| 5901 |
Huyện Tháp Mười |
Đường 30 tháng 4 |
Đoạn 2: từ cầu N2 - ranh xã Mỹ An (bờ Bắc kênh Nguyễn Văn Tiếp A)
|
360.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5902 |
Huyện Tháp Mười |
Đường Trần Hưng Đạo (đường số 1 cũ) |
Đoạn 1: từ Đường 30 tháng 4 - đường Lê Quí Đôn
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5903 |
Huyện Tháp Mười |
Đường Trần Hưng Đạo (đường số 1 cũ) |
Đoạn 2: từ đường Lê Quí Đôn - cầu N2
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5904 |
Huyện Tháp Mười |
Đường Nguyễn Trãi |
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5905 |
Huyện Tháp Mười |
Đường Ngô Quyền |
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5906 |
Huyện Tháp Mười |
Đường Lý Thường Kiệt |
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5907 |
Huyện Tháp Mười |
Đường Điện Biên Phủ |
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5908 |
Huyện Tháp Mười |
Đường Lê Lợi |
|
1.080.000
|
756.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5909 |
Huyện Tháp Mười |
Đường Võ Thị Sáu |
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5910 |
Huyện Tháp Mười |
Đường Trần Nhật Duật |
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5911 |
Huyện Tháp Mười |
Các đường nội bộ khu hành chính dân cư còn lại |
|
720.000
|
504.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5912 |
Huyện Tháp Mười |
Đường Tôn Đức Thắng |
Đoạn 1: từ Gò Tháp - Đường 30 tháng 4 (khu hành chính dân cư)
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5913 |
Huyện Tháp Mười |
Đường Tôn Đức Thắng |
Đoạn 2: từ Đường 30 tháng 4 - hết ranh nội ô thị trấn Mỹ An (hướng đi xã Mỹ Đông)
|
360.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5914 |
Huyện Tháp Mười |
Đường Tôn Thất Tùng |
từ Tôn Đức Thắng - ranh xã Mỹ Hoà đường đan bờ Tây kênh Tư Mới
|
360.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5915 |
Huyện Tháp Mười |
Đường Kênh 8000 |
Từ Đường tỉnh ĐT 845 - ranh Tân Kiều
|
360.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5916 |
Huyện Tháp Mười |
Đường Kênh Tư cũ |
từ kênh 307 - ranh xã Mỹ An
|
360.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5917 |
Huyện Tháp Mười |
Các đường Kênh: 25; 1000; 307; kênh Liên 8; kênh Giữa, kênh Nhất |
|
360.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5918 |
Huyện Tháp Mười |
Các đường nội bộ Khu dân cư Đông thị trấn Mỹ An |
|
480.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5919 |
Huyện Tháp Mười |
Cụm dân cư khóm 1, thị trấn Mỹ An (bổ sung giai đoạn 2) |
|
600.000
|
420.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5920 |
Huyện Tháp Mười |
Đường kênh Huyện Đội |
|
360.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5921 |
Huyện Tháp Mười |
Đường kênh Ông Đội |
|
360.000
|
360.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5922 |
Huyện Tháp Mười |
Khu đô thị Bắc Mỹ An (giai đoạn 1) |
Đường nội bộ ( 11 mét)
|
3.300.000
|
2.310.000
|
1.650.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5923 |
Huyện Tháp Mười |
Khu đô thị Bắc Mỹ An (giai đoạn 1) |
Đường nội bộ ( 07 mét)
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5924 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 1 - Chợ Đường Thét xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
4.500.000
|
3.150.000
|
2.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5925 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 2 - Chợ Đường Thét xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5926 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 3 - Chợ Đường Thét xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
3.300.000
|
2.310.000
|
1.650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5927 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Chợ Đường Thét xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5928 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 1 - Chợ xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5929 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 2 - Chợ xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
2.700.000
|
1.890.000
|
1.350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5930 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 3 - Chợ xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5931 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Chợ xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5932 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 1 - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
7.200.000
|
5.040.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5933 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 2 - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
6.400.000
|
4.480.000
|
3.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5934 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 3 - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
5.200.000
|
3.640.000
|
2.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5935 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5936 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 1 - Chợ xã Phú Điền - Khu vực 1 |
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5937 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 2 - Chợ xã Phú Điền - Khu vực 1 |
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5938 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 3 - Chợ xã Phú Điền - Khu vực 1 |
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5939 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Chợ xã Phú Điền - Khu vực 1 |
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5940 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 1 - Chợ xã Thanh Mỹ - Khu vực 1 |
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5941 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 2 - Chợ xã Thanh Mỹ - Khu vực 1 |
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5942 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 3 - Chợ xã Thanh Mỹ - Khu vực 1 |
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5943 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Chợ xã Thanh Mỹ - Khu vực 1 |
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5944 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 1 - Chợ xã Mỹ Hòa - Khu vực 1 |
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5945 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 2 - Chợ xã Mỹ Hòa - Khu vực 1 |
|
2.200.000
|
1.540.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5946 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 3 - Chợ xã Mỹ Hòa - Khu vực 1 |
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5947 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Chợ xã Mỹ Hòa - Khu vực 1 |
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5948 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 1 - Chợ xã Đốc Binh Kiều - Khu vực 1 |
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5949 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 2 - Chợ xã Đốc Binh Kiều - Khu vực 1 |
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5950 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 3 - Chợ xã Đốc Binh Kiều - Khu vực 1 |
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5951 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Chợ xã Đốc Binh Kiều - Khu vực 1 |
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5952 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 1 - Chợ cụm dân cư trung tâm xã Tân Kiều - Khu vực 1 |
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5953 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 2 - Chợ cụm dân cư trung tâm xã Tân Kiều - Khu vực 1 |
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5954 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 3 - Chợ cụm dân cư trung tâm xã Tân Kiều - Khu vực 1 |
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5955 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Chợ cụm dân cư trung tâm xã Tân Kiều - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5956 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 1 - Chợ xã Hưng Thạnh - Khu vực 1 |
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5957 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 2 - Chợ xã Hưng Thạnh - Khu vực 1 |
|
1.700.000
|
1.190.000
|
850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5958 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 3 - Chợ xã Hưng Thạnh - Khu vực 1 |
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5959 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Chợ xã Hưng Thạnh - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5960 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Chợ 307 (xã Thanh Mỹ) - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5961 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 1 - Chợ xã Láng Biển - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5962 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 2 - Chợ xã Láng Biển - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5963 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 3 - Chợ xã Láng Biển - Khu vực 1 |
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5964 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Chợ xã Láng Biển - Khu vực 1 |
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5965 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Dương Văn Dương - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 1: Từ đường Nguyễn Văn Tiếp - Hết ranh chợ xã Trường Xuân (đường Lê Văn Bé)
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5966 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Dương Văn Dương - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 2: Từ hết ranh chợ xã Trường Xuân (đường Lê Văn Bé) - Đường Võ Văn Kiệt
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5967 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Dương Văn Dương - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 3: Từ đường Võ Văn Kiệt - hết ranh Khu dân cư trung tâm xã Trường Xuân (64ha)
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5968 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Nguyễn Văn Tiếp - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 1: Từ đường Dương Văn Dương - Đường Nguyễn Hiến Lê
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5969 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Nguyễn Văn Tiếp - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 2: Từ đường Nguyễn Hiến Lê - kênh Thanh Niên
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5970 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Trần Văn Năng - Chợ Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
8.700.000
|
6.090.000
|
4.350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5971 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Nguyễn Thị Lựu - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
8.700.000
|
6.090.000
|
4.350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5972 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Phạm Thị A - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5973 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Trương Tấn Minh - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5974 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Ngô Thị Mẹo - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5975 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Nguyễn Thanh Phong - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
8.700.000
|
6.090.000
|
4.350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5976 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Nguyễn Xuân Trường - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5977 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Trần Thị Bích Dung - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5978 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Nguyễn Văn Hưởng - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5979 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Đường Nguyễn Hiếu Lê - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Từ đường Nguyễn Văn Tiếp - Đường Phan Văn On
|
6.300.000
|
4.410.000
|
3.150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5980 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Phan Văn On - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 1: Từ đường Nguyễn Văn Hưởng - Đường Nguyễn Hiến Lê
|
7.700.000
|
5.390.000
|
3.850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5981 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Phan Văn On - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 2: Từ đường Nguyễn Hiến Lê - ranh đường Võ Văn Kiệt
|
1.600.000
|
1.120.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5982 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Phan Văn On - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 3: Từ đường Võ Văn Kiệt - Hết ranh quy hoạch Cụm dân cư trung tâm xã Trường Xuân
|
2.600.000
|
1.820.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5983 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Phan Văn On - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 4: Từ hết ranh quy hoạch Cụm dân cư trung tâm xã Trường Xuân - kênh Thanh Niên
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5984 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Nguyễn Tấn Kiều - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 1: Từ đường Nguyễn Thanh Phong - Đường Lê Văn Bé
|
8.700.000
|
6.090.000
|
4.350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5985 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Nguyễn Tấn Kiều - Chợ xã Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đoạn 2: Từ đường Lê Văn Bé - Đường Võ Văn Kiệt
|
3.200.000
|
2.240.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5986 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 3 - Đường vào chợ Trường Xuân - Khu thị tứ trường Xuân - Khu vực 1 |
Từ đường Võ Văn Kiệt - Bưu điện Trường Xuân
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5987 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Khu thị tứ Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đường bờ Nam kênh Dương Văn Dương (chợ Trường Xuân – K27)
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5988 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Khu thị tứ Trường Xuân - Khu vực 1 |
Đường cặp khu DC 64 ha Trường Xuân – Hậu (Dương Văn Dương)
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5989 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Khu thị tứ Trường Xuân - Khu vực 1 |
Từ cầu kênh Tứ - Chợ Trường Xuân
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5990 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 4 - Khu thị tứ Trường Xuân - Khu vực 1 |
Từ đường Võ Văn Kiệt - Đoạn ngang Cụm Công nghiệp dịch vụ thương mại Trường Xuân
|
400.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5991 |
Huyện Tháp Mười |
Lô 3 - Khu thị tứ Trường Xuân - Khu vực 1 |
Các đường xung quanh Cụm công nghiệp dịch vụ thương mại Trường Xuân (áp dụng giá đất bên ngoài Cụm công nghiệp)
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5992 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Khu dân cư Trung tâm xã Trường Xuân (64ha) - Khu vực 1 |
|
2.100.000
|
1.470.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5993 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Khu dân cư Trung tâm xã Trường Xuân (64ha) - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5994 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Khu dân cư Trung tâm xã Trường Xuân (64ha) - Khu vực 1 |
|
850.000
|
595.000
|
425.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5995 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Lê Văn Bé - Khu dân cư Trung tâm xã Trường Xuân (64 ha) - Khu vực 1 |
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5996 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Nhiêu Chấn - Khu dân cư Trung tâm xã Trường Xuân (64 ha) - Khu vực 1 |
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5997 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Nguyễn Thế Hữu - Khu dân cư Trung tâm xã Trường Xuân (64 ha) - Khu vực 1 |
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5998 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Nguyễn Văn Cẩn - Khu dân cư Trung tâm xã Trường Xuân (64 ha) - Khu vực 1 |
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5999 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Trần Anh Điền - Khu dân cư Trung tâm xã Trường Xuân (64 ha) - Khu vực 1 |
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6000 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Đường Võ Duy Dương - Khu dân cư Trung tâm xã Trường Xuân (64 ha) - Khu vực 1 |
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |