| 3401 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đất khóm 2 - Thị trấn Mỹ Long |
Đường tỉnh 915B - Nhà ông Tư Lùng
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3402 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đất khóm 1 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà Mười Manh - Nhà ông Cường
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3403 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đất khóm 3 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà ông Ba Hào chỉnh tên Nhà ông Nguyễn Văn Nguyện - Khóm 4 (nhà bà Nguyễn Thị Bé)
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3404 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đất khóm 4 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà ông Tám Chấn - Bến đò
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3405 |
Huyện Cầu Ngang |
Tuyến đê biển - Thị trấn Mỹ Long |
Hẻm khóm 4 (thửa 1149, tờ bản đồ số 8) - Hết ranh thửa 984, tờ bản đồ số 8
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3406 |
Huyện Cầu Ngang |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc thị trấn Mỹ Long |
|
193.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3407 |
Huyện Cầu Ngang |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc các xã: Thuận Hòa, Long Sơn, Hiệp Mỹ Tây, Mỹ Hòa, Vinh Kim |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3408 |
Huyện Cầu Ngang |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc các xã: Kim Hòa, Mỹ Long Bắc, Nhị Trường, Hiệp Hòa, Trường Thọ, Thạnh Hòa Sơn, Mỹ Long Nam, Hiệp Mỹ Đông |
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3409 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Cống Trà Cuôn - Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa 167, tờ bản đồ 1, xã Kim Hòa
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3410 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa 167, tờ bản đồ 1, xã Kim Hòa - Cầu Vinh Kim
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3411 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Cầu Vinh Kim - Đường đal (Giồng Sai)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3412 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Đường đal (Giồng Sai) - Hết ranh Vinh Kim (giáp ranh Mỹ Hòa)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3413 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Hết ranh Vinh Kim (giáp ranh Mỹ Hòa) - Ngã ba Mỹ Long; đối diện hết ranh Cây xăng Cầu Ngang
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3414 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Giáp ranh Thị trấn Cầu Ngang (Thuận Hòa) - Cổng Chùa Sóc Chùa; đối diện hết thửa 190, tờ bản đồ 9, xã Thuận Hòa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3415 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Cổng Chùa Sóc Chùa; đối diện hết thửa 190, tờ bản đồ 9, xã Thuận Hòa - Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa nhà Thạch Nang
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3416 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa nhà Thạch Nang - Đường Giồng Ngánh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3417 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Đường Giồng Ngánh - Cầu Ô Lắc
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3418 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Cầu Hiệp Mỹ - Giáp thị xã Duyên Hải
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3419 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tỉnh 915B |
Cống Chà Và - Hết ranh xã Vinh Kim (giáp Mỹ Long Bắc)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3420 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tỉnh 915B |
Hết ranh xã Vinh Kim (giáp Mỹ Long Bắc) - Cống Lung Mít
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3421 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tỉnh 915B |
Cống Lung Mít - Giáp khóm 4 thị trấn Mỹ Long
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3422 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tỉnh 915B |
Giáp khóm 1 thị trấn Mỹ Long (xã Mỹ Long Bắc) - Giáp ranh xã Long Hữu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3423 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 5 |
Đường tỉnh 912 - Đường tỉnh 915B
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3424 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 17 |
Quốc lộ 53 (cống Trà Cuôn) - Đường đất (cặp Trường Tiểu học Hiệp Hòa)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3425 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 17 |
Đường đất (cặp Trường Tiểu học Hiệp Hòa) - Cầu Sóc Cụt
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3426 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 17 |
Cầu Sóc Cụt - Giáp ranh xã Phước Hưng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3427 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 18 |
Giáp ranh Thị trấn Cầu Ngang - Cầu Ông Tà
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3428 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 18 |
Cầu Ông Tà - Hết ranh xã Thuận Hòa (giáp ranh xã Hiệp Hòa)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3429 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 18 |
Hết ranh xã Thuận Hòa (giáp ranh xã Hiệp Hòa) - Đường huyện 17
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3430 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 18 nối dài |
Đường huyện 17 - Giáp ranh xã Tân Hiệp (Trà Cú)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3431 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tỉnh 912 |
Quốc lộ 53 (ngã ba Mỹ Long) - Đường tránh Quốc lộ 53
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3432 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tỉnh 912 |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Giáp ranh nhà máy nước đá Tân Thuận; đối diện hết thửa 2056, tờ bản đồ số 2, xã Mỹ Hòa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3433 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tỉnh 912 |
Giáp ranh nhà máy nước đá Tân Thuận; đối diện hết thửa 2056, tờ bản đồ số 2, xã Mỹ Hòa - Ngã ba Tư Kiệt (nhà ông Lọ)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3434 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tỉnh 912 |
Ngã ba Tư Kiệt (Nhà ông Lọ) - Hết ranh xã Mỹ Long Bắc (giáp thị trấn Mỹ Long)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3435 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 20 |
Quốc lộ 53 (ngã ba Ô Răng) - Nhà bà Kim Thị Tông
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3436 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 20 |
Nhà bà Kim Thị Tông - Đường huyện 17
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3437 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 21 |
Quốc lộ 53 - Hết ranh ấp Sơn Lang (giáp Sóc Giụp)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3438 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 21 |
Hết ranh ấp Sơn Lang (giáp Sóc Giụp) - Chùa Tân Lập
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3439 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 21 |
Chùa Tân Lập - Giáp ranh xã Ngũ Lạc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3440 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 22 |
Quốc lộ 53 (đầu đường Mỹ Quý) - Đường huyện 21
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3441 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 23 |
Đường tỉnh 912 - Ngã ba Đường tỉnh 915B và Đường nhựa ấp Năm
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3442 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 35 |
Giáp ranh Thị trấn Cầu Ngang (Sân vận động) - Kênh (đối diện nhà ông Nguyễn Văn Điểm)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3443 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 35 |
Kênh (đối diện nhà ông Nguyễn Văn Điểm) - Trụ sở ấp Cái Già Trên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3444 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 35 |
Trụ sở ấp Cái Già Trên - Trạm Y tế xã
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3445 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 35 |
Trạm Y tế xã - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Tây
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3446 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường lộ Sóc Chùa - Xã Thuận Hòa |
Cổng Chùa (Sóc Chùa) - Giáp lộ Hiệp Hòa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3447 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường lộ Trà Kim - Xã Thuận Hòa |
Cổng Trà Kim - Chùa Trà Kim
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3448 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường lộ Thuận An - Xã Thuận Hòa |
Quốc lộ 53 - Giáp ranh Thị trấn Cầu Ngang
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3449 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường số 7 - Xã Thuận Hòa |
Nhà ông Bảy Biến - Đường huyện 18
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3450 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Thuận Hòa |
Giáp ranh thị trấn Cầu Ngang - Quốc lộ 53
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3451 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đất Thuận An - Xã Thuận Hòa |
Quốc lộ 53 (Cổng Trường THCS Thuận Hòa) - Đường nhựa Sóc Chùa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3452 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đất Thuận An - Xã Thuận Hòa |
Quốc lộ 53 (Cây xăng Ngọc Rạng) - Đường nhựa Sóc Chùa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3453 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nội bộ khu vực chợ xã - Xã Long Sơn |
Lô số 5 - Lô số 21
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3454 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nội bộ khu vực chợ xã - Xã Long Sơn |
Đường huyện 21 - Đường nội bộ phía Đông
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3455 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nội bộ khu vực chợ xã - Xã Long Sơn |
Trường mẫu giáo - Lô 31
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3456 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nội bộ khu vực chợ xã - Xã Long Sơn |
Nhà công vụ giáo viên - Lô 37
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3457 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Ô Răng - Xã Long Sơn |
Ngã Tư Ô Răng - Ngã Tư Bào Mốt
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3458 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Long Sơn |
Quốc lộ 53; đối diện hết thửa 1107, tờ bản đồ số 4 (nhà Thạch Nang) - Hết thửa 1913, tờ bản đồ số 4 (Lý Kim Cương); đối diện hết thửa 1270 tờ bản đồ số 4 (Trần Thị Vinh)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3459 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 12 - Xã Long Sơn |
Đường huyện 21 - Nhà máy ông Hai Đại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3460 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 12 - Xã Long Sơn |
Nhà máy ông Hai Đại - Giáp xã Ngọc Biên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3461 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Điện năng lượng mặt trời) - Xã Long Sơn |
Đường huyện 20 (Chùa Ô Răng) - Ngã tư nhà ông Hai Đại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3462 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường vào Trường mẫu giáo Long Sơn - Xã Long Sơn |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3463 |
Huyện Cầu Ngang |
Hai dãy phố chợ - Xã Hiệp Mỹ Tây |
Quốc lộ 53 - Đường đất sau chợ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3464 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 35 - Xã Hiệp Mỹ Tây |
Quốc lộ 53 - Cầu ấp Chợ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3465 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa hóa chất - Xã Hiệp Mỹ Tây |
Quốc lộ 53 - Hết đường nhựa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3466 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đất Tầm Du Lá - Xã Hiệp Mỹ Tây |
Quốc lộ 53 - Nhà ông Lê Văn Năm
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3467 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Hiệp Mỹ Tây |
Hết thửa 1489, tờ bản đồ số 8 (Nhà trọ Bảy Hường); đối diện hết thửa 1385 tờ bản đồ số 8 - Ngã ba Mỹ Quí (trường TH)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3468 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đá Sông Lưu - Xã Hiệp Mỹ Tây |
Quốc lộ 53 - Giáp ranh ấp 14 xã Long Hữu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3469 |
Huyện Cầu Ngang |
Hai dãy phố chợ - Xã Mỹ Hòa |
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3470 |
Huyện Cầu Ngang |
Bờ kè sông Cầu Ngang - Mỹ Hòa - Xã Mỹ Hòa |
Thửa số 1323, tờ bản đồ số 5 (Nhà ông Nguyễn Văn Tro) - Hết thửa số 1400, tờ bản đồ số 5 (Nhà ông Nguyễn Văn Rở)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3471 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Hòa Hưng - Cẩm Hương) - Xã Mỹ Hòa |
Đường huyện 912 - Đường huyện 35
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3472 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Mỹ Hòa |
Giáp ranh xã Vinh Kim - Cầu Nhị Trung
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3473 |
Huyện Cầu Ngang |
Hai dãy phố Chợ - Xã Vinh Kim |
Trực diện nhà lồng
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3474 |
Huyện Cầu Ngang |
Khu vực chợ Mai Hương - Xã Vinh Kim |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3475 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Mai Hương - Xã Vinh Kim |
Đường huyện 912 - Quốc lộ 53
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3476 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa - Xã Vinh Kim |
Quốc lộ 53 - Giáp ranh ấp Hạnh Mỹ, xã Mỹ Long Bắc
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3477 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (đường Giồng Lớn) - Xã Vinh Kim |
Chợ Thôn Rôn - Giáp ranh xã Mỹ Long Bắc (Bào Giá)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3478 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (đi nhà thờ Giồng Lớn) - Xã Vinh Kim |
Quốc lộ 53 - Nhà thờ Giồng Lớn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3479 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Vinh Kim |
Hết thửa 191, tờ bản đồ số 7 (Lâm Văn Lũy); đối diện hết thửa 83, tờ bản đồ số 7 - Đường đal; đối diện hết thửa 337, tờ bản đồ số 7
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3480 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Vinh Kim |
Hết thửa 1234, tờ bản đồ số 10; đối diện hết thửa 2637, tờ bản đồ số 7 - Giáp ranh xã Mỹ Hòa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3481 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Tránh bão - Xã Vinh Kim |
Quốc lộ 53 - Đường tỉnh 915B
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3482 |
Huyện Cầu Ngang |
Dãy phố Chợ - Xã Kim Hòa |
Quốc lộ 53 - Đầu Chợ dưới
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3483 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Kim Hòa |
Quốc lộ 53 - Giáp ranh xã Phước Hảo
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3484 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Năng Nơn - Xã Kim Hòa |
Đường huyện 17 - Hết đường đal (Nhà bà Trần Thị Quý)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3485 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Chùa Ông - Xã Kim Hòa |
Chùa Ông - Kênh Xáng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3486 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal bờ kênh Kim Hòa - Xã Kim Hòa |
Đường huyện 17 - Giáp ranh xã Mỹ Hòa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3487 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Kênh Xáng) - Xã Kim Hòa |
Đường đal Chùa Ông - Đường đal Năng Nơn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3488 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (đi Trường Trung học phổ thông) - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 912 - Đường nhựa giáp ranh ấp Nhì
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3489 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Nhựa (đi Hạnh Mỹ) - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 5 - Hết thửa 1150, tờ bản đồ số 3 (Nhà bà Trần Thị Gọn); đối diện hết thửa 1153, tờ bản đồ số 3
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3490 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Nhựa (đi Hạnh Mỹ) - Xã Mỹ Long Bắc |
Hết thửa 1150, tờ bản đồ số 3 (Nhà bà Trần Thị Gọn); đối diện hết thửa 1153, tờ bản đồ số 3 - Giáp ranh xã Vinh Kim
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3491 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal ấp Mỹ Thập - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 912 - Nhà ông Phan Văn Nho
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3492 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal ấp Nhứt A - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 23 - Đường huyện 912
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3493 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 5 - Đường huyện 912
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3494 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Hạnh Mỹ - Xã Mỹ Long Bắc |
Nhà Chín Thắng - Cầu Thanh niên
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3495 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Bến Cát - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 5 - Giáp ranh thị trấn Mỹ Long
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3496 |
Huyện Cầu Ngang |
Dãy phố chợ phía Bắc - Xã Nhị Trường |
Thửa 2199, tờ bản đồ số 10 (Nhà Từ Thị Cúc) - Hết thửa 870, tờ bản đồ số 10 (Nhà Phạm Minh Chánh)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3497 |
Huyện Cầu Ngang |
Dãy phố chợ phía Đông - Xã Nhị Trường |
Thửa 26, tờ bản đồ số 15 (Nhà Trịnh Thị Ngọc Oanh) - Hết thửa 46, tờ bản đồ số 15 (Nhà Trần Văn Dũng)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3498 |
Huyện Cầu Ngang |
Dãy phố chợ phía Nam - Xã Nhị Trường |
Thửa 6, tờ bản đồ số 15 (Nhà anh Thắng) - Hết thửa 15, tờ bản đồ số 15 (Nhà Thạch Dư)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3499 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Khu quy hoạch) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Hết đường nhựa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3500 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Giáp ranh xã Hiệp Hòa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |