| 16101 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 12, 44, 48, 55, 56, 61, 62, 67, 80, 177, 433, 434) - Phường Bến Thủy |
Ông Kỳ - Ông An
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16102 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 7 (lô góc)) - Phường Bến Thủy |
Ông Hồng
|
8.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16103 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 73, 74, 81) - Phường Bến Thủy |
Ông Cường - Ông Hân
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16104 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 49, 50, 57, 63, 68) - Phường Bến Thủy |
Ông Phúc - Ông Hùng
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16105 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 92, 98) - Phường Bến Thủy |
Ông Chinh - Ông Tuấn
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16106 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 22, thửa: 34, 36, 37, 39, 40, 41, 42, 46, 47, 52, 53, 59, 60, 65, 66, 70, 71, 77, 78, 79, 86, 90, 95, 96, 97, 178, 431, 432 ) - Phường Bến Thủy |
Ông Tường - Ông Toản
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16107 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 22, phần còn lại củ thửa 46 tờ số 23) - Phường Bến Thủy |
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16108 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 84, 93, 94, 99, 100, 180) - Phường Bến Thủy |
Ông Thanh - Ông Nhượng
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16109 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 134) - Phường Bến Thủy |
Ông Nam
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16110 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141) - Phường Bến Thủy |
Ông Cường - Ông Đức
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16111 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 111, 116, 151, 152, 160, 175) - Phường Bến Thủy |
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16112 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 129, 130, 131, 132, 133, 149, 150, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 173) - Phường Bến Thủy |
Ông Bình - Ông Cường
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16113 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 106, 162) - Phường Bến Thủy |
Ông Cương - Ông Truyền
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16114 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 107, 108, 109, 110, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 124, 125, 126, 127, 128, 142, 161, 168, 174) - Phường Bến Thủy |
Ông Tùng - Bà Mai
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16115 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 112, 113, 114, 115, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 163, 164, 165, 166, 167, 169, 170, 171, 172, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Long - Bà Sâm
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16116 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 11, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 32, 33, 38, phần còn lại các thửa 31, 43, 54, 85, 101) - Phường Bến Thủy |
Ông Hiệp - Bà Huệ
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16117 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 27) - Phường Bến Thủy |
Ông Quyết
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16118 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 88, 89) - Phường Bến Thủy |
Ông Hải - Ông Đồn
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16119 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 5, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 104, 105, 176, 429, 430) - Phường Bến Thủy |
Ông Phước - Bà Minh
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16120 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 46 (20m bám đường Phong Đình Cảng)) - Phường Bến Thủy |
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16121 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 1, 2, 10, 11, 12, 13, 14, 146, 147, 156, 198) - Phường Bến Thủy |
Ông Nam - Ông Phong
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16122 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 3) - Phường Bến Thủy |
Ông Sơn
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16123 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 18, 19, 25, 28, 29, 30, 36, 39, 45, 51, 60, 61, 68, 69, 75, 87, 104, 115, 122, 137, 149, 200, 201, 206, 224) - Phường Bến Thủy |
Ông Thanh - Ông Thái
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16124 |
Thành phố Vinh |
Đường Tạ Quang Bửu - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 15, 20, 22, 32, 37, 40, 41, 47, 52, 62, 81, 84, 96, 97, 119, 153, 161, 165, 176, 177, 197, 217, 222, 223, 227, 238...240) - Phường Bến Thủy |
Ông Hành - Ông Khâm
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16125 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 133, 134, 142, 143, 144, 145, 172, 173, 174, 175, 179, 180, 181, 182, 183, 199) - Phường Bến Thủy |
Bà Hồng - Ông Thái
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16126 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 171, 184) - Phường Bến Thủy |
Ông Bang - Bà Hồng
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16127 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 16, 17, 21, 23, 24, 27, 33, 34, 35, 38, 42, 43, 44, 48, 49, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 63, 64, 65, 66, 67, 71, 72, 73, 76, 85, 106, 107, 114, 120, 121, 131, 132, 136, 138, 139, 140, 141, 150, 151, 152, 154, 155, 157, 158, 159, 160, 164, 202, 203, 204, 205, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 218, 219, 220, 221, 225, 226) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16128 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 7, 8, 9, 26, 31, 162, 163) - Phường Bến Thủy |
Ông Nghi - Nhà thờ Nguyễn Hữu
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16129 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 74, 77, 78, 79, 80, 82, 86, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 105, 148) - Phường Bến Thủy |
Ông Ngọc - Ông Nuôi
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16130 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: phần còn lại thửa: 46, 166, 167, 168, 169, 170, 178, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196) - Phường Bến Thủy |
Ông Bạt - Ông Việt
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16131 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 83, 88, 89, 90, 92, 93, 94, 95, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 116, 117, 118) - Phường Bến Thủy |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16132 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 71, 77, 88, 94, 95, 111, 112, 116, 181) - Phường Bến Thủy |
Ông Hưng - Bà Hồng
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16133 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 237, 238) - Phường Bến Thủy |
Bà Hồng
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16134 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Bính - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 20, 21, 22, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 46, 49, 51, 52, 53, 59, 166, 193, 194, 195, 201, 202, 203, 204, 205, 209, 210) - Phường Bến Thủy |
Ông Khánh - Ông Yên
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16135 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Bính - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 41 (lô góc), 180) - Phường Bến Thủy |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16136 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đà - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 44, 48, 58, 70, 75, 76, 85, 86, 87, 90, 91, 92, 100, 101, 102, 109, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 173, 186, 187, 208, 215, 226, 227) - Phường Bến Thủy |
Bà Khương - Ông Lục
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16137 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đà - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 126, 207) - Phường Bến Thủy |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16138 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 143, 144, 154, 158, 159) - Phường Bến Thủy |
Ông Thắng - Ông Thanh
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16139 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 135) - Phường Bến Thủy |
Ông Quyền
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16140 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đà - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 131, 136, 137, 138, 124, 125, 128, 110, 183, 184, 185, 214, 223, 224, 225) - Phường Bến Thủy |
Ông Dị - Ông Lương
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16141 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 222) - Phường Bến Thủy |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16142 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 17, 26, 45, 47, 50, 55, 56, 57, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 72, 73, 74, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 89, 96, 97, 98, 99, 103, 104, 105, 107, 108, 113, 117, 164, 165, 167, 172, 174, 175, 176, 177, 178, 182, 192, 196, 197, 198, 199, 200, 206, 211, 213, 216, 217, 218, 219...221, 228...236) - Phường Bến Thủy |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16143 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 2, 6, 7, 18, 23) - Phường Bến Thủy |
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16144 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 3, 8, 19, 24, 25, 212) - Phường Bến Thủy |
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16145 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 93, 114, 115, 129, 132, 133, 134, 139, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 155, 160, 161, 162, 163, 168, 169, 170, 171, 179, 188, 189, 190) - Phường Bến Thủy |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16146 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 25, thửa: 13, 14, 15) - Phường Bến Thủy |
Ông Sắc
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16147 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 80) - Phường Bến Thủy |
Ông Tân - Ông Xuyên
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16148 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 18, 30, 31, 39, 40, 41, 42, 43, 69, 76, 77) - Phường Bến Thủy |
Ông Quang - Bà Lý
|
8.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16149 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 21, 25, 26, 27, 28, 29, 36 (s©u 20m), 37, 38, 70) - Phường Bến Thủy |
Ông Đạm - Ông Canh
|
7.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16150 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: Cá lô góc 19, 20, 22, 32, 51) - Phường Bến Thủy |
Bà Mừng - Ông Châu
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16151 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 8, 9, 10, 73, ) - Phường Bến Thủy |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16152 |
Thành phố Vinh |
Đường giáp chợ Đại học - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 52, 63, 71) - Phường Bến Thủy |
Ông Thìn - Thanh Nhàn
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16153 |
Thành phố Vinh |
Đường từ nhà ông Thìn - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 50, 60, 61, 62, 68, ) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16154 |
Thành phố Vinh |
Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 23, 24, 33, 34, 35, 44, 45, 46, 47, 48, 53, 56, 64, 65, 72, 75, 79) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16155 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 28, thửa: phần còn lại của thửa: 36, 49, 54, 55, 57, 58, 59, 67, 74, 78, 81, 82) - Phường Bến Thủy |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16156 |
Thành phố Vinh |
Đường Bê tông - Khối 6 (Tờ 28, thửa: 1) - Phường Bến Thủy |
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16157 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 3, 15, 25) - Phường Bến Thủy |
Ông San - Bà Tịnh
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16158 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 36, 40, 41, 42, 43, 46, 50, 51, 52, 53, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Đoan - Ông Thảo
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16159 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 108, 112) - Phường Bến Thủy |
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16160 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 85 ( 20m bám đường), 109, 110, 111, 113, 114) - Phường Bến Thủy |
CT CP VT biển - Bà Phước
|
7.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16161 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 97, 98, 99, 100, 101, 102, 105, 106, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 124, 125, 126, 134, 139, 142) - Phường Bến Thủy |
Ông Lâm - Ông Long
|
7.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16162 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 115) - Phường Bến Thủy |
|
7.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16163 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 128, 135, 136, 137) - Phường Bến Thủy |
ốt phường - Ông Căn
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16164 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 29, 39, 45, 49, 55, 60, 65, 66, 73, 78, 83, 84, 89, 90, 94, 96, 103, 104, 107, 127, 145, 146, 147, 148, 150) - Phường Bến Thủy |
Bà Nga - Ông Nghị
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16165 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 37, 47, 153) - Phường Bến Thủy |
Ông Thuần - Ông Điếm
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16166 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 56, 61, 62, 68, 155, 156) - Phường Bến Thủy |
Ông Trường - Ông Hiếu
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16167 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 9, 16, 21, 22, 26) - Phường Bến Thủy |
Ông Thiệu - Ông Quyền
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16168 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (bê tông) - Khối 7, 8, 9 (Các thửa bám đường: 02;12;13;01; 11; 337;305;306;334; 363, 364, 318; 192 (397; 398; 399; 400; 401);177 (420; 421; 422); 350, 351, 307; 308; 309; 282; 78; 87; 114; 117; (368) Tờ bản đồ số 46) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 40 - Thửa đất số 278
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16169 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 7, 8, 9 (Các thửa còn lại: 384, 385, 386, 387, 212; 369, 370, 371, 372, 373, 374, 81 (295; 296; 297);102 (290; 291; 292) ;26;90;49 ;10;37;69;22;15; 249; 419; 459; 445; 415; 197; 43; 41; 20; 21; 106; 157; 158; 276; 363; 361; 439; 503; 582; 630, 352, 353, 354, 355, 356, 357, 388; 389; 148 (344; 345); 172; 184; 31 ; 91; 80; 92; 314; 315; 316; 317; 347; 300; 301; 302; 303; 341; 339; 304; 294; 142; 24 (331; 332; 333); (298; 299) ; (375; 376; 377; 378) 335; (826; 827; 828; 830); (325; 326; 327; 328; 329) (413; 414) : (284; 285; 286; 287) ; (365; 366; 367); (310; 311; 312); 419 Tờ bản đồ số 46) - Phường Nghi Hương |
Khối 7 - Khối 9
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16170 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 8 (Các thửa bám đường: 500, 501, 460, 471, 472, 480, 481, 508 Tờ bản đồ số 47) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 444 - Thửa đất số 472
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16171 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 8 (Các thửa bám đường: 445. 459, Tờ bản đồ số 47) - Phường Nghi Hương |
Khối 8 - Khối 8
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16172 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 8 (Các thửa kẹp giữa: 467, 415, 473, 249, 474, 197, 483, 482, 484; 485; 486; 487; 488; 489; 490; 491; 492; 493; 494; 495;496 (497; 498; 499) Tờ bản đồ số 47) - Phường Nghi Hương |
Khối 8 - Khối 8
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16173 |
Thị xã Cửa Lò |
Các lô bám đường 72m - Khối (Thửa 155, 130, 131, 150 151; 152 153;154, 507; 445, 459 và các thửa còn lại bám mặt đường QH 72m Tờ bản đồ số 47) - Phường Nghi Hương |
Đường sân Golf - Đường sân Golf
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16174 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 18 - Khối 8 (Các thửa bám đường: Tờ bản đồ số 48) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ số 40 - Đường dọc II (Quy hoạch)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16175 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 19 - Khối 8 (Các thửa bám đường Tờ bản đồ số 48) - Phường Nghi Hương |
Tờ bản đồ số 49 - Đường dọc II (Quy hoạch)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16176 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 8 (Các thửa kẹp giữa Tờ bản đồ số 48) - Phường Nghi Hương |
Khối 8 - Khối 8
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16177 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 72m (đường sân Golf) - Khối 8 (Các thửa từ: 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92 Tờ bản đồ số 48) - Phường Nghi Hương |
Khối 8 - Khối 8
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16178 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 8 (Thửa Góc 20x20m bám đường ngang 19 Tờ bản đồ số 49) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16179 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 19 - Khối 8 (Các thửa bám đường Tờ bản đồ số 49) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Hết tờ BĐ 49
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16180 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 8 (Các thửa kẹp giữa Tờ bản đồ số 49) - Phường Nghi Hương |
Khối 8 - Khối 8
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16181 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 9 (Các thửa bám đường 582, 630 Tờ bản đồ số 51) - Phường Nghi Hương |
Khối 9 - Khối 9
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16182 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 9 (Các thửa đất của tờ bản đồ số 51: 41, 726, 727, 730, 731, 732, 733, (781; 782; 783) 21, 728, 745, 746, 747, 748, 749, 750, 157, 158, 276, 361, 729, 363, 439, 503, 438, 440, 420, 421, 736, 737, 738, 739, 740, 741, 742, 735 (784) Tờ bản đồ số 51) - Phường Nghi Hương |
Khối 9 - Khối 9
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16183 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường: 10, 37, 410, 46, 69, 408, 407, 92, 447, 448, 449, 450, 170 (457), 169 (443; 444; 445), 214, 191, 412, 413, 411, 68, 407, 408, 410, 419, 426, 427, 428 Tờ bản đồ số 52) - Phường Nghi Hương |
Khối 8 - Khối 9
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16184 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường: 73; 454; 455; 456; 33; 47; 59; 81; 93; 82; 71; 418; 434; 422; 413; 438; 439; 420; 440; 421; 23; 441, 442 Tờ bản đồ số 52) - Phường Nghi Hương |
Khối 8 - Khối 9
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16185 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 8, 9 (Các thửa kẹp giữa: 32, 52, 85, 64, 102, 103, 451; 452; 453; 17, 35, 45, 58, 405, 404, 406, 81, 94, 39, 215, 435, 423, 424, 429, 430, 431, 432, 433, 414, 415, 416, 417, 404, 405, 406, 139 Tờ bản đồ số 52) - Phường Nghi Hương |
Khối 8 - Khối 9
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16186 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 8 (Các thửa bám đường: 17, 19, 119 Tờ bản đồ số 53) - Phường Nghi Hương |
Khối 8 - Khối 8
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16187 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 8 (Các thửa bám đường: 15, 22 Tờ bản đồ số 53) - Phường Nghi Hương |
Khối 8 - Khối 8
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16188 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 8 (Các thửa kẹp giữa: 11, 129, 130, 131, 132, 133, 20, 25 Tờ bản đồ số 53) - Phường Nghi Hương |
Khối 8 - Khối 8
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16189 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường đi Nghi Quang - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường: 12, 13, 36, 37, 73, 75, 76, 77, 107, 108, 110, 136, 137, 138, 139, 140, 146 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Tân |
Giáp tờ số 6 - Ba Ra Nghi Quang
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16190 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường bê tông: 106, 113, 115, 116, 131, 130, 127, 143, 132, 133, 112, 111, 114 Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Tân |
Khối 8 - Khối 9
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16191 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 8, 9 (Các thửa nằm trong khu dân cư kẹp giữa các đường 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 33, 34, 35, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 54, 56, 57, 58, 59, 60, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 89, 90, 91, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 100, 101, 103, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 134, 135, 141, 142, 150, Tờ bản đồ số 2) - Phường Nghi Tân |
Khối 8 - Khối 9
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16192 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Tàu cũ (Đường Trại bàng) - Khối 6 (Các thửa bám đường tàu cũ: 14, 12, 39, 74, 73, 72, 71, 70, 69, 86, 162, 165, 36, 37, 38, 52, 53, 54, 67, 68, 89, 104, 103, 102, 101, 100, 126, 135, 161, 173, 178, 179, 19, 40, 185, 187, 188, 189 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Tân |
Giáp tờ số 4 - Giáp tờ số 7
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16193 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường vào UBND phường - Khối 6 (Các thửa bám đường từ QL 46 đi UBND phường: 87, 88, 105, 106, 107, 122, 123, 124, 138, 139, 140, 148, 149, 152, 163, 174 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Tân |
Giáp tờ số 7 - Đường tàu cũ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16194 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 6, 8 (Các thửa nằm trong khu dân cư : 4, 5, 6, 7, 8, 13, 16, 17, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 41, 42, 43, 44, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 75, 76, 77, 79, 81, 82, 84, 85, 90, 91, 92, 93, 95, 96, 97, 98, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 116, 117, 120, 121, 127, 128, 129, 130, 131, 133, 134, 141, 142, 143, 144, 146, 147, 154, 155, 156, 158, 159, 160, 164, 168, 176, 177, 180, 181, 182, 184, 186, 190 Tờ bản đồ số 3) - Phường Nghi Tân |
Khối 6 - Khối 8
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16195 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 5, 6 (Các thửa bám đường tàu cũ: 204, 205 202, 201, 198, 199, 200, 103, Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Tân |
Giáp tờ số 3 - Cảng Cửa Lò
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16196 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa Hoàng Nguyên Lễ - Khối 6 (Các thửa bám đường khối 6 từ thửa: 845, 801, 800, 799, 786, 787, 798, 788, 704, 703, 693, 694, 697, 696, 579, 580, 568, 569, 570, 446, 447, 442, 326, 325, 319, 320, 321, 204, 206, 205, 866, 912, 934, 949, 986, 987, 988 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Tân |
Giáp tờ số 3 - Đường nhựa ven Sông Cấm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16197 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông (Phạm Đức Dụ) - Khối 4, 5 (Các thửa bám đường nhựa số 5 từ thửa: 869, 879, 819, 818, 846, 817, 769, 770, 816, 723, 772, 720, 722, 721, 719, 676, 601, 677, 678, 600, 597, 598, 599, 548, 553, 549, 550, 465, 464, 463, 462, 426, 425, 347, 427, 342, 343, 341, 300, 299, 225, 222, 223, 188, 189, 112, 109, 96, 98, 111, 879, 945 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Tân |
Giáp tờ số 8 - Đường nhựa ven Sông Cấm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16198 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 4 (Các thửa bám đường nhựa số 4 từ thửa 874, 843, 828, 824, 827, 765, 766, 726, 731, 730, 727, 728, 672, 607, 609, 551, 542, 471, 412, 413, 417, 414, 351, 291, 287, 288, 292, 231, 230, 289, 232, 181, 188, 121, 119, 89, 91, 92, 94, 95, 96, 97, 99, 883, 884, 909, 922, 952, 953, 968, 969, 970 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Tân |
Giáp tờ số 8 - Đường nhựa ven Sông Cấm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16199 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa - Khối 23 (Các thửa bám đường nhựa số 2, 3 từ thửa: 875, 876, 867, 838, 837, 836, 830, 762, 760, 759, 758, 756, 755, 753, 754, 746, 744, 743, 742, 740, 737, 735, 734, 656, 647, 643, 644, 645, 633, 632, 631, 648, 649, 630, 515, 516, 514, 502, 501, 497, 391, 517, 496, 495, 494, 392, 393, 394, 395, 388, 389, 390, 374, 373, 371, 370, 369, 368, 272, 273, 274, 275, 251, 270, 271, 254, 253, 168, 145, 144, 143, 142, 141, 68, 69, 138, 72, 73, 48, 71, 47, 46, 49, 18, 19, 20, 13, 12, 11, 21, 22, 10, 2, 3, 8, 9, 146, 745, 885, 886, 910, 929, 937, 938, 948 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Tân |
Giáp tờ số 8 - Chợ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16200 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông - Khối 2, 3, 4, 5, 6 (Các thửa bám đường Bê tông của tờ bản đồ 04: 25, 36, 37, 38, 39, 76, 77, 78, 79, 122, 134, 170, 171, 172, 179, 180, 192, 194, 197, 198, 199, 209, 214, 215, 217, 218, 220, 234, 239, 245, 246, 247, 248, 249, 276, 277, 279, 280, 286, 293, 294, 302, 303, 304, 309, 310, 311, 312, 313, 314, 315, 329, 330, 331, 335, 336, 337, 340, 345, 346, 348, 349, 353, 354, 355, 364, 365, 367, 396, 397, 400, 409, 410, 411, 437, 429, 432, 433, 438, 439, 440, 441, 443, 445, 449, 450, 451, 454, 455, 475, 476, 477, 478, 488, 490, 491, 492, 518, 519, 520, 521, 522, 523, 524, 525, 526, 531, 532, 533, 534, 535, 536, 558, 559, 560, 596, 611, 612, 613, 614, 615, 616, 617, 618, 619, 620, 624, 625, 627, 639, 641, 642, 660, 662, 668, 669, 681, 682, 683, 684, 686, 687, 688, 690, 691, 714, 715, 733, 747, 748, 749, 750, 757, 834, 835, 764, 839, 840, 841, 847, 870, 914, 915, 916, 930, 931, 932, 941, 942, 943, 944, 951, 954, 955, 956, 957, 960, 981, 982 Tờ bản đồ số 4) - Phường Nghi Tân |
Khối 2 - Khối 6
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |