| 1701 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Ngọc Lũ |
Đường từ nhà ông Toàn thôn đội 1 - đến Điếm Tân Trung (Nhà bà Thơ Thôn đội 2)
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1702 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Ngọc Lũ |
Đường từ nhà ông Thành Thôn đội 4 (đội 7 cũ) - đến Điếm Sốc Đông Thôn Đội 4 (đội 6 cũ)
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1703 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Ngọc Lũ |
Đường từ khu Sốc Đông - đến thôn Tân Trung
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1704 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Ngọc Lũ |
Đường từ nhà ông Bảo Thôn đội 4 (đội 7 cũ) - đến Bến đò Tầu Thôn đội 12
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1705 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Ngọc Lũ |
Đường từ nhà bà Loan Thôn đội 3 (đội 4 cũ) - đến hết Điếm Thái Bình Thôn đội 3 (đội 5 cũ)
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1706 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 3 - Xã Ngọc Lũ |
Đường từ Nhà Văn hoá Thôn đội 4 (đội 6 cũ) - đến Sốc Đông dưới
|
186.000
|
148.800
|
111.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1707 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 3 - Xã Ngọc Lũ |
Các tuyến đường còn lại trong dân cư
|
186.000
|
148.800
|
111.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1708 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐH02 (9021 cũ) - Khu vực 1 - Xã Vũ Bản |
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1709 |
Huyện Bình Lục |
Đường trục xã (Khu vực UBND xã) - Khu vực 1 - Xã Vũ Bản |
Từ nhà ông Trần Xuân Thể thôn 5 (Thôn Gia Hội cũ) (PL23, thửa 378) - đến nhà ông Trần Văn Hoan thôn 6 (thôn Đoài cũ) (PL 22, thửa 277)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1710 |
Huyện Bình Lục |
Đường trục xã (Khu vực Chợ Vọc) - Khu vực 1 - Xã Vũ Bản |
Từ nhà ông Trần Đình Bình thôn 2 (Thôn Liễm cũ) (PL15, thửa 200) - đến nhà ông Đặng Văn Chiến thôn 3 (thôn Trung cũ) (PL15, thửa 437)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1711 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Vũ Bản |
Đường từ nhà ông Trương Đình Bích thôn 2 (thôn Đông Thành cũ) (PL 4, thửa 18) - đến nhà ông Lê Danh Ngưu thôn 1 (thôn Hậu cũ) (PL9, thửa 28)
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1712 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Vũ Bản |
Đường từ Cầu Ba Hàng - đến cầu Chợ Vọc Từ nhà ông Trần Hữu Vê thôn 1 (thôn Đông Tiền cũ) (PL7, thửa 30) đến nhà ông Nguyễn Mại thôn 2 (thôn Liễm cũ) (PL15, thửa 245)
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1713 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Vũ Bản |
Đường từ Cống Miến - đến đầu Ngã ba Đông Tự Từ nhà ông Trần Văn Mai thôn 2 (thôn Liễm cũ) (PL 16 - thửa 8) đến nhà ông Lê Quang Soang thôn 3 (thôn Đông Tự cũ) (PL18 - thửa
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1714 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Vũ Bản |
Đường từ ngã ba thôn 3 (Thôn Đông Tự cũ) - đến đầu thôn 5 (thôn Gia Hội cũ) Từ nhà ông Lê Quang Soang thôn 3 (PL18, thửa 245) đến nhà ông Trần Xuân Thể thôn 3 (thôn Gia Hội cũ) (PL23, thửa 378)
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1715 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Vũ Bản |
Đường từ Ngã ba Chùa Đô - đến đầu Phủ Nãi Từ nhà bà Trần Thị Thanh thôn 3 (thôn Gia Hội cũ) (PL22, thửa 233) đến nhà ông Trần Đình Bình thôn 5 (thôn Nãi Văn cũ) (PL 35, thửa 19
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1716 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Vũ Bản |
Đường từ Ngã ba Nách phướn - đến Đình Đoài Từ nhà ông Trần Văn Yên thôn 6 (thôn Đoài cũ) (PL22, thửa 147) đến nhà bà Trần Thị Duyệt thôn 6 (thôn Đoài cũ) (PL 29, thửa 78)
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1717 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 3 - Xã Vũ Bản |
Các tuyến đường còn lại của các thônThôn 1, Thôn 2, Thôn 3, Thôn 5, Thôn 6 (thôn Tiền, Miễu, Hậu, Bắc, Liễm, Trung, Đông Tự, Xuân Mai, Nãi Văn, Gia Hộ
|
186.000
|
148.800
|
111.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1718 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 3 - Xã Vũ Bản |
Các tuyến đường còn lại của các thôn Thôn 2, Thôn 3, Thôn 4 , Thôn 6, Thôn7 (Đông Thành, Đa Côn, Hưng Vượng, Độ Việt, Văn An, Nam Đoài, Nam, Đồng Quê,
|
186.000
|
148.800
|
111.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1719 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐH 06 - Khu vực 1 - Xã Đồng Du |
|
462.000
|
369.600
|
277.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1720 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 1 - Xã Đồng Du |
Đường trục xã Từ Cầu An Bài (Tờ 14, thửa 118) theo hương Bắc đi Cát Lại xã Bình Nghĩa - đến nhà ông Phạm Văn Hiến thôn An Bài 1 (xóm 3 An Bài cũ) (Tờ 11, thửa 126)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1721 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 1 - Xã Đồng Du |
Đường trục xã Từ Nghĩa trang liệt sỹ đi vào thôn Nhân Hòa (thôn Nhân Dực cũ) Đồn Xá - đến nhà ông Hoàng Văn Phong thôn Quyết Thắng (thôn Phùng cũ) (Tờ 27, thửa 79)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1722 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 1 - Xã Đồng Du |
Đường trục xã Từ Đình Thôn Nội (Tờ 17, thửa 20) - đến Đình xóm Cầu Gỗ thôn Nội 2 (xóm Cầu Gỗ cũ) (Tờ 5, thửa 43)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1723 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 1 - Xã Đồng Du |
Đường trục xã Từ nhà ông Phạm Duy Huỳnh (Tờ 16, thửa 83) - đến Trường THCS
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1724 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 1 - Xã Đồng Du |
Đường trục xã Từ Trường THCS - đến nhà ông Đào Văn Nghinh thôn An Bài 2 (xóm 4 An Bài cũ) (Tờ 11, thửa 168)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1725 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Đồng Du |
Đường từ hộ tiếp giáp nhà ông Phạm Văn Hiến (Tờ 11, thửa 126) - đến giáp xã Bình Nghĩa
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1726 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Đồng Du |
Đường từ hộ tiếp giáp với nhà ông Hoàng Văn Phong (Tờ 27, thửa 79) - đến Đình Ô Lữ Thôn Quyết Thắng (Thôn Ô Lữ cũ)
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1727 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 3 - Xã Đồng Du |
Các tuyến đường còn lại của các thôn
|
186.000
|
148.800
|
111.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1728 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐH02 (Đường 9021 cũ) - Khu vực 1 - Xã Bồ Đề |
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1729 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 1 - Xã Bồ Đề |
Đường từ nhà ông Hường (Giáp xã Ngọc Lũ) qua Kênh Ben - đến giáp xã Vũ Bản
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1730 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 1 - Xã Bồ Đề |
Đường từ nhà Ông Trương (giáp xã Vũ Bản) - đến nhà ông Đáp (Thôn 1)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1731 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 1 - Xã Bồ Đề |
Đường trục xã lộ 2 (Từ nhà Ông Tuyến - đến nhà bà The và Trục xã lộ 1 (Từ nhà ông Tuyến đến nhà bà Hiến Thôn 1 (thôn 2 cũ)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1732 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 1 - Xã Bồ Đề |
Đường xóm mới từ nhà ông Chiến - đến ông Thắng và Từ nhà bà Nguyệt đến Dốc bà Vân (Thôn 2) (thôn 3 cũ)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1733 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 1 - Xã Bồ Đề |
Đường từ nhà ông Chiến - đến Cầu Điện Biên và đường từ nhà ông Hữu đến nhà ông Hiển (Thôn 3) (thôn 6 cũ)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1734 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 1 - Xã Bồ Đề |
Đường từ nhà ông Trung (Ngân) - đến nhà ông Mạnh và từ nhà ông Bảo Hoà đến nhà ông Hiền (Thôn 4) (thôn 7 cũ)
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1735 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 1 - Xã Bồ Đề |
Đường từ nhà ông Xuân theo hướng nam - đến ngã ba (giáp nhà ông Hoành) và đường dốc bà Năm (xã lộ 4) từ nhà ông Trần Đình Thắng đến nhà ông Hữu thôn 5 (thôn 11 cũ) (Thôn 4,5) (thôn 8,9,10,1
|
336.000
|
268.800
|
201.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1736 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Bồ Đề |
Đường cửa làng Tân Tiến Từ nhà ông Trần Đức Hưng - đến nhà ông Trần Đăng Thiệp Thôn 1 (thôn 2 cũ)
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1737 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Bồ Đề |
Đường dốc từ nhà ông Huy - đến ngõ nhà ông Thế Thôn 2 (thôn 3 cũ)
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1738 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 2 - Xã Bồ Đề |
Thôn 11 Từ nhà ông Điểm - đến nhà ông Vinh thôn 5 (thôn 11 cũ), từ nhà ông Đăng Diễn đến Nhà trẻ thôn 5 (thôn 11 cũ)
|
258.000
|
206.400
|
154.800
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1739 |
Huyện Bình Lục |
Khu vực 3 - Xã Bồ Đề |
Các tuyến đường thôn còn lại trong thôn 1 (thôn 2 cũ) và trên địa bàn xã
|
186.000
|
148.800
|
111.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1740 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 21 - Xã Đồn Xá |
Đoạn từ giáp xã Liêm Phong, huyện Thanh Liêm - đến giáp thị trấn Bình Mỹ (xã An Mỹ cũ)
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1741 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 21 - Xã Trung Lương |
Đoạn từ giáp thị trấn Bình Mỹ (xã An Mỹ cũ) - đến giáp xã An Nội
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1742 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 21 - Xã An Nội |
Đoạn từ giáp xã Trung Lương - đến giáp xã Vũ Bản
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1743 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 21 - Xã Vũ Bản |
Đoạn từ giáp xã An Nội - đến giáp tỉnh Nam Định
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1744 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 21A - Xã Trung Lương |
Đoạn từ Cầu Sắt - đến nhà ông Trưởng thôn Đồng Quan (Tờ 23, thửa số 31)
|
1.980.000
|
1.386.000
|
990.000
|
594.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1745 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 21A - Xã Trung Lương |
Đoạn từ Cầu Họ - đến nhà ông Trưởng thôn Đồng Quan (Tờ 23, thửa số 31)
|
2.310.000
|
1.617.000
|
1.155.000
|
693.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1746 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 21A - Xã Đồn Xá |
Đoạn từ giáp huyện Thanh Liêm - đến thị trấn Bình Mỹ
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1747 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã Tràng An |
Đoạn từ Dốc Mỹ - chạy hết địa phận xã Tràng An
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1748 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã Đồn Xá |
Đoạn từ giáp thị trấn Bình Mỹ (xã An Mỹ cũ) - đến lối rẽ vào Thôn Thanh Hòa (thôn Hòa Mục cũ)
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1749 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã Đồn Xá |
Đoạn từ lối rẽ vào Thôn Thanh Hòa (thôn Hòa Mục cũ) - đến giáp xã Trịnh Xá
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1750 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã La Sơn |
Đoạn từ thị trấn Bình Mỹ (xã Mỹ Thọ cũ) - đến giáp xã Tiêu Động (Đối với các hộ nằm bên tây đường quốc lộ 37B áp dụng vị trí 1 với những hộ đã làm sân bê tông qua máng nối trực tiếp ra đường c
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1751 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã Tiêu Động |
Đoạn từ S16 - đến đường trục thôn Đỗ Khả Xuân (cũ là thôn Đỗ Khê) (Đối với các hộ nằm bên tây đường quốc lộ 37B áp dụng vị trí 1 với những hộ đã làm sân bê tông qua
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1752 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã Tiêu Động |
Đoạn còn lại giáp xã La Sơn và xã An Lão (Đối với các hộ nằm bên tây đường quốc lộ 37B áp dụng vị trí 1 với những hộ đã làm sân bê tông nối trực tiếp
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1753 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão |
Đoạn từ đường vào Chùa Đô Hai - đến Cây đa Dinh giáp nhà ông Quyền (Tờ 34, thửa 167)
|
1.140.000
|
798.000
|
570.000
|
342.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1754 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão |
Đoạn từ đường vào Chùa - đến sông S20
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1755 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão |
từ Cây đa Dinh giáp nhà ông Quyền (Tờ 34, thửa 167) - đến đường bắc làng Vĩnh Tứ đi Mỹ Đô
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1756 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão |
từ sông S20 nam làng Thứ Nhất - đến giáp xã Tiêu Động
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1757 |
Huyện Bình Lục |
Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão |
từ Bắc làng Vĩnh Tứ đi Mỹ Đô - đến Cầu Vĩnh
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1758 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã Tràng An |
Đoạn từ Dốc Mỹ - đến giáp xã Đồng Du
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1759 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã Đồng Du |
từ giáp xã Tràng An qua Cầu An Bài - đến nhà ông Nguyễn Văn Sở thôn đội 1 (xóm Giếng Bóng cũ)
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1760 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã Đồng Du |
từ nhà ông Ngô Kim Hài thôn Quyết Thắng (thôn Bình cũ) - đến Cầu An Bài
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1761 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã Đồng Du |
Đoạn từ thửa giáp nhà ông Nguyễn Văn Sở thôn đội 1 (xóm Giếng Bóng cũ) - đến Dốc Bình cạnh nhà ông Ngô Kim Hài Thôn Quyết Thắng (thôn Bình cũ)
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1762 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã Hưng Công |
Từ trường tiểu học Cổ Viễn thôn đội 2 - đến nhà ông Thuân Thôn đội 3 (xóm 6 cũ) (Thửa 151, tờ 14)
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1763 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã Hưng Công |
từ Trường Tiểu học thôn Cổ Viễn - đến Cầu An Bài giáp xã Đồng Du;
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1764 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã Hưng Công |
từ nhà ông Thuân (Tờ 14, thửa 8) - đến Trạm bơm xã Ngọc Lũ
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1765 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã Ngọc Lũ |
Đoạn từ Dốc Trại Màu (nhà bà Huệ Thôn Đội 5 (Đội 11 cũ)) - đến hết nhà bà Dần Thôn Đội 5 (Đội 11 cũ)
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1766 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã Ngọc Lũ |
Đoạn từ giáp xã Hưng Công - đến Dốc Trại Màu và từ nhà ông Giảng Thôn Đội 5 (Đội 11 cũ) đến nhà ông Mưu Thôn Đội 6 (Đội 10 cũ)
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1767 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã Ngọc Lũ |
Đoạn từ nhà ông Nội Thôn Đội 6 (Đội 10 cũ) - đến giáp xã Bồ Đề
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1768 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã Bồ Đề |
Đoạn từ nhà ông Đào Ngọc Nghị qua UBND xã, Trạm Đa khoa - đến nhà ông Chu Văn Trường thôn 4
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1769 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã Bồ Đề |
từ nhà ông Trần Trọng Bính - đến giáp xã Ngọc Lũ
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1770 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã Bồ Đề |
từ nhà ông Đào Ngọc Hộ - đến nhà ông Trần Huy Hồng
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1771 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã Bồ Đề |
từ nhà ông Trương Đình Tuyên - đến giáp xã An Ninh
|
462.000
|
323.400
|
231.000
|
138.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1772 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã An Ninh |
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn An Thuận (Thôn 1 cũ) (PL9, thửa 166) - đến nhà ông Chướng thôn An Tâm (Thôn 4 cũ) (PL11, thửa 01)
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1773 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã An Ninh |
tiếp giáp từ nhà ông Chướng thôn An Tâm - đến nhà ông Hưu thôn An Tiến (Thôn 8 cũ)
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1774 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496 - Xã An Ninh |
từ Nhà Văn hoá thôn An Thuận (Thôn 1 cũ) - đến giáp xã Bồ Đề
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1775 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 491 - Xã Bình Nghĩa |
Đoạn từ giáp thị trấn Vĩnh Trụ - đến nhà hàng Liêm Minh
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1776 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 491 - Xã Bình Nghĩa |
Đoạn từ nhà ông Lào (Tờ 32, thửa 31) - đến đường vào Cây Thánh giá Thôn 5 Cát lại (Nhà bà Hằng, tờ 28, thửa 267)
|
690.000
|
483.000
|
345.000
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1777 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 491 - Xã Bình Nghĩa |
Đoạn từ nhà ông Hồng (Tờ 31, thửa 232) - đến giáp xã Tràng An
|
462.000
|
323.400
|
231.000
|
138.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1778 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 491 - Xã Tràng An |
Đoạn từ giáp xã Đinh Xá - đến giáp xã Bình Nghĩa
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1779 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496B - Xã Trung Lương |
Đoạn từ đường vào Chợ Họ - đến hết xã Trung Lương
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1780 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496B - Xã An Nội |
Đoạn từ giáp xã Trung Lương - đến giáp xã Bối Cầu
|
1.056.000
|
739.200
|
528.000
|
316.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1781 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496B - Xã Bối Cầu |
Đoạn từ giáp xã An Nội - đến giáp xã Hưng Công
|
924.000
|
646.800
|
462.000
|
277.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1782 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 496B - Xã Hưng Công |
Đoạn từ giáp xã Bối Cầu - đến Cầu Châu Giang
|
924.000
|
646.800
|
462.000
|
277.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1783 |
Huyện Bình Lục |
Đường Đê hữu Sông Sắt |
Từ Trạm bơm Đồng Du chạy - đến hết địa phận xã An Lão (qua địa phận xã Đồng Du Bối Cầu, An Mỹ, An Đổ, Tiêu Động, An Lão)
|
246.000
|
172.200
|
123.000
|
73.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1784 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 499 - Xã Tràng An |
Đoạn từ giáp xã Đinh Xá (TP Phủ Lý) - đến giáp xã Bình Nghĩa
|
1.560.000
|
1.092.000
|
780.000
|
468.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1785 |
Huyện Bình Lục |
Đường ĐT 499 - Xã Bình Nghĩa |
Đoạn từ giáp xã Tràng An - đến giáp xã Công Lý (huyện Lý Nhân)
|
1.560.000
|
1.092.000
|
780.000
|
468.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 1786 |
Huyện Bình Lục |
Cụm Công nghiệp Bình Lục |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 1787 |
Huyện Bình Lục |
Huyện Kim Bảng (Đồng bằng) |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 1788 |
Huyện Bình Lục |
Huyện Kim Bảng (Đồng bằng) |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 1789 |
Huyện Bình Lục |
Huyện Kim Bảng (Đồng bằng) |
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1790 |
Huyện Bình Lục |
Huyện Kim Bảng (Đồi núi) |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 1791 |
Huyện Bình Lục |
Huyện Kim Bảng (Đồi núi) |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 1792 |
Huyện Bình Lục |
Huyện Kim Bảng (Đồi núi) |
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 1793 |
Huyện Bình Lục |
Huyện Kim Bảng (Đồi núi) |
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1794 |
Huyện Duy Tiên |
Phố Nguyễn Hữu Tiến (Quốc lộ 38) - Khu vực 1 - Phường Đồng Văn |
Đoạn từ đầu cầu Vượt - đến hết phường Đồng Văn
|
9.500.000
|
6.650.000
|
4.750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1795 |
Huyện Duy Tiên |
Đường ĐT 498C (phố Phạm Văn Đồng) - Khu vực 1 - Phường Đồng Văn |
Đoạn từ Quốc lộ 1A - đến giáp phường Duy Minh
|
6.500.000
|
4.550.000
|
3.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1796 |
Huyện Duy Tiên |
Đường Quốc lộ 1A (phố Phạm Văn Đồng) - Khu vực 1 - Phường Đồng Văn |
|
5.500.000
|
3.850.000
|
2.750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1797 |
Huyện Duy Tiên |
Đường 68 m trong Khu nhà ở Công nhân KCN - Khu vực 1 - Phường Đồng Văn |
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1798 |
Huyện Duy Tiên |
Quốc lộ 38 mới - Khu vực 2 - Phường Đồng Văn |
Đoạn đường gom từ Quốc lộ 1A - đến giáp phường Duy Minh
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1799 |
Huyện Duy Tiên |
Quốc lộ 38 - Khu vực 2 - Phường Đồng Văn |
Đoạn đường gom từ Quốc lộ 1A - đến hết cầu vượt (về phía Đông)
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 1800 |
Huyện Duy Tiên |
Khu vực 2 - Phường Đồng Văn |
Đường vào Khu đô thị mới Đồng Văn (giáp cầu vượt) - đến hết trục đường (trục cảnh quan)
|
5.000.000
|
3.500.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |