| 17401 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 13 - Khối (Thửa 50, 307 Tờ bản đồ số 28) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17402 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH 11.5m - Khối (Thửa 346, 52, 54, 56, 67, 69, 71, 72, 306, 305, 73, 70, 68, 66, 55, 53, 51, 318, 319, 320, 321, 322, 323, 324, 325, 327, 328, 329, 330, 331, 332, 333, 334, 335, 337, 338, 339, 340, 341, 342, 343, 344, 345 Tờ bản đồ số 28) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17403 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số III - Khối (Thửa 6, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 118, 119, 120 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17404 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số III - Khối (Thửa 24, 103, 121 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17405 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH 11.5m - Khối (Thửa 34, 31, 30, 29, 28, 27, 26, 25, 9, 7, 5, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 52, 51, 50, 45, 44, 57, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 84, 86, 88, 90, 92, 97, 96, 91, 89, 87, 85, 83, 68, 69, 70, 71, 72 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17406 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH 12 m - Khối (Thửa 123, 101, 99, 36, 55, 54, 138, 81, 80 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17407 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH 12 m - Khối (Thửa 122, 102, 98, 73, 35, 56, 53, 66, 137, 82, 74, 67 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17408 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 4 (Các thửa kẹp giữa (từ đường 11B đến đường 13): 07, 10, 11, 12, 15, 14, 25, 26, 27, 36, 37, 38, 16, 321;324;325, 56, 49, 67, 73, 79, 124, 125, 142, 143, 174; 61;56;282; 322; 323; 46; 286, 330, 331. Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc III
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17409 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa (Từ chợ nghi Hương đi khối 8) - Khối 4 (Các thửa: 91; 107; 126; 276; 283 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 91 - Nhà văn hoá xóm 4
|
522.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17410 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa (Từ chợ nghi Hương đi khối 8) - Khối 4 (Các thửa: 145;162;177;207; 194 ; 341, 342, 343, 208; 274, 319; 218; 219; 235; 236; 251; 285; 260; 250; 249; 233; ; 320; 216; 175; Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 91 - Thửa đất số 274
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17411 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông khối - Khối 4 (Các thửa bám đường: 127; 206; 193; 205; 215; 108; 147; 344; 345; 94; 93(433, 434, 435); 87; 215 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 206 - Thửa đất số 215
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17412 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 4 (Các thửa kẹp giữa các đường khối: 74; 85; 92; 129; 148; 277; 278; 279; 280; 281; 110; 164; 198; 178(372); 76(373, 374, 375); 163; 275; 253; 237; 238(438); 254; 247; 259; 232; 220; 210(437); 245(364, 365, 366, 367, 368); 230; 209 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 74 - Thửa đất số 209
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17413 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 12A (rộng 27m: kẹp giữa đường ngang 12 và đường ngang 13) - Khối 5 (Các vị trí bám đường: 16, 15, 14, 29, 28, 45, 44, 61, 60, 59, 31, 30, 47, 46, 63, 62, 77, 76, 94, 93, 92, 17 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc số II
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17414 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 12A (rộng 27m: kẹp giữa đường ngang 12 và đường ngang 13) - Khối 5 (Thửa 75, 106 (Góc bám đường dọc II) Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17415 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 5 (Thửa 53, 85 (Góc 20x20m bám đường ngang 13) Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17416 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 5 (Các thửa bám đường còn lại: 19, 20, 21, 36, 37, 52 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường 27m - Đường ngang số 13
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17417 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 13 - Khối 5 (Các thửa bám đường: 51, 84, 82, 99, 98, 114, 113, 127, 126, 132, 131, 139, 100, 115, 134, 133, 145 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17418 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 13 - Khối 5 (Các thửa bám đường: 152, 161, 160, 193, 192, 197, 196, 202, 201, 167, 176, 175, 185, 204, 203, 209, 208, 214, 213 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc III
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17419 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 13 - Khối 5 (Thửa góc bám đường dọc II: 138, 153, 168, 154 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17420 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 13 - Khối 5 (Thửa góc bám đường dọc III: 219 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17421 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 12 - Khối 4 (Thửa 6, 24, 38 (Thửa góc bám đường dọc II) Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
2.585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17422 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 12 - Khối 4 (Thửa: 9, 8 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17423 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 12 - Khối 4 (Thửa: 4, 23, 22, 55, 54, 70 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Thửa đất số 70
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17424 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 4, 5 (Các thửa bám đường còn lại: 5, 39, 40, 41, 58, 74, 107, 124, 130, 137, 56, 57, 73, 90, 91, 105, 143 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 05 - Đường ngang số 13
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17425 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 5 (Các thửa bám đường còn lại: 178, 232, 233, 235, 234, 245, 247, 246, 314, 315, 316, 317, 320, 321, 323, 322, 169, 179, 180, 188, 226, 228, 229, 324, 325, 326, 327, 200, 329, 330 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 13 - Đường ngang số 14
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17426 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc III - Khối 4, 5 (Các thửa bám đường còn lại: 224, 297, 312, 311, 313 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 13 - Đường ngang số 14
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17427 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 4, 5 (Các thửa kẹp giữa: 11, 10, 42, 43, 25, 26, 27, 12, 13, 110, 109, 108, 125, 111, 112, 96, 97, 80, 81, 66, 50, 67, 83, 32, 116, 117, 118, 128, 135, 141, 148, 157, 158, 165, 173, 172, 171, 161, 156, 146, 147, 140, 144, 155, 163, 170, 181, 182, 223, 227, 230 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17428 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 4, 5 (Các thửa kep giữa từ đường ngang 12 đến đường ngang 13: 1, 2, 72, 71, 88, 69, 86, 87, 119, 89, 103, 102, 101, 120, 121, 129, 122, 123, 104, 151, 150, 159 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17429 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 4, 5 (Các thửa kep giữa từ đường ngang 12 đến đường ngang 13: 177, 187, 186, 194, 205, 211, 206, 212, 210, 217, 216, 215, 221, 220, 184, 183, 191, 190, 195, 298, 296, 295, 294, 276, 277, 278, 291, 292, 293, 302, 301, 300, 310, 275, 274, 273, 256, 257, 258, 255, 254, 253, 261, 260, 259, 269, 270, 271, 281, 280, 279, 239, 240, 241, 238, 237, 236, 244, 243, 249, 250, 251, 252, 248, 265, 264, 263, 262, 266, 267, 268, 285, 284, 283, 282, 287, 288, 289, 290, 305, 304, 303, 306, 307, 308, 309. Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc III
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17430 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 5 (Thửa 41 (Góc 20x20m bám đường ngang 14) Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17431 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 5 (Các thửa bám đường: 2, 5, 6, 9, 10, 16, 17, 20, 21, 22, 26, 31, Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 13 - Đường ngang số 14
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17432 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 14 - Khối 5 (Các thửa bám đường: 41 Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Hết thửa đất số 41
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17433 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 5 (Các Thửa kẹp giữa từ đường 13 đến đường ngang 14: 7, 18, 23, 19, 25, 29, 30, 35, 24, 27, 33, 34, 79, 40, 43, 44, 48, 49, 56, 64, 55, 63, 54, 62, 53, 61, 52, 60, 51, 59 Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Hương |
Đường Bình Minh - Đường dọc II
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17434 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 13 (Các thửa bám đường: 79, 78, 99, 77, 76, 74, 73, 72 , 88, 87, 86, 85, 84, 83, 82 Tờ bản đồ số 23) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 79 - Địa giới xã Nghi Thạch, Nghi Lộc
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17435 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 13 (Các thửa kẹp gữa đường khối: 67 Tờ bản đồ số 23) - Phường Nghi Hương |
Khối 13 - Khối 13
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17436 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 13 (Các thửa bám đường: 100, 99; 98; 97; 96; 95; 94; 93; 91; 90; 89; 88; 87; 86; 85; 159; 84; 106; 83; 105 (552; 553; 554); 104 (537; 538); 103; 102; 116 (563; 564; 565); 115; 114; 113; 112; 111; 110; 109; 108; 118; 117; 133; 132; 131; 130; 129; 128; 127; 126; 125; 124; 123; 122; 120; 121; 513; 136; 135; 134; 162 (575; 576); 161; 160; 158 (560; 561); 156 (541; 542); (526) Tờ bản đồ số 24) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 100 - Thửa đất số 156
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17437 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 13 (Các thửa bám đường: 70; 43; 32; 08; 500; 66; 82; 163; 190; 216; 243; 529, 530, 531, 342; 379; 435; 510, 511, 512, 275; 302; 325; 522; (551); 486 (571; 572); Tờ bản đồ số 24) - Phường Nghi Hương |
Đầu đường vào Nghĩa Trang Thị xã - Thửa đất số 486
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17438 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 13 (Các thửa kẹp giữa: 74; 76; 22; 71; 45; 44; 521; 21; 33; 67; 9; 65; 64 (514; 543; 544); 7; 6; 72, 516; 517; 518; 519; 165; 218; 515; 191; 527 (558; 559), 528, 277; 304; 326 (539); 343 (573; 574); 327; 367; 397; 437; 436 (545; 546); 457 (532; 533; 534); 189 (566; 567; 568; 569); 242 (577; 578; 579; 580); 301; 361; 393; 433 (555; 556; 557); 475; 188; 187; 186; 231; 524, 525, 526 Tờ bản đồ số 24) - Phường Nghi Hương |
Khối 13 - Khối 13
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17439 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 11, 12 (Thửa: 15 (801), 14 (802); 32;31 (804); 47; 30; 46; 45; 44; 59; 41 Tờ bản đồ số 25) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 15 - Ngã tư
(Cổng làng khối 12)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17440 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 11, 12 (Thửa: 55 (700; 702; 796), 66; 65; 64; 63; 81; 97 (679); 78 (794; 795); 76; 75; 74; 73; 72; 13, 29; 28; 27; 662; 40; 39; 37; 36; 35 (686; 687; 688; 806); 51; 50; 669 Tờ bản đồ số 25) - Phường Nghi Hương |
Ngã tư
(Cổng làng khối 12) - Thửa đất số 50, 72
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17441 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa khối - Khối 11 (Các thửa bám đường: 655; 58; 56; 105 (801; 802; 803; 804); 153; 106; 127; 155; 210; 270;
661; 670; 667; 668; 698; 699; (680; 682; 683); (783; 784; 785; 786; 787) Tờ bản đồ số 25) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 34 - Thửa đất số 661
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17442 |
Thị xã Cửa Lò |
Các thửa bám đường - Khối 11 (Các thửa: 34, 49, 48, 658, 652, 191, 172, 208, 207, 232, 205, 152; (769); Tờ bản đồ số 25) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số: 34 - Thửa đất số 152
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17443 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 11, 12 (Các thửa kẹp giữa: 60; 71 (677; 678); 672; 673; 62; 87; 107; 156; 82; 102; 104; 124 (790; 791; 792); 449; 126; 123; 148; 168; 188; 167; 122; 147; 187; 146; 207 (810; 811); 265; 264; 294; 295; 325 (812; 813; 814); 355 (788; 789); 390; 296; 473; 391; 474 (663; 664); 663; 664; 584; 96; (681); 121; 200; 223; 674; 675; 288; 344; 343; 313; 691; 692; 693; 694; 695; 696; 182; 165; 142; 9; (805; 689); 10; 24; 15; 665; 666; 67 (797; 767); 676 (770); (807; 808). Tờ bản đồ số 25) - Phường Nghi Hương |
Khối 11 - Khối 12
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17444 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 11 (Thửa: 1, 2, 715 Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 02 - Thửa đất số 01
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17445 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 10, 11 (Các thửa: 387, 454, 721, 720, 717, 497, 496, 722, 597; (768; 769; 770) ; 630; 731; 733; 736; 739; 646; 695; 659; 737; 738 Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 387 - Thửa đất số 659
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17446 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 10, 11 (Các thửa: 50, 49 Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 50 - Thửa đất số 49
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17447 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 10, 11 (Các thửa kẹp giữa: 171; 241; 277; 388; 313; 751; 752; 753; 423; 422; 421; 455; 740; 742; 743; 744; 524; 525; 576; 729; 577; 741; 598; 631; 632; 660; 661 (756; 757); 676; 549; 745; 746; 629; 645; 718; 719; 675; 728; 732; 747; 725; 726; 727; 734; 735 Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Hương |
Khối 10 - Khối 11
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17448 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 4 (Thửa 05, Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Thửa góc đường - Thửa góc đường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17449 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 4 (Các thửa bám đường Lối 1: 38, 39, 73, 74, 75, 117, 118, 149, 150, 198, 199, 241, 242, 273, 274, 275, 304, 305, 343, 344, 378, 6, 7, 40, 41, 76, 77, 78, 119, 120, 151, 152, 200, 201, 243, 244, 278, 279, 280, 306, 307, 345, Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 06, 38 - Thửa đất số 378, 345
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17450 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 2) - Khối 4 (Các thửa bám đường Lối 2: 915; 916; 917; 918; 919; 920; 921; 922; 923; 924; 925; 926; 927; 928; 929; 950 Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 915 - Thửa đất số 929
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17451 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 5 (Các thửa bám đường: 379, 380, 417, 418, 419, 457, 458, 459, 492, 493, 529, 530, 566, 567, 596, 597, 642, 643, 644, 689, 690, 728, 762, 416, 454, 455, 456, 490, 491, 526, 527, 564, 565, 594, 595, 639, 640, 641, 687, 688, 726, 727, 761, 797 Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 379, 416 - Thửa đất số 797, 762
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17452 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 5 (Các thửa bám đường: 763, 799, 800, 836, 837, 869, 870, 871, 905, 798, 834, 835, 867, 868, 902, 903, 904 Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 798, 763 - giáp tờ 35
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17453 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 2) - Khối 5 (Thửa 930; 931; 932; 933; 934; 935; 936; 937; 938; 939; 940; 941; 942; Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 930 - Thửa đất số 942
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17454 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 2) - Khối 5 (Thửa 943; 944 ; 946; 945; 947; Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 943 - Thửa đất số 947
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17455 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 5 (Các thửa kẹp giữa: 63, 914, 29, 30, 107, 186, 187, 139(962, 963, 964, 965, 966), 140, 226, 227, 952, 953, 954, 955, 956, 326, 261, 327, 360(960, 961), 949; 951;948 Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Khối 5 - Khối 5
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17456 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa (Từ chợ nghi Hương đi khối 8) - Khối 5 (Thửa 05; 20; 27; 35; 47; 36; 61; 90; 109; 142; 155; 156; 143; 297; 110; 80; 79; 48; 28; 07; 304; 305; 306; 23; 212; 312; 360; 357; 358; 330; 331; 332; 168; 190; 207; 221; 232; 262; 291; 275; 253; 234; 208; 201; 377, 378, 313; 327; 346; 99 Tờ bản đồ số 28) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 05 - Thửa đất số 212
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17457 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa 291 (góc đường) Tờ bản đồ số 28) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc số III - Đường nhựa khối
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17458 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 5 (Thửa 293; 311; 342; 343; 322; 323; 175(430, 431, 432, 433); 86; 74; 44; 25; 345; 296; 96;117; 138(443, 444, 445, 446, 447); 164;321; 26; 19; 368; 369; 34; 100; 303; 333; 334; 347; 366; 359; 344; 348; 25; 344; 264; 329; 326; 370, 371, 252; 315; 316; 274;242; 259; 287; 310; 201 Tờ bản đồ số 28) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 293 - Thửa đất số 303
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17459 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 5 (Thửa Các thửa kẹp giữa các đường khối: 08;301;22;38;03;17;59(440, 441, 442);325; 77; 98;88; 108; 116; 115; 137; 163; 166; 165; 94; 82; 95, 106; 114; 113; 152; 160; 107;339(427, 428, 429);352;353;354;355; 356; 367; 340; 341; 364; 365; 361; 362; 379, 380, 307; 308; 309; 317; 319; 320; 202; 194; 180; 209; 264; 189; 200; 206; 349; 350; 351; 231; 199; 298; 153; 21; 77; 335; 336; 337; 338; 318; 324; 243 Tờ bản đồ số 28) - Phường Nghi Hương |
Khối 5 - Khối 5
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17460 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 5 (Thửa 2, 445, 446, 448, 447, 450, 451, 453, 452, 465 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 02 - Thửa đất số 465
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17461 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 14 - Khối 5 (Thửa 466, 467, 468, 62, 79, 78, 77, 95, 94, 134, 133, 132, 149, 148, 161; 160 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc III
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17462 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa 263, 292, 500, 501, 361, 519, 520, 521, 508;509 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc III - Đường nhựa khối
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17463 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc III - Khối 5 (Thửa 443, 442, 490, 491, 416, 184, 146 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 443 - Đường ngang số 14
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17464 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 5 (Các thửa kẹp giữa: 449, 454, 454, 456, 461, 460, 459, 458, 469, 470, 471, 471, 477, 476, 475, 474, 478, 479, 480, 481, 485, 484, 483, 482, 486, 487, 488, 489, 147, 130, 131, 112, 113, 93, 114, 115, 76, 493, 61, 60, 59, 58, 492, 47, 462, 452, 465, 437, 438, 439, 440 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc III
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17465 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 5, 6 (Các thửa kẹp giữa: 117, 150, 136, 522; 523; 524; 172, 171, 206, 236, 496, 497, 291, 262, 494, 495, 313, 517, 518, 513, 514, 416; 502; 503; 504; 498; 499; 506; 505; 507; 510; 511; 512; 513; 514 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc III - Hết khu dân cư của tờ BĐ số 29
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17466 |
Thị xã Cửa Lò |
Các lô bám đường 14m - Khối (Thửa 201, 202, 203, 204, 227, 228, 230, 231, 232, 233, 234, 256...261 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Đường sân Golf - Đường sân Golf
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17467 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa 8, 11 (Thửa góc bám đường dọc II) Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17468 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa: 6 Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 06 - Thửa đất số 06
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17469 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 14 - Khối 6 (Các thửa bám đường: 12, 13 Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Thửa đất số 13
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17470 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 6 (Các thửa bám đường, thuộc khu vực sân Golf Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hương |
Sân Golf - Sân Golf
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17471 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 1 (Thửa Kẹp giữa đường 13 và đường 14: 02 Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17472 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 6 (Các thửa bám đường, thuộc khu vực sân Golf Tờ bản đồ số 31) - Phường Nghi Hương |
Sân Golf - Sân Golf
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17473 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 10 (Thửa: 09 Tờ bản đồ số 32) - Phường Nghi Hương |
Khối 10 - Khối 10
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17474 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 10 (Các thửa bám đường: 27; 46; 331, 332, 333, 334, 82; 105; 322, 140; 196; 330; 228; 265; 277; 282; 138; 155 (360; 361; 362), 312; (349; 350; 351). Tờ bản đồ số 34) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 27 - Thửa đất số 312
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17475 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 10 (Các thửa bám đường: 292; 311; 286; 316; 318; 317; 156; 323; 127 (335; 356; 357; 358) Tờ bản đồ số 34) - Phường Nghi Hương |
Khối 10 - Khối 10
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17476 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 10 (Các thửa kẹp giữa các đường khối: 4; 5; 47; 320; 64; 84; 126; 141; 174; 175; 215; 229; 241; 258 (337; 338; 339; 340); 242; 259; 267 (352; 353; 354; 355; 356; 357; 358); 25 (341; 342); 191; 172; 137; 154; 313; 314; 102; 335, 336, 324; 125; 25; 328; 329; 321; 315; 128; 319; 310; 325; 326; 327; Tờ bản đồ số 34) - Phường Nghi Hương |
Khối 10 - Khối 10
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17477 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 5 (Các thửa bám đường Lối 1: 27, 28, 29, 62, 63, 64, 106, 107, 142, 59, 60, 61, 103, 104, 140, 141, 184, 185, 186, 284, 285 Tờ bản đồ số 35) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 27, 28 - Thửa đất số 142, 285
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17478 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 2) - Khối 5 (Các thửa bám đường Lối 2: 1076, 1075, 1077, 1090, 1091, 1087 Tờ bản đồ số 35) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 1076 - Thửa đất số 1087
|
522.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17479 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 5 (Các thửa bám đường Lối 1: 39, 40, 66, 67, 84, 85, 86, 103, 105, 124, 143, 144, 145, 165, 166, 188, 189, 83, 100, 102, 123, 141, 142, 163, 164, 185, 187, 206, 207, 208, 228, 229, 231, 255, 256, 285, 287, 319, 350, 352, 387, 388, 424, 425, 465, 252, 253, 282, 284, 316, 318, 349, 384, 386, 422, 423, 463, 464, 499, Tờ bản đồ số 36) - Phường Nghi Hương |
Giáp tờ BĐ số 35 - Thửa đất số 499, 465
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17480 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 7 (Các thửa bám đường Lối 1: 501, 503, 537, 538, 568, 570, 599, 600, 534, 535, 536, 566, 567, 596, 598, 502, 569, 597 Tờ bản đồ số 36) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 501, 534 - Giáp tờ BĐ số 45
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17481 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 2) - Khối 7 (Các thửa bám đường Lối 2: 623, 622, 624, 625, 627, 626, 628, 629, 631, 630, 632-635, 637-640 Tờ bản đồ số 36) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 623 - Thửa đất số 640
|
522.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17482 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 6 (Các thửa bám đường: 641, 12, 647, 648, 38, 65, 99(703, 704), 28;642;643;667 Tờ bản đồ số 36) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 641 - Thửa đất số 99
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17483 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông khối - Khối 6, 7 (Các thửa bám đường: 24, 25, 261, 10, 175(744, 745), 118(696, 707, 708, 709), 176, 62, 136, 37, 619, 64, 27, 646, 620, 52, 120, 155, 677(705, 706);200, 220, 179, 219, 650, 651, 652, 217(711, 713, 714, 715, 723, 724, 725, 726, 727, 728, 729, 712, 716), 683(720, 721, 722), 684, 645, 300(737, 738, 739, 718), 612; 658; 659; 666; 620; 669; 670; 662; 663; 664; 665; 660; 661; 668; 672; 673; 674; 654; 655;687(740, 741, 742, 743, 700, 701) Tờ bản đồ số 36) - Phường Nghi Hương |
Khối 6 - Khối 7
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17484 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 6, 7 (Các thửa kẹp giữa: 399; 360; 672, 673, 674, 299; 653; 97; 96; 613; 63; 675; 676(730, 731); 656; 09; 649(733, 734, 735, 736); 671 Tờ bản đồ số 36) - Phường Nghi Hương |
Khối 6 - Khối 7
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17485 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 6, 7 (Các thửa bam đường: 72; 92; 141; 171; 196(421, 422); 208; 221; 283, 284, 233; 246; 261; 255; 231; 230; 207;184; 279, 280, 281, 328; 329; 308; 309; 322; 342; 332; 339; 318(425, 426, 427, 318); 319; 320; 321; 285, 226; 330; 331; 371; 372 Tờ bản đồ số 37) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 49 - Thửa đất số
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17486 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 7 (Các thửa bám đường khối: 262; 250; 247; 242; 235; 243; 236; 260; 326; 327; 333; 334; 335; Tờ bản đồ số 37) - Phường Nghi Hương |
Khối 6 - Khối 7
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17487 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 6, 7 (Các thửa kẹp giữa các đường khối: 5, 272, 273(409, 410, 413, 414), 271, 270, 75, 269, 26, 268, 27(411, 412), 76, 374, 375, 114, 362, 376; 377; 378; 364, 365, 356(419, 420), 357(417, 418), 358, 359, 144, 159, 172, 347, 348, 349, 350, 351, 352(429, 430), 353, 354, 355, 145, 366, 367, 368, 369, 177, 360, 361, 232, 227, 223, 237, 214, 220; 336; 337; 338; 307; 340; 341; 323; 324; 325; 291; 292; 293; 294; 274; 275; 276; 277; 278; 301; 302; 298; 299; 286; 287; 288; 289; 290; 295; 296; 297; 282; 304; 305; 306; 251(406, 407); 310; 311; 312; Tờ bản đồ số 37) - Phường Nghi Hương |
Khối 6 - Khối 7
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17488 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 6 (Các thửa bám đường, thuộc khu vực sân Golf Tờ bản đồ số 39) - Phường Nghi Hương |
Sân Golf - Sân Golf
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17489 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 8 (Thửa Góc 20x20m bám đường ngang 18 Tờ bản đồ số 40) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17490 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 8 (Các thửa bám đường Tờ bản đồ số 40) - Phường Nghi Hương |
Sân Golf - Hồng Thái SIT
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17491 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 18 - Khối 8 (Các thửa bám đường Tờ bản đồ số 40) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Hết tờ BĐ 40
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17492 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 7 (Các thửa bám đường: 18, 49, 50, 51, 84, 85, 117, 118, 119, 153, 154, 191, 192, 233, 276, 314, 379, 19, 20, 52, 53, 54, 86, 87, 120, 121, 155, 156, 193, 194, 195, 234, 235, 840 Tờ bản đồ số 45) - Phường Nghi Hương |
Giáp tờ BĐ số 36 - Thửa đất số 379, 840
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17493 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 7 (Các thửa bám đường: 854, 857, 859, 838, 853, 545, 860, 861, 862, 863, 864, 846, 875;876;877; 841; 842; 843; 844; 845; 855 Tờ bản đồ số 45) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 18, 19 - Thửa đất số 846, 864
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17494 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 7 (Các thửa bám đường khối: 855, 856. 858, 871, 872, 496, 495, 873, 630, 865, 866, 714, 839, 768, 803, 834, 495 Tờ bản đồ số 45) - Phường Nghi Hương |
Khối 7 - Khối 9
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17495 |
Thị xã Cửa Lò |
Vị trí khác - Khối 7, 9 (Các thửa kẹp giữa các đường: 878, 880, 879, 877, 876, 875, 852, 878, 879, 880, 867, 868, 869, 870; 852 Tờ bản đồ số 45) - Phường Nghi Hương |
Khối 7 - Khối 9
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17496 |
Thị xã Cửa Lò |
Khu tái định cư Đại lộ Vinh - Cửa Lò (Khu số 4) - Khối (Các lô góc: 903; 922, 923, 945, 946, 1044, 1046, 761, 757, 1087, 752, 1064, 1032, 1029, 994, 932, 912, 883, 889, 890 Tờ bản đồ số 45) - Phường Nghi Hương |
Đường 30m - Đường 30m
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17497 |
Thị xã Cửa Lò |
Khu tái định cư Đại lộ Vinh - Cửa Lò (Khu số 4) - Khối (Thửa 996, 993, 992, 991, 962, 964, 961, 960, 959, 934, 935, 936, 933, 762, 763, 764, 765, 766, 767, 768, 1078, 1077, 1076, 1074, 1075, 1048, 1047, 1046, 1045, 1013, 1012, 1011, 1009, 1010, 980, 979, 978, 975, 976, 977, 947, 913, 911, 910, 895, 896, 897, 894, 893, 885, 886, 887, 884 Tờ bản đồ số 45) - Phường Nghi Hương |
Đường 30m - Đường 30m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17498 |
Thị xã Cửa Lò |
Khu tái định cư Đại lộ Vinh - Cửa Lò (Khu số 4) - Khối (Các lô góc: 938, 931, 989, 1000, 1003, 1004, 1043, 1015, 1005, 988, 930, 916 Tờ bản đồ số 45) - Phường Nghi Hương |
Đường trong khu TĐC - Đường trong khu TĐC
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17499 |
Thị xã Cửa Lò |
Khu tái định cư Đại lộ Vinh - Cửa Lò (Khu số 4) - Khối (Thửa 1028, 997, 990, 966, 967, 958, 937, 1033, 1027, 1025, 998, 1060, 1059, 1034, 1035, 1036, 1024, 1023, 1022, 999, 1065, 1066, 1067, 1058, 1057, 1056, 1037, 1038, 1039, 1021, 1020, 1019, 1001, 1002, 1016, 1017, 1018, 1041, 1040, 1052, 1053, 1054, 1070, 1069, 1068, 1082, 1084, 1083, 756, 755, 754, 753, 1081, 1080, 1079, 1071, 1072, 1073, 1051, 1050, 1049, 1042, 1014, 1006, 1007, 1008, 984, 983, 982, 973, 974, 950, 949, 948, 944, 924, 925, 943, 942, 941, 951, 952, 954, 972, 971, 985, 986, 987, 968, 969, 970, 957, 956, 955, 939, 940, 928, 927, 926, 920, 921, 904, 905, 906, 919, 918, 929, 917, 908, 901, 1089, 902, 888, 891, 900, 899, 909, 915, 914 Tờ bản đồ số 45) - Phường Nghi Hương |
Đường trong khu TĐC - Đường trong khu TĐC
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 17500 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 7 (Các thửa bám đường: 107, 259, 260, 116, 264, 129, 265, 135, 266, 267, 268, 151, 269, 270 Tờ bản đồ số 46) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 107 - Thửa đất số 270
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |