| 46801 |
Huyện Đô Lương |
Trù phúc - Xóm 4 - Xã Lạc Sơn |
Dắm dân - Dắm dân
|
930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46802 |
Huyện Đô Lương |
Cảnh Minh - Xóm 5, 6, 7 (Tờ bản đồ số 3, thửa: 580; 596; 597; 610; 611; 612; 614; 615; 620; 622; 621; 623; 624; 640; 641; 642; 643; 644; 645; 646; 647; 660; 661; 663; 664; 666; 667; 668; 687; 692; 693; 695; 707; 713; 715; 716; 717; 718; 719; 720; 721; 740; 741; 742; 743; 744; 745; 761; 762; 763; 764; 765; 766; 782; 783; 784; 785; 786; 787; 788; 789; 790; 791; 810; 811; 812; 813; 815; 827; 829; 828; 851; 854; 855; 869; 870; 998; 856; 857; 858; 868; 869; 870; 872; 874; 875; 876; 877; 896; 897; 898; 899; 900; 901; 902; 903; 914; 915; 916; 917; 918; 919; 920; 921; 922; 944; 945; 946; 947; 948; 949; 968; 969; 970; 971; 972; 973; 974; 992; 1007; 1027; 1028; 1029;) - Xã Lạc Sơn |
Thửa còn lại - Thửa còn lại
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46803 |
Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 4, 3, 2 - Xã Lam Sơn |
Vùng ông Thổ, Chợ trung, Nương cồn, đường Ngọc - Lam - Bồi
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46804 |
Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 2, 1 - Xã Lam Sơn |
Cống đường đá - Cồn độc, đường Ngọc Lam Bồi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46805 |
Huyện Đô Lương |
Đường Ngọc Lam Bồi - Xóm 4 - Xã Lam Sơn |
Vùng vật liệu, bãi vải, Rú nghè, đường Ngọc - Lam - Bồi
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46806 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12 - Xã Lam Sơn |
Vùng Trụ bò
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46807 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 14 - Xã Lam Sơn |
Vùng Hóc lách, Cồn quận
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46808 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 14 - Xã Lam Sơn |
Vùng Cồn tiên, Nhà hữu, Cồn quận, Giáp tuyến
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46809 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 14 - Xã Lam Sơn |
Vùng Chọ bắng, Đồng hỏa, Nhà hữu, Cồn quận Cồn đèn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46810 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 12, 13 - Xã Lam Sơn |
Vùng cồn đót, cồn lều, hố thung
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46811 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11, 13 - Xã Lam Sơn |
Vùng Cồn cháy, lò rèn, chọ trọc, bạc trốc, cồn giang, cồn de, vòi voi
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46812 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 11, 12, 13 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 224; 137; 85; 49; 50; 82; 81; 92; 151; 152; 153; 128; 93 (Nhµ thê hä Hå); 79; 47; 52; 78; 340; 357; 278; 392; 431; 442; 486; 521; 568; 631; 1489; 632; 592; 570; 537; 592; 440; 393; 341; 285; 641; 710; 796; 797; 1308; 1309; 1343; 1485; 1153; 1255; 1392; 1350; 1338; 1317; 1301; 1274; 1226; 1213; 1170; 1096; 1083; 1010; 994; 899; 833; 55; 98; 122; 121; 195; 196; 197; 160; 267; 266; 265; 320; 321; 301; 347; 381; 372; 380; 1509; 51; 1508; 1510; 1214; 1519; 1508; 1524; 1521; 1523; 1512; 1522; 1517; 1533; 1526; 1528; 1531; 1527; 1529; 1511; 408; 409; 410; 420; 456; 457; 468; 496; 506; 507; 544; 556 (NVH xóm 12); 603; 545; 546; 547; 604; 614; 668; 678; 669; 805; 503; 486; 419; 379; 319; 245; 119; 161; 192; 162; 259; 313; 416; 461; 312; 311; 314; 417; 465; 501; 502; 552; 550; 609; 608; 672; 748; 611; 551; 499; 463; 500; 415; 414; 1044; 1045; 1128; 1130; 1196; 1197; 1244; 2128; 1329; 1359; 1404; 1458; 1459.2575; 2039; 1282; 1199; 1495 (Trường MN Cồn d |
Vùng Cồn cháy, lò rèn, chọ trọc, bạc trốc, cồn giang, cồn de, vòi voi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46813 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8, 10, 11 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 1063; 1104; 1171; 1100; 1240; 1292; 1319; 1322; 1349; 1236; 1167; 1105; 1068; 758; 757; 756; 786; 820; 833; 858; 859; 860; 871; 896; 907; 906; 933; 934; 935; 936; 977; 976; 975; 902; 904; 905; 898; 897; 870; 861; 832; 822; 821; 792; 793; 794; 787; 783; 755; 742; 743; 733; 732; 731; 724; 725; 730; 729; 728; 727; 762 (NVH xóm 11); 1348; 1321; 1290; 1289; 1238; 1377; 1378; 1379; 1376;) - Xã Lam Sơn |
Vùng Cồn thần, Vịa cụi, cồn hóp, thung trai
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46814 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8, 10, 11 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 1347; 1320; 1170; 1189; 1102; 1169; 1103; 1101; 1065; 1026; 1027 (Nhà thờ họ Bùi); 1028; 1064; 1062; 1339; 1309; 1301; 1275; 1199; 1302; 1331; 1338; 1337; 1354; 1332; 1303; 1308; 1274; 1273; 1267; 1200; 1137; 1136; 1207; 1206; 1135; 1134; 1129; 1379; 764; 1378; 1377; 1201; 1272; 1336; 1335; 1333; 1306; 1204; 1131; 1044; 990; 995; 930; 910; 892; 874; 854; 819; 795; 784; 856; 909; 894; 908; 932; 982; 1042; 1049; 1083; 1088; 1123; 1087; 981 (NVH xóm10); 980; 979; 996 (Trạm điện số 2); 901; 899; 900; 867; 866; 865; 827; 828; 864; 863; 829; 825; 790; 751; 737; 879; 788; 752; 749; 753; 791; 830; 868; 869; 862; 831; 824; 823; 726; 716; 634; 646; 545; 783; 1040 (SVĐ xóm10); 1373; 1375; 1374) - Xã Lam Sơn |
Vùng Cồn thần, Vịa cụi, cồn hóp, thung trai
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46815 |
Huyện Đô Lương |
Lam giang - Xóm 8 - Xã Lam Sơn |
Vùng Chay, Cồn thần
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46816 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8, 10 - Xã Lam Sơn |
Vùng Vực giang, cồn thần, chay
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46817 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 - Xã Lam Sơn |
Vùng thung, cồn chùa, cồn am
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46818 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 (Tờ bản đồ số 17, thửa: 115; 173 (NVH xóm 13); 18; 31; 32; 64; 85; 116; 689; 690; 794; 805) - Xã Lam Sơn |
Vùng cồn chùa, cồn de, thung buồng, cồn nghè, cây trám, cồn sui, chọ giếng
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46819 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 13 (Tờ bản đồ số 17, thửa: 16; 25; 63; 86; 103; 104; 128; 161; 181; 234; 300; 371; 386; 387; 426; 439; 440; 441; 454; 516; 517; 585; 679; 678; 681; 699; 709; 628; 651; 602; 652; 669; 688; 687; 692; 693; 667; 800; 797; 799; 798; 802; 803) - Xã Lam Sơn |
Vùng cồn chùa, cồn de, thung buồng, cồn nghè, cây trám, cồn sui, chọ giếng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46820 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8, 9, 10 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 892; 865; 839 (Trạm Y tế); 731 (Trường TH Cồn trăn); 728; 727; 726; 705; 689; 671; 657; 593; 498; 406; 343; 314 (NVH xóm 8); 275; 239; 197; 146; 138; 108; 81; 66; 34; 20; 14; 920 (Trường THCSBN);) - Xã Lam Sơn |
Vùng Cồn thần, Thung mít, Nhà toan, cây vông
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46821 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8, 9, 10 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 865; 839 (Trạm Y tế); 731 (Trường TH Cồn trăn); 728; 727; 726; 705; 689; 671; 657; 593; 498; 406; 343; 314 (NVH xóm 8); 275; 239; 197; 146; 138; 108; 81; 34; 20; 14; 66; 920 (Trường THCSBN); 841; 840; 807; 764; 730; 729; 704; 670; 611; 594; 510; 392; 393; 351; 345; 311; 310; 306; 280; 281; 305; 283; 277; 240; 196; 194; 139; 106; 78; 68; 36; 37; 16; 1057; 1058; 500; Lô số 1 (Tái định cư)) - Xã Lam Sơn |
Vùng Cồn thần, Thung mít, Nhà toan, cây vông
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46822 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8, 9, 10 - Xã Lam Sơn |
Vùng Cồn thần, Thung mít, Nhà toan
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46823 |
Huyện Đô Lương |
Lam giang - Xã Lam Sơn |
Vùng Cồn thần
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46824 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6, 7 (Tờ bản đồ số 20, thửa: 812; 811; 792; 777; 766; 334; 335; 281; 233; 125; 48; 1; 3; 14;) - Xã Lam Sơn |
Cồn tắt, Chọ chuối, hố nương, Cồn vực, Rú hội
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46825 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6, 7 (Tờ bản đồ số 20, thửa: 663; 708; 744; 742; 707; 661; 600; 597; 546; 539; 506; 505; 504; 503; 502; 545; 599; 598; 501; 543; 500; 499; 540; 541; 498; 441; 367; 181; 200; 254; 253; 261; 252; 251; 253; 250; 199; 162; 124; 109; 52; 51; 27; 30; 59; 72; 84; 116; 126; 155; 172; 189; 214; 215; 216; 217; 218; 187; 173; 153; 141; 174; 222; 275; 284; 333; 19; 40; 67; 121; 146; 178; 228; 338; 406; 477; 478; 523; 525; 524; 285 (NVH X7); 234; 314; 452; 203; 313; 832; 834; 835; 836; 837; 830; 831; 499; 828; 844; 829; 833; 544; 839; 840) - Xã Lam Sơn |
Cồn tắt, Chọ chuối, hố nương, Cồn vực, Rú hội
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46826 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6, 9 - Xã Lam Sơn |
Cựa cộ, hóc lim
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46827 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Lam Sơn |
Vùng Cồn rú
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46828 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 (Tờ bản đồ số 23, thửa: 1)- Xã Lam Sơn |
Rú hội, cầu bàu
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46829 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 68) - Xã Lam Sơn |
Rú hội, cầu bàu
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46830 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Lam Sơn |
Cồn ten, Cồn dầu, Rú hội, cồn nẩy
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46831 |
Huyện Đô Lương |
Đường ngang bê tông xóm 3, 4 - Xã Lam Sơn |
Vùng Ông thổ - Đình phúc hậu
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46832 |
Huyện Đô Lương |
Đường ngang xóm 2 - Xã Lam Sơn |
Vùng Đường đá - Đình Nhân trung
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46833 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Lam Sơn |
Vùng cựa nghè, cồn ten, cồn tán
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46834 |
Huyện Đô Lương |
Đường ngang bê tông xóm 4 - Xã Lam Sơn |
Vùng Rú nghè - Lò rèn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46835 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Lam Sơn |
Vùng bãi vải, rú nghè , kẻ mẻn, căng tin
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46836 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 Lam Sơn và xóm 2, 9 Ngọc Sơn - Xã Lam Sơn |
Vùng đót nậy
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46837 |
Huyện Đô Lương |
Đường ngang xóm 2 - Xã Lam Sơn |
Vùng Đường đá - Đình Nhân trung
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46838 |
Huyện Đô Lương |
Đường bê tông chùa 2, 3, 4 (Tờ bản đồ số 25, thửa:l 317; 303; 345; 344; 398; 357; 409; 440; 453; 505; 516; 580; 504; 581; 593; 594; 650; 651; 660; 659; 652; 626; 724; 725; 733; 732; 804; 731; 806; 805; 815; 814; 813; 897; 898; 912; 911; 972; 812; 899; 874; 975; 1160; 1027; 1344; 1345; 1039) - Xã Lam Sơn |
Chân rú nghè, lò rèn, đình phúc hậu, đình nhân trung, chùa bà bụt
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46839 |
Huyện Đô Lương |
Đường bê tông chùa 2, 3, 4 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 35; 41; 95; 43; 94; 100; 101; 170; 171; 179; 180; 264; 269; 270; 271; 348; 697; 792; 801; 873; 872; 878; 955; 1605; 1718; 1719; 1722; 1725; 1809; 1810; 1811; 1893; 1897; 1868; 1805; 1812; 1813; 1890; 1891; 1892; 1971; 1972; 1974; 2082; 2083; 2081 (NVH X3)) - Xã Lam Sơn |
Chân rú nghè, lò rèn, đình phúc hậu, đình nhân trung, chùa bà bụt, Ao cồn mô
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46840 |
Huyện Đô Lương |
Đường bê tông chùa 2, 3, 4 (Tờ bản đồ số 27, thửa: 353 (Đình Nhân trung); 1148 (Trạm biến thế số 1); 35; 41; 95; 1868; 100; 171; 197; 269; 270; 348; 955; 878; 872; 873; 801; 792; 697; 602; 271; 264; 180; 170; 101; 94; 43; 1730; 1731; 1738; 1768;) - Xã Lam Sơn |
Chân rú nghè, lò rèn, đình phúc hậu, đình nhân trung, chùa bà bụt, Căng tin
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46841 |
Huyện Đô Lương |
Đường bê tông chùa 2, 3, 4 (Tờ bản đồ số 29, thửa: 40 (Chùa Bà Bụt)) - Xã Lam Sơn |
Chân rú nghè, lò rèn, đình phúc hậu, đình nhân trung, chùa bà bụt
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46842 |
Huyện Đô Lương |
Đường ngang xóm 3 (Tờ bản đồ số 25, thửa: 729; 808; 810; 811;) - Xã Lam Sơn |
Vùng Chợ trung - Căng tin
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46843 |
Huyện Đô Lương |
Đường ngang xóm 3 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 1160; 1253; 1370; 1383; 1384; 1388; 1495; 1601; 1496; 1487; 1602) - Xã Lam Sơn |
Vùng Chợ trung - Căng tin
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46844 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 155; 826; 827; 881; 880; 884; 882; 883; 925; 924; 987; 988; 928; 984; 1063; 1072; 1148; 1254; 1159; 1149; 1071; 1070; 1064; 1065; 1069; 1150; 1158; 1255; 1264; 1371; 1263; 1372; 1256; 1262; 1257; 1157; 1151; 1058; 1156; 1258; 1260; 1261; 2076; 1670; 919; 920; 1373; 1382; 1489; 1895; 1894; 1896; 1973; 1600; 1713; 1712; 1599; 1486 (NVH X3); 1485; 1497; 1597; 1598; 1611; 1612; 1710; 1711; 1729; 2006; 1728; 1802; 1801; 1819; 1730; 1731; 1800; 1821; 1820; 1887; 1888; 1903; 1886; 1885; 1884; 1906; 1968; 1969; 1979; 1982; 1967; 1992; 1951; 1868; 1869; 1832; 1790; 1791; 1831; 1870; 1915; 1682; 1749; 1683; 1635; 1574; 1634; 1576; 1575; 1517; 1642; 1400; 1356; 1994; 1652; 1670; 1758; 1759; 1776; 1843; 1653; 1654; 1655; 1658; 1656; 1762; 1901; 2080; 2077; 2075; 984; 2090; 2091; 2092; 2093) - Xã Lam Sơn |
Vùng Phúc hậu, Nương cồn, căng tin, cồn độc, bưu điện
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46845 |
Huyện Đô Lương |
Ruộng mặt - Xã Lam Sơn |
Đường Lam Giang
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46846 |
Huyện Đô Lương |
Cồn đót nậy - Xã Lam Sơn |
Đường 534
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46847 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1, 2, 3, 4 (Tờ bản đồ số 27, thửa: 36; 37; 38; 39; 40; 97; 98; 96; 99; 174; 173; 1812; 172; 178; 265; 351; 268; 352; 350; 349; 1736; 1737; 1769; 29; 30; 31; 45; 93; 103; 167; 1181; 104; 92; 46; 47; 91; 105; 106; 90; 48; 28; 27; 26; 49; 89; 50; 25; 24; 343; 359; 460; 570; 475; 358; 344; 274; 345; 346; 355; 462; 356; 357; 461; 473; 472; 573; 572; 571; 474; 604; 603; 696; 791; 712; 713; 692; 691; 690; 689; 790; 802; 954; 953; 85; 115; 194; 117; 151 (NT); 150; 195; 86; 85; 18; 56; 17; 84; 119; 148; 147; 233; 83; 120; 146; 121; 122; 123; 145; 82; 207; 231; 232; 292; 291; 116 (NVH X2); 404 (SVĐ X2); 953; 1876; 1875; 1873; 1872; 1871; 1869; 1870; 1803; 1812) - Xã Lam Sơn |
Vùng Phúc hậu, Nương cồn, căng tin, cồn độc, bưu điện
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46848 |
Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A (Tờ bản đồ số 4, thửa: 856, 1118, 858, 859, 860, 483, 861, 862, 579, 580, 581, 447, 877, 880, 651, 652, 457, 881, 882, 883, 439, 892, 891, 673, 893, 437, 1131, 1119, 1120, 896, 897, 898, 602, 671, 911, 444, 910, 655, 912, 672, 561, 913, 914, 921, 922, 594, 588, 931, 932, 583, 607, 77, 1079, 621, 575, 601, 1132, 477, 946, 947, 948, 949, 675, 661, 623, 950, 951, 1111, 432, 574, 952, 953, 954, 404, 405, 406, 407, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 415, 416, 417, 418, 419, 422, 423, 424, 467, 468, 1172, 1080, 1081, ) - Xóm Diên Tiên và Diên Hồng - Xã Lưu Sơn |
Từ nhà ông Ngũ về đến cầu Đô Lương. Từ cầu Đô Lương lên giáp Thị trấn - đến cầu Đô Lương. Từ cầu Đô Lương lên giáp Thị trấn
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46849 |
Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A và 7 B (Tờ bản đồ số 4, thửa: 945, 944, 943, 942, 941, 473, 940, 982, 983, 954, 985, 986, 436, 435, 535, 582, 989, 990, 1091, 126, 1106, 1103, 1104, ) - Xóm Diên Tiên và Diên Hồng - Xã Lưu Sơn |
Từ nhà ông Ngũ về đến cầu Đô Lương. Từ cầu Đô Lương lên giáp Thị trấn - đến cầu Đô Lương. Từ cầu Đô Lương lên giáp Thị trấn
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46850 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ bản đồ số 4, thửa: 855, 854, 674, 863, 859, 1220, 1121, 1205, 1206, 876, 878, 879, 486, m 487, 488, 657, 1130, 525, 890, 889, 1127, 899, 900, 901, m 1124, 907, 908, 909, 917, 920, 921, 929, 933, 934, 852, 853, 851, 1121, 849, 848, 847, 846, 844, 868, 867, 866, 532, 864, 555, 645, 646, 873, 874, 918, 919, 668, ) - Xóm Diên Tiên và Diên Hồng - Xã Lưu Sơn |
Từ nhà ông Ngũ về đến cầu Đô Lương. Từ cầu Đô Lương lên giáp Thị trấn - đến cầu Đô Lương. Từ cầu Đô Lương lên giáp Thị trấn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46851 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ bản đồ số 4, thửa: 865, 605, 606, 872, 871, 870, 869, 530, 888, 454, 887, 904, 906, 902, 1227, 1228, 1229, 924, 928, 925, 930, 935, 937, 938, 450, 936, 480, 927, 926, 925, 452, 669, 1108, 929, 453, 1109, 425, 405, 659, 886, 1219, 1218, 884, 455, 443, 845, 478, 458, ) - Xóm Diên Tiên và Diên Hồng - Xã Lưu Sơn |
Từ nhà ông Ngũ về đến cầu Đô Lương. Từ cầu Đô Lương lên giáp Thị trấn - đến cầu Đô Lương. Từ cầu Đô Lương lên giáp Thị trấn
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46852 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ bản đồ số 4, thửa: 1…20; 21…30; 31…40; 41…50; 51…60; 61…70; 402; 403; 527; 557; 558; 1209 1208, 1211, 1207, 1210, 1214, 1215, 1216, 1217, 1223, 1224, 1230, 1231, 1233, 1232, 1225, 1241, 1240, 1226, 1236, 1235, 1234, 1196, 1197, 1198, 1199, ) - Xóm Diên Tiên và Diên Hồng - Xã Lưu Sơn |
Từ nhà ông Ngũ về đến cầu Đô Lương. Từ cầu Đô Lương lên giáp Thị trấn - đến cầu Đô Lương. Từ cầu Đô Lương lên giáp Thị trấn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46853 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ bản đồ số 4, thửa: 960, 576, 604, 959, 958, 957, 956, 1125, 440, 479, 554, 460, 481, 955, 970, 971, ) - Xóm Diên Hồng và Quang Trung - Xã Lưu Sơn |
Từ ngã 3 cầu về đến chợ Sỏi - đến chợ Sỏi
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46854 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ bản đồ số 4, thửa: 961 ....969, 1128, 635, 634, 972, 534, 620, 973, 974, 991, 613, 997, 998, 999, 992, 993, ) - Xóm Diên Hồng và Quang Trung - Xã Lưu Sơn |
Từ ngã 3 cầu về đến chộ Sỏi - đến chộ Sỏi
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46855 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm (Tờ bản đồ số 4, thửa: 39, 1114, 578, 1213, 1212, 1084, 1189, 1188, 839, 537, ) - Xóm Diên Hồng và Quang Trung - Xã Lưu Sơn |
Từ ngã 3 cầu về đến chộ Sỏi - đến chộ Sỏi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46856 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Diên Hồng - Xã Lưu Sơn |
Từ chợ Sỏi đến Quang Trung - đến Quang Trung
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46857 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Diên Hồng - Xã Lưu Sơn |
Từ QL 7 B vào vùng Rú chùa xóm Diên Hồng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46858 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm Diên Hồng - Xã Lưu Sơn |
Từ chợ Sỏi đến Quang Trung - đến Quang Trung
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46859 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Quang Trung (Tờ bản đồ số 3, thửa: 819, 820, 1440, 1441, 1444, 1443, 1442, 1445, 1446, 1448, 1449, 1450, 1451, 1435, 1632, 1633, ) - Xã Lưu Sơn |
Từ chợ Sỏi đến Sân bóng - đến Sân bóng
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46860 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Quang Trung (Tờ bản đồ số 3, thửa: 317, 808, 901, 967, 1494, 1493, 971, 1480, 1481, 1482, 1483, 1484, 1644, 1645, 1005, 1635, 1656, 1487, 1488, 1489, 1490, 1491, 1492, 58, 62, 832, 841, 1465, 1464, 870, 866, 1546, 898, 1651, 1603, 1652, 1648, 1544, 829, 825, 873, 1602, 1543, 959, 1601, 1600, 1532, 1530, 1529, 1598, 1528, 977.... 979, 864, 880, 881, 1525, 948, 1574, 1573, 1572, 847, 868, 1524, 1728, 1729, 1572, 1573, 859, 1567, 1509, 838, 836, 972, 973, 1567, 1564, 1565, 1511, 1702, 1556, 1557, 117, 1555, 1554, 1513, 1514, 1548, 1515, 1547, 1662, 1661, 1660, 989 ....992, 914, 1650, 916, 917, 944, ) - Xã Lưu Sơn |
Từ chợ Sỏi đến Sân bóng - đến Sân bóng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46861 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Quang Trung (Tờ bản đồ số 3, thửa: 810, 851, 862, 1437, 934, 1701, 1700, 1699, 1454, 1455, 1596, 1607, 966, 1595, 1654, 1732, 1731, 1730, 965, 966, 1430, 1631, 818, 895, 817, 816, 917, 854, 1582......1588, 892, 963, 1697, 1698, 1740, 1741, 861, 962, 961, 860, 910, 875, 857, 1552, 1712, 1711, 1714, 1713, 1649, 853, 1550, 929, 928, 936, 927, 926, 1001, 1002, 1003, 1004, ) - Xã Lưu Sơn |
Từ chợ Sỏi đến Sân bóng - đến Sân bóng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46862 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Quang Trung (Tờ bản đồ số 3, thửa: 155, 852, 853, 830, 837, 856, 855, 850, 862, 863, 869, 874, 877, 930, 907, 1549, 1559, 1560, 1703, 1693, 1694, 1563, 1565, 1566, 1568, 1571, 1589, 1570, 1578, 1579, 1576, 1575, 1577, 1606, 1597, 1590, 1591, 1592, 1593, 1594, 1457, 1458, 1459, 1453, 1463, 1706, 1704, 1705, 1737, 1738, 1739, 1460, 1715, 1716, 1717, 1461, ) - Xã Lưu Sơn |
Từ chợ Sỏi đến Sân bóng - đến Sân bóng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46863 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Quang Trung (Tờ bản đồ số 3, thửa: 905, 969, 970, 894, 1466, 1468, 1467, 1718, m 1719, 1471, 1470, 1469, 1475, 1474, 1734, 1733, 1478, 1647, 958, 1605, 1545, 1434, 1541, 982, 1540, 823, 1537, 906, 1534, 1535, 1536, 1538, 844, 843, 872, 842, 1539, 1527, 1526, 911, 912, 1516.....1523, 821, 909, 839, 15, 16, 28, 38, 833, 845, 848, 904, 1496 .....1500, 1501.... 1512, 1510, 1646, 1735, 1736, ) - Xã Lưu Sơn |
Từ chợ Sỏi đến Sân bóng - đến Sân bóng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46864 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Điện Biên (Tờ bản đồ số 3, thửa: 200; 216; 231; 232; 233; 252 …256; 800; 828;) - Xã Lưu Sơn |
Từ sân bóng đến trường THCS - đến trường THCS
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46865 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Điện Biên và Phú Thọ (Tờ bản đồ số 3, thửa: 121 …124; 148; 803; 214; 194; 195; 165; 149; 180; 215; 196; 197; 150; 801; 111; 151; 198; 133; 125; 152; 199; 181; 166; 134; 126; 127; 153; 804; 182; 114; 115; 154; 136; 103; 94; 93; 79; 65; 128;104…106; 86; 186; 135; 830; 836; 833; 233;) - Xã Lưu Sơn |
Từ sân bóng đến trường THCS - đến trường THCS
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46866 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Điện Biên và Phú Thọ (Tờ bản đồ số 2, thửa: 258; 242; 184; 198; 243; 160…167; 216; 217; 133; 116…118; 102; 199; 218; 82…84; 98; 99; 42…48; 60…64; 65…79; 100; 80; 101; 91; 92; 25; 49…58; ; 33…35; 197…199; 27; 14; 28; 1…13; 15…24; 26; 27; 29…32; 36; 37…41; 801; 814; 412 …414; 427; 434…436; 426; 409; 374; 345; 353; 305; 328; 344; 373; 327; 341 …343; 352; 306; 329; 375; 399; 387; 410; 411; 388; 354; 330; 307; 288; 331; 346; 389; 289; 290; 332; 333; 390; 376; 867; 245; 262; 261; 260; 244; 274; 259; 273 ; 272; 271;) - Xã Lưu Sơn |
Từ sân bóng đến trường THCS - đến trường THCS
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46867 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Phú Thọ (Tờ bản đồ số 2, thửa: 285; 295 ...300; 302…304; 308…325; 330; 322; 334…336; 318; 866; 868…875; 879; 880; 881; 882; 883; 884; 885; 887;) - Xã Lưu Sơn |
Từ trường THCS đến Hồng Phong - đến Hồng Phong
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46868 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Phú Thọ (Tờ bản đồ số 2, thửa: 276…279; 865; 188; 223; 253; 172; 173; 147; 189; 224; 280; 254; 206; 190; 148; 149; 150; 207; 208; 255; 225; 294; 281; 282; 226; 174; 864; 151; 191; 227; 228; 229; 230; 192; 152; 153; 175; 231; 266; 232; 233; 209; 193; 177; 178; 209; 234; 268; 270; 263; 246; 247…252; 201…203; 220; 221; 186; 200; 169; 170; 187; 171; 876; 877; 878; 304.1; 304.2; 304.3; 876; 877; 886; 888; 237; 212; 236; 211; 862; 210; 235; 179; 180; 155; 156; 130; 115; 154; 114; 56; 92; 128; 111; 129; 130; 140; 113; 112; 51; 80; 79; 78; 9; 13…15; 22…24; 40…44; 45…110; 168; 13; 142; 185; 135; 143; 119; 120; 137; 136; 122; 301; 123; 124; 125; 126…130) - Xã Lưu Sơn |
Từ trường THCS đến Hồng Phong - đến Hồng Phong
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46869 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Hồng Phong (Tờ bản đồ số 1, thửa: 141…143; 148; 149; 157…162; 170…175; 165…168; 178; 179; 180…187;) - Xã Lưu Sơn |
Từ xóm Phú Thọ đến Hồng Phong - đến Hồng Phong
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46870 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Hồng Phong (Tờ bản đồ số 1, thửa: 155; 156; 139; 126; 129; 130; 122; 147; 140; 131; 132; 133; 123…125; 116; 117; 92; 93; 101; 100; 108; 107; 106; 113; 112; 111; 110; 121; 120; 146; 145; 144; 127; 126; 136; 135; 134; 152; 153 ; 20…23; 39; 40; 41; 54…56; 69…70; 84…83; 118; 119; 95; 78; 104; 103; 102; 87; 77; 57; 49; 63; 50; 72; 88; 105; 96; 89; 51; 73; 52; 43; 64; 97; 79; 37; 34; 53; 44; 65; 66; 58; 80…82; 98; 99; 36; 28; 29; 45; 59; 74; 90; 83; 91; 46; 67; 30; 38; 60; 68; 75; 47; 61;) - Xã Lưu Sơn |
Từ xóm Phú Thọ đến Hồng Phong - đến Hồng Phong
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46871 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Trần Phú (Tờ bản đồ số 8, thửa: 24; 30; 38; 39; 25; 40; 27; 29; 41; 64; 74; 48; 86; 60…63; 73; 86; 96; 95; 85; 117; 118; 119; 129; 140…143; 170…172; 167; 189; 190; 191; 201; 200; 227; 248; 249; 266; 250; 235; 228; 212; 23; 47; 58; 59; 72; 84; 106; 136; 226; 586; 265; 282; 305; 317; 312; 283; 292; 318; 293; 330; 331; 294; 295; 332; 284; 313; 340; 341; 319; 333; 296; 297; 314; 298; 320; 346; 355; 342; 321; 306; 374; 372; 371; 363; 373; 362; 381; 380; 361; 354; 360; 370; 379; 388; 396; 378; 369; 368; 353; 338; 311; 345; 442; 546; 583; 584; 496; 590; 592;) - Xã Lưu Sơn |
Từ xóm Diên Hồng đến Trần Phú - đến Trần Phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46872 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Trần Phú (Tờ bản đồ số 8, thửa: 334; 347; 356; 364; 375; 393; 376; 365; 394; 383; 414; 411; 436; 443; 444; 449; 454; 463; 467; 469; 488; 493; 496; 500; 507; 508; 512; 517; 521; 528; 534; 535; 550; 547; 558; 562; 569; 565; 550; 546; 529; 579; 540; 533; 523; 525; 516; 528; 520; 574; 573; 571; 564; 557; 554; 549; 561; 553; 560; 538; 545; 584; 524; 531; 515; 523; 511; 578; 504; 495; 472; 486; 492; 503; 510; 499; 509; 519; 502; 494; 485; 479; 478; 491; 497; 984; 477; 453; 460; 461; 448; 442; 438; 423; 410; 392; 409; 422; 437; 447; 452; 459; 470; 458; 469; 483; 497; 506; 505; 518; 592; 916;) - Xã Lưu Sơn |
Từ xóm Diên Hồng đến Trần Phú - đến Trần Phú
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46873 |
Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm Bình Minh - Xã Minh Sơn |
Vườn Bà Xin
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46874 |
Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm Cát Minh - Xã Minh Sơn |
Từ vườn Ông Hà đến Vườn A Đạt
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46875 |
Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15 An toàn thực phẩm - Xóm Cát Minh, xóm Bình Minh - Xã Minh Sơn |
Từ vườn Ô Thành đến vườn Ô Hòe
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46876 |
Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15 An toàn thực phẩm - Xóm Cát minh - Xã Minh Sơn |
Lối 2
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46877 |
Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7B - Xóm Hội Minh, xóm Long Minh, xóm Quang Minh - Xã Minh Sơn |
Từ vườn Anh Dương, A Nhâm đi vườn Ô Võ và A Hải
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46878 |
Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7B - Xóm Quang Minh - Xã Minh Sơn |
Từ vườn Quỳ đến vườn A Cảnh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46879 |
Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7B - Xóm Thái Minh - Xã Minh Sơn |
Từ vườn A Thống đến vườn A Giảng
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46880 |
Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7B - Xóm Thái Minh, xóm Đại Minh - Xã Minh Sơn |
Từ A Lượng A Đoan đến Ô Ích,
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46881 |
Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7B - Xóm Thái Minh, Đại Minh - Xã Minh Sơn |
Từ vườn A Thành, A Thiều đến A Hợi, Ô Căn.
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46882 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Hội Minh - Xã Minh Sơn |
Từ vườn A Hưng đến vườn A Hà.
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46883 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Hội Minh (Tờ bản đồ số 2, thửa: 725; 773; 825; 848; 894; 945; 1029; 1053; 1054; 1057; 1073; 1091; 1114; 1115; 1138; 1161; 1162; 1179; 1206; 1207; 1208; 1227; 1257...1259; 1306; 1322; 1367; 3006; 3007;) - Xã Minh Sơn |
Các lô giữa làng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46884 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Hội Minh (Tờ bản đồ số 2, thửa: 617; 647; 670; 698; 726; 747; 774; 775; 799; 800; 802...805; 826; 851; 868; 895...898; 944; 948; 995; 1226; 2168; 2172; 2173; 2179; 2180; 2181; 3005) - Xã Minh Sơn |
Các lô còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46885 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Long Minh, xóm Quang Minh - Xã Minh Sơn |
Từ vườn A Đại đi A Mậu, đi Ô Tư, đi, A Thanh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46886 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Hội Minh, xóm Long Minh, xóm Quang Minh (Tờ bản đồ số 3, thửa: 803...805; 827; 882; 883; 961...963; 970; 1016; 1017; 1043; 1046...1048; 1078; 1132...1137; 1162; 1191; 1192; 1220; 1221; 1245...1248; 1279; 1311...1313; 1331; 1333; 1334; 1360...1364; 1380; 1408...1411; 1414; 1429...1431; 1444; 1483; 1491; 1506; 1516; 1523...1525; 1529; 1530; 1537; 1538; 1557...1561; 1577...1583; 1598...1600; 1602; 1620; 1639...1643; 1646; 1661...1662; 1670...1672; 1684...1686; 1700...1704; 1724; 1740; 1764; 1921; 1941; 1942; 1965; 1966; 2007; 2008; 2010; 2024; 2054; 2056; 2057; 2059; 2078; 2080; 2094; 2095; 2110; 2111; 2124; 2127; 2131; 2132; 2135; 2136; 2142; 2157; 2162; 2163; 2628; 2751...2753; 2754; 2761; 2762; 2768...2770; 2790; 2791) - Xã Minh Sơn |
Các lô còn lại
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46887 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Quang Minh, xóm Yên Minh - Xã Minh Sơn |
Từ vườn A Bằng đi đến A Sơn, đến Ô Liên, A Duyên
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46888 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Quang Minh, xóm Yên Minh (Tờ bản đồ số 3, thửa: 1306; 1307; 1372; 1393; 1416; 1417; 1432; 1449…1451; 1454; 1472; 1485; 1486; 1501; 1649; 1652; 1653; 1664; 1665; 1675; 1676; 1691; 1707; 1708; 1710; 1712; 1748; 1775; 1775; 1795; 1814; 1832; 2781; 2782; 2794; 2795;) - Xã Minh Sơn |
Các lô còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46889 |
Huyện Đô Lương |
Đường Trung tâm xã - Xóm Quang Minh - Xã Minh Sơn |
Từ A Tường đến bà Duân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46890 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Quang Minh, xóm Văn Minh (Tờ bản đồ số 3, thửa: 1794; 1846; 1861; 1862; 1881; 1898; 1900…1902; 1924; 1927; 1965; 1968…1974; 1988; 2007…2009; 2011…2015; 2023; 2024; 2026…2031; 2054…2056; 2062…2065; 2077; 2081…2086; 2093; 2096…2100; 2108…2010; 2113…2117; 2164…2166) - Xã Minh Sơn |
Các lô còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46891 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Đông Minh - Xã Minh Sơn |
Từ vườn A Quyền đi các lối trong xóm
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46892 |
Huyện Đô Lương |
Trục chính Trước làng - Xóm Đông Minh - Xã Minh Sơn |
từ vườn A Giang đến vườn A Oanh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46893 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Đông Minh (Tờ bản đồ số 4, thửa: 585; 615; 649; 651; 676; 696...698; 756...758; 796; 815; 816; 838; 859...861; 864; 871; 875; 892; 893; 919; 936; 937;) - Xã Minh Sơn |
Các lô giữa xóm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46894 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Yên Minh (Tờ bản đồ số 4, thửa: 1022; 1023; 1045; 1066; 1109; 1110; 1139; 1170; 1198; 1243; 1259; 1260; 1294; 1295; 1311...1314; 1336; 1356; 1381; 1382; 1409; 1410; 1436; 1437; 1485; 1510...1512; 1561; 1582; 1626; 1646; 1789; 1860; 1087; 1863...1867; 1876; 2331…2335; 3051;) - Xã Minh Sơn |
Các lô giữa xóm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46895 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Yên Minh, Văn Minh (Tờ bản đồ số 4, thửa: 1198; 1212; 1383; 1434; 1435; 1561; 1592; 1609; 1610; 1644; 1645; 1665; 1667; 1685; 1700; 1701; 1711; 1712; 1724; 1733; 1771; 1772; 1800...1802; 1821; 1833; 1845...1847; 1944; 2329; 2330;) - Xã Minh Sơn |
Các lô giữa xóm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46896 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Thọ Minh, Yên Minh (Tờ bản đồ số 4, thửa: 1566; 1594...1597; 1631; 1612; 1649; 1650; 1668; 1669; 1671; 1686; 1687; 1703; 1714; 1718; 1719; 1725; 1726;1734; 1736; 1742; 1743; 1746; 1752; 1755; 1762; 1763; 1764; 1766; 1773...1778; 1789; 1790; 1792; 1795; 1803; 1810; 1811; 1821; 1822; 1824; 1837; 1838; 1848; 1853; 1859; 1881; 1882; 1892; 2339; 2340;) - Xã Minh Sơn |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46897 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Thọ Minh, Yên Minh (Tờ bản đồ số 4, thửa: 1434; 1609; 1610; 1612; 1629; 1630; 1644; 1645; 1651; 1652; 1665; 1670; 1688...1690; 1700; 1701; 1705; 1712; 1717; 1724; 1726; 1727; 1728; 1732; 1733; 1735; 1744; 1745; 1753; 1754; 1765; 1776; 1792; 1804; 1805; 1807...1809; 1812; 1834; 1835; 1836; 1837; 1850; 1851; 1854; 1855; 1883) - Xã Minh Sơn |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46898 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Đại Minh (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1728; 1729; 1731...1733; 1735; 1822; 1900; 1901; 1913; 1993; 2004; 2087; 2088; 2156; 2157; 2158; 2167...2169; 2204; 2231; 2232; 2243; 2254; 3181; 3182; 1730; 1812; 1814; 1817; 1818; 1820; 1821; 1902…1907; 1909...1911; 1996...2003; 2078; 2080...2083; 2085; 2086; 2154; 2159; 2161...2163; 2165; 2232...2234; 1500; 1521; 1814; 1816...1818; 1820; 1902…1907; 1909...1913; 1994...2003; 2086; 2079; 2080; 2082; 2083; 2085...2087; 2159...2161; 2164; 1699; 3175; 3176;) - Xã Minh Sơn |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46899 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Đại Minh, xóm Thái Minh - Xã Minh Sơn |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 46900 |
Huyện Đô Lương |
Đường xóm Thượng Minh (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1261; 1360; 1362; 1365; 1368; 1452; 1465; 1527; 1528; 1538; 1539; 1540; 1608...1610; 1617; 1618; 1620; 1679; 1700;1703; 1704; 1774; 1782; 1784; 2241; 1860; 1863; 1865; 3165; 3170; 3177…3180; 753; 1459; 1499; 1500; 1502; 1582...1589; 1627; 1669; 1671; 1673...1680; 1756...1759; 1843...1846; 2034; 2110; 2181; 2221; 1752; 1754; 1836...1838; 1840...1842; 1932...1936; 1938...1942; 2023...2029; 2031...2033; 2100...2104; 2106; 2108; 2109; 2220; 2239; 3173; 3174; 1412; 1413; 1414; 1496; 1497; 1501; 1503...1505; 1581; 1590; 1591; 1595; 1681; 1682; 1761; 1762; 1846; 1943; 2035;) - Xã Minh Sơn |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |