| 4501 |
Huyện Càng Long |
Đường 2/9 (áp dụng chung cho xã Thuận Hòa) - Thị trấn Cầu Ngang |
Cầu Thuỷ Lợi - Lộ số 7 (giáp ranh Thuận Hòa); đối diện hết 2557, tờ bản đồ 5 xã Thuận Hòa
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4502 |
Huyện Càng Long |
Đường Trương Văn Kỉnh - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 30/4 - Bờ sông Chợ cá
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4503 |
Huyện Càng Long |
Đường Nguyễn Duy Khâm, khóm Minh Thuận B - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Bờ sông nhà máy chà
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4504 |
Huyện Càng Long |
Đường Nguyễn Duy Khâm, khóm Minh Thuận A - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Sông Cầu Ngang (Cầu đal)
|
797.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4505 |
Huyện Càng Long |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 30/4 - Đường 2/9
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4506 |
Huyện Càng Long |
Đường Nguyễn Trí Tài - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Quốc lộ 53
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4507 |
Huyện Càng Long |
Đường Trần Thành Đại - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (đoạn vào Nhà Thờ) - Đường Sơn Vọng
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4508 |
Huyện Càng Long |
Đường Hồ Văn Biện - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Trần Thành Đại - Sông Cầu Ngang (nhà Chín Truyền)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4509 |
Huyện Càng Long |
Đường Hồ Văn Biện - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Đường 2/9
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4510 |
Huyện Càng Long |
Đường Huỳnh Văn Lộng - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4511 |
Huyện Càng Long |
Đường Sơn Vọng - Thị trấn Cầu Ngang |
Giáp ranh xã Mỹ Hòa - Đường bờ kênh
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4512 |
Huyện Càng Long |
Đường Dương Minh Cảnh - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Cây Xăng) - Cầu Thanh Niên Thống Nhất
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4513 |
Huyện Càng Long |
Đường Dương Minh Cảnh - Thị trấn Cầu Ngang |
Cầu Thanh Niên Thống Nhất - Bờ sông thị trấn Cầu Ngang
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4514 |
Huyện Càng Long |
Đường Thất Đạo - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Bưu điện huyện) - Cầu Ấp Rạch
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4515 |
Huyện Càng Long |
Đường số 6 - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Trường Dương Quang Đông) - Kênh cấp III (Minh Thuận B)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4516 |
Huyện Càng Long |
Đường số 7 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Trí Tài - Đường Huỳnh Văn Lộng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4517 |
Huyện Càng Long |
Đường số 7 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Huỳnh Văn Lộng - Đường 2/9
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4518 |
Huyện Càng Long |
Đường nội bộ khu dân cư - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Đường đal (nhà Nguyễn Thị Thu Sương)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4519 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Đường đal
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4520 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Đường 30/4
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4521 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (khu vực nhà thuốc Minh Đức) - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Giáp Trung tâm Thương mại
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4522 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng (Đình khóm Minh Thuận A) - Nhà bà Năm Hảo
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4523 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (nhà bác sĩ Lan) - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Cầu Thanh Niên
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4524 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Cây xăng Kim Anh) - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Đường Trần Thành Đại
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4525 |
Huyện Càng Long |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Cầu Nhị Trung - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4526 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Minh Thuận A - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Hết Đường nhựa (đầu đường đal)
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4527 |
Huyện Càng Long |
Đường Đal Minh Thuận B - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Thửa 149, tờ bản đồ 13) - Sông Cầu Ngang
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4528 |
Huyện Càng Long |
Đường Đal (Lò hột ba Vân) - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Sông Cầu Ngang
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4529 |
Huyện Càng Long |
Đường Đal Minh Thuận B - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Cầu Thất
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4530 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Minh Thuận A - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường nhựa (nhà bác sĩ Lan) - Đường nhựa Minh Thuận A
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4531 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Thống Nhất - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Kênh cấp II
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4532 |
Huyện Càng Long |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc thị trấn Cầu Ngang |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4533 |
Huyện Càng Long |
Hai dãy phố chợ - Thị trấn Mỹ Long |
Đường huyện 19 - Giáp ranh Khóm 3
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4534 |
Huyện Càng Long |
Hẻm (Khóm 3) - Thị trấn Mỹ Long |
Đường đal (nhà ông Kim Hoàng Sơn) - Đường đất (giáp ranh Khóm 4)
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4535 |
Huyện Càng Long |
Hẻm (Khóm 4) - Thị trấn Mỹ Long |
Đường đất (giáp ranh Khóm 4); đối diện hết thửa 93, tờ bản đồ 2 - Đường tỉnh 915B
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4536 |
Huyện Càng Long |
Hẻm Bưu điện - Thị trấn Mỹ Long |
Đường huyện 19 - Giáp ranh Khóm 3
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4537 |
Huyện Càng Long |
Hẻm (đường đal) - Thị trấn Mỹ Long |
Hẻm đầu chợ (nhà ông Yến) - Giáp ranh Khóm 4
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4538 |
Huyện Càng Long |
Đường đal - Thị trấn Mỹ Long |
Giáp ranh khóm 2 (nhà ông Đoàn Văn Hiệp) - Giáp ranh Khóm 4
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4539 |
Huyện Càng Long |
Đường đal - Thị trấn Mỹ Long |
Đường đất (nhà ông Tiêu Văn Siện) - Giáp ranh Khóm 3
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4540 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Khóm 1 - Thị trấn Mỹ Long |
Chợ Hải Sản - Hết đường đal (nhà ông Sáu Nguyễn)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4541 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Khóm 4 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà Sáu Tâm - Nhà vợ Ba Khê
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4542 |
Huyện Càng Long |
Hẻm (đường đal Khóm 4) - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà bà Vệ - Nhà ông Nguội
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4543 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 915B - Thị trấn Mỹ Long |
Giáp ranh xã Mỹ Long Bắc - Hết ranh thị trấn Mỹ Long
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4544 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 19 - Thị trấn Mỹ Long |
Giáp ranh xã Mỹ Long Bắc - Đường tỉnh 915B
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4545 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 19 - Thị trấn Mỹ Long |
Đường tỉnh 915B - Đầu Chợ Hải Sản
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4546 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 19 - Thị trấn Mỹ Long |
Chợ Hải Sản - Nhà ông Nguyễn Tấn Hưng
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4547 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Khóm 3 - Thị trấn Mỹ Long |
Đường tỉnh 915B - Nhà ông Ngô Văn Sanh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4548 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Khóm 1 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà ông Cò - Trạm kiểm lâm
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4549 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Khu Liên Doanh - Thị trấn Mỹ Long |
Bia Đồng Khởi - Đường huyện 19
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4550 |
Huyện Càng Long |
Đường đất khóm 2 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà ông chín Buôl - Nhà ông Bé Cu
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4551 |
Huyện Càng Long |
Đường đất khóm 2 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà ông Bè - Nhà ông Tám Lý
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4552 |
Huyện Càng Long |
Đường đất khóm 2 - Thị trấn Mỹ Long |
Đường tỉnh 915B - Nhà ông Tư Lùng
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4553 |
Huyện Càng Long |
Đường đất khóm 1 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà Mười Manh - Nhà ông Cường
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4554 |
Huyện Càng Long |
Đường đất khóm 3 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà ông Ba Hào chỉnh tên Nhà ông Nguyễn Văn Nguyện - Khóm 4 (nhà bà Nguyễn Thị Bé)
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4555 |
Huyện Càng Long |
Đường đất khóm 4 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà ông Tám Chấn - Bến đò
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4556 |
Huyện Càng Long |
Tuyến đê biển - Thị trấn Mỹ Long |
Hẻm khóm 4 (thửa 1149, tờ bản đồ số 8) - Hết ranh thửa 984, tờ bản đồ số 8
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4557 |
Huyện Càng Long |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc thị trấn Mỹ Long |
|
193.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4558 |
Huyện Càng Long |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc các xã: Thuận Hòa, Long Sơn, Hiệp Mỹ Tây, Mỹ Hòa, Vinh Kim |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4559 |
Huyện Càng Long |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc các xã: Kim Hòa, Mỹ Long Bắc, Nhị Trường, Hiệp Hòa, Trường Thọ, Thạnh Hòa Sơn, Mỹ Long Nam, Hiệp Mỹ Đông |
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4560 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Cống Trà Cuôn - Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa 167, tờ bản đồ 1, xã Kim Hòa
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4561 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa 167, tờ bản đồ 1, xã Kim Hòa - Cầu Vinh Kim
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4562 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Cầu Vinh Kim - Đường đal (Giồng Sai)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4563 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Đường đal (Giồng Sai) - Hết ranh Vinh Kim (giáp ranh Mỹ Hòa)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4564 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Hết ranh Vinh Kim (giáp ranh Mỹ Hòa) - Ngã ba Mỹ Long; đối diện hết ranh Cây xăng Cầu Ngang
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4565 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Giáp ranh Thị trấn Cầu Ngang (Thuận Hòa) - Cổng Chùa Sóc Chùa; đối diện hết thửa 190, tờ bản đồ 9, xã Thuận Hòa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4566 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Cổng Chùa Sóc Chùa; đối diện hết thửa 190, tờ bản đồ 9, xã Thuận Hòa - Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa nhà Thạch Nang
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4567 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa nhà Thạch Nang - Đường Giồng Ngánh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4568 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Đường Giồng Ngánh - Cầu Ô Lắc
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4569 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Cầu Hiệp Mỹ - Giáp thị xã Duyên Hải
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4570 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 915B |
Cống Chà Và - Hết ranh xã Vinh Kim (giáp Mỹ Long Bắc)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4571 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 915B |
Hết ranh xã Vinh Kim (giáp Mỹ Long Bắc) - Cống Lung Mít
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4572 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 915B |
Cống Lung Mít - Giáp khóm 4 thị trấn Mỹ Long
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4573 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 915B |
Giáp khóm 1 thị trấn Mỹ Long (xã Mỹ Long Bắc) - Giáp ranh xã Long Hữu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4574 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 5 |
Đường tỉnh 912 - Đường tỉnh 915B
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4575 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 17 |
Quốc lộ 53 (cống Trà Cuôn) - Đường đất (cặp Trường Tiểu học Hiệp Hòa)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4576 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 17 |
Đường đất (cặp Trường Tiểu học Hiệp Hòa) - Cầu Sóc Cụt
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4577 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 17 |
Cầu Sóc Cụt - Giáp ranh xã Phước Hưng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4578 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 18 |
Giáp ranh Thị trấn Cầu Ngang - Cầu Ông Tà
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4579 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 18 |
Cầu Ông Tà - Hết ranh xã Thuận Hòa (giáp ranh xã Hiệp Hòa)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4580 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 18 |
Hết ranh xã Thuận Hòa (giáp ranh xã Hiệp Hòa) - Đường huyện 17
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4581 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 18 nối dài |
Đường huyện 17 - Giáp ranh xã Tân Hiệp (Trà Cú)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4582 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 912 |
Quốc lộ 53 (ngã ba Mỹ Long) - Đường tránh Quốc lộ 53
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4583 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 912 |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Giáp ranh nhà máy nước đá Tân Thuận; đối diện hết thửa 2056, tờ bản đồ số 2, xã Mỹ Hòa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4584 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 912 |
Giáp ranh nhà máy nước đá Tân Thuận; đối diện hết thửa 2056, tờ bản đồ số 2, xã Mỹ Hòa - Ngã ba Tư Kiệt (nhà ông Lọ)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4585 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 912 |
Ngã ba Tư Kiệt (Nhà ông Lọ) - Hết ranh xã Mỹ Long Bắc (giáp thị trấn Mỹ Long)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4586 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 20 |
Quốc lộ 53 (ngã ba Ô Răng) - Nhà bà Kim Thị Tông
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4587 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 20 |
Nhà bà Kim Thị Tông - Đường huyện 17
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4588 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 21 |
Quốc lộ 53 - Hết ranh ấp Sơn Lang (giáp Sóc Giụp)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4589 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 21 |
Hết ranh ấp Sơn Lang (giáp Sóc Giụp) - Chùa Tân Lập
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4590 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 21 |
Chùa Tân Lập - Giáp ranh xã Ngũ Lạc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4591 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 22 |
Quốc lộ 53 (đầu đường Mỹ Quý) - Đường huyện 21
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4592 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 23 |
Đường tỉnh 912 - Ngã ba Đường tỉnh 915B và Đường nhựa ấp Năm
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4593 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 35 |
Giáp ranh Thị trấn Cầu Ngang (Sân vận động) - Kênh (đối diện nhà ông Nguyễn Văn Điểm)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4594 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 35 |
Kênh (đối diện nhà ông Nguyễn Văn Điểm) - Trụ sở ấp Cái Già Trên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4595 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 35 |
Trụ sở ấp Cái Già Trên - Trạm Y tế xã
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4596 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 35 |
Trạm Y tế xã - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Tây
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4597 |
Huyện Càng Long |
Đường lộ Sóc Chùa - Xã Thuận Hòa |
Cổng Chùa (Sóc Chùa) - Giáp lộ Hiệp Hòa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4598 |
Huyện Càng Long |
Đường lộ Trà Kim - Xã Thuận Hòa |
Cổng Trà Kim - Chùa Trà Kim
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4599 |
Huyện Càng Long |
Đường lộ Thuận An - Xã Thuận Hòa |
Quốc lộ 53 - Giáp ranh Thị trấn Cầu Ngang
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4600 |
Huyện Càng Long |
Đường số 7 - Xã Thuận Hòa |
Nhà ông Bảy Biến - Đường huyện 18
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |