| 43701 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 416 tờ 5 - Thửa 419 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43702 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 420 tờ 5 - Thửa 423 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43703 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 424 tờ 5 - Thửa 433 tờ 5
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43704 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Bảy Ngao |
Thửa 406 tờ 16 - Thửa 415 tờ 16
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43705 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân An |
Thửa 738 tờ 10 - Thửa 746 tờ 10
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43706 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân An |
Thửa 747 tờ 10 - Thửa 754 tờ 10
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43707 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân An |
Thửa 757 tờ 10 - Thửa 765 tờ 10
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43708 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân An |
Thửa 766 tờ 10 - Thửa 756 tờ 10
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43709 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện 10 (ĐHBT.26 cũ) - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn |
Thửa 575 tờ 2 - Thửa 715 tờ 2
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43710 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn |
Thửa 463 tờ 6 - Thửa 456 tờ 6
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43711 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn |
Thửa 464 tờ 6 - Thửa 469 tờ 6
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43712 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn |
Thửa 450 tờ 6 - Thửa 454 tờ 6
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43713 |
Huyện Ba Tri |
ĐH.16 (ĐH.10 cũ) - Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh |
Thửa 453 tờ 15 - Thửa 523 tờ 15
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43714 |
Huyện Ba Tri |
ĐH.16 (ĐH.10 cũ) - Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh |
Thửa 312 tờ 15 - Thửa 319 tờ 15
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43715 |
Huyện Ba Tri |
ĐH.16 (ĐH.10 cũ) - Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh |
Thửa 290 tờ 16 - Thửa 264 tờ 16
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43716 |
Huyện Ba Tri |
Lộ liên ấp - Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh |
Thửa 533 tờ 15 - Thửa 524 tờ 15
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43717 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Bảo Thuận |
Thửa 480 tờ 10 Nguyễn Văn Xung - Thửa 497 tờ 10 Võ Văn Được
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43718 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Bảo Thuận |
Thửa 474 tờ 10 - Thửa 485 tờ 10
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43719 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 - Các dãy phố Chợ Phú Lễ |
Nhà ông Lê Văn Hoàng thửa 443 tờ 8 - Nhà ông Huỳnh Thiện Trí thửa 673 tờ 8
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43720 |
Huyện Ba Tri |
Dãy A - Các dãy phố Chợ Phú Lễ |
Thửa 741 tờ 8 - Thửa 801 tờ 8
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43721 |
Huyện Ba Tri |
Dãy B - Các dãy phố Chợ Phú Lễ |
Thửa 755 tờ 8 - Thửa 799 tờ 8
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43722 |
Huyện Ba Tri |
Khuôn viên chợ - Các dãy phố Chợ Phú Lễ |
HL 14 - Kênh
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43723 |
Huyện Ba Tri |
Lộ xã - Các dãy phố Chợ Phú Ngãi |
Thửa 943 tờ 5 - Thửa 1099 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43724 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Phú Ngãi |
Thửa 1112 tờ 5 - Thửa 1135 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43725 |
Huyện Ba Tri |
Cặp chợ - Các dãy phố Chợ Phú Ngãi |
Thửa 922 tờ 5 - Thửa 912 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43726 |
Huyện Ba Tri |
Cặp chợ - Các dãy phố Chợ Phú Ngãi |
Thửa 912 tờ 5 - Thửa 1099 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43727 |
Huyện Ba Tri |
ĐH 04 - Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 436 tờ 8 - Thửa 449 tờ 8
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43728 |
Huyện Ba Tri |
Chợ mới - Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 571 tờ 8 - Thửa 582 tờ 8
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43729 |
Huyện Ba Tri |
Chợ mới - Các dãy phố Chợ An Hiệp |
Thửa 583 tờ 8 - Thửa 597 tờ 8
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43730 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Giồng Chi |
ĐH05 (Thửa 350 tờ 6) - Thửa 352 tờ 6
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43731 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện 10 (ĐH.173 cũ, ngã tư đèn đỏ) - Các dãy phố Chợ Mỹ Hòa |
Thửa 6 tờ 30 Huỳnh Văn Quang - Thửa 66 tờ 30 Đoàn Thị Đền
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43732 |
Huyện Ba Tri |
Khu phố chợ (lô trái) - Các dãy phố Chợ Mỹ Hòa |
Thửa 9 tờ 30 - Thửa 14 tờ 30
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43733 |
Huyện Ba Tri |
Khu phố chợ (lô ngang) - Các dãy phố Chợ Mỹ Hòa |
Thửa 15 tờ 30 - Thửa 26 tờ 30
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43734 |
Huyện Ba Tri |
Trước chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Hòa |
Thửa 40 tờ 30 - Thửa 45 tờ 30
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43735 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Vĩnh An |
Lộ Cầu Xây (Thửa 771 tờ 3) - Thửa 836 tờ 3
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43736 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Vĩnh An |
Lộ Cầu Xây (Thửa 248 tờ 3) - Thửa 251 tờ 3
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43737 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân Hưng |
ĐH25 (Thửa 422 tờ 5) - Thửa 439 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43738 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân Hưng |
ĐH25 (Thửa 423 tờ 5) - Thửa 430 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43739 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân Hưng |
ĐH25 (Thửa 439 tờ 5) - Thửa 430 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43740 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân Hưng |
ĐH25 (Thửa 423 tờ 5) - Thửa 422 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43741 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 - Các dãy phố Chợ An Đức |
Thửa 621 tờ 5 - Thửa 640 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43742 |
Huyện Ba Tri |
Đường đi ấp Giồng Cả - Các dãy phố Chợ An Đức |
Thửa 641 tờ 5 - Thửa 690 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43743 |
Huyện Ba Tri |
Hai bên dãy phố - Các dãy phố Chợ An Đức |
Thửa 622 tờ 5 - Thửa 679 tờ 5
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43744 |
Huyện Ba Tri |
ĐH09 - Các dãy phố Chợ Vĩnh Hòa |
Thửa 673 tờ 7 - Thửa 671 tờ 7
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43745 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 - Các dãy phố Chợ Vĩnh Hòa |
Thửa 886 tờ 7 - Thửa 833tờ 7
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43746 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Vĩnh Hòa |
Thửa 675 tờ 7 - Thửa 896 tờ 7
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43747 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Vĩnh Hòa |
Thửa 677 tờ 7 - Thửa 907 tờ 7
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43748 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Phước Tuy |
DH 14 (Thửa 828 tờ 5) - Thửa 892 tờ 5
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43749 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Phước Tuy |
DH 14 (Thửa 835 tờ 5) - Thửa 888 tờ 5
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43750 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Phước Tuy |
DH 14 (Thửa 828 tờ 5) - Thửa 835 tờ 5
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43751 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Phú Trung |
Thửa 582 tờ 4 - Thửa 607 tờ 4
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43752 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Phú Trung |
Thửa 564 tờ 4 - Thửa 581 tờ 4
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43753 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Phú Trung |
Thửa 629 tờ 4 - Thửa 637 tờ 4
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43754 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện - Các dãy phố Chợ Tân Mỹ |
Thửa 14 tờ 12 - Thửa 5 tờ 12
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43755 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Mỹ |
Thửa 14 tờ 12 - Sông Ba Lai
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43756 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Mỹ |
Thửa 5 tờ 12 - Sông Ba Lai
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43757 |
Huyện Ba Tri |
ĐHBT10 - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 420 tờ 12 - Thửa 420 tờ 12
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43758 |
Huyện Ba Tri |
ĐHBT10 - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 351 tờ 12 - Thửa 396 tờ 12
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43759 |
Huyện Ba Tri |
ĐHBT10 - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 54 tờ 13 - Thửa 48 tờ 13
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43760 |
Huyện Ba Tri |
2 dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 557 tờ 13 - Thửa 571 tờ 13
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43761 |
Huyện Ba Tri |
2 dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây |
Thửa 572 tờ 13 - Thửa 580 tờ 13
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43762 |
Huyện Ba Tri |
Huyện Ba Tri |
các vị trí còn lại
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43763 |
Huyện Ba Tri |
Thị trấn Ba Tri |
|
166.000
|
93.000
|
64.000
|
44.000
|
34.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43764 |
Huyện Ba Tri |
Địa bàn các xã |
|
93.000
|
66.000
|
53.000
|
40.000
|
34.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43765 |
Huyện Ba Tri |
Khu phố của Thị trấn Ba Tri |
|
356.000
|
194.000
|
142.000
|
109.000
|
79.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43766 |
Huyện Ba Tri |
Phần còn lại của thị trấn Ba Tri |
|
238.000
|
130.000
|
95.000
|
73.000
|
53.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43767 |
Huyện Ba Tri |
Địa bàn các xã |
|
132.000
|
93.000
|
79.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43768 |
Huyện Ba Tri |
Địa bàn các xã |
|
132.000
|
93.000
|
79.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 43769 |
Huyện Ba Tri |
Thị trấn Ba Tri |
|
166.000
|
93.000
|
63.000
|
40.000
|
34.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 43770 |
Huyện Ba Tri |
Địa bàn các xã |
|
93.000
|
66.000
|
53.000
|
40.000
|
34.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 43771 |
Huyện Ba Tri |
Địa bàn các xã có đất rừng sản xuất |
|
18.000
|
16.000
|
13.000
|
12.000
|
10.000
|
Đất rừng sản xuất |
| 43772 |
Huyện Ba Tri |
Địa bàn các xã có đất rừng sản xuất |
|
18.000
|
16.000
|
13.000
|
12.000
|
10.000
|
Đất rừng phòng hộ |
| 43773 |
Huyện Ba Tri |
Địa bàn các xã có đất rừng sản xuất |
|
18.000
|
16.000
|
13.000
|
12.000
|
10.000
|
Đất rừng đặc dụng |
| 43774 |
Huyện Ba Tri |
Địa bàn các xã có đất làm muối |
|
60.000
|
50.000
|
42.000
|
28.000
|
24.000
|
Đất làm muối |
| 43775 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Ngã ba đường Công Lý (Thửa 19 tờ 20 Thị trấn) - Trọn đường dài 290m (Thửa 324 tờ 20 Thị trấn)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43776 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Ngã ba đường Công Lý (Thửa 31 tờ 19 Thị trấn) - Trọn đường dài 290m (Thửa 261 tờ 20 Thị trấn)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43777 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Công Lý |
Ngã tư cầu Mỏ Cày (Thửa 125 tờ 19 Thị trấn) - Hết ranh chi điện lực (Thửa 23 tờ 16 Thị trấn)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43778 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Công Lý |
Ngã tư cầu Mỏ Cày (Thửa 170 tờ 19 Thị trấn) - Hết ranh chi điện lực (Thửa 25 tờ 16 Thị trấn)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43779 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Lê Lai |
Ngã ba QL60 (Thửa 9 tờ 24 Thị trấn) - Trọn đường dài 313m (Thửa 154 tờ 20 Thị trấn)
|
5.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43780 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Lê Lai |
Ngã ba QL60 (Thửa 37 tờ 24 Thị trấn) - Trọn đường dài 313m (Thửa 155 tờ 20 Thị trấn)
|
5.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43781 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Trương Vĩnh Ký |
Ngã ba QL60 (Thửa 102 tờ 25 Thị trấn) - Hết ranh Ngân hàng cũ (Thửa 71 tờ 20 Thị trấn)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43782 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Trương Vĩnh Ký |
Ngã ba QL60 (Thửa 105 tờ 25 Thị trấn) - Hết ranh Ngân hàng cũ (Thửa 103 tờ 20 Thị trấn)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43783 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Bùi Quang Chiêu |
Ngã tư QL60 (Thửa 357 tờ 25 Thị trấn) - Trọn đường dài 273m (Thửa 220 tờ 20 Thị trấn)
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43784 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Bùi Quang Chiêu |
Ngã tư QL60 (Thửa 370 tờ 25 Thị trấn) - Trọn đường dài 273m (Thửa 248 tờ 20 Thị trấn)
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43785 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Phan Thanh Giản |
Ngã ba đường Công Lý (Thửa 38 tờ 16 Thị trấn) - Trọn đường dài 242m (Thửa 191 tờ 20 Thị trấn)
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43786 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Phan Thanh Giản |
Ngã ba đường Công Lý (Thửa 39 tờ 16 Thị trấn) - Trọn đường dài 242m (Thửa 124 tờ 20 Thị trấn)
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43787 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Nguyễn Du |
Ngã ba đường Lê Lai (Thửa 278 tờ 20 Thị trấn) - Ngã ba chợ cá (Thửa 40 tờ 25 Thị trấn)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43788 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Nguyễn Du |
Ngã ba đường Lê Lai (Thửa 279 tờ 20 Thị trấn) - Ngã ba chợ cá (Thửa 41 tờ 25 Thị trấn)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43789 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Nguyễn Du |
Ngã ba chợ cá (Thửa 83 tờ 25 Thị trấn) - Cầu 17/1 (Thửa 34 tờ 26 Thị trấn)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43790 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Nguyễn Du |
Ngã ba chợ cá (Thửa 42 tờ 25 Thị trấn) - Cầu 17/1 (Thửa 21 tờ 26 Thị trấn)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43791 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Nguyễn Du (nhánh rẽ) |
Ngã ba đường Nguyễn Du (Thửa 42 tờ 25 Thị trấn) - Đến giáp sông Mỏ Cày (Thửa 270 tờ 20 Thị trấn)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43792 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường Nguyễn Du (nhánh rẽ) |
Ngã ba đường Nguyễn Du (Thửa 12 tờ 25 Thị trấn) - Đến giáp sông Mỏ Cày (Thửa 271 tờ 20 Thị trấn)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43793 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 5 (ấp Hội Yên cũ) |
Ngã tư cầu Mỏ Cày (Thửa 185 tờ 19 Thị trấn) - Cống đình Hội Yên (Thửa 74 tờ 32 Thị trấn)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43794 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 5 (ấp Hội Yên cũ) |
Ngã tư cầu Mỏ Cày (Thửa 182 tờ 18 Thị trấn) - Cống đình Hội Yên (Thửa 40 tờ 32 Thị trấn)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43795 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 5 (ấp Hội Yên cũ) |
Cống đình Hội Yên (Thửa 2 tờ 31 Thị trấn) - Ngã ba đường vào VKSND huyện (Thửa 18 tờ 31 Thị trấn)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43796 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 5 (ấp Hội Yên cũ) |
Cống đình Hội Yên (Thửa 32 tờ 32 Thị trấn) - Ngã ba đường vào VKSND huyện (Thửa 2 tờ 33 Thị trấn)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43797 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 4 (ấp 1 cũ) |
Ngã tư QL60 (Thửa 186 tờ 25 Thị trấn) - Hết ranh Thị trấn Mỏ Cày (Thửa 94 tờ 34 Thị trấn)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43798 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 4 (ấp 1 cũ) |
Ngã tư QL60 (Thửa 259 tờ 25 Thị trấn) - Hết ranh Thị trấn Mỏ Cày (Thửa 83 tờ 34 Thị trấn)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43799 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 4 (ấp 1 cũ) - Mở mới |
Cống Chùa Bà (Thửa 16 tờ 38 Thị trấn) - Giáp ranh xã Đa Phước Hội (Thửa 10 tờ 35 Thị trấn)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43800 |
Huyện Mỏ Cày Nam |
Đường khu phố 4 (ấp 1 cũ) - Mở mới |
Cống Chùa Bà (Thửa 33 tờ 38 Thị trấn) - Giáp ranh xã Đa Phước Hội (Thửa 12 tờ 35 Thị trấn)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |