| 70301 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Phước An |
|
27.000
|
25.000
|
24.000
|
23.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 70302 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Thanh Bình |
|
30.000
|
28.000
|
27.000
|
26.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 70303 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Đồng Nơ |
|
30.000
|
28.000
|
27.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 70304 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Tân Hiệp |
|
32.000
|
29.000
|
28.000
|
27.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 70305 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Tân Quan |
|
30.000
|
28.000
|
27.000
|
26.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 70306 |
Huyện Hớn Quản |
Thị trấn Tân Khai |
|
62.000
|
58.000
|
55.000
|
50.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70307 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Thanh An |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70308 |
Huyện Hớn Quản |
Xã An Khương |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70309 |
Huyện Hớn Quản |
Xã An Phú |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70310 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Tân Lợi |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70311 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Tân Hưng |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70312 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Minh Đức |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70313 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Minh Tâm |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70314 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Phước An |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70315 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Thanh Bình |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70316 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Đồng Nơ |
|
50.000
|
45.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70317 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Tân Hiệp |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70318 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Tân Quan |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 70319 |
Huyện Hớn Quản |
Thị trấn Tân Khai |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70320 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Thanh An |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70321 |
Huyện Hớn Quản |
Xã An Khương |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70322 |
Huyện Hớn Quản |
Xã An Phú |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70323 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Tân Lợi |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70324 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Tân Hưng |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70325 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Minh Đức |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70326 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Minh Tâm |
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70327 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Phước An |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70328 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Thanh Bình |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70329 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Đồng Nơ |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70330 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Tân Hiệp |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70331 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Tân Quan |
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 70332 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Minh Đức |
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 70333 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Minh Tâm |
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 70334 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Đồng Nơ |
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 70335 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Tân Hiệp |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 70336 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Minh Đức |
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 70337 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Minh Tâm |
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 70338 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Đồng Nơ |
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 70339 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Tân Hiệp |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 70340 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Minh Đức |
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 70341 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Minh Tâm |
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 70342 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Đồng Nơ |
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 70343 |
Huyện Hớn Quản |
Xã Tân Hiệp |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 70344 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Cầu Phú Nghĩa (Cầu Đăk Son) (Ranh xã Đức Hạnh) - Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70345 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung - Đầu đường đôi về phía Phước Long
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
Đất ở đô thị |
| 70346 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Đầu đường đôi về phía Phước Long - Ngã 3 đường 19/5
|
900.000
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
Đất ở đô thị |
| 70347 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã 3 đường 19/5 - Cầu Phú Nghĩa
|
1.000.000
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
Đất ở đô thị |
| 70348 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Cầu Phú Nghĩa - Hết ranh quán Xuân Bắc
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
Đất ở đô thị |
| 70349 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Giáp ranh quán Xuân Bắc - Đầu ngã ba gốc gõ
|
650.000
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
Đất ở đô thị |
| 70350 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Đầu ngã ba gốc gõ - Ngã ba Đức Lập
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
Đất ở đô thị |
| 70351 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba Đức Lập - Ngã ba Toàn Hữu
|
550.000
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70352 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba Toàn Hữu - Ngã ba Sóc Cùi
|
500.000
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70353 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba Sóc Cùi - Ngã 3 cây xăng Thanh Thương
|
480.000
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70354 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã 3 cây xăng Thanh Thương - Giáp ranh xã Đăk Ơ
|
550.000
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70355 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã tư Phú Nghĩa - Ngã 3 NT Tỉnh ủy Tiền Giang
|
650.000
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
Đất ở đô thị |
| 70356 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã tư Phú Nghĩa - Hết ranh thửa đất số 159, tờ bản đồ số 55
|
900.000
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
Đất ở đô thị |
| 70357 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường thôn 19/5 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Cống 19/5 (ranh giới xã Phú Nghĩa và Đức Hạnh) - Ngã ba đường ĐT 741
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70358 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường N18 (Khu dân cư phía tây) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã tư đường ĐT 741 - Tiếp giáp đường vành đai trung tâm
|
850.000
|
425.000
|
340.000
|
255.000
|
170.000
|
Đất ở đô thị |
| 70359 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường N18 (Khu dân cư phía tây) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã tư đường ĐT 741 - Ngã ba đường D19
|
850.000
|
425.000
|
340.000
|
255.000
|
170.000
|
Đất ở đô thị |
| 70360 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường A2 (Khu dân cư phía tây) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba đường D17 - Ngã ba đường B1
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
Đất ở đô thị |
| 70361 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường B1 (Khu dân cư phía tây) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba đường ĐT 760 - Ngã ba đường A2
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
Đất ở đô thị |
| 70362 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường D17 (Khu dân cư phía tây) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã tư đường N18 - Ngã ba đường A2
|
650.000
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
Đất ở đô thị |
| 70363 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường N4 (khu dân cư khu 2) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba đường D3 - Ngã ba đường D2
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70364 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường D2 (khu dân cư khu 2) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba đường ĐT 760 - Ngã ba đường N4
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70365 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường D3 (khu dân cư khu 2) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba đường ĐT760 - Ngã ba đường N4
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70366 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường NB1 (khu dân cư khu 2) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba đường D3 - Ngã ba đường D2
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70367 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường N8 (Khu TTHC huyện) (Hướng Đông) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba Đường ĐT 741 - Ngã ba Đường vành đai
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
Đất ở đô thị |
| 70368 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường N9 (Khu trung tâm hành chính huyện) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba Đường ĐT 741 - Ngã ba Đường vành đai
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
Đất ở đô thị |
| 70369 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường N10 (Khu TTHC huyện) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba Đường D15 - Ngã ba Đường D11
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
Đất ở đô thị |
| 70370 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường N11 (Khu TTHC huyện) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba Đường ĐT 741 - Ngã ba Đường Vành đai
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
Đất ở đô thị |
| 70371 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường D15 (Khu TTHC huyện) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba đường N9 - Ngã tư đường N11
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
Đất ở đô thị |
| 70372 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường D14 (Khu TTHC huyện) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba đường N10 - Ngã ba đường N11
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
Đất ở đô thị |
| 70373 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường N12 (Khu TTHC huyện) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba đường N9 - Ngã tư đường N11
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
Đất ở đô thị |
| 70374 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường N11 (Khu TTHC huyện) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba đường N9 - Ngã ba đường N11
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
Đất ở đô thị |
| 70375 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường N10 (Khu TTHC huyện) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba đường N8 - Ngã tư đường N11
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
Đất ở đô thị |
| 70376 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường D8 (Khu trung tâm xã Phú Nghĩa) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba Đường Vành đai - Ngã ba Đường N7
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
Đất ở đô thị |
| 70377 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường D7 (Khu trung tâm xã Phú Nghĩa) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba Đường Vành đai - Ngã ba Đường N7
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
Đất ở đô thị |
| 70378 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường N7 (Khu trung tâm hành chính huyện) - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba Đường ĐT 741 - Ngã tư đường D8
|
700.000
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
Đất ở đô thị |
| 70379 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường thôn Đăk Son - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã ba Đường ĐT 741 - Hết ranh quy hoạch chợ huyện
|
500.000
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70380 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường thôn Đăk Son - XÃ PHÚ NGHĨA |
Giáp ranh quy hoạch chợ huyện - Ngã 3 xưởng mộc ông Hùng
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
120.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70381 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường thôn Đăk Son - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã 3 xưởng mộc ông Hùng - Cầu Đăk Son
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70382 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Từ ranh đất Cao Su 78 - Cổng thôn Bù Gia Phúc 1
|
200.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70383 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường thôn đi Bù Cà Mau - XÃ PHÚ NGHĨA |
Giáp đường ĐT 741 - Ngã ba đường Vòng Chùa
|
200.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70384 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Giáp đường ĐT 741 - Ngã 3 Sơn Hà
|
200.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70385 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Ngã 3 Sơn Hà - Ngã 3 ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)
|
180.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70386 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường thôn Hai Căn - XÃ PHÚ NGHĨA |
Giáp đường ĐT 741 - Giáp ranh nghĩa địa thôn Hai Căn
|
180.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70387 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường liên thôn Bù Gia Phúc 2 - XÃ PHÚ NGHĨA |
Giáp đường ĐT 741 - Ngã 3 Hải Yến
|
180.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70388 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường đi vào thôn Khắc Khoan - XÃ PHÚ NGHĨA |
Giáp đường ĐT 741 - Hết ranh khu niệm phật đường Tiên Sơn
|
180.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70389 |
Huyện Bù Gia Mập |
Các tuyến đường còn lại - XÃ PHÚ NGHĨA |
Toàn tuyến
|
140.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
Đất ở đô thị |
| 70390 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ ĐĂK Ơ |
Giáp ranh xã Phú Nghĩa - Đak Ơ - Hết ranh đất ông Phạm Văn Tuân (thửa số 36, tờ bản đồ số 47)
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70391 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ ĐĂK Ơ |
Giáp ranh đất ông Phạm Văn Tuân (thửa số 36, tờ bản đồ số 47) - Hết ranh đất nhà ông Lê Quảng Sơn (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 44)
|
500.000
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70392 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ ĐĂK Ơ |
Giáp ranh đất nhà ông Lê Quảng Sơn (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh đất nhà ông Đinh Quang Triệu (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 45)
|
1.300.000
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70393 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ ĐĂK Ơ |
Giáp ranh đất nhà ông Đinh Quang Triệu (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 45) - Hết ranh đất nhà ông Vũ Đình Nam (thửa đất số 10, tờ bản đồ số 46)
|
550.000
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70394 |
Huyện Bù Gia Mập |
ĐT 741 - XÃ ĐĂK Ơ |
Giáp ranh đất nhà ông Vũ Đình Nam (thửa đất số 10, tờ bản đồ số 46) - Giáp ranh xã Bù Gia Mập
|
400.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70395 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường huyện 3 (Thôn 2 đi thôn 6 xã Đăk Ơ) - XÃ ĐĂK Ơ |
Giáp ĐT 741 - Ngã 3 đường vào sân bóng thôn 6
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70396 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường huyện 3 (Thôn 2 đi thôn 6 xã Đăk Ơ) - XÃ ĐĂK Ơ |
Ngã 3 đường vào sân bóng thôn 6 - Ngã 3 đường vào Mỏ Đá
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70397 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường huyện 3 (Thôn 2 đi thôn 6 xã Đăk Ơ) - XÃ ĐĂK Ơ |
Ngã 3 đường vào Mỏ Đá - Ranh giới xã Bù Gia Mập
|
180.000
|
90.000
|
72.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70398 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ - Tiểu khu 42) - XÃ ĐĂK Ơ |
Giáp ĐT 741 - Ngã 3 đường vào nhà văn hóa Bù Bưng
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70399 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ - Tiểu khu 42) - XÃ ĐĂK Ơ |
Ngã 3 đường vào nhà văn hóa Bù Bưng - Ngã 3 bảng tin
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 70400 |
Huyện Bù Gia Mập |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ - Tiểu khu 42) - XÃ ĐĂK Ơ |
Ngã 3 bảng tin - Giáp đường tuần tra biên giới
|
200.000
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |