| 16101 |
Thành phố Vinh |
Khu QH xen dắm xóm Khánh Hậu - Xóm Khánh Hậu (Thửa 368, 369 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16102 |
Thành phố Vinh |
Khu QH xen dắm xóm Khánh Hậu - Xóm Khánh Hậu (Thửa 366.367 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16103 |
Thành phố Vinh |
Khu QH xen dắm xóm Khánh Hậu - Xóm Khánh Hậu (Thửa 365 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16104 |
Thành phố Vinh |
Khu QH xen dắm - Xóm Phong Đăng (Thửa 79.85 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16105 |
Thành phố Vinh |
Khu QH xen dắm - Xóm Phong Đăng (Thửa 80.84 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16106 |
Thành phố Vinh |
Khu QH xen dắm - Xóm Phong Hảo (Thửa 136 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16107 |
Thành phố Vinh |
Khu QH xen dắm xóm Phong Hảo (vị trí 2) - Xóm Phong Hảo ( Lô số 1 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa |
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16108 |
Thành phố Vinh |
Khu QH xen dắm xóm Phong Hảo (vị trí 4) - Xóm Phong Hảo ( Lô số 1, 2 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16109 |
Thành phố Vinh |
Khu QH xen dắm xóm Khánh Hậu (vị trí 4) - Xóm Khánh Hậu ( Lô số 1 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16110 |
Thành phố Vinh |
Khu QH xen dắm xóm Khánh Hậu (vị trí 7) - Xóm Khánh Hậu ( Lô số 1, 2, 3 Tờ 33) - Xã Hưng Hòa |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16111 |
Thành phố Vinh |
Khu QH xen dắm xóm Khánh Hậu (vị trí 8) - Xóm Khánh Hậu ( Lô số 1 Tờ 33) - Xã Hưng Hòa |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16112 |
Thành phố Vinh |
Khu QH xen dắm xóm Khánh Hậu (vị trí 10) - Xóm Khánh Hậu ( Lô số 1 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16113 |
Thành phố Vinh |
Khu QH xen dắm xóm Phong Yên (vị trí 2) - Xóm Phong Yên (Các lô số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18. Tờ 23) - Xã Hưng Hòa |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16114 |
Thành phố Vinh |
Khu QH xen dắm xóm Phong Yên (vị trí 3) - Xóm Phong Yên (Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6 Tờ 23) - Xã Hưng Hòa |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16115 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Đức Vinh (Thửa 1, 3, 4, 9, 10, 11, 15, 19, 20, 26, 30, 31, 42, 45, 46, 49, 50, 51, 52, 57, 58, 59, 63, 70, 73, 115, 121, 122, 123. Tờ 2) - Xã Hưng Lộc |
Cuối trường Cao đẳng - Hết xóm Đức Vinh
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16116 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa 53, 60, 64, 65, 72, 78, 79, 83, 91, 117, 119, 44. Tờ 2) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường
(thửa 152 tờ 7)
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16117 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 8, 13, 17, 18, 24, 25, 28, 29, 35, 36, 37, 105, 116, 118, 120, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134 Tờ 2) - Xã Hưng Lộc |
Cuối trường Cao đẳng - Hết xóm Đức Vinh
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16118 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa 332, 341, 342, 351, 383. Tờ 3) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường
(thửa 152 tờ 7)
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16119 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 343, 352, 381, 384, 385, 386, 387. Tờ 3) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16120 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 281, 307, 321, 308, 382. Tờ 3) - Xã Hưng Lộc |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16121 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 296 (mặt sau thửa 308). Tờ 3) - Xã Hưng Lộc |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16122 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 2, 164, 238, 239, 310, Tờ 4) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 17 - Giáp Nghi Đức
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16123 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 119, 146, 195. Tờ 4) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Cuối đường thửa 119.
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16124 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 161, 162, 184, Tờ 4) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16125 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 96, 97, 98, 108, 133, 177, 201, 204, 214, 217, 218, 219, 220, 222, 227, 228, 236, 237. Tờ 4) - Xã Hưng Lộc |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16126 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 295, 297, 298, 299, 300, 307, 308, 309, 315, 316, 317, 318, 319. Tờ 4) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 4 - Giáp Nghi Đức
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16127 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 45, 46, 28, 178, 205. Tờ 4) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 4 - Giáp Nghi Đức
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16128 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 7, 14, 4, 21, 27, 34, 76, 77, 192, 196, 180, 186, 187, 185, 191, 190, 207, 212, 213, 215, 216, 221, 223, 224, 229, 230, 234, 311, 320, 321 Tờ 4) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 4 - Giáp Nghi Đức
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16129 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 3, 20, 26, 56, 57, 69, 179, 182, 183, 184, 193, 188, 189, 181, 194, 197, 198, 199, 200, 202, 203, 208, 209, 210, 211, 225, 226, 231, 232, 233, 235, 240. 312, 313, 314 Tờ 4) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 4 - Giáp Nghi Đức
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16130 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 14, 22, 35, 67, 77, 99, 135, 137, 138, 153, 159, 160, 170, 198, 277, 287, 291, 299, 307, 317, 330, 393, 394, 634, 635, 636, 637, 645, 646, 647, 665, 667, 668, 670, Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16131 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 169, 170, 198, 219, 221, 229, 250, 251, 257, 258, 263, 278, 280, 283, 305, 313, 331, 448, 638, 639, 648 Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16132 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 281, 282, 285, 286, 238, 247, 262, 257, 308, 228, 298, 237, 210, 209, 236, 303, 304, 302, 319, 325, 327, 332, 334, 339, 379, 380, 389, 430, 450, 446, 447, 449, 662, 663, 671, 672, Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16133 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 36, 51, 52, 53, 77, 145, 147, 148, 152, 155, 157, 158, 161, 169, 185, 186, 188, 199, 200, 212, 213, 269, 289, 295, 296, 300, 309, 322, 324 (mÆt sau thöa 221, 277, 278), 326, 328, 329, 336, 337, 338, 340, 348, 355, 356, 363, 367, 368, 369, 370., 385, 386, 387, 388, 390, 391, 395, 399, 432, 433, 434, 649, 651, 653, 657, 658, 659, 669, Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16134 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 15, 16, 23, 37, 68, 103, 104, 119, 120, 127, 128, 129, 239, 240, 246, 256, 259, 288, 294, 301, 310, 314, 320, 321, 323, 335, 341, 342, 345, 364, 365, 371, 372, 373, 374, 375, 382, 397, 425, 426, 431 Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16135 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 1, 24, 38, 40, 54, 55, 69, 80, 92, 93, 121, 139, 172, 184, 231, 267, 284, 289, 290, 297, 311, 315, 344, 349, 352, 353, 354, 357, 358, 359, 360, 361, 362, 378, 398, 427, 428, 429, 451 Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16136 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 205, 215, 225, 216, 226, 233, 234, 243, 350, 351, 376, 377, 381, 452, 453, 640, 641, 642, 643, 502. Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16137 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 181, 182, 183, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 207, 224, 242, 253, 254, 261, 265, 266, 293, 312, 316, 343, 346, 347, 366, 392, 396. Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16138 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 177, 178, 179, 180, 163, 164, 165, 166, 167, 326, 520, 521, Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16139 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 547, 548, 660, 661 Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16140 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 532, 543, 544, 545, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16141 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa (Đất QH) 572, 582, 611, 621, Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16142 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa (Đất QH) 573, 574, 575, 576, 577, 578, 579, 580, 581, 604, 605, 606, 607, 608, 609, 610. Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16143 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Xóm Mỹ Thượng (Thửa (Đất QH) 571, 583, 612, 620, 560, 568, 593, 600, 497. Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16144 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Xóm Mỹ Thượng (Thửa (Đất QH) 584, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 592, 613, 614, 615, 616, 617, 618, 619, 561, 562, 563, 564, 565, 566, 567, 594, 595, 596, 597, 598, 599. Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16145 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 7- 9m - Xóm Mỹ Thượng (Thửa (Đất QH) 557, 558, 559, 569, 570, 601, 602, 603. Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16146 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 454, 491, 492, 503, 532, 533, Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16147 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 522, 523, 524, 525, 526, 527, 528, 529, 530, 531, 534, 535, 537, 538, 539, 540, 541, Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16148 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 499, 500, 501, 504, 505, 506, 507, 508, 509, 510, 511, 512, 513, 514, 515, 516, 517, 518, 519. Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16149 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 7- 9m - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 145, 152, 664, 666 Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16150 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 493, 494, 495, 496, 622, 623, 624, 625, 626, 627, 628, 629, 630, 632, 633 Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16151 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thọ (Thửa 655, 656, 657, 658, 661, 649, 650, 651, 707 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Đường Trần Khánh Dư - Trường Dầu khí
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16152 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thọ (Thửa 654659660662 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Đường Trần Khánh Dư - Trường Dầu khí
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16153 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Trung (Thửa 84, 135, 214, 233, 234, 247, 248, 249, 263, 264, 279, 280, 281, 292, 293, 306, 307, 308, 323, 324, 325, 341, 342, 356, 403, 404, 683, 684, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16154 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 01, 06, N-01, N-06 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16155 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 02, 03, 04, 05, N-02, N-03, N-04, N -05 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16156 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 8, 36 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16157 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 07, 13, 14, 32, N-12, N-13 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16158 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 21, 27, 33, 34, 35, N-23, N -24, N - 27, 494, 499, 623 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16159 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 15, 16, 17, 19, 20, N-26 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16160 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 10, 11, 12, N-07, N-08, N-09, N 10, N - 11, N -14, N-15, N- 16, N-17 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16161 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31, N 18, N-19, N -20, N-22 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16162 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 09, 18, 26, N-25, N-28, 665, 666, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16163 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 53, 70, 71, 72, 86, 100, 101, 208, 226, 227, 228, 243, 261, 276, 322, 339, 340, 382, 383, 384, 387, 390, 391, 412, 414, 490, 491, 497, 498, 669, 671, 677, 678, 679, 689, 703, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Trường CĐSP) - Thửa 208, tờ 6
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16164 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 43, 54, 55, 56, 74, 102, 103, 75, 87, 145, 123, 162, 178, 260, 392, 393, 394, 395, 396, 397, 400, 406, 407, 413, 493, 670, 690, 691, 692, 693, 694, 695, 704, 705, 706, 648, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Trường CĐSP) - Thửa 208, tờ 6
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16165 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 73, 76, 291, 304, 319, 320, 337, 338, 389, 399, 401, 420, 421, 422, 426, 495, 496, 701, 702, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Thửa 208, tờ 7 - Ngã tư đường nhánh
(thửa 273, tờ 7)
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16166 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung (Thửa 278, 281, 305, 358. Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16167 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 180, 195, 246, 309 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16168 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 5 (Các Thửa kẹp giữa từ đường 13 đến đường ngang 14: 7, 18, 23, 19, 25, 29, 30, 35, 24, 27, 33, 34, 79, 40, 43, 44, 48, 49, 56, 64, 55, 63, 54, 62, 53, 61, 52, 60, 51, 59 Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Hương |
Đường Bình Minh - Đường dọc II
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16169 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 13 (Các thửa bám đường: 79, 78, 99, 77, 76, 74, 73, 72 , 88, 87, 86, 85, 84, 83, 82 Tờ bản đồ số 23) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 79 - Địa giới xã Nghi Thạch, Nghi Lộc
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16170 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 13 (Các thửa kẹp gữa đường khối: 67 Tờ bản đồ số 23) - Phường Nghi Hương |
Khối 13 - Khối 13
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16171 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 13 (Các thửa bám đường: 100, 99; 98; 97; 96; 95; 94; 93; 91; 90; 89; 88; 87; 86; 85; 159; 84; 106; 83; 105 (552; 553; 554); 104 (537; 538); 103; 102; 116 (563; 564; 565); 115; 114; 113; 112; 111; 110; 109; 108; 118; 117; 133; 132; 131; 130; 129; 128; 127; 126; 125; 124; 123; 122; 120; 121; 513; 136; 135; 134; 162 (575; 576); 161; 160; 158 (560; 561); 156 (541; 542); (526) Tờ bản đồ số 24) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 100 - Thửa đất số 156
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16172 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối (Nhựa) - Khối 13 (Các thửa bám đường: 70; 43; 32; 08; 500; 66; 82; 163; 190; 216; 243; 529, 530, 531, 342; 379; 435; 510, 511, 512, 275; 302; 325; 522; (551); 486 (571; 572); Tờ bản đồ số 24) - Phường Nghi Hương |
Đầu đường vào Nghĩa Trang Thị xã - Thửa đất số 486
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16173 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 13 (Các thửa kẹp giữa: 74; 76; 22; 71; 45; 44; 521; 21; 33; 67; 9; 65; 64 (514; 543; 544); 7; 6; 72, 516; 517; 518; 519; 165; 218; 515; 191; 527 (558; 559), 528, 277; 304; 326 (539); 343 (573; 574); 327; 367; 397; 437; 436 (545; 546); 457 (532; 533; 534); 189 (566; 567; 568; 569); 242 (577; 578; 579; 580); 301; 361; 393; 433 (555; 556; 557); 475; 188; 187; 186; 231; 524, 525, 526 Tờ bản đồ số 24) - Phường Nghi Hương |
Khối 13 - Khối 13
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16174 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 11, 12 (Thửa: 15 (801), 14 (802); 32;31 (804); 47; 30; 46; 45; 44; 59; 41 Tờ bản đồ số 25) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 15 - Ngã tư
(Cổng làng khối 12)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16175 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 11, 12 (Thửa: 55 (700; 702; 796), 66; 65; 64; 63; 81; 97 (679); 78 (794; 795); 76; 75; 74; 73; 72; 13, 29; 28; 27; 662; 40; 39; 37; 36; 35 (686; 687; 688; 806); 51; 50; 669 Tờ bản đồ số 25) - Phường Nghi Hương |
Ngã tư
(Cổng làng khối 12) - Thửa đất số 50, 72
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16176 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa khối - Khối 11 (Các thửa bám đường: 655; 58; 56; 105 (801; 802; 803; 804); 153; 106; 127; 155; 210; 270;
661; 670; 667; 668; 698; 699; (680; 682; 683); (783; 784; 785; 786; 787) Tờ bản đồ số 25) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 34 - Thửa đất số 661
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16177 |
Thị xã Cửa Lò |
Các thửa bám đường - Khối 11 (Các thửa: 34, 49, 48, 658, 652, 191, 172, 208, 207, 232, 205, 152; (769); Tờ bản đồ số 25) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số: 34 - Thửa đất số 152
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16178 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 11, 12 (Các thửa kẹp giữa: 60; 71 (677; 678); 672; 673; 62; 87; 107; 156; 82; 102; 104; 124 (790; 791; 792); 449; 126; 123; 148; 168; 188; 167; 122; 147; 187; 146; 207 (810; 811); 265; 264; 294; 295; 325 (812; 813; 814); 355 (788; 789); 390; 296; 473; 391; 474 (663; 664); 663; 664; 584; 96; (681); 121; 200; 223; 674; 675; 288; 344; 343; 313; 691; 692; 693; 694; 695; 696; 182; 165; 142; 9; (805; 689); 10; 24; 15; 665; 666; 67 (797; 767); 676 (770); (807; 808). Tờ bản đồ số 25) - Phường Nghi Hương |
Khối 11 - Khối 12
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16179 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 11 (Thửa: 1, 2, 715 Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 02 - Thửa đất số 01
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16180 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 10, 11 (Các thửa: 387, 454, 721, 720, 717, 497, 496, 722, 597; (768; 769; 770) ; 630; 731; 733; 736; 739; 646; 695; 659; 737; 738 Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 387 - Thửa đất số 659
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16181 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 10, 11 (Các thửa: 50, 49 Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 50 - Thửa đất số 49
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16182 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 10, 11 (Các thửa kẹp giữa: 171; 241; 277; 388; 313; 751; 752; 753; 423; 422; 421; 455; 740; 742; 743; 744; 524; 525; 576; 729; 577; 741; 598; 631; 632; 660; 661 (756; 757); 676; 549; 745; 746; 629; 645; 718; 719; 675; 728; 732; 747; 725; 726; 727; 734; 735 Tờ bản đồ số 26) - Phường Nghi Hương |
Khối 10 - Khối 11
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16183 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 4 (Thửa 05, Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Thửa góc đường - Thửa góc đường
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16184 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 4 (Các thửa bám đường Lối 1: 38, 39, 73, 74, 75, 117, 118, 149, 150, 198, 199, 241, 242, 273, 274, 275, 304, 305, 343, 344, 378, 6, 7, 40, 41, 76, 77, 78, 119, 120, 151, 152, 200, 201, 243, 244, 278, 279, 280, 306, 307, 345, Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 06, 38 - Thửa đất số 378, 345
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16185 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 2) - Khối 4 (Các thửa bám đường Lối 2: 915; 916; 917; 918; 919; 920; 921; 922; 923; 924; 925; 926; 927; 928; 929; 950 Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 915 - Thửa đất số 929
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16186 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 5 (Các thửa bám đường: 379, 380, 417, 418, 419, 457, 458, 459, 492, 493, 529, 530, 566, 567, 596, 597, 642, 643, 644, 689, 690, 728, 762, 416, 454, 455, 456, 490, 491, 526, 527, 564, 565, 594, 595, 639, 640, 641, 687, 688, 726, 727, 761, 797 Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 379, 416 - Thửa đất số 797, 762
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16187 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 5 (Các thửa bám đường: 763, 799, 800, 836, 837, 869, 870, 871, 905, 798, 834, 835, 867, 868, 902, 903, 904 Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 798, 763 - giáp tờ 35
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16188 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 2) - Khối 5 (Thửa 930; 931; 932; 933; 934; 935; 936; 937; 938; 939; 940; 941; 942; Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 930 - Thửa đất số 942
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16189 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 2) - Khối 5 (Thửa 943; 944 ; 946; 945; 947; Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 943 - Thửa đất số 947
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16190 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 5 (Các thửa kẹp giữa: 63, 914, 29, 30, 107, 186, 187, 139(962, 963, 964, 965, 966), 140, 226, 227, 952, 953, 954, 955, 956, 326, 261, 327, 360(960, 961), 949; 951;948 Tờ bản đồ số 27) - Phường Nghi Hương |
Khối 5 - Khối 5
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16191 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa (Từ chợ nghi Hương đi khối 8) - Khối 5 (Thửa 05; 20; 27; 35; 47; 36; 61; 90; 109; 142; 155; 156; 143; 297; 110; 80; 79; 48; 28; 07; 304; 305; 306; 23; 212; 312; 360; 357; 358; 330; 331; 332; 168; 190; 207; 221; 232; 262; 291; 275; 253; 234; 208; 201; 377, 378, 313; 327; 346; 99 Tờ bản đồ số 28) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 05 - Thửa đất số 212
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16192 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa 291 (góc đường) Tờ bản đồ số 28) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc số III - Đường nhựa khối
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16193 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 5 (Thửa 293; 311; 342; 343; 322; 323; 175(430, 431, 432, 433); 86; 74; 44; 25; 345; 296; 96;117; 138(443, 444, 445, 446, 447); 164;321; 26; 19; 368; 369; 34; 100; 303; 333; 334; 347; 366; 359; 344; 348; 25; 344; 264; 329; 326; 370, 371, 252; 315; 316; 274;242; 259; 287; 310; 201 Tờ bản đồ số 28) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 293 - Thửa đất số 303
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16194 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 5 (Thửa Các thửa kẹp giữa các đường khối: 08;301;22;38;03;17;59(440, 441, 442);325; 77; 98;88; 108; 116; 115; 137; 163; 166; 165; 94; 82; 95, 106; 114; 113; 152; 160; 107;339(427, 428, 429);352;353;354;355; 356; 367; 340; 341; 364; 365; 361; 362; 379, 380, 307; 308; 309; 317; 319; 320; 202; 194; 180; 209; 264; 189; 200; 206; 349; 350; 351; 231; 199; 298; 153; 21; 77; 335; 336; 337; 338; 318; 324; 243 Tờ bản đồ số 28) - Phường Nghi Hương |
Khối 5 - Khối 5
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16195 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 5 (Thửa 2, 445, 446, 448, 447, 450, 451, 453, 452, 465 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 02 - Thửa đất số 465
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16196 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 14 - Khối 5 (Thửa 466, 467, 468, 62, 79, 78, 77, 95, 94, 134, 133, 132, 149, 148, 161; 160 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc III
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16197 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa 263, 292, 500, 501, 361, 519, 520, 521, 508;509 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc III - Đường nhựa khối
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16198 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc III - Khối 5 (Thửa 443, 442, 490, 491, 416, 184, 146 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 443 - Đường ngang số 14
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16199 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 5 (Các thửa kẹp giữa: 449, 454, 454, 456, 461, 460, 459, 458, 469, 470, 471, 471, 477, 476, 475, 474, 478, 479, 480, 481, 485, 484, 483, 482, 486, 487, 488, 489, 147, 130, 131, 112, 113, 93, 114, 115, 76, 493, 61, 60, 59, 58, 492, 47, 462, 452, 465, 437, 438, 439, 440 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc III
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16200 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 5, 6 (Các thửa kẹp giữa: 117, 150, 136, 522; 523; 524; 172, 171, 206, 236, 496, 497, 291, 262, 494, 495, 313, 517, 518, 513, 514, 416; 502; 503; 504; 498; 499; 506; 505; 507; 510; 511; 512; 513; 514 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc III - Hết khu dân cư của tờ BĐ số 29
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |