| 18801 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Bắc Sơn (Xã miền núi) |
Từ bản 10 hộ Thán Phún - Đến giáp Hải Sơn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18802 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Bắc Sơn (Xã miền núi) |
Từ đường 341 - Đến ngã ba Cao Lan
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18803 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Bắc Sơn (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Cao Lan - Đến dốc Lý La
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18804 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Bắc Sơn (Xã miền núi) |
Từ ngã ba - rẽ trại chăn nuôi đoàn 42
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18805 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Bắc Sơn (Xã miền núi) |
Các khu vực còn lại trong xã
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18806 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Từ ngã tư Tiến Thành - đi bến cá
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18807 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Từ ngã tư Tiến Thành - đi Hải Tiến
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18808 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Từ ngã tư Tiến Thành - đi nhà ông Quỳnh thôn 2
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18809 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Quỳnh thôn 2 qua cầu Treo - Đến QL 18A (km 21)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18810 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Các hộ còn lại trong thôn 1
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18811 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Các hộ từ trạm điện thôn 5 - Đến nhà ông Khai thôn 4
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18812 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Các hộ từ UB xã - Đến nhà ông Hải (thôn 3)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18813 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Các hộ từ chợ cũ - Đến nhà ông Tác (thôn 3)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18814 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Từ ngã 4 Tiến Thành - Đến nhà ông Trung thôn 1
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18815 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Từ giáp Hải Tiến - Đến nhà ông Kế
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18816 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Từ hộ giáp phía tây nhà ông Kế - Đến giáp huyện Hải Hà
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18817 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Các hộ trong xóm Pạt Cạp và lòng cống
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18818 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Đất các khu vực còn lại của thôn 2
|
104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18819 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Khu đường vào bản Nga Bát (vị trí đã được đầu tư đường bê tông)
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18820 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Các hộ Đất TM-DV Bản Mai Dọc
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18821 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Các hộ còn lại trong thôn 3
|
104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18822 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Các hộ còn lại trong thôn 4
|
104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18823 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
Các hộ còn lại trong thôn 5
|
104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18824 |
Thành phố Móng Cái |
Các điểm quy hoạch khu dân cư mới tại thôn 1 - Xã Quảng Nghĩa (Xã miền núi) |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18825 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí chung thôn - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ cầu khe Giát - Đến cầu Thính Coóng (bám QL 18A)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18826 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí chung thôn - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 UBND xã - Đến cổng chào thôn 4, nhà ông Quý thôn 6 (Bám đường bến tàu)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18827 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí chung thôn - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ cổng chào thôn 4 - nhà ông Tường thôn 6 - Đến ngã 3 đường nội đồng thôn 4 (Bám đường bến tàu)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18828 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí chung thôn - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL 18A - Đến công ty Trí Đức (bám đường)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18829 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí chung thôn - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ giáp công ty Trí Đức - Đến ngã 5 đường Cồn Rắn
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18830 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 8 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL 18A sau nhà ông Chuyển - Đến đài liệt sỹ
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18831 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 8 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL 18A sau nhà ông Neo - Đến ông Thanh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18832 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 8 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL 18A sau nhà bà Tình - Đến nhà bà Liên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18833 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 8 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL 18A sau nhà bà Huyền - Đến nhà ông Thượng (thửa số 34 BĐ 8)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18834 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 8 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Năm (Rạp cũ) - Đến nhà ông Hoản (giáp suối Khe Giát)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18835 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 8 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Bện (Rạp cũ) - Đến nhà bà Thủy (thửa số 6 BĐ8)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18836 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 8 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Các khu còn lại thôn 8
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18837 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 7 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ giáp cầu Thín Coóng - Đến nhà bà Hợi (bám QL18A)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18838 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 7 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà bà Hợi - Đến nhà ông Nhàn (bám QL18A)
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18839 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 7 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà ông Nhàn - Đến giáp đất xã Quảng Nghĩa (bám QL18A)
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18840 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 7 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL18A sau nhà ông Liêu - Đến nhà ông Biều (thửa 276 - BĐ 12)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18841 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 7 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL18A sau nhà Khoe - Đến nhà ông Vinh giáp thôn Phú Hải xã Quảng Nghĩa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18842 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 7 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL18A sau nhà ông Thê - Đến ao ông Lê giáp thôn Phú Hải xã Quảng Nghĩa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18843 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 7 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà ông Nguyện - Đến giáp nhà bà Thúy
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18844 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 7 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ giáp sau nhà ông Thiệu - Đến nhà bà Tài
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18845 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 7 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Các vị trí còn lại thôn 7
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18846 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 6 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL 18A sau nhà ông Bát - Đến đại đội 7 (UBND huyện Hải Ninh cũ)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18847 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 6 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL 18A sau nhà ông Vương - Đến nhà ông Cung
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18848 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 6 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Gioóng - Đến Chuyền (từ thửa 66 Đến thửa 11, tờ BĐ 17)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18849 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 6 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Lâm qua nhà ông Thợi - Đến nhà ông Cành
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18850 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 6 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL 18A sau nhà bà Cận - Đến nhà ông Hân (Bám đường đi Bắc Sơn)
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18851 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 6 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ ngã tư nhà ông Sáng - Đến nhà ông Sinh (sau nhà Ninh Vân cũ)
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18852 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 6 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL 18A sau nhà bà Xuyển - Đến nhà ông Suối (đường đi Hồ Trang Vinh)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18853 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 6 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL 18A sau nhà ông Yến - Đến nhà bà Hợi (bến Cát sau trạm Km15)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18854 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 6 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL 18A sau nhà ông Quyền - Đến nhà ông Lường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18855 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 6 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL 18A sau nhà bà Gái - Đến nhà bà Đắc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18856 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 6 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà bà Đua giáp kênh Tràng Vinh - Đến nhà bà Cạnh
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18857 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 6 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Các vị trí còn lại thôn 6
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18858 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 5 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ QL 18 A sau nhà ông Sao - Đến ngã 3 nhà ông Tầm (thửa 230, BĐ19)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18859 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 5 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 nhà văn hóa thôn - Đến nhà ông Vương (Đê thôn 5)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18860 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 5 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 giáp nhà ông Tầm - Đến cống nước gần nhà ông Trong giáp đất thôn 4
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18861 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 5 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Loan - Đến nhà ông Nha thôn 5
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18862 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 5 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà ông Thủ - Đến nhà bà Phồng thôn 5
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18863 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 5 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà sau nhà bà Phương - Đến nhà ông Chính thôn 5
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18864 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 5 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Bảo thôn 5 - Đến nhà bà Dung thôn 5
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18865 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 5 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà ông Hưng (Hơn) - Đến nhà ông Tuất (thửa 262 BĐ 19)
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18866 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 5 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Hội - Đến sau nhà ông Ngư thôn 5 (thửa 413 BĐ 19)
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18867 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 5 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Lấn - Đến nhà bà Ảnh (thửa 443 BĐ 19)
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18868 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 5 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà ông Trong - Đến nhà ông Lợi (thửa 22 BĐ 29)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18869 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 5 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà bà Nhung Ngoan - Đến sau nhà ông Kỳ (thửa 89 BĐ 19)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18870 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 5 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Các vị trí còn lại thôn 5
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18871 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ cống nước gần nhà ông Trong giáp đất thôn 5 - Đến cống nước thôn 4 giáp thôn 3A gần nhà ông Viện (Bám đường)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18872 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ cổng chào thôn 4 - Đến nhà bà Thuân (Bám đường)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18873 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà bà Thuân - Đến giáp sau nhà ông Đà (Bám đường)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18874 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Thoa thôn 4 - Đến giáp nhà ông Vương thôn 5 (Bám đường Quốc phòng)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18875 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà ông Tắc - Đến giáp nhà bà Lưu
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18876 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà ông Hải - Đến nhà bà Thực
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18877 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường thôn sau nhà Điền - Đến ông Tý
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18878 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường thôn sau nhà ông Trường - Đến nhà ông Cầm
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18879 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường thôn sau nhà bà Thắm - Đến nhà ông Huy (thửa 479, BĐ 29)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18880 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường thôn sau nhà ông Trường - Đến nhà ông Thành (thửa 157, BĐ 36)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18881 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường thôn sau nhà ông Vời - Đến nhà ông Khoa (thửa 167, BĐ 36)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18882 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường thôn sau nhà ông Lương - Đến nhà bà Ngác (thửa 180, BĐ 36)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18883 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường thôn sau nhà Viện - Đến nhà ông Đượm (thửa 319, BĐ 35)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18884 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Các vị trí còn lại thôn 4
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18885 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Tiến thôn 3B qua nhà ông Non - Đến cống nước giáp đất thôn 2 bám đường bến tàu (từ 216, BĐ 34 Đến thửa 113, BĐ 43)
|
456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18886 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Ba - Đến cống nước thôn 4 giáp nhà ông Viện (Bám đường)
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18887 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà ông Cảnh - đên nhà ông Đèo
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18888 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà ông Diện - Đến nhà ông Khải
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18889 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà ông Hùng - Đến nhà bà Hiền
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18890 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà bà Khiên - Đến nhà ông Huy
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18891 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà ông Hùng - Đến nhà ông Quang Tình, Bá Tình, bà Vui
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18892 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà ông Vịnh - Đến nhà ông Phương
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18893 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà ông Sáng - Đến nhà ông Kiên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18894 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà ông Khang - Đến nhà ông Coóng
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18895 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà ông Quyền - Đến nhà ông Linh
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18896 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường đi thôn 4 - Đến nhà ông Hoan
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18897 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường đi thôn 4 - Đến nhà ông Toản
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18898 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Các khu còn lại thôn 3A
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18899 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3b - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường nội đồng thôn 4 - Đến nhà ông Tiến thôn 3B (bám đường bến Tàu)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18900 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3b - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Lâm - Đến nhà bà Tài (Bám đường thôn, áp kênh Tràng Vinh)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |