| 6501 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 759 - XÃ BÌNH SƠN |
Ngã 3 Phú Châu + 100 m về phía xã Đa kia - Giáp ranh phường Long Phước, thị xã Phước Long
|
560.000
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6502 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT759 phạm vi 200m - XÃ BÌNH SƠN |
Toàn tuyến
|
154.000
|
77.000
|
61.600
|
46.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6503 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông liên xã - XÃ BÌNH SƠN |
Toàn tuyến
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6504 |
Huyện Phú Riêng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ BÌNH SƠN |
Toàn tuyến
|
84.000
|
42.000
|
42.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6505 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ TRUNG |
Ngã 3 QL 14 và đường DH312 - UBND xã + 500 m về hướng QL 14
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6506 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ TRUNG |
UBND xã + 500 m về hướng QL 14 - UBND xã 1000 m về phía xã Phú Riềng
|
420.000
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6507 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ TRUNG |
UBND xã 1000 m về phía xã Phú Riềng - Giáp ranh giới xã Phú Riềng
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6508 |
Huyện Phú Riêng |
Đường QL14 - XÃ PHÚ TRUNG |
Km 17+900m hướng đi Đồng Xoài - Km 21+150m hướng đi Bù Đăng
|
385.000
|
192.500
|
154.000
|
115.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6509 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông đấu nối trục đường QL14 và ĐH312 phạm vi 200m - XÃ PHÚ TRUNG |
Toàn tuyến
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6510 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông liên xã - XÃ PHÚ TRUNG |
Toàn tuyến
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6511 |
Huyện Phú Riêng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ PHÚ TRUNG |
Toàn tuyến
|
84.000
|
42.000
|
42.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6512 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Long Bình |
|
35.000
|
32.000
|
28.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 6513 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Bình Tân |
|
35.000
|
32.000
|
28.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 6514 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Bình Sơn |
|
35.000
|
32.000
|
28.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 6515 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Long Hưng |
|
35.000
|
32.000
|
28.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 6516 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Phước Tân |
|
35.000
|
32.000
|
28.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 6517 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Bù Nho |
|
35.000
|
32.000
|
28.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 6518 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Long Hà |
|
35.000
|
32.000
|
28.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 6519 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Long Tân |
|
35.000
|
32.000
|
28.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 6520 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Phú Trung |
|
35.000
|
32.000
|
28.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 6521 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Phú Riềng |
|
35.000
|
32.000
|
28.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 6522 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Long Bình |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 6523 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Bình Tân |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 6524 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Bình Sơn |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 6525 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Long Hưng |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 6526 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Phước Tân |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 6527 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Bù Nho |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 6528 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Long Hà |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 6529 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Long Tân |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 6530 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Phú Trung |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 6531 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Phú Riềng |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 6532 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Long Bình |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6533 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Bình Tân |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6534 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Bình Sơn |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6535 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Long Hưng |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6536 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Phước Tân |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6537 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Bù Nho |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6538 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Long Hà |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6539 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Long Tân |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6540 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Phú Trung |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6541 |
Huyện Phú Riêng |
Xã Phú Riềng |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6542 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 741 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng Bù Nho
|
910.000
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6543 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 741 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng Phước Long - Ngã 3 đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su
|
840.000
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6544 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 741 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Ngã 3 đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Giáp ranh xã Bù Nho
|
420.000
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6545 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Ngã 4 giáp đường ĐT 741 - Hết ranh UBND xã Phú Riềng
|
1.260.000
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6546 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Giáp ranh UBND xã Phú Riềng - Ngã 4 Cầu đường
|
770.000
|
385.000
|
308.000
|
231.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6547 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Ngã 4 Cầu đường - Ngã 4 Cầu đường + 500 m đi về hướng xã Phú Trung
|
490.000
|
245.000
|
196.000
|
147.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6548 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Ngã 4 Cầu đường + 500 m đi về hướng xã Phú Trung - Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa
|
420.000
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6549 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa - Giáp ranh giới xã Phú Trung
|
315.000
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6550 |
Huyện Phú Riêng |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng - XÃ PHÚ RIỀNG |
Tiếp giáp đường DH 312 - Tiếp giáp đường số 3 TTTM
|
2.100.000
|
1.050.000
|
840.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6551 |
Huyện Phú Riêng |
Đường số 2 TTTM Phú Riềng - XÃ PHÚ RIỀNG |
Tiếp giáp đường DH 312 - Tiếp giáp đường số 3 TTTM
|
2.100.000
|
1.050.000
|
840.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6552 |
Huyện Phú Riêng |
Đường số 3 TTTM Phú Riềng - XÃ PHÚ RIỀNG |
Lô phố chợ LG 24 - Hết ranh đất chợ cũ
|
1.750.000
|
875.000
|
700.000
|
525.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6553 |
Huyện Phú Riêng |
Đường vòng nối đường ĐT 741 với đường ĐH 312 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Ngã ba tiếp giáp ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp ĐH 312
|
420.000
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6554 |
Huyện Phú Riêng |
Đường vào nông trường 10 cũ - XÃ PHÚ RIỀNG |
Ngã tư Phú Riềng - Giáp lô cao su nông trường 10
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6555 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 741 - XÃ PHÚ RIỀNG |
Giáp ranh xã Thuận Lợi - huyện Đồng Phú - Đường vào chùa Pháp Tịnh
|
770.000
|
385.000
|
308.000
|
231.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6556 |
Huyện Phú Riêng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ PHÚ TRUNG |
Toàn tuyến
|
108.000
|
54.000
|
54.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6557 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông liên xã - XÃ PHÚ TRUNG |
Toàn tuyến
|
162.000
|
81.000
|
64.800
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6558 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông đấu nối trục đường QL14 và ĐH312 phạm vi 200m - XÃ PHÚ TRUNG |
Toàn tuyến
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6559 |
Huyện Phú Riêng |
Đường QL14 - XÃ PHÚ TRUNG |
Km 17+900m hướng đi Đồng Xoài - Km 21+150m hướng đi Bù Đăng
|
495.000
|
247.500
|
198.000
|
148.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6560 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ TRUNG |
UBND xã 1000 m về phía xã Phú Riềng - Giáp ranh giới xã Phú Riềng
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6561 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ TRUNG |
UBND xã + 500 m về hướng QL 14 - UBND xã 1000 m về phía xã Phú Riềng
|
540.000
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6562 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH312 - XÃ PHÚ TRUNG |
Ngã 3 QL 14 và đường DH312 - UBND xã + 500 m về hướng QL 14
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6563 |
Huyện Phú Riêng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ BÌNH SƠN |
Toàn tuyến
|
108.000
|
54.000
|
54.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6564 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông liên xã - XÃ BÌNH SƠN |
Toàn tuyến
|
162.000
|
81.000
|
64.800
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6565 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT759 phạm vi 200m - XÃ BÌNH SƠN |
Toàn tuyến
|
198.000
|
99.000
|
79.200
|
59.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6566 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 759 - XÃ BÌNH SƠN |
Ngã 3 Phú Châu + 100 m về phía xã Đa kia - Giáp ranh phường Long Phước, thị xã Phước Long
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6567 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 759 - XÃ BÌNH SƠN |
Giáp ranh xã Đa Kia - huyện Bù Gia Mập - Ngã 3 Phú Châu + 100 m về phía xã Đa kia
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6568 |
Huyện Phú Riêng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ LONG HÀ |
Toàn tuyến
|
108.000
|
54.000
|
54.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6569 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông liên xã - XÃ LONG HÀ |
Toàn tuyến
|
162.000
|
81.000
|
64.800
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6570 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT757 phạm vi 200m - XÃ LONG HÀ |
Toàn tuyến
|
225.000
|
112.500
|
90.000
|
67.500
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6571 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH - XÃ LONG HÀ |
Đầu Đập NT6 thuộc Thôn 11 và thôn Thanh Long - Giáp ranh Xã Long Bình
|
540.000
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6572 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐH - XÃ LONG HÀ |
Từ ngã ba đường ĐT 757 đi xã Long Bình - Đầu Đập NT6 thuộc Thôn 4 và thôn 10
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6573 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 757 - XÃ LONG HÀ |
Giáp ranh đất Chùa Long Hà - Cầu Trà Thanh
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6574 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 757 - XÃ LONG HÀ |
Giáp ranh trường THPT Ngô Quyền (điểm trường cũ) - Hết ranh đất Chùa Long Hà
|
810.000
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6575 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 757 - XÃ LONG HÀ |
Giáp ranh đất trụ sở UBND xã Long Hà - Hết ranh trường THPT Ngô Quyền (điểm trường cũ)
|
900.000
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6576 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 757 - XÃ LONG HÀ |
Cách UBND xã Long Hà 500m hướng Bù Nho - Hết ranh đất trụ sở UBND xã Long Hà
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6577 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 757 - XÃ LONG HÀ |
Giáp đất trường Tiểu học Long Hà B - Cách UBND xã Long Hà 500m hướng Bù Nho
|
540.000
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6578 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 757 - XÃ LONG HÀ |
Giáp ranh xã Bù Nho - Hết đất trường Tiểu học Long Hà B
|
630.000
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6579 |
Huyện Phú Riêng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ PHƯỚC TÂN |
Toàn tuyến
|
108.000
|
54.000
|
54.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6580 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông liên xã - XÃ PHƯỚC TÂN |
Toàn tuyến
|
162.000
|
81.000
|
64.800
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6581 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT759 phạm vi 200m - XÃ PHƯỚC TÂN |
Toàn tuyến
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6582 |
Huyện Phú Riêng |
Đường Bến Tre - XÃ PHƯỚC TÂN |
Giáp đường ĐT 759 - Đi vào xóm Bến Tre 1km
|
162.000
|
81.000
|
64.800
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6583 |
Huyện Phú Riêng |
Đường thôn Đồng Tâm - XÃ PHƯỚC TÂN |
Giáp Thôn Bù Tố - Đến giáp ranh xã Đức Liễu
|
162.000
|
81.000
|
64.800
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6584 |
Huyện Phú Riêng |
Đường Thác Ba - XÃ PHƯỚC TÂN |
Giáp đường ĐT 759 - Đến Cầu Thác Ba
|
162.000
|
81.000
|
64.800
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6585 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 759 - XÃ PHƯỚC TÂN |
Qua UBND xã đến trụ điện số 19A hướng đi Bù Na - Giáp ranh xã Nghĩa Trung - huyện Bù Đăng
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6586 |
Huyện Phú Riêng |
Đường ĐT 759 - XÃ PHƯỚC TÂN |
Giáp ranh xã Phước Tín, thị xã Phước Long - Qua UBND xã đến trụ điện số 19A hướng đi Bù Na
|
540.000
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6587 |
Huyện Phú Riêng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ BÌNH TÂN |
Toàn tuyến
|
108.000
|
54.000
|
54.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6588 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông liên xã - XÃ BÌNH TÂN |
Toàn tuyến
|
162.000
|
81.000
|
64.800
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6589 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT741 phạm vi 200m - XÃ BÌNH TÂN |
Toàn tuyến
|
198.000
|
99.000
|
79.200
|
59.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6590 |
Huyện Phú Riêng |
Đường liên xã Bình Tân đi Bình Sơn - XÃ BÌNH TÂN |
Giáp ranh giới TX Phước Long - Hết ranh đất Xưởng điều Hoa Quế
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6591 |
Huyện Phú Riêng |
Đường liên xã Bình Tân đi Phước Bình - XÃ BÌNH TÂN |
Ngã ba Bưu điện Bình Hiếu - Ngã ba Bưu điện Bình Hiếu + 200m hướng về phường Phước Bình
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6592 |
Huyện Phú Riêng |
Đường liên xã Bình Tân đi xã Phước Tân - XÃ BÌNH TÂN |
Ngã ba Bình Hiếu - giáp đường ĐT 741 - Nhà ông Bùi Mót + 200m hướng về NT8
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6593 |
Huyện Phú Riêng |
ĐT 741 - XÃ BÌNH TÂN |
Ranh UBND xã Bình Tân + 500 m về hướng Đồng Xoài - Giáp ranh phường Phước Bình, thị xã Phước Long
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6594 |
Huyện Phú Riêng |
ĐT 741 - XÃ BÌNH TÂN |
Giáp ranh xã Long Hưng - Ranh UBND xã Bình Tân + 500 m về hướng Đồng Xoài
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6595 |
Huyện Phú Riêng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ LONG BÌNH |
Toàn tuyến
|
108.000
|
54.000
|
54.000
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6596 |
Huyện Phú Riêng |
Đường giao thông liên xã - XÃ LONG BÌNH |
Toàn tuyến
|
162.000
|
81.000
|
64.800
|
54.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6597 |
Huyện Phú Riêng |
Đường quanh chợ - XÃ LONG BÌNH |
Đầu ranh đất Cây xăng Thành Long - Ngã ba vào Nhà văn hóa Thôn 2
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6598 |
Huyện Phú Riêng |
Đường quanh chợ - XÃ LONG BÌNH |
Ngã 3 cây xăng ông Trình - Cuối Tuyến đường quanh chợ, Hất ranh đất nhà ông Nguyễn Đức Thọ
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6599 |
Huyện Phú Riêng |
Đường Liên xã - XÃ LONG BÌNH |
Ngã 3 cây xăng ông Trinh - Cầu Cửu Long
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6600 |
Huyện Phú Riêng |
Trung tâm Long Bình - XÃ LONG BÌNH |
Cầu xã Long Bình + 400m hướng Bình Thắng - Đầu Lô 53- NT3, đất nhà ông Hoàng Văn Khang (thửa số 98, tờ bản đồ số 11)
|
720.000
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |