| 68901 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ HƯNG PHƯỚC |
Giáp ranh xã Thiện Hưng - Cầu sắt 2
|
1.000.000
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 68902 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ HƯNG PHƯỚC |
Cầu sắt 2 - Trụ sở UBND xã Hưng Phước
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 68903 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ HƯNG PHƯỚC |
Trụ sở UBND xã Hưng Phước - Cửa khẩu Hoàng Diệu
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 68904 |
Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - XÃ HƯNG PHƯỚC |
Toàn tuyến
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 68905 |
Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn, ấp (đường có quy định lộ giới) - XÃ HƯNG PHƯỚC |
Toàn tuyến
|
160.000
|
80.000
|
64.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 68906 |
Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - XÃ HƯNG PHƯỚC |
Toàn tuyến
|
120.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 68907 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ PHƯỚC THIỆN |
Giáp ranh xã Thiện Hưng - Cầu sắt 2
|
1.000.000
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 68908 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ PHƯỚC THIỆN |
Cầu sắt 2 - Trụ sở UBND xã Hưng Phước
|
800.000
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 68909 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ PHƯỚC THIỆN |
Trụ sở UBND xã Hưng Phước - Cửa khẩu Hoàng Diệu
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 68910 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Quy hoạch trung tâm UBND xã Phước Thiện - XÃ PHƯỚC THIỆN |
Toàn tuyến
|
600.000
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 68911 |
Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - XÃ PHƯỚC THIỆN |
Toàn tuyến
|
300.000
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 68912 |
Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn, ấp (đường có quy định lộ giới) - XÃ PHƯỚC THIỆN |
Toàn tuyến
|
160.000
|
80.000
|
64.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 68913 |
Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - XÃ PHƯỚC THIỆN |
Toàn tuyến
|
120.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 68914 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Ranh xã Thanh Hòa - đường Nguyễn Văn Trỗi
|
3.780.000
|
1.890.000
|
1.512.000
|
1.134.000
|
756.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68915 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng
|
2.880.000
|
1.440.000
|
1.152.000
|
864.000
|
576.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68916 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Ngã ba công chánh - Giáp đường Nguyễn Trãi
|
3.780.000
|
1.890.000
|
1.512.000
|
1.134.000
|
756.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68917 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Giáp đường Nguyễn Trãi - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng
|
2.970.000
|
1.485.000
|
1.188.000
|
891.000
|
594.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68918 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Giáp đường Nguyễn Lương Bằng - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11)
|
2.340.000
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68919 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) - Ngã ba nhà ông Luyện
|
1.350.000
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68920 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Ngã ba nhà ông Luyện - Cầu sông Bé mới (Giáp ranh huyện Bù Gia Mập)
|
810.000
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
162.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68921 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Hùng Vương - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
2.700.000
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68922 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Hồng Phong - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.980.000
|
990.000
|
792.000
|
594.000
|
396.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68923 |
Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu vực chợ (cũ) - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
3.420.000
|
1.710.000
|
1.368.000
|
1.026.000
|
684.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68924 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Trãi - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68925 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Văn Sỹ - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68926 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Trần Huy Liệu - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68927 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Lương Bằng - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68928 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Phạm Ngọc Thạch - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Đường Lê Duẩn (ĐT 759) - Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ)
|
1.215.000
|
608.000
|
486.000
|
365.000
|
243.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68929 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Phạm Ngọc Thạch - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) - Giáp ranh xã Thanh Hòa
|
630.000
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68930 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Đường Nguyễn Huệ - Đường Hoàng Văn Thụ (D1)
|
2.700.000
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68931 |
Huyện Bù Đốp |
Đường trong TTTM - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68932 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Chí Thanh - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68933 |
Huyện Bù Đốp |
Đường 7/4 - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68934 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Phan Đăng Lưu - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68935 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Lý Tự Trọng - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68936 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Chu Văn An - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68937 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Hoàng Văn Thụ - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
2.250.000
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68938 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Tô Hiến Thành - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68939 |
Huyện Bù Đốp |
Đường khu phố Thanh Xuân - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Đầu nối đường Hùng Vương (thửa 12, tờ bản đồ số 17) - Đầu nối đường Hùng Vương (thửa 8, tờ bản đồ số 17)
|
540.000
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68940 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68941 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Lương Đình Của - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.080.000
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68942 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Cống Quỳnh - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (D2)
|
1.080.000
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68943 |
Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa Cần Đơn - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Đường Lê Duẩn (ĐT 759) - Trụ điện 02
|
630.000
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68944 |
Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa Cần Đơn - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Trụ điện 02 - Hết tuyến
|
324.000
|
162.000
|
130.000
|
108.000
|
108.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68945 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Thị Riêng - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.080.000
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68946 |
Huyện Bù Đốp |
Đường D4' - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.080.000
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68947 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Tôn Thất Tùng - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
1.080.000
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68948 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa số 27, 24 tờ bản đồ số 02)
|
630.000
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68949 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa số 27, 24 tờ bản đồ số 02) - Suối Đá
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
108.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68950 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Suối Đá - Đường Lê Duẩn
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
108.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68951 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Giáp đường Hoàng Văn Thụ (D1) - Ngã ba đi ấp 3 Thanh Hòa (phía Bắc)
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
108.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68952 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Ngã ba đi ấp 3 Thanh Hòa (phía Bắc) - Ranh xã Thanh Hòa
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
108.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68953 |
Huyện Bù Đốp |
Đường ấp Thanh Trung - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Đường Lê Duẩn - Hết ranh đất nhà ông Đỗ Thanh Hải (thửa số 87, tờ bản đồ số 4)
|
315.000
|
158.000
|
126.000
|
108.000
|
108.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68954 |
Huyện Bù Đốp |
Đường ranh ấp Thanh Tâm - Thanh Sơn - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Đường Lê Duẩn - Hết ranh đất nhà bà Triệu Thị Dung (thửa số 378, tờ bản đồ số 1)
|
315.000
|
158.000
|
126.000
|
108.000
|
108.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68955 |
Huyện Bù Đốp |
Đường cặp hàng rào Công an huyện - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Đường Hoàng Văn Thụ - Đến ranh đội Quản lý thị trường
|
630.000
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68956 |
Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường Lê Duẩn vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
315.000
|
158.000
|
126.000
|
108.000
|
108.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68957 |
Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại của các khu phố thuộc thị trấn Thanh Bình - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
108.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68958 |
Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại của các ấp thuộc thị trấn Thanh Bình - THỊ TRẤN THANH BÌNH |
Toàn tuyến
|
180.000
|
108.000
|
108.000
|
108.000
|
108.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 68959 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ TÂN THÀNH |
Giáp ranh xã Lộc Hiệp - Hết ranh UBND xã Tân Thành
|
810.000
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68960 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ TÂN THÀNH |
Hết ranh UBND xã Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết
|
1.170.000
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68961 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ TÂN THÀNH |
Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh bưu điện xã Tân Thành
|
1.980.000
|
990.000
|
792.000
|
594.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68962 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ TÂN THÀNH |
Hết ranh bưu điện xã Tân Thành - Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất 51 tờ bản đồ 21)
|
1.170.000
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68963 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ TÂN THÀNH |
Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất 51 tờ bản đồ 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến
|
810.000
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68964 |
Huyện Bù Đốp |
Đường liên doanh - XÃ TÂN THÀNH |
Đường ĐT 759B vào 30m - Hết ranh đất trường THCS xã Tân Thành
|
1.350.000
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68965 |
Huyện Bù Đốp |
Đường liên doanh - XÃ TÂN THÀNH |
Hết ranh đất trường THCS xã Tân Thành - Đồn cầu trắng
|
630.000
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68966 |
Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - XÃ TÂN THÀNH |
Toàn tuyến
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68967 |
Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn, ấp (đường có quy định lộ giới) - XÃ TÂN THÀNH |
Toàn tuyến
|
144.000
|
72.000
|
58.000
|
54.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68968 |
Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - XÃ TÂN THÀNH |
Toàn tuyến
|
108.000
|
54.000
|
54.000
|
54.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68969 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ TÂN TIẾN |
Giáp ranh xã Tân Thành - Cổng chào ấp Tân Nhân
|
810.000
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68970 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ TÂN TIẾN |
Cổng chào ấp Tân Nhân - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên
|
900.000
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68971 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ TÂN TIẾN |
Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An
|
1.260.000
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68972 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ TÂN TIẾN |
Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa
|
900.000
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68973 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Sóc Nê - XÃ TÂN TIẾN |
Ngã ba Sóc Nê vào 60m - Hết ranh đất trường cấp II+III và trường tiểu học
|
540.000
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68974 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Sóc Nê - XÃ TÂN TIẾN |
Hết ranh đất trường cấp II+III và trường tiểu học - Suối Đá
|
360.000
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68975 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Sóc Nê - XÃ TÂN TIẾN |
Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 Đến (Thửa 172 tờ bản đồ 22)
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68976 |
Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - XÃ TÂN TIẾN |
Toàn tuyến
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68977 |
Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn, ấp (đường có quy định lộ giới) - XÃ TÂN TIẾN |
Toàn tuyến
|
144.000
|
72.000
|
58.000
|
54.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68978 |
Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - XÃ TÂN TIẾN |
Toàn tuyến
|
108.000
|
54.000
|
54.000
|
54.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68979 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ THANH HÒA |
Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron
|
1.170.000
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68980 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ THANH HÒA |
Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao)
|
1.710.000
|
855.000
|
684.000
|
513.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68981 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ THANH HÒA |
Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình
|
2.430.000
|
1.215.000
|
972.000
|
729.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68982 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759 - XÃ THANH HÒA |
Ngã ba nhà ông Luyện - Cầu sông Bé mới
|
810.000
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68983 |
Huyện Bù Đốp |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa - XÃ THANH HÒA |
Giáp TT Thanh Bình - Rẫy ông Thành PCT UB
|
315.000
|
158.000
|
126.000
|
95.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68984 |
Huyện Bù Đốp |
Đường cổng chào ấp 3 - XÃ THANH HÒA |
Giáp TT Thanh Bình - Giáp ranh xã Thiện Hưng
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68985 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Quy hoạch trung tâm hành chính xã Thành Hòa - XÃ THANH HÒA |
Toàn tuyến
|
225.000
|
113.000
|
90.000
|
68.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68986 |
Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - XÃ THANH HÒA |
Toàn tuyến
|
270.000
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68987 |
Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn, ấp (đường có quy định lộ giới) - XÃ THANH HÒA |
Toàn tuyến
|
144.000
|
72.000
|
58.000
|
54.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68988 |
Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - XÃ THANH HÒA |
Toàn tuyến
|
108.000
|
54.000
|
54.000
|
54.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68989 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ THIỆN HƯNG |
Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh trại hòm Ba Đừng
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68990 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ THIỆN HƯNG |
Hết ranh trại hòm Ba Đừng - Ngã 3 xuống đường sau chợ Thiện Hưng
|
1.350.000
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68991 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ THIỆN HƯNG |
Ngã 3 xuống đường sau chợ Thiện Hưng - Hết ranh đài Tưởng Niệm
|
2.250.000
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68992 |
Huyện Bù Đốp |
ĐT 759B - XÃ THIỆN HƯNG |
Hết ranh đài Tưởng Niệm - Giáp ranh xã Hưng Phước và Phước Thiện
|
1.350.000
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68993 |
Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - XÃ THIỆN HƯNG |
Ngã ba đồi chi khu - Ngã ba nhà bà Ti thôn 3
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68994 |
Huyện Bù Đốp |
Đường quanh chợ Thiện Hưng - XÃ THIỆN HƯNG |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68995 |
Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu vực chợ - XÃ THIỆN HƯNG |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68996 |
Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - XÃ THIỆN HƯNG |
Từ ngã ba chợ - Bệnh viện E717
|
630.000
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68997 |
Huyện Bù Đốp |
Đường quanh Bến xe mới Thiện Hưng - XÃ THIỆN HƯNG |
Toàn tuyến
|
900.000
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68998 |
Huyện Bù Đốp |
Đường Quy hoạch khu 3,4 ha - XÃ THIỆN HƯNG |
Toàn tuyến
|
900.000
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 68999 |
Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - XÃ THIỆN HƯNG |
Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |
| 69000 |
Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - XÃ THIỆN HƯNG |
Ngã ba bến xe mới vào 30m - Nhà văn hóa cộng đồng
|
450.000
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
-
|
Đất Tm-DV nông thôn |