| 4101 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) |
Đoạn qua xã Tân Bình
|
1.800.000
|
900.000
|
540.000
|
420.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4102 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) |
Đoạn qua xã Bình Lợi
|
2.100.000
|
900.000
|
540.000
|
420.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4103 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đất Cát |
Từ Hương lộ 15 - đến giáp ranh thửa đất số 303, tờ BĐĐC số 22, xã Bình Lợi
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4104 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đa Lộc (xã Bình Lợi) |
Từ Hương lộ 15 - đến bờ sông Đồng Nai
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4105 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên ấp 3 - 4 (tuyến 1) |
Từ Hương lộ 15 - đến Hương lộ 7
|
1.080.000
|
540.000
|
480.000
|
420.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4106 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 16 (xã Thạnh Phú) |
Đoạn từ Đường tỉnh 768 - đến đường D1
|
3.900.000
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4107 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 16 (xã Thạnh Phú) |
Đoạn còn lại, từ đường D1 - đến giáp ranh thành phố Biên Hòa
|
3.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4108 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 5 - 7 |
Từ Đường tỉnh 768 - đến hết ranh thửa đất số 947, tờ BĐĐC số 25 về bên phải và hết ranh thửa đất số 948, tờ BĐĐC số 25 về bên trái, xã Thạnh Phú
|
2.700.000
|
1.200.000
|
660.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4109 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bưng Mua |
Đoạn từ Đường tỉnh 768 - đến suối Bà Ba
|
2.100.000
|
1.020.000
|
660.000
|
480.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4110 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bưng Mua |
Đoạn còn lại, từ suối Bà Ba - đến hết ranh thửa đất số 21, tờ BĐĐC số 45 về bên phải và hết ranh thửa đất số 197, tờ BĐĐC số 45 về bên trái, xã Thiện Tân
|
2.700.000
|
1.080.000
|
660.000
|
480.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4111 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bùng Binh |
Từ Đường tỉnh 768 - đến đường Đoàn Văn Cự
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
420.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4112 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Kỳ Lân |
Từ đường Đoàn Văn Cự - đến đường Sở Quýt
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
420.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4113 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Kênh N3 |
Từ ranh giữa Tân An và Thiện Tân - đến giáp ranh huyện Trảng Bom
|
900.000
|
420.000
|
360.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4114 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Suối Ngang |
Từ Đường tỉnh 768 - đến đường Tân An - Vĩnh Tân
|
720.000
|
360.000
|
300.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4115 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường hồ Mo Nang |
Từ đường Tân An - Vĩnh Tân - đến đường Cộ - Cây Xoài
|
720.000
|
360.000
|
300.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4116 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tổ 7 - ấp Cây Xoài |
Từ đường Cộ - Cây Xoài - đến đường Trị An - Vĩnh Tân
|
720.000
|
360.000
|
300.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4117 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Xóm Huế |
Từ Đường tỉnh 768 - đến đường Hóc Lai
|
900.000
|
420.000
|
360.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4118 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường đồi 74 |
Từ Đường tỉnh 768 - đến Đường tỉnh 768
|
840.000
|
420.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4119 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hóc Lai |
Từ Đường tỉnh 768 - đến đường xóm Huế
|
720.000
|
360.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4120 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường giáp ranh giữa xã Vĩnh Tân và thị trấn Vĩnh An |
Từ Đường tỉnh 767 - đến giáp ranh xã Vĩnh Tân với huyện Trảng Bom
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4121 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cây Cầy đi Long Thành |
Từ đường Bình Chánh - Cây Cầy - đến hết ranh thửa đất số 13, tờ BĐĐC số 65 về bên phải và hết ranh thửa đất số 05, tờ BĐĐC số 65 về bên trái, xã Phú Lý
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4122 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trảng Tranh |
Từ Đường tỉnh 761 - đến đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh (xã Phú Lý)
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4123 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường vào khu khuyến khích phát triển chăn nuôi |
Từ Đường tỉnh 761 - đến hết ranh thửa đất số 194, tờ BĐĐC số 37 về bên phải và hết ranh thửa đất số 234, tờ BĐĐC số 37 về bên trái, xã Phú Lý
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4124 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bến Phà |
Từ Đường tỉnh 768 - đến bờ sông Đồng Nai
|
720.000
|
300.000
|
270.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4125 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Kim Liên |
Từ Đường tỉnh 768 - đến bờ sông Đồng Nai
|
780.000
|
360.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4126 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bà Bèn |
Từ Đường tỉnh 768 - đến bờ sông Đồng Nai
|
720.000
|
300.000
|
270.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4127 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bến Đôi 2 - 4 (xã Bình Lợi) |
Từ Hương lộ 15 - đến bờ sông Đồng Nai
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4128 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Xóm Mới ấp 3 |
Từ đường Hiếu Liêm - đến hết ranh dự án điểm dân cư số 6 (thửa đất số 181, tờ BĐĐC số 19, xã Hiếu Liêm)
|
390.000
|
240.000
|
145.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4129 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tổ 3 ấp Bình Chánh (xã Phú Lý) |
Từ đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - đến hết nhà thờ Tin Lành
|
240.000
|
138.000
|
120.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4130 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tổ 1, 2 ấp Bình Chánh |
Từ nhà thờ Tin Lành - đến hết ranh thửa 150, tờ BĐĐC số 62, xã Phú Lý
|
240.000
|
138.000
|
120.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4131 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bàu Điền |
Từ Đường tỉnh 761 - đến hết ranh thửa đất số 209, tờ BĐĐC số 37 về bên phải và hết ranh thửa đất số 210, tờ BĐĐC số 37 về bên trái, xã Phú Lý
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4132 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trảng Cày (xã Trị An) |
Từ ngã ba đường Đôi - đến đường xóm Huế
|
900.000
|
420.000
|
360.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4133 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Mỹ |
Từ Đường tỉnh 768 - đến đường Bình Hòa - Cây Dương (xã Bình Hòa)
|
2.100.000
|
1.200.000
|
780.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4134 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cầu Ốc |
Từ Hương lộ 7 - đến hết ranh thửa đất số 166, tờ BĐĐC số 22 về bên phải và hết ranh thửa đất số 147, tờ BĐĐC số 22 về bên trái, xã Bình Lợi
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4135 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Ông Thanh |
Từ đường Bùng Binh - đến đường Xóm Gò (xã Thiện Tân)
|
1.200.000
|
600.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4136 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Thị trấn Vĩnh An |
|
240.000
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4137 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4138 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4139 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4140 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4141 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
160.000
|
150.000
|
140.000
|
120.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4142 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4143 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4144 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4145 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4146 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4147 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4148 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4149 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hiếu Liêm - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường nhà máy thủy điện Trị An - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4150 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322A - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Đường tỉnh 761
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4151 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322B - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Ngã ba Mũi Gùi
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4152 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Nhà văn hóa Bình Chánh
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4153 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ấp 4 - Cây Cầy - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 761 - Ngã 3 Cây Cầy
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4154 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 24 (xã Thanh Bình) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường Trảng Bom - Thanh Bình (xã Thanh Bình) - Đường tỉnh 762
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4155 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 7
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4156 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Trục Đường 16 - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường Đồng Khởi
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4157 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ranh xã Thiện Tân - Thạnh Phú - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Giáp mỏ đá Thạnh Phú 1
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4158 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bàu Tre (đi qua xã Bình Lợi và Thạnh Phú) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Hương lộ 6 - Hương lộ 15
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4159 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Sở Quýt (đi qua xã Thiện Tân, Tân An và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4160 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cộ Cây Xoài (đi qua xã Vĩnh Tân và Tân An) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4161 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp (đi qua xã Vĩnh Tân và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 767 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4162 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trị An - Vĩnh Tân (đi qua xã Vĩnh Tân và Trị An) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4163 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân An - Vĩnh Tân (đi qua xã Tân An và xã Vĩnh Tân) - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4164 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Lục - Long Phú - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
Ngã ba Hương Lộ 7 (xã Tân Bình) - Hương lộ 7
|
150.000
|
140.000
|
130.000
|
110.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4165 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Các đường còn lại - Các xã: Trị An, Vĩnh Tân |
|
140.000
|
130.000
|
120.000
|
100.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4166 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4167 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4168 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4169 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4170 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
70.000
|
60.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4171 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4172 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 9 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4173 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Triều - Thành Đức - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 9 - Miếu ngói Vĩnh Hiệp
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4174 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 15 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Sông Đồng Nai
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4175 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 7 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 15
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4176 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 6 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 15 - Ranh giới xã Thiện Tân
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4177 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân Hiền - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới xã Thạnh Phú
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4178 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Hiếu Liêm - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường nhà máy thủy điện Trị An - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4179 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322A - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Đường tỉnh 761
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4180 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường 322B - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Ngã ba Mũi Gùi
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4181 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Nhà văn hóa Bình Chánh
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4182 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ấp 4 - Cây Cầy - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 761 - Ngã 3 Cây Cầy
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4183 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Hương lộ 24 (xã Thanh Bình) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường Trảng Bom - Thanh Bình (xã Thanh Bình) - Đường tỉnh 762
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4184 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường liên xã Thạnh Phú - Tân Bình - Bình Lợi (đường Ông Binh) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Hương lộ 7
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4185 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Trục Đường 16 - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường Đồng Khởi
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4186 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường ranh xã Thiện Tân - Thạnh Phú - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Giáp mỏ đá Thạnh Phú 1
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4187 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bàu Tre (đi qua xã Bình Lợi và Thạnh Phú) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Hương lộ 6 - Hương lộ 15
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4188 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Sở Quýt (đi qua xã Thiện Tân, Tân An và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4189 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Cộ Cây Xoài (đi qua xã Vĩnh Tân và Tân An) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4190 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp (đi qua xã Vĩnh Tân và giáp ranh huyện Trảng Bom) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 767 - Ranh giới huyện Trảng Bom
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4191 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Trị An - Vĩnh Tân (đi qua xã Vĩnh Tân và Trị An) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4192 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Tân An - Vĩnh Tân (đi qua xã Tân An và xã Vĩnh Tân) - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Đường tỉnh 768 - Đường tỉnh 767
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4193 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Lục - Long Phú - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
Ngã ba Hương Lộ 7 (xã Tân Bình) - Hương lộ 7
|
65.000
|
55.000
|
50.000
|
40.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4194 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Các đường còn lại - Các xã: Phú Lý, Mã Đà, Hiếu Liêm |
|
60.000
|
50.000
|
45.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4195 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 761 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 767 - Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Văn hóa Đồng Nai
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4196 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 767 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ngã ba Trị An - Đường tỉnh 761
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4197 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường tỉnh 768 - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Cầu Rạch Gốc - Ranh giới thị trấn Vĩnh An
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4198 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đồng Khởi - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4199 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Đoàn Văn Cự - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Ranh giới Biên Hòa - Đường tỉnh 768
|
220.000
|
200.000
|
180.000
|
160.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4200 |
Huyện Vĩnh Cửu |
Đường Bình Hòa - Cây Dương - Các xã: Thiện Tân, Thạnh Phú, Tân Bình, Bình Hòa, Bình Lợi, Tân An |
Đường tỉnh 768 (trạm y tế) - Đường tỉnh 768
|
210.000
|
190.000
|
170.000
|
140.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |