| 4401 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
120.000
|
100.000
|
90.000
|
80.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4402 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
120.000
|
100.000
|
90.000
|
80.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4403 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
120.000
|
100.000
|
90.000
|
80.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4404 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
120.000
|
100.000
|
90.000
|
80.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4405 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
120.000
|
100.000
|
90.000
|
80.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4406 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4407 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4408 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4409 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4410 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4411 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4412 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4413 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hiếu Liêm - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường nhà máy thủy điện Trị An - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4414 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322A - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Đường tỉnh 761
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4415 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322B - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Ngã ba Mũi Gùi
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4416 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Nhà văn hóa Bình Chánh
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4417 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ấp 4 - Cây Cầy - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Ngã 3 Cây Cầy
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4418 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 24 (xã Thanh Bình) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường Trảng Bom - Thanh Bình (xã Thanh Bình) - Đường tỉnh 762
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4419 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 7
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4420 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Trục Đường 16 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường Đồng Khởi
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4421 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ranh xã Thiện Tân - Thạnh Phú - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Giáp mỏ đá Thạnh Phú 1
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4422 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bàu Tre (đi qua xã Bình Lợi và Thạnh Phú) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Hương lộ 6 - Hương lộ 15
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4423 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Sở Quýt (đi qua xã Thiện Tân, Tân An và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4424 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cộ Cây Xoài (đi qua xã Vĩnh Tân và Tân An) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4425 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp (đi qua xã Vĩnh Tân và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 767 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4426 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trị An - Vĩnh Tân (đi qua xã Vĩnh Tân và Trị An) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4427 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân An - Vĩnh Tân (đi qua xã Tân An và xã Vĩnh Tân) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4428 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Lục - Long Phú - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ngã ba Hương Lộ 7 (xã Tân Bình) - Hương lộ 7
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4429 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Các đường còn lại - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
|
110.000
|
90.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4430 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
60.000
|
50.000
|
45.000
|
35.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4431 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
60.000
|
50.000
|
45.000
|
35.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4432 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
60.000
|
50.000
|
45.000
|
35.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4433 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
60.000
|
50.000
|
45.000
|
35.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4434 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
60.000
|
50.000
|
45.000
|
35.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4435 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4436 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4437 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4438 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4439 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4440 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4441 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4442 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hiếu Liêm - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường nhà máy thủy điện Trị An - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4443 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322A - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Đường tỉnh 761
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4444 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322B - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Ngã ba Mũi Gùi
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4445 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Nhà văn hóa Bình Chánh
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4446 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ấp 4 - Cây Cầy - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Ngã 3 Cây Cầy
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4447 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 24 (xã Thanh Bình) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường Trảng Bom - Thanh Bình (xã Thanh Bình) - Đường tỉnh 762
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4448 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 7
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4449 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Trục Đường 16 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường Đồng Khởi
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4450 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ranh xã Thiện Tân - Thạnh Phú - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Giáp mỏ đá Thạnh Phú 1
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4451 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bàu Tre (đi qua xã Bình Lợi và Thạnh Phú) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 6 - Hương lộ 15
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4452 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Sở Quýt (đi qua xã Thiện Tân, Tân An và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4453 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cộ Cây Xoài (đi qua xã Vĩnh Tân và Tân An) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4454 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp (đi qua xã Vĩnh Tân và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 767 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4455 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trị An - Vĩnh Tân (đi qua xã Vĩnh Tân và Trị An) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4456 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân An - Vĩnh Tân (đi qua xã Tân An và xã Vĩnh Tân) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4457 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Lục - Long Phú - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ngã ba Hương Lộ 7 (xã Tân Bình) - Hương lộ 7
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
30.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4458 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Các đường còn lại - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
|
50.000
|
40.000
|
35.000
|
25.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4459 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
160.000
|
130.000
|
120.000
|
100.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4460 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
160.000
|
130.000
|
120.000
|
100.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4461 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
160.000
|
130.000
|
120.000
|
100.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4462 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
160.000
|
130.000
|
120.000
|
100.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4463 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
160.000
|
130.000
|
120.000
|
100.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4464 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4465 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4466 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4467 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4468 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4469 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4470 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4471 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hiếu Liêm - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường nhà máy thủy điện Trị An - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4472 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322A - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Đường tỉnh 761
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4473 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322B - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Ngã ba Mũi Gùi
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4474 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Nhà văn hóa Bình Chánh
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4475 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ấp 4 - Cây Cầy - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Ngã 3 Cây Cầy
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4476 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 24 (xã Thanh Bình) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường Trảng Bom - Thanh Bình (xã Thanh Bình) - Đường tỉnh 762
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4477 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 7
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4478 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Trục Đường 16 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường Đồng Khởi
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4479 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ranh xã Thiện Tân - Thạnh Phú - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Giáp mỏ đá Thạnh Phú 1
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4480 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bàu Tre (đi qua xã Bình Lợi và Thạnh Phú) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Hương lộ 6 - Hương lộ 15
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4481 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Sở Quýt (đi qua xã Thiện Tân, Tân An và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4482 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cộ Cây Xoài (đi qua xã Vĩnh Tân và Tân An) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4483 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp (đi qua xã Vĩnh Tân và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 767 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4484 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trị An - Vĩnh Tân (đi qua xã Vĩnh Tân và Trị An) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4485 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân An - Vĩnh Tân (đi qua xã Tân An và xã Vĩnh Tân) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4486 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Lục - Long Phú - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ngã ba Hương Lộ 7 (xã Tân Bình) - Hương lộ 7
|
150.000
|
125.000
|
110.000
|
90.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4487 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Các đường còn lại - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
|
140.000
|
120.000
|
100.000
|
80.000
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4488 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Thị trấn Vĩnh An |
|
230.000
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4489 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
120.000
|
100.000
|
90.000
|
80.000
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4490 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
120.000
|
100.000
|
90.000
|
80.000
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4491 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
120.000
|
100.000
|
90.000
|
80.000
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4492 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
120.000
|
100.000
|
90.000
|
80.000
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4493 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
120.000
|
100.000
|
90.000
|
80.000
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4494 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4495 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4496 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4497 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4498 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4499 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4500 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
115.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |