| 3701 |
Huyện Đức Trọng |
Đường An Dương Vương - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3702 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tăng Bạt Hổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
1.176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3703 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Đình Phùng - Đến đường Lê Thị Hồng Gấm
|
2.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3704 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Thị Hồng Gấm - Đến đường Hà Huy Tập
|
2.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3705 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hà Huy Tập - Đến đường Đinh Tiên Hoàng
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3706 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1026, tờ bản đồ 43 - Đến giáp thửa 230, tờ bản đồ 43
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3707 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Nguyễn Văn Linh
|
2.368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3708 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm nối đường Phan Đăng Lưu và đường Phạm Hùng (cạnh thửa 296, tờ bản đồ 43)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3709 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 137, tờ bản đồ 43
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3710 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 273, tờ bản đồ 43 - Đến hết thửa 284, tờ bản đồ 43
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3711 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hừng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lý Thái Tổ - Đến đường Phan Đình Phùng
|
1.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3712 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hừng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Đình Phùng - Đến đường Lê Thị Hồng Gấm
|
1.776.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3713 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hừng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Thị Hồng Gấm - Đến đường Hà Huy Tập
|
1.696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3714 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hừng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hà Huy Tập - Đến đường Đinh Tiên Hoàng
|
1.768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3715 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hừng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Nguyễn Văn Linh
|
1.856.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3716 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hừng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Văn Linh - Đến đường Trần Phú
|
1.984.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3717 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hừng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 210, tờ bản đồ 43
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3718 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Đình Phùng - Đến đường Lê Thị Hồng Gấm
|
1.368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3719 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Thị Hồng Gấm - Đến đường Hà Huy Tập
|
1.424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3720 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hà Huy Tập - Đến đường Đinh Tiên Hoàng
|
1.496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3721 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Nguyễn Văn Linh
|
1.672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3722 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Văn Linh - Đến đường Trần Phú
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3723 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 08, tờ bản đồ 43
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3724 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 674, tờ bản đồ 44
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3725 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 865, tờ bản đồ 48 - Đến ngã ba cạnh thửa 745, tờ bản đồ 48
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3726 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến đường Phan Đăng Lưu và hết thửa 356, tờ bản đồ 48
|
2.608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3727 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Đăng Lưu và giáp thửa 356, tờ bản đồ 48 - Đến đường Phạm Hùng
|
2.568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3728 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phạm Hùng - Đến đường Trường Chinh
|
2.464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3729 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trường Chinh - Đến đường hẻm cạnh thửa 127, tờ bản đồ 47 và hết thửa 217, tờ bản đồ 47
|
2.128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3730 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 127, tờ bản đồ 47 và giáp thửa 217, tờ bản đồ 47 - Đến đường Lý Thái Tổ
|
2.176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3731 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 143, tờ bản đồ 47 - Đến ngã ba cạnh thửa 208, tờ bản đồ 47
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3732 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 146, tờ bản đồ 47 - Đến giáp thửa 192, tờ bản đồ 47
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3733 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 127, tờ bản đồ 47 (Đặng Thanh Long) - Đến ngã ba cạnh thửa 06, tờ bản đồ 47 (giáp khu vực phân lô)
|
1.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3734 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Các trục đường khu vực phân lô - Từ thửa 606 - Đến thửa 503; từ thửa 522 Đến thửa 529, tờ bản đồ 47
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3735 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 380, tờ bản đồ 48 - Đến giáp thửa 152,186, tờ bản đồ 47; Đến giáp thửa 385, tờ bản đồ 48
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3736 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 771 tờ bản đố 48 - Đến hết đường
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3737 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 188, tờ bản đồ 48 (nhà hàng Hoàng Kim Thành) - Đến hết đường
|
848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3738 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 89, tờ bản đồ 48
|
790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3739 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến đường hẻm cạnh thửa 112, tờ bản đồ 51
|
1.336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3740 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 112, tờ bản đồ số 51 - Đến đường Phan Đình Giót (cạnh thửa số 05, tờ bản đồ 52)
|
1.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3741 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Đình Giót (cạnh thửa số 05, tờ bản đồ 52) giáp đường Phan Đình Phùng
|
1.232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3742 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 26, tờ bản đồ 47 - Đến hết thửa 650, tờ bản đồ 47; Đến ngã ba cạnh thửa 208, tờ bản đồ 47
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3743 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 208, tờ bản đồ 47 - Đến ngã ba cạnh thửa 153, tờ bản đồ 51; Đến hết thửa 202, tờ bản đồ 51; Đến giáp thửa 695, tờ bản đồ 51;
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3744 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 05, tờ bản đồ 52 - Đến hết thửa 03 và 04, tờ bản đồ 52
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3745 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN VĂN |
Từ cầu Tân Văn - Đến ngã ba Trại Giống (giáp đất nhà ông Lễ (thửa 923, tờ bản đồ 16)
|
2.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3746 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN VĂN |
Từ nhà ông Lễ (thửa 923, tờ bản đồ 16) tới cầu cơ giới - Tới cầu cơ giới
|
1.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3747 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN VĂN |
Từ cầu cơ giới tới ngã ba nghĩa trang xã Tân Văn - Tới ngã ba nghĩa trang xã Tân Văn
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3748 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã ba nghĩa trang Tân Văn tới trụ sở thôn Tân Thành (thửa 32, tờ bản đồ 41) - Tới trụ sở thôn Tân Thành (thửa 32, tờ bản đồ 41)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3749 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN VĂN |
Từ trụ sở thôn Tân Thành tới ngã ba Phúc Tân-Tân Hà - Tới ngã ba Phúc Tân-Tân Hà
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3750 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN VĂN |
Từ đầu cầu sắt cũ - Đến ngã ba khu tập thể giáo viên
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3751 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN |
Từ trạm xá xã Tân Văn - Tới ngã ba đi Tân Lin
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3752 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã ba Tân Lin - Tới ngã ba Tân Hòa
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3753 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã ba Tân Hòa - Tới ngã ba Tân Đức
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3754 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã ba Tân Đức - Tới ngã ba Tân Thuận
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3755 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã ba Tân Thuận - Tới giáp ranh xã Phúc Thọ
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3756 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN |
Đường liền kề khu trung tâm trụ sở UBND xã (vòng sau trụ sở UBND xã - khu tập thể giáo viên)
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3757 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN |
Đường từ ngã ba Tân Lin - Tới cầu máng
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3758 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trại giống đi thôn Văn Minh - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã ba Trại giống - Tới hội trường thôn Hà Trung
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3759 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trại giống đi thôn Văn Minh - XÃ TÂN VĂN |
Từ hội trường thôn Hà Trung - Tới nhà ông Hoàng Thành Đô (thửa 226, tờ bản đồ 32)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3760 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trại giống đi thôn Văn Minh - XÃ TÂN VĂN |
Từ hết nhà ông Hoàng Thành Đô - Tới giáp xã Tân Hà
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3761 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trại giống đi thôn Văn Minh - XÃ TÂN VĂN |
Đường từ ngã ba ông Sự - Đến hội trường thôn Mỹ Hòa (thửa 332, tờ bản đồ 19)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3762 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN |
Từ Cầu Tân An - Tới hội trường thôn Tân Hòa (thửa 1351, tờ bản đồ 22)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3763 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN |
Từ Hội trường thôn Tân Hòa (hết thửa 1351, tờ bản đồ 22) - Tới ngã ba Tân Thuân
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3764 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã 3 nhà ông Đinh Văn Dụng (thửa 145, tờ bản đồ 16) - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa 170, tờ bản đồ 16)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3765 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã 3 nhà Oanh Thắng (thửa 69, tờ bản đồ 15) - Đến ngã 3 nhà ông Phước Yên (thửa 1354, tờ bản đồ 22)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3766 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã 3 nhà ông Lò Văn Siêng (thửa 1063, tờ bản đồ 07) - Đến hết đất nhà ông Phan Văn Phúc (thửa 693, tờ bản đồ 03)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3767 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ TÂN VĂN |
Các đường lớn hơn 2,5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3768 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ TÂN VĂN |
Còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3769 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ giáp xã Tân Văn - Tới ngã ba Phúc Hưng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3770 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba Phúc Hưng - Tới ngã ba đi thôn Phúc Thọ 1
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3771 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba đi thôn Phúc Thọ 1 - Tới ngã ba đi xã Phúc Thọ
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3772 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba đi xã Phúc Thọ - Tới Phân Viện Y tế
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3773 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ Phân viện Y tế - Tới ngã ba cây xăng ông Bạ
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3774 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ Ngã ba cây xăng ông Bạ (hết thửa 189, tờ bản đồ 02) - Tới ngã ba đường lên chùa Hà Lâm
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3775 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ Nga ba lên chùa Hà Lâm - Tới đất ông Nguyễn Văn Tình (thửa 89, tờ bản đồ 04)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3776 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ đất ông Tình (hết thửa 89, tờ bản đồ 04) - Tới cổng trường Cấp 1 Tân Hà
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3777 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ cổng trường Cấp 1 Tân Hà (hết thửa 145 và 156, tờ bản đồ 04) - Đến cổng trường Cấp 2 Tân Hà
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3778 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ Cổng trường Cấp 2 Tân Hà (hết thửa 115, 51, tờ bản đồ 07) - Đến ngã ba đi Đan Phượng (thửa 405, 548, tờ bản đồ 07)
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3779 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba đi Đan Phượng - Đến giáp xã Liên Hà
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3780 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã tư Tân Hà (thửa 35,82) - Tới ngã ba cổng thôn Tân Đức
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3781 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba Tân Đức - Tới hết nhà ông Hùng, ngã ba nhà Thờ (hết thửa 203, tờ bản đồ 05)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3782 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba nhà thờ (hết thửa 202) - Tới cột điện trung thế số 286/128/10
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3783 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ |
Từ cột điện trung thế 286/128/10 - Tới cột điện trung thế số 286/128/51
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3784 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ |
Từ cột điện trung thế 286/128/51 - Tới ngã ba Trần Quốc Toản
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3785 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba Trần Quốc Toản (thửa 24, tờ bản đồ 27) - Tới giáp xã Liên Hà
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3786 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 724 đi xã Phúc Thọ - XÃ TÂN HÀ |
Từ giáp ĐT 725 (thửa 331, tờ bản đồ 02) - Tới ngã ba Nghĩa Trang (thửa 162,160, tờ bản đồ 02)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3787 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 724 đi xã Phúc Thọ - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba Nghĩa Trang - Tới ngã ba thôn Thạch Thất II (thửa 107, 111, tờ bản đồ 03)
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3788 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 724 đi xã Phúc Thọ - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba thôn Thạch Thất II (hết thửa 107, 111, tờ bản đồ 03) - Tới giáp xã Hoài Đức
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3789 |
Huyện Lâm Hà |
Đường đi xã Đan Phượng - XÃ TÂN HÀ |
Từ giáp ĐT 725 (cũ) - Tới giáp xã Đan Phượng
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3790 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn giáp xã Tân Văn - Tới thôn Thạch Thất II (thửa 01, tờ bản đồ 06)
|
102.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3791 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn giáp xã Tân Văn - Tới thôn Phúc Hưng (thửa 01, tờ bản đồ 57)
|
117.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3792 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn giáp ĐT 725 - Tới Đài truyền hình (thửa 14, tờ bản đồ 57)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3793 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ đài truyền hình (hết thửa 14, tờ bản đồ 57) - Tới hết thôn Phúc Hưng (thửa 19, tờ bản đồ 18)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3794 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT 725 - Tới hết thôn Phúc Thọ I (thửa 34, tờ bản đồ 09)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3795 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT 725 vào 300 m đất ông Trí (thửa 227, tờ bản đồ 02)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3796 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ 300 m (hết thửa 227, tờ bản đồ 02) - Tới đường xóm 2
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3797 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn đối diện phân viện Y tế vào 500 m (từ thửa 469 - Đến thửa 186, tờ bản đồ 09)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3798 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ cây xăng ông Bạ - Tới đỉnh dốc (từ thửa 189 Đến hết thửa 168, tờ bản đồ 02)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3799 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ đỉnh dốc giáp đường đi xã Phúc Thọ (thửa 107, tờ bản đồ 03)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3800 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ đỉnh dốc - Tới hết nhà ông Nhâm
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |