| 18801 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã tư trường THCS Hải Đông - Đến ngã tư XN Muối
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18802 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã tư XN Muối - Đến nhà ông Nguyên thôn 2 (thửa 177, tờ 68)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18803 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba (QL 18A) - Đến ngã tư thôn 9
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18804 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã tư thôn 9 - Đến đê thôn 9
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18805 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ thôn 3 - Đến giáp Hải Tiến theo trục đường tránh
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18806 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Bình thôn 2 (thửa 287, tờ 69) - Đến nhà ông Bản (thửa 87, tờ 70) thôn 2
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18807 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba (QL 18A) - rẽ vào đập Quất Đông
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18808 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ chợ cầu Khe Giát - rẽ vào nhà ông Kỷ thôn 8
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18809 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba (QL 18A) - rẽ vào trường cấp 3 cũ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18810 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba (QL 18A) - Đến nhà ông Sáng (thửa 44, tờ 26) thôn 8
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18811 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba (QL 18A) - Đến Miếu thôn 6
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18812 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba (QL 18A) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Minh thôn 6 (thửa 272, tờ 24)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18813 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ cổng chào thôn 5 - Đến khu đầm hồ thôn 5
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18814 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ cổng chào thôn 10 - Đến nhà ông Ly (thửa 248 tờ 33)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18815 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ đền thôn 10 (thửa 206 tờ 33) - Đến nhà ông Cún (thửa 132 tờ 32)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18816 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ Cổng chợ Km 9 - Đến nhà ông Lê Văn Phú
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18817 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Các khu vực còn lại thuộc thôn 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10 và thôn 11
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18818 |
Thành phố Móng Cái |
Các điểm quy hoạch khu dân cư mới tại thôn 4 - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18819 |
Thành phố Móng Cái |
Các điểm quy hoạch khu dân cư mới tại thôn 5 - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18820 |
Thành phố Móng Cái |
Các điểm quy hoạch khu dân cư mới tại thôn 10 - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18821 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ cầu Voi - Đến Đài tưởng niệm (liên thôn)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18822 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà ông Chinh thôn bắc - Đến nhà ông Châu Dữ thôn Bắc (liên thôn)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18823 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ cầu số 4 - Đến nhà ông Nôm thôn Bắc
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18824 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ giáp nhà ông Nôm thôn Bắc - Đến XN Gạch cũ
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18825 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà ông Xuyến Hùng thôn Bắc - Đến nhà ông Thất thôn Bắc
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18826 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà ông Căng thôn Bắc - Đến nhà Lương Bảy thôn Bắc (liên thôn)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18827 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà ông Chuyên thôn Bắc - Đến nhà ông Giàng thôn Trung (liên thôn)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18828 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà giáp ông Giàng thôn Trung - Đến nhà ông Báo thôn Trung (Liên thôn)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18829 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà bà Hồng thôn Trung - Đến bến Hưng Đạo
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18830 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà ông Cương thôn Trung - Đến nhà ông Kế thôn Nam
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18831 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà ông Đề thôn Nam - Đến sau nhà ông Sinh thôn Nam
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18832 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ Giếng khoan thôn Trung - Đến hết thôn Đông
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18833 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Đoạn đường từ nhà ông Ngọc Chi - Đến bến cá thôn Đông
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18834 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ đài tưởng niệm Liệt sỹ - Đến nhà ông Chinh thôn Bắc
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18835 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà ông Bảo thôn Trung - Đến nhà ông Châu Dữ
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18836 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Đoạn từ nhà ông Kế thôn Nam - Đến nhà Lưu thôn Nam
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18837 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Đoạn từ nhà ông Tịnh - Đến Công ty Viễn Đông thôn Nam
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18838 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Đoạn từ nhà ông Đức - Đến bến Đông Nam thôn Nam
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18839 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ trường Mầm non đi Thoi Phi vòng chữ U - Đến nhà ông Hiền thôn Bắc
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18840 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Đất các khu vực còn lại
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18841 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí chung thôn - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ Đài tưởng niệm - Đến cống 8/3
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18842 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí chung thôn - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ giáp cống 8/3 - Đến giếng Guốc
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18843 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí chung thôn - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Thôn 1; 2; 3; 4
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18844 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí chung thôn - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Thôn 6; 8 và 11
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18845 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 1 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đết nhà bà Trần Thị Bảy thôn 2 - Đến giáp nhà bà Phạm Thị Thiềng thôn 1
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18846 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 1 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Nguyễn Ngọc Khánh thôn 2 - Đến giáp nhà ông Phạm Văn Mộc thôn 1
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18847 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 1 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Nguyễn Việt Chiến thôn 2 - Đến giáp nhà bà Trần Thị Nhặt thôn 1
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18848 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 2 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Phạm Văn Mộc thôn 6 - Đến nhà ông Phạm Văn Hưởng thôn 2 (đường liên thôn)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18849 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 2 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ thổ công Hồ Nam (nhà VH thôn 2) đi vòng Tân Xương
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18850 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 2 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp nhà ông Vi Đức Ngọ thôn 2 - Đến giá đất nhà ông Vi Thanh Tâm thôn 2
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18851 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 2 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đường từ nhà ông Lê Xuân Thủy thôn 2 - Đến giáp đất nhà ông Vũ Đình Sơn
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18852 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 3 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Trần Đại Chúng thôn 3 - Đến giáp đất nhà ông Nguyễn Văn Vượng thôn 3
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18853 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 3 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Phạm Cao Miên thôn 3 - Đến giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Túc thôn 3
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18854 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 3 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tiến Hùng thôn 3 - Đến giáp đất nhà ông Nguyễn Văn Ngoan thôn 3
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18855 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 4 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Phạm Văn Hưởng thôn 2 - Đến nhà ông Lương Vĩnh Phúc thôn 4 (đường liên thôn)
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18856 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 4 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Vị Văn Thụ thôn 4 - Đến giáp đất nhà ông Trần Văn Tiệp thôn 4
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18857 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 5 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đường tỉnh lộ 335 đoạn từ đường rẽ cầu Xuân Lan - Đến cầu bà Mai
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18858 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 5 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Sung thôn 10A - Đến nhà bà Vân thôn 5
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18859 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 5 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đường xuống chùa Xuân Lan đoạn từ giáp tỉnh lộ 335 - Đến giáp nhà bà Vân
|
2.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18860 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 5 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Hồng giáp nhà văn hoá thôn 5 - Đến đài khí tượng thuỷ văn
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18861 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 5 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Hoàng Văn Minh thôn 5 - Đến giáp đất nhà ông Hoàng Gia Tự thôn 5
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18862 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 5 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Nguyễn Trần Thanh thôn 5 - giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Vui thôn 5
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18863 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 5 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Nguyễn Việt Dũng thôn 5 - Đến giáp đất điểm Trường Tiểu học Hải Xuân thôn 5
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18864 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 5 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Nguyễn Xuân Trường thôn 5 - Đến giáp đất nhà bà Ngô Thị Lan thôn 5
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18865 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 5 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đết nhà bà Đinh Thị Dần thôn 5 - Đến giáp đất nhà bà Định Thị Mùi thôn 5
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18866 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 5 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đết nhà ông Trần Văn Vượng thôn 5 - Đến giáp đất nhà ông Hoàng Ngọc Long thôn 5
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18867 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 5 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đất TM-DV các khu vực khác còn lại của thôn 5
|
656.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18868 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 6 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ cầu Máng - Đến nhà ông Phạm Văn Mộc thôn 6 (giáp núi ngang đường đường liên thôn)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18869 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 6 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ Cầu Máng - Đến nhà thờ Xuân Ninh
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18870 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 6 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Vương Ngọc Cường thôn 6 - Đến giáp đất nhà ông Đỗ Văn Bằng thôn 6
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18871 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 6 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Nguyễn Văn Ninh thôn 6 - Đến giáp đất nhà ông Nguyễn Đức Thanh thôn 6
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18872 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 6 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ giáp cổng nhà thờ Xuân Ninh - Đến nhà ông Lân thôn 6
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18873 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 6 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ trước nhà ông Quỳnh thôn 6 - Đến nhà ông Phó Thăng
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18874 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 8 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ cổng UBND xã - Đến nhà văn hóa thôn 8
|
664.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18875 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 8 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ giáp sân kho Hồ Viết - Đến nhà ông Thành thôn 8
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18876 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Nghĩa thôn 9 - Đến nhà ông Tuyên thôn 9 (đường đi Trà Cổ)
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18877 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ cống Bình Thuận - Đến khu đình Vạn Xuân cũ (liên thôn)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18878 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ đình Vạn Xuân - Đến tỉnh lộ 335
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18879 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ lối rẽ đình Vạn Xuân - Đến giáp khu tái định cư thôn 9
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18880 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đất khu qui hoạch tái định cư thôn 9
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18881 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Thuật - Đến nhà bà Thân thôn 9
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18882 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ thổ công nhà bà Thân - Đến nhà ông Hin (mặt đối diện khu tái định cư)
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18883 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đất các khu vực còn lại của thôn 9
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18884 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu đô thị Phượng Hoàng giai đoạn 1 - Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Các ô đất bám đường gom giáp tỉnh lộ 335
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18885 |
Thành phố Móng Cái |
Đất khu đô thị Phượng Hoàng giai đoạn 1 - Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Các khu vực còn lại
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18886 |
Thành phố Móng Cái |
Đường tỉnh lộ 335 - Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
ô đất nhà bà Thời
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18887 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ thổ công thôn 9 - Đến nhà bà Chu Thị Tựu
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18888 |
Thành phố Móng Cái |
Khu đô thị kết hợp công viên cây xanh tại xã Hải Xuân - Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đối với các ô đất thuộc lô LK1, LK2, LK3, LK4 (Từ ô 1 đến ô 8), LK15, LK17, LK19, LK21
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18889 |
Thành phố Móng Cái |
Khu đô thị kết hợp công viên cây xanh tại xã Hải Xuân - Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đối với các ô đất thuộc lô LK6 đến LK14, LK16, LK18, LK20, BD1 đến BD4
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18890 |
Thành phố Móng Cái |
Khu đô thị kết hợp công viên cây xanh tại xã Hải Xuân - Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đối với các ô đất thuộc lô LK4 (từ ô 9 đến ô 13), LK5, CT1, CT2
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18891 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Chu Thành Đạt thôn 9 - Đến giáp đất nhà ông Bùi Văn Kiện thôn 9
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18892 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 9 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đường gom giáp vườn hoa Đại lộ Hoà Bình đoạn từ nhà bà Thời thôn 9 - Đến Quảng trường thành phố
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18893 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 10A - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ Bảng tin Thọ Xuân - Đến Cầu Máng (bám đường nhựa)
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18894 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 10A - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ ngã ba rẽ cầu Máng - Đến nhà ông Sung thôn 10A
|
3.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18895 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 10A - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Sơn ngã ba chợ chiều - xuống bến chợ chiều
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18896 |
Thành phố Móng Cái |
Đường nội thôn 10A - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
đoạn từ sau nhà ông Đô qua trường mầm non Hải Xuân - Đến nhà bà Minh giáp đường từ Bảng tin xuống cầu Máng
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18897 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 10A - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Nguyễn Văn Linh thôn 10A - Đến giáp đất nhà bà Phạm Thị Nhạn thôn 10A
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18898 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 10B - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ trạm xá xã - Đến giáp nhà bà Lưu thôn 10B
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18899 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 10B - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đất các khu vực còn lại của thôn 10A và thôn 10B
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 18900 |
Thành phố Móng Cái |
Đường nội thôn 10A - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
đoạn từ sau nhà ông Phụng - Đến giáp đường từ trạm xá xã Đến nhà bà Lưu thôn 10B
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |