| 17801 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 377, 389, 391, 392, 393, 394, 395, 402, 403, 404, 405, 409, 420, 422, 426, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 442, 451, 475, 479, 480, 481, 484, 485, 486, 487 Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17802 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 488, 544, 547, 552, 560, 546, 545, 536, 537, 538, 531, 530, 561, 534, 533, 532, 516, 519, 517, 520, 518, 562, 521, 515, 512, 514, 511, 513, 494, 498, 503, 500, 504, 501, 502, 564, 563,, 566, 617, 618, 619, 643, 644, 639, 641, 635, 629, 631, 616, 622, 630, 609, 610, 611, 608, 607, 640, 606, 599, 623, 624, 625, 638, 637, 613, 612, 627, 628. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17803 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5 (Thửa 325, 352, 407, 406, 470, 817, 816, 740, 489, 490, 584, 583, 575, 574, 573, 568, 544, 543, 542, 539, 540, 541, 529, 528, 525, 526, 508, 507, 578, 577, 576, 570, 569, 543, 740, 817, 816, 815, 814, 813, 776, 775, 711, 797, 796, 795, 794. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khu Tái định cư
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17804 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 9, 10 (Thửa 47, 48, 50, 57, 58, 59, 60, 61, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 76, 78, 80, 82, 83, 84, 85, 86, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 102, 103, 492, 104, 591, 592, 593, 594, 596, 597, 505. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khối 9 - Khối 10
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17805 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 9, 10 (Thửa 106, 477, 127, 128, 476, 112, 113, 114, 116, 117, 115, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 147, Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khối 9 - Khối 10
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17806 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 9, 10 (Thửa 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 191, 193, 194, 588, 589, 206, 208, 209, 210, 211, 239, 237, 236, 240, 242, 241, 235, 233, 234, 264, 265, 267, 284, 476, 238, 472, 473, 474, 493, 195, 787, 788, 821, 822. Tờ bản đồ số 11) - Phường Nghi Thủy |
Khối 9 - Khối 10
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17807 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 7 (Thửa 96; 73, 72 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
Đường Bình Minh - Đường Nguyễn Xý
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17808 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Xý, Đường Ngang số I - Khối 10 (Thửa 110, 111, 109, 119, 118, 117 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
Đường Bình Minh - Đường Nguyễn Xý
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17809 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Xí (Đường ngang 1) - Khối 10 (Thửa 114, 113, 112, 136, 137, 127, 126, 125, 124, 123, 122, 129, 128, 133, 138, 132, 131, 130, 56 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
Thửa số 114 - Thửa số 130
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17810 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 10 (Thửa 78, 81, 92, 93, 102, 106, 115, 116, 05, 145, 146, 167, 168, 166, 165. Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
khối 10 - khối 7
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17811 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 10 (Thửa 09, 22, 23, 24, 31, 32, 30, 39, 40, 43, 53, 54, 134, 44, 13, 55, 63, 64, 65, 66, 67, 69, 79, 158, 159. Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
Nhà VH khối 10 - Khối 6
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17812 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 10 (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
Khối 10 - Khối 10
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17813 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 10 (Thửa 01, 139, 02, 03, 14, 04 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
Ngã tư K6, K10 - UBND
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17814 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 10 (Thửa 11, 33, 38, 45, 51, 52, 56, 60, 141, 142, 62, 74, 75, 76, 77, 85, 86, 87, 88, 90, 91, 99, 100, 101, 108, 120, 121, 135, 140 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Thủy |
Thửa số 11 - Thửa số 140
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17815 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Xí (Đường ngang 1) - Khối 3 (Các thửa: 2, 3, 4, 7, 8,19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 41, 42, 43, 44, 45, 54, 79, 80, 81, 82, 357, 358, 359, 360, 361. Tờ bản đồ số 1) - Phường Thu Thủy |
Đường đi tượng Thánh Giá - Giáp Nghi Khánh
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17816 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 535 - Khối 3 (Các thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18. Tờ bản đồ số 1) - Phường Thu Thủy |
Đường Nguyễn Xí - Ba ra Nghi Khánh
|
1.787.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17817 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 3 (Các thửa: 28, 38, 39, 40, 57, 56, 61, 58, 64, 53, 26, 35, 36, 50, 27, 63, 37, Tờ bản đồ số 1) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 28 - Thửa đất số 53
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17818 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 3 (Các thửa: 46, 60, 66, 67, 68 Tờ bản đồ số 1) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 46 - Thửa đất số 68
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17819 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa kẹp giữa các đường Khối: 5, 33, 34, 47, 48, 49, 55. Tờ bản đồ số 1) - Phường Thu Thủy |
Khối 3 - Khối 3
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17820 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 2 (Các thửa: 305, 6, 2 (Góc bám đường Nguyến Xí) Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17821 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 2 (Các thửa: 7, 22, 23, 33, 34, 49, 50, 51, 66, 67, 68, 90, 89, 116, 117, 143, 144, 145, 171, 170, 194, 195, 196, 197, 226, 227, 228, 257, 276, 306, 307, 275, 315,327 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Nhà ông Nguyễn Cảnh Thịnh - Ngân Hàng Nông Nghiệp
|
6.985.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17822 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Xí (Đường ngang 1) - Khối 2 (Thửa Các thửa: 4, 18 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
4.565.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17823 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Xí (Đường ngang 1) - Khối 2 (Các thửa: 5, 17, 16, 15, 14, 13, 12, 11, 10, 9, 27, 26, 25 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Đường Bình Minh - Đường đi tượng Thánh Giá
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17824 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Xí (Đường ngang 1) - Khối 2 (Thửa Các thửa: 38, 39, 37, 36, 35, 300, 301, 54, 72, 69, 94, 93, 73, 74, 271, 25 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Đường Bình Minh - Đường đi tượng Thánh Giá
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17825 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2 (Các thửa: 20, 21, 31, 47, 48, 63, 64, 65, 88, 115, 114, 113, 112, 87, 86, 62, 46, 30, 19, 142, 169, 194, 223, 224, 253, 254, 269, 252, 251, 250, 222, 309, 221, 193, 192, 168, 167, 32, 314 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 20 - Thửa đất số 167
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17826 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2 (Thửa Các thửa: 118, 283, 284, 285, 148. Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 119 - Thửa đất số 148
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17827 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2, 3 (Thửa 28, 43, 281, 282, 302, 303, 304, 82, 83, 85, 106, 107, 108, 136, 137, 162, 161, 291, 292, 293, 294, 79, 298, 299, 59, 40, 41, 42, 160, 158, 138, 139, 140, 141, 166, 165, 163, 187, 184, 183, 181, 180, 209, 208, 207, 206, 205, 233, 232, 231, 230, 260, 198, 199, 201, 203, 175, 177, 178, 179, 95, 121, 122, 123, 150, 152, 151, 127, 125, 126, 96, 312, 313, 81, 60, 320,321,328, 329 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 28 - Thửa đất số 184
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17828 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2, 3 (Các thửa : 225, 255, 249, 29, 45, 109, 110, 111, 185, 186, 216, 244, 245, 268, 246, 247, 218, 289, 290, 58, 77, 103, 132, 156, 157, 210, 239, 267, 242, 241, 213, 212, 211, 135, 238, 266, 265, 237, 264, 236, 234, 262, 261, 273, 173, 200, 172, 149, 120, 295, 296 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Khối 2 - Khối 3
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17829 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2, 3 (Các thửa kẹp giữa các đường khối : 287, 288, 99, 100, 128, 274, 129, 130, 131, 154, 155, 176, 153, 102, 76, 57, 182, 214, 310, 311, 243, 272, 248, 219, 190, 191, 286, 308,215 Tờ bản đồ số 2) - Phường Thu Thủy |
Khối 2 - Khối 3
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17830 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Huệ (2017) - Khối 3,4,5 (Thửa 77, 339, 340, 107, 121,131,141,149, 173, 187, 204, 216,250, 249, 230, 215, 200, 362, 363, 364, 365, 366, 367, 368, 369, 370, 371,372, 373, 319, 320, 321,91,97 Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Đường Nguyễn Xí - Đường ngang số 5
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17831 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 4, 5 (Thửa 3, 9, 8, 18, 17, 29, 39, 38, 51, 50, 49, 61, 60, 70, 69, 68, 94, 93, 99, 139, 138, 146, 153, 166, 168, 179, 178, 322, 323, 152, 145, 137, 129, 117, 118, 119, 104, 105, 271, 270, 269, , 92, , 78, 79, 80, 67, 278, 58, 90, 59, 47, 48, 36, 273, 37, 26, 27, 28, 15, 7, 2, 305, 306, 307, 302, 355, 356,35,272,378,379,283,284 Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Đường Nguyễn Xí - Tượng Thánh Giá
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17832 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 5, 6 (Thửa 6, 4, 194, 193, 192, 208, 207, 206, 221, 220, 293, 238, 237, 199, 214, 169, 179, 182, 181, 196, 324, 325, 227, 247, 248, 314, 228, 229, 212, 213, 197, 198, 285, 317, 318, 167,344,345, Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Tượng Thánh Giá - Giáp đất Nghi Thu
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17833 |
Thị xã Cửa Lò |
®êng NguyÔn HuÖ
Đường dọc số 3 - Khối 3,4,5 (Thửa 290, 292, 66, 147, 154, 155, 156, 170, 171, 172, 184, 267, 54, 217, 233, 189, 199, 185, 297, 295, 296, 301., Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 290 - Thửa đất số 301
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17834 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 4, 5, 6 (Thửa 10, 22, 20, 33, 11, 5, 246, 245, 257, 256, 266, 255, 262, 263, 264, 265, 258, 259, 205, 310, 311, 191, 190, 287, 291, 298, 299, 177, 205, Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 10 - Thửa đất số 190
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17835 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 4, 5, 6 (Thửa 13, 12, 25, 24, 34, 279, 35, 272, 46, 55, 56, 57, 291, 65, 21, 19, 32, 30, 31, 40, 41, 42, 43, 52, 44, 45, 53, 75, 89,62, 63, 72, 85, 73, 74, 88, 87, 86, 71, 95, 101, 102, 275, 103, 277, 276, 100, 109, 110, 112, 294, 114, 126, 115, 116, 315, 316, 124, 286, 288, 289, 281, 282, 283,284,279, 136, 143, 151, 160, 161, 175, 162, 176, 159, 174, 163, 164, 108, 122, 132, 142, 150, 219, 218, 224, 235, 236, 195, 209, 223, 210, 225, 226, 244, 222, 243, 241, 242, 240, 239, 253, 254, 252, 261, 251, 260, 268, 83, 84, 303, 304, 308,309,332, 343,346,347,348,349,350, 351,352,353,354,374,375,376,377,380,381,433,385,386,387,388, Tờ bản đồ số 4) - Phường Thu Thủy |
Khối 4 - Khối 6
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17836 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 2 (Thửa 144; 249 (Góc 20x20m bám đường ngang số 3) Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17837 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 2 (Các thửa: 32, 33, 93, 94, 310 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 32 - Thửa đất số 310
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17838 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nhựa - Khối 1, 2 (Thửa 199, 200, 202, 248, 247, 253, 252, 251, 250, 523; 203, 286 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 199 - Thửa đất số 287
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17839 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Thửa Góc đường: 521, 520, 362, 587, 398, 400, 506, 332, 333, 518, 519, Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17840 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Thửa 309, 311, 363, 369, 368, 397, 507, 399, 430, 431, 433, 432, 366, 367, 41, 510, 511, 512, 513 51, 514, 515, 516, 578, 579, 588 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 309 - Thửa đất số 367
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17841 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 ,2 (Các thửa: 34, 27, 39, 38, 37, 92, 91, 90, 95, 505, 508, 148, 193, 194, 195, 196, 205, 204, 25, 26, 536, 40, 546, 589, 590,595.596 87, 96, 141, 150, 207, 206, 282, 283, 284, 290, 289, 308, 312, 491, 328, 339, 576, 577, 359, 360, 375, 394, 404, 534, 422, 423, 439, 460, 459, 469, 468, 485, 495, 486, 467, 568, 461, 437, 438, 426, 425, 424, 402, 403, 396, 395 372, 373, 374, 361, 335, 336, 337, 331, 330, 401, 427, 428, 429, 436, 435, 462, 463, 464, 466, 285, 287, 88, 89, 524 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 34 - Thửa đất số 287
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17842 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 (Các thửa: 527, 483, 482, 481, 480, 479, 499, 329, 326, 324, 323, 559, 560, 347, 349, 320, 321, 322, 500, 314, 313, 530, 533, 395, 396, 487, 489, 490, 465, 528, 140, 97, 98, 99, 100, 139, 154, 153, 152, 529, 540, 28, 29, 30, 201, 198, 197, 145, 146, 147, 503, 540,604,605,623 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 527 - Thửa đất số 147
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17843 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1, 2 (Các thửa: 548, 549, 01, 02, 60, 61, 62 544, 04, 03, 59, 05, 531, 532, 52 ,53, 54, 56, 57, 58, 07, 06, 09, 08, 55, 10, 11, 13, 14,15, 16, 17, 19, 21, 22, 23, 24, 77, 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 69, 68, 67, 66, 547, 50, 79, 102, 135, 136, 137, 157, 185, 184, 217, 216, 237, 238, 539, 535, 101, 138, 156, 186, 214, 239, 240, 261, 260, 259, 276, 297, 277, 293, 316, 531, 46, 82, 83, 84, 45, 43, 44, 85, 86, 42, 208, 190, 191, 243, 244, 245, 498, 246, 254, 386, 542, 155, 187, 255, 256, 257, 543, 280, 291, 281, 385, 550, 551, 552, 553, 522, 585,612, 613, 8, 606, 607,608, 621, 622, Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 62 - Thửa đất số 385
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17844 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1, 2, 3, 4 (Các thửa: 348, 117, 116, 118, 170, 228, 227, 563, 564, 565, 566, 567, 119, 120, 115, 114, 113, 112, 111, 110, 109, 108, 107, 106, 105, 104, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 161, 162, 163, 164, 165, 167, 166, 172, 226, 225, 173, 174,175, 176, 177, 220, 178, 179, 180, 181, 219, 222, 223, 224, 229, 221, 230, 231, 269, 268, 270, 271, 298, 297, 302, 318, 317, 303, 304, 296, 295, 294, 273, 266, 274, 265, 264, 263, 262, 537, 538, 233, 236, 234, 235, 218, 232, 267, 272, 183, 182, 158, 159, 134, 103, 78, 570, 571, 597, 598,599,600,603, Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 4
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17845 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1, 2, 3, 4 (Thửa 522, 20, 48, 47, 81, 188, 213, 212, 211, 210, 209, 258, 242, 278, 279, 292, 305, 306, 307, 345, 350, 351, 383, 382, 381, 380, 389, 388, 390, 582, 583, 410, 412, 275, 415, 416, 417, 447, 446, 451, 448, 452, 453,454,455, 475, 474, 473, 478, 472, 471, 545, 544, 443, 444, 445, 422, 419, 420, 418, 406, 408, 409, 407, 392, 391, 377, 378, 379, 354, 352, 353, 342, 344, 343, 325, 327, 341, 340, 355, 356, 501, 357, 358, 367, 496, 393, 405, 421, 441, 440, 456, 457, 458, 470, 484; 525, 526, 570, 571, 509, 557, 558, 554, 555, 556, 189, 580, 581, 315, 454, 376, 450, 414, 413, 338,614,615 Tờ bản đồ số 5) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 4
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17846 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Các thửa: 8, 10, 13, 20, 30, 33 Tờ bản đồ số 6) - Phường Thu Thủy |
NN GT 4 - KS VinaMoto
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17847 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa: 14, 29, 36, 31 Tờ bản đồ số 6) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17848 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa: 17, 18, 19, 24, 23, 26, 25, 16 Tờ bản đồ số 6) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 17 - Thửa đất số 25
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17849 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nhựa
§êng ngang sè 4 - Khối 1 (Các thửa: 06, 07, 15, 37, 38, 39, 40, 41 Tờ bản đồ số 6) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 06 - Thửa đất số 38, 41
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17850 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 6 (Thửa Các thửa: 12, 28, 27, 40, 112, 113, 50, 62, 71, 80, 89, 90, 96, 9, 11, 25, 38, 47, 48, 121, 115, 116, 77, 68, 69, 75, 57, 59. 60, 61, 46, 37, 36, 08, 04, 17, 34, 114, 111, 117, 03, 104, 125, 128, 129, 32, 33, 44, 56, 67, 74, 84, 83, 81, 82, 72, 63, 64, 51, 41, 29, 21, 13, 85, 91, 123,140.141.142.133.134.135,147, 146,151,152,153,154,155,156,157 Tờ bản đồ số 7) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 12 - Thửa đất số 91
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17851 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 6 (Các thửa kẹp giữa các đường khối: 10, 20, 26, 39, 49, 88, 106, 107, 95, 94, 100, 99, 93, 87, 76, 78, 45, 35, 07, 06, 18, 05, 01, 15, 14, 22, 30, 31, 42, 53, 43, 42, 55, 65, 66, 73, 84, 98, 86, 92, 101, 108, 58, 118, 103, 105, 79, 109, 110, 120, 122, 124, 126, 127, 132,137.138.139.148.149.150.53.54 Tờ bản đồ số 7) - Phường Thu Thủy |
Khối 6 - Khối 6
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17852 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Thửa Góc đường ngang số 5 với đường dọc số II: thửa 183 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17853 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa: 178, 150, 189, 255 Góc đường ngang số 5 với đường dọc số II' Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17854 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Thửa 252; 171 (Góc bám đường dọc số II') Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17855 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa bám đường ngang số 5: 184, 185, 186, 187, 188, 121, 125, 126, 128, 148, 147, 134, 133, 131, 130, 177 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Đường dọc số II'
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17856 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa bám đường ngang số 5: 179, 180, 197, 196, 195, 194, 193, 192 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Giáp Nghi Thu
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17857 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa bám đường ngang số 6: 253, 254. Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Giáp Nghi Thu
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17858 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II' - Khối 1 (Các thửa góc đường: 223; 224; 163 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Giáp Nghi Thu - Đường ngang số 6
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17859 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II' - Khối 1 (Các thửa: 172, 173, 174, 175, 176, 177, 191, 190, 205, 206, 209, 208, 207, 222, 233, 234, 237, 236, 235, 250, 251, 162, 161, 160, 159, 158, 157, 156, 151. Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Giáp Nghi Thu - Đường ngang số 6
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17860 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường: 140, 164, 141 (Kẹp giữa đường dọc số II đến đường dọc số II') Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Đường ngang số 6
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17861 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường (Kẹp giữa đường dọc số II' đến đường dọc số III): 219, 221, 225, 226, 227, 228 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Đường ngang số 6
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17862 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa (Kẹp giữa đường dọc số II đến đường dọc số II'): 146, 145, 144, 143, 142, 139, 138, 137, 136, 135, 169, 168, 167, 166, 165 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 1
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17863 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa (Kẹp giữa đường dọc số II' đến đường dọc số III): 202, 203, 211, 210, 220, 218, 212, 213, 274, 275, 200, 198, 199, 216, 215, 217, 229, 244, 243, 245, 242, 247, 246, 240, 241, 230, 231, 232, 239, 248, 249,201 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 1
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17864 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 (Các thửa: 11, 12, 21, 38, 47, 46, 61, 62, 69, 85, 95, 102, 112, 122, 123, 108, 109, 110, 111, 105, 104, 103, 92, 256, 93, 86, 68, 63, 45, 39, 40, 18, 19, 76, 14, 259, 260, 265. Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 11 - Thửa đất số 14
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17865 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 (Các thửa: 15, 16, 17, 42, 41, 44, 43, 64, 67, 66, 88, 89, 91, 106, 87, 107, 276, 118, 117, 19, 18, 17, 129, 119, 120 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 1
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17866 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 1 (Thửa Các thửa: 02, 03, 04, 05, 155, 07, 08, 09, 10, 22, 24, 26, 25, 35, 37, 36, 34, 48, 49, 50, 60, 59, 58, 57, 56, 73, 72, 81, 80, 79, 71, 70, 84, 83, 82, 98, 97, 96, 99, 100, 115, 101, 114, 113, 77, 78, 74, 55, 266, 267, 268, 152, 75, 54, 53, 52, 32, 33, 27, 30, 154, 272, 273, 261, 271, 258, 263, 264, 269, 270, 281,282,284,285 Tờ bản đồ số 8) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 29 - Thửa đất số 154
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17867 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 4 - Khối 1 (Các thửa: 398, 399, 400, 401, 394 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Khối 1 - Khối 1
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17868 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Các thửa: 18; 66; 112; 164 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17869 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 1 (Các thửa: 68, 192 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Khách sạn Công Đoàn - Khách sạn Bộ Xây Dựng
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17870 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa: 48, 409, 410, 50, 33,49 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường Bình Minh - Đường dọc 15m
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17871 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 47 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường Bình Minh - Đường dọc 15m
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17872 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 54, 65, 64, 303, 99, 403, 78, 69 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc 15m - Đường dọc số II
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17873 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa: 55, 56, 57, 58, 299, 300, 301, 302, 77, 79, 71, 70,418.419 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc 15m - Đường dọc số II
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17874 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 5 - Khối 1 (Các thửa: 266, 270, 269, 268, 267, 281, 282 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Đường dọc số II'
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17875 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 166, 168, 169, 186, 396, 211, 197, 191, 420 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc 15m - Đường dọc số II
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17876 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa: 411, 412, 190, 189, 188, 187, 395, 209, 210, 196, 195, 421 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc 15m - Đường dọc số II
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17877 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 198, 207, 208, 232, 304, 308, 312, 309, 326, 329, 333, 330 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Đường dọc số II'
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17878 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa: 199, 200, 205, 307, 311, 310, 327, 328, 332 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II - Đường dọc số II'
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17879 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II - Khối 1 (Các thửa góc đường: 291, 149, 124, 147 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17880 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II - Khối 1 (Các thửa: 98, 97, 102, 103, 120, 119, 123, 265, 272, 274, 273, 290, 151, 152, 153, 172, 171, 185, 184, 173, 174, 150, 231, 230, 233, 234, 235, 236, 249, 248, 247, 252, 345, 318, 319, 317, 316, 306, 305, 407, 408,413,414,415 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17881 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số II' - Khối 1 (Các thửa: 331, 253, 355, 354, 356, 357, 361 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 6 - Phường Nghi Thu
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17882 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa góc đường: 19; 31 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 4 - Đường ngang số 5
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17883 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa: 04, 06, 17, 362, 365, 364, 363, 366, 367, 369, 368, 371, 37, 36, 35, 44, 45, 46 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 4 - Đường ngang số 5
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17884 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa góc đường: 03, 111, 113 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17885 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 15m - Khối 1 (Các thửa: 81, 82, 83, 90, 89, 88, 87, 109, 110, 132, 133, 134, 138, 137, 136, 264, 161, 162, 163, 194, 193, 217, 218, 219, 222, 221, 220, 243 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17886 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường: 370, 40, 255, 20 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 4 - Đường ngang số 5
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17887 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa: 09, 08, 14, 15, 16, 23, 22, 21, 24, 29, 30, 256, 257, 258, 261, 260, 259, 262, 263, 59, 384, 383, 382, 382, 381, 380, 372, 373, 42, 39.. Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 4 - Đường ngang số 5
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17888 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường (Kẹp giữa đường 15m đến Đường dọc số II): 114, 128, 126, 125 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17889 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa (Kẹp giữa đường 15m đến đường dọc số II'): 80, 95, 94, 93, 92, 106, 107, 108, 115, 116, 117, 105, 96, 129, 130, 131, 142, 141, 140, 158, 159, 160, 170, 157, 156, 155, 143, 144, 145, 146, 213, 214, 215, 225, 224, 223, 239, 240, 241, 242, 244, 245, 246, 238, 237, 226, 227, 228, 212 ,434,435 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17890 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa góc đường (Kẹp giữa Đường dọc số II đến Đường dọc II') 292, 293, 177, 148, 297, 178 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17891 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Các thửa (Kẹp giữa đường dọc số II đến đường dọc số II'): 271, 277, 276, 288, 289, 294, 287, 286, 278, 279, 280, 283, 284, 296, 295, 387, 388, 389, 390, 204, 202, 180, 181, 179, 176, 175, 182, 298, 201, 314, 315, 321, 320, 343, 344, 346, 342, 341, 322, 251, 313, 324, 323, 339, 340, 347, 348, 349, 338, 337, 325, 35, 336, 351, 350, 360, 359, 358, 352, 353, 334,335,406 Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Đường ngang số 5 - Phường Nghi Thu
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17892 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Khối - Khối 1 (Các thửa: 394, 01, 10, 11, 391, 25, 28, 27, 41, 61, 376, 375, 374, 377, 378, 379, 386, 385, 63. Tờ bản đồ số 9) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 394 - Thửa đất số 63
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17893 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa góc đường: 02, 05, 06 Tờ bản đồ số 10) - Phường Thu Thủy |
Góc đường - Góc đường
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17894 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 6 - Khối 1 (Các thửa: 03, 04 Tờ bản đồ số 10) - Phường Thu Thủy |
Thửa đất số 03 - Thửa đất số 22
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17895 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 10m - Khối 1 (Thửa: 01 Tờ bản đồ số 10) - Phường Thu Thủy |
Đường dọc số II' - Đường dọc số III
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17896 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Hải Giang I (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 17, 18, 22, 26, 27 và thửa 31111, 112, 123, 124, 125, 116 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hải |
Thửa 01 - Thửa 31
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17897 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Vinh - Cửa Hội - Khối Hải Giang I (Thửa 30, 29, 40, 39, 38, 37, 45, 53, 52, 51, 57, 66, 65, 72, 73, 91, 86 97, 98, 119, 120 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hải |
Thửa 30 - thửa 86
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17898 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Giang I (Thửa 13, 14, 15, 16, 20, 21, 23, 24, 28, 29117, 20, 21, 223, 224, 102, 103, 113, 114, 115 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hải |
Thửa 13 - Thửa 29
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17899 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Bê tông) - Khối Hải Giang I (Thửa 32, 33, 34, 35, 42, 43, 44, 50, 19, 41, 46, 47, 48, 49, 56, 64, 63, 62, 71, 70, 83, 61, 60, 94, 69, 82, 89, 88, 80, 79, 90, 68, 67, 76, 92, 93 và thửa 74 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hải |
Thửa 32 - Thửa 74
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 17900 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối Hải Giang I (Các thửa còn lại kẹp giữa các đường khối gồm: 58, 81, 84, 85 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Hải |
HảI giangI - HảI giangI
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |