| 40701 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hùng Vương |
Đường Đồng Khởi - Cầu Kiến Vàng
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40702 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hùng Vương |
Cầu Kiến Vàng - Bến phà Hàm Luông (Thửa 51,110 tờ 34 Phường 7)
|
7.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40703 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lê Lợi |
Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Ngọc Tòng
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40704 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lê Lợi |
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trãi
|
16.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40705 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lê Quý Đôn |
Trọn đường
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40706 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lý Thường Kiệt |
Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Phan Ngọc Tòng
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40707 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lý Thường Kiệt |
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trãi
|
16.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40708 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lê Đại Hành |
Trọn đường
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40709 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Số 4 |
Trọn đường
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40710 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Đình Chiểu
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40711 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Đường 3 Tháng 2
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40712 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Trọn đường
|
19.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40713 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Trãi |
Trọn đường
|
19.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40714 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Du |
Trọn đường
|
19.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40715 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Trọn đường
|
16.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40716 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Cầu Bến Tre (Hùng Vương) - Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 Phường 2 (nay là phường An Hội))
|
18.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40717 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Cầu Bến Tre (Hùng Vương) - Vòng xoay An Hội (Thửa 11 tờ 9 Phường 3 (nay là phường An Hội))
|
18.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40718 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Vòng xoay An Hội (Thửa 4 tờ 9 Phường 3 (nay là phường An Hội)) - Công viên Đồng Khởi (Thửa 31 tờ 3 Phường 3 (nay là phường An Hội))
|
16.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40719 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 Phường 2 (nay là phường An Hội)) - Công viên Đồng Khởi (Thửa 2 tờ 8 Phường 4)
|
16.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40720 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Cổng chào thành phố (Thửa 50 tờ 58 Phú Khương) - Vòng xoay Đông Tây (Thửa 181 tờ 45 Phú Khương)
|
22.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40721 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Cổng chào thành phố (Thửa 31 tờ 58 Phú Khương) - Vòng xoay Đông Tây (Thửa 44 tờ 45 Phú Khương)
|
22.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40722 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Vòng xoay Đông Tây (Thửa 188 tờ 45 Phú Khương) - Vòng xoay Phú Khương (Thửa 68 tờ 30 Phú Khương)
|
19.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40723 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Vòng xoay Đông Tây (Thửa 40 tờ 45 Phú Khương) - Vòng xoay Phú Khương (Thửa 448 tờ 30 Phú Khương)
|
19.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40724 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Vòng xoay Phú Khương (Thửa 44 tờ 30 Phú Tân) - Vòng xoay Tân Thành (Thửa 7 tờ 9 Phú Tân)
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40725 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đồng Khởi |
Vòng xoay Phú Khương (Thửa 22 tờ 30 Phú Tân) - Vòng xoay Tân Thành (Thửa 17 tờ 5 Phú Tân)
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40726 |
Thành phố Bến Tre |
Đường 3 Tháng 2 |
Trọn đường
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40727 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hai Bà Trưng |
Đường Nguyễn Huệ - Đường 30 Tháng 4
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40728 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hai Bà Trưng nối dài |
Đường 30 Tháng 4 (Thửa 14 tờ 6 Phường 3 (nay là phường An Hội)) - Hết đường (Thửa 98 tờ 5 Phường 3 (nay là phường An Hội))
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40729 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hai Bà Trưng nối dài |
Đường 30 Tháng 4 (Thửa 25 tờ 6 Phường 3 (nay là phường An Hội)) - Hết đường (Thửa 132 tờ 5 Phường 3 (nay là phường An Hội))
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40730 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Trần Quốc Tuấn |
Đường 30 Tháng 4 (Thửa 2, 5 tờ 3 Phường 2 (nay là phường An Hội)) - Hết đường (Thửa 20 tờ 3 Phường 4)
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40731 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lê Lai |
Trọn đường
|
19.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40732 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đống Đa |
Trọn đường
|
17.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40733 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Chi Lăng 1 |
Trọn đường
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40734 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Chi Lăng 2 |
Trọn đường
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40735 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Trọn đường
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40736 |
Thành phố Bến Tre |
Đường 30 Tháng 4 |
Đường Hùng Vương - Cổng chào thành phố (Thửa 16 tờ 3 Phường 4)
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40737 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Ngô Quyền |
Trọn đường
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40738 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Tán Kế |
Trọn đường
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40739 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Lãnh Binh Thăng |
Đường 3 Tháng 2 - Đường Tán Kế
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40740 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Thủ Khoa Huân |
Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng 8
|
7.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40741 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Phan Đình Phùng |
Trọn đường
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40742 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đoàn Hoàng Minh |
Cầu Nhà Thương - Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 3 tờ 1 Phường 5)
|
7.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40743 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đoàn Hoàng Minh |
Cầu Nhà Thương - Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 148 tờ 23 Phường 6)
|
7.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40744 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đoàn Hoàng Minh |
Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 2 tờ 1 Phường 5) - Đường Đồng Khởi (Thửa 44 tờ 30 Phú Tân)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40745 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Đoàn Hoàng Minh |
Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 101 tờ 22 Phường 6) - Đường Đồng Khởi (Thửa 68 tờ 30 Phú Khương)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40746 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường Đồng Khởi (Thửa 19 tờ 30 Phú Tân) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 27 tờ 16 Phú Tân)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40747 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường Đồng Khởi (Thửa 189 tờ 32 Phú Khương) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40748 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường Nguyễn Huệ (Thửa 45 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 20 tờ 22 Phú Hưng)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40749 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường Nguyễn Huệ (Thửa 4 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40750 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Lộ Thầy Cai (Thửa 66 tờ 22 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 51 Phú Hưng)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40751 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thị Định |
Lộ Thầy Cai (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40752 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Tư |
Vòng xoay Ngã Năm (Thửa 449 tờ 8 Phường 5) - Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 6 tờ 14 Phường 7)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40753 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Tư |
Vòng xoay Ngã Năm (Thửa 255 tờ 5 Phường 5) - Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 966 tờ 8 Phường 7)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40754 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Tư |
Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 27 tờ 13 Phường 7) - Bến phà Hàm Luông (Thửa 51 tờ 34 Phường 7)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40755 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Tư |
Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 184 tờ 8 Phường 7) - Bến phà Hàm Luông (Thửa 5 tờ 33 Phường 7)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40756 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Hoàng Lam |
Trọn đường
|
7.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40757 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 202 tờ 5 Phường 5 - Thửa 38 tờ 6 Phường 6
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40758 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 303 tờ 5 Phường 5 - Thửa 36 tờ 6 Phường 6
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40759 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 213 tờ 8 Phường 6 - Thửa 95 tờ 5 Phường 6
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40760 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 5 tờ 8 Phường 6 - Thửa 3 tờ 5 Phường 6
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40761 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 8 tờ 8 Phường 6 - Thửa 48 tờ 5 Phường 6
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40762 |
Thành phố Bến Tre |
Trọn đường - Đường Trương Định |
Thửa 287 tờ 8 Phường 6 - Thửa 500 tờ 5 Phường 6
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40763 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Ngọc Nhựt |
Đường 30 Tháng 4 - Cầu Mới
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40764 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Ngọc Nhựt |
Cầu Mới - Đường Trương Định
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40765 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 60 (địa phận phường Phú Tân) |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40766 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 60 (địa phận phường Phú Tân) |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40767 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân) |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40768 |
Thành phố Bến Tre |
Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân) |
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40769 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thầy Cai |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Cầu Thầy Cai
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40770 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Văn Trung |
Trọn đường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40771 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Nguyễn Thanh Trà |
Phường 7 (Thửa 33 tờ 28 Phường 7) - Hết ranh Phường 7 (Thửa 32 tờ 28 Phường 7)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40772 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Phẩm |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 1 tờ 2 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 18 tờ 1 Phường 6)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40773 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Phẩm |
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 102 tờ 5 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 110 tờ 4 Phường 6)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40774 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7) |
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 22 tờ 13 Bình Phú) - Cầu Bình Phú
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40775 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7) |
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 129 tờ 2 Phường 7) - Cầu Bình Phú
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40776 |
Thành phố Bến Tre |
Lộ Thống Nhất |
Trọn đường
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40777 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Ao Sen - Chợ Chùa (không thuộc các dãy phố chợ Tân Thành) |
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40778 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 3
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40779 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 5
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40780 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 2
|
2.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40781 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 1
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40782 |
Thành phố Bến Tre |
Khu dân cư Sao Mai |
Đường số 4
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40783 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 |
Thửa 460 tờ 8 Phường 7 - Thửa 680 tờ 8 Phường 7
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40784 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 |
Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40785 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 |
Thửa 461 tờ 8 Phường 7 - Thửa 499 tờ 8 Phường 7
|
2.688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40786 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 |
Thửa 553 tờ 8 Phường 7 - Thửa 509 tờ 8 Phường 7
|
2.688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40787 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 |
Thửa 706 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40788 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 |
Thửa 582 tờ 8 Phường 7 - Thửa 708 tờ 8 Phường 7
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40789 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 |
Thửa 563 tờ 8 Phường 7 - Thửa 519 tờ 8 Phường 7
|
2.688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40790 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 |
Thửa 583 tờ 8 Phường 7 - Thửa 621 tờ 8 Phường 7
|
2.688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40791 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 3 - Khu dân cư 225 |
Trọn đường - Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 706 tờ 8 Phường 7
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40792 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 4, 5, 6, 7 - Khu dân cư 225 |
Trọn đường
|
2.688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40793 |
Thành phố Bến Tre |
Tuyến đường chính - Khu dân cư Phú Dân |
Thửa 945 tờ 11 Phú Khương - Thửa 728 tờ 11 Phú Khương
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40794 |
Thành phố Bến Tre |
Tuyến đường chính - Khu dân cư Phú Dân |
Thửa 986 tờ 11 Phú Khương - Thửa 730 tờ 11 Phú Khương
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40795 |
Thành phố Bến Tre |
Đường số 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9 - Khu dân cư Phú Dân |
Trọn đường
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40796 |
Thành phố Bến Tre |
Đường Ca Văn Thỉnh |
Đường Đồng Khởi - Đường Nguyễn Huệ
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40797 |
Thành phố Bến Tre |
Đường N1 - Đoạn 1 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Thửa 781 tờ 3 Phường 7 - Thửa 630 tờ 3 Phường 7
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40798 |
Thành phố Bến Tre |
Đường N1 - Đoạn 2 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Thửa 711 tờ 3 Phường 7 - Thửa 725 tờ 3 Phường 7
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40799 |
Thành phố Bến Tre |
Đường N1 - Đoạn 2 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Thửa 726 tờ 3 Phường 7 - Thửa 939 tờ 3 Phường 7
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40800 |
Thành phố Bến Tre |
Đường N2 - Khu tái định cư Công an tỉnh |
Trọn đường
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |