| 16501 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1 (Thửa 09, 11, 05, 06, 13, 12, 10, 19, 20, 22, 21, 33, 35, 34, 52, 36, 37, 53, 76, 54, 279, 78, 77, 100, 99, 126, 101, 102, 308, 201, 202, 236, 310, 351, 352, 353, 354, 55, 347, 346, 326, 327, 328, 425, 427, 428, 429. Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
Đường Bình Minh - Đường khối
|
462.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16502 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông khối 1, 2, 3 - Khối 1, 2,3 (Thửa 197, 232, 231, 229, 230, 228, 226, 253, 290, 254, 255, 256, 289, 257, 258, 259, 233, 288, 193, 380, 381, 382, 193, 374, 375, 385, 386, 387, 397, 398, 380, 381, 379, 282, 394, 395, 396, 399, 400. Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
thửa 197 - thửa 273.....233
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16503 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác (Khối 1, 2, 3) - Khối 1, 2,3 (Thửa 15,16, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 48, 55, 57, 61, 62, 63, 65, 66, 69, 70, 72, 82, 83, 85, 86, 88, 312, 90, 91, 92, 93, 98, 108, 110, 369, 370, 361, 362, 365, 366, 280, 359, 360, 365, 366, 343, 344, 349, 350, 312, 355, 356. Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
thửa 130 - thửa 263
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16504 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác (Khối 1, 2, 3) - Khối 1, 2,3 (Thửa 113, 114, 115, 116, 117, 119, 120, 123, 131, 132, 133, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 337, 338, 159, 322, 323, 161, 317, 318, 319, 163, 164, 165, 166, 355, 356, 367, 368, 195, 332, 333, 334, 166, 407, 408, 390. Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
thửa 130 - thửa 263
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16505 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác (Khối 1, 2, 3) - Khối 1, 2,3 (Thửa 167, 176, 177, 178, 179, 330, 331, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 313, 314, 189, 190, 191, 192, 193, 332, 333, 334, 195, 203, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 367, 368. Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
thửa 130 - thửa 263
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16506 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác (Khối 1, 2, 3) - Khối 1, 2,3 (Thửa 218, 219, 220, 221, 222, 223, 224, 225, 227, 234, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 324, 325, 248, 249, 250, 251, 261, 263, 269, 270, 270, 271, 272, 274, 276, 277, 280, 283, 284,292, 293, 307, 344, 345 Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Thủy |
thửa 130 - thửa 263
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16507 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2, 4, 8, 9 (Thửa 04, 06, 03, 12, 156, 10, 11, 16, 18, 15, 17, 24, 25, 157, 33, 159, 30, 158, 37, 38, 40, 32, 43, 42, 50, 51, 49, 123, 54, 58, 56, 61, 63, 62, 64, 69, 70, 71, 72, 74, 78, 77, 79, 153, 154, 31 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Thủy |
thửa 04 - thửa 142
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16508 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2, 4, 8, 9 (Thửa 155, 86, 92, 91, 95, 97, 103, 106, 107, 117, 129, 57, 36, 45, 80, 87, 93, 98, 104, 109, 111, 118, 119, 130, 137, 133, 125, 124, 132, 122, 131, 141, 142, 82, 83, 84, 85 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Thủy |
thửa 04 - thửa 142
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16509 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2, 4, 8, 9 (Thửa 01, 02, 05, 08, 09, 13, 14, 19, 20, 23, 26, 27, 35, 39, 41, 46, 48, 52, 53, 55, 60, 66, 67, 68, 73, 76, 81, 88, 89, 90, 94, 96, 99, 101, 102, 105, 108, 110, 112, 113, 114, 115, 116, 120, 121, 126, 127, 128, 134, 135, 138, 139, 140, 143, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152 Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Thủy |
Khối 2 - Khối 9
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16510 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Thửa 81, 82 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
thửa 81 - thửa 82
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16511 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Thửa 38; 39; 118; 154; 192 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Giáp tờ số 5 - Giáp tờ số 9
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16512 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 1,3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 34, 78, 35, 103, 37, 113, 79, 151, 115, 943, 187, 189, 230, 235, 236, 277, 279, 942, 117, 186, 152, 280, 321, 322, 323, 362, 361, 363, 396, 397, 428, 429, 484, 515, 958, 960, 959, 1106, 1107. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Giáp tờ số 5 - Giáp tờ số 9
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16513 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1; 7 (Thửa 80, 116, 903, 902, 153, 190, 191, 237, 324, 238, 239, 281, 193 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Giáp tờ số 5 - Giáp tờ số 9
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16514 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 6 (Thửa 224, 225, 226, 227, 272, 274, 316, 946, 947, 355, 356, 389, 390, 925, 392, 420, 422, 421, 423, 424, 450, 476, 477, 478, 508, 537, 543, 536, 566, 565, 567, 568, 592, 1024, 1025, 1026, 1009, 1010, 538, 956, 1143, 1144, 1093, 1077, 1078. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
đầu khối 6 - cuối khối 6
|
462.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16515 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 6 (Thửa 593, 594, 617, 619, 621, 649, 650, 652, 684, 685, 722, 723, 724, 721, 765, 766, 955, 808, 809, 858, 861, 859, 860, 899, 900, 897, 896, 853, 852, 851, 849, 848, 847, 846, 894, 955, 956, 968, 969, 970, 946, 947, 1011, 1012, 1013, 1019, 1020, 1137, 1138, 1057, 1209, 1110. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
đầu khối 6 - cuối khối 6
|
462.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16516 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2,3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 18, 17, 19, 60, 61, 98, 99, 97, 100, 134, 135, 133, 136, 139, 168, 169, 170, 961, 962, 209, 210, 212, 256, 257, 258, 259, 298, 299, 260, 300, 301, 302, 341, 1118, 1119, 1131, 1132, 1133, 1141, 1142, 1120, 1121. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16517 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2,3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 342, 296, 234, 236, 237, 375, 336,, 337338, 339, 340, 343, 377, 375, 376, 378, 380, 381, 344, 345, 346, 347, 950, 348, 349, 302, 303, 304, 305, 306, 266, 267, 222, 223, 912, 1059, 1060. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16518 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2,3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 913, 181, 182, 183, 148, 149, 112, 914, 150, 185, 184, 921, 271, 270, 269, 268, 309, 307, 926, 410, 411, 442, 443, 468 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16519 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2,3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 469, 409, 408, 439, 436, 435, 460, 459, 909, 434, 433, 430, 431, 432, 402, 404, 922, 407, 372, 374, 736, 737, 738, 1102, 1103. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16520 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2,3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 742, 705, 706, 707, 708, 709, 710, 711, 712, 755, 756, 757, 795, 796, 797, 845, 844, 843, 841, 754, 752, 748, 746, 745, 744, 743, 741, 740, 1042, 1043, 1044. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16521 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2,3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 782, 781, 780, 824, 825, 823, 873, 822, 872, 870, 871, 869, 868, 867, 866, 812, 811, 810, 863, 864, 865, 372, 374, 950, 147, 992, 993 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16522 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 09, 10, 11, 12, 15, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 29, 30, 32, 33, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 62, 1029, 1030, 164, 163, 1061, 1062, 1112, 1113. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16523 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 966, 967, 64, 66, 67, 68, 69, 70, 72, 74, 75, 76, 77, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 101, 102, 951, 952, 953, 104, 106, 107, 108, 109, 120, 982, 983, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16524 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 131, 132, 137, 138, 963, 964, 965, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 155, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 162, 164, 165, 166, 167, 175, 176, 177, 179, 180, 194, 195, 196, 1034, 1035. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16525 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 197, 198, 199, 980, 981, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 215, 216, 217, 219, 220, 221, 228, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 253, 245, 255, 261, 262, 264, 265, 275, 945, 920. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16526 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 276, 282, 284, 285, 286, 287, 288, 289, 957, 290, 291, 292, 293, 294, 297, 326, 327,328, 310, 311, 312, 313, 314, 319, 325, 326, 327, 328, 329, 330, 331, 1054, 1055, 1056. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16527 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 332, 333, 335, 350, 351, 352, 353, 354, 358, 359, 360, 364, 365, 366, 367, 368, 369, 370, 371, 373, 382, 383, 385, 386, 387, 388, 389, 393, 394, 399, 400, 401, Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16528 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 403, 405, 412, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 426, 427, 437, 438, 956, 440, 441, 974, 975, 445, 446, 447, 448, 449, 452, 453, 454, 455, 457, 458, 461, 462, 463, 464, 1021, 1022, 1023, 1074, 1075, 1076. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16529 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 465, 466, 467, 470, 471, 472, 473, 474, 475, 479, 481, 482, 483, 485, 487, 488, 489, 490, 491, 492, 493, 494, 495, 496, 498, 500, 502, 503, 504, 506, 507, 511, 512, 514, 1027, 1028, 1122, 1123, 1124, 1085, 186, 1039, 1040, 1069. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16530 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 516, 518, 519, 520, 521, 522, 523, 524, 525, 526, 527, 528, 529, 954, 530, 531, 532, 533, 534, 535, 539, 540, 541, 542, 544, 546, 547, 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 1053, 1064, 1065, 1066, 1067 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16531 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 557, 558, 559, 560, 561, 562, 563, 564, 569, 570, 571, 572, 573, 574, 575, 576, 577, 578, 579, 580, 581, 582, 583, 584, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 595, 596, 597, 598, 599 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16532 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 600, 601, 602, 603, 604, 605, 606, 607, 608, 609, 610, 611, 612, 613, 614, 615, 622, 623, 624, 626, 627, 628, 629, 630, 631, 632, 633, 634, 635, 636, 637, 638, 639, Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16533 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 640, 641, 644, 645, 647, 651, 654, 655, 656, 657, 658, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 665, 666, 667, 668, 669, 670, 948, 672, 673, 674, 675, 676, 677, 679, 163, 73, 671, 948, 1152, 1153, 1208, 1207, 1203, 1204, 1205, 1206. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16534 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 680, 681, 683, 686, 687, 688, 689, 690, 691, 692, 693, 694, 695, 696, 697, 698, 699, 700, 701, 702, 703, 704, 713, 714, 716, 717, 719, 720, 725, 726, 727, 994, 995 Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16535 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 735, 747, 749, 750, 751, 753, 760, 761, 762, 763, 764, 766, 768, 769, 770, 771, 773, 774, 775, 776, 777, 778, 779, 782, 784, 785, 786, 787, 788, 1045, 1046, 1047, 955, 1096, 1097, 1050. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16536 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 789, 790, 791, 792, 794, 798, 799, 800, 801, 802, 803, 804, 805, 813, 814, 815, 816, 817, 818, 820, 826, 827, 828, 829, 830, 931, 832, 833, 834, 835, 837, 1079, 1080, 1041, 1042, 1045, 1046, 1084, 1083, 1212, 1211, 1196, 1197. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16537 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9 (Thửa 838, 839, 840, 842, 857, 874, 875, 876, 877, 879, 880, 881, 883, 884, 885, 886, 887, 888, 889, 890, 891, 892, 893, 907, 908, 911, 915, 923, 924, 927, 931, 937, 945, 946, 831, 855, 1006, 1005, 1004, 1003, 1053, 1054. Tờ bản đồ số 8) - Phường Nghi Thủy |
Khối 3 - Khối 9
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16538 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1; 7 (Thửa 08, 10, 12, 13, 22, 27, 35, 34, 153, 36, 45, 46, 47, 59, 66, 68, 03, 04, 48, 178, 179, 168, 169, 180, 181. Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Thủy |
thửa 06 - thửa 68
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16539 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1; 7 (Thửa 79, 80, 88, 89, 93, 127, 128, 144, 137, 171, 172. Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Thủy |
thửa 79 - thửa 144
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16540 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1; 7 (Thửa 145 Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Thủy |
thửa số 145 - Giáp tờ 12
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16541 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 1; 7 (Thửa 18, 19, 24, 29, 30, 160, 33, 38, 39, 40, 51, 52, 53, 54, 61, 62, 63, 70, 71, 72, 73, 85, 86, 164, 165, 97, 98, 108, 109, 122, 123, 133, 134, 135, 162, 163, 141, 142, 149, 150, 151, 152, 160, 162, 163, 186, 187, 188, 170, 185, 184. Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Thủy |
thửa 14 - thửa 151, giáp tờ 12
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16542 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1; 7 (Thửa 07, 11, 15, 16, 20, 25, 26, 32, 31, 154, 155, 41, 42, 44, 55, 56, 57, 64, 65, 156, 74, 77, 75, 76, 87, 91, 99, 100, 110, 111, 112, 113, 124, 126, 125, 136, 143, 58, 67, 78, 92, 114, 192, 193. Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Thủy |
Đường Bình Minh - Đường khối
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16543 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1; 7 (Thửa 50, 94, 95, 102, 103, 106, 107, 116, 118, 119, 129, 130, 131, 132, 137, 138, 139, 146, 147, 148, 157, 158, 121, 176, 177. Tờ bản đồ số 9) - Phường Nghi Thủy |
Khối 1 - Khối 7
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16544 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 535 - Khối 5, 10 (Thửa 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Thủy |
Ba ra Nghi Khánh - Thửa 59
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16545 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 5 (Thửa 35, 37, 36, 38, 31, 30, 62, 32, 22, 23, 16, 17, 10, 11, 12, 05, 06, 07, 02, 03, 24 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Thủy |
thửa 35 - thửa 03
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16546 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bê tông lối 2 - Khối 5 (Thửa 08, 09, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 25, 27, 33, 39, 61 Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Thủy |
Thuộc khối 5
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16547 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 5 (Thửa 26, 84, 89, 90, 92, 93. Tờ bản đồ số 10) - Phường Nghi Thủy |
Thuộc khối 5
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16548 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 535 - Khối 5, 10 (Thửa 59 (TBĐ 10), 330, 331, 332, 333, 334, 335, 354, 355, 356, 357, 358, 379, 380, 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 483, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
thửa số 59 (TBĐ 10) - thửa số 434
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16549 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 535 - Khối 5, 10 (Thửa 418, 419, 443, 444, 445, 446, 447, 448, 449, 450, 454, 455, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 462, 463, 464, 465, 466, 467, 468, 469, 434, 453, 451 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
thửa số 59 (TBĐ 10) - thửa số 434
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16550 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 535 - Khối 10 (Thửa 470, 441, 440, 439, 438, 437, 436, 435, 590 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Thửa số 470 - Thửa số 441
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16551 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 10 (Thửa 31, 32, 33, 64, 65, 68, 496, 87, 88, 107, 549, 129, 549 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
thửa số 31 - thửa số 129
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16552 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 9, 10 (Thửa 01, 03, 05, 06, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 08, 09, 10, 11, 41, 42, 44, 45, 46, 13, 14, 15, 16, 17, 19, 51, 52, 74, 53, 54, 55, 77, 20, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 29, 30, 649, 648, 783, 782, 733, 734, 735, 736, 89, 790. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
khối 9 - Khối 10
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16553 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 317, 318, 587, 585, 586, 506, 553, 551, 552, 547, 546, 505, 499, 586, 620, 621, 645, 650, 655, 656, 657, 651, 671, 674, 721, 723, 636, 634, 615, 614, 632, 764. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư - Nằm góc đường ngã tư
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16554 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 262, 491, 614, 657, 656, 709, 707, 677, 708, 676, 302. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư - Nằm góc đường ngã tư
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16555 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 108, 130, 109, 131, 132, 134, 135, 137, 157, 156, 158, 159, 160, 162, 163, 164, 166, 167, 182, 183, 184, 185, 187, 189, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 212, 213, 214, 658, 697, 659, 660, 661, 695, 694, 698, 699, 700, 701, 703, 706, 704, 672, 673, 686, 685, 684, 705, 675, 683, 682, 681, 679, 678, 798, 799, 801. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16556 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 215, 216, 217, 218, 219, 221, 222, 223, 224, 225, 226, 227, 229, 232, 204, 230, 231, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 261, 262, 263, 478, 341, 343, 344, 345, 366, 367, 368, 369, 370, 396, 397, 398, 399, 400, 371, 421, 401, 423, 424, 425, 452, 509, 510 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16557 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 268, 269, 270, 271, 272, 273, 274, 275, 276, 277, 278, 279, 280, 281, 282, 283, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 295, 296, 297, 298, 299, 300, 301, 303, 306, 308 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16558 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 309, 311, 312, 313, 314, 315, 316, 319, 320, 321, 322, 323, 324, 326, 327, 328, 337, 338, 339, 346, 347, 348, 350, 351, 359, 361, 362, 363, 364, 365, 373, 374, 375, 376 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16559 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 377, 389, 391, 392, 393, 394, 395, 402, 403, 404, 405, 409, 420, 422, 426, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 442, 451, 475, 479, 480, 481, 484, 485, 486, 487 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16560 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 488, 544, 547, 552, 560, 546, 545, 536, 537, 538, 531, 530, 561, 534, 533, 532, 516, 519, 517, 520, 518, 562, 521, 515, 512, 514, 511, 513, 494, 498, 503, 500, 504, 501, 502, 564, 563,, 566, 617, 618, 619, 643, 644, 639, 641, 635, 629, 631, 616, 622, 630, 609, 610, 611, 608, 607, 640, 606, 599, 623, 624, 625, 638, 637, 613, 612, 627, 628. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16561 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 325, 352, 407, 406, 470, 817, 816, 740, 489, 490, 584, 583, 575, 574, 573, 568, 544, 543, 542, 539, 540, 541, 529, 528, 525, 526, 508, 507, 578, 577, 576, 570, 569, 543, 740, 817, 816, 815, 814, 813, 776, 775, 711, 797, 796, 795, 794. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16562 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 9, 10 (Thửa 47, 48, 50, 57, 58, 59, 60, 61, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 76, 78, 80, 82, 83, 84, 85, 86, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 102, 103, 492, 104, 591, 592, 593, 594, 596, 597, 505. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khối 9 - Khối 10
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16563 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 9, 10 (Thửa 106, 477, 127, 128, 476, 112, 113, 114, 116, 117, 115, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 147, Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khối 9 - Khối 10
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16564 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 9, 10 (Thửa 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 191, 193, 194, 588, 589, 206, 208, 209, 210, 211, 239, 237, 236, 240, 242, 241, 235, 233, 234, 264, 265, 267, 284, 476, 238, 472, 473, 474, 493, 195, 787, 788, 821, 822. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khối 9 - Khối 10
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16565 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 7 (Thửa 96; 73, 72 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
Đường Bình Minh - Đường Nguyễn Xý
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16566 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Xý, Đường Ngang số I - Khối 10 (Thửa 110, 111, 109, 119, 118, 117 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
Đường Bình Minh - Đường Nguyễn Xý
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16567 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Xí (Đường ngang 1) - Khối 10 (Thửa 114, 113, 112, 136, 137, 127, 126, 125, 124, 123, 122, 129, 128, 133, 138, 132, 131, 130, 56 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
Thửa số 114 - Thửa số 130
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16568 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 10 (Thửa 78, 81, 92, 93, 102, 106, 115, 116, 05, 145, 146, 167, 168, 166, 165. Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
khối 10 - khối 7
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16569 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 10 (Thửa 09, 22, 23, 24, 31, 32, 30, 39, 40, 43, 53, 54, 134, 44, 13, 55, 63, 64, 65, 66, 67, 69, 79, 158, 159. Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
Nhà VH khối 10 - Khối 6
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16570 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 10 (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
Khối 10 - Khối 10
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16571 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 10 (Thửa 01, 139, 02, 03, 14, 04 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
Ngã tư K6, K10 - UBND
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16572 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 10 (Thửa 11, 33, 38, 45, 51, 52, 56, 60, 141, 142, 62, 74, 75, 76, 77, 85, 86, 87, 88, 90, 91, 99, 100, 101, 108, 120, 121, 135, 140 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
Thửa số 11 - Thửa số 140
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16573 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Xí (Đường ngang 1) - Khối 3 (Các thửa: 2, 3, 4, 7, 8,19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 41, 42, 43, 44, 45, 54, 79, 80, 81, 82, 357, 358, 359, 360, 361. Tờ bản đồ số 1) - Phường Thu Thủy |
Đường đi tượng Thánh Giá - Giáp Nghi Khánh
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16574 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 535 - Khối 3 (Các thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18. Tờ bản đồ số 1) - Phường Thu Thủy |
Đường Nguyễn Xí - Ba ra Nghi Khánh
|
1.787.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16575 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 3 (Các thửa: 28, 38, 39, 40, 57, 56, 61, 58, 64, 53, 26, 35, 36, 50, 27, 63, 37, Tờ bản đồ số 1) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 28 - Thửa đất số 53
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16576 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 3 (Các thửa: 46, 60, 66, 67, 68 Tờ bản đồ số 1) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 46 - Thửa đất số 68
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16577 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa các đường Khối: 5, 33, 34, 47, 48, 49, 55. Tờ bản đồ số 1) - Phường Thu Thủy |
Khối 3 - Khối 3
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16578 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 2 (Các thửa: 305, 6, 2 (Góc bám đường Nguyến Xí) Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16579 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 2 (Các thửa: 7, 22, 23, 33, 34, 49, 50, 51, 66, 67, 68, 90, 89, 116, 117, 143, 144, 145, 171, 170, 194, 195, 196, 197, 226, 227, 228, 257, 276, 306, 307, 275, 315,327 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Nhà ông Nguyễn Cảnh Thịnh - Ngân Hàng Nông Nghiệp
|
6.985.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16580 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Xí (Đường ngang 1) - Khối 2 (Thửa Các thửa: 4, 18 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
4.565.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16581 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Xí (Đường ngang 1) - Khối 2 (Các thửa: 5, 17, 16, 15, 14, 13, 12, 11, 10, 9, 27, 26, 25 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Đường Bình Minh - Đường đi tượng Thánh Giá
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16582 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Xí (Đường ngang 1) - Khối 2 (Thửa Các thửa: 38, 39, 37, 36, 35, 300, 301, 54, 72, 69, 94, 93, 73, 74, 271, 25 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Đường Bình Minh - Đường đi tượng Thánh Giá
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16583 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2 (Các thửa: 20, 21, 31, 47, 48, 63, 64, 65, 88, 115, 114, 113, 112, 87, 86, 62, 46, 30, 19, 142, 169, 194, 223, 224, 253, 254, 269, 252, 251, 250, 222, 309, 221, 193, 192, 168, 167, 32, 314 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 20 - Thửa đất số 167
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16584 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2 (Thửa Các thửa: 118, 283, 284, 285, 148. Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 119 - Thửa đất số 148
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16585 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2, 3 (Thửa 28, 43, 281, 282, 302, 303, 304, 82, 83, 85, 106, 107, 108, 136, 137, 162, 161, 291, 292, 293, 294, 79, 298, 299, 59, 40, 41, 42, 160, 158, 138, 139, 140, 141, 166, 165, 163, 187, 184, 183, 181, 180, 209, 208, 207, 206, 205, 233, 232, 231, 230, 260, 198, 199, 201, 203, 175, 177, 178, 179, 95, 121, 122, 123, 150, 152, 151, 127, 125, 126, 96, 312, 313, 81, 60, 320,321,328, 329 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 28 - Thửa đất số 184
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16586 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2, 3 (Các thửa : 225, 255, 249, 29, 45, 109, 110, 111, 185, 186, 216, 244, 245, 268, 246, 247, 218, 289, 290, 58, 77, 103, 132, 156, 157, 210, 239, 267, 242, 241, 213, 212, 211, 135, 238, 266, 265, 237, 264, 236, 234, 262, 261, 273, 173, 200, 172, 149, 120, 295, 296 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Khối 2 - Khối 3
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16587 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2, 3 (Các thửa kẹp giữa các đường khối : 287, 288, 99, 100, 128, 274, 129, 130, 131, 154, 155, 176, 153, 102, 76, 57, 182, 214, 310, 311, 243, 272, 248, 219, 190, 191, 286, 308,215 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Khối 2 - Khối 3
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16588 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Huệ (2017) - Khối 3,4,5 (Thửa 77, 339, 340, 107, 121,131,141,149, 173, 187, 204, 216,250, 249, 230, 215, 200, 362, 363, 364, 365, 366, 367, 368, 369, 370, 371,372, 373, 319, 320, 321,91,97 Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Đường Nguyễn Xí - Đường ngang số 5
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16589 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 4, 5 (Thửa 3, 9, 8, 18, 17, 29, 39, 38, 51, 50, 49, 61, 60, 70, 69, 68, 94, 93, 99, 139, 138, 146, 153, 166, 168, 179, 178, 322, 323, 152, 145, 137, 129, 117, 118, 119, 104, 105, 271, 270, 269, , 92, , 78, 79, 80, 67, 278, 58, 90, 59, 47, 48, 36, 273, 37, 26, 27, 28, 15, 7, 2, 305, 306, 307, 302, 355, 356,35,272,378,379,283,284 Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Đường Nguyễn Xí - Tượng Thánh Giá
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16590 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 5, 6 (Thửa 6, 4, 194, 193, 192, 208, 207, 206, 221, 220, 293, 238, 237, 199, 214, 169, 179, 182, 181, 196, 324, 325, 227, 247, 248, 314, 228, 229, 212, 213, 197, 198, 285, 317, 318, 167,344,345, Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Tượng Thánh Giá - Giáp đất Nghi Thu
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16591 |
Thị xã Cửa Lò |
®êng NguyÔn HuÖ
Đường dọc số 3 - Khối 3,4,5 (Thửa 290, 292, 66, 147, 154, 155, 156, 170, 171, 172, 184, 267, 54, 217, 233, 189, 199, 185, 297, 295, 296, 301., Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 290 - Thửa đất số 301
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16592 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 4, 5, 6 (Thửa 10, 22, 20, 33, 11, 5, 246, 245, 257, 256, 266, 255, 262, 263, 264, 265, 258, 259, 205, 310, 311, 191, 190, 287, 291, 298, 299, 177, 205, Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 10 - Thửa đất số 190
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16593 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 4, 5, 6 (Thửa 13, 12, 25, 24, 34, 279, 35, 272, 46, 55, 56, 57, 291, 65, 21, 19, 32, 30, 31, 40, 41, 42, 43, 52, 44, 45, 53, 75, 89,62, 63, 72, 85, 73, 74, 88, 87, 86, 71, 95, 101, 102, 275, 103, 277, 276, 100, 109, 110, 112, 294, 114, 126, 115, 116, 315, 316, 124, 286, 288, 289, 281, 282, 283,284,279, 136, 143, 151, 160, 161, 175, 162, 176, 159, 174, 163, 164, 108, 122, 132, 142, 150, 219, 218, 224, 235, 236, 195, 209, 223, 210, 225, 226, 244, 222, 243, 241, 242, 240, 239, 253, 254, 252, 261, 251, 260, 268, 83, 84, 303, 304, 308,309,332, 343,346,347,348,349,350, 351,352,353,354,374,375,376,377,380,381,433,385,386,387,388, Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Khối 4 - Khối 6
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16594 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 2 (Thửa 144; 249 (Góc 20x20m bám đường ngang số 3) Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16595 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 2 (Các thửa: 32, 33, 93, 94, 310 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 32 - Thửa đất số 310
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16596 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nhựa - Khối 1, 2 (Thửa 199, 200, 202, 248, 247, 253, 252, 251, 250, 523; 203, 286 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 199 - Thửa đất số 287
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16597 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Thửa Góc đường: 521, 520, 362, 587, 398, 400, 506, 332, 333, 518, 519, Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16598 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Thửa 309, 311, 363, 369, 368, 397, 507, 399, 430, 431, 433, 432, 366, 367, 41, 510, 511, 512, 513 51, 514, 515, 516, 578, 579, 588 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 309 - Thửa đất số 367
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16599 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 ,2 (Các thửa: 34, 27, 39, 38, 37, 92, 91, 90, 95, 505, 508, 148, 193, 194, 195, 196, 205, 204, 25, 26, 536, 40, 546, 589, 590,595.596 87, 96, 141, 150, 207, 206, 282, 283, 284, 290, 289, 308, 312, 491, 328, 339, 576, 577, 359, 360, 375, 394, 404, 534, 422, 423, 439, 460, 459, 469, 468, 485, 495, 486, 467, 568, 461, 437, 438, 426, 425, 424, 402, 403, 396, 395 372, 373, 374, 361, 335, 336, 337, 331, 330, 401, 427, 428, 429, 436, 435, 462, 463, 464, 466, 285, 287, 88, 89, 524 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 34 - Thửa đất số 287
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16600 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 (Các thửa: 527, 483, 482, 481, 480, 479, 499, 329, 326, 324, 323, 559, 560, 347, 349, 320, 321, 322, 500, 314, 313, 530, 533, 395, 396, 487, 489, 490, 465, 528, 140, 97, 98, 99, 100, 139, 154, 153, 152, 529, 540, 28, 29, 30, 201, 198, 197, 145, 146, 147, 503, 540,604,605,623 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 527 - Thửa đất số 147
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |