| 16501 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối Phúc Hoà, Hải Trung; Đông Hoà, Hải Bằng I (Thửa 05, 04, 24, 34, 47, 45, 65, 94, 120, 122, 123, 126, 129, 136, 127, 130, 133, 137, 138, 143, 141, 145, 146, 144, 140, 235, 236, 227, 226, 225, 212, 214, 200, 238, 211, 215, 229, 210, 199, 222, 221, 220, 219, 202, 98, 207, 206, 182, 181, 160, 159, 161, 180, 173, 172, 163, 164, 165, 167, 166, 168, 170, 171, 121, 08, 16, 208, 187, 240, 241, 243, 244, 246, 245, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 266, 267, 269, 275, 276, 277, 278, 273, 274, 270, 271, 272, 279, 265, 247, 280, 282, 283, 284, 285, 286, 287, 288, 280, 317, 318, 319, 297, 298, 300, 320, 321, 322, 437, 438, 309, 313, 314, 310, 311, 312, Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 01 - Thửa đất số 175
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16502 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Phúc Hoà, Hải Trung; Đông Hoà, Hải Bằng I (Thửa 13, 157, 158, 228, 204, 124, 128, 132, 131, 135, 134, 142, 239, 289, 290, 291, 299 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 13 - Thửa đất số 142
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16503 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối Hải Bằng 1 (Thửa 01, 03, 17, 18, 20, 33, 35, 47, 56, 57, 52, 73, 76, 79, 82, 83, 84, 86, 87, 88, 89, 127, 126, 96, 100, 101, 103, 109, 108, 131, 110, 111, 116, 117, 118, 119, 123, 122, 121, 9, 25, 51, 26, 40, 41, 42, 62, 97, 71, 124, 125, 140, 141, 142, 143, 145, 146, 147, 148, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 149, 150, 159, 160, 161, 162, 164, 165, 144, 208, 209, 210, 211, 212, 194, 195, 196, 197, 204, 205, 186, 187 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 01 - Thửa đất số 114
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16504 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Bằng 1 (Thửa 61, 05, 06, 07, 08, 22, 68, 69, 77, 78, 98, 75, 80, 104, 107, 65, 72, 66, 58, 112, 120, 114, 115, 106, 128, 129, 137, 138, 139, 136, 135, 134, 133, 132, 113, 169, 170, 171, 172, 173, 166, 167, 168, 74, 174, 175, 176, 177, 178, 198, 199, 200, 201, 202, 188, 189, 190, 191, Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 37 - Thửa đất số 120
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16505 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Hải Bằng 2 (Thửa 3, 4, 5, 11, 10, 09 (nay thành thửa 87 do tách thửa), 16, 17, 24, 23, 22, 21, 20, 19, 27, 28, 30, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 05 - Thửa đất số 33
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16506 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Bằng 2 (Thửa 6, 7, 12, 14, 18, 26, 84, 79, 80, 88, 89, 90 Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Hòa |
Mương Cầu Trắng - Giáp tờ số 15
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16507 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Hải Bằng 1 (Thửa 44, 51, 50, 49, 48, 56, 55, 54, 53, 57, 61, 60, 59, 58, 63, 62, 82, 83 Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 44 - Thửa đất số 62
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16508 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối Hải Bằng 1 (Thửa 37, 38, 34, 78, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77 Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Hòa |
Cầu Trắng - Khối Phúc Hoà
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16509 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Bằng 1 (Thửa 39, 46, 45, 36, 42, 41, 40, 47, 81, 52 Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 39 - Thửa đất số 46
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16510 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối Tây Hoà; Tây Nam; Bắc Hoà (Thửa 04, 06, 24, 41, 42, 26, 66, 96, 111, 123, 136, 138, 139, 149, 175, 186, 194, 207, 233, 234, 251, 269, 285, 286, 305, 306, 347, 367, 381, 13, 14, 51, 90, 91, 104, 105, 106, 130, 131, 145, 146, 147, 158, 349, 398, 394, 396, 391, 284, 392, 393, 415, 418, 413, 414, 405, 406, 399, 400, 416, 417, 409, 408, 412, 411, 410, 401, 407, 424, 419, 420, 421, 422, 428, 429, 434, 435, 477, 478 Tờ bản đồ số 23) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 46 - Thửa đất số 349
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16511 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối Tây Hoà; Tây Nam; Bắc Hoà (Thửa 55, 92, 93, 134, 31, 74, 103, 01, 219, 235, 270, 327, 184, 185, 205, 232, 248, 283, 390, 389, 387, 325, 348, 397, 76, 402, 403, 404, 423, 425, 426, 427, 431, 432, 433, 430 Tờ bản đồ số 23) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 55 - Thửa đất số 325
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16512 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối Bắc Hòa, Tây Nam; Liên Hoà (Thửa 278, 186, 176, 167, 168, 153, 143, 132, 126, , 119, 118, 111, 106, 105, 94, 89, 88, 81, 104, 117, 274, 151, 165, 164, 182, 175, 181, 191, 213, 214, 215, 192, 194, 195, 196, 207, 220, 221, 275, 179, 190, 276, 277, 246, 249, 248, 254, 256, 255, 261, 262, 271, 270, 273, 05, 06, 07, 09, 49, 64, 29, 30, 14, 100, 101, 102, 93, 286, 287, 304, 50, 305, 99, 166, 299, 300, 301, 298, 297, 296, 294, 291, 295, 98, 307, 309, 310, 311, 313, 314, 315, 316, 317, 346, 347, 344, 345, 346 Tờ bản đồ số 24) - Phường Nghi Hòa |
Đường khối
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16513 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối Hải Tân; Tây Nam; Liên Hoà (Thửa 205, 95, 96, 97, 92, 91, 84, 227, 283, 78, 73, 69, 66, 72, 77, 82, 90, 87, 86, 85, 74, 70, 67, 80, 258, 285, 259, 267, 268, 272, 269, 265, 266, 260, 257, 253, 252, 251, 28, 11, 120, 121, 113, 114, 281, 282, 279, 128, 135, 46, 155, 154, 145, 144, 133, 178, 158, 200, 209, 250, 288, 289, 290, 68, 302, 303, 156, 134, 124, 219, 308, 312, 348, 349, 350, 341, 342, 343, 337, 338 Tờ bản đồ số 24) - Phường Nghi Hòa |
Các vị trí khác - Các vị trí khác
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16514 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Hải Tân; Tây Nam(thừa); Liên Hoà (Thửa 224, 225, 210, 211, 212 Tờ bản đồ số 24) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 02(212) - Thửa đất số 224
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16515 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối Tây Nam (Các thửa bám đường bê tông chính của khối: 21, 41, 39, 40, 50, 53, 62, 72, 279, 280, 288, 289, Tờ bản đồ số 25) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 21 - Thửa đất số 277
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16516 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Tây Nam (Thửa Khu đấu giá số 3: 236, 237, 238, 240, 239, 241, 242, 243, 247, 246, 245, 244, 253, 254, 255, 256, 260, 259, 258, 257, 248, 249, 250, 251, 252, 264, 263, 262, 261, 265, 266, 267, 268, 270, 269 Tờ bản đồ số 25) - Phường Nghi Hòa |
Khối Tây Nam
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16517 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Tây Nam, Tân Diện (Thửa Khu đấu giá số 4: 271, 272, 273, 274, 275, 276, 277, 278 Tờ bản đồ số 25) - Phường Nghi Hòa |
Khối Tây Nam
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16518 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Tây Nam (Thửa 60, 70, 71, 84, 96, 97, 164, 281, 282, 283, 284 Tờ bản đồ số 25) - Phường Nghi Hòa |
Khối Tây Nam
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16519 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Tân Diện, Tân Phúc, Liên Hòa (Thửa 05, 04, 17, 16, 32, 33, 30, 43, 63, 69, 85, 86, 84, 117, 115, 116, 127, 136, 135, 150, 149, 161, 162, 174, 188, 187, 186, 199, 198, 211, 210, 285, 229, 228, 227, 226, 241, 240, 239, 238, 237, 250, 284, 249, 248, 265, 264, 263, 262, 279, 278, 277, 276, 411, 411, 267, 251, 252, 243, 214, 200, 189, 175, 176, 177, 163, 164, 165, 151, 152, 137, 139, 118, 102, 101, 87, 88, 89, 70, 368, 369, 378, 396, 395, 409, 410, 381, 380, 411, 409, 410, 448, 449, 434, 435, 436, 431, 432 Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Hòa |
Đường 535 vào sâu 20m (Thửa số 5) - Chợ Mai Trang (Thửa 276)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16520 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Tân Diện (Thửa Khu đấu giá số 4: 288, 287, 292, 293, 300, 299, 317, 318, 328, 327, 326, 330, 291, 290, 289, 303, 304, 305, 306, 307, 302, 301, 309, 310, 316, 315, 308, 319, 320, 321, 322, 325, 323, 331, 298, 297, 311, 312, 314, 294, 296, 295, 313, 324, 332 Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Hòa |
Đường phía Nam, Thửa đất số 288 - Đường phía Bắc, Thửa đất số 313
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16521 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối Tân Diện, Tân Phúc, Tây Nam (Thửa 34, 44, 364, 365, 59, 110, 160, 172, 148, 134, 112, 337, 362, 363, 66, 61, 60, 49, 36, 367, 336, 335, 334, 333, 12, 13, 14, 29, 23, 15, 65, 383, 384, 386, 387, 111, 397, 173, 77, 407, 408, 445, 446, 447, 430, Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 34 - Thửa đất số 15
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16522 |
Thị xã Cửa Lò |
Vị trí khác - Khối Tân Diện, Tân Phúc, Tây Nam (Thửa 1, 6, 7, 21, 28, 41, 48, 55, 372, 62, 54, 53, 46, 39, 81, 125, 126, 58, 64, 366, 132, 144, 129, 168, 169, 156, 145, 35, 268, 254, 201, 166, 192, 191, 202, 348, 388, 389, 390, 391, 394, 393, 392, 379, 385, 253, 130, 405, 406, 429, 437, 438, 439, 440 Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Hòa |
Khối Tân Diện - Khối Tân Phúc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16523 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối Tân Diện, Tân Phúc, Tây Nam (Thửa 8, 10, 2, 20, 27, 38, 50, 338, 79, 78, 113, 342, 341, 340, 339, 343, 345, 344, 374, 346, 142, 180, 347, 352, 354, 353, 355, 356, 360, 359, 361, 282, 271, 270, 269, 255, 244, 216, 215, 153, 167, 140, 141, 398, 399, 400, 401, 382, 402, 357, 358, 403, 404, 441, 442 Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Hòa |
Khối Tân Diện
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16524 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Tân Diện, (Thửa 11, 10, 9, 08, 07, 29, 28, 27, 26, 45, 44, 43, 42, 58, 56, 57, 70, 69, 68, 80, 89, 88, 87, 117, 112, 113, 108, 109, 104, 103, 99, 98, 91, 92, 93, 71, 72, 59, 46, 47, 48, 30, 31, 12, 90. Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 11 - Thửa đất số 117
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16525 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối Tân Diện, (Thửa 137, 132, 122, 138, 140, 141, 142, 118, 110, 111, 107, 106, 105, 100, 81, 102, 131, 136, 135, 134, 133, 130, 61, 62, 49, 85, 74, 75, 76, 86, 77, 64, 52, 37, 38, 17, 16, 60, 146, 147, 148, 143, 144, 145, 152, 153 Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 117 - Thửa đất số 16
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16526 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Tân Diện, (Thửa Khu đấu giá số 4: 125, 126, 128, 127, 129 Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hòa |
Thửa đất số 274 - Thửa đất số 329
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16527 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Tân Diện, (Thửa 19, 20, 41, 53, 54, 55, 66, 65, 78, 79, 14, 36, 35, 63, 51, 13, 32, 50, 73 Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hòa |
Khối Tân Diện
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16528 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 3 (Thửa 08 (Góc 20x20m bám đường ngang số 8) Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16529 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 3 (Các thửa bám đường: 13, 19, 20 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Đường ngang số 9
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16530 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Các thửa (Góc 20x20m bám đường dọc 15m): 07, 08 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16531 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa: 09 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16532 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 3 (Thửa: 18 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc 15m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16533 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 3 (Thửa: 10, 17 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Đường ngang số 9
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16534 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Thửa 16, 15 Tờ bản đồ số 1) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc 15m - Đường dọc II
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16535 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 1 (Thửa 80; 95; (369)117; 126(367;368); 261(366); 126; 143; 149; 160; 177; 178; 262; 188(370;371); 184; 208; 219; 257; 260; 246; 263; 264; 265(372;373); 276; 277; 279, 209, 260, 257, 266, 267 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 80 - Thửa đất số 232
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16536 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1 (Các thửa còn lại kẹp giữa đường khối: 369 (81, 96), 110, 150, 173, 185, 179, 189, 196, 211, 224, 225, 238, 250, 251, 269, 270, 271, 272, 273; 274; 275; 278; 280, 268 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hương |
Khối 1 - Khối 1
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16537 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 8 - Khối 1 (Thửa 338, 339, 340, 345, 346, 347, 348, 349, 05, 20, 27, 35, 47, 36, 61, 90, 109, 142, 155, 156, 143, 297, 110 (455, 456 ), 79, 80, 48, 28, 07, 304, 305, 306, 23, 212, 312, 360, 357, 358, 330, 331, 332, 168, 190, 207, 221, 232 (451, 452, 453, 454); 262 (262, 448, 449), 291, 275, 253, 234, 208, 201, 377, 378, 313, 327, 346, 99 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hương |
Khối 1 - Khối 1
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16538 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Hoàng Đan - Khối 1 (Thửa 364(BHK 303, 304), 363, 362, 358, 356, 357, 359, 360, 351, 352, 353, 354, 355, 342, 343, 344, 341, 633, 634 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hương |
Khối 1 - Khối 1
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16539 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa 06, 02 (Góc bám đường dọc II) Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16540 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa 4, 5, 13, 12, 11, 22, 33, 32, 31. Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc II'
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16541 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa 30, 34, 20 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16542 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa 47, 48 (Góc bám đường dọc II') Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16543 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa 75, 73, 72, 71, 93, 92, 91, 90, 124, 164, 163, 657, 658, 43, 44, 46, 30 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II' - Đường dọc III
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16544 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa 122, 123 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16545 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 8 - Khối 3 (Thửa 89, 162 (Góc bám đường dọc III) Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16546 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Thửa 462, 430 (Góc bám đường dọc II') Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16547 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Các thửa bám đường: 378, 379, 403, 402, 431 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ số 4 - Đường dọc II'
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16548 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Các thửa bám đường: 461, 460, 458, 459, 429, 494, 493, 492, 522, 521, 556, 555. Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II' - Đường dọc III
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16549 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Thửa 520, 557, 491, 457 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16550 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Thửa 519, 598 (Góc bám đường dọc III) Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16551 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Thửa 531, 568 (Góc bám đường dọc II') Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16552 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Thửa 532, 567, 609, 637, 636, 635, 638, 639, 640 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ số 4 - Tờ bản đồ số 10
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16553 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Thửa 607, 608 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16554 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 3 (Thửa 10, 27, 40, 182 (Góc bám đường) Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16555 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 3 (Thửa 6, 7, 8, 18, 19, 27, 40, 60, 61, 84, 85, 110, 111, 144, 145, 182, 2, 9, 10. Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Tờ bản đồ số 4
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16556 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II' - Khối 3 (Các thửa góc đường: 49, 100, 131, 168, 272, 300 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Đường ngang số 9'
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16557 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II' - Khối 3 (Thửa 76, 169, 170, 206, 207, 238, 239, 269, 270, 299, 432, 463, 464, 500, 501, 497, 498, 499, 529, 530, 97, 132, 133, 171, 172, 208, 209, 240, 241, 271, 502, 566. Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Đường ngang số 9'
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16558 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc III - Khối 3 (Thửa 201, 200, 235, 263, 295, 296, 325, 326, 351, 352, 368, 369, 420, 421, 452, 453, 454, 488, 649, 650, 519, 598, 599, 600, 630, 631. Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Giáp tờ BĐ số 10
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16559 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Thửa 03 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc 15m - Đường dọc II
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16560 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa đường dọc số II và II': 17, 16, 26, 25, 24, 23, 38, 21, 36, 37, 56, 57, 35, 53, 52, 50, 55, 77, 58, 59, 81, 82, 108, 109, 142, 143, 180, 181, 79, 80, 105, 106, 107, 140, 141, 178, 179, 215, 216, 78, 103, 104, 136, 137, 138, 176, 177, 213, 214, 244, 101, 102, 134, 135, 174, 175, 210, 211, 212, 242, 243, 405, 433, 434, 466, 467, 468, 503. Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Giáp tờ BĐ số 10
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16561 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa đường dọc số II' và III: 96, 95, 94, 129, 128, 127, 126, 98, 167, 125, 166, 648, 659, 660, 204, 203, 202, 165, 236, 267, 297, 298, 327, 328, 353, 354, 372, 371, 370, 266, 265, 264, 376, 375, 374, 373, 396, 395, 394, 399, 400, 401, 428, 397, 425, 426, 427, 422, 423, 424, 455, 456, 490, 495, 496, 526, 527, 564, 565, 524, 525, 561, 562, 563, 606, 523, 559, 560, 603, 604, 605, 558, 601, 602, 632, 633, 634. Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 8 - Giáp tờ BĐ số 10
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16562 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 1 (Thửa 435, 436, 469, 642, 537, 570, 571, 612, 613 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Nhà bà Hương - Nhà ông Nam
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16563 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1 (Các thửa còn lại kẹp giữa đường khối: 406, 504, 651, 652, 653, 654, 655, 656, 647 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Hương |
Khối 1 - Khối 1
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16564 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 3 (Các thửa (Góc bám đường ngang 9, 9'): 32, 51, 74, 83 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16565 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 3 (Các thửa (Góc 20x20m bám các đường ngang còn lại, trừ đường ngang 9, 9'): 7, 23, 96, 121, 172 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16566 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 3 (Các thửa bám đường còn lại: 56, 63, 264, 253, 185, 242, 200 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
KS Đại Huệ - KS Xanh
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16567 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Các thửa: 42, 55, 60 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc 15m về phía Tây
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16568 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Các thửa: 41, 50, 59, 239, 49 71, 67, 268 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc 15m về phía Tây
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16569 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Các thửa bám đường: 58, 273, Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc 15m về phía Tây - Đường dọc II
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16570 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Các thửa (Góc 20x20m bám đường dọc II): 86, 98, 65 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16571 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9 - Khối 3 (Các thửa bám đường: 91, 97, 102, 110 (295, 297, 298, 312) Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc II'
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16572 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Các thửa bám đường: 73, 82 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16573 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Các thửa bám đường: 89, 93, 92, 149, 134, 117, 107, 108, 100, 94, 95, 90, 251 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16574 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Các thửa (Góc 20x20m bám đường dọc II): 147, 163, 148 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16575 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Các thửa bám đường: 146, 161, 162, 174, 175, 187, 639, 640, 293 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc II'
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16576 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Thửa 186, 201, 212 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc II'
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16577 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 3 (Các thửa góc đường: 5, 12, 19, 250, 37, 39, 119, 101, 71, 93 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Trung tâm GDTX Nghệ An II - Đường ngang 9'
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16578 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 3 (Các thửa bám đường: 67, 79, 78, 87, 88, 250, 29 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Trung tâm GDTX Nghệ An II - Đường ngang 9'
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16579 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 3 (Các thửa góc đường: 14, 53, 69, 65, 219, 271, 272 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ số 4 - Tờ bản đồ số 11
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16580 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 3 (Các thửa bám đường còn lại: 25, 33, 43, 52, 70, 76, 77, 78, 99, 105, 106, 115, 116, 131, 132, 133, 177, 178, 190, 191, 204, 205, 216, 217, 234, 235, 236, 165, 179, 192, 286, 287, 218 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ số 4 - Tờ bản đồ số 11
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16581 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 11A - Khối 3 (Các thửa: 227, 265 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16582 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 11A - Khối 3 (Các thửa: 275, 266 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16583 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa đường ngang 8 và đường ngang 9': 03, 31, 30, 40, 61, 62, 249, 21, 68 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc 15 m
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16584 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa đường ngang 8 và đường ngang 9': 16, 17, 18, 11, 34, 26, 27, 28, 44, 35, 36, 45, 46, 270, 269, 273 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc 15 m - Đường dọc II
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16585 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa đường ngang 9' và đường ngang 11: 101, 120, 138, 137, 155, 169, 168, 154, 167, 182, 181, 195, 207, 194, 193, 180, 166, 151, 152, 135, 153, 118, 119, 136, 277, 274, 263, 262, 211, 261, 255, 256, 257, 258, 269, 252, 254, 243, 260, 238, 276, 210, 221, 237, 259, 220, 209, 197, 184, 109, 150, 193, 194, 207, 169, 168, 241, 199, 263, 223, 222, 210, 280, 278, 279, 282, 281, 244, 171 (Đường dọc 10: 137, 157, 211, 306, 307, 308, 309, 310) Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16586 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa đường dọc II và đường dọc II': 84, 85, 103, 104, 112, 113, 128, 129, 130, 145, 111, 125, 126, 127, 143, 144, 123, 140, 141, 142, 160, 213, 176, 188, 189, 202, 203, 214, 215, 231, 232, 233, 294, 288, 289, 291, 296, 313 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Giáp tờ BĐ số 3 - Giáp tờ BĐ số 11
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16587 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Thửa 290, 292 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Hương |
Giáp tờ BĐ số 3 - Giáp tờ BĐ số 11
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16588 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 3 (Thửa 03 (góc đường Bình Minh và đường quy hoạch) Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16589 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 14 (Thửa 11;12;38, 53, 38 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 01 - Thửa đất số 38
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16590 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 30m Tây nhà máy Bánh kẹo Tràng An - Khối 14 (Thửa 51, 52, 54, 55 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 51 - Thửa đất số 525
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16591 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 14 (Thửa 22 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Hương |
Khối 14 - Khối 14
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16592 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường UBND phường đi Nghi Thu - Khối 12 (Các thửa (Lối 1, Bắc trường TH Nghi Hương): 191, 190, 167, 166, 144, 143, 142, 116, 142, 116, 115, 92, 114 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 191 - Địa giới phường Nghi Thu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16593 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường UBND phường đi Nghi Thu - Khối 12 (Các thửa (Lối 2, Bắc trường TH Nghi Hương): 255, 232, 231, 211, 189, 188, 164, 163, 141, 140, 139 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 255 - Địa giới phường Nghi Thu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16594 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 2 (Thửa: 22 Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Hương |
Đường khối - Đường khối
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16595 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1, 2 (Các thửa còn lại kẹp giữa đường khối: 12, 28(620, 621, 622, 623), 13(605, 606, 607, 608, 609, 610), 31, 129, 242, 276, 277, 343(611, 612, 613), 342, 377, 567, 573, 574, 101, 579; 580; 581; 582; 569, 568, 66, 53, 54, 15, 04, 180, 378, 412 Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Hương |
Khối 1 - Khối 2
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16596 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 1, 2 (Các thửa bám đường khối: 209; 210; 144; 131; 99; 82(589, 590, 591, 592, 593, 594); 65; 51(600, 601, 602, 603); 41; 32; 14; 02; 583, 584, 42(42, BCS 604); 33; 34; 36; 52; 100; 114; 162(614, 615, 616); 160; 566; 161;181; 244; 243; 278; 307; 306; 378; 412(617, 618, 619); 343; 447(597, 598, 599); 520; 556; 342; 377, 572, 571, 570, 575, 576 Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Hương |
Nhà ông Hoàng Khắc Thắng - Nhà bà Hoàng Thị Cần
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16597 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường UBND phường đi Nghi Thu - Khối 12 (Các thửa (Lối 2, Bắc trường TH Nghi Hương): 523, 522, 521, 483 Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 523 - Thửa đất số 483
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16598 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường UBND phường đi Nghi Thu - Khối 12 (Các thửa (Lối 1, Bắc trường TH Nghi Hương): 525, 526, 489, 488, 487, 451, 450, 415, 414, 380, 345, 344, 310, 309, 308, 413, 448, 449, 484, 485, 486, 524. Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 525 - Thửa đất số 413
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16599 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Thửa 52, 86 (Góc bám đường dọc III) Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16600 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 9' - Khối 3 (Các thửa bám đường: 25, 24, 26, 54, 53, 89, 88, 87, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Hương |
Giáp tờ BĐ số 3 - Đường dọc số III
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |