| 101 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN VĂN |
Từ cầu Tân Văn - Đến ngã ba Trại Giống (giáp đất nhà ông Lễ (thửa 923, tờ bản đồ 16) |
2.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 102 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN VĂN |
Từ nhà ông Lễ (thửa 923, tờ bản đồ 16) tới cầu cơ giới - Tới cầu cơ giới |
1.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 103 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN VĂN |
Từ cầu cơ giới tới ngã ba nghĩa trang xã Tân Văn - Tới ngã ba nghĩa trang xã Tân Văn |
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 104 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã ba nghĩa trang Tân Văn tới trụ sở thôn Tân Thành (thửa 32, tờ bản đồ 41) - Tới trụ sở thôn Tân Thành (thửa 32, tờ bản đồ 41) |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 105 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN VĂN |
Từ trụ sở thôn Tân Thành tới ngã ba Phúc Tân-Tân Hà - Tới ngã ba Phúc Tân-Tân Hà |
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 106 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN VĂN |
Từ đầu cầu sắt cũ - Đến ngã ba khu tập thể giáo viên |
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 107 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN |
Từ trạm xá xã Tân Văn - Tới ngã ba đi Tân Lin |
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 108 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã ba Tân Lin - Tới ngã ba Tân Hòa |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 109 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã ba Tân Hòa - Tới ngã ba Tân Đức |
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 110 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã ba Tân Đức - Tới ngã ba Tân Thuận |
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 111 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã ba Tân Thuận - Tới giáp ranh xã Phúc Thọ |
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 112 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN |
Đường liền kề khu trung tâm trụ sở UBND xã (vòng sau trụ sở UBND xã - khu tập thể giáo viên) |
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 113 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN |
Đường từ ngã ba Tân Lin - Tới cầu máng |
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 114 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trại giống đi thôn Văn Minh - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã ba Trại giống - Tới hội trường thôn Hà Trung |
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 115 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trại giống đi thôn Văn Minh - XÃ TÂN VĂN |
Từ hội trường thôn Hà Trung - Tới nhà ông Hoàng Thành Đô (thửa 226, tờ bản đồ 32) |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 116 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trại giống đi thôn Văn Minh - XÃ TÂN VĂN |
Từ hết nhà ông Hoàng Thành Đô - Tới giáp xã Tân Hà |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 117 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trại giống đi thôn Văn Minh - XÃ TÂN VĂN |
Đường từ ngã ba ông Sự - Đến hội trường thôn Mỹ Hòa (thửa 332, tờ bản đồ 19) |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 118 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN |
Từ Cầu Tân An - Tới hội trường thôn Tân Hòa (thửa 1351, tờ bản đồ 22) |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 119 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN |
Từ Hội trường thôn Tân Hòa (hết thửa 1351, tờ bản đồ 22) - Tới ngã ba Tân Thuân |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 120 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã 3 nhà ông Đinh Văn Dụng (thửa 145, tờ bản đồ 16) - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa 170, tờ bản đồ 16) |
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 121 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã 3 nhà Oanh Thắng (thửa 69, tờ bản đồ 15) - Đến ngã 3 nhà ông Phước Yên (thửa 1354, tờ bản đồ 22) |
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 122 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN |
Từ ngã 3 nhà ông Lò Văn Siêng (thửa 1063, tờ bản đồ 07) - Đến hết đất nhà ông Phan Văn Phúc (thửa 693, tờ bản đồ 03) |
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 123 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ TÂN VĂN |
Các đường lớn hơn 2,5 m |
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 124 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ TÂN VĂN |
Còn lại |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 125 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ giáp xã Tân Văn - Tới ngã ba Phúc Hưng |
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 126 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba Phúc Hưng - Tới ngã ba đi thôn Phúc Thọ 1 |
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 127 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba đi thôn Phúc Thọ 1 - Tới ngã ba đi xã Phúc Thọ |
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 128 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba đi xã Phúc Thọ - Tới Phân Viện Y tế |
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 129 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ Phân viện Y tế - Tới ngã ba cây xăng ông Bạ |
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 130 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ Ngã ba cây xăng ông Bạ (hết thửa 189, tờ bản đồ 02) - Tới ngã ba đường lên chùa Hà Lâm |
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 131 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ Nga ba lên chùa Hà Lâm - Tới đất ông Nguyễn Văn Tình (thửa 89, tờ bản đồ 04) |
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 132 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ đất ông Tình (hết thửa 89, tờ bản đồ 04) - Tới cổng trường Cấp 1 Tân Hà |
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 133 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ cổng trường Cấp 1 Tân Hà (hết thửa 145 và 156, tờ bản đồ 04) - Đến cổng trường Cấp 2 Tân Hà |
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 134 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ Cổng trường Cấp 2 Tân Hà (hết thửa 115, 51, tờ bản đồ 07) - Đến ngã ba đi Đan Phượng (thửa 405, 548, tờ bản đồ 07) |
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 135 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba đi Đan Phượng - Đến giáp xã Liên Hà |
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 136 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã tư Tân Hà (thửa 35,82) - Tới ngã ba cổng thôn Tân Đức |
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 137 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba Tân Đức - Tới hết nhà ông Hùng, ngã ba nhà Thờ (hết thửa 203, tờ bản đồ 05) |
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 138 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba nhà thờ (hết thửa 202) - Tới cột điện trung thế số 286/128/10 |
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 139 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ |
Từ cột điện trung thế 286/128/10 - Tới cột điện trung thế số 286/128/51 |
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 140 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ |
Từ cột điện trung thế 286/128/51 - Tới ngã ba Trần Quốc Toản |
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 141 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba Trần Quốc Toản (thửa 24, tờ bản đồ 27) - Tới giáp xã Liên Hà |
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 142 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 724 đi xã Phúc Thọ - XÃ TÂN HÀ |
Từ giáp ĐT 725 (thửa 331, tờ bản đồ 02) - Tới ngã ba Nghĩa Trang (thửa 162,160, tờ bản đồ 02) |
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 143 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 724 đi xã Phúc Thọ - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba Nghĩa Trang - Tới ngã ba thôn Thạch Thất II (thửa 107, 111, tờ bản đồ 03) |
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 144 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 724 đi xã Phúc Thọ - XÃ TÂN HÀ |
Từ ngã ba thôn Thạch Thất II (hết thửa 107, 111, tờ bản đồ 03) - Tới giáp xã Hoài Đức |
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 145 |
Huyện Lâm Hà |
Đường đi xã Đan Phượng - XÃ TÂN HÀ |
Từ giáp ĐT 725 (cũ) - Tới giáp xã Đan Phượng |
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 146 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn giáp xã Tân Văn - Tới thôn Thạch Thất II (thửa 01, tờ bản đồ 06) |
102.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 147 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn giáp xã Tân Văn - Tới thôn Phúc Hưng (thửa 01, tờ bản đồ 57) |
117.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 148 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn giáp ĐT 725 - Tới Đài truyền hình (thửa 14, tờ bản đồ 57) |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 149 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ đài truyền hình (hết thửa 14, tờ bản đồ 57) - Tới hết thôn Phúc Hưng (thửa 19, tờ bản đồ 18) |
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 150 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT 725 - Tới hết thôn Phúc Thọ I (thửa 34, tờ bản đồ 09) |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 151 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT 725 vào 300 m đất ông Trí (thửa 227, tờ bản đồ 02) |
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 152 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ 300 m (hết thửa 227, tờ bản đồ 02) - Tới đường xóm 2 |
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 153 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn đối diện phân viện Y tế vào 500 m (từ thửa 469 - Đến thửa 186, tờ bản đồ 09) |
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 154 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ cây xăng ông Bạ - Tới đỉnh dốc (từ thửa 189 Đến hết thửa 168, tờ bản đồ 02) |
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 155 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ đỉnh dốc giáp đường đi xã Phúc Thọ (thửa 107, tờ bản đồ 03) |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 156 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ đỉnh dốc - Tới hết nhà ông Nhâm |
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 157 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ngã tư Tân Hà - Tới cổng thôn Thạch Thất I (từ thửa 313 Đến hết 454, tờ bản đồ 04) |
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 158 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ phân viện Y tế - Đến trường mầm non Tân Hà |
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 159 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh thôn Liên Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT 725 - Đến cổng trường THPT Tân Hà |
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 160 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 724 (đi thôn Phúc Hưng) - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT725 vào 500 m (từ thửa 468 - Đến hết thửa 253, tờ bản đồ 09) |
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 161 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 724 (đi thôn Phúc Hưng) - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ 500m - Đến hết thôn Phúc Hưng |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 162 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 724 (đi thôn Phúc Hưng) - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ giáp thôn Liên Trung - Tới phân trường Tiểu học Tân Hà 2 (từ thửa 105 Đến hết thửa 409) |
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 163 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT 725 - Tới chùa Hà Lâm |
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 164 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT275 (nhà ông Đức-thửa 400, tờ bản đồ 04) vào 200m (thửa 149, tờ bản đồ 10) |
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 165 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT 725 (thửa 87, tờ bản đồ 25) - Tới ngã tư (thửa 61, tờ bản đồ 25) |
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 166 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ Ngã tư thôn Tân Trung và thôn Tân Đức (thửa 30,60, tờ bản đồ 25) - Tới đường đi xã Hoài Đức (thửa 331, 46, tờ bản đồ 04) |
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 167 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Trung - XÃ TÂN HÀ |
Đường từ cổng Văn hóa thôn Thạch Thất 1 - Đến chợ Tân Hà |
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 168 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Thạch Thất I - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ cổng văn hóa thôn Liên Trung - Tới giáp thôn Thạch Tân |
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 169 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Thạch Thất I - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ nhà ông Đức vào 200 m - Đến giáp thôn Thạch Tân |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 170 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Thạch Thất I - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ nhà ông Thành - Đến đường thôn Thạch Thất I (nhà ông Đĩnh) (thửa 391, tờ bản đồ 10 Đến thửa 288, tờ bản đồ 09) |
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 171 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Đức - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ đường đi Hoài Đức - Đến 300 m (hết nhà ông Lân)- từ thửa 185, tờ bản đồ 05 Đến hết thửa 192, tờ bản đồ 25 và thửa 424, tờ bản đồ 04 |
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 172 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Đức - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ hết thửa 137, tờ bản đồ 05 vào 200m |
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 173 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tân Đức - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ cổng văn hóa thôn Tân Đức (thửa 58, tờ bản đồ 28) vào 200 m - Tới giáp thôn Phúc Thọ 2 (thửa 35, tờ bản đồ 28) |
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 174 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Đan Phượng I - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT 725 (thửa 360, tờ bản đồ 25) - Tới đất ông Thông (thửa 575, tờ bản đồ 24) |
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 175 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Đan Phượng I - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ hết đất ông Thông (hết thửa 575) - Đến đường đi xã Đan Phượng |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 176 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Đan Phượng I - XÃ TÂN HÀ |
Đoạn từ ĐT 725 - Đến bãi đá thôn Phúc Thọ II (từ thửa 309 Đến thửa 01, tờ bản đồ 24) |
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 177 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Đan Phượng I - XÃ TÂN HÀ |
Đường thôn Văn Minh: Từ giáp xã Tân Văn - Tới cầu Khỉ đi Đức Trọng |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 178 |
Huyện Lâm Hà |
Đường không thuộc thôn vùng 3 - XÃ TÂN HÀ |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m |
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 179 |
Huyện Lâm Hà |
Đường không thuộc thôn vùng 3 - XÃ TÂN HÀ |
Còn lại |
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 180 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ TÂN HÀ |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m |
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 181 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ TÂN HÀ |
Còn lại |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 182 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba nhà thờ vào 200 m (hết thửa 148, tờ bản đồ 8) |
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 183 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ 200 m (hết thửa 148, tờ bản đồ 8) - Đến hết cổng nghĩa địa thôn Mỹ Hà |
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 184 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ hết cổng nghĩa địa thôn Mỹ Hà - Đến mép cầu đập (gần UBND xã) |
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 185 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ mép cầu đập - Đến ngã ba thôn 5 (hết thửa 181, tờ bản đồ 12) |
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 186 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba thôn 5 (hết thửa 269, tờ bản đồ 12) - Đến giáp xã Tân Thanh |
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 187 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (cũ) - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ giáp xã Tân Hà - Đến hết ngã 3 nhà thờ (hết các thửa 135, 95, 96, tờ bản đồ 08) |
2.808.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 188 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (cũ) - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba nhà thờ (thửa 97, tờ bản đồ 08) - Tới ngã ba đường lên nhà ông Thanh Toan (hết thửa 249, tờ bản đồ 08) |
1.110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 189 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (cũ) - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba đường lên nhà ông Thanh Toan (gần thửa 249, tờ bản đồ 08) - Đến cổng nghĩa địa thôn Nam Hưng (hết thửa 238, tờ bản đồ 08) |
690.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 190 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (cũ) - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ cổng nghĩa địa thôn Nam Hưng(hết thửa 238, tờ bản đồ 08) - Tới ngã ba đường (hết thửa 243, tờ bản đồ 30) |
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 191 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (cũ) - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba đường (hết thửa 243, tờ bản đồ 30) - Tới ngã ba Trần Quốc Toản (hết thửa 214, tờ bản đồ 30) |
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 192 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (cũ) - XÃ HOÀI ĐỨC |
Đường Tân Hà - Phúc Thọ: Từ giáp xã Tân Hà (thửa 6, tờ bản đồ 8) - Đến giáp xã Phúc Thọ (hết thửa 15, tờ bản đồ 7) |
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 193 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba Trần Quốc Toản (thửa 271, tờ bản đồ 30) - Đến ngã ba đường vào nghĩa địa thôn Đức Hải (hết thửa 418, tờ bản đồ 30) |
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 194 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba đường vào nghĩa địa thôn Đức Hải (thửa 281, tờ bản đồ 29 ) - Đến ngã ba đường vào thôn Hải Hà (hết thửa 281, tờ bản đồ 28) |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 195 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba đường vào thôn Hải Hà (thửa 250, tờ bản đồ 28) - Đến đập Đạ Sa |
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 196 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã tư cổng UBND xã (thửa 232, tờ bản đồ 16) - Đến ngã tư cổng trường tiểu học Hoài Đức 1(hết thửa 24, tờ bản đồ 16) |
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 197 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã tư cổng trường tiểu học Hoài Đức 1 (thửa 23, tờ bản đồ 16) - Đến đường liên xã (hết thửa 449, tờ bản đồ 16) |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 198 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba thôn Vinh Quang (thửa 230, tờ bản đồ 11) - Đến ngã ba Chùa Vạn Thiện (hết thửa 408, tờ bản đồ 11) |
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 199 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Từ ngã ba chùa Vạn Thiện (thửa 137, tờ bản đồ 3) - Đến ngã ba vào thôn Quế Dương (hết đất ông Tùng Xuyến) |
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 200 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Ngã ba Đồi dầu(thửa 167, tờ bản đồ 14) - Đến đầu đất nhà ông Hòa Định (hết thửa 110, tờ bản đồ 14) |
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |