| 45801 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Xã Phước Mỹ Trung |
|
238.000
|
130.000
|
95.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45802 |
Huyện Mỏ Cày Bắc |
Địa bàn các xã |
|
132.000
|
93.000
|
79.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45803 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bác sĩ Yersin - Đường loại 1 |
Ngã 6 - Đại lộ Bình Dương
|
37.800.000
|
15.120.000
|
11.340.000
|
7.560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45804 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bạch Đằng - Đường loại 1 |
Nguyễn Tri Phương - Cầu ông Kiểm
|
37.800.000
|
15.120.000
|
11.340.000
|
7.560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45805 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Cách Mạng Tháng Tám - Đường loại 1 |
Phan Đình Giót - Mũi Dùi
|
37.800.000
|
15.120.000
|
11.340.000
|
7.560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45806 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Đường loại 1 |
Suối Cát - Ngã 4 Sân Banh
|
28.350.000
|
11.340.000
|
8.505.000
|
5.670.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45807 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Đường loại 1 |
Ngã 4 Sân Banh - Mũi Dùi
|
37.800.000
|
15.120.000
|
11.340.000
|
7.560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45808 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Đường loại 1 |
Mũi Dùi - Suối Giữa (Ranh Hiệp Thành - Định Hòa)
|
30.240.000
|
12.096.000
|
9.072.000
|
6.048.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45809 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Điểu Ong - Đường loại 1 |
Bạch Đằng - Ngô Tùng Châu
|
37.800.000
|
15.120.000
|
11.340.000
|
7.560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45810 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đinh Bộ Lĩnh - Đường loại 1 |
Bạch Đằng - Trần Hưng Đạo
|
37.800.000
|
15.120.000
|
11.340.000
|
7.560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45811 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đoàn Trần Nghiệp - Đường loại 1 |
Hùng Vương - Bạch Đằng
|
37.800.000
|
15.120.000
|
11.340.000
|
7.560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45812 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Hùng Vương - Đường loại 1 |
Trần Hưng Đạo - Cách Mạng Tháng Tám
|
37.800.000
|
15.120.000
|
11.340.000
|
7.560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45813 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lê Lợi - Đường loại 1 |
Nguyễn Thái Học - Quang Trung
|
30.240.000
|
12.096.000
|
9.072.000
|
6.048.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45814 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Du - Đường loại 1 |
Cách Mạng Tháng Tám - BS Yersin
|
37.800.000
|
15.120.000
|
11.340.000
|
7.560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45815 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Thái Học - Đường loại 1 |
Lê Lợi - Bạch Đằng
|
37.800.000
|
15.120.000
|
11.340.000
|
7.560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45816 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Quang Trung - Đường loại 1 |
Ngã 6 - Cổng UBND thành phố Thủ Dầu Một
|
37.800.000
|
15.120.000
|
11.340.000
|
7.560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45817 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 |
Ngã 6 - Lê Lợi
|
37.800.000
|
15.120.000
|
11.340.000
|
7.560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45818 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bà Triệu - Đường loại 2 |
Hùng Vương - Trừ Văn Thố
|
20.240.000
|
9.112.000
|
7.088.000
|
5.264.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45819 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bạch Đằng - Đường loại 2 |
Cầu ông Kiểm - Cổng Trường Sỹ quan công binh + Nguyễn Văn Tiết
|
25.300.000
|
11.390.000
|
8.860.000
|
6.580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45820 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Cách Mạng Tháng Tám - Đường loại 2 |
Phan Đình Giót - Lê Hồng Phong
|
25.300.000
|
11.390.000
|
8.860.000
|
6.580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45821 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Đường loại 2 |
Suối Giữa (Ranh Hiệp Thành - Định Hòa) - Ranh Tân Định - Bến Cát
|
25.300.000
|
11.390.000
|
8.860.000
|
6.580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45822 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Hai Bà Trưng - Đường loại 2 |
Văn Công Khai - Đoàn Trần Nghiệp
|
25.300.000
|
11.390.000
|
8.860.000
|
6.580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45823 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Huỳnh Văn Cù - Đường loại 2 |
Ngã 4 chợ Cây Dừa - Đại lộ Bình Dương
|
25.300.000
|
11.390.000
|
8.860.000
|
6.580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45824 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Huỳnh Văn Lũy (ĐT-742) - Đường loại 2 |
Đại lộ Bình Dương - Cuối đường Lê Hồng Phong (Ngã 3 Phú Thuận)
|
25.300.000
|
11.390.000
|
8.860.000
|
6.580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45825 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Huỳnh Văn Lũy (ĐT-742) - Đường loại 2 |
Cuối đường Lê Hồng Phong (Ngã 3 Phú Thuận) - Ranh phường Phú Lợi - phường Phú Mỹ
|
22.770.000
|
10.251.000
|
7.974.000
|
5.922.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45826 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Huỳnh Văn Lũy (ĐT-742) - Đường loại 2 |
Ranh Phú Lợi - Phú Mỹ - Ranh khu liên hợp
|
17.710.000
|
7.973.000
|
6.202.000
|
4.606.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45827 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lý Thường Kiệt - Đường loại 2 |
Nguyễn Thái Học - Văn Công Khai
|
25.300.000
|
11.390.000
|
8.860.000
|
6.580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45828 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lý Thường Kiệt - Đường loại 2 |
Văn Công Khai - Cách Mạng Tháng Tám
|
20.240.000
|
9.112.000
|
7.088.000
|
5.264.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45829 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Ngô Quyền - Đường loại 2 |
Bạch Đằng - Phạm Ngũ Lão
|
25.300.000
|
11.390.000
|
8.860.000
|
6.580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45830 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Ngô Tùng Châu - Đường loại 2 |
Nguyễn Thái Học - Đinh Bộ Lĩnh
|
20.240.000
|
9.112.000
|
7.088.000
|
5.264.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45831 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Đình Chiểu - Đường loại 2 |
Trần Hưng Đạo - Võ Thành Long
|
20.240.000
|
9.112.000
|
7.088.000
|
5.264.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45832 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Trãi - Đường loại 2 |
Cách Mạng Tháng Tám - Hùng Vương
|
22.770.000
|
10.251.000
|
7.974.000
|
5.922.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45833 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Tri Phương - Đường loại 2 |
Cầu Thầy Năng - Cầu Thủ Ngữ
|
25.300.000
|
11.390.000
|
8.860.000
|
6.580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45834 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phan Đình Giót - Đường loại 2 |
Thích Quảng Đức - Cách Mạng Tháng Tám
|
20.240.000
|
9.112.000
|
7.088.000
|
5.264.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45835 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phú Lợi (ĐT-743) - Đường loại 2 |
Đại lộ Bình Dương - Lê Hồng Phong
|
25.300.000
|
11.390.000
|
8.860.000
|
6.580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45836 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Thầy Giáo Chương - Đường loại 2 |
Cách Mạng Tháng Tám - Hùng Vương
|
20.240.000
|
9.112.000
|
7.088.000
|
5.264.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45837 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Thích Quảng Đức - Đường loại 2 |
Cách Mạng Tháng Tám - Đường 30/4
|
25.300.000
|
11.390.000
|
8.860.000
|
6.580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45838 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trần Tử Bình - Đường loại 2 |
Lý Thường Kiệt - Cách Mạng Tháng Tám
|
20.240.000
|
9.112.000
|
7.088.000
|
5.264.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45839 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trừ Văn Thố - Đường loại 2 |
Văn Công Khai - Đinh Bộ Lĩnh
|
20.240.000
|
9.112.000
|
7.088.000
|
5.264.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45840 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Văn Công Khai - Đường loại 2 |
Hùng Vương - Bàu Bàng
|
25.300.000
|
11.390.000
|
8.860.000
|
6.580.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45841 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Thành Long - Đường loại 2 |
BS Yersin - Thích Quảng Đức
|
20.240.000
|
9.112.000
|
7.088.000
|
5.264.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45842 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Thành Long - Đường loại 2 |
Võ Thành Long - Cách Mạng Tháng Tám
|
15.180.000
|
6.834.000
|
5.316.000
|
3.948.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45843 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bùi Thị Xuân - Đường loại 3 |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh (Tạo lực 2)
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45844 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Cách Mạng Tháng Tám - Đường loại 3 |
Lê Hồng Phong - Ranh Thuận An
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45845 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Cao Thắng - Đường loại 3 |
Chu Văn An - Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7)
|
12.000.000
|
6.600.000
|
5.400.000
|
3.840.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45846 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Chu Văn An (Vòng xoay) - Đường loại 3 |
Đường XT1A - Đường XT1A
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45847 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
D1 (đường phố chính của Khu dân cư Phú Hòa 1) - Đường loại 3 |
Lê Hồng Phong - Trần Văn Ơn
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45848 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Duy Tân - Đường loại 3 |
Chu Văn An - Võ Văn Tần
|
13.600.000
|
7.480.000
|
6.120.000
|
4.352.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45849 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đồng Khởi - Đường loại 3 |
Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) - Nguyễn Văn Linh (Tạo lực 2)
|
14.400.000
|
7.920.000
|
6.480.000
|
4.608.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45850 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường 30/4 - Đường loại 3 |
Phú Lợi - Cách Mạng Tháng Tám
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45851 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường 30/4 - Đường loại 3 |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Tri Phương
|
13.600.000
|
7.480.000
|
6.120.000
|
4.352.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45852 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường DB12, DA7 (Khu liên hợp) - Đường loại 3 |
|
9.600.000
|
5.280.000
|
4.320.000
|
3.072.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45853 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường DT6 (Lê Lợi) - Đường loại 3 |
Huỳnh Văn Lũy (Tạo lực 7) - Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5)
|
14.400.000
|
7.920.000
|
6.480.000
|
4.608.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45854 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường nội bộ Khu dân cư Chánh Nghĩa - Đường loại 3 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
15.200.000
|
8.360.000
|
6.840.000
|
4.864.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45855 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường nội bộ Khu dân cư Chánh Nghĩa - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường dưới 9m
|
13.600.000
|
7.480.000
|
6.120.000
|
4.352.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45856 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường XT1A (Hùng Vương) - Đường loại 3 |
Võ Văn Kiệt (Tạo lực 6) - Chu Văn An
|
14.400.000
|
7.920.000
|
6.480.000
|
4.608.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45857 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-001 (Đường vào Trung tâm Chính trị - Hành chính tập trung) - Đường loại 3 |
Phạm Ngọc Thạch - Trần Ngọc Lên
|
11.200.000
|
6.160.000
|
5.040.000
|
3.584.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45858 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-001 (Đường vào Trung tâm Chính trị - Hành chính tập trung) - Đường loại 3 |
Trần Ngọc Lên - Võ Văn Kiệt (Tạo lực 6)
|
9.600.000
|
5.280.000
|
4.320.000
|
3.072.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45859 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Hoàng Hoa Thám - Đường loại 3 |
Đại lộ Bình Dương - Đại lộ Bình Dương
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45860 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Hoàng Sa - Đường loại 3 |
Lê Duẩn - Trường Sa
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45861 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Hoàng Văn Thụ - Đường loại 3 |
Thích Quảng Đức - Cuối tuyến (đường N9)
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45862 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Huỳnh Thúc Kháng - Đường loại 3 |
Đường DM2 - Lý Thái Tổ (Tạo lực 4)
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45863 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Huỳnh Văn Cù - Đường loại 3 |
Cầu Phú Cường - Ngã 4 chợ Cây Dừa
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45864 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Huỳnh Văn Lũy (Tạo lực 7) - Đường loại 3 |
Ranh Phú Mỹ - Ranh Phú Chánh
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45865 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Hữu Nghị - Đường loại 3 |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo lực 3) - Phạm Văn Đồng
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45866 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lê Duẩn - Đường loại 3 |
Chu Văn An - Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo lực 3)
|
13.600.000
|
7.480.000
|
6.120.000
|
4.352.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45867 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lê Hoàn - Đường loại 3 |
Chu Văn An - Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5)
|
14.400.000
|
7.920.000
|
6.480.000
|
4.608.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45868 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lê Hồng Phong - Đường loại 3 |
Huỳnh Văn Lũy - Cách Mạng Tháng Tám
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45869 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lê Văn Tám - Đường loại 3 |
Nguyễn Trãi - Thầy Giáo Chương
|
14.400.000
|
7.920.000
|
6.480.000
|
4.608.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45870 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lý Thái Tổ (Tạo lực 4) - Đường loại 3 |
Huỳnh Văn Lũy (Tạo lực 7) - Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5)
|
13.600.000
|
7.480.000
|
6.120.000
|
4.352.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45871 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nam Kỳ khởi Nghĩa (trừ đất thuộc KCN Mapletree) - Đường loại 3 |
Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5) - Tạo lực 6 (Võ Văn Kiệt)
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45872 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Ngô Chí Quốc - Đường loại 3 |
Ngô Quyền - Nguyễn Văn Tiết
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45873 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Ngô Gia Tự - Đường loại 3 |
Đại lộ Bình Dương - Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45874 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn An Ninh - Đường loại 3 |
Cách Mạng Tháng Tám - Lý Thường Kiệt
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45875 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Thị Định - Đường loại 3 |
Tôn Đức Thắng - Lê Hoàn
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45876 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Văn Linh (Tạo lực 2) - Đường loại 3 |
Huỳnh Văn Lũy (Tạo lực 7) - Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5)
|
13.600.000
|
7.480.000
|
6.120.000
|
4.352.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45877 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Văn Tiết - Đường loại 3 |
Đại lộ Bình Dương - Cách Mạng Tháng Tám
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45878 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Văn Tiết - Đường loại 3 |
Cách Mạng Tháng Tám - Bạch Đằng
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45879 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Văn Thành - Đường loại 3 |
Ngã 4 Sở Sao - Ranh Hòa Lợi
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45880 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phạm Hùng - Đường loại 3 |
Nguyễn Văn Linh (Tạo lực 2) - Tôn Đức Thắng
|
13.600.000
|
7.480.000
|
6.120.000
|
4.352.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45881 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phạm Ngọc Thạch - Đường loại 3 |
Đại lộ Bình Dương - Nguyễn Đức Thuận
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45882 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phạm Ngọc Thạch - Đường loại 4 |
Nguyễn Đức Thuận - Huỳnh Văn Lũy
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45883 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phạm Ngũ Lão - Đường loại 3 |
BS Yersin - Đại lộ Bình Dương
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45884 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phạm Văn Đồng (trừ đất thuộc KCN Mapletree) - Đường loại 3 |
Nguyễn Văn Linh (Tạo lực 2) - Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo lực 3)
|
13.600.000
|
7.480.000
|
6.120.000
|
4.352.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45885 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phú Lợi (ĐT-743) - Đường loại 3 |
Lê Hồng Phong - Nguyễn Thị Minh Khai
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45886 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Tôn Đức Thắng (trừ đất thuộc KCN Mapletree) - Đường loại 3 |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo lực 3) - Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5)
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45887 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Tuyến nhánh Hai Bà Trưng - Đường loại 3 |
Hai Bà Trưng - Rạch Thầy Năng
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45888 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trần Nhân Tông - Đường loại 3 |
Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5) - Lê Duẩn
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45889 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trần Phú - Đường loại 3 |
Thích Quảng Đức - Ranh Khu dân cư Chánh Nghĩa
|
16.000.000
|
8.800.000
|
7.200.000
|
5.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45890 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trần Văn Ơn - Đường loại 3 |
Phú Lợi - Đại lộ Bình Dương
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45891 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trường Sa - Đường loại 3 |
Đường XT1A + Đường D3 - Võ Văn Kiệt (Tạo lực 6) + Đường XT1A
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45892 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5, trừ đất thuộc KCN VSIP 2 và KCN Mapletree) - Đường loại 3 |
Ranh Khu liên hợp (Hòa Lợi) - Ranh Khu liên hợp (Phú Chánh)
|
14.400.000
|
7.920.000
|
6.480.000
|
4.608.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45893 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Thị Sáu - Đường loại 3 |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh (Tạo lực 2)
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45894 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Văn Tần - Đường loại 3 |
Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5) - Đồng Khởi
|
12.800.000
|
7.040.000
|
5.760.000
|
4.096.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45895 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường nội bộ còn lại thuộc các khu đô thị mới trong Khu Liên hợp Công nghiệp - Dịch vụ - Đô thị Bình Dương (phường Hoà Phú). - Đường loại 3 |
Bề rộng mặt đường từ 9 m trở lên
|
11.200.000
|
6.160.000
|
5.040.000
|
3.584.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45896 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường nội bộ còn lại thuộc các khu đô thị mới trong Khu Liên hợp Công nghiệp - Dịch vụ - Đô thị Bình Dương (phường Hoà Phú). - Đường loại 3 |
Bề rộng mặt đường dưới 9 m
|
10.400.000
|
5.720.000
|
4.680.000
|
3.328.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45897 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Âu Cơ - Đường loại 4 |
BS Yersin - Cuối tuyến
|
10.700.000
|
6.420.000
|
4.820.000
|
3.420.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45898 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bàu Bàng - Đường loại 4 |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Tri Phương
|
10.700.000
|
6.420.000
|
4.820.000
|
3.420.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45899 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bùi Quốc Khánh - Đường loại 4 |
Lò Chén - Nguyễn Tri Phương + Đường 30/4
|
10.700.000
|
6.420.000
|
4.820.000
|
3.420.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45900 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Cao Thắng - Đường loại 4 |
Huỳnh Văn Lũy (Tạo lực 7) - Đường XA3
|
6.955.000
|
4.173.000
|
3.133.000
|
2.223.000
|
-
|
Đất ở đô thị |