| 65701 |
Huyện Đồng Phú |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐỒNG TIẾN |
Giáp ranh thành phố Đồng Xoài (Cầu 2) - Hết ranh Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh hướng đi huyện Bù Đăng (bên trái-QL.14); Hết Đường B3- Ranh giữa ấp Cầu 2 và ấp 4 (bên phải QL.14)
|
1.750.000
|
875.000
|
700.000
|
525.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65702 |
Huyện Đồng Phú |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐỒNG TIẾN |
Giáp ranh Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh hướng đi huyện Bù Đăng (bên trái-QL.14); Giáp Đường B3- Ranh giữa ấp Cầu 2 và ấp 4 (bên phải - QL.14) - Đường bê tông đi vào Đội 4 - Khu Gia Binh (thửa đất số 277 tờ số 9)
|
980.000
|
490.000
|
392.000
|
294.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65703 |
Huyện Đồng Phú |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐỒNG TIẾN |
Đường bê tông đi vào Đội 4 - Khu Gia Binh (Hết thửa đất số 277 tờ số 9) - Hết ranh đất Công ty TNHH Nam Anh
|
630.000
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65704 |
Huyện Đồng Phú |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐỒNG TIẾN |
Giáp ranh đất Công ty TNHH Nam Anh - Giáp ranh xã Đồng Tâm
|
490.000
|
245.000
|
196.000
|
147.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65705 |
Huyện Đồng Phú |
KDC Đồng Tiến (ĐT-HOUSE) - XÃ ĐỒNG TIẾN |
Các tuyến đường trong khu dân cư
|
420.000
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65706 |
Huyện Đồng Phú |
KDC Đồng Tiến (Công ty đĩa ốc Minh Thuận) - XÃ ĐỒNG TIẾN |
Các tuyến đường trong khu dân cư
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65707 |
Huyện Đồng Phú |
KDC Đồng Tiến (Công ty đĩa ốc Minh Thuận) - XÃ ĐỒNG TIẾN |
Riêng trục đường chính tiếp giáp KDC (hướng đi Nhà văn hóa Suối Binh)
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65708 |
Huyện Đồng Phú |
Khu Tái định cư K84C - XÃ ĐỒNG TIẾN |
Các tuyến đường trong khu tái định cư
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65709 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường QL 14 phạm vi 200m - XÃ ĐỒNG TIẾN |
Toàn tuyến
|
245.000
|
122.500
|
98.000
|
73.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65710 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông liên xã - XÃ ĐỒNG TIẾN |
Toàn tuyến
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65711 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông liên thôn, liên ấp - XÃ ĐỒNG TIẾN |
Toàn tuyến
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65712 |
Huyện Đồng Phú |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ ĐỒNG TIẾN |
Toàn tuyến
|
105.000
|
52.500
|
42.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65713 |
Huyện Đồng Phú |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐỒNG TÂM |
Giáp ranh xã Đồng Tiến - Giáp ranh nhà văn hóa ấp 4
|
525.000
|
262.500
|
210.000
|
157.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65714 |
Huyện Đồng Phú |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐỒNG TÂM |
Giáp ranh nhà văn hóa ấp 4 - Đường vào hầm đá (KM19)
|
406.000
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65715 |
Huyện Đồng Phú |
Quốc lộ 14 - XÃ ĐỒNG TÂM |
Đường vào hầm đá (KM19) - Giáp ranh xã Nghĩa Trung - huyện Bù Đăng
|
525.000
|
262.500
|
210.000
|
157.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65716 |
Huyện Đồng Phú |
Đường ĐT 753B - XÃ ĐỒNG TÂM |
Giáp ranh xã Nghĩa Trung - huyện Bù Đăng - Hết ranh nhà văn hóa ấp 6
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65717 |
Huyện Đồng Phú |
Đường ĐT 753B - XÃ ĐỒNG TÂM |
Hết ranh nhà văn hóa ấp 6 - Giáp ranh xã Tân Phước (Giáp xã Nghĩa Trung huyện Bù Đăng)
|
245.000
|
122.500
|
98.000
|
73.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65718 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường QL 14 phạm vi 200m - XÃ ĐỒNG TÂM |
Toàn tuyến
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65719 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông liên xã - XÃ ĐỒNG TÂM |
Toàn tuyến
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65720 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông liên thôn, liên ấp - XÃ ĐỒNG TÂM |
Toàn tuyến
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65721 |
Huyện Đồng Phú |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ ĐỒNG TÂM |
Toàn tuyến
|
105.000
|
52.500
|
42.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65722 |
Huyện Đồng Phú |
ĐT 753 - XÃ TÂN PHƯỚC |
Giáp ranh Đồng Xoài - Hết ranh đất nhà ông Trịnh Bình Minh (thửa đất số 94 tờ bản đồ 44)
|
630.000
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65723 |
Huyện Đồng Phú |
ĐT 753 - XÃ TÂN PHƯỚC |
Giáp ranh đất nhà ông Trịnh Bình Minh (thửa đất số 94 tờ bản đồ 44) - Giáp ranh xã Tân Hưng
|
455.000
|
227.500
|
182.000
|
136.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65724 |
Huyện Đồng Phú |
Đường ĐT 753B - XÃ TÂN PHƯỚC |
Giáp ranh xã Đồng Tâm - Cột mốc địa giới hành chính 03X.1 (cột mốc 03: Tân Phước, Nghĩa Trung, Thống Nhất)
|
245.000
|
122.500
|
98.000
|
73.500
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65725 |
Huyện Đồng Phú |
KDC Tân Phước - XÃ TÂN PHƯỚC |
Các đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT.753 (tính cự ly dưới 120m từ ĐT.753)
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65726 |
Huyện Đồng Phú |
KDC Tân Phước - XÃ TÂN PHƯỚC |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư
|
266.000
|
133.000
|
106.400
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65727 |
Huyện Đồng Phú |
KDC Thương mại Hữu Phước - XÃ TÂN PHƯỚC |
Các đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT.753 (tính cự ly dưới 120m từ ĐT.753)
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65728 |
Huyện Đồng Phú |
KDC Thương mại Hữu Phước - XÃ TÂN PHƯỚC |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư
|
266.000
|
133.000
|
106.400
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65729 |
Huyện Đồng Phú |
KDC Thương mại Liên tỉnh - XÃ TÂN PHƯỚC |
Các đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT.753 (tính cự ly dưới 120m từ ĐT.753)
|
350.000
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65730 |
Huyện Đồng Phú |
KDC Thương mại Liên tỉnh - XÃ TÂN PHƯỚC |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư
|
266.000
|
133.000
|
106.400
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65731 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT753 phạm vi 200m - XÃ TÂN PHƯỚC |
Toàn tuyến
|
210.000
|
105.000
|
84.000
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65732 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông liên xã - XÃ TÂN PHƯỚC |
Toàn tuyến
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65733 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông liên thôn, liên ấp - XÃ TÂN PHƯỚC |
Toàn tuyến
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65734 |
Huyện Đồng Phú |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ TÂN PHƯỚC |
Toàn tuyến
|
105.000
|
52.500
|
42.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65735 |
Huyện Đồng Phú |
ĐT 753 - XÃ TÂN HƯNG |
Giáp ranh xã Tân Phước - Giáp ranh xã Tân Lợi
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65736 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT.753 phạm vi 200m - XÃ TÂN HƯNG |
Toàn tuyến
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65737 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông liên xã - XÃ TÂN HƯNG |
Toàn tuyến
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65738 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông liên thôn, liên ấp - XÃ TÂN HƯNG |
Toàn tuyến
|
112.000
|
56.000
|
44.800
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65739 |
Huyện Đồng Phú |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ TÂN HƯNG |
Toàn tuyến
|
105.000
|
52.500
|
42.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65740 |
Huyện Đồng Phú |
ĐT 753 - XÃ TÂN LỢI |
Giáp ranh xã Tân Hưng - Giáp ranh xã Tân Hòa
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65741 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT.753 phạm vi 200m - XÃ TÂN LỢI |
Toàn tuyến
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65742 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông liên xã - XÃ TÂN LỢI |
Toàn tuyến
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65743 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông liên thôn, liên ấp - XÃ TÂN LỢI |
Toàn tuyến
|
112.000
|
56.000
|
44.800
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65744 |
Huyện Đồng Phú |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ TÂN LỢI |
Toàn tuyến
|
105.000
|
52.500
|
42.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65745 |
Huyện Đồng Phú |
ĐT 753 - XÃ TÂN HÒA |
Giáp ranh xã Tân Lợi - Giáp ranh tỉnh Đồng Nai (Sông Mã Đà)
|
280.000
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65746 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT.753 phạm vi 200m - XÃ TÂN HÒA |
Toàn tuyến
|
140.000
|
70.000
|
56.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65747 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông liên xã - XÃ TÂN HÒA |
Toàn tuyến
|
126.000
|
63.000
|
50.400
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65748 |
Huyện Đồng Phú |
Đường giao thông liên thôn, liên ấp - XÃ TÂN HÒA |
Toàn tuyến
|
112.000
|
56.000
|
44.800
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65749 |
Huyện Đồng Phú |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - XÃ TÂN HÒA |
Toàn tuyến
|
105.000
|
52.500
|
42.000
|
42.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 65750 |
Huyện Đồng Phú |
Thị trấn Tân Phú |
|
75.000
|
65.000
|
55.000
|
45.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 65751 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Thuận Lợi |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 65752 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Đồng Tâm |
|
37.000
|
33.000
|
26.000
|
23.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 65753 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Phước |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 65754 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Hưng |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 65755 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Lợi |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 65756 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Lập |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 65757 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Hòa |
|
37.000
|
33.000
|
26.000
|
23.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 65758 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Thuận Phú |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 65759 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Đồng Tiến |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 65760 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Tiến |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
25.000
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 65761 |
Huyện Đồng Phú |
Thị trấn Tân Phú |
|
110.000
|
95.000
|
85.000
|
70.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 65762 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Thuận Lợi |
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 65763 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Đồng Tâm |
|
52.000
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 65764 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Phước |
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 65765 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Hưng |
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 65766 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Lợi |
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 65767 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Lập |
|
60.000
|
50.000
|
40.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 65768 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Hòa |
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 65769 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Thuận Phú |
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 65770 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Đồng Tiến |
|
55.000
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 65771 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Tiến |
|
60.000
|
50.000
|
40.000
|
35.000
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 65772 |
Huyện Đồng Phú |
Thị trấn Tân Phú |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 65773 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Thuận Lợi |
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 65774 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Đồng Tâm |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 65775 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Phước |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 65776 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Hưng |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 65777 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Lợi |
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 65778 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Lập |
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 65779 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Hòa |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 65780 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Thuận Phú |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 65781 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Đồng Tiến |
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 65782 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Tiến |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 65783 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Đồng Tâm |
|
19.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 65784 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Phước |
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 65785 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Hưng |
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 65786 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Lợi |
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 65787 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Lập |
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 65788 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Tân Hòa |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 65789 |
Huyện Đồng Phú |
Xã Đồng Tiến |
|
26.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 65790 |
Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH |
Ngã tư Chơn Thành - Phía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng)
|
15.000.000
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 65791 |
Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH |
Ngã tư Chơn Thành - Phía Tây: Giáp đường bê tông Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi
|
15.000.000
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 65792 |
Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH |
Phía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3)
|
10.000.000
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 65793 |
Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH |
Phía Tây: Giáp đường bê tông Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3)
|
10.000.000
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 65794 |
Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH |
Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Đường Lạc Long Quân (Đường số 7)
|
7.000.000
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
Đất ở đô thị |
| 65795 |
Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH |
Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) - Đường Nguyễn Công Hoan
|
5.800.000
|
2.900.000
|
2.320.000
|
1.740.000
|
1.160.000
|
Đất ở đô thị |
| 65796 |
Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH |
Đường Nguyễn Công Hoan - Đường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, ấp 3)
|
5.000.000
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 65797 |
Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH |
Đường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, ấp 3) - Ranh giới xã Minh Hưng
|
3.500.000
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
Đất ở đô thị |
| 65798 |
Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH |
Ngã tư Chơn Thành - Cầu Bến Đình
|
15.000.000
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 65799 |
Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH |
Cầu Bến Đình - Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ
|
10.000.000
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
Đất ở đô thị |
| 65800 |
Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH |
Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s
|
7.000.000
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
Đất ở đô thị |