| 4401 |
Huyện Thủ Thừa |
QL N2 |
Ranh huyện Bến Lức - Ranh huyện Thạnh Hóa
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4402 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐT 834 |
Ranh thành phố Tân An – Cống đập làng
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4403 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐT 833C (ĐT Cai Tài) |
QL 1A - ranh Mỹ Bình
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4404 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐT 817 (Đường Vàm Thủ - Bình Hòa Tây) |
Ranh thành phố Tân An - Cầu Vàm Thủ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4405 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐT 817 (Đường Vàm Thủ - Bình Hòa Tây) |
Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4406 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐT 817 (Đường Vàm Thủ - Bình Hòa Tây) |
Cầu Bà Giải – Ranh huyện Thạnh Hóa (Phía cặp đường)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4407 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐT 817 (Đường Vàm Thủ - Bình Hòa Tây) |
Cầu Bà Giải – Ranh huyện Thạnh Hóa (Phía cặp kênh)
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4408 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐT 818 (ĐH 6) |
QL 1A – Đường vào Cầu Thủ Thừa (trừ Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4409 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐT 818 (ĐH 6) |
Đường vào Cầu Thủ Thừa (Giáp ĐH 6) - Cầu Thủ Thừa
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4410 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐT 818 (ĐH 6) |
Cầu Thủ Thừa - Cầu Bo Bo
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4411 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐT 818 (ĐH 6) |
Cầu Bo Bo - Ranh huyện Đức Huệ
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4412 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐT 834B (Hương lộ 28) |
Bến đò Phú Thượng - Ngã tư Mỹ Phú
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4413 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐT 834B (Hương lộ 28) |
Ngã tư Mỹ Phú – Phú Mỹ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4414 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐH 7 (HL7) |
Bệnh viện – Cầu Ông Trọng
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4415 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐH 7 (HL7) |
Cầu Ông Trọng – Ngã ba Cây Da
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4416 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐH 7 (HL7) |
Ngã ba Cây Da – Ranh Bến Lức (đường đá xanh)
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4417 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Ông Lân |
ĐT 817 - QL N2
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4418 |
Huyện Thủ Thừa |
ĐH 6 |
Đường vào Cầu Thủ Thừa - Đường trước UBND huyện Thủ Thừa
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4419 |
Huyện Thủ Thừa |
Đoạn đường |
Ngã ba đường vào Cầu Bo Bo – Cầu Mương Khai
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4420 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Bo Bo |
Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 818 (Trụ sở UBND xã cũ) đến kênh Thủ Thừa
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4421 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ ấp 2 |
QL N2-ĐT 817 - Sông Vàm Cỏ Tây
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4422 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Thủ Khoa Thừa |
Cầu Cây Gáo – Đường Trưng Nhị
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4423 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Trưng Nhị |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4424 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Trưng Trắc |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4425 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Võ Hồng Cúc |
Trưng Trắc – Nguyễn Trung Trực
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4426 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Nguyễn Văn Thời |
UBND Thị trấn– Trường mẫu giáo
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4427 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Nguyễn Văn Thời |
Trường mẫu giáo – Nguyễn Trung Trực
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4428 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Nguyễn Trung Trực |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4429 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Trương Công Định |
Đình Vĩnh Phong - Nguyễn Trung Trực
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4430 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Trương Công Định |
Nguyễn Trung Trực - Công an Huyện
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4431 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Trương Công Định |
Đường vào nhà lồng chợ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4432 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Trương Công Định |
Công an Huyện – Cống Rạch Đào
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4433 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Phan Văn Tình |
Cống Đập Làng (Chùa Phật Huệ) - Đường vào Cư xá Ngân hàng (trừ khu dân cư giai đoạn 1)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4434 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Phan Văn Tình |
Cư xá Ngân hàng - Trưng Trắc, Trưng Nhị
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4435 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Võ Tánh |
Ngã 3 Trường trung học Thủ Khoa Thừa – HL7
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4436 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường vào Huyện đội |
Đường ĐT 818 (ĐH 6) – Huyện đội
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4437 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường trước UBND huyện |
Cổng bệnh viện (Cổng chính) - Cầu Cây Gáo
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4438 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Tòa án cũ |
Trưng Nhị - Rạch Cây Gáo
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4439 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường vào giếng nước |
Phan Văn Tình - Giếng nước
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4440 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường vào cư xá Ngân hàng |
Phan Văn Tình – cư xá Ngân hàng (đoạn nhựa)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4441 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường vào bờ cảng |
Phan Văn Tình- Chùa Hư Không
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4442 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường vào bờ cảng |
Chùa Hư Không - Bờ Cảng
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4443 |
Huyện Thủ Thừa |
Đoạn đường |
Nhánh rẽ cầu Thủ Thừa – ĐH 7
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4444 |
Huyện Thủ Thừa |
Đoạn đường |
Cầu Dây - Cụm dân cư Thị Trấn
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4445 |
Huyện Thủ Thừa |
Đoạn đường |
Cụm dân cư Thị Trấn - Cụm dân cư liên xã Tân Thành
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4446 |
Huyện Thủ Thừa |
Đoạn đường |
Mố cầu An Hòa - Cầu ông Cửu (phía Nam)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4447 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa |
Ranh thị trấn Thủ Thừa -Cầu An Hòa
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4448 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa |
Cầu An Hòa - Đường Trương Công Định
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4449 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa |
Cầu An Hòa - Cụm dân cư thị trấn - Cụm dân cư xã Tân Thành
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4450 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Vàm Kinh |
Các đoạn khu tam giác Vàm Thủ
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4451 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Vàm Kinh |
Ngã 3 Miếu - Cống rạch đào
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4452 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ đê Vàm Cỏ Tây |
UBND xã Bình An - Ranh thành phố Tân An
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4453 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ ấp 3 (Mỹ An) |
QL 62 - Kênh Láng Cò
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4454 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ ấp 3 (Mỹ An) |
Kênh Láng Cò – Kênh Nhị Mỹ
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4455 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Cầu dây Mỹ Phước |
QL 62 - Cầu dây Mỹ Phước
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4456 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ nối ĐT 818 – ĐH 7 |
ĐT 818 – ĐH 7
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4457 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường vào Chợ Cầu Voi |
Không tính tiếp giáp QL1A
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4458 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Bình Cang |
QL 1A – Chùa Kim Cang
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4459 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ làng số 5 |
Đường dẫn vào cầu An Hòa - Ngã ba Bà Phổ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4460 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ UBND xã Tân Long (Kênh 10) |
QL N2 - Cụm dân cư Tân Long
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4461 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ UBND xã Tân Long (Kênh 10) |
Cụm dân cư Tân Long - Kênh Trà Cú
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4462 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Bờ Cỏ Sã |
ĐT 834 - QL 1A
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4463 |
Huyện Thủ Thừa |
Kênh xáng Bà Mía (Bờ Nam kênh T3) |
Lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây đến kênh Bo Bo
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4464 |
Huyện Thủ Thừa |
Cầu Mương Khai - Cụm dân cư Mỹ Thạnh |
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4465 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa ( xã Bình Thạnh) |
ĐT 834 – Ranh thị trấn Thủ Thừa
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4466 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Công vụ |
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4467 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến nhánh ĐT 817 |
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4468 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ |
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4469 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường trục giữa |
Cụm dân cư Vượt lũ liên xã - Kênh T5
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4470 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Âu Tàu |
Chân Âu Tàu - Âu Tàu
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4471 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Đăng Mỹ |
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4472 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4473 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4474 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4475 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4476 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4477 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4478 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4479 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4480 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4481 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4482 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4483 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4484 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4485 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4486 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4487 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4488 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4489 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4490 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4491 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4492 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4493 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4494 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4495 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4496 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4497 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4498 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4499 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4500 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |