| 43301 |
Huyện Ba Tri |
Đường nội bộ công viên Thị Trấn |
Trần Hưng Đạo (Thửa 276 tờ 42) - Thủ Khoa Huân (Thửa 120 tờ 42)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43302 |
Huyện Ba Tri |
Nhánh rẻ Võ Trường Toản |
Võ Trường Toản (Thửa 4 tờ 10) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 248 tờ 6)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43303 |
Huyện Ba Tri |
Đường nội bộ Trung Tâm giải trí huyện |
Võ Trường Toản (Thửa 208 tờ 34) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 191 tờ 34)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43304 |
Huyện Ba Tri |
Đường nội bộ Trung Tâm giải trí huyện |
Võ Trường Toản (Thửa 192 tờ 34) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 201 tờ 34)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43305 |
Huyện Ba Tri |
Đường nội bộ Chợ Ba Tri |
Thửa 48 tờ 26 - Thửa 100 tờ 26
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43306 |
Huyện Ba Tri |
Huyện Ba Tri |
Các vị trí còn lại
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43307 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Hưng Đạo |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 110 tờ 36) - Trường THCS Thị Trấn (Thửa 5 tờ 32)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43308 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Hưng Đạo |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 116 tờ 36) - Trường THCS Thị Trấn (Thửa 7 tờ 32)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43309 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Hưng Đạo |
Trường THCS Thị Trấn (Thửa 29 tờ 23) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 166 tờ 27(ABT))
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43310 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Hưng Đạo |
Trường THCS Thị Trấn (Thửa 56 tờ 22) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 183 tờ 27(ABT))
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43311 |
Huyện Ba Tri |
Đường 19/5 |
Trần Hưng Đạo (Trường THCS Thị Trấn) (Thửa 23 tờ 23) - Ngã tư Tư Trù (Thửa 87 tờ 36)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43312 |
Huyện Ba Tri |
Đường 19/5 |
Trần Hưng Đạo (Trường THCS Thị Trấn) (Thửa 1 tờ 32) - Ngã tư Tư Trù (Thửa 111 tờ 36)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43313 |
Huyện Ba Tri |
Đường Quang Trung |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 109 tờ 36) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 321 tờ 8)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43314 |
Huyện Ba Tri |
Đường Quang Trung |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 144 tờ 36) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 253 tờ 8)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43315 |
Huyện Ba Tri |
Đường 30 tháng 5 |
Trần Hưng Đạo (Thửa 277 tờ 42) - Lê Lươm (Thửa 445 tờ 42)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43316 |
Huyện Ba Tri |
Đường 29 tháng 3 |
Trần Hưng Đạo (Thửa 268 tờ 42) - Lê Lươm (Thửa 446 tờ 42)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43317 |
Huyện Ba Tri |
Đường Thủ Khoa Huân |
Trần Hưng Đạo (Thửa 71 tờ 41) - Lê Tặng (Thửa 105 tờ 42)
|
2.448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43318 |
Huyện Ba Tri |
Đường Thủ Khoa Huân |
Trần Hưng Đạo (Thửa 194 tờ 42) - Lê Tặng (Thửa 129 tờ 42)
|
2.448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43319 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Trần Hưng Đạo (Thửa 207 tờ 42) - Đường 19/5 (Thửa 40 tờ 25)
|
3.456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43320 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Trần Hưng Đạo (Thửa 269 tờ 42) - Đường 19/5 (Thửa 12 tờ 34)
|
3.456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43321 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đường 19/5 (Thửa 22 tờ 25) - Ngã 3 An Bình Tây (Thửa 435 tờ 20 (ABT))
|
2.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43322 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đường 19/5 (Thửa 27 tờ 25) - Ngã 3 An Bình Tây (Thửa 438 tờ 20 (ABT))
|
2.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43323 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Trãi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 213 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 319 tờ 48)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43324 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Trãi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 268 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 213 tờ 48)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43325 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Du |
Nguyễn Trãi (Thửa 344 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 57 tờ 43)
|
2.448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43326 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Du |
Nguyễn Trãi (Thửa 368 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 90 tờ 43)
|
2.448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43327 |
Huyện Ba Tri |
Đường Sương Nguyệt Anh |
Trần Hưng Đạo (Thửa 176 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 27 tờ 48)
|
2.448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43328 |
Huyện Ba Tri |
Đường Sương Nguyệt Anh |
Trần Hưng Đạo (Thửa 178 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 75 tờ 48)
|
2.448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43329 |
Huyện Ba Tri |
Đường Võ Trường Toản |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 74 tờ 48) - Vĩnh Phú (Thửa 227 tờ 6)
|
2.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43330 |
Huyện Ba Tri |
Đường Võ Trường Toản |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 76 tờ 48) - Vĩnh Phú (Thửa 237 tờ 6)
|
2.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43331 |
Huyện Ba Tri |
Đường Thái Hữu Kiểm |
Trần Hưng Đạo (Thửa 278 tờ 42) - Cầu Xây (Thửa 265 tờ 48)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43332 |
Huyện Ba Tri |
Đường Thái Hữu Kiểm |
Trần Hưng Đạo (Thửa 354 tờ 42) - Cầu Xây (Thửa 267 tờ 48)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43333 |
Huyện Ba Tri |
Đường Vĩnh Phú |
Thái Hữu Kiểm (Thửa 430 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 186 tờ 6)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43334 |
Huyện Ba Tri |
Đường Vĩnh Phú |
Thái Hữu Kiểm (Thửa 439 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 222 tờ 6)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43335 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Trần Hưng Đạo (Thửa 155 tờ 41) - Chu Văn An (Thửa 54 tờ 40)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43336 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Trần Hưng Đạo (Thửa 166 tờ 41) - Chu Văn An (Thửa 114 tờ 40)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43337 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Chu Văn An (Thửa 22 tờ 39) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 12 tờ 29)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43338 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Chu Văn An (Thửa 52 tờ 39) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 10 tờ 5)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43339 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng (nối dài) |
Huỳnh Văn Anh (Thửa 10 tờ 29) - Đường liên xã An Bình Tây - An Hiệp (Thửa 15 tờ 24(ABT))
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43340 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng (nối dài) |
Huỳnh Văn Anh (Thửa 3 tờ 5) - Đường liên xã An Bình Tây - An Hiệp (Thửa 150 tờ 29(ABT))
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43341 |
Huyện Ba Tri |
Đường Huỳnh Văn Anh |
Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 186 tờ 27(ABT)) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 324 tờ 3(AĐ))
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43342 |
Huyện Ba Tri |
Đường Huỳnh Văn Anh |
Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 184 tờ 27(ABT)) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 259 tờ 3(AĐ))
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43343 |
Huyện Ba Tri |
Đường Mạc Đỉnh Chi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 54 tờ 34) - Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 72 tờ 34)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43344 |
Huyện Ba Tri |
Đường Mạc Đỉnh Chi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 95 tờ 34) - Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 71 tờ 34)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43345 |
Huyện Ba Tri |
Đường Chu Văn An |
Trần Hưng Đạo (Thửa 101 tờ 41) - Ngã 4 Lê Lai (Thửa 94 tờ 41)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43346 |
Huyện Ba Tri |
Đường Chu Văn An |
Trần Hưng Đạo (Thửa 106 tờ 41) - Ngã 4 Lê Lai (Thửa 113 tờ 41)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43347 |
Huyện Ba Tri |
Đường Chu Văn An |
Ngã 4 Lê Lai (Thửa 90 tờ 41) - Phan Liêm (Thửa 4 tờ 39)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43348 |
Huyện Ba Tri |
Đường Chu Văn An |
Ngã 4 Lê Lai (Thửa 114 tờ 41) - Phan Liêm (Thửa 32 tờ 39)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43349 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lợi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 148 tờ 34) - Lê Tặng (Thửa 209 tờ 35)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43350 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lợi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 33 tờ 41) - Lê Tặng (Thửa 223 tờ 35)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43351 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Tặng |
Trần Hưng Đạo (Trần Hưng Đạo) - Ranh Chợ Ba Tri (Ranh Chợ Ba Tri)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43352 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Tặng |
Trần Hưng Đạo (Thửa 182 tờ 42) - Ranh Chợ Ba Tri (Thửa 20 tờ 35)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43353 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Tặng |
Trần Hưng Đạo (Thửa 209 tờ 42) - Ranh Chợ Ba Tri (Thửa 241 tờ 35)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43354 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Bích |
Thái Hữu Kiểm (Thửa 44 tờ 48) - Trưng Trắc (Thửa 65 tờ 47)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43355 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Bích |
Thái Hữu Kiểm (Thửa 327 tờ 48) - Trưng Trắc (Thửa 66 tờ 47)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43356 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Trắc |
Vĩnh Phú (Vĩnh Phú) - Võ Trường Toản (Võ Trường Toản)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43357 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Trắc |
Vĩnh Phú (Thửa 65 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 271 tờ 48)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43358 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Trắc |
Vĩnh Phú (Thửa 63 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 300 tờ 48)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43359 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Nhị |
Vĩnh Phú (Thửa 21 tờ 47) - Phan Ngọc Tòng (Thửa 169 tờ 41)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43360 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Nhị |
Vĩnh Phú (Thửa 18 tờ 47) - Phan Ngọc Tòng (Thửa 170 tờ 41)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43361 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lai |
Trần Hưng Đạo (Thửa 4 tờ 41) - Phan Ngọc Tòng (Thửa 148 tờ 41)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43362 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lai |
Trần Hưng Đạo (Thửa 40 tờ 41) - Phan Ngọc Tòng (Thửa 149 tờ 41)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43363 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trương Định |
Thủ Khoa Huân (Thửa 68 tờ 41) - Mạc Đỉnh Chi (Thửa 70 tờ 34)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43364 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trương Định |
Thủ Khoa Huân (Thửa 70 tờ 41) - Mạc Đỉnh Chi (Thửa 66 tờ 34)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43365 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lươm |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 401 tờ 42) - Thái Hữu Kiểm (Thửa 9 tờ 48)
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43366 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lươm |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 457 tờ 42) - Thái Hữu Kiểm (Thửa 43 tờ 48)
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43367 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Tri Phương |
Vĩnh Phú (Thửa 87 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 307 tờ 48)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43368 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Tri Phương |
Vĩnh Phú (Thửa 110 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 1 tờ 50)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43369 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Diệu |
Phan Ngọc Tòng (Thửa 188 tờ 41) - Vĩnh Phú (Thửa 75 tờ 47)
|
792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43370 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Diệu |
Phan Ngọc Tòng (Thửa 175 tờ 41) - Vĩnh Phú (Thửa 76 tờ 47)
|
792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43371 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Bình Trọng |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 458 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 90 tờ 43)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43372 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Bình Trọng |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 26 tờ 48) - Quang Trung (Thửa 91 tờ 43)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43373 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 88 tờ 36) - Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 5 tờ 28)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43374 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 108 tờ 36) - Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 144 tờ 19)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43375 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 |
Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 154 tờ 19) - Cầu Môn Nước (Thửa 1 tờ 13)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43376 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 |
Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 143 tờ 19) - Cầu Môn Nước (Thửa 8 tờ 13)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43377 |
Huyện Ba Tri |
Cầu Xây - (Địa phận thị trấn) |
Cầu Xây (Thửa 115 tờ 7) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 34 tờ 11)
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43378 |
Huyện Ba Tri |
Cầu Xây - (Địa phận thị trấn) |
Cầu Xây (Thửa 139 tờ 11) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 328 tờ 7)
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43379 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Văn An (đường Trại Giam) |
ĐH14 (Thửa 17 tờ 36) - Quang Trung (Thửa 57 tờ 44)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43380 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Văn An (đường Trại Giam) |
ĐH14 (Thửa 25 tờ 36) - Quang Trung (Thửa 40 tờ 44)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43381 |
Huyện Ba Tri |
Đường Tán Kế |
Nguyễn Thị Định (Thửa 152 tờ 17) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 186 tờ 17)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43382 |
Huyện Ba Tri |
Đường Tán Kế |
Nguyễn Thị Định (Thửa 153 tờ 17) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 185 tờ 17)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43383 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Thanh Giản |
Quang Trung (Thửa 15 tờ 49) - Kênh 2 Niên (Thửa 28 tờ 45)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43384 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Thanh Giản |
Quang Trung (Thửa 30 tờ 7) - Kênh 2 Niên ( Thửa 170 tờ 8)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43385 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Quốc Toản |
Chùa Hưng An Tự (Thửa 177 tờ 41) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 105 tờ 6)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43386 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Quốc Toản |
Chùa Hưng An Tự (Thửa 232 tờ 41) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 270 tờ 6)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43387 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Trần Hưng Đạo (Thửa 22 tờ 32) - Chu Văn An (Thửa 8 tờ 39)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43388 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Trần Hưng Đạo (Thửa 23 tờ 32) - Chu Văn An (Thửa 7 tờ 39)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43389 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Hoàng Hoa Thám (Thửa 37 tờ 32) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 3 tờ 30)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43390 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Hoàng Hoa Thám (Thửa 95 tờ 32) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 47 tờ 30)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43391 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Văn Trị |
Đường 19/5 (Thửa 162 tờ 17) - Kênh Đồng Bé (Thửa 5 tờ 14)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43392 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Văn Trị |
Đường 19/5 (Thửa 163 tờ 17) - Kênh Đồng Bé (Thửa 10 tờ 14)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43393 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường 19/5 (Thửa 194 tờ 17) - ĐH14 (Thửa 4 tờ 28)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43394 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường 19/5 (Thửa 1 tờ 26) - ĐH14 (Thửa 155 tờ 19)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43395 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Thị Định |
Nguyễn Thị Định (Thửa 2 tờ 28) - ĐH14 (Thửa 19 tờ 28)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43396 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Thị Định |
Nguyễn Thị Định (Thửa 7 tờ 28) - ĐH14 (Thửa 20 tờ 28)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43397 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Tôn |
Nguyễn Thị Định (Thửa 12 tờ 27) - ĐH14 (Thửa 61 tờ 36)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43398 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Tôn |
Nguyễn Thị Định (Thửa 13 tờ 27) - ĐH14 (Thửa 46 tờ 36)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43399 |
Huyện Ba Tri |
Đường Bùi Thị Xuân |
Trần Văn An (Thửa 98 tờ 8) - Kênh đứng (Thửa 136 tờ 8)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43400 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Lam |
Trần Văn An (Thửa 19 tờ 45) - Nhà 2 Niên (Thửa 17 tờ 45)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |