy) - Bến đò Phước Lý, xã Bình Khánh Đông (nay là xã Bình Khánh) (Thửa 12 tờ 15 xã Bình Khánh Đông (nay là xã Bình Khánh)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44038 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Bến đò Phước Lý xã Bình Khánh Đông (Thửa 59 tờ 15 xã Bình Khánh Đông (nay là xã Bình Khánh)) - Cầu Phú Đông xã An Định (Thửa 269 tờ 11 xã An Định)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44039 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Bến đò Phước Lý xã Bình Khánh Đông (Thửa 62 tờ 15 xã Bình Khánh Đông (nay là xã Bình Khánh)) - Cầu Phú Đông xã An Định (Thửa 278 tờ 11 xã An Định)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44040 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Cầu Phú Đông xã An Định (Thửa 1 tờ 30 xã An Định) - Ngã ba Nạn thun xã An Thới (Thửa 314 tờ 8 xã An Thới)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44041 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Cầu Phú Đông xã An Định (Thửa 63 tờ 32 xã An Định) - Ngã ba Nạn thun xã An Thới (Thửa 343 tờ 8 xã An Thới)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44042 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Ngã ba Nạn Thun xã An Thới (Thửa 325 tờ 8 xã An Thới) - Ngã tư An Thiện, xã Thành Thới B (Thửa 106 tờ 4 xã Thành Thới B)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44043 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH 22 |
Ngã ba Nạn Thun xã An Thới (Thửa 342 tờ 8 xã An Thới) - Ngã tư An Thiện, xã Thành Thới B (Thửa 107 tờ 4 xã Thành Thới B)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44044 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL 60 |
Ranh thị trấn (Thửa 127 tờ 3 xã Đa Phước Hội) - UBND xã Đa Phước Hội (Thửa 25 tờ 24 xã Đa Phước Hội)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44045 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL 60 |
Ranh thị trấn (Thửa 69 tờ 3 xã Đa Phước Hội) - UBND xã Đa Phước Hội (Thửa 427 tờ 6 xã Đa Phước Hội)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44046 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL 60 |
Ngã 3 lộ An Hòa (Thửa 12 tờ 12 xã An Thạnh) - Ngã 3 QL 60 - HL 20 (Thửa 28 tờ 11 xã An Thạnh)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44047 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL 60 |
Ngã 3 lộ An Hòa (Thửa 60 tờ 12 xã An Thạnh) - Ngã 3 QL 60 - HL 20 (Thửa 712 tờ 11 xã An Thạnh)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44048 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL 60 |
Trên ngã 4 An Thiện 200m (về hướng An Thạnh) (Thửa 445 tờ 4 xã Thành Thới B) - Chân Cầu Cả Chát lớn (Thửa 18 tờ 9 xã Thành Thới B)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44049 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL 60 |
Trên ngã 4 An Thiện 200m (về hướng An Thạnh) (Thửa 38 tờ 4 xã Thành Thới B) - Chân Cầu Cả Chát lớn (Thửa 15 tờ 27 xã Thành Thới B)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44050 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH23 |
Ngã ba QL57 (Thửa 11 tờ 40 xã Hương Mỹ) - Hết ranh ấp Thị, xã Hương Mỹ (Thửa 5 tờ 43 xã Hương Mỹ)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44051 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH23 |
Ngã ba QL57 (Thửa 47 tờ 40 xã Hương Mỹ) - Hết ranh ấp Thị, xã Hương Mỹ (Thửa 25 tờ 44 xã Hương Mỹ)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44052 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH23 |
Từ ranh ấp Thị, xã Hương Mỹ (Thửa 17 tờ 43 xã Hương Mỹ) - Ngã ba Vàm Đồn (Thửa 245 tờ 17 xã Hương Mỹ)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44053 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH23 |
Từ ranh ấp Thị, xã Hương Mỹ (Thửa 24 tờ 44 xã Hương Mỹ) - Ngã ba Vàm Đồn (Thửa 284 tờ 23 xã Hương Mỹ)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44054 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường ấp Thạnh Đông, xã Hương Mỹ |
Quốc lộ 57 (Thửa 35 tờ 38 xã Hương Mỹ) - Cầu Kinh 9 Thước (Thửa 26 tờ 11 xã Hương Mỹ)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44055 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường ấp Thạnh Đông, xã Hương Mỹ |
Quốc lộ 57 (Thửa 73 tờ 38 xã Hương Mỹ) - Cầu Kinh 9 Thước (Thửa 35 tờ 11 xã Hương Mỹ)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44056 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Cầu Ông Đình (Thửa 130 tờ 10 xã Tân Hội) - Cầu Kênh Ngang (Thửa 15 tờ 24 xã Tân Hội)
|
2.592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44057 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Cầu Ông Đình (Thửa 130 tờ 10 xã Tân Hội) - Cầu Kênh Ngang (Thửa 134 tờ 24 xã Tân Hội)
|
2.592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44058 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Cầu Kênh Ngang (Thửa 73 tờ 21 xã Tân Hội) - Ranh huyện Mỏ Cày Bắc (Thửa 118 tờ 7 xã Tân Hội)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44059 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Cầu Kênh Ngang (Thửa 16 tờ 24 xã Tân Hội) - Ranh huyện Mỏ Cày Bắc (Thửa 86 tờ 7 xã Tân Hội)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44060 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Ngã ba Thom (Thửa 1 tờ 4 xã Đa Phước Hội) - Cầu Mương Điều (Thửa 110 tờ 8 xã Đa Phước Hội)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44061 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Trên ngã tư Cái Quao 300m (về hướng Thị Trấn Mỏ Cày) (Thửa 103 tờ 24 xã An Định) - Hết Trường THPT Ca Văn Thỉnh kéo dài thêm 300m (về hướng ngã tư Tân Trung) (Thửa 80 tờ 28 xã An Định)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44062 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Trên ngã tư Cái Quao 300m (về hướng Thị Trấn Mỏ Cày) (Thửa 437 tờ 10 xã An Thới) - Hết Trường THPT Ca Văn Thỉnh kéo dài thêm 300m (về hướng ngã tư Tân Trung) (Thửa 76 tờ 16 xã An Thới)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44063 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Trên ngã tư Tân Trung (về hướng TT Mỏ Cày 300m) (Thửa 138 tờ 24 xã Tân Trung) - Dưới ngã tư Tân Trung 300m (về hướng Hương Mỹ) (Thửa 38 tờ 29 xã Tân Trung)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44064 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Trên ngã tư Tân Trung (về hướng TT Mỏ Cày 300m) (Thửa 47 tờ 2 xã Cẩm Sơn) - Dưới ngã tư Tân Trung 300m (về hướng Hương Mỹ) (Thửa 1 tờ 9 xã Cẩm Sơn)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44065 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Ranh xã Hương Mỹ và xã Minh Đức (Thửa 4 tờ 4 xã Hương Mỹ) - Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai (Thửa 436 tờ 11 xã Hương Mỹ)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44066 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Ranh xã Hương Mỹ và xã Minh Đức (Thửa 78 tờ 15 xã Cẩm Sơn) - Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai (Thửa 10 tờ 41 xã Hương Mỹ)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44067 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai (Thửa 79 tờ 11 xã Hương Mỹ) - Ranh với huyện Thạnh Phú (Thửa 337 tờ 12 xã Hương Mỹ)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44068 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
QL57 |
Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai (Thửa 1 tờ 42 xã Hương Mỹ) - Ranh với huyện Thạnh Phú (Thửa 203 tờ 12 xã Hương Mỹ)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44069 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
HL 17 |
Đoạn từ phà Cổ Chiên (Đoạn từ phà Cổ Chiên ) - Chân cầu Cổ Chiên (Chân cầu Cổ Chiên)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44070 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
HL 17 |
Đoạn từ phà Cổ Chiên (Thửa 51 tờ 19 xã Thành Thới B) - Chân cầu Cổ Chiên (Thửa 142 tờ 26 xã Thành Thới A)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44071 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
HL 17 |
Đoạn từ phà Cổ Chiên (Thửa 80 tờ 19 xã Thành Thới B) - Chân cầu Cổ Chiên (Thửa 154 tờ 26 xã Thành Thới A)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44072 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
HL 17 |
Cống Vàm Đồn (Thửa 1 tờ 23 xã Hương Mỹ) - Về hướng cống Bình Bát 2000m (Thửa 368tờ 24 xã Hương Mỹ)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44073 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
HL 17 |
Cống Vàm Đồn (Thửa 78 tờ 23 xã Hương Mỹ) - Về hướng cống Bình Bát 2000m (Thửa 25 tờ 29 xã Hương Mỹ)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44074 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
HL 17 |
Từ điểm 2000m (Thửa 1 tờ 30 xã Hương Mỹ) - Mặt hàn Cái Lức (Thửa 9 tờ 36 xã Hương Mỹ)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44075 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
HL 17 |
Từ điểm 2000m (Thửa 25 tờ 30 xã Hương Mỹ) - Mặt hàn Cái Lức (Thửa 48 tờ 35 xã Hương Mỹ)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44076 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Tuyến tránh thị trấn Mỏ Cày |
Ngã 4 Quốc lộ 60, xã Đa Phước Hội (Thửa 53 tờ 21 xã Đa Phước Hội) - Cầu Mỏ Cày (mới) kéo dài thêm 600m (Thửa 338 tờ 9 xã Tân Hội)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44077 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Tuyến tránh thị trấn Mỏ Cày |
Ngã 4 Quốc lộ 60, xã Đa Phước Hội (Thửa 10 tờ 21 xã Đa Phước Hội) - Cầu Mỏ Cày (mới) kéo dài thêm 600m (Thửa 540 tờ 9 xã Tân Hội)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44078 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Tuyến tránh thị trấn Mỏ Cày |
Điểm 600m cầu Mỏ Cày (mới) (Thửa 358 tờ 9 xã Tân Hội) - Ranh giới xã Hòa Lộc (Mỏ Cày Bắc) (Thửa 163 tờ 1 xã Tân Hội)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44079 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Tuyến tránh thị trấn Mỏ Cày |
Điểm 600m cầu Mỏ Cày (mới) (Thửa 311 tờ 9 xã Tân Hội) - Ranh giới xã Hòa Lộc (Mỏ Cày Bắc) (Thửa 132 tờ 1 xã Tân Hội)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44080 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường dẫn vào cầu Cổ Chiên (Quốc lộ 60 mở mới) |
Ngã tư Quốc lộ 60 cũ, xã Đa Phước Hội (Thửa 17 tờ 21 xã Đa Phước Hội) - Kéo dài thêm 600m hướng vòng xoay Thành Thới A (Thửa 419 tờ 7 xã Đa Phước Hội)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44081 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường dẫn vào cầu Cổ Chiên (Quốc lộ 60 mở mới) |
Ngã tư Quốc lộ 60 cũ, xã Đa Phước Hội (Thửa 6 tờ 24 xã Đa Phước Hội) - Kéo dài thêm 600m hướng vòng xoay Thành Thới A (Thửa 8 tờ 11 xã Đa Phước Hội)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44082 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường dẫn vào cầu Cổ Chiên (Quốc lộ 60 mở mới) |
Điểm 600m hướng vòng xoay Thành Thới A (Thửa 11 tờ 11 xã Đa Phước Hội) - Đến vòng xoay Thành Thới A (Thửa 125 tờ 22 xã Thành Thới A)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44083 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường dẫn vào cầu Cổ Chiên (Quốc lộ 60 mở mới) |
Điểm 600m hướng vòng xoay Thành Thới A (Thửa 31 tờ 11 xã Đa Phước Hội) - Đến vòng xoay Thành Thới A (Thửa 154 tờ 22 xã Thành Thới A)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44084 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH20, đường vào cầu Thom (mở mới) |
Ngã ba QL60 (Thửa 770 tờ 11 xã An Thạnh) - Cầu Thom xã An Thạnh (Thửa 1 tờ 28 xã An Thạnh)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44085 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH20, đường vào cầu Thom (mở mới) |
Ngã ba QL60 (Thửa 1 tờ 30 xã An Thạnh) - Cầu Thom xã An Thạnh (Thửa 248 tờ 5 xã An Thạnh)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44086 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH20, đường vào cầu Thom (mở mới) |
Ngã ba đường vào cầu Thom (Thửa 62 tờ 28 xã An Thạnh) - Cầu Tàu Thom (Thửa 3 tờ 25 xã An Thạnh)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44087 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
ĐH20, đường vào cầu Thom (mở mới) |
Ngã ba đường vào cầu Thom (Thửa 25 tờ 28 xã An Thạnh) - Cầu Tàu Thom (Thửa 4 tờ 25 xã An Thạnh)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44088 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Bình Khánh Đông |
Ngã ba đường vào cầu Thom (Thửa 33 tờ 19) - Cầu Tàu Thom (Thửa 58 tờ 19)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44089 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Bình Khánh Đông |
Ngã ba đường vào cầu Thom (Thửa 101 tờ 19) - Cầu Tàu Thom (Thửa 61 tờ 19)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44090 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Thom |
Miếu Bà Thơm (Thửa 1 tờ 32) - Đường Cầu Góc (Thửa 41 tờ 31)
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44091 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Thom |
Miếu Bà Thơm (Thửa 59 tờ 32) - Đường Cầu Góc (Thửa 43 tờ 31)
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44092 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cầu Móng |
Các dãy phố chợ (Thửa 21 tờ 37) - Đường Cầu Góc (Thửa 128 tờ 38)
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44093 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cầu Móng |
Các dãy phố chợ (Thửa 2 tờ 39) - Đường Cầu Góc (Thửa 135 tờ 40)
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44094 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cầu Móng |
Đường vào chợ (Thửa 102 tờ 38) - Đường Cầu Góc (Thửa 43 tờ 40)
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44095 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cầu Móng |
Đường vào chợ (Thửa 57 tờ 40) - Đường Cầu Góc (Thửa 38 tờ 40)
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44096 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cầu Móng |
Quốc lộ 57 (Thửa 24 tờ 38) - Ngã ba đường vào ấp Thạnh Đông (Thửa 70 tờ 38)
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44097 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cầu Móng |
Quốc lộ 57 (Thửa 16 tờ 37) - Ngã ba đường vào ấp Thạnh Đông (Thửa 174 tờ 38)
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44098 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ An Bình |
QL 57 (Thửa 170 tờ 3) - ĐH 14 (Thửa 90 tờ 3)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44099 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ An Bình |
QL 57 (Thửa 113 tờ 3) - ĐH 14 (Thửa 105 tờ 3)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 44100 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Chợ Cái Quao |
ĐH 22 (Thửa 409 tờ 31) - ĐH 14 (Thửa 77 tờ 31)
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |