| 43201 |
Huyện Ba Tri |
Đường Thủ Khoa Huân |
Trần Hưng Đạo (Thửa 194 tờ 42) - Lê Tặng (Thửa 129 tờ 42)
|
3.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43202 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Trần Hưng Đạo (Thửa 207 tờ 42) - Đường 19/5 (Thửa 40 tờ 25)
|
4.608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43203 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Trần Hưng Đạo (Thửa 269 tờ 42) - Đường 19/5 (Thửa 12 tờ 34)
|
4.608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43204 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đường 19/5 (Thửa 22 tờ 25) - Ngã 3 An Bình Tây (Thửa 435 tờ 20 (ABT))
|
3.072.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43205 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đường 19/5 (Thửa 27 tờ 25) - Ngã 3 An Bình Tây (Thửa 438 tờ 20 (ABT))
|
3.072.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43206 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Trãi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 213 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 319 tờ 48)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43207 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Trãi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 268 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 213 tờ 48)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43208 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Du |
Nguyễn Trãi (Thửa 344 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 57 tờ 43)
|
3.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43209 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Du |
Nguyễn Trãi (Thửa 368 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 90 tờ 43)
|
3.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43210 |
Huyện Ba Tri |
Đường Sương Nguyệt Anh |
Trần Hưng Đạo (Thửa 176 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 27 tờ 48)
|
3.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43211 |
Huyện Ba Tri |
Đường Sương Nguyệt Anh |
Trần Hưng Đạo (Thửa 178 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 75 tờ 48)
|
3.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43212 |
Huyện Ba Tri |
Đường Võ Trường Toản |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 74 tờ 48) - Vĩnh Phú (Thửa 227 tờ 6)
|
3.072.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43213 |
Huyện Ba Tri |
Đường Võ Trường Toản |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 76 tờ 48) - Vĩnh Phú (Thửa 237 tờ 6)
|
3.072.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43214 |
Huyện Ba Tri |
Đường Thái Hữu Kiểm |
Trần Hưng Đạo (Thửa 278 tờ 42) - Cầu Xây (Thửa 265 tờ 48)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43215 |
Huyện Ba Tri |
Đường Thái Hữu Kiểm |
Trần Hưng Đạo (Thửa 354 tờ 42) - Cầu Xây (Thửa 267 tờ 48)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43216 |
Huyện Ba Tri |
Đường Vĩnh Phú |
Thái Hữu Kiểm (Thửa 430 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 186 tờ 6)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43217 |
Huyện Ba Tri |
Đường Vĩnh Phú |
Thái Hữu Kiểm (Thửa 439 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 222 tờ 6)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43218 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Trần Hưng Đạo (Thửa 155 tờ 41) - Chu Văn An (Thửa 54 tờ 40)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43219 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Trần Hưng Đạo (Thửa 166 tờ 41) - Chu Văn An (Thửa 114 tờ 40)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43220 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Chu Văn An (Thửa 22 tờ 39) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 12 tờ 29)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43221 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Chu Văn An (Thửa 52 tờ 39) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 10 tờ 5)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43222 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng (nối dài) |
Huỳnh Văn Anh (Thửa 10 tờ 29) - Đường liên xã An Bình Tây - An Hiệp (Thửa 15 tờ 24(ABT))
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43223 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng (nối dài) |
Huỳnh Văn Anh (Thửa 3 tờ 5) - Đường liên xã An Bình Tây - An Hiệp (Thửa 150 tờ 29(ABT))
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43224 |
Huyện Ba Tri |
Đường Huỳnh Văn Anh |
Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 186 tờ 27(ABT)) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 324 tờ 3(AĐ))
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43225 |
Huyện Ba Tri |
Đường Huỳnh Văn Anh |
Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 184 tờ 27(ABT)) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 259 tờ 3(AĐ))
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43226 |
Huyện Ba Tri |
Đường Mạc Đỉnh Chi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 54 tờ 34) - Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 72 tờ 34)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43227 |
Huyện Ba Tri |
Đường Mạc Đỉnh Chi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 95 tờ 34) - Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 71 tờ 34)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43228 |
Huyện Ba Tri |
Đường Chu Văn An |
Trần Hưng Đạo (Thửa 101 tờ 41) - Ngã 4 Lê Lai (Thửa 94 tờ 41)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43229 |
Huyện Ba Tri |
Đường Chu Văn An |
Trần Hưng Đạo (Thửa 106 tờ 41) - Ngã 4 Lê Lai (Thửa 113 tờ 41)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43230 |
Huyện Ba Tri |
Đường Chu Văn An |
Ngã 4 Lê Lai (Thửa 90 tờ 41) - Phan Liêm (Thửa 4 tờ 39)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43231 |
Huyện Ba Tri |
Đường Chu Văn An |
Ngã 4 Lê Lai (Thửa 114 tờ 41) - Phan Liêm (Thửa 32 tờ 39)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43232 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lợi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 148 tờ 34) - Lê Tặng (Thửa 209 tờ 35)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43233 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lợi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 33 tờ 41) - Lê Tặng (Thửa 223 tờ 35)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43234 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Tặng |
Trần Hưng Đạo (Trần Hưng Đạo) - Ranh Chợ Ba Tri (Ranh Chợ Ba Tri)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43235 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Tặng |
Trần Hưng Đạo (Thửa 182 tờ 42) - Ranh Chợ Ba Tri (Thửa 20 tờ 35)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43236 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Tặng |
Trần Hưng Đạo (Thửa 209 tờ 42) - Ranh Chợ Ba Tri (Thửa 241 tờ 35)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43237 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Bích |
Thái Hữu Kiểm (Thửa 44 tờ 48) - Trưng Trắc (Thửa 65 tờ 47)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43238 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Bích |
Thái Hữu Kiểm (Thửa 327 tờ 48) - Trưng Trắc (Thửa 66 tờ 47)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43239 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Trắc |
Vĩnh Phú (Vĩnh Phú) - Võ Trường Toản (Võ Trường Toản)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43240 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Trắc |
Vĩnh Phú (Thửa 65 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 271 tờ 48)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43241 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Trắc |
Vĩnh Phú (Thửa 63 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 300 tờ 48)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43242 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Nhị |
Vĩnh Phú (Thửa 21 tờ 47) - Phan Ngọc Tòng (Thửa 169 tờ 41)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43243 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Nhị |
Vĩnh Phú (Thửa 18 tờ 47) - Phan Ngọc Tòng (Thửa 170 tờ 41)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43244 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lai |
Trần Hưng Đạo (Thửa 4 tờ 41) - Phan Ngọc Tòng (Thửa 148 tờ 41)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43245 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lai |
Trần Hưng Đạo (Thửa 40 tờ 41) - Phan Ngọc Tòng (Thửa 149 tờ 41)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43246 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trương Định |
Thủ Khoa Huân (Thửa 68 tờ 41) - Mạc Đỉnh Chi (Thửa 70 tờ 34)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43247 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trương Định |
Thủ Khoa Huân (Thửa 70 tờ 41) - Mạc Đỉnh Chi (Thửa 66 tờ 34)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43248 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lươm |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 401 tờ 42) - Thái Hữu Kiểm (Thửa 9 tờ 48)
|
1.344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43249 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lươm |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 457 tờ 42) - Thái Hữu Kiểm (Thửa 43 tờ 48)
|
1.344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43250 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Tri Phương |
Vĩnh Phú (Thửa 87 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 307 tờ 48)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43251 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Tri Phương |
Vĩnh Phú (Thửa 110 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 1 tờ 50)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43252 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Diệu |
Phan Ngọc Tòng (Thửa 188 tờ 41) - Vĩnh Phú (Thửa 75 tờ 47)
|
1.056.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43253 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Diệu |
Phan Ngọc Tòng (Thửa 175 tờ 41) - Vĩnh Phú (Thửa 76 tờ 47)
|
1.056.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43254 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Bình Trọng |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 458 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 90 tờ 43)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43255 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Bình Trọng |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 26 tờ 48) - Quang Trung (Thửa 91 tờ 43)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43256 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 88 tờ 36) - Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 5 tờ 28)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43257 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 108 tờ 36) - Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 144 tờ 19)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43258 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 |
Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 154 tờ 19) - Cầu Môn Nước (Thửa 1 tờ 13)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43259 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 |
Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 143 tờ 19) - Cầu Môn Nước (Thửa 8 tờ 13)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43260 |
Huyện Ba Tri |
Cầu Xây - (Địa phận thị trấn) |
Cầu Xây (Thửa 115 tờ 7) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 34 tờ 11)
|
1.344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43261 |
Huyện Ba Tri |
Cầu Xây - (Địa phận thị trấn) |
Cầu Xây (Thửa 139 tờ 11) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 328 tờ 7)
|
1.344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43262 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Văn An (đường Trại Giam) |
ĐH14 (Thửa 17 tờ 36) - Quang Trung (Thửa 57 tờ 44)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43263 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Văn An (đường Trại Giam) |
ĐH14 (Thửa 25 tờ 36) - Quang Trung (Thửa 40 tờ 44)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43264 |
Huyện Ba Tri |
Đường Tán Kế |
Nguyễn Thị Định (Thửa 152 tờ 17) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 186 tờ 17)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43265 |
Huyện Ba Tri |
Đường Tán Kế |
Nguyễn Thị Định (Thửa 153 tờ 17) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 185 tờ 17)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43266 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Thanh Giản |
Quang Trung (Thửa 15 tờ 49) - Kênh 2 Niên (Thửa 28 tờ 45)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43267 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Thanh Giản |
Quang Trung (Thửa 30 tờ 7) - Kênh 2 Niên ( Thửa 170 tờ 8)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43268 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Quốc Toản |
Chùa Hưng An Tự (Thửa 177 tờ 41) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 105 tờ 6)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43269 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Quốc Toản |
Chùa Hưng An Tự (Thửa 232 tờ 41) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 270 tờ 6)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43270 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Trần Hưng Đạo (Thửa 22 tờ 32) - Chu Văn An (Thửa 8 tờ 39)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43271 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Trần Hưng Đạo (Thửa 23 tờ 32) - Chu Văn An (Thửa 7 tờ 39)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43272 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Hoàng Hoa Thám (Thửa 37 tờ 32) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 3 tờ 30)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43273 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Hoàng Hoa Thám (Thửa 95 tờ 32) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 47 tờ 30)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43274 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Văn Trị |
Đường 19/5 (Thửa 162 tờ 17) - Kênh Đồng Bé (Thửa 5 tờ 14)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43275 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Văn Trị |
Đường 19/5 (Thửa 163 tờ 17) - Kênh Đồng Bé (Thửa 10 tờ 14)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43276 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường 19/5 (Thửa 194 tờ 17) - ĐH14 (Thửa 4 tờ 28)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43277 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường 19/5 (Thửa 1 tờ 26) - ĐH14 (Thửa 155 tờ 19)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43278 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Thị Định |
Nguyễn Thị Định (Thửa 2 tờ 28) - ĐH14 (Thửa 19 tờ 28)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43279 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Thị Định |
Nguyễn Thị Định (Thửa 7 tờ 28) - ĐH14 (Thửa 20 tờ 28)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43280 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Tôn |
Nguyễn Thị Định (Thửa 12 tờ 27) - ĐH14 (Thửa 61 tờ 36)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43281 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Tôn |
Nguyễn Thị Định (Thửa 13 tờ 27) - ĐH14 (Thửa 46 tờ 36)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43282 |
Huyện Ba Tri |
Đường Bùi Thị Xuân |
Trần Văn An (Thửa 98 tờ 8) - Kênh đứng (Thửa 136 tờ 8)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43283 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Lam |
Trần Văn An (Thửa 19 tờ 45) - Nhà 2 Niên (Thửa 17 tờ 45)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43284 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Lam |
Trần Văn An (Thửa 64 tờ 44) - Nhà 2 Niên (Thửa 49 tờ 45)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43285 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Văn Ơn |
Vĩnh Phú (Thửa 184 tờ 6) - Võ Trường Toản (Thửa 238 tờ 7)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43286 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Văn Ơn |
Vĩnh Phú (Thửa 195 tờ 6) - Võ Trường Toản (Thửa 255 tờ 7)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43287 |
Huyện Ba Tri |
Khu dân cư Việt Sinh |
Đường Đông Tây (Thửa 906 tờ 2) - Thửa 39 tờ 2
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43288 |
Huyện Ba Tri |
Khu dân cư Việt Sinh |
Đường Đông Tây (Thửa 1024 tờ 2) - Thửa 239 tờ 2
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43289 |
Huyện Ba Tri |
Khu dân cư Việt Sinh |
Các tuyến đường còn lại
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43290 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Văn Bảnh |
Nguyễn Thị Định (Thửa 51 tờ 18) - Giáp An Bình Tây (Thửa 116 tờ 18)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43291 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Văn Bảnh |
Nguyễn Thị Định (Thửa 50 tờ 18) - Giáp An Bình Tây (Thửa 153 tờ 18)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43292 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Liêm |
Chu Văn An (Thửa 4 tờ 39) - Hoàng Hoa Thám (Thửa 94 tờ 32)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43293 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Liêm |
Chu Văn An (Thửa 12 tờ 39) - Hoàng Hoa Thám (Thửa 55 tờ 32)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43294 |
Huyện Ba Tri |
Đường Gò Dinh |
Phan Ngọc Tòng (Thửa 1 tờ 38) - Hoàng Hoa Thám (Thửa 30 tờ 31)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43295 |
Huyện Ba Tri |
Đường Gò Dinh |
Phan Ngọc Tòng (Thửa 2 tờ 38) - Hoàng Hoa Thám (Thửa 92 tờ 31)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43296 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Anh Xuân |
Gò Dinh (Thửa 88 tờ 31) - Phan Liêm (Thửa 55 tờ 32)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43297 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Anh Xuân |
Gò Dinh (Thửa 59 tờ 31) - Phan Liêm (Thửa 3 tờ 39)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43298 |
Huyện Ba Tri |
Nhánh rẻ Đường Trần Văn An |
Trần Văn An (Thửa 26 tờ 37) - Cầu Kênh Sặc (Thửa 273 tờ 3)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43299 |
Huyện Ba Tri |
Nhánh rẻ Đường Trần Văn An |
Trần Văn An (Thửa 297 tờ 3) - Cầu Kênh Sặc (Thửa 289 tờ 3)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43300 |
Huyện Ba Tri |
Nhánh rẻ Đường Trần Văn An |
Cầu Kênh Sặc (Thửa 227 tờ 3) - Văn phòng ấp An Hội (Thửa 127 tờ 3)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |