| 40801 |
Thành phố Bến Tre |
Đường D4 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Trọn đường
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40802 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Khước |
Trọn đường
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40803 |
Thành phố Bến Tre |
Hẻm Hoa Nam |
Thửa 89 tờ 3 Phường 4 - Thửa 42 tờ 9 Phường 4
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40804 |
Thành phố Bến Tre |
Đường phía Bắc Công an thành phố |
Đường Đồng Khởi - Đường Nguyễn Huệ
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40805 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vành đai thành phố |
Đường huyện 173 - Đường Nguyễn Văn Cánh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40806 |
Thành phố Bến Tre |
Đường vành đai thành phố |
Đường Nguyễn Văn Cánh (Thửa 110 tờ 2 Phú Khương) - Lộ vào bãi rác (Thửa 33 tờ 13 Phú Hưng)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40807 |
Thành phố Bến Tre |
Đường huyện 173 (địa phận phường Phú Tân) |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40808 |
Thành phố Bến Tre |
Đường trước Cổng chính Bến xe tỉnh |
Quốc lộ 60 (Thửa 250 tờ 37 Phú Tân) - Hết đường (Thửa 259 tờ 37 Phú Tân)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40809 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Khu tập thể ngân hàng Phường 7 |
Trọn đường
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40810 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 115 tờ 9 Phú Tân ) - Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 324 tờ 5 Phường 6)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40811 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 52 tờ 5 Phú Tân ) - Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 54 tờ 2 Phường 6)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40812 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 113 tờ 4 Phường 6 ) - Cầu Hàm Luông (Chân cầu Hàm Luông)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40813 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Nguyên Giáp |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 101 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Hàm Luông (Chân cầu Hàm Luông)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40814 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Văn Cống |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 223 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 4 tờ 22 Phường 7)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40815 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Văn Cống |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 95 tờ 5 Phường 6) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 7 tờ 22 Phường 7)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40816 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Ngô Quyền nối dài |
Trọn đường
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40817 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Chợ Chùa - Hữu Định |
Trọn đường
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40818 |
Thành phố Bến Tre |
Đường trước cổng chính sân vận động tỉnh |
Đường Đoàn Hoàng Minh - Đường Ngô Quyền nối dài
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40819 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Cánh |
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh thành phố
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40820 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 190 tờ 9 Phú Tân - Thửa 99 tờ 19 Phú Tân
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40821 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 222 tờ 10 Phú Tân - Thửa 77 tờ 19 Phú Tân
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40822 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 3 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 169 tờ 9 Phú Tân - Thửa 178 tờ 9 Phú Tân
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40823 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 89 tờ 10 Phú Tân - Thửa 222 tờ 10 Phú Tân
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40824 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành |
Thửa 304 tờ 10 Phú Tân - Thửa 219 tờ 10 Phú Tân
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40825 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thống Nhất (địa phận Phường 7) |
Đường Võ Văn Khánh - Đường Nguyễn Thanh Trà
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40826 |
Thành phố Bến Tre |
TP Bến Tre |
Các vị trí còn lại
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40827 |
Thành phố Bến Tre |
Đường tỉnh 883 (ĐH.173, địa phận phường Phú Tân) |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40828 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 Phường 2 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Ngọc Tòng
|
16.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40829 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 Phường 2 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Ngọc Tòng
|
16.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40830 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trung Trực
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40831 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Huệ
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40832 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đường Nguyễn Huệ - Cầu Cá Lóc
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40833 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 48 tờ 26 Phường 8)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40834 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 121 tờ 19 Phường 8)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40835 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40836 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40837 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Huệ |
Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 11 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội))
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40838 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Huệ |
Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 11 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội))
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40839 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Huệ |
Đường Hai Bà Trưng (Thửa 167 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 523 tờ 4 Phường 4)
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40840 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Huệ |
Đường Hai Bà Trưng (Thửa 231 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 1 tờ 2 Phường 1 (nay là phường An Hội))
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40841 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Huệ |
Đường Phan Đình Phùng (Thửa 197 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40842 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Huệ |
Đường Phan Đình Phùng (Thửa 200 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 3 tờ 7 Phú Khương)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40843 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Trung Trực |
Trọn đường
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40844 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hùng Vương |
Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Ngọc Tòng
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40845 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hùng Vương |
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Đồng Khởi
|
12.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40846 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hùng Vương |
Đường Đồng Khởi - Cầu Kiến Vàng
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40847 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hùng Vương |
Cầu Kiến Vàng - Bến phà Hàm Luông (Thửa 51,110 tờ 34 Phường 7)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40848 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lê Lợi |
Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Ngọc Tòng
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40849 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lê Lợi |
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trãi
|
12.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40850 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lê Quý Đôn |
Trọn đường
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40851 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lý Thường Kiệt |
Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Phan Ngọc Tòng
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40852 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lý Thường Kiệt |
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trãi
|
12.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40853 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lê Đại Hành |
Trọn đường
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40854 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Số 4 |
Trọn đường
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40855 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Đình Chiểu
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40856 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Đường 3 Tháng 2
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40857 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Trọn đường
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40858 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Trãi |
Trọn đường
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40859 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Du |
Trọn đường
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40860 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Trọn đường
|
12.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40861 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Cầu Bến Tre (Hùng Vương) - Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 Phường 2 (nay là phường An Hội))
|
13.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40862 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Cầu Bến Tre (Hùng Vương) - Vòng xoay An Hội (Thửa 11 tờ 9 Phường 3 (nay là phường An Hội))
|
13.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40863 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Vòng xoay An Hội (Thửa 4 tờ 9 Phường 3 (nay là phường An Hội)) - Công viên Đồng Khởi (Thửa 31 tờ 3 Phường 3 (nay là phường An Hội))
|
12.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40864 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 Phường 2 (nay là phường An Hội)) - Công viên Đồng Khởi (Thửa 2 tờ 8 Phường 4)
|
12.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40865 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Cổng chào thành phố (Thửa 50 tờ 58 Phú Khương) - Vòng xoay Đông Tây (Thửa 181 tờ 45 Phú Khương)
|
16.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40866 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Cổng chào thành phố (Thửa 31 tờ 58 Phú Khương) - Vòng xoay Đông Tây (Thửa 44 tờ 45 Phú Khương)
|
16.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40867 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Vòng xoay Đông Tây (Thửa 188 tờ 45 Phú Khương) - Vòng xoay Phú Khương (Thửa 68 tờ 30 Phú Khương)
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40868 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Vòng xoay Đông Tây (Thửa 40 tờ 45 Phú Khương) - Vòng xoay Phú Khương (Thửa 448 tờ 30 Phú Khương)
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40869 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Vòng xoay Phú Khương (Thửa 44 tờ 30 Phú Tân) - Vòng xoay Tân Thành (Thửa 7 tờ 9 Phú Tân)
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40870 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Vòng xoay Phú Khương (Thửa 22 tờ 30 Phú Tân) - Vòng xoay Tân Thành (Thửa 17 tờ 5 Phú Tân)
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40871 |
Thành phố Bến Tre |
Đường 3 Tháng 2 |
Trọn đường
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40872 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hai Bà Trưng |
Đường Nguyễn Huệ - Đường 30 Tháng 4
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40873 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hai Bà Trưng nối dài |
Đường 30 Tháng 4 (Thửa 14 tờ 6 Phường 3 (nay là phường An Hội)) - Hết đường (Thửa 98 tờ 5 Phường 3 (nay là phường An Hội))
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40874 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hai Bà Trưng nối dài |
Đường 30 Tháng 4 (Thửa 25 tờ 6 Phường 3 (nay là phường An Hội)) - Hết đường (Thửa 132 tờ 5 Phường 3 (nay là phường An Hội))
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40875 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Trần Quốc Tuấn |
Đường 30 Tháng 4 (Thửa 2, 5 tờ 3 Phường 2 (nay là phường An Hội)) - Hết đường (Thửa 20 tờ 3 Phường 4)
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40876 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lê Lai |
Trọn đường
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40877 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đống Đa |
Trọn đường
|
12.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40878 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Chi Lăng 1 |
Trọn đường
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40879 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Chi Lăng 2 |
Trọn đường
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40880 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Trọn đường
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40881 |
Thành phố Bến Tre |
Đường 30 Tháng 4 |
Đường Hùng Vương - Cổng chào thành phố (Thửa 16 tờ 3 Phường 4)
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40882 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Ngô Quyền |
Trọn đường
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40883 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Tán Kế |
Trọn đường
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40884 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lãnh Binh Thăng |
Đường 3 Tháng 2 - Đường Tán Kế
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40885 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Thủ Khoa Huân |
Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng 8
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40886 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Phan Đình Phùng |
Trọn đường
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40887 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đoàn Hoàng Minh |
Cầu Nhà Thương - Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 3 tờ 1 Phường 5)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40888 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đoàn Hoàng Minh |
Cầu Nhà Thương - Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 148 tờ 23 Phường 6)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40889 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đoàn Hoàng Minh |
Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 2 tờ 1 Phường 5) - Đường Đồng Khởi (Thửa 44 tờ 30 Phú Tân)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40890 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đoàn Hoàng Minh |
Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 101 tờ 22 Phường 6) - Đường Đồng Khởi (Thửa 68 tờ 30 Phú Khương)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40891 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường Đồng Khởi (Thửa 19 tờ 30 Phú Tân) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 27 tờ 16 Phú Tân)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40892 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường Đồng Khởi (Thửa 189 tờ 32 Phú Khương) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40893 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường Nguyễn Huệ (Thửa 45 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 20 tờ 22 Phú Hưng)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40894 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường Nguyễn Huệ (Thửa 4 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40895 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Lộ Thầy Cai (Thửa 66 tờ 22 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 51 Phú Hưng)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40896 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Lộ Thầy Cai (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40897 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Tư |
Vòng xoay Ngã Năm (Thửa 449 tờ 8 Phường 5) - Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 6 tờ 14 Phường 7)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40898 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Tư |
Vòng xoay Ngã Năm (Thửa 255 tờ 5 Phường 5) - Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 966 tờ 8 Phường 7)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40899 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Tư |
Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 27 tờ 13 Phường 7) - Bến phà Hàm Luông (Thửa 51 tờ 34 Phường 7)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40900 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Tư |
Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 184 tờ 8 Phường 7) - Bến phà Hàm Luông (Thửa 5 tờ 33 Phường 7)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |