| 43001 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 38 - Xã Hoà Nghĩa |
Toàn tuyến
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43002 |
Huyện Chợ Lách |
Khu vực Chợ Cái Gà - Xã Long Thới |
Gồm các Thửa 68,83,84,85,86, 132tờ 36, xã Long Thới - Hết ranh xã Hòa Nghĩa (144)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43003 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Long Thới |
Sông Cái Gà (Thửa 40 tờ 36, xã Long Thới) - Lộ Quân An (Hai Sinh) (Thửa 1 tờ 19, xã Long Thới)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43004 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Long Thới |
Sông Cái Gà (Thửa 45 tờ 36, xã Long Thới) - Lộ Quân An (Hai Sinh) (Thửa 1 tờ 36, xã Long Thới)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43005 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Long Thới |
Sông Cái Gà (Thửa 52 tờ 36, xã Long Thới) - Bưu điện xã Long Thới (Thửa 60 tờ 37, xã Long Thới)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43006 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Long Thới |
Sông Cái gà (Thửa 66 tờ 36, xã Long Thới) - Lộ Ao cá (Thửa 66 tờ 37, xã Long Thới)
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43007 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Long Thới |
Lộ Ao cá (Thửa 59 tờ 37, xã Long Thới) - Đường vào trường cấp III Long Thới (Thửa 188 tờ 20, xã Long Thới)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43008 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Long Thới |
Lộ Ao cá (Thửa 62 tờ 37, xã Long Thới) - Đường vào trường cấp III Long Thới (Thửa 127 tờ 19, xã Long Thới)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43009 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Long Thới |
Đoạn còn lại
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43010 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 34 - Xã Long Thới |
Trạm y tế xã Long Thới (Thửa 36 tờ 37, xã Long Thới) - Đất bà Lê Thị Hai (Thửa 195 tờ 12, xã Long Thới)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43011 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 34 - Xã Long Thới |
Trạm y tế xã Long Thới (Thửa 33 tờ 37, xã Long Thới) - Đất bà Lê Thị Hai (Thửa 192 tờ 12, xã Long Thới)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43012 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 34 - Xã Long Thới |
Đoạn còn lại
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43013 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 36 - Xã Long Thới |
Quốc lộ 57 - Giáp ranh xã Tân Thiềng
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43014 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 38 - Xã Long Thới |
Toàn tuyến
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43015 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 34 - Xã Phú Sơn |
Cầu Vàm Mơn (Cầu Út Xà Nui) (Thửa 2 tờ 24 xã Phú Sơn) - Đường vào Nhà Thờ Phú Sơn (Thửa 121 tờ 13 xã Phú Sơn)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43016 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 34 - Xã Phú Sơn |
Cầu Vàm Mơn (Cầu Út Xà Nui) (Thửa 4 tờ 24 xã Phú Sơn) - Đường vào Nhà Thờ Phú Sơn (Thửa 159 tờ 13 xã Phú Sơn)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43017 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 34 - Xã Phú Sơn |
Đoạn còn lại
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43018 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 35 - Xã Phú Sơn |
toàn tuyến
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43019 |
Huyện Chợ Lách |
Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành |
Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 123 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 109 tờ 34, xã Vĩnh Thành)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43020 |
Huyện Chợ Lách |
Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành |
Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 113 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 8 tờ 34, xã Vĩnh Thành)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43021 |
Huyện Chợ Lách |
Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành |
Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 238 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 266 tờ 34, xã Vĩnh Thành)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43022 |
Huyện Chợ Lách |
Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành |
Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 182 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 201 tờ 34, xã Vĩnh Thành)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43023 |
Huyện Chợ Lách |
Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành |
Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 88 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 151 tờ 34, xã Vĩnh Thành)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43024 |
Huyện Chợ Lách |
Dãy Ngân hàng NN&PTNT - Xã Vĩnh Thành |
Chợ (Thửa 33 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 87 tờ 34, xã Vĩnh Thành)
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43025 |
Huyện Chợ Lách |
Dãy Ngân hàng NN&PTNT - Xã Vĩnh Thành |
Chợ (Thửa 2 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 54 tờ 34, xã Vĩnh Thành)
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43026 |
Huyện Chợ Lách |
Dãy Hàng gà - Xã Vĩnh Thành |
Chợ (Thửa 89 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Sông Vàm Xã (Thửa 74 tờ 34, xã Vĩnh Thành)
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43027 |
Huyện Chợ Lách |
Dãy Hàng gà - Xã Vĩnh Thành |
Chợ (Thửa 65 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Sông Vàm Xã (Thửa 80 tờ 34, xã Vĩnh Thành)
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43028 |
Huyện Chợ Lách |
Dãy cặp bờ sông Vàm Xã - Xã Vĩnh Thành |
Ngã ba (Thửa 110 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 24 tờ 34, xã Vĩnh Thành)
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43029 |
Huyện Chợ Lách |
Dãy cặp bờ sông Vàm Xã - Xã Vĩnh Thành |
Ngã ba (Thửa 114 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 33 tờ 34, xã Vĩnh Thành)
|
1.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43030 |
Huyện Chợ Lách |
Lộ Lò Rèn - Xã Vĩnh Thành |
Trụ sở UBND xã Vĩnh Thành (Thửa 33 tờ 37, xã Vĩnh Thành) - Cầu Lò Rèn (Thửa 14 tờ 37, xã Vĩnh Thành)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43031 |
Huyện Chợ Lách |
Lộ Lò Rèn - Xã Vĩnh Thành |
Trụ sở UBND xã Vĩnh Thành (Thửa 22 tờ 37, xã Vĩnh Thành) - Cầu Lò Rèn (Thửa 3 tờ 37, xã Vĩnh Thành)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43032 |
Huyện Chợ Lách |
Đường vào chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành |
Quốc lộ 57 ( cầu Cây Da mới) (Thửa 58 tờ 14, xã Vĩnh Thành) - Cầu Kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 132 tờ 34, xã Vĩnh Thành)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43033 |
Huyện Chợ Lách |
Đường vào chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành |
Quốc lộ 57 ( cầu Cây Da mới) (Thửa 7 tờ 30, xã Vĩnh Thành) - Cầu Kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 123 tờ 34, xã Vĩnh Thành)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43034 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Thành |
Cầu Cái Mơn lớn (Thửa 1 tờ 27, xã Vĩnh Thành) - Đường vào Trường THCS Vĩnh Thành (Thửa 254 tờ 15, xã Vĩnh Thành)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43035 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Thành |
Cầu Cái Mơn lớn (Thửa 1 tờ 10, xã Vĩnh Thành) - Đường vào Trường THCS Vĩnh Thành (Thửa 220 tờ 15, xã Vĩnh Thành)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43036 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Thành |
Cầu Cái Mơn lớn (Thửa 383 tờ 5, xã Vĩnh Thành) - Đất ông Nguyễn Hồng Phúc và bà Nguyễn Thúy Anh (Thửa 363 tờ 6, xã Vĩnh Thành)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43037 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Thành |
Cầu Cái Mơn lớn (Thửa 224 tờ 5, xã Vĩnh Thành) - Đất ông Nguyễn Hồng Phúc và bà Nguyễn Thúy Anh (Thửa 387 tờ 6, xã Vĩnh Thành)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43038 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Thành |
Đất bà Nguyễn Thị Đông và ông Nguyễn Văn Kim (Thửa 178 tờ 5, xã Vĩnh Thành) - Giáp ranh xã Long Thới (Thửa 152 tờ 5, xã Vĩnh Thành)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43039 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Thành |
Đất bà Nguyễn Thị Đông và ông Nguyễn Văn Kim (Thửa 238 tờ 5, xã Vĩnh Thành) - Giáp ranh xã Long Thới (Thửa 180 tờ 5, xã Vĩnh Thành)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43040 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Thành |
Đoạn còn lại
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43041 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 37 - Xã Vĩnh Thành |
Giáp Quốc lộ 57 (Thửa 375 tờ 5, xã Vĩnh Thành) - Đất Thánh (Thửa 108 tờ 5, xã Vĩnh Thành)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43042 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 37 - Xã Vĩnh Thành |
Giáp Quốc lộ 57 (Thửa 190 tờ 5, xã Vĩnh Thành) - Đất Thánh (Thửa 117 tờ 5, xã Vĩnh Thành)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43043 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 37 - Xã Vĩnh Thành |
Đoạn còn lại
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43044 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 35- Lộ Đông Kinh - Xã Vĩnh Thành |
Quốc lộ 57 - Giáp ranh xã Vĩnh Hòa
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43045 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B |
Cầu Hoà Khánh (Thửa 51 tờ 2 xã Hưng Khánh Trung B) - Cống rạch vàm Út Dũng (Thửa 14 tờ 23 xã Hưng Khánh Trung B)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43046 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B |
Cầu Hoà Khánh (Thửa 1 tờ 21 xã Hưng Khánh Trung B) - Cống rạch vàm Út Dũng (Thửa 26 tờ 23 xã Hưng Khánh Trung B)
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43047 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B |
Cống rạch Vàm Út Dũng (Thửa 6 tờ 7 xã Hưng Khánh Trung B) - Ranh huyện Mỏ cày Bắc (Thửa 177 tờ 8 xã Hưng Khánh Trung B)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43048 |
Huyện Chợ Lách |
Quốc lộ 57 - Xã Hưng Khánh Trung B |
Cống rạch Vàm Út Dũng (Thửa 24 tờ 23 xã Hưng Khánh Trung B) - Ranh huyện Mỏ cày Bắc (Thửa 213 tờ 8 xã Hưng Khánh Trung B)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43049 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 41 - Xã Hưng Khánh Trung B |
Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 301, tờ 10) - Thửa 547, tờ 16
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43050 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 41 - Xã Hưng Khánh Trung B |
Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 333, tờ 10) - Thửa 594, tờ 16
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43051 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 41 - Xã Hưng Khánh Trung B |
Đoạn còn lại
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43052 |
Huyện Chợ Lách |
Lộ Phú Long - Xã Hưng Khánh Trung B |
Quốc lộ 57 - Đường huyện 41
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43053 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 35 - Xã Vĩnh Hòa |
Cầu Đông Kinh (Thửa 160, tờ 2) - Trung tâm xã (Thửa 470, tờ 3)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43054 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 35 - Xã Vĩnh Hòa |
Cầu Đông Kinh (Thửa 161, tờ 2) - Trung tâm xã (Thửa 483, tờ 3)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43055 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 35 - Xã Vĩnh Hòa |
Ngã ba Đông Kinh (Thửa 191, 106, tờ 2) - giáp ranh xã Phú Sơn
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43056 |
Huyện Chợ Lách |
Đường vào trung tâm xã - Xã Vĩnh Hòa |
Trung tâm xã (Thửa 349, tờ 3) - Ranh huyện Mỏ Cày Bắc
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43057 |
Huyện Chợ Lách |
Đường vào trung tâm xã - Xã Vĩnh Hòa |
Trung tâm xã ( Thửa 491, tờ 3) - Ranh huyện Mỏ Cày Bắc
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43058 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 41 - Xã Tân Thiềng |
Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 395, tờ 21) - Thửa 255, tờ 22
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43059 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 41 - Xã Tân Thiềng |
Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 495, tờ 21) - Thửa 260, tờ 22
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43060 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 41 - Xã Tân Thiềng |
Đoạn còn lại
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43061 |
Huyện Chợ Lách |
Đường huyện 36 - Xã Tân Thiềng |
Giáp ranh xã Long Thới - Giáp Sông Cổ Chiên (Phà Đình Thiết)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43062 |
Huyện Chợ Lách |
Huyện Chợ Lách |
các vị trí còn lại
|
173.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43063 |
Huyện Chợ Lách |
Thị trấn Chợ Lách |
|
286.000
|
185.000
|
112.000
|
88.000
|
66.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43064 |
Huyện Chợ Lách |
Địa bàn các xã |
|
172.000
|
144.000
|
101.000
|
86.000
|
66.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43065 |
Huyện Chợ Lách |
Khu phố của Thị trấn Chợ Lách |
|
375.000
|
258.000
|
218.000
|
189.000
|
150.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43066 |
Huyện Chợ Lách |
Phần lại của thị trấn Chợ Lách |
|
333.000
|
203.000
|
127.000
|
102.000
|
79.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43067 |
Huyện Chợ Lách |
Địa bàn các xã |
|
200.000
|
157.000
|
115.000
|
101.000
|
79.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43068 |
Huyện Chợ Lách |
Khu phố của Thị trấn Chợ Lách |
|
375.000
|
258.000
|
218.000
|
189.000
|
150.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 43069 |
Huyện Chợ Lách |
Phần lại của thị trấn Chợ Lách |
|
333.000
|
203.000
|
127.000
|
102.000
|
79.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 43070 |
Huyện Chợ Lách |
Địa bàn các xã |
|
200.000
|
157.000
|
115.000
|
101.000
|
79.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 43071 |
Huyện Chợ Lách |
Thị trấn Chợ Lách |
|
285.000
|
185.000
|
111.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 43072 |
Huyện Chợ Lách |
Địa bàn các xã |
|
172.000
|
144.000
|
101.000
|
60.000
|
53.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 43073 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Hưng Đạo |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 110 tờ 36) - Trường THCS Thị Trấn (Thửa 5 tờ 32)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43074 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Hưng Đạo |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 116 tờ 36) - Trường THCS Thị Trấn (Thửa 7 tờ 32)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43075 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Hưng Đạo |
Trường THCS Thị Trấn (Thửa 29 tờ 23) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 166 tờ 27(ABT))
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43076 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Hưng Đạo |
Trường THCS Thị Trấn (Thửa 56 tờ 22) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 183 tờ 27(ABT))
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43077 |
Huyện Ba Tri |
Đường 19/5 |
Trần Hưng Đạo (Trường THCS Thị Trấn) (Thửa 23 tờ 23) - Ngã tư Tư Trù (Thửa 87 tờ 36)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43078 |
Huyện Ba Tri |
Đường 19/5 |
Trần Hưng Đạo (Trường THCS Thị Trấn) (Thửa 1 tờ 32) - Ngã tư Tư Trù (Thửa 111 tờ 36)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43079 |
Huyện Ba Tri |
Đường Quang Trung |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 109 tờ 36) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 321 tờ 8)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43080 |
Huyện Ba Tri |
Đường Quang Trung |
Ngã tư Tư Trù (Thửa 144 tờ 36) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 253 tờ 8)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43081 |
Huyện Ba Tri |
Đường 30 tháng 5 |
Trần Hưng Đạo (Thửa 277 tờ 42) - Lê Lươm (Thửa 445 tờ 42)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43082 |
Huyện Ba Tri |
Đường 29 tháng 3 |
Trần Hưng Đạo (Thửa 268 tờ 42) - Lê Lươm (Thửa 446 tờ 42)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43083 |
Huyện Ba Tri |
Đường Thủ Khoa Huân |
Trần Hưng Đạo (Thửa 71 tờ 41) - Lê Tặng (Thửa 105 tờ 42)
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43084 |
Huyện Ba Tri |
Đường Thủ Khoa Huân |
Trần Hưng Đạo (Thửa 194 tờ 42) - Lê Tặng (Thửa 129 tờ 42)
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43085 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Trần Hưng Đạo (Thửa 207 tờ 42) - Đường 19/5 (Thửa 40 tờ 25)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43086 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Trần Hưng Đạo (Thửa 269 tờ 42) - Đường 19/5 (Thửa 12 tờ 34)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43087 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đường 19/5 (Thửa 22 tờ 25) - Ngã 3 An Bình Tây (Thửa 435 tờ 20 (ABT))
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43088 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đường 19/5 (Thửa 27 tờ 25) - Ngã 3 An Bình Tây (Thửa 438 tờ 20 (ABT))
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43089 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Trãi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 213 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 319 tờ 48)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43090 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Trãi |
Trần Hưng Đạo (Thửa 268 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 213 tờ 48)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43091 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Du |
Nguyễn Trãi (Thửa 344 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 57 tờ 43)
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43092 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Du |
Nguyễn Trãi (Thửa 368 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 90 tờ 43)
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43093 |
Huyện Ba Tri |
Đường Sương Nguyệt Anh |
Trần Hưng Đạo (Thửa 176 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 27 tờ 48)
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43094 |
Huyện Ba Tri |
Đường Sương Nguyệt Anh |
Trần Hưng Đạo (Thửa 178 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 75 tờ 48)
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43095 |
Huyện Ba Tri |
Đường Võ Trường Toản |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 74 tờ 48) - Vĩnh Phú (Thửa 227 tờ 6)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43096 |
Huyện Ba Tri |
Đường Võ Trường Toản |
Sương Nguyệt Anh (Thửa 76 tờ 48) - Vĩnh Phú (Thửa 237 tờ 6)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43097 |
Huyện Ba Tri |
Đường Thái Hữu Kiểm |
Trần Hưng Đạo (Thửa 278 tờ 42) - Cầu Xây (Thửa 265 tờ 48)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43098 |
Huyện Ba Tri |
Đường Thái Hữu Kiểm |
Trần Hưng Đạo (Thửa 354 tờ 42) - Cầu Xây (Thửa 267 tờ 48)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43099 |
Huyện Ba Tri |
Đường Vĩnh Phú |
Thái Hữu Kiểm (Thửa 430 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 186 tờ 6)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43100 |
Huyện Ba Tri |
Đường Vĩnh Phú |
Thái Hữu Kiểm (Thửa 439 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 222 tờ 6)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |