| 17601 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Tân Trạch |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17602 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Long Sơn |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17603 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Long Khê |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17604 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17605 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Long Định |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17606 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Phước Vân |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17607 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Mỹ Lệ |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17608 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Tân Lân |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17609 |
Huyện Cần Đước |
Khu dân cư Tân Lân (Công ty TNHH Hưng Đào Tân) |
Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8 và các đường còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17610 |
Huyện Cần Đước |
Khu dân cư Long Cang (dành cho người thu nhập thấp) (Công ty CP TMDV BĐS N.G.O) |
ĐT 830B
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17611 |
Huyện Cần Đước |
Khu dân cư Thị trấn Cần Đước |
Lô A (Mặt tiền đường Trần Hưng Đạo)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17612 |
Huyện Cần Đước |
Khu dân cư Cầu Chùa |
Các vị trí còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17613 |
Huyện Cần Đước |
Khu dân cư Cầu Chùa |
Dãy phố đối diện khu phố thương mại Khang Gia
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17614 |
Huyện Cần Đước |
Khu vực thị tứ Long Hòa |
Rạch cũ - HL 19
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17615 |
Huyện Cần Đước |
Khu vực thị tứ Long Hòa |
Dãy D - Rạch cũ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17616 |
Huyện Cần Đước |
Khu vực thị tứ Long Hòa |
Dãy A, B, C
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17617 |
Huyện Cần Đước |
Chợ mới Cần Đước |
Dãy phố C
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17618 |
Huyện Cần Đước |
Chợ mới Cần Đước |
Dãy phố B
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17619 |
Huyện Cần Đước |
Chợ mới Cần Đước |
Dãy phố A (Mặt tiền QL 50)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17620 |
Huyện Cần Đước |
Các xã Tân Ân, Tân Chánh, Phước Tuy, Long Hựu Đông và Long Hựu Tây |
Đường giao thông khác còn lại nền đường ≥ 3m, có trải sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17621 |
Huyện Cần Đước |
Các xã Mỹ Lệ, Long Sơn, Tân Trạch, Tân Lân, Phước Đông |
Đường giao thông khác còn lại nền đường ≥ 3m, có trải sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17622 |
Huyện Cần Đước |
Các xã Long Khê, Long Định, Long Trạch, Long Hòa, Long Cang, Phước Vân |
Đường giao thông khác còn lại nền đường ≥ 3m, có trải sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17623 |
Huyện Cần Đước |
Thị trấn Cần Đước |
Đường giao thông khác còn lại nền đường ≥ 3m, có trải sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17624 |
Huyện Cần Đước |
Đường Cầu Quyết Tâm - Hương lộ 21 |
Cầu Quyết Tâm - Hương lộ 21
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17625 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Hết ranh Khu dân cư 1A- Đường vào trạm biến điện
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17626 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Đường vào trạm biến điện - hết ranh thị trấn
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17627 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Hết ranh Thị Trấn - Ngã ba Kinh trừ 150m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17628 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Ngã ba Kinh 150m về 2 phía
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17629 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Ngã ba kinh cộng 150m - Bến phà mới
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17630 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Ngã ba bến phà - Bến phà cũ
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17631 |
Huyện Cần Đước |
Đường liên xã Tân Trạch - Mỹ Lệ |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17632 |
Huyện Cần Đước |
Đường cặp sân vận động Cần Đước |
QL50 - Đường Chu Văn An
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17633 |
Huyện Cần Đước |
Đường Ao bà Sáu |
Ao bà Sáu - xóm Đái
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17634 |
Huyện Cần Đước |
Chùa Quang Minh |
Chùa Quang Minh - đường Chu Văn An
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17635 |
Huyện Cần Đước |
Đường kênh 30/4 (xã Tân Ân ) |
Đường Hồ Văn Huê - Cầu Bến Đò Giữa
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17636 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ngã ba UBND xã Long Cang kéo dài về các phía 150m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17637 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ngã tư An Thuận kéo dài 150m về 2 phía
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17638 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cách ngã tư An Thuận từ mét thứ 151 - Cách ngã ba Long Sơn 100m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17639 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ngã ba Long Sơn kéo dài 100m về các ngã
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17640 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cách ngã ba Long Sơn từ mét thứ 101 - Cách ngã tư Tân Trạch 100m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17641 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ngã tư Tân Trạch kéo dài 100m về 2 phía
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17642 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cách ngã tư Tân Trạch từ mét 101 - Ranh Mỹ Lệ
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17643 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ranh Mỹ Lệ - Cách ngã ba Chợ Đào 50m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17644 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ngã tư Chợ Đào phạm vi 50m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17645 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Đường huyện 19 - Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17646 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ngã tư giao lộ ĐT 826 kéo dài 50m về 2 phía
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17647 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m - Ranh xã Long Hòa và xã Thuận Thành, Mỹ Lệ (Cần Giuộc)
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17648 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ranh xã Long Hòa và xã Thuận Thành (Cần Giuộc) - cống Ba Mau
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17649 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cống Ba Mau - cách ngã tư Chợ Trạm 50m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17650 |
Huyện Cần Đước |
Đường Mỹ Điền (xã Long Hựu Tây) |
Đường huyện 82 - Đê bao Vàm Cỏ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17651 |
Huyện Cần Đước |
Đường Ao Gòn xã Tân Lân |
Từ sau 50m đầu - Điểm giao đường 19/5
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17652 |
Huyện Cần Đước |
Đường Ao Gòn xã Tân Lân |
QL 50 - 50m đầu
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17653 |
Huyện Cần Đước |
Đường vào Chợ Long Hựu Đông |
ĐT 826B - Chợ Long Hựu Đông
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17654 |
Huyện Cần Đước |
Đường đập Bến Trễ - Tân Ân |
Đường huyện 22 - Đê Vàm Cỏ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17655 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Tuyến mới qua xã Long Cang
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17656 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ranh xã Long Cang - Cách ngã tư nút giao số 3 100m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17657 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Phạm vi 100m - Ngã tư nút giao số 3
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17658 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cách ngã tư nút giao số 3 mét thứ 101 - Cách nút giao số 4 50m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17659 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Phạm vi 50m nút giao số 4
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17660 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 833B (ĐT 16B) (Trừ Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) |
Ranh Bến Lức (cầu ông Tổng) – Ngã ba vào bến đò Long Cang (trừ đoạn trùng giữa ĐT 833B và ĐT 830) (Trừ Khu TĐC Bình Điền thuộc xã Long Định)
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17661 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 833B (ĐT 16B) (Trừ Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) |
Ngã ba vào bến đò Long Cang (trừ đoạn trùng giữa ĐT 833B và ĐT 830) - kéo dài 150m về phía cống Đôi Ma
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17662 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) |
Cầu Tràm - Hết khu tái định cư Cầu Tràm
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17663 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) |
Hết khu tái định cư Cầu Tràm - cách ngã tư Xoài Đôi 150m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17664 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) |
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17665 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) |
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - Mũi Tàu Long Hòa (UBND xã Long Hòa)
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17666 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) |
Mũi Tàu Long Hòa - Bưu Cục Rạch Kiến
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17667 |
Huyện Cần Đước |
Đường Nguyễn Văn Tiến (xã Mỹ Lệ) |
Cách Quốc lộ 50 50m - Quốc lộ 50
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17668 |
Huyện Cần Đước |
Đường Nguyễn Văn Tiến (xã Mỹ Lệ) |
Trung tâm HCVH xã Mỹ Lệ - Cách Quốc lộ 50 50m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17669 |
Huyện Cần Đước |
Đường Nguyễn Văn Tiến (xã Mỹ Lệ) |
ĐT826 - Trung tâm HCVH xã Mỹ Lệ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17670 |
Huyện Cần Đước |
Đường Đông Nhì - Tân Chánh |
Đường huyện 24 - Ấp Đông Nhì
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17671 |
Huyện Cần Đước |
Đường Đông Nhất - Tân Chánh |
Đường huyện 24 - Ấp Đông Nhất
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17672 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826B (Trừ KDC chợ Kinh Nước Mặn) |
Cầu sắt cũ - Ngã ba UBND Long Hựu Đông
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17673 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826B (Trừ KDC chợ Kinh Nước Mặn) |
Ngã ba UBND xã Long Hựu Đông - Đồn Rạch Cát
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17674 |
Huyện Cần Đước |
Tuyến tránh vào cầu kinh Nước Mặn |
ĐT 826B - Cầu kinh Nước Mặn
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17675 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835 |
Cầu Long Khê - Cách ngã tư Xoài Đôi giao lộ 150m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17676 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835 |
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17677 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835 |
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - giáp ranh Cần Giuộc
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17678 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835C |
Ranh Bến Lức (cầu Bà Đắc) - Cách ngã tư An Thuận 150m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17679 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835C |
Cách ngã tư An Thuận 150m - ngã tư An Thuận
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17680 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835D |
Ngã tư An Thuận - cách ngã tư An Thuận 150m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17681 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835D |
Cách ngã tư An Thuận 150m - Cách ngã ba cống Long Hòa 150m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17682 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835D |
Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17683 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830B (Đường CN Long Cang - Long Định) (Trừ KDC Long Định - Cty CP Tập đoàn Quốc tế Năm Sao) |
Ranh Bến Lức - ĐT 833B
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17684 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 17 |
Cách ngã ba Long Sơn 100m - Bến đò Nhật Tảo
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17685 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19 |
ĐT 826 kéo dài 50m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17686 |
Huyện Cần Đước |
Đường Bờ Mồi (Phước Tuy - Tân Lân) |
ĐT826 - Đường huyện 21
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17687 |
Huyện Cần Đước |
Đường Ấp Xoài Đôi (xã Long Trạch) |
ĐT826 - Đường kênh xã Long Trạch
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17688 |
Huyện Cần Đước |
Đường liên xã Long Trạch - Long Khê |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17689 |
Huyện Cần Đước |
Đường kênh xã Long Trạch |
ĐT835 - ĐT826
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17690 |
Huyện Cần Đước |
Đường liên xã Tân Trạch - Long Sơn |
ĐT 830 - Đường huyện 19
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17691 |
Huyện Cần Đước |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân |
ĐT 830 kéo dài 150m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17692 |
Huyện Cần Đước |
Đường liên xã Long Hòa - Phước Vân |
Cách Hương lộ 19 150m - Cách ĐT 830 150m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17693 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19/5 |
Phía bên phải QL50 tính từ Cần Đước đi TPHCM - 50 m đầu tiếp giáp QL50
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17694 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19/5 |
Cách QL50 50m - Đê bao Rạch Cát - Cách ĐT 826B 50m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17695 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19/5 |
Phía bên trái QL50 tính từ Cần Đước đi TP HCM - 50 m đầu tiếp giáp QL50
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17696 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19/5 |
- Cách QL50 50m đến cách ĐT 826 50m
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17697 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19/5 |
ĐT 826B - 50m đầu tiếp giáp ĐT 826B
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17698 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19/5 |
ĐT 826 tính từ Cần Đước đi TP HCM - 50 m đầu tiếp giáp ĐT 826
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17699 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 21 |
Cầu kênh 30/4 - Đường Bờ Mồi
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17700 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 21 |
Đường Bờ Mồi - Bến đò Xã Bảy
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |