| 4201 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4202 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4203 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4204 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4205 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4206 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4207 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hiếu Liêm - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường nhà máy thủy điện Trị An - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4208 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322A - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Đường tỉnh 761
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4209 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322B - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Ngã ba Mũi Gùi
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4210 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Nhà văn hóa Bình Chánh
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4211 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ấp 4 - Cây Cầy - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Ngã 3 Cây Cầy
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4212 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 24 (xã Thanh Bình) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường Trảng Bom - Thanh Bình (xã Thanh Bình) - Đường tỉnh 762
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4213 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 7
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4214 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Trục Đường 16 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường Đồng Khởi
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4215 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ranh xã Thiện Tân - Thạnh Phú - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Giáp mỏ đá Thạnh Phú 1
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4216 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bàu Tre (đi qua xã Bình Lợi và Thạnh Phú) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Hương lộ 6 - Hương lộ 15
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4217 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Sở Quýt (đi qua xã Thiện Tân, Tân An và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4218 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cộ Cây Xoài (đi qua xã Vĩnh Tân và Tân An) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4219 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp (đi qua xã Vĩnh Tân và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 767 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4220 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trị An - Vĩnh Tân (đi qua xã Vĩnh Tân và Trị An) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4221 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân An - Vĩnh Tân (đi qua xã Tân An và xã Vĩnh Tân) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4222 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Lục - Long Phú - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ngã ba Hương Lộ 7 (xã Tân Bình) - Hương lộ 7
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4223 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Các đường còn lại - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
130.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4224 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Thị trấn Vĩnh An |
|
240.000
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4225 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4226 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4227 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4228 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4229 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4230 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4231 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4232 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4233 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4234 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4235 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4236 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4237 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hiếu Liêm - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường nhà máy thủy điện Trị An - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4238 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322A - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Đường tỉnh 761
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4239 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322B - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Ngã ba Mũi Gùi
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4240 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Nhà văn hóa Bình Chánh
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4241 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ấp 4 - Cây Cầy - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Ngã 3 Cây Cầy
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4242 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 24 (xã Thanh Bình) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường Trảng Bom - Thanh Bình (xã Thanh Bình) - Đường tỉnh 762
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4243 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 7
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4244 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Trục Đường 16 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường Đồng Khởi
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4245 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ranh xã Thiện Tân - Thạnh Phú - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Giáp mỏ đá Thạnh Phú 1
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4246 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bàu Tre (đi qua xã Bình Lợi và Thạnh Phú) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Hương lộ 6 - Hương lộ 15
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4247 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Sở Quýt (đi qua xã Thiện Tân, Tân An và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4248 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cộ Cây Xoài (đi qua xã Vĩnh Tân và Tân An) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4249 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp (đi qua xã Vĩnh Tân và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 767 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4250 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trị An - Vĩnh Tân (đi qua xã Vĩnh Tân và Trị An) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4251 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân An - Vĩnh Tân (đi qua xã Tân An và xã Vĩnh Tân) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4252 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Lục - Long Phú - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ngã ba Hương Lộ 7 (xã Tân Bình) - Hương lộ 7
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4253 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Các đường còn lại - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
|
140.000
|
130.000
|
120.000
|
100.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4254 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4255 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4256 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4257 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4258 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4259 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4260 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4261 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4262 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4263 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4264 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4265 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4266 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hiếu Liêm - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường nhà máy thủy điện Trị An - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4267 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322A - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Đường tỉnh 761
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4268 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322B - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Ngã ba Mũi Gùi
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4269 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Nhà văn hóa Bình Chánh
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4270 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ấp 4 - Cây Cầy - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Ngã 3 Cây Cầy
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4271 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 24 (xã Thanh Bình) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường Trảng Bom - Thanh Bình (xã Thanh Bình) - Đường tỉnh 762
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4272 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 7
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4273 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Trục Đường 16 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường Đồng Khởi
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4274 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ranh xã Thiện Tân - Thạnh Phú - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Giáp mỏ đá Thạnh Phú 1
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4275 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bàu Tre (đi qua xã Bình Lợi và Thạnh Phú) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 6 - Hương lộ 15
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4276 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Sở Quýt (đi qua xã Thiện Tân, Tân An và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4277 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cộ Cây Xoài (đi qua xã Vĩnh Tân và Tân An) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4278 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp (đi qua xã Vĩnh Tân và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 767 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4279 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trị An - Vĩnh Tân (đi qua xã Vĩnh Tân và Trị An) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4280 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân An - Vĩnh Tân (đi qua xã Tân An và xã Vĩnh Tân) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4281 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Lục - Long Phú - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ngã ba Hương Lộ 7 (xã Tân Bình) - Hương lộ 7
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4282 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Các đường còn lại - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
|
60.000
|
50.000
|
45.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4283 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4284 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4285 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4286 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4287 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4288 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4289 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4290 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4291 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4292 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4293 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4294 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4295 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hiếu Liêm - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường nhà máy thủy điện Trị An - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4296 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322A - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Đường tỉnh 761
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4297 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322B - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Ngã ba Mũi Gùi
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4298 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Nhà văn hóa Bình Chánh
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4299 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ấp 4 - Cây Cầy - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 761 - Ngã 3 Cây Cầy
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4300 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 24 (xã Thanh Bình) - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường Trảng Bom - Thanh Bình (xã Thanh Bình) - Đường tỉnh 762
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |