| 18601 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường thôn sau nhà ông Vời - Đến nhà ông Khoa (thửa 167, BĐ 36)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18602 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường thôn sau nhà ông Lương - Đến nhà bà Ngác (thửa 180, BĐ 36)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18603 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường thôn sau nhà Viện - Đến nhà ông Đượm (thửa 319, BĐ 35)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18604 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Các vị trí còn lại thôn 4
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18605 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Tiến thôn 3B qua nhà ông Non - Đến cống nước giáp đất thôn 2 bám đường bến tàu (từ 216, BĐ 34 Đến thửa 113, BĐ 43)
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18606 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Ba - Đến cống nước thôn 4 giáp nhà ông Viện (Bám đường)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18607 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà ông Cảnh - đên nhà ông Đèo
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18608 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà ông Diện - Đến nhà ông Khải
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18609 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà ông Hùng - Đến nhà bà Hiền
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18610 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà bà Khiên - Đến nhà ông Huy
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18611 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà ông Hùng - Đến nhà ông Quang Tình, Bá Tình, bà Vui
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18612 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà ông Vịnh - Đến nhà ông Phương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18613 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà ông Sáng - Đến nhà ông Kiên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18614 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà ông Khang - Đến nhà ông Coóng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18615 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường bến tàu sau nhà ông Quyền - Đến nhà ông Linh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18616 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường đi thôn 4 - Đến nhà ông Hoan
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18617 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường đi thôn 4 - Đến nhà ông Toản
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18618 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3a - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Các khu còn lại thôn 3A
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18619 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3b - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ đường nội đồng thôn 4 - Đến nhà ông Tiến thôn 3B (bám đường bến Tàu)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18620 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3b - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Lâm - Đến nhà bà Tài (Bám đường thôn, áp kênh Tràng Vinh)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18621 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3b - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Đỗ - Đến nhà ông Việt (thửa 34, BĐ 26)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18622 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3b - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà bà Tiến - Đến nhà ông Phụng (thửa 168, BĐ 27)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18623 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3b - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Sềnh Rồng - Đến giáp đường ra Cồn Rắn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18624 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3b - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Cần - Đến nhà bà Ngọt
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18625 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3b - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà ông Hưng - Đến nhà ông Lương (Thửa 83, BĐ 34)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18626 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3b - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà ông Lờ - Đến nhà ông Cốm thôn 3B
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18627 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3b - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ giáp đường bến tàu sau nhà ông Tiến - Đến nhà bà Kẹo thôn 3B
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18628 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 3b - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Các khu còn lại thôn 3B
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18629 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 2 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ cống nước giáp thôn 3A - Đến ngã 5 đường Cồn Rắn (Bám đường bến tàu thửa 113, BĐ 43 Đến thửa 235, BĐ 42)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18630 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 2 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ ngã 5 đường cảng Cồn Rắn - Đến bến tàu Dân Tiến (Bám đường bến tàu)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18631 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 2 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà ông Trị - Đến ngã 3 nhà ông Cát
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18632 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 2 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà Điền - Đến nhà bà Lan (thửa 342, BĐ 48)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18633 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 2 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 sau nhà ông Chúc - Đến Đình Dân Tiến
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18634 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 2 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Các khu còn lại thôn 2
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18635 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 1 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ ngã 5 đường Cồn Rắn - Đến Đê thôn 1
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18636 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 1 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ ngã 5 đường Cồn Rắn - Đến ngã 3 gốc đa thôn 1
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18637 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 1 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà bà Nhiều - đên ngã 3 gốc đa thôn 1
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18638 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 1 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà ông Nhâm - Đến nhà ông Lạc (Thửa 113, BĐ 51)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18639 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 1 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ Đình Dân Tiến - Đến ngã 3 giáp đường Cồn Rắn (thửa 309, BĐ 47)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18640 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 1 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ sau nhà ông Sáng - Đến nhà ông Thật
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18641 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 1 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Cẩm - Đến nhà ông Văn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18642 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí thôn 1 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
Các khu còn lại thôn 1
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18643 |
Thành phố Móng Cái |
Các điểm quy hoạch khu dân cư mới tại thôn 5 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18644 |
Thành phố Móng Cái |
Các điểm quy hoạch khu dân cư mới tại thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18645 |
Thành phố Móng Cái |
Các điểm quy hoạch khu dân cư mới tại thôn 3B - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18646 |
Thành phố Móng Cái |
Đường Quốc lộ 18A - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ cầu Khe Giát - Đến ngã ba rẽ bến Mười
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18647 |
Thành phố Móng Cái |
Đường Quốc lộ 18A - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba rẽ bến Mười - Đến giáp cầu Hải Yên
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18648 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba (QL 18A) - rẽ bến 10
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18649 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba (QL 18A) - Đến trường THCS Hải Đông
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18650 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã tư trường THCS Hải Đông - Đến ngã tư XN Muối
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18651 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã tư XN Muối - Đến nhà ông Nguyên thôn 2 (thửa 177, tờ 68)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18652 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba (QL 18A) - Đến ngã tư thôn 9
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18653 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã tư thôn 9 - Đến đê thôn 9
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18654 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ thôn 3 - Đến giáp Hải Tiến theo trục đường tránh
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18655 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Bình thôn 2 (thửa 287, tờ 69) - Đến nhà ông Bản (thửa 87, tờ 70) thôn 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18656 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba (QL 18A) - rẽ vào đập Quất Đông
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18657 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ chợ cầu Khe Giát - rẽ vào nhà ông Kỷ thôn 8
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18658 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba (QL 18A) - rẽ vào trường cấp 3 cũ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18659 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba (QL 18A) - Đến nhà ông Sáng (thửa 44, tờ 26) thôn 8
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18660 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba (QL 18A) - Đến Miếu thôn 6
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18661 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ ngã ba (QL 18A) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Minh thôn 6 (thửa 272, tờ 24)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18662 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ cổng chào thôn 5 - Đến khu đầm hồ thôn 5
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18663 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ cổng chào thôn 10 - Đến nhà ông Ly (thửa 248 tờ 33)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18664 |
Thành phố Móng Cái |
Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ đền thôn 10 (thửa 206 tờ 33) - Đến nhà ông Cún (thửa 132 tờ 32)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18665 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Từ Cổng chợ Km 9 - Đến nhà ông Lê Văn Phú
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18666 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
Các khu vực còn lại thuộc thôn 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10 và thôn 11
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18667 |
Thành phố Móng Cái |
Các điểm quy hoạch khu dân cư mới tại thôn 4 - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18668 |
Thành phố Móng Cái |
Các điểm quy hoạch khu dân cư mới tại thôn 5 - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18669 |
Thành phố Móng Cái |
Các điểm quy hoạch khu dân cư mới tại thôn 10 - Xã Hải Đông (Xã miền núi) |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18670 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ cầu Voi - Đến Đài tưởng niệm (liên thôn)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18671 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà ông Chinh thôn bắc - Đến nhà ông Châu Dữ thôn Bắc (liên thôn)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18672 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ cầu số 4 - Đến nhà ông Nôm thôn Bắc
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18673 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ giáp nhà ông Nôm thôn Bắc - Đến XN Gạch cũ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18674 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà ông Xuyến Hùng thôn Bắc - Đến nhà ông Thất thôn Bắc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18675 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà ông Căng thôn Bắc - Đến nhà Lương Bảy thôn Bắc (liên thôn)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18676 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà ông Chuyên thôn Bắc - Đến nhà ông Giàng thôn Trung (liên thôn)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18677 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà giáp ông Giàng thôn Trung - Đến nhà ông Báo thôn Trung (Liên thôn)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18678 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà bà Hồng thôn Trung - Đến bến Hưng Đạo
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18679 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà ông Cương thôn Trung - Đến nhà ông Kế thôn Nam
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18680 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà ông Đề thôn Nam - Đến sau nhà ông Sinh thôn Nam
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18681 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ Giếng khoan thôn Trung - Đến hết thôn Đông
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18682 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Đoạn đường từ nhà ông Ngọc Chi - Đến bến cá thôn Đông
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18683 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ đài tưởng niệm Liệt sỹ - Đến nhà ông Chinh thôn Bắc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18684 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ nhà ông Bảo thôn Trung - Đến nhà ông Châu Dữ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18685 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Đoạn từ nhà ông Kế thôn Nam - Đến nhà Lưu thôn Nam
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18686 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Đoạn từ nhà ông Tịnh - Đến Công ty Viễn Đông thôn Nam
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18687 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Đoạn từ nhà ông Đức - Đến bến Đông Nam thôn Nam
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18688 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Từ trường Mầm non đi Thoi Phi vòng chữ U - Đến nhà ông Hiền thôn Bắc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18689 |
Thành phố Móng Cái |
Xã Vạn Ninh (Xã trung du) |
Đất các khu vực còn lại
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18690 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí chung thôn - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ Đài tưởng niệm - Đến cống 8/3
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18691 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí chung thôn - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ giáp cống 8/3 - Đến giếng Guốc
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18692 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí chung thôn - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Thôn 1; 2; 3; 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18693 |
Thành phố Móng Cái |
Các vị trí chung thôn - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Thôn 6; 8 và 11
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18694 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 1 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đết nhà bà Trần Thị Bảy thôn 2 - Đến giáp nhà bà Phạm Thị Thiềng thôn 1
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18695 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 1 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Nguyễn Ngọc Khánh thôn 2 - Đến giáp nhà ông Phạm Văn Mộc thôn 1
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18696 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 1 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Nguyễn Việt Chiến thôn 2 - Đến giáp nhà bà Trần Thị Nhặt thôn 1
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18697 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 2 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Phạm Văn Mộc thôn 6 - Đến nhà ông Phạm Văn Hưởng thôn 2 (đường liên thôn)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18698 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 2 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Từ thổ công Hồ Nam (nhà VH thôn 2) đi vòng Tân Xương
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18699 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 2 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp nhà ông Vi Đức Ngọ thôn 2 - Đến giá đất nhà ông Vi Thanh Tâm thôn 2
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18700 |
Thành phố Móng Cái |
Đất thôn 2 - Xã Hải Xuân (Xã miền núi) |
Đường từ nhà ông Lê Xuân Thủy thôn 2 - Đến giáp đất nhà ông Vũ Đình Sơn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |