| 3301 |
Huyện Quảng Điền |
Tam Giang (Tỉnh lộ 4) - Thị trấn Sịa |
Đình làng Tráng Lực (thửa số 106, tờ bản đồ số 22) - Cầu Đan Điền
|
1.640.000
|
1.060.000
|
910.000
|
760.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3302 |
Huyện Quảng Điền |
Đan Điền (Tỉnh lộ 4 - sông Diên Hồng) - Thị trấn Sịa |
Giáp ranh xã Quảng Lợi (thửa số 24, tờ bản đồ số 7) - Giáp sông Diên Hồng
|
1.460.000
|
960.000
|
860.000
|
680.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3303 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Đạo Tiềm (Đường Agribank) - Thị trấn Sịa |
Từ Ngân hàng NN&PTNT (thửa số 25,tờ bản đồ số 20) - Hồ cá (thửa số 211, tờ bản đồ số 20)
|
1.300.000
|
860.000
|
760.000
|
620.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3304 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Đạo Tiềm (Đường Agribank) - Thị trấn Sịa |
Hồ cá (thửa số 211, tờ bản đồ số 20) - Trường cấp 2-3 Quảng Điền cũ (giáp ranh xã Quảng Vinh) (thửa số 253, tờ bản đồ số 27)
|
940.000
|
650.000
|
580.000
|
460.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3305 |
Huyện Quảng Điền |
Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa |
Giao đường tránh lũ - Mương Thủy Lợi An Gia 2 (thửa số 225, tờ bản đồ số 20)
|
1.220.000
|
800.000
|
700.000
|
580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3306 |
Huyện Quảng Điền |
Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa |
Mương Thủy Lợi An Gia 2 (thửa số 225, tờ bản đồ số 20) - Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân (mới) (thửa số 118, tờ bản đồ số 20)
|
1.300.000
|
860.000
|
760.000
|
620.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3307 |
Huyện Quảng Điền |
Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa |
Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân (thửa số 118, tờ bản đồ số 20) - Truờng Mầm non Bình Minh (thửa số 113, tờ bản đồ số 23)
|
1.460.000
|
960.000
|
860.000
|
680.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3308 |
Huyện Quảng Điền |
Phạm Quang Ái (đường Giang Đông) - Thị trấn Sịa |
Giao Tỉnh lộ 4 (đi Quảng Lợi) - Giáp đường Trần Bá Song (thửa số 113, tờ bản đồ số 6)
|
1.740.000
|
1.170.000
|
1.040.000
|
840.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3309 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Cảnh Dị (Thủ Lễ Nam) - Thị trấn Sịa |
Tỉnh lộ 11A (thửa số 3, tờ bản đồ số 24) - Giao đường Trần Trùng Quang (thửa số 188, tờ bản đồ số 24)
|
1.220.000
|
800.000
|
700.000
|
580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3310 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Hữu Đà (đường vào thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa |
Cổng chào thôn Uất Mậu (thửa số 100, tờ bản đồ số 20) - Giao đường Uất Mậu - Khuôn Phò (thửa số 164, tờ bản đồ số 18)
|
1.220.000
|
800.000
|
700.000
|
580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3311 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Suý (đường Hương Quảng) - Thị trấn Sịa |
Giao Tỉnh lộ 4 (thửa số 270, tờ bản đồ số 22) - Hội Quán thôn Tráng Lực (thửa số 238, tờ bản đồ số 22)
|
1.300.000
|
860.000
|
760.000
|
620.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3312 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Suý (đường Hương Quảng) - Thị trấn Sịa |
Hội Quán thôn Tráng Lực (thửa số 238, tờ bản đồ số 22) - Giáp xã Quảng Phước (thửa số 2L 138, tờ bản đồ số 25)
|
1.060.000
|
720.000
|
620.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3313 |
Huyện Quảng Điền |
Lê Thành Hinh (đường qua trường Trung cấp nghề - nhà thờ Thạch Bình) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Nguyễn Vịnh - Xóm cụt thôn Thạch Bình (thửa số 55, tờ bản đồ số 22)
|
1.640.000
|
1.060.000
|
910.000
|
760.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3314 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Minh Đạt (nối dài) - Thị trấn Sịa |
Từ cửa hàng xăng dầu HTX Đông Phước (thửa số 400, tờ bản đồ số 22) - Giao đường Trần Hữu Khác (thửa số 295, tờ bản đồ số 14)
|
1.300.000
|
860.000
|
760.000
|
620.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3315 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Hữu Khác (nối dài) - Thị trấn Sịa |
Cuối trung tâm thương mại huyện (thửa số 88, tờ bản đồ số 13) - Đến giáp ranh xã Quảng Phước (thửa số 366, tờ bản đồ số 22)
|
1.640.000
|
1.060.000
|
910.000
|
760.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3316 |
Huyện Quảng Điền |
Lê Xuân (đường phía bắc TTTM huyện) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) (thửa số 25, tờ bản đồ số 13) - Đến cuối trung tâm thương mại huyện (thửa số 44, tờ bản đồ số 13)
|
2.278.000
|
1.326.000
|
1.156.000
|
935.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3317 |
Huyện Quảng Điền |
Nam Dương (cầu Vĩnh Hoà - cầu Đan Điền) - Thị trấn Sịa |
Nam cầu Vĩnh Hoà (qua Đền tưởng niệm) (thửa số 78, tờ bản đồ số 21) - Cầu Đan Điền (thửa số 433, tờ bản đồ số 22)
|
1.460.000
|
960.000
|
860.000
|
680.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3318 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Trùng Quang (Cầu Bộ Phi - đình Vân Căn) - Thị trấn Sịa |
Giao Tỉnh lộ 11A (đình Vân Căn) (thửa số 74, tờ bản đồ số 26) - Giao đường Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) (thửa số 529, tờ bản đồ số 28)
|
1.060.000
|
720.000
|
620.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3319 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Trùng Quang (Cầu Bộ Phi - đình Vân Căn) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Nguyễn Vịnh (thửa số 529, tờ bản đồ số 28) - Cầu Bộ Phi (thửa số 165, tờ bản đồ số 24)
|
1.640.000
|
1.060.000
|
910.000
|
760.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3320 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Dĩnh (đường Uất Mậu - Khuôn Phò) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Nguyễn Vịnh (thửa số 187, tờ bản đồ số 21) - Mương thuỷ lợi (thửa số 321 tờ bản đồ số 21)
|
1.640.000
|
1.060.000
|
910.000
|
760.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3321 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Dĩnh (đường Uất Mậu - Khuôn Phò) - Thị trấn Sịa |
Mương thuỷ lợi ((thửa số 321 tờ bản đồ số 21) - Giao đường Đặng Hữu Phổ
|
940.000
|
650.000
|
580.000
|
460.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3322 |
Huyện Quảng Điền |
Lê Tư Thành (đường liên thôn Tráng Lực - Thạch Bình - An Gia) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Đan Điền - Giao đường Trần Hữu Khác (thửa số 277, tờ bản đồ số 14)
|
940.000
|
650.000
|
580.000
|
460.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3323 |
Huyện Quảng Điền |
Đặng Huy Cát (Vân Căn - Lương Cổ) - Thị trấn Sịa |
Đình làng thôn Lương Cổ (thửa số 155, tờ bản đồ số 16) - Đến cuối thôn Vân Căn (giáp sông Nan) (thửa số 422, tờ bản đồ số 27)
|
940.000
|
650.000
|
580.000
|
460.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3324 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Đình Anh (Uất Mậu - Khuôn Phò) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Nguyễn Vịnh (Huyện đội) (thửa số 46, tờ bản đồ số 23) - Giao đường Nam Dương (đền tưởng niệm) (thửa số 449, tờ bản đồ số 22)
|
1.300.000
|
860.000
|
760.000
|
620.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3325 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Bá Song (đường thôn Giang Đông) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Phạm Quang Ái (thửa số 219, tờ bản đồ số 6) - Giao đường Tam Giang (thửa số 229, tờ bản đồ số 7)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.220.000
|
980.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3326 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Bá Song (đường thôn Giang Đông) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Phạm Quang Ái (thửa đất số 219, tờ bản đồ số 6) - Đến thửa đất số 319, tờ bản đồ số 6
|
1.820.000
|
1.280.000
|
1.120.000
|
910.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3327 |
Huyện Quảng Điền |
Hoá Châu - Thị trấn Sịa |
Giao đường Tam Giang (Hạt Kiểm lâm) (thửa số 85, tờ bản đồ số 14) - Giáp ranh xã Quảng Vinh
|
2.278.000
|
1.326.000
|
1.156.000
|
935.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3328 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Quang Nợ (Sát công viên NCT) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Nguyễn Kim Thành (thửa số 305, tờ bản đồ số 20) - Giao đường Trần Trùng Quang (thửa số 139, tờ bản đồ số 27) Chùa Thủ Lễ
|
1.300.000
|
860.000
|
760.000
|
620.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3329 |
Huyện Quảng Điền |
Trương Thị Dương (Tỉnh lộ 4 - Phước Lập) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Tam Giang - Giáp xã Quảng Phước
|
940.000
|
650.000
|
580.000
|
460.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3330 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Nội thị thị trấn Sịa - Thị trấn Sịa |
Giao đường Lê Thành Hinh - Đến nhà ông Lê Thanh thôn Tráng Lực (thửa số 85, tờ bản đồ số 22)
|
1.300.000
|
860.000
|
760.000
|
620.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3331 |
Huyện Quảng Điền |
Đất khu quy hoạch thị trấn Sịa |
Từ 19,50 m trở lên
|
730.000
|
438.000
|
292.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3332 |
Huyện Quảng Điền |
Đất khu quy hoạch thị trấn Sịa |
Từ 17,00 đến 19,00 m
|
650.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3333 |
Huyện Quảng Điền |
Đất khu quy hoạch thị trấn Sịa |
Từ 13,50 đến 16,50 m
|
610.000
|
366.000
|
244.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3334 |
Huyện Quảng Điền |
Đất khu quy hoạch thị trấn Sịa |
Từ 11,00 đến 13,00 m
|
530.000
|
318.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3335 |
Huyện Quảng Điền |
Đất khu quy hoạch thị trấn Sịa |
Từ 4,00 đến dưới 10,50 m
|
470.000
|
282.000
|
188.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3336 |
Huyện Quảng Điền |
Khu quy hoạch dân cư đường Nguyễn Vịnh - Thị trấn Sịa |
Đường 11,5m
|
2.060.000
|
1.236.000
|
824.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3337 |
Huyện Quảng Điền |
Khu quy hoạch dân cư đường Nguyễn Vịnh - Thị trấn Sịa |
Đường 5,0m
|
1.340.000
|
804.000
|
536.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3338 |
Huyện Quảng Điền |
Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa |
Đường 16,5m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3339 |
Huyện Quảng Điền |
Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa |
Đường 13,5m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3340 |
Huyện Quảng Điền |
Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa |
Đường 11,5m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3341 |
Huyện Quảng Điền |
Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa |
Đường 9,5m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3342 |
Huyện Quảng Điền |
Các tuyến đường quy hoạch khu dân cư kết hợp thương mại bến xe khách huyện - Thị trấn Sịa |
Đường 16,5m
|
1.340.000
|
804.000
|
536.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3343 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) - Thị trấn Sịa |
Giáp Tỉnh lộ 4 - Ngã tư đường Trần Bá Song (Nguyễn Vịnh) (thửa số 224, tờ bản đồ số 7)
|
1.822.400
|
1.060.800
|
924.800
|
748.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3344 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) - Thị trấn Sịa |
Ngã tư đường Trần Bá Song (Nguyễn Vịnh) (thửa số 224, tờ bản đồ số 7) - Ngã tư đường Hóa Châu (đường tránh lũ) (thửa số 132, tờ bản đồ số 13)
|
2.543.200
|
1.795.200
|
1.020.000
|
816.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3345 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) - Thị trấn Sịa |
Ngã tư đường Hóa Châu (đường tránh lũ) (thửa số 132, tờ bản đồ số 13) - Bắc cầu Vĩnh Hòa
|
4.896.000
|
2.937.600
|
1.713.600
|
1.387.200
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3346 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) - Thị trấn Sịa |
Nam Cầu Vĩnh Hòa - Trụ sở Tòa án nhân dân huyện
|
4.896.000
|
2.937.600
|
1.713.600
|
1.387.200
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3347 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) - Thị trấn Sịa |
Trụ sở Toà án nhân dân huỵện - Giáp ranh giới xã Quảng Vinh
|
1.600.000
|
1.120.000
|
976.000
|
784.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3348 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Kim Thành (Tỉnh lộ 11A) - Thị trấn Sịa |
Giáp xã Quảng Vinh (thửa số 74, tờ bản đồ số 26) - Trường THPT Nguyễn Chí Thanh
|
1.600.000
|
1.120.000
|
976.000
|
784.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3349 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Kim Thành (Tỉnh lộ 11A) - Thị trấn Sịa |
Trường THPT Nguyễn Chí Thanh - Cầu Đan Điền
|
2.543.200
|
1.795.200
|
1.020.000
|
816.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3350 |
Huyện Quảng Điền |
Trương Bá Kìm (KQH Khuông Phò) - Thị trấn Sịa |
Trục đường quy hoạch 11,5 mét trong khu quy hoạch dân cư Khuông Phò
|
1.312.000
|
848.000
|
728.000
|
608.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3351 |
Huyện Quảng Điền |
Tam Giang (Tỉnh lộ 4) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Đan Điền (thửa số 2L 25, tờ bản đồ số 7) - Đình làng Tráng Lực (thửa số 106, tờ bản đồ số 22)
|
1.168.000
|
768.000
|
688.000
|
544.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3352 |
Huyện Quảng Điền |
Tam Giang (Tỉnh lộ 4) - Thị trấn Sịa |
Đình làng Tráng Lực (thửa số 106, tờ bản đồ số 22) - Cầu Đan Điền
|
1.312.000
|
848.000
|
728.000
|
608.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3353 |
Huyện Quảng Điền |
Đan Điền (Tỉnh lộ 4 - sông Diên Hồng) - Thị trấn Sịa |
Giáp ranh xã Quảng Lợi (thửa số 24, tờ bản đồ số 7) - Giáp sông Diên Hồng
|
1.168.000
|
768.000
|
688.000
|
544.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3354 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Đạo Tiềm (Đường Agribank) - Thị trấn Sịa |
Từ Ngân hàng NN&PTNT (thửa số 25,tờ bản đồ số 20) - Hồ cá (thửa số 211, tờ bản đồ số 20)
|
1.040.000
|
688.000
|
608.000
|
496.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3355 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Đạo Tiềm (Đường Agribank) - Thị trấn Sịa |
Hồ cá (thửa số 211, tờ bản đồ số 20) - Trường cấp 2-3 Quảng Điền cũ (giáp ranh xã Quảng Vinh) (thửa số 253, tờ bản đồ số 27)
|
752.000
|
520.000
|
464.000
|
368.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3356 |
Huyện Quảng Điền |
Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa |
Giao đường tránh lũ - Mương Thủy Lợi An Gia 2 (thửa số 225, tờ bản đồ số 20)
|
976.000
|
640.000
|
560.000
|
464.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3357 |
Huyện Quảng Điền |
Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa |
Mương Thủy Lợi An Gia 2 (thửa số 225, tờ bản đồ số 20) - Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân (mới) (thửa số 118, tờ bản đồ số 20)
|
1.040.000
|
688.000
|
608.000
|
496.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3358 |
Huyện Quảng Điền |
Đặng Hữu Phổ (Trường mầm non Bình Minh - thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa |
Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân (thửa số 118, tờ bản đồ số 20) - Truờng Mầm non Bình Minh (thửa số 113, tờ bản đồ số 23)
|
1.168.000
|
768.000
|
688.000
|
544.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3359 |
Huyện Quảng Điền |
Phạm Quang Ái (đường Giang Đông) - Thị trấn Sịa |
Giao Tỉnh lộ 4 (đi Quảng Lợi) - Giáp đường Trần Bá Song (thửa số 113, tờ bản đồ số 6)
|
1.392.000
|
936.000
|
832.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3360 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Cảnh Dị (Thủ Lễ Nam) - Thị trấn Sịa |
Tỉnh lộ 11A (thửa số 3, tờ bản đồ số 24) - Giao đường Trần Trùng Quang (thửa số 188, tờ bản đồ số 24)
|
976.000
|
640.000
|
560.000
|
464.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3361 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Hữu Đà (đường vào thôn Uất Mậu) - Thị trấn Sịa |
Cổng chào thôn Uất Mậu (thửa số 100, tờ bản đồ số 20) - Giao đường Uất Mậu - Khuôn Phò (thửa số 164, tờ bản đồ số 18)
|
976.000
|
640.000
|
560.000
|
464.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3362 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Suý (đường Hương Quảng) - Thị trấn Sịa |
Giao Tỉnh lộ 4 (thửa số 270, tờ bản đồ số 22) - Hội Quán thôn Tráng Lực (thửa số 238, tờ bản đồ số 22)
|
1.040.000
|
688.000
|
608.000
|
496.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3363 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Suý (đường Hương Quảng) - Thị trấn Sịa |
Hội Quán thôn Tráng Lực (thửa số 238, tờ bản đồ số 22) - Giáp xã Quảng Phước (thửa số 2L 138, tờ bản đồ số 25)
|
848.000
|
576.000
|
496.000
|
416.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3364 |
Huyện Quảng Điền |
Lê Thành Hinh (đường qua trường Trung cấp nghề - nhà thờ Thạch Bình) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Nguyễn Vịnh - Xóm cụt thôn Thạch Bình (thửa số 55, tờ bản đồ số 22)
|
1.312.000
|
848.000
|
728.000
|
608.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3365 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Minh Đạt (nối dài) - Thị trấn Sịa |
Từ cửa hàng xăng dầu HTX Đông Phước (thửa số 400, tờ bản đồ số 22) - Giao đường Trần Hữu Khác (thửa số 295, tờ bản đồ số 14)
|
1.040.000
|
688.000
|
608.000
|
496.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3366 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Hữu Khác (nối dài) - Thị trấn Sịa |
Cuối trung tâm thương mại huyện (thửa số 88, tờ bản đồ số 13) - Đến giáp ranh xã Quảng Phước (thửa số 366, tờ bản đồ số 22)
|
1.312.000
|
848.000
|
728.000
|
608.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3367 |
Huyện Quảng Điền |
Lê Xuân (đường phía bắc TTTM huyện) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) (thửa số 25, tờ bản đồ số 13) - Đến cuối trung tâm thương mại huyện (thửa số 44, tờ bản đồ số 13)
|
1.822.400
|
1.060.800
|
924.800
|
748.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3368 |
Huyện Quảng Điền |
Nam Dương (cầu Vĩnh Hoà - cầu Đan Điền) - Thị trấn Sịa |
Nam cầu Vĩnh Hoà (qua Đền tưởng niệm) (thửa số 78, tờ bản đồ số 21) - Cầu Đan Điền (thửa số 433, tờ bản đồ số 22)
|
1.168.000
|
768.000
|
688.000
|
544.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3369 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Trùng Quang (Cầu Bộ Phi - đình Vân Căn) - Thị trấn Sịa |
Giao Tỉnh lộ 11A (đình Vân Căn) (thửa số 74, tờ bản đồ số 26) - Giao đường Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) (thửa số 529, tờ bản đồ số 28)
|
848.000
|
576.000
|
496.000
|
416.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3370 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Trùng Quang (Cầu Bộ Phi - đình Vân Căn) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Nguyễn Vịnh (thửa số 529, tờ bản đồ số 28) - Cầu Bộ Phi (thửa số 165, tờ bản đồ số 24)
|
1.312.000
|
848.000
|
728.000
|
608.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3371 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Dĩnh (đường Uất Mậu - Khuôn Phò) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Nguyễn Vịnh (thửa số 187, tờ bản đồ số 21) - Mương thuỷ lợi (thửa số 321 tờ bản đồ số 21)
|
1.312.000
|
848.000
|
728.000
|
608.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3372 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Dĩnh (đường Uất Mậu - Khuôn Phò) - Thị trấn Sịa |
Mương thuỷ lợi ((thửa số 321 tờ bản đồ số 21) - Giao đường Đặng Hữu Phổ
|
752.000
|
520.000
|
464.000
|
368.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3373 |
Huyện Quảng Điền |
Lê Tư Thành (đường liên thôn Tráng Lực - Thạch Bình - An Gia) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Đan Điền - Giao đường Trần Hữu Khác (thửa số 277, tờ bản đồ số 14)
|
752.000
|
520.000
|
464.000
|
368.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3374 |
Huyện Quảng Điền |
Đặng Huy Cát (Vân Căn - Lương Cổ) - Thị trấn Sịa |
Đình làng thôn Lương Cổ (thửa số 155, tờ bản đồ số 16) - Đến cuối thôn Vân Căn (giáp sông Nan) (thửa số 422, tờ bản đồ số 27)
|
752.000
|
520.000
|
464.000
|
368.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3375 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Đình Anh (Uất Mậu - Khuôn Phò) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Nguyễn Vịnh (Huyện đội) (thửa số 46, tờ bản đồ số 23) - Giao đường Nam Dương (đền tưởng niệm) (thửa số 449, tờ bản đồ số 22)
|
1.040.000
|
688.000
|
608.000
|
496.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3376 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Bá Song (đường thôn Giang Đông) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Phạm Quang Ái (thửa số 219, tờ bản đồ số 6) - Giao đường Tam Giang (thửa số 229, tờ bản đồ số 7)
|
1.600.000
|
1.120.000
|
976.000
|
784.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3377 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Bá Song (đường thôn Giang Đông) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Phạm Quang Ái (thửa đất số 219, tờ bản đồ số 6) - Đến thửa đất số 319, tờ bản đồ số 6
|
1.456.000
|
1.024.000
|
896.000
|
728.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3378 |
Huyện Quảng Điền |
Hoá Châu - Thị trấn Sịa |
Giao đường Tam Giang (Hạt Kiểm lâm) (thửa số 85, tờ bản đồ số 14) - Giáp ranh xã Quảng Vinh
|
1.822.400
|
1.060.800
|
924.800
|
748.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3379 |
Huyện Quảng Điền |
Trần Quang Nợ (Sát công viên NCT) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Nguyễn Kim Thành (thửa số 305, tờ bản đồ số 20) - Giao đường Trần Trùng Quang (thửa số 139, tờ bản đồ số 27) Chùa Thủ Lễ
|
1.040.000
|
688.000
|
608.000
|
496.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3380 |
Huyện Quảng Điền |
Trương Thị Dương (Tỉnh lộ 4 - Phước Lập) - Thị trấn Sịa |
Giao đường Tam Giang - Giáp xã Quảng Phước
|
752.000
|
520.000
|
464.000
|
368.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3381 |
Huyện Quảng Điền |
Tuyến đường Nội thị thị trấn Sịa - Thị trấn Sịa |
Giao đường Lê Thành Hinh - Đến nhà ông Lê Thanh thôn Tráng Lực (thửa số 85, tờ bản đồ số 22)
|
1.040.000
|
688.000
|
608.000
|
496.000
|
-
|
Đất TM-DVđô thị |
| 3382 |
Huyện Quảng Điền |
Đất khu quy hoạch thị trấn Sịa |
Từ 19,50 m trở lên
|
584.000
|
350.400
|
233.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3383 |
Huyện Quảng Điền |
Đất khu quy hoạch thị trấn Sịa |
Từ 17,00 đến 19,00 m
|
520.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3384 |
Huyện Quảng Điền |
Đất khu quy hoạch thị trấn Sịa |
Từ 13,50 đến 16,50 m
|
488.000
|
292.800
|
195.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3385 |
Huyện Quảng Điền |
Đất khu quy hoạch thị trấn Sịa |
Từ 11,00 đến 13,00 m
|
424.000
|
254.400
|
169.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3386 |
Huyện Quảng Điền |
Đất khu quy hoạch thị trấn Sịa |
Từ 4,00 đến dưới 10,50 m
|
376.000
|
225.600
|
150.400
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3387 |
Huyện Quảng Điền |
Khu quy hoạch dân cư đường Nguyễn Vịnh - Thị trấn Sịa |
Đường 11,5m
|
1.648.000
|
988.800
|
659.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3388 |
Huyện Quảng Điền |
Khu quy hoạch dân cư đường Nguyễn Vịnh - Thị trấn Sịa |
Đường 5,0m
|
1.072.000
|
643.200
|
428.800
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3389 |
Huyện Quảng Điền |
Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa |
Đường 16,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.152.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3390 |
Huyện Quảng Điền |
Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa |
Đường 13,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.152.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3391 |
Huyện Quảng Điền |
Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa |
Đường 11,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.152.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3392 |
Huyện Quảng Điền |
Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa |
Đường 9,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.152.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3393 |
Huyện Quảng Điền |
Các tuyến đường quy hoạch khu dân cư kết hợp thương mại bến xe khách huyện - Thị trấn Sịa |
Đường 16,5m
|
1.072.000
|
643.200
|
428.800
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3394 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) - Thị trấn Sịa |
Giáp Tỉnh lộ 4 - Ngã tư đường Trần Bá Song (Nguyễn Vịnh) (thửa số 224, tờ bản đồ số 7)
|
1.366.800
|
795.600
|
693.600
|
561.000
|
-
|
Đất SX-KDđô thị |
| 3395 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) - Thị trấn Sịa |
Ngã tư đường Trần Bá Song (Nguyễn Vịnh) (thửa số 224, tờ bản đồ số 7) - Ngã tư đường Hóa Châu (đường tránh lũ) (thửa số 132, tờ bản đồ số 13)
|
1.907.400
|
1.346.400
|
765.000
|
612.000
|
-
|
Đất SX-KDđô thị |
| 3396 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) - Thị trấn Sịa |
Ngã tư đường Hóa Châu (đường tránh lũ) (thửa số 132, tờ bản đồ số 13) - Bắc cầu Vĩnh Hòa
|
3.672.000
|
2.203.200
|
1.285.200
|
1.040.400
|
-
|
Đất SX-KDđô thị |
| 3397 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) - Thị trấn Sịa |
Nam Cầu Vĩnh Hòa - Trụ sở Tòa án nhân dân huyện
|
3.672.000
|
2.203.200
|
1.285.200
|
1.040.400
|
-
|
Đất SX-KDđô thị |
| 3398 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) - Thị trấn Sịa |
Trụ sở Toà án nhân dân huỵện - Giáp ranh giới xã Quảng Vinh
|
1.200.000
|
840.000
|
732.000
|
588.000
|
-
|
Đất SX-KDđô thị |
| 3399 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Kim Thành (Tỉnh lộ 11A) - Thị trấn Sịa |
Giáp xã Quảng Vinh (thửa số 74, tờ bản đồ số 26) - Trường THPT Nguyễn Chí Thanh
|
1.200.000
|
840.000
|
732.000
|
588.000
|
-
|
Đất SX-KDđô thị |
| 3400 |
Huyện Quảng Điền |
Nguyễn Kim Thành (Tỉnh lộ 11A) - Thị trấn Sịa |
Trường THPT Nguyễn Chí Thanh - Cầu Đan Điền
|
1.907.400
|
1.346.400
|
765.000
|
612.000
|
-
|
Đất SX-KDđô thị |