| 51201 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường loại 3 - Thị trấn Lai Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
774.000
|
502.000
|
391.000
|
306.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 51202 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường loại 3 - Thị trấn Lai Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
728.000
|
472.000
|
368.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 51203 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường loại 3 - Thị trấn Lai Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã ph
|
774.000
|
502.000
|
391.000
|
306.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 51204 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường loại 3 - Thị trấn Lai Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã ph
|
728.000
|
472.000
|
368.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 51205 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường loại 3 - Thị trấn Lai Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã phân loạ
|
728.000
|
472.000
|
368.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 51206 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường loại 3 - Thị trấn Lai Uyên |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã phân loạ
|
683.000
|
443.000
|
345.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 51207 |
Huyện Bàu Bàng |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 |
Ranh phường Mỹ Phước thị xã Bến Cát - Ranh xã Lai Hưng huyện Bàu Bàng - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên
|
1.800.000
|
1.170.000
|
990.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51208 |
Huyện Bàu Bàng |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 |
Ranh thị trấn Lai Uyên - Ranh xã Trừ Văn Thố - Cầu Tham Rớt
|
1.800.000
|
1.170.000
|
990.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51209 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-620 (cũ ĐH-603) - Khu vực 1 |
Ranh phường Chánh Phú Hòa - Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Bến Tượng)
|
1.080.000
|
702.000
|
594.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51210 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-741B (ĐH-612; Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 |
Ngã 3 Bố Lá - Ranh xã Tân Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên
|
1.350.000
|
878.000
|
743.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51211 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-749A (Tỉnh lộ 30) - Khu vực 1 |
Ranh phường Mỹ Phước (Cầu Quan) - Ranh xã Long Tân
|
1.260.000
|
819.000
|
693.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51212 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-749C (ĐH-611) - Khu vực 1 |
Ranh xã Long Nguyên - Ranh thị trấn Lai Uyên - Ngã 3 đòn gánh (ĐT-749A)
|
1.260.000
|
819.000
|
693.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51213 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-750 - Khu vực 1 |
Ngã 3 Trừ Văn Thố - Ranh xã Long Hòa
|
1.260.000
|
819.000
|
693.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51214 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-750 - Khu vực 1 |
Ngã 3 Bằng Lăng - Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng - Ranh xã Tân Long huyện Phú Giáo
|
1.260.000
|
819.000
|
693.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51215 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường Hồ Chí Minh (đoạn đã thông tuyến) - Khu vực 1 |
Ranh Long Tân (Dầu Tiếng) - Ranh tỉnh Bình Phước
|
900.000
|
585.000
|
495.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51216 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
1.170.000
|
761.000
|
644.000
|
468.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51217 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m
|
990.000
|
644.000
|
545.000
|
396.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51218 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
1.080.000
|
702.000
|
594.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51219 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m
|
900.000
|
585.000
|
495.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51220 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-607 (đường bến Chà Vi) - Khu vực 2 |
Ranh phường Mỹ Phước - ĐH-620
|
938.000
|
609.000
|
518.000
|
378.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51221 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-610 (đường Bến Ván) - Khu vực 2 |
ĐT-749A (Ngã 3 trường Tiểu học Long Bình) - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên
|
938.000
|
609.000
|
518.000
|
378.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51222 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-611 (cũ ĐH-615) - Khu vực 2 |
Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Cầu Đôi) - ĐT-749A (Ngã ba đối diện bưu điện xã Long Nguyên)
|
938.000
|
609.000
|
518.000
|
378.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51223 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-614 - Khu vực 2 |
ĐT-750 - Ranh xã Long Tân
|
938.000
|
609.000
|
518.000
|
378.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51224 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-615 (đường nhựa Long Nguyên - Long Tân) - Khu vực 2 |
ĐT-749A - Ngã 4 Hóc Măng
|
938.000
|
609.000
|
518.000
|
378.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51225 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-617 (đường Trâu Sữa) - Khu vực 2 |
Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Trâu Sữa) - Trung tâm Nghiên cứu và huấn luyện Chăn nuôi Gia súc lớn (Ngã 3 tại Công ty San Miguel)
|
938.000
|
609.000
|
518.000
|
378.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51226 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-618 - Khu vực 2 |
Ranh xã Tân Hưng - Ranh TT Lai Uyên - ĐT-741B
|
938.000
|
609.000
|
518.000
|
378.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51227 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-619 (đường KDC Long Nguyên) - Khu vực 2 |
Ngã 3 Lâm Trường (ĐT-749A) - Ngã 3 UBND xã Long Nguyên
|
938.000
|
609.000
|
518.000
|
378.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51228 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường ấp Cầu Đôi - Khu vực 2 |
Đại lộ Bình Dương (xã Lai Hưng) - ĐH-611
|
938.000
|
609.000
|
518.000
|
378.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51229 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường liên xã Long Nguyên - An Lập - Khu vực 2 |
ĐH-615 (xã Long Nguyên) - Ranh xã An Lập
|
938.000
|
609.000
|
518.000
|
378.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51230 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường liên xã Long Nguyên - Khu vực 2 |
Vườn thuốc nam Chùa Long Châu - Nhà ông Nguyễn Trung
|
938.000
|
609.000
|
518.000
|
378.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51231 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường từ Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13, xã Trừ Văn Thố) đi ĐT-750 (xã Cây Trường II) - Khu vực 2 |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13, xã Trừ Văn Thố) - ĐT-750 (xã Cây Trường II)
|
938.000
|
609.000
|
518.000
|
378.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51232 |
Huyện Bàu Bàng |
Huyện Bàu Bàng - Khu vực 2 |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc k
|
871.000
|
566.000
|
481.000
|
351.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51233 |
Huyện Bàu Bàng |
Huyện Bàu Bàng - Khu vực 2 |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc k
|
804.000
|
522.000
|
444.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51234 |
Huyện Bàu Bàng |
Huyện Bàu Bàng - Khu vực 2 |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc khu vực
|
804.000
|
522.000
|
444.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51235 |
Huyện Bàu Bàng |
Huyện Bàu Bàng - Khu vực 2 |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc khu vực
|
737.000
|
479.000
|
407.000
|
297.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51236 |
Huyện Bàu Bàng |
Huyện Bàu Bàng - Khu vực 2 |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc k
|
804.000
|
522.000
|
444.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51237 |
Huyện Bàu Bàng |
Huyện Bàu Bàng - Khu vực 2 |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc k
|
737.000
|
479.000
|
407.000
|
297.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51238 |
Huyện Bàu Bàng |
Huyện Bàu Bàng - Khu vực 2 |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc khu vực
|
737.000
|
479.000
|
407.000
|
297.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51239 |
Huyện Bàu Bàng |
Huyện Bàu Bàng - Khu vực 2 |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc khu vực
|
670.000
|
435.000
|
370.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 51240 |
Huyện Bàu Bàng |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 |
Ranh phường Mỹ Phước thị xã Bến Cát - Ranh xã Lai Hưng huyện Bàu Bàng - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên
|
1.440.000
|
940.000
|
790.000
|
580.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51241 |
Huyện Bàu Bàng |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 |
Ranh thị trấn Lai Uyên - Ranh xã Trừ Văn Thố - Cầu Tham Rớt
|
1.440.000
|
940.000
|
790.000
|
580.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51242 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-620 (cũ ĐH-603) - Khu vực 1 |
Ranh phường Chánh Phú Hòa - Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Bến Tượng)
|
864.000
|
564.000
|
474.000
|
348.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51243 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-741B (ĐH-612; Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 |
Ngã 3 Bố Lá - Ranh xã Tân Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên
|
1.080.000
|
705.000
|
593.000
|
435.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51244 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-749A (Tỉnh lộ 30) - Khu vực 1 |
Ranh phường Mỹ Phước (Cầu Quan) - Ranh xã Long Tân
|
1.008.000
|
658.000
|
553.000
|
406.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51245 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-749C (ĐH-611) - Khu vực 1 |
Ranh xã Long Nguyên - Ranh thị trấn Lai Uyên - Ngã 3 đòn gánh (ĐT-749A)
|
1.008.000
|
658.000
|
553.000
|
406.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51246 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-750 - Khu vực 1 |
Ngã 3 Trừ Văn Thố - Ranh xã Long Hòa
|
1.008.000
|
658.000
|
553.000
|
406.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51247 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-750 - Khu vực 1 |
Ngã 3 Bằng Lăng - Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng - Ranh xã Tân Long huyện Phú Giáo
|
1.008.000
|
658.000
|
553.000
|
406.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51248 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường Hồ Chí Minh (đoạn đã thông tuyến) - Khu vực 1 |
Ranh Long Tân (Dầu Tiếng) - Ranh tỉnh Bình Phước
|
720.000
|
470.000
|
395.000
|
290.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51249 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
936.000
|
611.000
|
514.000
|
377.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51250 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m
|
792.000
|
517.000
|
435.000
|
319.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51251 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
864.000
|
564.000
|
474.000
|
348.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51252 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m
|
720.000
|
470.000
|
395.000
|
290.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51253 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-607 (đường bến Chà Vi) - Khu vực 2 |
Ranh phường Mỹ Phước - ĐH-620
|
749.000
|
490.000
|
413.000
|
301.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51254 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-610 (đường Bến Ván) - Khu vực 2 |
ĐT-749A (Ngã 3 trường Tiểu học Long Bình) - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên
|
749.000
|
490.000
|
413.000
|
301.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51255 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-611 (cũ ĐH-615) - Khu vực 2 |
Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Cầu Đôi) - ĐT-749A (Ngã ba đối diện bưu điện xã Long Nguyên)
|
749.000
|
490.000
|
413.000
|
301.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51256 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-614 - Khu vực 2 |
ĐT-750 - Ranh xã Long Tân
|
749.000
|
490.000
|
413.000
|
301.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51257 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-615 (đường nhựa Long Nguyên - Long Tân) - Khu vực 2 |
ĐT-749A - Ngã 4 Hóc Măng
|
749.000
|
490.000
|
413.000
|
301.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51258 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-617 (đường Trâu Sữa) - Khu vực 2 |
Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Trâu Sữa) - Trung tâm Nghiên cứu và huấn luyện Chăn nuôi Gia súc lớn (Ngã 3 tại Công ty San Miguel)
|
749.000
|
490.000
|
413.000
|
301.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51259 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-618 - Khu vực 2 |
Ranh xã Tân Hưng - Ranh TT Lai Uyên - ĐT-741B
|
749.000
|
490.000
|
413.000
|
301.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51260 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-619 (đường KDC Long Nguyên) - Khu vực 2 |
Ngã 3 Lâm Trường (ĐT-749A) - Ngã 3 UBND xã Long Nguyên
|
749.000
|
490.000
|
413.000
|
301.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51261 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường ấp Cầu Đôi - Khu vực 2 |
Đại lộ Bình Dương (xã Lai Hưng) - ĐH-611
|
749.000
|
490.000
|
413.000
|
301.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51262 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường liên xã Long Nguyên - An Lập - Khu vực 2 |
ĐH-615 (xã Long Nguyên) - Ranh xã An Lập
|
749.000
|
490.000
|
413.000
|
301.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51263 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường liên xã Long Nguyên - Khu vực 2 |
Vườn thuốc nam Chùa Long Châu - Nhà ông Nguyễn Trung
|
749.000
|
490.000
|
413.000
|
301.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51264 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường từ Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13, xã Trừ Văn Thố) đi ĐT-750 (xã Cây Trường II) - Khu vực 2 |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13, xã Trừ Văn Thố) - ĐT-750 (xã Cây Trường II)
|
749.000
|
490.000
|
413.000
|
301.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51265 |
Huyện Bàu Bàng |
Khu vực 2 - Huyện Bàu Bàng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc k
|
696.000
|
455.000
|
384.000
|
280.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51266 |
Huyện Bàu Bàng |
Khu vực 2 - Huyện Bàu Bàng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc k
|
642.000
|
420.000
|
354.000
|
258.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51267 |
Huyện Bàu Bàng |
Khu vực 2 - Huyện Bàu Bàng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc khu vực
|
642.000
|
420.000
|
354.000
|
258.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51268 |
Huyện Bàu Bàng |
Khu vực 2 - Huyện Bàu Bàng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc khu vực
|
589.000
|
385.000
|
325.000
|
237.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51269 |
Huyện Bàu Bàng |
Khu vực 2 - Huyện Bàu Bàng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc k
|
642.000
|
420.000
|
354.000
|
258.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51270 |
Huyện Bàu Bàng |
Khu vực 2 - Huyện Bàu Bàng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc k
|
589.000
|
385.000
|
325.000
|
237.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51271 |
Huyện Bàu Bàng |
Khu vực 2 - Huyện Bàu Bàng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc khu vực
|
589.000
|
385.000
|
325.000
|
237.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51272 |
Huyện Bàu Bàng |
Khu vực 2 - Huyện Bàu Bàng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc khu vực
|
535.000
|
350.000
|
295.000
|
215.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 51273 |
Huyện Bàu Bàng |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 |
Ranh phường Mỹ Phước thị xã Bến Cát - Ranh xã Lai Hưng huyện Bàu Bàng - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên
|
1.170.000
|
760.000
|
640.000
|
470.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51274 |
Huyện Bàu Bàng |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 |
Ranh thị trấn Lai Uyên - Ranh xã Trừ Văn Thố - Cầu Tham Rớt
|
1.170.000
|
760.000
|
640.000
|
470.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51275 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-620 (cũ ĐH-603) - Khu vực 1 |
Ranh phường Chánh Phú Hòa - Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Bến Tượng)
|
702.000
|
456.000
|
384.000
|
282.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51276 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-741B (ĐH-612; Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 |
Ngã 3 Bố Lá - Ranh xã Tân Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên
|
878.000
|
570.000
|
480.000
|
353.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51277 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-749A (Tỉnh lộ 30) - Khu vực 1 |
Ranh phường Mỹ Phước (Cầu Quan) - Ranh xã Long Tân
|
819.000
|
532.000
|
448.000
|
329.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51278 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-749C (ĐH-611) - Khu vực 1 |
Ranh xã Long Nguyên - Ranh thị trấn Lai Uyên - Ngã 3 đòn gánh (ĐT-749A)
|
819.000
|
532.000
|
448.000
|
329.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51279 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-750 - Khu vực 1 |
Ngã 3 Trừ Văn Thố - Ranh xã Long Hòa
|
819.000
|
532.000
|
448.000
|
329.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51280 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐT-750 - Khu vực 1 |
Ngã 3 Bằng Lăng - Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng - Ranh xã Tân Long huyện Phú Giáo
|
819.000
|
532.000
|
448.000
|
329.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51281 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường Hồ Chí Minh (đoạn đã thông tuyến) - Khu vực 1 |
Ranh Long Tân (Dầu Tiếng) - Ranh tỉnh Bình Phước
|
585.000
|
380.000
|
320.000
|
235.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51282 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại. - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
761.000
|
494.000
|
416.000
|
306.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51283 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại. - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m
|
644.000
|
418.000
|
352.000
|
259.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51284 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại. - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
702.000
|
456.000
|
384.000
|
282.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51285 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại. - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m
|
585.000
|
380.000
|
320.000
|
235.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51286 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-607 (đường bến Chà Vi) - Khu vực 2 |
Ranh phường Mỹ Phước - ĐH-620
|
609.000
|
399.000
|
336.000
|
245.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51287 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-610 (đường Bến Ván) - Khu vực 2 |
ĐT-749A (Ngã 3 trường Tiểu học Long Bình) - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên
|
609.000
|
399.000
|
336.000
|
245.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51288 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-611 (cũ ĐH-615) - Khu vực 2 |
Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Cầu Đôi) - ĐT-749A (Ngã ba đối diện bưu điện xã Long Nguyên)
|
609.000
|
399.000
|
336.000
|
245.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51289 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-614 - Khu vực 2 |
ĐT-750 - Ranh xã Long Tân
|
609.000
|
399.000
|
336.000
|
245.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51290 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-615 (đường nhựa Long Nguyên - Long Tân) - Khu vực 2 |
ĐT-749A - Ngã 4 Hóc Măng
|
609.000
|
399.000
|
336.000
|
245.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51291 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-617 (đường Trâu Sữa) - Khu vực 2 |
Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Trâu Sữa) - Trung tâm Nghiên cứu và huấn luyện Chăn nuôi Gia súc lớn (Ngã 3 tại Công ty San Miguel)
|
609.000
|
399.000
|
336.000
|
245.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51292 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-618 - Khu vực 2 |
Ranh xã Tân Hưng - Ranh TT Lai Uyên - ĐT-741B
|
609.000
|
399.000
|
336.000
|
245.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51293 |
Huyện Bàu Bàng |
ĐH-619 (đường KDC Long Nguyên) - Khu vực 2 |
Ngã 3 Lâm Trường (ĐT-749A) - Ngã 3 UBND xã Long Nguyên
|
609.000
|
399.000
|
336.000
|
245.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51294 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường ấp Cầu Đôi - Khu vực 2 |
Đại lộ Bình Dương (xã Lai Hưng) - ĐH-611
|
609.000
|
399.000
|
336.000
|
245.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51295 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường liên xã Long Nguyên - An Lập - Khu vực 2 |
ĐH-615 (xã Long Nguyên) - Ranh xã An Lập
|
609.000
|
399.000
|
336.000
|
245.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51296 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường liên xã Long Nguyên - Khu vực 2 |
Vườn thuốc nam Chùa Long Châu - Nhà ông Nguyễn Trung
|
609.000
|
399.000
|
336.000
|
245.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51297 |
Huyện Bàu Bàng |
Đường từ Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13, xã Trừ Văn Thố) đi ĐT-750 (xã Cây Trường II) - Khu vực 2 |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13, xã Trừ Văn Thố) - ĐT-750 (xã Cây Trường II)
|
609.000
|
399.000
|
336.000
|
245.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51298 |
Huyện Bàu Bàng |
Khu vực 2 - Huyện Bàu Bàng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc k
|
566.000
|
371.000
|
312.000
|
228.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51299 |
Huyện Bàu Bàng |
Khu vực 2 - Huyện Bàu Bàng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc k
|
522.000
|
342.000
|
288.000
|
210.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 51300 |
Huyện Bàu Bàng |
Khu vực 2 - Huyện Bàu Bàng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc khu vực
|
522.000
|
342.000
|
288.000
|
210.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |