| 74001 |
Thành phố Cà Mau |
Võ Văn Kiệt |
Vòng xoay đường Ngô Quyền - Kênh xáng Bạch Ngưu
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74002 |
Thành phố Cà Mau |
Tạ Uyên |
Nguyễn Trãi - Ngô Quyền
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.840.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74003 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Quang Diệu |
Tạ Uyên - Hết tranh trường trung cấp nghề
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.560.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74004 |
Thành phố Cà Mau |
Đoàn Giỏi |
Trần Quang Diệu - Đường số 16
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74005 |
Thành phố Cà Mau |
Ngô Thời Nhiệm |
Mậu Thân - Hết ranh Trường tiểu học Phường 9
|
1.240.000
|
744.000
|
496.000
|
248.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74006 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Hữu Nghĩa |
Mậu Thân - Hết ranh Trường tiểu học Phường 9
|
1.240.000
|
744.000
|
496.000
|
248.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74007 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Định |
Mậu Thân - Hết ranh Trường tiểu học Phường 9
|
1.240.000
|
744.000
|
496.000
|
248.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74008 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến sông Cái Nhúc - Bên trái tuyến |
Cầu Vàm Cái Nhúc - Kênh Ông Tơ
|
880.000
|
528.000
|
352.000
|
176.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74009 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Nguyễn Bính |
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bà Triệu
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74010 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Bà Triệu |
Đường 3/2 - Đường Nguyễn Bính
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74011 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Tạ An Khương |
Đường Trần Hưng Đạo - Dương Thị Cẩm Vân
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74012 |
Thành phố Cà Mau |
Tạ An Khương |
Trần Hưng Đạo - Ranh Dự án Hoàng Tâm
|
5.600.000
|
3.360.000
|
2.240.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74013 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Ngô Gia Tự |
Đường Tạ An Khương - Phạm Ngọc Thạch
|
5.200.000
|
3.120.000
|
2.080.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74014 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Lạc Long Quân (Khu Công Nông 2, phường 7, TP. Cà Mau) |
Đường An Dương Vương - Đoàn Thị Điểm
|
13.600.000
|
8.160.000
|
5.440.000
|
2.720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74015 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Võ Thị Hồng |
Đường Xí nghiệp Gỗ - Hết đường hiện hữu
|
2.080.000
|
1.248.000
|
832.000
|
416.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74016 |
Thành phố Cà Mau |
Đặng Tấn Triệu |
Toàn tuyến
|
2.280.000
|
1.368.000
|
912.000
|
456.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74017 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Bà Cai |
Đường Trương Phùng Xuân - Giáp ranh xã Lý Văn Lâm
|
840.000
|
504.000
|
336.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74018 |
Thành phố Cà Mau |
Phạm Ngọc Thạch |
Dương Thị Cẩm Vân - Ranh phường 6
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74019 |
Thành phố Cà Mau |
Thoại Ngọc Hầu (thuộc Khu Đông Bắc) |
Toàn tuyến
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74020 |
Thành phố Cà Mau |
Đường H7 |
Đường 3/2 - Khu dân cư 5 Nhựt
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74021 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 2 |
Khu dân cư Đông Nam
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74022 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Ông Bổn |
Trương Phùng Xuân - Đường 26/3
|
960.000
|
576.000
|
384.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74023 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Đạo |
Trương Phùng Xuân - Giáp ranh xã Lý Văn Lâm
|
880.000
|
528.000
|
352.000
|
176.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74024 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Phước Thời |
Trương Phùng Xuân - Kênh Bà Cai
|
840.000
|
504.000
|
336.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74025 |
Thành phố Cà Mau |
Trương Phùng Xuân |
Trụ sở Khóm 5 - Hết đường
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74026 |
Thành phố Cà Mau |
Đường H1 |
Nguyễn Công Trứ - Võ Thị Hồng
|
960.000
|
576.000
|
384.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74027 |
Thành phố Cà Mau |
Lê Duẩn |
Ngô Quyền - Cổng KDC Minh Thắng
|
12.960.000
|
7.776.000
|
5.184.000
|
2.592.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74028 |
Thành phố Cà Mau |
Phan Ngọc Hiển |
Đinh Tiên Hoàng - Lê Duẩn
|
12.960.000
|
7.776.000
|
5.184.000
|
2.592.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74029 |
Thành phố Cà Mau |
Hồ Tùng Mậu |
Nguyễn Trãi - Sông Cũ
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74030 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Thống Nhất |
Mậu Thân - Cầu Thanh Niên
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74031 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến kênh xáng Bạch Ngưu (bên phải tuyến) - Phường Tân Xuyên |
Sông Tắc Thủ - Điểm trường tiểu học Lý Tự Trọng
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74032 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Giồng Kè (bên phải tuyến) - phường Tân Xuyên |
Cầu Giồng Kè - Kênh xáng Bạch Ngưu
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74033 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến kênh Mới (bên trái tuyến) - phường Tân Xuyên |
Cầu Thanh Niên - Kênh xáng Bạch Ngưu
|
600.000
|
360.000
|
240.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74034 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến kênh Đường Cộ (bên trái tuyền) - phường Tân Xuyên |
Ngã tư Bảy Nữa - Kênh xáng Bạch Ngưu
|
592.000
|
355.200
|
236.800
|
118.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74035 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến kênh Thống Nhất (bên phải tuyến) -phường Tân Xuyên |
Từ cầu Thanh Niên - Mậu Thân
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74036 |
Thành phố Cà Mau |
Kênh Thầy Phó (bên trái tuyến) - phường Tân Xuyên |
Quốc lộ 63 - Ngã tư Ba Kiều
|
592.000
|
355.200
|
236.800
|
118.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74037 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 234 (Thông hẻm D3) rộng >=4m - LIA 1 |
Đường Nguyễn Bính (Đường D1) - Đường D3
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74038 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 234 (Đoạn H2) rộng 5m - LIA 1 |
Đường Nguyễn Bính (Đường D1) - Ngã ba hẻm 3m giao 5m
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74039 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 132B (Đấu nối D2 và Đại Đức Hữu Nhem) rộng 6m - LIA 1 |
Đại Đức Hữu Nhem - Đường D2
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74040 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 132B (Đoạn H4) rộng 5m - LIA 1 |
Đại Đức Hữu Nhem - Đường Nguyễn Bính (Đường D1)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74041 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào Khuôn viên cây xanh (đoạn H5) rộng 5m - LIA 1 |
Đại Đức Hữu Nhem - Khuôn viên cây xanh
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74042 |
Thành phố Cà Mau |
Đường H6 Khu TĐC rộng 6m - LIA 1 |
Đường D2 - Đường D3
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74043 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 232 (UBND phường 1 cũ) rộng >=4m - LIA 1 |
Lý Văn Lâm
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74044 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 196 rộng 5m - LIA 1 |
Lý Văn Lâm - Đường D2
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74045 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 168 rộng >=4m - LIA 1 |
Lý Văn Lâm - Tiếp giáp đoạn 3m
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74046 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Bính (Đường D1 rộng 10m) - LIA 1 |
Đường Lý Văn Lâm - Đường D3
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.560.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74047 |
Thành phố Cà Mau |
Đường D2 rộng >=12m - LIA 1 |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Hẻm 240
|
5.600.000
|
3.360.000
|
2.240.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74048 |
Thành phố Cà Mau |
Đường D3 rộng 18m - LIA 1 |
Đường Đại Đức Hữu Nhem - Đường H6
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74049 |
Thành phố Cà Mau |
Đường dự kiến số 1 (cặp UBND thành phố) rộng 6m - LIA 1 |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Hết ranh UBND thành phố
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74050 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 36 rộng >=4m - LIA 2 |
Phía sau Hải Nam Cổ Miếu - Hộ Nguyễn Thị Bích Phượng
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74051 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 68 nối dài rộng 6m - LIA 2 |
Đinh Tiên Hoàng - Hẻm 220
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74052 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 132 rộng 6m - LIA 2 |
Đinh Tiên Hoàng - Hẻm 220
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74053 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 220 rộng >=4m - LIA 2 |
Nối liền hẻm 68 - Giáp đường dự kiến số 1
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74054 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 26 rộng >=4m - LIA 2 |
Nguyễn Trãi - Đinh Tiên Hoàng
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74055 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 48C rộng >=4m - LIA 2 |
Nguyễn Trãi - Hàng rào UBND thành phố
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74056 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm Huỳnh Long rộng >=4m - LIA 2 |
Nguyễn Trãi - Giáp ranh trụ sở khóm 4
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74057 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm Quán Lá (H234) rộng 5m - LIA 3 |
Đường Phan Ngọc Hiển - Hẻm Hoài Thu
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74058 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm Hoài Thu (H234) rộng >=4m - LIA 3 |
Đường Nguyễn Trãi - Đường Đinh Tiên Hoàng dự kiến
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74059 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Cặp trường Nguyễn Thị Minh Khai (Lia) - LIA 3 |
Trần Quang Diệu - Nguyễn Hữu Nghĩa
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74060 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Cặp Đài Truyền Hình (Hẻm 421) rộng 12m - LIA 4 |
Nguyễn Trãi - Giáp phường 4
|
5.600.000
|
3.360.000
|
2.240.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74061 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 78 rộng 7m - LIA 4 |
Phạm Hồng Thám - Hẻm 106
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74062 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 124 rộng 6m - LIA 4 |
Phạm Hồng Thám - Cống thoát nước kênh 16
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74063 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 02 Thanh Tuyến (cuối hẻm) rộng 4m - LIA 5 |
Đoạn Hẻm 48 -Hẻm79 - Cuối tuyến
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74064 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 02 Thanh Tuyến rộng 6m - LIA 5 |
Phan Ngọc Hiển - Ngã tư hẻm 48 - hẻm 79
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74065 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 38 Thông 42 rộng 9m - LIA 5 |
Lý Bôn - Lâm Thành Mậu
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74066 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 214 rộng 8m - LIA 6A |
Quang Trung - Hàng rào công an tỉnh
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74067 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 51 rộng 6m - LIA 6A |
Phan Ngọc Hiển - Hẻm 214
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74068 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 25 rộng 4m - LIA 6A |
Phan Ngọc Hiển - Hẻm 214
|
2.000.000
|
1.200.000
|
800.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74069 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 320 rộng 6m - LIA 6B |
Quang Trung - Hùng Vương
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74070 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm Nguyễn Văn Trỗi rộng 6m - LIA 6C |
Phan Ngọc Hiển - Hết đường nhựa hiện hữu
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74071 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm Nguyễn Văn Trỗi rộng 4m - LIA 6C |
Hết đường nhựa hiện hữu - Nguyễn Ngọc Sanh
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74072 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm Trần Hưng Đạo (Hẻm vào trường TH Nguyễn Văn Trỗi) rộng 5m - LIA 6C |
Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm
|
2.000.000
|
1.200.000
|
800.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74073 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 13 rộng 4m - LIA 7 |
Lý Thường Kiệt - Hẻm 26 Phan Ngọc Hiển
|
2.400.000
|
1.440.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74074 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 159 Phan Ngọc Hiển rộng >=4m - LIA 7 |
Phan Ngọc Hiển - Cuối hẻm
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74075 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 50 Hùng Vương rộng >4m - LIA 7 |
Hùng Vương - Hẻm 159
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74076 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 221 rộng 6m - LIA 8 |
Lý Thường Kiệt - Trần Văn Thời (hẻm 430)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74077 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 430 rộng 5m - LIA 8 |
Trần Văn Thời - Trường mầm non Phổ Trí Nhân rẻ trái 80m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74078 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm H6 rộng 6m - LIA 8 |
Đường 3/2 - Hẻm 430
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74079 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 221 đấu nối H430 rộng 6m - LIA 8 |
Hẻm 430 - Hẻm 221
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74080 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 213 rộng 4m - LIA 9 |
Lộ Mới - Trương Phùng Xuân
|
1.600.000
|
960.000
|
640.000
|
320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74081 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 4 rộng >=4m - LIA 9 |
Đường số 3 - Hẻm Cựa Gà
|
1.600.000
|
960.000
|
640.000
|
320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74082 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm Trần Ngọc Hy rộng 6m - LIA 11 |
Lý Thường Kiệt - Hết đường nhựa hiện hữu
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74083 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 96 rộng 4m - LIA 11 |
Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74084 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 100 rộng 4m - LIA 11 |
Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74085 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 159 rộng 5m - LIA 11 |
Phan Bội Châu - Hẻm 23 Hùng Vương
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74086 |
Thành phố Cà Mau |
Đường vào trường mầm non Nắng Hồng rộng 18m - LIA 12 |
Hải Thượng Lãn Ông - Hết ranh trường mẫu giáo Nắng Hồng
|
5.600.000
|
3.360.000
|
2.240.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74087 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 109 rộng >=4m - LIA 12 |
Huỳnh Thúc Kháng - Hết hẻm (hẻm cùng)
|
1.760.000
|
1.056.000
|
704.000
|
352.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74088 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến Kênh Bảng nước ngọt rộng 6m - LIA 12 |
Lê Khắc Xương - Hết đường nhựa hiện hữu
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74089 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm BV Sản nhi rộng 10m - LIA 13 |
Lê Đại Hành - Hẻm Sở TNMT
|
5.600.000
|
3.360.000
|
2.240.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74090 |
Thành phố Cà Mau |
Hẻm 8 rộng 4m - LIA 14 |
Quang Trung - Lý Thường Kiệt
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74091 |
Thành phố Cà Mau |
Đường ven kè rộng >=12m - LIA 17 |
Cầu Gành Hào - Chợ phường 7
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74092 |
Thành phố Cà Mau |
Đất ở chưa có cơ sở hạ tầng - LIA 17 |
Thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ
|
504.000
|
302.400
|
201.600
|
100.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74093 |
Thành phố Cà Mau |
Đất ở chưa có cơ sở hạ tầng - LIA 17 |
Không thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ
|
368.000
|
220.800
|
147.200
|
73.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74094 |
Thành phố Cà Mau |
Đường Đinh Tiên Hoàng |
Hết đường hiện hữu (Hướng về phường 1 - Hẻm 68) - đường Lý Văn Lâm
|
4.400.000
|
2.640.000
|
1.760.000
|
880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74095 |
Thành phố Cà Mau |
Đường số 1 |
Đường Ngô Quyền - đường Lý Văn Lâm
|
4.400.000
|
2.640.000
|
1.760.000
|
880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74096 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến nối Quốc lộ 63 |
Cầu Phụng Hiệp - Tôn Đức Thắng
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74097 |
Thành phố Cà Mau |
Tuyến nối Quốc lộ 63 |
Cầu Phụng Hiệp - Nguyễn Trãi
|
4.400.000
|
2.640.000
|
1.760.000
|
880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74098 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Nguyên Đán |
Tạ An Khương - Danh Thị Tươi
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74099 |
Thành phố Cà Mau |
Nguyễn Văn Biên |
Trần Văn Bỉnh - Nguyễn Văn Trỗi
|
4.720.000
|
2.832.000
|
1.888.000
|
944.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 74100 |
Thành phố Cà Mau |
Trần Quang Diệu |
Hết ranh trường trung cấp nghề - Hết đường hiện trạng
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |