| 4601 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp (đi qua xã Vĩnh Tân và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 767 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4602 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trị An - Vĩnh Tân (đi qua xã Vĩnh Tân và Trị An) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4603 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân An - Vĩnh Tân (đi qua xã Tân An và xã Vĩnh Tân) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4604 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Lục - Long Phú - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ngã ba Hương Lộ 7 (xã Tân Bình) - Hương lộ 7
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4605 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Các đường còn lại - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
|
110.000
|
90.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4606 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
60.000
|
50.000
|
45.000
|
35.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4607 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
60.000
|
50.000
|
45.000
|
35.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4608 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
60.000
|
50.000
|
45.000
|
35.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4609 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
60.000
|
50.000
|
45.000
|
35.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4610 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
60.000
|
50.000
|
45.000
|
35.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4611 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4612 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4613 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4614 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4615 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4616 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4617 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4618 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hiếu Liêm - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường nhà máy thủy điện Trị An - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4619 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322A - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Đường tỉnh 761
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4620 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322B - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Ngã ba Mũi Gùi
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4621 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Nhà văn hóa Bình Chánh
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4622 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ấp 4 - Cây Cầy - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Ngã 3 Cây Cầy
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4623 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 24 (xã Thanh Bình) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường Trảng Bom - Thanh Bình (xã Thanh Bình) - Đường tỉnh 762
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4624 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 7
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4625 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Trục Đường 16 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường Đồng Khởi
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4626 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ranh xã Thiện Tân - Thạnh Phú - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Giáp mỏ đá Thạnh Phú 1
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4627 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bàu Tre (đi qua xã Bình Lợi và Thạnh Phú) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 6 - Hương lộ 15
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4628 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Sở Quýt (đi qua xã Thiện Tân, Tân An và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4629 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cộ Cây Xoài (đi qua xã Vĩnh Tân và Tân An) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4630 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp (đi qua xã Vĩnh Tân và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 767 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4631 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trị An - Vĩnh Tân (đi qua xã Vĩnh Tân và Trị An) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4632 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân An - Vĩnh Tân (đi qua xã Tân An và xã Vĩnh Tân) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4633 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Lục - Long Phú - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ngã ba Hương Lộ 7 (xã Tân Bình) - Hương lộ 7
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4634 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Các đường còn lại - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
|
50.000
|
40.000
|
35.000
|
25.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4635 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
160.000
|
130.000
|
120.000
|
100.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4636 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
160.000
|
130.000
|
120.000
|
100.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4637 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
160.000
|
130.000
|
120.000
|
100.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4638 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
160.000
|
130.000
|
120.000
|
100.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4639 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
160.000
|
130.000
|
120.000
|
100.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4640 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4641 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4642 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4643 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4644 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4645 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4646 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4647 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hiếu Liêm - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường nhà máy thủy điện Trị An - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4648 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322A - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Đường tỉnh 761
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4649 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322B - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Ngã ba Mũi Gùi
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4650 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Nhà văn hóa Bình Chánh
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4651 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ấp 4 - Cây Cầy - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Ngã 3 Cây Cầy
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4652 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 24 (xã Thanh Bình) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường Trảng Bom - Thanh Bình (xã Thanh Bình) - Đường tỉnh 762
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4653 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 7
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4654 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Trục Đường 16 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường Đồng Khởi
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4655 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ranh xã Thiện Tân - Thạnh Phú - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Giáp mỏ đá Thạnh Phú 1
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4656 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bàu Tre (đi qua xã Bình Lợi và Thạnh Phú) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Hương lộ 6 - Hương lộ 15
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4657 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Sở Quýt (đi qua xã Thiện Tân, Tân An và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4658 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cộ Cây Xoài (đi qua xã Vĩnh Tân và Tân An) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4659 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp (đi qua xã Vĩnh Tân và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 767 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4660 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trị An - Vĩnh Tân (đi qua xã Vĩnh Tân và Trị An) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4661 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân An - Vĩnh Tân (đi qua xã Tân An và xã Vĩnh Tân) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4662 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Lục - Long Phú - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ngã ba Hương Lộ 7 (xã Tân Bình) - Hương lộ 7
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4663 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Các đường còn lại - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
|
140.000
|
120.000
|
100.000
|
80.000
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4664 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Thị trấn Vĩnh An |
|
240.000
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4665 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4666 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4667 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4668 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4669 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4670 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4671 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4672 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4673 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4674 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4675 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4676 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4677 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hiếu Liêm - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường nhà máy thủy điện Trị An - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4678 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322A - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Đường tỉnh 761
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4679 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322B - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Ngã ba Mũi Gùi
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4680 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Nhà văn hóa Bình Chánh
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4681 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ấp 4 - Cây Cầy - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Ngã 3 Cây Cầy
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4682 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 24 (xã Thanh Bình) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường Trảng Bom - Thanh Bình (xã Thanh Bình) - Đường tỉnh 762
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4683 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 7
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4684 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Trục Đường 16 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường Đồng Khởi
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4685 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ranh xã Thiện Tân - Thạnh Phú - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Giáp mỏ đá Thạnh Phú 1
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4686 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bàu Tre (đi qua xã Bình Lợi và Thạnh Phú) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Hương lộ 6 - Hương lộ 15
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4687 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Sở Quýt (đi qua xã Thiện Tân, Tân An và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4688 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cộ Cây Xoài (đi qua xã Vĩnh Tân và Tân An) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4689 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp (đi qua xã Vĩnh Tân và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 767 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4690 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trị An - Vĩnh Tân (đi qua xã Vĩnh Tân và Trị An) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4691 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân An - Vĩnh Tân (đi qua xã Tân An và xã Vĩnh Tân) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4692 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Lục - Long Phú - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ngã ba Hương Lộ 7 (xã Tân Bình) - Hương lộ 7
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4693 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Các đường còn lại - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
|
140.000
|
130.000
|
120.000
|
100.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4694 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4695 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4696 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4697 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4698 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4699 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4700 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |