| 43101 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Trần Hưng Đạo (Thửa 155 tờ 41) - Chu Văn An (Thửa 54 tờ 40)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43102 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Trần Hưng Đạo (Thửa 166 tờ 41) - Chu Văn An (Thửa 114 tờ 40)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43103 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Chu Văn An (Thửa 22 tờ 39) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 12 tờ 29)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43104 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng |
Chu Văn An (Thửa 52 tờ 39) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 10 tờ 5)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43105 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng (nối dài) |
Huỳnh Văn Anh (Thửa 10 tờ 29) - Đường liên xã An Bình Tây - An Hiệp (Thửa 15 tờ 24(ABT))
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43106 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Ngọc Tòng (nối dài) |
Huỳnh Văn Anh (Thửa 3 tờ 5) - Đường liên xã An Bình Tây - An Hiệp (Thửa 150 tờ 29(ABT))
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43107 |
Huyện Ba Tri |
Đường Huỳnh Văn Anh |
Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 186 tờ 27(ABT)) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 324 tờ 3(AĐ))
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43108 |
Huyện Ba Tri |
Đường Huỳnh Văn Anh |
Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 184 tờ 27(ABT)) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 259 tờ 3(AĐ))
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43109 |
Huyện Ba Tri |
Đường Mạc Đỉnh Chi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 54 tờ 34) - Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 72 tờ 34)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43110 |
Huyện Ba Tri |
Đường Mạc Đỉnh Chi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 95 tờ 34) - Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 71 tờ 34)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43111 |
Huyện Ba Tri |
Đường Chu Văn An |
Trần Hưng Đạo (Thửa 101 tờ 41) - Ngã 4 Lê Lai (Thửa 94 tờ 41)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43112 |
Huyện Ba Tri |
Đường Chu Văn An |
Trần Hưng Đạo (Thửa 106 tờ 41) - Ngã 4 Lê Lai (Thửa 113 tờ 41)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43113 |
Huyện Ba Tri |
Đường Chu Văn An |
Ngã 4 Lê Lai (Thửa 90 tờ 41) - Phan Liêm (Thửa 4 tờ 39)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43114 |
Huyện Ba Tri |
Đường Chu Văn An |
Ngã 4 Lê Lai (Thửa 114 tờ 41) - Phan Liêm (Thửa 32 tờ 39)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43115 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lợi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 148 tờ 34) - Lê Tặng (Thửa 209 tờ 35)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43116 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lợi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 33 tờ 41) - Lê Tặng (Thửa 223 tờ 35)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43117 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Tặng |
Trần Hưng Đạo (Trần Hưng Đạo) - Ranh Chợ Ba Tri (Ranh Chợ Ba Tri)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43118 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Tặng |
Trần Hưng Đạo (Thửa 182 tờ 42) - Ranh Chợ Ba Tri (Thửa 20 tờ 35)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43119 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Tặng |
Trần Hưng Đạo (Thửa 209 tờ 42) - Ranh Chợ Ba Tri (Thửa 241 tờ 35)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43120 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Bích |
Thái Hữu Kiểm (Thửa 44 tờ 48) - Trưng Trắc (Thửa 65 tờ 47)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43121 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Bích |
Thái Hữu Kiểm (Thửa 327 tờ 48) - Trưng Trắc (Thửa 66 tờ 47)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43122 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Trắc |
Vĩnh Phú (Vĩnh Phú) - Võ Trường Toản (Võ Trường Toản)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43123 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Trắc |
Vĩnh Phú (Thửa 65 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 271 tờ 48)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43124 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Trắc |
Vĩnh Phú (Thửa 63 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 300 tờ 48)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43125 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Nhị |
Vĩnh Phú (Thửa 21 tờ 47) - Phan Ngọc Tòng (Thửa 169 tờ 41)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43126 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trưng Nhị |
Vĩnh Phú (Thửa 18 tờ 47) - Phan Ngọc Tòng (Thửa 170 tờ 41)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43127 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lai |
Trần Hưng Đạo (Thửa 4 tờ 41) - Phan Ngọc Tòng (Thửa 148 tờ 41)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43128 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lai |
Trần Hưng Đạo (Thửa 40 tờ 41) - Phan Ngọc Tòng (Thửa 149 tờ 41)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43129 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trương Định |
Thủ Khoa Huân (Thửa 68 tờ 41) - Mạc Đỉnh Chi (Thửa 70 tờ 34)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43130 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trương Định |
Thủ Khoa Huân (Thửa 70 tờ 41) - Mạc Đỉnh Chi (Thửa 66 tờ 34)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43131 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lươm |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 401 tờ 42) - Thái Hữu Kiểm (Thửa 9 tờ 48)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43132 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Lươm |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 457 tờ 42) - Thái Hữu Kiểm (Thửa 43 tờ 48)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43133 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Tri Phương |
Vĩnh Phú (Thửa 87 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 307 tờ 48)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43134 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Tri Phương |
Vĩnh Phú (Thửa 110 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 1 tờ 50)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43135 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Diệu |
Phan Ngọc Tòng (Thửa 188 tờ 41) - Vĩnh Phú (Thửa 75 tờ 47)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43136 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Diệu |
Phan Ngọc Tòng (Thửa 175 tờ 41) - Vĩnh Phú (Thửa 76 tờ 47)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43137 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Bình Trọng |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 458 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 90 tờ 43)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43138 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Bình Trọng |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 26 tờ 48) - Quang Trung (Thửa 91 tờ 43)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43139 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 88 tờ 36) - Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 5 tờ 28)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43140 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 108 tờ 36) - Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 144 tờ 19)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43141 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 |
Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 154 tờ 19) - Cầu Môn Nước (Thửa 1 tờ 13)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43142 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 |
Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 143 tờ 19) - Cầu Môn Nước (Thửa 8 tờ 13)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43143 |
Huyện Ba Tri |
Cầu Xây - (Địa phận thị trấn) |
Cầu Xây (Thửa 115 tờ 7) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 34 tờ 11)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43144 |
Huyện Ba Tri |
Cầu Xây - (Địa phận thị trấn) |
Cầu Xây (Thửa 139 tờ 11) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 328 tờ 7)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43145 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Văn An (đường Trại Giam) |
ĐH14 (Thửa 17 tờ 36) - Quang Trung (Thửa 57 tờ 44)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43146 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Văn An (đường Trại Giam) |
ĐH14 (Thửa 25 tờ 36) - Quang Trung (Thửa 40 tờ 44)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43147 |
Huyện Ba Tri |
Đường Tán Kế |
Nguyễn Thị Định (Thửa 152 tờ 17) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 186 tờ 17)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43148 |
Huyện Ba Tri |
Đường Tán Kế |
Nguyễn Thị Định (Thửa 153 tờ 17) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 185 tờ 17)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43149 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Thanh Giản |
Quang Trung (Thửa 15 tờ 49) - Kênh 2 Niên (Thửa 28 tờ 45)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43150 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Thanh Giản |
Quang Trung (Thửa 30 tờ 7) - Kênh 2 Niên ( Thửa 170 tờ 8)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43151 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Quốc Toản |
Chùa Hưng An Tự (Thửa 177 tờ 41) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 105 tờ 6)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43152 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Quốc Toản |
Chùa Hưng An Tự (Thửa 232 tờ 41) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 270 tờ 6)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43153 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Trần Hưng Đạo (Thửa 22 tờ 32) - Chu Văn An (Thửa 8 tờ 39)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43154 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Trần Hưng Đạo (Thửa 23 tờ 32) - Chu Văn An (Thửa 7 tờ 39)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43155 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Hoàng Hoa Thám (Thửa 37 tờ 32) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 3 tờ 30)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43156 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Hoàng Hoa Thám (Thửa 95 tờ 32) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 47 tờ 30)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43157 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Văn Trị |
Đường 19/5 (Thửa 162 tờ 17) - Kênh Đồng Bé (Thửa 5 tờ 14)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43158 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Văn Trị |
Đường 19/5 (Thửa 163 tờ 17) - Kênh Đồng Bé (Thửa 10 tờ 14)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43159 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường 19/5 (Thửa 194 tờ 17) - ĐH14 (Thửa 4 tờ 28)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43160 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đường 19/5 (Thửa 1 tờ 26) - ĐH14 (Thửa 155 tờ 19)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43161 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Thị Định |
Nguyễn Thị Định (Thửa 2 tờ 28) - ĐH14 (Thửa 19 tờ 28)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43162 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Thị Định |
Nguyễn Thị Định (Thửa 7 tờ 28) - ĐH14 (Thửa 20 tờ 28)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43163 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Tôn |
Nguyễn Thị Định (Thửa 12 tờ 27) - ĐH14 (Thửa 61 tờ 36)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43164 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Tôn |
Nguyễn Thị Định (Thửa 13 tờ 27) - ĐH14 (Thửa 46 tờ 36)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43165 |
Huyện Ba Tri |
Đường Bùi Thị Xuân |
Trần Văn An (Thửa 98 tờ 8) - Kênh đứng (Thửa 136 tờ 8)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43166 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Lam |
Trần Văn An (Thửa 19 tờ 45) - Nhà 2 Niên (Thửa 17 tờ 45)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43167 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Lam |
Trần Văn An (Thửa 64 tờ 44) - Nhà 2 Niên (Thửa 49 tờ 45)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43168 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Văn Ơn |
Vĩnh Phú (Thửa 184 tờ 6) - Võ Trường Toản (Thửa 238 tờ 7)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43169 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Văn Ơn |
Vĩnh Phú (Thửa 195 tờ 6) - Võ Trường Toản (Thửa 255 tờ 7)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43170 |
Huyện Ba Tri |
Khu dân cư Việt Sinh |
Đường Đông Tây (Thửa 906 tờ 2) - Thửa 39 tờ 2
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43171 |
Huyện Ba Tri |
Khu dân cư Việt Sinh |
Đường Đông Tây (Thửa 1024 tờ 2) - Thửa 239 tờ 2
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43172 |
Huyện Ba Tri |
Khu dân cư Việt Sinh |
Các tuyến đường còn lại
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43173 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Văn Bảnh |
Nguyễn Thị Định (Thửa 51 tờ 18) - Giáp An Bình Tây (Thửa 116 tờ 18)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43174 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Văn Bảnh |
Nguyễn Thị Định (Thửa 50 tờ 18) - Giáp An Bình Tây (Thửa 153 tờ 18)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43175 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Liêm |
Chu Văn An (Thửa 4 tờ 39) - Hoàng Hoa Thám (Thửa 94 tờ 32)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43176 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Liêm |
Chu Văn An (Thửa 12 tờ 39) - Hoàng Hoa Thám (Thửa 55 tờ 32)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43177 |
Huyện Ba Tri |
Đường Gò Dinh |
Phan Ngọc Tòng (Thửa 1 tờ 38) - Hoàng Hoa Thám (Thửa 30 tờ 31)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43178 |
Huyện Ba Tri |
Đường Gò Dinh |
Phan Ngọc Tòng (Thửa 2 tờ 38) - Hoàng Hoa Thám (Thửa 92 tờ 31)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43179 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Anh Xuân |
Gò Dinh (Thửa 88 tờ 31) - Phan Liêm (Thửa 55 tờ 32)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43180 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Anh Xuân |
Gò Dinh (Thửa 59 tờ 31) - Phan Liêm (Thửa 3 tờ 39)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43181 |
Huyện Ba Tri |
Nhánh rẻ Đường Trần Văn An |
Trần Văn An (Thửa 26 tờ 37) - Cầu Kênh Sặc (Thửa 273 tờ 3)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43182 |
Huyện Ba Tri |
Nhánh rẻ Đường Trần Văn An |
Trần Văn An (Thửa 297 tờ 3) - Cầu Kênh Sặc (Thửa 289 tờ 3)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43183 |
Huyện Ba Tri |
Nhánh rẻ Đường Trần Văn An |
Cầu Kênh Sặc (Thửa 227 tờ 3) - Văn phòng ấp An Hội (Thửa 127 tờ 3)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43184 |
Huyện Ba Tri |
Đường nội bộ công viên Thị Trấn |
Trần Hưng Đạo (Thửa 276 tờ 42) - Thủ Khoa Huân (Thửa 120 tờ 42)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43185 |
Huyện Ba Tri |
Nhánh rẻ Võ Trường Toản |
Võ Trường Toản (Thửa 4 tờ 10) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 248 tờ 6)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43186 |
Huyện Ba Tri |
Đường nội bộ Trung Tâm giải trí huyện |
Võ Trường Toản (Thửa 208 tờ 34) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 191 tờ 34)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43187 |
Huyện Ba Tri |
Đường nội bộ Trung Tâm giải trí huyện |
Võ Trường Toản (Thửa 192 tờ 34) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 201 tờ 34)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43188 |
Huyện Ba Tri |
Đường nội bộ Chợ Ba Tri |
Thửa 48 tờ 26 - Thửa 100 tờ 26
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43189 |
Huyện Ba Tri |
Huyện Ba Tri |
Các vị trí còn lại
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43190 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Hưng Đạo |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 110 tờ 36) - Trường THCS Thị Trấn (Thửa 5 tờ 32)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43191 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Hưng Đạo |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 116 tờ 36) - Trường THCS Thị Trấn (Thửa 7 tờ 32)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43192 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Hưng Đạo |
Trường THCS Thị Trấn (Thửa 29 tờ 23) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 166 tờ 27(ABT))
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43193 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Hưng Đạo |
Trường THCS Thị Trấn (Thửa 56 tờ 22) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 183 tờ 27(ABT))
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43194 |
Huyện Ba Tri |
Đường 19/5 |
Trần Hưng Đạo (Trường THCS Thị Trấn) (Thửa 23 tờ 23) - Ngã tư Tư Trù (Thửa 87 tờ 36)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43195 |
Huyện Ba Tri |
Đường 19/5 |
Trần Hưng Đạo (Trường THCS Thị Trấn) (Thửa 1 tờ 32) - Ngã tư Tư Trù (Thửa 111 tờ 36)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43196 |
Huyện Ba Tri |
Đường Quang Trung |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 109 tờ 36) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 321 tờ 8)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43197 |
Huyện Ba Tri |
Đường Quang Trung |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 144 tờ 36) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 253 tờ 8)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43198 |
Huyện Ba Tri |
Đường 30 tháng 5 |
Trần Hưng Đạo (Thửa 277 tờ 42) - Lê Lươm (Thửa 445 tờ 42)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43199 |
Huyện Ba Tri |
Đường 29 tháng 3 |
Trần Hưng Đạo (Thửa 268 tờ 42) - Lê Lươm (Thửa 446 tờ 42)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 43200 |
Huyện Ba Tri |
Đường Thủ Khoa Huân |
Trần Hưng Đạo (Thửa 71 tờ 41) - Lê Tặng (Thửa 105 tờ 42)
|
3.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |