| 11701 |
Huyện Đức Hòa |
Đoạn đường - Xã Đức Lập Thượng |
Nguyễn Thị Hạnh - đường Tân Hội
|
1.120.000
|
896.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11702 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Đức Ngãi - Xã Đức Lập Thượng |
Đoạn QL N2 - Văn phòng ấp Đức Ngãi
|
800.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11703 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Đức Ngãi - Xã Đức Lập Thượng |
Đoạn Văn phòng ấp Đức Ngãi - UBND xã Đức Lập Thượng
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11704 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Kênh N3 - Xã Đức Lập Hạ |
|
600.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11705 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Đức Lập Hạ |
QL N2 - Ba Sa
|
600.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11706 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Đức Lập Hạ |
Nhà 4 Nhu - đường cặp UBND xã Đức Lập Hạ
|
600.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11707 |
Huyện Đức Hòa |
Đường GTNT xã Đức Hòa Thượng |
Đoạn nhà ông Ba Hai - Ngã 3 Giồng Lớn
|
980.000
|
784.000
|
490.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11708 |
Huyện Đức Hòa |
Đường cặp UBND xã Đức Hòa Thượng |
|
980.000
|
784.000
|
490.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11709 |
Huyện Đức Hòa |
Đường vào khu dân cư Cát Tường - Xã Đức Hòa Thượng |
|
1.000.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11710 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Mỹ Hạnh Nam |
Ngã tư Đồng Gò - ĐT 824
|
1.000.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11711 |
Huyện Đức Hòa |
Các tuyến đường nội bộ Cụm Công nghiệp Hoàng Gia - Xã Mỹ Hạnh Nam |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11712 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã có đường giao thông nhựa, bê tông, trải đá, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại |
Xã Đức Hòa Hạ, Đức Hòa Đông, Mỹ Hạnh Nam
|
780.000
|
624.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11713 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã có đường giao thông nhựa, bê tông, trải đá, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại |
Xã Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Thượng và Đức Lập Hạ
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11714 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã có đường giao thông nhựa, bê tông, trải đá, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại |
Các xã Tân Mỹ, Đức Hòa Thượng, Hòa Khánh Đông và Hựu Thạnh
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11715 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã có đường giao thông nhựa, bê tông, trải đá, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại |
Xã Hiệp Hòa, Lộc Giang, Hòa Khánh Nam, An Ninh Đông, Hòa Khánh Tây, Tân Phú, An Ninh Tây
|
410.000
|
328.000
|
205.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11716 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã có đường giao thông có nền đường bằng đất ≥3m còn lại |
Xã Đức Hòa Hạ, Đức Hòa Đông, Mỹ Hạnh Nam
|
660.000
|
528.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11717 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã có đường giao thông có nền đường bằng đất ≥3m còn lại |
Xã Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Thượng và Đức Lập Hạ
|
480.000
|
384.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11718 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã có đường giao thông có nền đường bằng đất ≥3m còn lại |
Các xã Tân Mỹ, Đức Hòa Thượng, Hòa Khánh Đông và Hựu Thạnh
|
420.000
|
336.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11719 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã có đường giao thông có nền đường bằng đất ≥3m còn lại |
Xã Hiệp Hòa, Lộc Giang, Hòa Khánh Nam, An Ninh Đông, Hòa Khánh Tây, Tân Phú, An Ninh Tây
|
380.000
|
304.000
|
190.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11720 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã có đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m |
Xã Đức Hòa Hạ, Đức Hòa Đông, Mỹ Hạnh Nam
|
540.000
|
432.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11721 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã có đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m |
Xã Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Thượng và Đức Lập Hạ
|
430.000
|
344.000
|
215.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11722 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã có đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m |
Các xã Tân Mỹ, Đức Hòa Thượng, Hòa Khánh Đông và Hựu Thạnh
|
390.000
|
312.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11723 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã có đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m |
Xã Hiệp Hòa, Lộc Giang, Hòa Khánh Nam, An Ninh Đông, Hòa Khánh Tây, Tân Phú, An Ninh Tây
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11724 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ An Ninh Tây |
Đường An Ninh Tây
|
950.000
|
760.000
|
475.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11725 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ An Ninh Tây |
Các đường còn lại
|
540.000
|
432.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11726 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú |
ĐT 830 nối dài
|
980.000
|
784.000
|
490.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11727 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú |
Các đường còn lại
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11728 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Kênh 2 xã Hòa Khánh Tây |
ĐT 830 nối dài
|
980.000
|
784.000
|
490.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11729 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Kênh 2 xã Hòa Khánh Tây |
Các đường còn lại
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11730 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Hòa Khánh Nam |
ĐT 830 nối dài
|
980.000
|
784.000
|
490.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11731 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Hòa Khánh Nam |
Các đường còn lại
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11732 |
Huyện Đức Hòa |
Chợ Hòa Khánh Nam |
Xã Hòa Khánh Nam
|
1.960.000
|
1.568.000
|
980.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11733 |
Huyện Đức Hòa |
Khu tái định cư Xuyên Á do Công ty Cổ phần Ngọc Phong làm chủ đầu tư |
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11734 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Toàn Gia Thịnh, xã Đức Hòa Hạ |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11735 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư - Phố chợ Cát Tường Đức Hòa, xã Hựu Thạnh |
các tuyến đường nội bộ
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11736 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu chợ, cửa hàng dịch vụ, nhà phố, chung cư (Công ty CP Địa Ốc Cát Tường Đức Hòa đầu tư), xã Mỹ Hạnh Nam |
|
2.880.000
|
2.304.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11737 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ cụm dân cư ấp Mới 1 (Công ty CP Địa ốc Cát Tường Thảo Nguyên đầu tư) Đường nội bộ cụm dân cư Mới 2 (Công ty CP Địa ốc Mỹ Hạnh Đức Hòa đầu tư), xã Mỹ Hạnh Nam |
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11738 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư Tân Đức, Hải Sơn, Ngọc Phong, Tân Đô, Resco (trừ các thửa tiếp giáp QL N2) |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11739 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư Trần Anh xã Mỹ Hạnh Nam |
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11740 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư xã Đức Hòa Thượng |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.240.000
|
1.792.000
|
1.120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11741 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư Hồng Đạt xã Đức Lập Hạ |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.240.000
|
1.792.000
|
1.120.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11742 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu nhà ở kinh doanh Bella Villa, xã Đức Hòa Hạ |
Các tuyến đường nội bộ
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11743 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư và Viện dưỡng lão, xã Mỹ Hạnh Nam |
Các tuyến đường nội bộ
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11744 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư Cát Tường (Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Hạ) |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11745 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân Tây Sài Gòn (Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Hạ) |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11746 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư Đức Hòa Hạ (xã Đức Hòa Hạ) |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11747 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư Hiển Vinh (xã Đức Hòa Đông) |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11748 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư Mai Phương (xã Tân Mỹ) |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11749 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư Phúc Khang (Làng Sen) xã Đức Hòa Đông |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11750 |
Huyện Đức Hòa |
Khu nhà ở, nhà cho thuê Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam) |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11751 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm nhà ở, nhà cho thuê Bảo Ngọc (xã Mỹ Hạnh Nam) |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11752 |
Huyện Đức Hòa |
Nhà ở, nhà cho thuê Mỹ An (xã Mỹ Hạnh Nam) |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11753 |
Huyện Đức Hòa |
Khu nhà ở Mỹ Vượng (xã Mỹ Hạnh Nam) |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11754 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư thương mại dịch vụ Phúc An (xã Mỹ Hạnh Nam) |
Các tuyến đường nội bộ
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11755 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư - Nhà ở công nhân Trần Anh (xã Mỹ Hạnh Nam) |
Các tuyến đường nội bộ
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11756 |
Huyện Đức Hòa |
Dự án xây dựng khu dân cư, nhà ở công nhân và chuyên gia (xã Đức Lập Hạ) |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11757 |
Huyện Đức Hòa |
Khu nhà ở chuyên gia KCN Đức Hòa III (xã Đức Lập Hạ) |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11758 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư nhà nhựa |
Đường chính (từ ĐT 825 vào - Kênh An Hạ)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11759 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư nhà nhựa |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11760 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư Hiệp Trường Phát |
Các tuyến đường nội bộ
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11761 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư Nguyễn Minh Trường, xã Đức Hòa Đông |
các tuyến đường nội bộ
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11762 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu tái định cư IDICO, xã Hựu Thạnh |
các tuyến đường nội bộ
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11763 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư Quốc Linh, xã Hựu Thạnh |
các tuyến đường nội bộ
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11764 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư vượt lũ, xã Hựu Thạnh |
các tuyến đường nội bộ
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11765 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ dự án khu dân cư Long Thịnh Sao Vàng, xã Hòa Khánh Đông |
các tuyến đường nội bộ
|
2.300.000
|
1.840.000
|
1.150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11766 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư dành cho người có thu nhập thấp Thanh Long, xã Đức Lập Thượng |
các tuyến đường nội bộ
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11767 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Cụm công nghiệp Đức Hòa Đông (chỉnh trang) |
các tuyến đường nội bộ
|
1.800.000
|
1.440.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11768 |
Huyện Đức Hòa |
Đường vào khu dân cư Cát Tường - Xã Mỹ Hạnh Bắc |
|
1.000.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11769 |
Huyện Đức Hòa |
Sông Vàm Cỏ Đông - Xã Hựu Thạnh |
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11770 |
Huyện Đức Hòa |
Sông Vàm Cỏ Đông - Xã An Ninh Tây, Lộc Giang |
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11771 |
Huyện Đức Hòa |
Kênh An Hạ - Sông Vàm Cỏ Đông |
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11772 |
Huyện Đức Hòa |
Kênh Thầy Cai và Kênh ranh 364 - Sông Vàm Cỏ Đông |
|
450.000
|
360.000
|
225.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11773 |
Huyện Đức Hòa |
Các kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông |
Các xã Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Thượng, Đức Lập Hạ, Hựu Thạnh
|
390.000
|
312.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11774 |
Huyện Đức Hòa |
Các kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông |
Các xã Tân Mỹ, Đức Hòa Thượng, Hòa Khánh Đông
|
380.000
|
304.000
|
190.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11775 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư An Nông 1 - Làng Sen |
Các tuyến đường nội bộ
|
3.960.000
|
3.168.000
|
1.980.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11776 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Thượng, Đức Lập Hạ, Đức Hòa Thượng, Hòa Khánh Đông |
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11777 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã Tân Mỹ, Hựu Thạnh, Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Tây |
|
310.000
|
248.000
|
155.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11778 |
Huyện Đức Hòa |
QL N2 |
Cầu Thầy Cai - cách 150m ngã tư Đức Lập
|
2.880.000
|
2.304.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11779 |
Huyện Đức Hòa |
QL N2 |
Cách 150m ngã tư Đức Lập (phía Củ Chi) - Cách 150m xã tư Đức Lập (hướng Hậu Nghĩa)
|
3.600.000
|
2.880.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11780 |
Huyện Đức Hòa |
QL N2 |
Cách 150m ngã tư Đức Lập
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11781 |
Huyện Đức Hòa |
QL N2 |
Ngã ba Hòa Khánh - cách 150m (hướng Hậu Nghĩa và Cầu Đức Hòa)
|
2.240.000
|
1.792.000
|
1.120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11782 |
Huyện Đức Hòa |
QL N2 |
Cách 150m Ngã ba Hòa Khánh (hướng cầu Đức Hòa) - cầu Đức Hòa
|
1.120.000
|
896.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11783 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 821 |
Ranh Trảng Bàng (Tây Ninh) - cách 150m ngã ba Lộc Giang
|
864.000
|
691.000
|
432.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11784 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 821 |
Cách 150m ngã ba Lộc Giang (hướng cầu Quang) - cách 150m ngã ba Lộc Giang hướng Bến Đò
|
976.000
|
781.000
|
488.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11785 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 821 |
Cách 150m ngã ba Lộc Giang (hướng Bến Đò) - cách 150m bến đò Lộc Giang
|
648.000
|
518.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11786 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 821 |
Cách 150m bến đò Lộc Giang - Sông Vàm Cỏ
|
864.000
|
691.000
|
432.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11787 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa) |
Cầu Tân Thái (ranh TPHCM) - cách 150m ngã tư Tân Mỹ
|
648.000
|
518.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11788 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa) |
Cách 150m ngã tư Tân Mỹ (đường cầu Tân Thái) - cách 150m ngã 4 Tân Mỹ (hướng xã Hiệp Hòa)
|
1.728.000
|
1.382.000
|
864.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11789 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa) |
Cách 150m ngã tư Tân Mỹ (hướng Hiệp Hòa) - cầu Đúc ngoài
|
976.000
|
781.000
|
488.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11790 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 823 (kể cả phía cặp kênh) |
Giao điểm với QL N2 - đường Nguyễn Thị Hạnh
|
2.240.000
|
1.792.000
|
1.120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11791 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 823 (kể cả phía cặp kênh) |
Đường Nguyễn Trọng Thế - kênh Cầu Duyên cũ
|
1.120.000
|
896.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11792 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 823 (kể cả phía cặp kênh) |
Kênh cầu Duyên cũ - cách 150m sông Vàm Cỏ Đông
|
648.000
|
518.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11793 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 823 (kể cả phía cặp kênh) |
Cách 150m sông Vàm Cỏ Đông - Sông Vàm Cỏ Đông
|
760.000
|
608.000
|
380.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11794 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) |
Sông Vàm cỏ Đông - giao với ĐT 830
|
2.240.000
|
1.792.000
|
1.120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11795 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) |
Cách 150m tua I (phía TT Đức Hòa) - cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh)
|
4.320.000
|
3.456.000
|
2.160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11796 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) |
Cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh
|
2.304.000
|
1.843.000
|
1.152.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11797 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) |
Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía tua I) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía Hóc Môn)
|
4.320.000
|
3.456.000
|
2.160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11798 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) |
Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía Hóc Môn) - cầu kênh ranh xã Xuân Thới Thượng (huyện Hóc Môn)
|
3.120.000
|
2.496.000
|
1.560.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11799 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 825 |
Cầu đôi Kênh Ranh (xã Lê Minh XuânĐến Bình Chánh) - ĐT 824
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11800 |
Huyện Đức Hòa |
ĐT 825 |
Ngã ba Hòa khánh - cách 150m phía Đức Hòa
|
2.240.000
|
1.792.000
|
1.120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |