| 2101 |
Huyện Mường Chà |
Đường đi bản Huổi Quang - Xã Ma Thì Hồ |
từ ranh giới bản Hồ Chim 2 - đến ranh giới bản Huổi Hạ xã Na Sang
|
90.000
|
70.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2102 |
Huyện Mường Chà |
Xã Ma Thì Hồ |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
85.000
|
70.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2103 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Sá Tổng |
đoạn từ ranh giới thị xã Mường Lay - đến ranh giới xã Hừa Ngài
|
180.000
|
100.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2104 |
Huyện Mường Chà |
Đường đi UBND xã - Xã Sá Tổng |
từ ranh giới bản Phi 2 - đến hết ranh giới bản Dế Da
|
115.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2105 |
Huyện Mường Chà |
Xã Sá Tổng |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
85.000
|
70.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2106 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Pa Ham |
đoạn từ ranh giới xã Hừa Ngài - hết ranh giới bản Pa Ham 1, Pa Ham 2 (nay là bản Pa Ham)
|
120.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2107 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Pa Ham |
đoạn từ ranh giới bản Pa Ham 1 và Pa Ham 2 - đi hết ranh giới bản Mường Anh 1, Mường Anh 2
|
190.000
|
100.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2108 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Pa Ham |
đoạn từ ranh giới bản Mường Anh 1, Mường Anh 2 - đến ranh giới xã Nận Nèn
|
120.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2109 |
Huyện Mường Chà |
Xã Pa Ham |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
85.000
|
70.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2110 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Nậm Nèn |
đoạn từ ranh giới xã Pa Ham - đến hết ranh giới bản Phiêng Đất A
|
130.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2111 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Nậm Nèn |
đoạn từ ranh giới bản Phiêng Đất A - đến hết ranh giới bản Nậm Cút
|
180.000
|
100.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2112 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Nậm Nèn |
đoạn từ ranh giới bản Nậm Cút - đến ranh giới xã Mường Mùn
|
130.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2113 |
Huyện Mường Chà |
Các trục đường liên thôn, liên bản - Xã Nậm Nèn |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
85.000
|
75.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2114 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Hừa Ngài |
đoạn từ ranh giới xã Sá Tổng - đến ranh giới xã Pa Ham
|
115.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2115 |
Huyện Mường Chà |
Đường liên xã - Xã Hừa Ngài |
đoạn từ ranh giới xã Huổi Lèng - đến hết ranh giới bản Há Là Chủ A, Há Là Chủ B
|
120.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2116 |
Huyện Mường Chà |
Đường liên xã - Xã Hừa Ngài |
đoạn từ ranh giới bản Há Là Chủ A, Há Là Chủ B - đến ranh giới xã Nậm Nèn
|
100.000
|
70.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2117 |
Huyện Mường Chà |
Xã Hừa Ngài |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
85.000
|
70.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2118 |
Huyện Mường Chà |
Đường liên xã - Xã Huổi Mí |
từ ranh giới xã Nậm Nèn - đến hết ranh giới bản Lùng Thàng 1, Lùng Thàng 2
|
85.000
|
70.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2119 |
Huyện Mường Chà |
Đường liên xã - Xã Huổi Mí |
từ ranh giới bản Lùng Thàng 1, Lùng Thàng 2 - đến hết ranh giới bản huổi Mí 1
|
85.000
|
70.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2120 |
Huyện Mường Chà |
Xã Huổi Mí |
Trung tâm xã Huổi Mí
|
100.000
|
70.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2121 |
Huyện Mường Chà |
Đường liên xã - Xã Huổi Mí |
từ ranh giới trung tâm xã - đến hết ranh giới bản Huổi Mí 2
|
85.000
|
70.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2122 |
Huyện Mường Chà |
Xã Huổi Mí |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
80.000
|
65.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2123 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Mường Mươn |
đoạn từ ranh giới xã Mường Pồn huyện Điện Biên - đến hết ranh giới bản Púng Giắt 1
|
120.000
|
80.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2124 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 12 - Xã Mường Mươn |
đoạn từ ranh giới bản Púng Giắt 1 - đến hết ranh giới giáp xã Na Sang
|
176.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2125 |
Huyện Mường Chà |
Xã Mường Mươn |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
72.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2126 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Na Sang |
đoạn từ ranh giới xã Mường Mươn - đến cầu Mường Mươn
|
176.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2127 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Na Sang |
đoạn từ cầu Mường Mươn - đến ranh giới thị trấn Mường Chà
|
160.000
|
92.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2128 |
Huyện Mường Chà |
Xã Na Sang |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
72.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2129 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Sa Lông |
đoạn từ ranh giới thị trấn Mường Chà - đến hết ranh giới bản Háng Lìa (nay là bản 36)
|
176.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2130 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Sa Lông |
đoạn từ tiếp giáp bản Háng Lìa (nay là bản 36) - đến hết ranh giới bản Sa Lông 1
|
160.000
|
92.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2131 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Sa Lông |
đoạn từ ranh giới bản Sa Lông 1 - đến ranh giới xã Huổi Lèng
|
112.000
|
72.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2132 |
Huyện Mường Chà |
Xã Sa Lông |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
72.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2133 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Huổi Lèng |
đoạn từ ranh giới xã Sa Lông - đến hết ranh giới bản Huổi Toóng 1
|
136.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2134 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Huổi Lèng |
đoạn từ ranh giới bản Huổi Toóng 1 - đến ranh giới xã Mường Tùng
|
96.000
|
68.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2135 |
Huyện Mường Chà |
Đường Ma Thì Hồ Chà Tở - Xã Huổi Lèng |
đoạn từ ranh giới bản Nậm Chua - đến ranh giới xã Chà Tở
|
84.000
|
64.000
|
52.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2136 |
Huyện Mường Chà |
Xã Huổi Lèng |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
72.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2137 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 12 - Xã Mường Tùng |
đoạn từ ranh giới xã Huổi Lèng - đến ranh giới xã Lay Nưa
|
184.000
|
100.000
|
64.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2138 |
Huyện Mường Chà |
Đường tỉnh lộ 142 - Xã Mường Tùng |
đoạn từ cầu Mường Tùng - đến ranh giới xã Lay Nưa
|
176.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2139 |
Huyện Mường Chà |
Đường Mường Tùng đi Chà Tở - Xã Mường Tùng |
hết địa phận xã Mường Tùng
|
136.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2140 |
Huyện Mường Chà |
Xã Mường Tùng |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
72.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2141 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 4H - Xã Ma Thì Hồ |
từ ranh giới thị trấn Mường Chà - đến hết cầu bê tông Km 20+906 QL4H
|
96.000
|
68.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2142 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 4H - Xã Ma Thì Hồ |
từ cầu bê tông Km 20+906 QL4H - đến ngã ba đường rẽ bản Ma Thì Hồ 1
|
144.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2143 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 4H - Xã Ma Thì Hồ |
từ ngã ba đường rẽ bản Ma Thì Hồ 1 - đến hết ranh giới giáp xã Si Pa phìn
|
96.000
|
68.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2144 |
Huyện Mường Chà |
Đường Ma Thì Hồ Chà Tở - Xã Ma Thì Hồ |
đoạn từ ranh giới bản Ma Thì Hồ 1 - đến ranh giới xã Huổi Lèng
|
84.000
|
64.000
|
52.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2145 |
Huyện Mường Chà |
Đường đi bản Huổi Quang - Xã Ma Thì Hồ |
từ ranh giới bản Hồ Chim 2 - đến ranh giới bản Huổi Hạ xã Na Sang
|
72.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2146 |
Huyện Mường Chà |
Xã Ma Thì Hồ |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
68.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2147 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Sá Tổng |
đoạn từ ranh giới thị xã Mường Lay - đến ranh giới xã Hừa Ngài
|
144.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2148 |
Huyện Mường Chà |
Đường đi UBND xã - Xã Sá Tổng |
từ ranh giới bản Phi 2 - đến hết ranh giới bản Dế Da
|
92.000
|
64.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2149 |
Huyện Mường Chà |
Xã Sá Tổng |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
68.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2150 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Pa Ham |
đoạn từ ranh giới xã Hừa Ngài - hết ranh giới bản Pa Ham 1, Pa Ham 2 (nay là bản Pa Ham)
|
96.000
|
68.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2151 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Pa Ham |
đoạn từ ranh giới bản Pa Ham 1 và Pa Ham 2 - đi hết ranh giới bản Mường Anh 1, Mường Anh 2
|
152.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2152 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Pa Ham |
đoạn từ ranh giới bản Mường Anh 1, Mường Anh 2 - đến ranh giới xã Nận Nèn
|
96.000
|
68.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2153 |
Huyện Mường Chà |
Xã Pa Ham |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
68.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2154 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Nậm Nèn |
đoạn từ ranh giới xã Pa Ham - đến hết ranh giới bản Phiêng Đất A
|
104.000
|
68.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2155 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Nậm Nèn |
đoạn từ ranh giới bản Phiêng Đất A - đến hết ranh giới bản Nậm Cút
|
144.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2156 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Nậm Nèn |
đoạn từ ranh giới bản Nậm Cút - đến ranh giới xã Mường Mùn
|
104.000
|
68.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2157 |
Huyện Mường Chà |
Các trục đường liên thôn, liên bản - Xã Nậm Nèn |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
68.000
|
60.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2158 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Hừa Ngài |
đoạn từ ranh giới xã Sá Tổng - đến ranh giới xã Pa Ham
|
92.000
|
68.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2159 |
Huyện Mường Chà |
Đường liên xã - Xã Hừa Ngài |
đoạn từ ranh giới xã Huổi Lèng - đến hết ranh giới bản Há Là Chủ A, Há Là Chủ B
|
96.000
|
68.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2160 |
Huyện Mường Chà |
Đường liên xã - Xã Hừa Ngài |
đoạn từ ranh giới bản Há Là Chủ A, Há Là Chủ B - đến ranh giới xã Nậm Nèn
|
80.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2161 |
Huyện Mường Chà |
Xã Hừa Ngài |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
68.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2162 |
Huyện Mường Chà |
Đường liên xã - Xã Huổi Mí |
từ ranh giới xã Nậm Nèn - đến hết ranh giới bản Lùng Thàng 1, Lùng Thàng 2
|
68.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2163 |
Huyện Mường Chà |
Đường liên xã - Xã Huổi Mí |
từ ranh giới bản Lùng Thàng 1, Lùng Thàng 2 - đến hết ranh giới bản huổi Mí 1
|
68.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2164 |
Huyện Mường Chà |
Xã Huổi Mí |
Trung tâm xã Huổi Mí
|
80.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2165 |
Huyện Mường Chà |
Đường liên xã - Xã Huổi Mí |
từ ranh giới trung tâm xã - đến hết ranh giới bản Huổi Mí 2
|
68.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2166 |
Huyện Mường Chà |
Xã Huổi Mí |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
64.000
|
52.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2167 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Mường Mươn |
đoạn từ ranh giới xã Mường Pồn huyện Điện Biên - đến hết ranh giới bản Púng Giắt 1
|
105.000
|
70.000
|
49.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2168 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 12 - Xã Mường Mươn |
đoạn từ ranh giới bản Púng Giắt 1 - đến hết ranh giới giáp xã Na Sang
|
154.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2169 |
Huyện Mường Chà |
Xã Mường Mươn |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
63.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2170 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Na Sang |
đoạn từ ranh giới xã Mường Mươn - đến cầu Mường Mươn
|
154.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2171 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Na Sang |
đoạn từ cầu Mường Mươn - đến ranh giới thị trấn Mường Chà
|
140.000
|
81.000
|
53.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2172 |
Huyện Mường Chà |
Xã Na Sang |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
63.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2173 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Sa Lông |
đoạn từ ranh giới thị trấn Mường Chà - đến hết ranh giới bản Háng Lìa (nay là bản 36)
|
154.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2174 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Sa Lông |
đoạn từ tiếp giáp bản Háng Lìa (nay là bản 36) - đến hết ranh giới bản Sa Lông 1
|
140.000
|
81.000
|
53.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2175 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Sa Lông |
đoạn từ ranh giới bản Sa Lông 1 - đến ranh giới xã Huổi Lèng
|
98.000
|
63.000
|
49.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2176 |
Huyện Mường Chà |
Xã Sa Lông |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
63.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2177 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Huổi Lèng |
đoạn từ ranh giới xã Sa Lông - đến hết ranh giới bản Huổi Toóng 1
|
119.000
|
70.000
|
53.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2178 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL12 - Xã Huổi Lèng |
đoạn từ ranh giới bản Huổi Toóng 1 - đến ranh giới xã Mường Tùng
|
84.000
|
60.000
|
49.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2179 |
Huyện Mường Chà |
Đường Ma Thì Hồ Chà Tở - Xã Huổi Lèng |
đoạn từ ranh giới bản Nậm Chua - đến ranh giới xã Chà Tở
|
74.000
|
56.000
|
46.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2180 |
Huyện Mường Chà |
Xã Huổi Lèng |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
63.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2181 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 12 - Xã Mường Tùng |
đoạn từ ranh giới xã Huổi Lèng - đến ranh giới xã Lay Nưa
|
161.000
|
88.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2182 |
Huyện Mường Chà |
Đường tỉnh lộ 142 - Xã Mường Tùng |
đoạn từ cầu Mường Tùng - đến ranh giới xã Lay Nưa
|
154.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2183 |
Huyện Mường Chà |
Đường Mường Tùng đi Chà Tở - Xã Mường Tùng |
hết địa phận xã Mường Tùng
|
119.000
|
70.000
|
53.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2184 |
Huyện Mường Chà |
Xã Mường Tùng |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
63.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2185 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 4H - Xã Ma Thì Hồ |
từ ranh giới thị trấn Mường Chà - đến hết cầu bê tông Km 20+906 QL4H
|
84.000
|
60.000
|
49.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2186 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 4H - Xã Ma Thì Hồ |
từ cầu bê tông Km 20+906 QL4H - đến ngã ba đường rẽ bản Ma Thì Hồ 1
|
126.000
|
70.000
|
53.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2187 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 4H - Xã Ma Thì Hồ |
từ ngã ba đường rẽ bản Ma Thì Hồ 1 - đến hết ranh giới giáp xã Si Pa phìn
|
84.000
|
60.000
|
49.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2188 |
Huyện Mường Chà |
Đường Ma Thì Hồ Chà Tở - Xã Ma Thì Hồ |
đoạn từ ranh giới bản Ma Thì Hồ 1 - đến ranh giới xã Huổi Lèng
|
74.000
|
56.000
|
46.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2189 |
Huyện Mường Chà |
Đường đi bản Huổi Quang - Xã Ma Thì Hồ |
từ ranh giới bản Hồ Chim 2 - đến ranh giới bản Huổi Hạ xã Na Sang
|
63.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2190 |
Huyện Mường Chà |
Xã Ma Thì Hồ |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
60.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2191 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Sá Tổng |
đoạn từ ranh giới thị xã Mường Lay - đến ranh giới xã Hừa Ngài
|
126.000
|
70.000
|
53.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2192 |
Huyện Mường Chà |
Đường đi UBND xã - Xã Sá Tổng |
từ ranh giới bản Phi 2 - đến hết ranh giới bản Dế Da
|
81.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2193 |
Huyện Mường Chà |
Xã Sá Tổng |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
60.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2194 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Pa Ham |
đoạn từ ranh giới xã Hừa Ngài - hết ranh giới bản Pa Ham 1, Pa Ham 2 (nay là bản Pa Ham)
|
84.000
|
60.000
|
49.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2195 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Pa Ham |
đoạn từ ranh giới bản Pa Ham 1 và Pa Ham 2 - đi hết ranh giới bản Mường Anh 1, Mường Anh 2
|
133.000
|
70.000
|
53.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2196 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Pa Ham |
đoạn từ ranh giới bản Mường Anh 1, Mường Anh 2 - đến ranh giới xã Nận Nèn
|
84.000
|
60.000
|
49.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2197 |
Huyện Mường Chà |
Xã Pa Ham |
Các trục đường liên thôn, liên bản
|
60.000
|
49.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2198 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Nậm Nèn |
đoạn từ ranh giới xã Pa Ham - đến hết ranh giới bản Phiêng Đất A
|
91.000
|
60.000
|
49.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2199 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Nậm Nèn |
đoạn từ ranh giới bản Phiêng Đất A - đến hết ranh giới bản Nậm Cút
|
126.000
|
70.000
|
53.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2200 |
Huyện Mường Chà |
Đường QL 6 - Xã Nậm Nèn |
đoạn từ ranh giới bản Nậm Cút - đến ranh giới xã Mường Mùn
|
91.000
|
60.000
|
49.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |