| 4001 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường vào Chợ Cầu Voi |
Không tính tiếp giáp QL1A
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4002 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Bình Cang |
QL 1A – Chùa Kim Cang
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4003 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ làng số 5 |
Đường dẫn vào cầu An Hòa - Ngã ba Bà Phổ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4004 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ UBND xã Tân Long (Kênh 10) |
QL N2 - Cụm dân cư Tân Long
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4005 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ UBND xã Tân Long (Kênh 10) |
Cụm dân cư Tân Long - Kênh Trà Cú
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4006 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Bờ Cỏ Sã |
ĐT 834 - QL 1A
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4007 |
Huyện Thủ Thừa |
Kênh xáng Bà Mía (Bờ Nam kênh T3) |
Lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây đến kênh Bo Bo
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4008 |
Huyện Thủ Thừa |
Cầu Mương Khai - Cụm dân cư Mỹ Thạnh |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4009 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa ( xã Bình Thạnh) |
ĐT 834 – Ranh thị trấn Thủ Thừa
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4010 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Công vụ |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4011 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến nhánh ĐT 817 |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4012 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4013 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường trục giữa |
Cụm dân cư Vượt lũ liên xã - Kênh T5
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4014 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Âu Tàu |
Chân Âu Tàu - Âu Tàu
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4015 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Đăng Mỹ |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4016 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4017 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4018 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4019 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4020 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4021 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4022 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4023 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4024 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4025 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4026 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4027 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4028 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4029 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4030 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4031 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4032 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4033 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4034 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4035 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4036 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4037 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4038 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4039 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4040 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4041 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4042 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4043 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4044 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4045 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4046 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4047 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4048 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4049 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4050 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4051 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4052 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4053 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4054 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4055 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4056 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4057 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4058 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An |
Cặp lộ đê Vàm Cỏ Tây
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4059 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4060 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4061 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Cặp lộ cụm dân cư – Mương Khai
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4062 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4063 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4064 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Cặp lộ bờ nam – kênh T3
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4065 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4066 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4067 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4068 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thạnh |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4069 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thạnh |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4070 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Thị trấn Thủ Thừa |
Cặp lộ cầu dây
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4071 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Thị trấn Thủ Thừa |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4072 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An |
Lộ cặp ấp 3 vào khu dân cư
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4073 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4074 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) |
Cặp lộ UBND xã – QL N2
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4075 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4076 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) |
ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4077 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4078 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã |
Cặp lộ từ Mương Khai – Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4079 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã |
Cặp lộ từ cụm dân cư liên xã – cầu dây Thủ Thừa
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4080 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4081 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh |
Cặp ĐT 817 (Vàm Thủ - Bình Hòa Tây)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4082 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Lạc |
Cặp ĐT 817 (Vàm Thủ - Bình Hòa Tây)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4083 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 2, Long Thạnh |
Cặp ĐT 817 (Vàm Thủ - Bình Hòa Tây)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4084 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 3, Long Thạnh |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4085 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư N2, đoạn 1, Long Thạnh |
Cặp QL N2
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4086 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư cầu dây 1, Long Thuận |
Cặp kinh Bà Giải
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4087 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư cầu dây 2, Long Thuận |
Cặp kênh Bà Mía
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4088 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư N2, đoạn 2, Tân Long |
Cặp QL N2
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4089 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư Bo Bo 1, Tân Long |
ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4090 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư Bo Bo 2, Tân Thành |
Cặp lộ Bo Bo
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4091 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 2, Mỹ Phú |
Cặp ĐT 834B (HL 28)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4092 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 2, Mỹ Phú |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4093 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 3, Mỹ Phú |
Cặp ĐT 834B (HL 28)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4094 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 3, Mỹ Phú |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4095 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 4, Mỹ Phú |
Cặp ĐT 834B (HL 28)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4096 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Đường Phan Văn Tình
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4097 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Đường số 7
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4098 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Đường số 8
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4099 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Đường số 1
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4100 |
Huyện Thủ Thừa |
Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |