| 4701 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4702 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4703 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4704 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4705 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4706 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hiếu Liêm - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường nhà máy thủy điện Trị An - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4707 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322A - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Đường tỉnh 761
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4708 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322B - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Ngã ba Mũi Gùi
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4709 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Nhà văn hóa Bình Chánh
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4710 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ấp 4 - Cây Cầy - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Ngã 3 Cây Cầy
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4711 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 24 (xã Thanh Bình) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường Trảng Bom - Thanh Bình (xã Thanh Bình) - Đường tỉnh 762
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4712 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 7
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4713 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Trục Đường 16 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường Đồng Khởi
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4714 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ranh xã Thiện Tân - Thạnh Phú - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Giáp mỏ đá Thạnh Phú 1
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4715 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bàu Tre (đi qua xã Bình Lợi và Thạnh Phú) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 6 - Hương lộ 15
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4716 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Sở Quýt (đi qua xã Thiện Tân, Tân An và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4717 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cộ Cây Xoài (đi qua xã Vĩnh Tân và Tân An) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4718 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp (đi qua xã Vĩnh Tân và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 767 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4719 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trị An - Vĩnh Tân (đi qua xã Vĩnh Tân và Trị An) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4720 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân An - Vĩnh Tân (đi qua xã Tân An và xã Vĩnh Tân) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4721 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Lục - Long Phú - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ngã ba Hương Lộ 7 (xã Tân Bình) - Hương lộ 7
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4722 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Các đường còn lại - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
|
60.000
|
50.000
|
45.000
|
35.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4723 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4724 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4725 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4726 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4727 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4728 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4729 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4730 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4731 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4732 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4733 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4734 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4735 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hiếu Liêm - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường nhà máy thủy điện Trị An - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4736 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322A - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Đường tỉnh 761
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4737 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322B - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Ngã ba Mũi Gùi
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4738 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Nhà văn hóa Bình Chánh
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4739 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ấp 4 - Cây Cầy - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Ngã 3 Cây Cầy
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4740 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 24 (xã Thanh Bình) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường Trảng Bom - Thanh Bình (xã Thanh Bình) - Đường tỉnh 762
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4741 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 7
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4742 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Trục Đường 16 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường Đồng Khởi
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4743 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ranh xã Thiện Tân - Thạnh Phú - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Giáp mỏ đá Thạnh Phú 1
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4744 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bàu Tre (đi qua xã Bình Lợi và Thạnh Phú) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Hương lộ 6 - Hương lộ 15
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4745 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Sở Quýt (đi qua xã Thiện Tân, Tân An và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4746 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cộ Cây Xoài (đi qua xã Vĩnh Tân và Tân An) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4747 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp (đi qua xã Vĩnh Tân và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 767 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4748 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trị An - Vĩnh Tân (đi qua xã Vĩnh Tân và Trị An) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4749 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân An - Vĩnh Tân (đi qua xã Tân An và xã Vĩnh Tân) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4750 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Lục - Long Phú - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ngã ba Hương Lộ 7 (xã Tân Bình) - Hương lộ 7
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4751 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Các đường còn lại - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
130.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4752 |
Huyện Tân Phú |
Đường ấp 2 - 4 (xã Phú lập) |
Từ đường Tà Lài - đến đường Phú Lập đi Nam Cát Tiên
|
400.000
|
200.000
|
170.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4753 |
Huyện Tân Phú |
Đường ấp 7 Đabongkua |
Từ ranh giới tỉnh Bình Phước (Trường Tiểu học Nguyễn Bá Học) - đến ranh giới tỉnh Bình Phước (bên phải hết ranh thửa đất số 7, tờ BĐĐC số 40, xã Đắc Lua. Bên trái hết ranh thửa đất số 14, tờ BĐĐC số 40, xã Đắc Lua
|
200.000
|
100.000
|
90.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4754 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ đường Phú Thanh - Trà Cổ - đến hết ranh Giáo xứ Ngọc Lâm (xã Phú Xuân)
|
1.540.000
|
490.000
|
350.000
|
280.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4755 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ Giáo xứ Ngọc Lâm (xã Phú Xuân) + 500m
|
1.860.000
|
490.000
|
350.000
|
280.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4756 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ Giáo xứ Ngọc Lâm (xã Phú Xuân) + 500m - đến đường Cầu Suối (xã Phú Thanh)
|
1.610.000
|
490.000
|
350.000
|
280.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4757 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ đường Cầu Suối (xã Phú Thanh) - đến đường số 1 ấp Thọ Lâm (xã Phú Thanh)
|
2.590.000
|
630.000
|
490.000
|
390.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4758 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ đường số 1 ấp Thọ Lâm (xã Phú Thanh) - đến hết ranh xã Phú Thanh
|
2.800.000
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4759 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ Cầu Trắng (giáp ranh xã Phú Thanh, Phú Xuân) - đến ngã tư Cây Xoài xã Phú Lâm
|
3.500.000
|
840.000
|
630.000
|
490.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4760 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ ngã tư Cây Xoài (xã Phú Lâm) - đến ngã tư Cây Dừa (xã Phú Lâm)
|
5.250.000
|
1.260.000
|
1.050.000
|
770.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4761 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ ngã tư Cây Dừa (xã Phú Lâm) - đến hẻm SONY (xã Phú Lâm)
|
4.200.000
|
1.120.000
|
840.000
|
630.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4762 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ hẻm SONY (xã Phú Lâm) - đến đường Phú Lâm - Phú Bình
|
1.960.000
|
490.000
|
420.000
|
320.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4763 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ đường Phú Lâm - Phú Bình - đến đường Xóm Chiếu (xã Phú Bình)
|
1.890.000
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4764 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ đường Xóm Chiếu (xã Phú Bình) - đến đường Bình Trung 1 (xã Phú Bình, xã Phú Trung)
|
1.330.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4765 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ đường Bình Trung 1 (xã Phú Bình, xã Phú Trung) - đến đường Phú Thạch 2 (xã Phú Trung)
|
1.190.000
|
560.000
|
350.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4766 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ đường Phú Thạch 2 (xã Phú Trung) - đến đường Phú Thắng 2 (xã Phú Trung)
|
840.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4767 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ đường Phú Thắng 2 (xã Phú Trung) - đến đường số 8 (xã Phú Sơn)
|
980.000
|
320.000
|
250.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4768 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ đường số 8 (xã Phú Sơn) - đến đường số 7 (xã Phú Sơn)
|
1.050.000
|
320.000
|
250.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4769 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ đường số 7 (xã Phú Sơn) + 730m
|
1.680.000
|
490.000
|
350.000
|
280.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4770 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ đường số 7 (xã Phú Sơn) + 730m - đến hết chùa Linh Phú (xã Phú Sơn)
|
770.000
|
280.000
|
210.000
|
130.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4771 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ chùa Linh Phú (xã Phú Sơn) - đến đường Thác Nai (xã Phú Sơn)
|
840.000
|
280.000
|
210.000
|
130.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4772 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ đường Thác Nai (xã Phú Sơn) - đến đường Be 141
|
1.260.000
|
630.000
|
490.000
|
280.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4773 |
Huyện Tân Phú |
Quốc lộ 20 |
Đoạn từ đường be 141 - đến hết ranh xã Phú An và Phú Sơn (giáp ranh tỉnh Lâm Đồng)
|
1.540.000
|
490.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4774 |
Huyện Tân Phú |
Đường Phù Đổng (xã Phú Lâm) |
Đoạn từ Km0 - đến Km0+500
|
1.610.000
|
490.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4775 |
Huyện Tân Phú |
Đường Phù Đổng (xã Phú Lâm) |
Đoạn từ Km0+500 - đến Km0+800
|
770.000
|
320.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4776 |
Huyện Tân Phú |
Đường Phù Đổng (xã Phú Lâm) |
Đoạn còn lại, từ Km0+800 - đến hết ranh thửa đất số 218, tờ BĐĐC số 26 về bên phải và hết ranh thửa đất số 618, tờ BĐĐC số 27 về bên trái (xã Phú Bình)
|
490.000
|
250.000
|
180.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4777 |
Huyện Tân Phú |
Đường 5 Tấn (xã Phú Lâm) |
Đoạn từ Km0 - đến Km0+500
|
770.000
|
350.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4778 |
Huyện Tân Phú |
Đường 5 Tấn (xã Phú Lâm) |
Đoạn từ Km0+500 - đến Km1
|
560.000
|
280.000
|
210.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4779 |
Huyện Tân Phú |
Đường 5 Tấn (xã Phú Lâm) |
Đoạn còn lại, từ Km0+1000 - đến giáp ranh xã Phú Bình
|
490.000
|
250.000
|
180.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4780 |
Huyện Tân Phú |
Đường Phú Lâm - Thanh Sơn |
Đoạn từ Quốc lộ 20 - đến hết ranh thửa đất số 13, tờ BĐĐC số 11 (xã Phú Lâm)
|
840.000
|
390.000
|
280.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4781 |
Huyện Tân Phú |
Đường Phú Lâm - Thanh Sơn |
Đoạn từ thửa đất số 13, tờ BĐĐC số 11 (xã Phú Lâm) - đến suối Cầu Trắng (xã Phú Lâm)
|
490.000
|
250.000
|
180.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4782 |
Huyện Tân Phú |
Đường Phú Lâm - Thanh Sơn |
Đoạn còn lại, từ suối Cầu Trắng (xã Phú Lâm) - đến hồ Đa Tôn
|
420.000
|
210.000
|
180.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4783 |
Huyện Tân Phú |
Đường 30 tháng 4 (xã Phú Bình) |
Đoạn từ Km0 - đến Km0+500
|
490.000
|
250.000
|
180.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4784 |
Huyện Tân Phú |
Đường 30 tháng 4 (xã Phú Bình) |
Đoạn từ Km0+500 - đến Km2
|
420.000
|
210.000
|
180.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4785 |
Huyện Tân Phú |
Đường 30 tháng 4 (xã Phú Bình) |
Đoạn còn lại, từ Km0+2000 - đến giáp ranh tỉnh Bình Thuận
|
420.000
|
210.000
|
180.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4786 |
Huyện Tân Phú |
Đường Tà Lài |
Đoạn từ ranh thị trấn Tân Phú - đến đầu Trạm y tế xã Phú Lộc
|
420.000
|
210.000
|
180.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4787 |
Huyện Tân Phú |
Đường Tà Lài |
Đoạn từ đầu Trạm y tế xã Phú Lộc - đến hết ranh Trường Mầm non Phú Lộc
|
460.000
|
210.000
|
180.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4788 |
Huyện Tân Phú |
Đường Tà Lài |
Đoạn từ Trường Mầm non Phú Lộc - đến hết Trường Tiểu học Kim Đồng 1 (xã Phú Thịnh)
|
420.000
|
210.000
|
175.000
|
112.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4789 |
Huyện Tân Phú |
Đường Tà Lài |
Đoạn từ Trường Tiểu học Kim Đồng 1 (xã Phú Thịnh) - đến đường km số 9
|
350.000
|
180.000
|
140.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4790 |
Huyện Tân Phú |
Đường Tà Lài |
Đoạn từ đường km số 9 - đến ngã ba chùa Bửu Tân (xã Phú Thịnh)
|
420.000
|
210.000
|
180.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4791 |
Huyện Tân Phú |
Đường Tà Lài |
Đoạn từ ngã ba chùa Bửu Tân (xã Phú Thịnh) - đến giáp ranh xã Phú Lập
|
350.000
|
180.000
|
140.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4792 |
Huyện Tân Phú |
Đường Tà Lài |
Đoạn từ đường Km12 (cổng văn hóa ấp 2) - đến đường ấp 2 - 4 (sát ranh UBND xã Phú Lập)
|
530.000
|
250.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4793 |
Huyện Tân Phú |
Đường Tà Lài |
Đoạn từ đường ấp 2 - 4 (xã Phú Lập) - đến đường ấp 3 - 4 (xã Phú Lập)
|
630.000
|
250.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4794 |
Huyện Tân Phú |
Đường Tà Lài |
Đoạn từ đường ấp 3 - 4 (xã Phú Lập) - đến đường Láng Bồ
|
490.000
|
250.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4795 |
Huyện Tân Phú |
Đường Tà Lài |
Đoạn còn lại (xã Tà Lài), từ đường Láng Bồ - đến sông Đồng Nai
|
490.000
|
250.000
|
180.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4796 |
Huyện Tân Phú |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên |
Đoạn từ ngã 3 Phú lập đi xã Núi Tượng - đến đường ấp 2 - 3 (xã Phú Lập)
|
630.000
|
320.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4797 |
Huyện Tân Phú |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên |
Đoạn từ đường ấp 2 - 3 (xã Phú Lập) - đến giáp ranh xã Núi Tượng
|
350.000
|
180.000
|
140.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4798 |
Huyện Tân Phú |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên |
Đoạn từ giáp ranh xã Phú Lập - đến hết chợ Núi Tượng
|
490.000
|
245.000
|
175.000
|
112.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4799 |
Huyện Tân Phú |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên |
Đoạn từ chợ Núi Tượng - đến ngã ba đi xã Nam Cát Tiên
|
350.000
|
180.000
|
140.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4800 |
Huyện Tân Phú |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên |
Đoạn từ ngã ba đi xã Nam Cát Tiên - đến hết ranh thửa đất số 490, tờ BĐĐC số 6 về bên phải và hết ranh thửa đất số 376, tờ BĐĐC số 6 về bên trái, xã Nam Cát Tiên
|
350.000
|
180.000
|
140.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |